Nghiên Cứu Dạy Học Kết Hợp Dựa Vào Phong Cách Học Tập Cho Sinh Viên Ngành Sư Phạm Tin Học

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dạy học kết hợp b learning dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành sư phạm tin, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Sư Phạm Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

252
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

1.1. Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đối với cơ sở GD ĐH

1.2. Định hướng ứng dụng CNTT&TT của Đảng và Nhà nước trong đổi mới GD&ĐT

1.3. Đào tạo Sinh viên sư phạm Tin học trong thời đại số

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phương pháp nghiên cứu

6.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận

6.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

6.3. Nhóm các phương pháp hỗ trợ

7. Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án

7.1. Về mặt lý luận

7.2. Về mặt thực tiễn

8. Kết cấu luận án

SƠ ĐỒ KHUNG LOGIC NGHIÊN CỨU CHÍNH CỦA LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Tổng quan về phong cách học tập và dạy học dựa vào phong cách học tập

1.1.2. Tổng quan về dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập

1.2. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài

1.2.1. Học tập và PCHT

1.2.2. Dạy học và Mô hình dạy học

1.2.3. Dạy học kết hợp (B-learning) và dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập

1.2.4. Năng lực và phát triển năng lực dựa vào phong cách học tập

1.2.5. Cấu trúc chính của mô hình dạy học kết hợp

1.2.6. Các thành phần chính trong mô hình dạy học kết hợp

1.2.7. Các mô hình dạy học kết hợp

1.2.8. Công nghệ trong dạy học kết hợp

1.2.9. Xu hướng phát triển tương lai và những thách thức của mô hình dạy học kết hợp

1.3. Phong cách học tập

1.3.1. Phân loại phong cách

1.3.2. Mô hình phong cách học tập Fleming

1.4. Mô hình dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập trong đào tạo ngành Sư phạm Tin học chuyên ngành Công nghệ thông tin trình độ đại học

1.4.1. Đào tạo ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học

1.4.2. Đặc điểm nổi bật của mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập

1.4.3. Cấu trúc và các thành tố trong mô hình lí thuyết dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học

1.4.4. Điều kiện và môi trường dạy học trực tuyến và giáp mặt

1.4.5. Mối quan hệ giữa phong cách học tập và các thành tố trong mô hình dạy học

1.5. Cơ sở thực tiễn dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập trong đào tạo ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học

1.5.1. Đối tượng khảo sát

1.5.2. Phương pháp khảo sát

1.5.3. Nội dung khảo sát

1.5.4. Kết quả và đánh giá

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ DẠY HỌC KẾT HỢP (B-LEARRNING) DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC

2.1. Dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho SV ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học

2.2. Thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học bậc đại học

2.2.1. Lập kế hoạch thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập

2.2.2. Thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho SV ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học

2.2.3. Phát triển phần mềm hỗ trợ dạy - học trực tuyến theo mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập

2.2.4. Tiến hành đào tạo trên khóa học kết hợp dựa vào PCHT

2.2.5. Đánh giá và chỉnh sửa trên khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập

2.3. Tổ chức quá trình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học

2.4. Thiết kế dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học

2.4.1. Đặc điểm của học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” trong chương trình Cử nhân Sư phạm Tin học trình độ đại học

2.4.2. Thiết kế đề cương chi tiết học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “ Lí thuyết tính toán” theo mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK

2.4.3. Thiết kế nguồn học liệu cho khóa học học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” theo mô hình phong cách học tập VAK cải tiến

2.4.4. Thiết kế bài dạy trong dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán”

2.4.5. Thiết kế công cụ đánh giá dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Mục đích kiểm nghiệm và đánh giá

3.2. Phương pháp kiểm nghiệm sư phạm

3.2.1. Mục đích, đối tượng, phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.2.2. Tiêu chí và công cụ đánh giá kết quả thực nghiệm

3.2.3. Tiến trình tổ chức hoạt động dạy học

3.3. Nghiên cứu tác động của dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập đến hiệu quả của Sinh viên qua kết quả học tập

3.3.1. Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ nhất

3.3.2. Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ hai

3.4. Phương pháp khảo sát ý kiến SV

3.4.1. Mục đích và đối tượng khảo sát

3.4.2. Nội dung và phương pháp tiến hành

3.4.3. Kết quả đánh giá

3.5. Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia

3.5.1. Phương pháp thực hiện

3.5.2. Kết quả đánh giá theo phương pháp chuyên gia

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dạy Học Kết Hợp Cho Sư Phạm Tin Học

Nghiên cứu dạy học kết hợp (Blended Learning) đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Sự phát triển của công nghệ thông tin (CNTT) và truyền thông (ICT) mở ra nhiều cơ hội để đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt trong đào tạo sinh viên sư phạm tin học. Việc áp dụng mô hình dạy học kết hợp giúp cá nhân hóa quá trình học tập, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của sinh viên. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế và triển khai dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập của sinh viên, nhằm nâng cao hiệu quả dạy học và đáp ứng yêu cầu của thời đại số. Theo Bộ GD&ĐT, cần đẩy mạnh ứng dụng CNTT&TT trong dạy và học, đến năm 2020, 100% GV giảng dạy nghề nghiệp và phổ thông có khả năng ứng dụng CNTT &TT trong DH [3].

1.1. Tầm quan trọng của Blended Learning trong giáo dục

Blended learning không chỉ là sự kết hợp giữa dạy học trực tuyến và dạy học trên lớp, mà còn là sự kết hợp giữa các phương pháp và hình thức dạy học khác nhau. Điều này giúp tạo ra môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và phong cách học tập của từng sinh viên. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục giúp tăng cường tính tương tác giữa giảng viên và sinh viên, đồng thời cung cấp nguồn tài nguyên học tập phong phú và đa dạng. Việc triển khai blended learning hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ và năng lực của đội ngũ giảng viên.

1.2. Vai trò của phong cách học tập VARK trong thiết kế Blended Learning

Phong cách học tập VARK (Visual, Auditory, Reading/Writing, Kinesthetic) là một công cụ hữu ích để phân loại và hiểu rõ hơn về cách thức tiếp thu thông tin của sinh viên. Việc thiết kế bài giảng blended learning dựa trên phong cách học tập VARK giúp tăng cường khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức của sinh viên. Ví dụ, sinh viên có phong cách học tập trực quan (Visual) sẽ học tốt hơn thông qua hình ảnh, video, sơ đồ, trong khi sinh viên có phong cách học tập thính giác (Auditory) sẽ học tốt hơn thông qua nghe giảng, thảo luận, podcast.

II. Thách Thức Giải Pháp Dạy Học Kết Hợp Sư Phạm Tin Học

Mặc dù dạy học kết hợp mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó trong đào tạo sinh viên sư phạm tin học cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về phong cách học tập của sinh viên. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp cá nhân hóa học tập, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức theo cách phù hợp nhất với bản thân. Bên cạnh đó, cần đầu tư vào việc phát triển công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến và nâng cao năng lực của giảng viên trong việc sử dụng các công nghệ mới. Theo Chỉ thị số 5444/BGDĐT-GDĐH, cần tăng cường ứng dụng CNTT trong công tác đào tạo, áp dụng phương thức đào tạo trực tuyến, đào tạo kết hợp [4].

2.1. Vấn đề cá nhân hóa học tập cho sinh viên sư phạm

Cá nhân hóa học tập là quá trình điều chỉnh nội dung, phương pháp và hình thức dạy học để phù hợp với nhu cầu, sở thích và phong cách học tập của từng sinh viên. Trong dạy học kết hợp, cá nhân hóa học tập có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp các tài liệu học tập đa dạng, cho phép sinh viên lựa chọn các hoạt động học tập phù hợp với bản thân, và cung cấp phản hồi cá nhân cho từng sinh viên. Điều này đòi hỏi giảng viên phải có sự hiểu biết sâu sắc về phong cách học tập của sinh viên và khả năng sử dụng các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến hiệu quả.

2.2. Nâng cao năng lực ứng dụng CNTT cho giảng viên sư phạm

Để triển khai dạy học kết hợp thành công, giảng viên cần có năng lực sử dụng CNTT thành thạo. Điều này bao gồm khả năng thiết kế bài giảng blended learning hấp dẫn, sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến như Moodle, Google Classroom, Microsoft Teams, và tạo ra các hoạt động tương tác trực tuyến hiệu quả. Các trường sư phạm cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục cho giảng viên, đồng thời tạo điều kiện để giảng viên chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

2.3. Đảm bảo tính tương tác trong lớp học Blended Learning

Một trong những yếu tố quan trọng của dạy học kết hợp là đảm bảo tính tương tác giữa giảng viên và sinh viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hoạt động thảo luận trực tuyến, diễn đàn, bài tập nhóm, và các buổi học trực tuyến tương tác. Giảng viên cần tạo ra môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến và tham gia tích cực vào các hoạt động học tập.

III. Thiết Kế Mô Hình Dạy Học Kết Hợp Dựa Trên VARK Cho Sư Phạm

Việc thiết kế mô hình dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập VARK đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Cần tiến hành phân tích nhu cầu học tập của sinh viên, xác định chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo, và lựa chọn các phương pháp dạy học tích cực phù hợp. Mô hình ADDIEmô hình SAMR có thể được sử dụng để hướng dẫn quá trình thiết kế và phát triển khóa học kết hợp. Quan trọng nhất là phải đảm bảo tính linh hoạt và khả năng cá nhân hóa học tập cho sinh viên.

3.1. Phân tích nhu cầu học tập và xác định chuẩn đầu ra

Phân tích nhu cầu học tập là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế mô hình dạy học kết hợp. Cần xác định rõ những kiến thức, kỹ năng và thái độ mà sinh viên cần đạt được sau khi hoàn thành khóa học. Chuẩn đầu ra cần được xây dựng dựa trên yêu cầu của thị trường lao động và chuẩn nghề nghiệp giáo viên. Kết quả phân tích nhu cầu học tậpchuẩn đầu ra sẽ là cơ sở để lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức dạy học phù hợp.

3.2. Lựa chọn phương pháp dạy học tích cực và công cụ hỗ trợ

Trong dạy học kết hợp, cần sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như học tập dựa trên vấn đề, học tập dự án, học tập hợp tác, và học tập khám phá. Các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến như video bài giảng, bài tập tương tác, diễn đàn thảo luận, và kiểm tra đánh giá trực tuyến cần được lựa chọn và sử dụng một cách hiệu quả. Giảng viên cần tạo ra môi trường học tập khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào quá trình học tập.

3.3. Ứng dụng mô hình ADDIE và SAMR trong thiết kế khóa học

Mô hình ADDIE (Analysis, Design, Development, Implementation, Evaluation) là một khung tham chiếu phổ biến để thiết kế và phát triển khóa học kết hợp. Mô hình SAMR (Substitution, Augmentation, Modification, Redefinition) giúp đánh giá mức độ tích hợp công nghệ vào quá trình dạy học. Việc áp dụng hai mô hình này giúp đảm bảo tính hệ thống, hiệu quả và khả năng cải tiến liên tục của khóa học kết hợp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Dạy Học Kết Hợp

Nghiên cứu này đã tiến hành kiểm nghiệmđánh giá hiệu quả của mô hình dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập VARK trong hai học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” cho sinh viên sư phạm tin học. Kết quả cho thấy mô hình này có tác động tích cực đến kết quả học tậpsự hài lòng của sinh viên. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng thu thập ý kiến của chuyên gia về tính khả thi và tính ứng dụng của mô hình.

4.1. Kết quả thực nghiệm trên học phần Kiểm tra đánh giá trong giáo dục

Thực nghiệm trên học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” cho thấy sinh viên được học theo mô hình dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập VARKkết quả học tập cao hơn so với sinh viên được học theo phương pháp truyền thống. Sinh viên cũng đánh giá cao tính linh hoạt, tương tác và khả năng cá nhân hóa học tập của mô hình.

4.2. Kết quả thực nghiệm trên học phần Lí thuyết tính toán

Tương tự, thực nghiệm trên học phần “Lí thuyết tính toán” cũng cho thấy mô hình dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập VARK có tác động tích cực đến kết quả học tập của sinh viên. Sinh viên cũng đánh giá cao tính trực quan, sinh động và khả năng giúp họ hiểu sâu hơn về các khái niệm trừu tượng của học phần.

4.3. Đánh giá của chuyên gia về tính khả thi và ứng dụng

Các chuyên gia đánh giá cao tính khả thi và tính ứng dụng của mô hình dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập VARK. Họ cho rằng mô hình này có thể được áp dụng rộng rãi trong đào tạo sinh viên sư phạm tin học và các ngành khác. Tuy nhiên, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ và năng lực của đội ngũ giảng viên để triển khai mô hình thành công.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Dạy Học Kết Hợp Sư Phạm Tin Học

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ vai trò của dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập trong đào tạo sinh viên sư phạm tin học. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và triển khai các khóa học kết hợp hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu của thời đại số. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học của mô hình dạy học kết hợp, cũng như các phương pháp đánh giá kết quả học tập phù hợp.

5.1. Tổng kết những đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm nghiệm một mô hình dạy học kết hợp dựa trên phong cách học tập VARK cho sinh viên sư phạm tin học. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình trong việc nâng cao kết quả học tậpsự hài lòng của sinh viên. Nghiên cứu cũng cung cấp các khuyến nghị về việc thiết kế và triển khai khóa học kết hợp hiệu quả.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Blended Learning và VARK

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học của mô hình dạy học kết hợp, như động lực học tập, kỹ năng tự học, và kỹ năng làm việc nhóm. Cần nghiên cứu về các phương pháp đánh giá kết quả học tập phù hợp với dạy học kết hợp, cũng như các công cụ hỗ trợ dạy học trực tuyến mới. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc cá nhân hóa học tập sâu hơn, dựa trên các yếu tố khác ngoài phong cách học tập VARK.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp b learning dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành sư phạm tin học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1.Tổng quan về phong cách học tập và dạy học dựa vào phong cách học tập 1. Trên thế giới PCHT về cơ bản là một cách tiếp cận hoặc cách học tập. Mỗi cá nhân có cách học riêng của mình so với những người khác, do đó điều quan trọng là các giảng viên và nhà GD phải hiểu nhiều PCHT khác nhau để họ có thể tham gia hiệu quả vào việc chuyển giao kiến thức và kỹ năng.

PCHT được nghiên cứu từ thế kỷ XIX. Thuật ngữ “PCHT (learning style) mới xuất hiện vào những năm 50 của thế kỷ XX khi mà Thelen (1954) [7] sử dụng nó trong việc xác định điều kiện tổ chức hoạt động thảo luận nhóm. Tuy nhiên, những nghiên cứu ban đầu liên quan đến PCHT đã được đề cập vào đầu thế kỷ XX. Năm 1904, Alfred Binet, một nhà tâm lý học Pháp đã nghiên cứu phát triển các bài kiểm tra trí thông minh đầu tiên và đặc biệt rất quan tâm đến khác biệt cá nhân.

Năm 1907, tiến sĩ Maria Montessori là người đã tiếp tục nghiên cứu về PCHT, cũng là người phát minh ra phương pháp Montessori của GD, bắt đầu sử dụng các vật liệu để nâng cao PCHT của các SV của mình. Carl Jung (1927) là người đầu tiên nêu ra lý thuyết học tập theo phong cách. Ông nhận thấy sự khác biệt lớn trong cách mọi người cảm nhận (cảm giác so với trực giác), cách họ thực hiện các quyết định (tư duy, cảm xúc so với trí tưởng tượng) và làm thế nào hoạt động hoặc phản chiếu trong khi họ tương tác (hướng ngoại so với hướng nội). Nghiên cứu học tập sớm tập trung vào mối quan hệ giữa trí nhớ và phương pháp học tập bằng miệng/ trực quan (Dunn et al, 1975 & 1989) [8].

Sau đó, trọng tâm chuyển sang các phong cách và chiến lược nhận thức khác nhau để xác định phương thức tiếp nhận, ghi nhớ, suy nghĩ và giải quyết vấn đề của người học (Messick, 1976) [9]. Năm 1984, Kolb [10] đã phát triển mô hình của mình về 4 kiểu học tập dựa trên lý thuyết kinh nghiệm học tập. Kolb nhấn mạnh sự quan tâm đến quá trình nhận thức bên trong của người học. Theo đó, ông cho rằng: “Học tập là quá trình mà kiến thức được tạo ra thông qua việc chuyển đổi kinh nghiệm.

Kết quả của kiến thức là sự kết hợp giữa nắm bắt kinh nghiệm và chuyển đổi nó”. Năm 1985, Gregoric nghiên cứu về dạy học dựa vào PCHT, ông cho rằng PCHT của SV hoặc học viên phù hợp với các tài liệu giảng dạy sẽ cho kết quả học tập tốt hơn [11]. Tương tự, “Học tập suốt đời” của OECD cho thấy cùng một cách tiếp cận và khuyến khích sử dụng các mục tiêu học tập mở và kết nối với nhau trong một hệ thống kế hoạch học tập cá nhân và phương pháp đánh giá cá nhân (Norman, 2004) [12]. Nhiều nghiên cứu trong số các lý thuyết PCHT đã đề xuất các công cụ đánh giá có thể được sử dụng để phân loại người học và kết hợp SV với Giảng viên và phương pháp phù hợp với PCHT của họ.

Nghiên cứu về PCHT của SV ĐH trong các ngành khác nhau cũng đã được báo cáo trong văn học. Dunn et al. (1981, 1989) [13] chỉ ra rằng thành tích của SV ĐH có thể được cải thiện bằng cách cung cấp hướng dẫn theo cách phù hợp với PCHT của từng SV. 8 Năm 2000, hai tác giả Honey và Mumford đã phát triển mô hình của Kold (1984).

Họ bắt đầu bằng cách sử dụng lý thuyết học tập của Kolb và bộ câu hỏi tìm hiểu các PCHT của Kolb để khám phá các cá nhân học như thế nào. Họ tổng hợp và đề xuất bộ câu hỏi gồm 80 câu liên quan đến PHCT thăm dò 4 kiểu PCHT (kiểu lý thuyết, kiểu suy ngẫm, kiểu thực tế, kiểu hành động). Tuy nhiên, nghiên cứu này của Honey và Mumford tập trung sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp. Đây là một mô hình PCHT người lớn, mô hình này xem xét các tác động tạo ra sự khác biệt trong học tập của mỗi cá nhân.

Năm 1987, Neil Fleming đã phát triển một công cụ được thiết kế nhằm giúp cho SV và những người khác có thể học được nhiều hơn từ những sự ưu thế của bản thân, công cụ được đặt tên VARK (V: Visual Learners; A: Aural/auditory Learners; R: Reading and Writing Learners; K: Kinaesthetic Learners). Trong mô hình của Fleming, người học được phân loại dựa trên ưu thế về học kiểu nhìn (tranh ảnh, phim, sơ đồ), học kiểu nghe (âm nhạc, thảo luận, thuyết trình), đọc và viết (tạo danh sách, đọc sách giáo khoa, ghi chép) hoặc học kiểu vận động (chuyển động, thí nghiệm, hoạt động thực hành) (Fleming, 2001) [15]. Ở Việt Nam Ở Việt Nam, thuật ngữ “PCHT” vẫn còn mới mẻ với nhiều người. Trong giáo trình "Tâm lý học đại cương", Nguyễn Quang Uẩn chủ biên (2003) dựa trên tính ưu thế, chủ đạo của giác quan nào đó trong trí nhớ ta có trí nhớ bằng mắt, trí nhớ bằng tai, trí nhớ bằng tay,…Sự phân chia trí nhớ theo tiêu chí này cũng trùng khớp với sự phân chia PCHT theo ưu thế giác quan.

Tác giả Đặng Thành Hưng [16] cho rằng, việc thiết kế bài học trong quá trình dạy học cần phải dựa vào nhiều căn cứ như: nội dung dạy học, môi trường học tập, trong đó chỗ dựa cốt yếu nhất và đáng tin cậy nhất chính là PCHT của người học. Chính vì vậy, tác giả nhận định rằng người GV cần phải có chiến lược dạy học thích ứng với PCHT của người học để việc học đạt hiệu quả cao. Tác giả Nguyễn Thế Lộc [17] nêu lên các bước và phương pháp dạy học theo PCHT của người học, lấy SV làm trung tâm. Năm 2016, tác giả Nguyễn Thị Hồng Chuyên [18] đã vận dụng mô hình PCHT VARK vào dạy học ở cấp tiểu học.

Năm 2015, tác giả Phạm Hoài Bảo Ngân [19] đã vận dụng mô hình PCHT 4MAT của Bernice MCCarthy vào thiết kế hoạt động dạy học nhằm đáp ứng sự đa dạng PCHT của người học và tạo cơ hội cho người học được học tập với phong cách học ưu thế của mình. Tác giả Hồ Thị Hồng Vân (2014) [20] nghiên cứu một số mô hình PCHT (Learning Styles) và khả năng ứng dụng vào GD Trung học phổ thông. Tóm lại, từ những năm 1980 cho đến ngày nay, các mô hình khác nhau về PCHT đã được công bố và phát triển dựa trên cơ sở những khám phá trước đó. Theo tổng hợp của Ken Dunn and Rita Dunn [8], [13] đến năm 2006, có khoảng 650 đầu sách về PCHT xuất bản tại Mỹ và Canada, 4500 bài báo đăng trên các ấn phẩm khoa học về nội dung này và hơn 26000 trang mạng internet đang hoạt động nhằm đo lường và phân loại PCHT.

Tuy nhiên, mặc dù có rất nhiều nghiên cứu khác nhau về PCHT nhưng tất cả đều hướng về người học. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng không có một cách học nào là tối ưu. PCHT chỉ có giá trị ở mức độ trung bình. Mỗi SV có PCHT khác nhau sẽ học một cách hiệu quả.

Tuy nhiên, không nên đánh giá phong cách nào là ưu thế hơn các phong cách còn lại (D. Mỗi phong cách đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Nhóm người học độc lập sẽ là trọng tâm chú ý của bối cảnh văn hóa xã hội mà trải nghiệm diễn ra. Nhóm người học phụ thuộc thì 9 khá nhạy cảm với hoàn cảnh văn hóa xã hội nhưng mất tập trung vào các chi tiết trong quá trình học, một số PCHT dựa trên yếu tố thể chất và bị ảnh hưởng bởi sự di truyền.

Điều đặc biệt là mỗi nhóm người học sẽ có sự kết hợp các PCHT và mức độ nhận thức khác nhau. Giảng viên không nên cho rằng một nhóm SV có cùng giới tính, độ tuổi hoặc có điểm chung về văn hóa, xã hội, kinh tế, trình độ văn hóa thì sẽ có chung các PCHT. Tổng quan về dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập. Trên thế giới Sự ra đời của công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể các thói quen và lối sống trong mọi lĩnh vực của con người.

ICT đã mở đường cho sự thay đổi mô hình dạy học. Một số kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc học trực tuyến giúp tăng cường học tập cũng như tư duy bậc cao [21], [22]. Với sự phát triển đó, đổi mới phương pháp dạy học ngày càng trở thành một yêu cầu tất yếu trong GD ở nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam nhằm hướng đến mục tiêu GD thiên niên kỷ là đào tạo một con người toàn diện, một công dân toàn cầu với những kỹ năng tự học suốt đời, tư duy phê phán, kỹ năng làm việc trong môi trường hợp tác. Trong lĩnh vực giảng dạy, việc cải tiến phương pháp dạy học sẽ có tác động kép: trước tiên là đối với người Giảng viên và tiếp đến là người học.

CNTT là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác đổi mới phương thức dạy học và việc sử dụng công nghệ kết hợp với phương thức dạy học giáp mặt đang ngày càng phổ biến trên thế giới. Dạy học kết hợp (B-learning) là kết hợp sử dụng CNTT nhằm thúc đẩy quá trình học tập bên ngoài lớp học là một mô hình đã và đang ngày càng phổ biến đặc biệt là ở bậc ĐH (Garrison và Kanuka, 2004) [23]. Singh (2003) [24] cung cấp một cái nhìn toàn diện về học kết hợp và thảo luận về các khía cạnh và thành phần có thể có của phương pháp học này. Có thể thấy rất rõ từ các bài đánh giá là hầu hết các nghiên cứu về học kết hợp đều tập trung vào các lĩnh vực GD ĐH [25], [26], [27], [28], [29], [30].

Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành các nghiên cứu để tìm hiệu quả của việc tích hợp học tập trực tuyến với lớp học giáp mặt trong việc phát triển tư duy bậc cao hơn [29], [25], [31], [32], [33]. Kết quả đã báo cáo việc sử dụng môi trường học tập trực tuyến kết hợp lớp học giáp mặt đã tác động đến sự phát triển tư duy bậc cao cho SV. Humbert và Vignare (2005) [34] đã tiến hành một nghiên cứu và thấy rằng SV thích phương pháp học kết hợp và tin rằng giảng viên cung cấp nhiều chiến lược và tài nguyên sử dụng phương pháp học kết hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dạy Học Kết Hợp Dựa Vào Phong Cách Học Tập Cho Sinh Viên Sư Phạm Tin Học" khám phá phương pháp dạy học kết hợp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo phong cách học tập của sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ giúp giảng viên hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích học tập của sinh viên mà còn cung cấp các chiến lược cụ thể để nâng cao hiệu quả giảng dạy. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho người đọc bao gồm việc cải thiện khả năng tiếp thu kiến thức của sinh viên và tạo ra môi trường học tập tích cực hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy và động lực học tập, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh: The effect of using flashcards on grade 10 students vocabulary learning at an upper secondary school in Nam Dinh province, nơi nghiên cứu tác động của flashcards trong việc học từ vựng. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của giảng viên trường đại học sư phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về động lực làm việc của giảng viên, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh: An investigation into learning style preferences of EFL primary school students sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sở thích học tập của học sinh tiểu học, từ đó giúp bạn áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp hơn. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình.