Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) với sự phát triển của các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), điện toán đám mây và dữ liệu lớn đòi hỏi giáo dục đại học phải chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình giáo dục số và cá thể hóa quá trình đào tạo. Tại Việt Nam, các chủ trương của Đảng và Nhà nước như Luật Công nghệ thông tin 2006, Chiến lược Phát triển Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2011–2020, Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 04/05/2017 và đặc biệt là Chỉ thị số 5444/BGDĐT-GDĐH ngày 16/11/2017 đã nhấn mạnh yêu cầu áp dụng phương thức đào tạo trực tuyến, đào tạo kết hợp (Blended Learning hay B-learning) và xây dựng kho học liệu số dùng chung cho khối ngành Công nghệ thông tin (CNTT).
Mặc dù việc ứng dụng hệ thống quản lý học tập (LMS) đã xuất hiện tại nhiều trường đại học (chủ yếu dựa trên nền tảng Moodle), thực tiễn triển khai bộc lộ khoảng trống rõ rệt: các hệ thống hiện hành chủ yếu tập trung vào việc lưu trữ tài liệu phục vụ tự học đơn lẻ, thiếu các chức năng hỗ trợ tương tác đồng bộ thời gian thực theo nhóm, chưa tích hợp mô hình sư phạm linh hoạt và đặc biệt chưa tính đến sự khác biệt về phong cách học tập (PCHT) của từng sinh viên. Đối với ngành đào tạo cử nhân Sư phạm Tin học – lực lượng giáo viên cốt lõi trong thời đại số – việc thiếu hụt một mô hình dạy học kết hợp được thiết kế bài bản theo tiếp cận năng lực và tương thích với PCHT là một rào cản đối với chất lượng đào tạo.
Mục tiêu nghiên cứu
Xây dựng mô hình lý thuyết về dạy học kết hợp (B-learning) dựa trên phong cách học tập nhằm phát triển năng lực người học; đồng thời vận dụng mô hình đó để thiết kế khóa học và tổ chức dạy học kết hợp trong đào tạo sinh viên ngành Sư phạm Tin học bậc đại học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Xây dựng cơ sở lý luận về dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập.
- Khảo sát và đánh giá thực trạng năng lực sử dụng CNTT, phong cách học tập và việc vận dụng dạy học kết hợp trong đào tạo sinh viên Sư phạm Tin học bậc đại học.
- Xây dựng mô hình lý thuyết về dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập; xác lập các nguyên tắc và quy trình thiết kế khóa học kết hợp cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học.
- Xây dựng hệ thống quản lý học tập và quản lý nội dung trực tuyến (LMS/LCMS) hỗ trợ dạy học kết hợp theo tiếp cận năng lực và dựa vào phong cách học tập.
- Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho hai học phần "Kiểm tra đánh giá trong giáo dục" và "Lí thuyết tính toán" (Lí thuyết ngôn ngữ và tính toán) tại Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng; đánh giá kết quả, phân tích số liệu kiểm định thống kê để khẳng định tính khả thi của mô hình.
Câu hỏi và giả thuyết khoa học
- Giả thuyết khoa học: Nếu đề xuất được mô hình dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập cùng các nguyên tắc, phương pháp thiết kế khóa học, tiến trình tổ chức dạy học và hệ thống hỗ trợ dạy học trực tuyến phù hợp với thực tiễn và đặc điểm của quá trình đào tạo sinh viên Sư phạm Tin học bậc đại học thì sẽ nâng cao được chất lượng dạy học và kết quả học tập cho sinh viên.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học ở các trường đại học.
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Thiết kế và tổ chức dạy học cho hai học phần "Kiểm tra đánh giá trong giáo dục" và "Lí thuyết tính toán" (Lí thuyết ngôn ngữ và tính toán) trong chương trình đào tạo cử nhân Sư phạm Tin học trình độ đại học.
- Công nghệ: Thiết kế và thử nghiệm hệ thống LMS/LCMS hỗ trợ dạy học kết hợp (tên miền
https://blearning.vn) tích hợp công nghệ WebRTC và Zoom.
- Địa bàn và mẫu khảo nghiệm: Khảo sát thực trạng tại một số trường đại học; tổ chức thực nghiệm sư phạm trên 4 lớp sinh viên thuộc Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về phong cách học tập
Nghiên cứu về phong cách học tập khởi nguồn từ đầu thế kỷ XX với các công trình của Alfred Binet (1904) về sự khác biệt cá nhân, Maria Montessori (1907) về vật liệu giáo dục, và Carl Jung (1927) về các kiểu tâm lý nhận thức và tương tác. Khái niệm "Learning style" được Herbert Thelen sử dụng chính thức vào năm 1954 trong hoạt động nhóm. Đến thập niên 1970–1980, các nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa trí nhớ và phương thức tiếp nhận trực quan/nghe (Dunn và cộng sự, 1975, 1981, 1989), chiến lược nhận thức (Messick, 1976), và học tập trải nghiệm của David Kolb (1984) với 4 kiểu học tập (phân kỳ, đồng hóa, hội tụ, điều chỉnh).
Năm 1987, Neil Fleming phát triển mô hình VARK (Visual, Auditory, Read/Write, Kinesthetic), phân loại người học theo ưu thế giác quan tiếp nhận thông tin. Honey và Mumford (1992, 2000) phát triển bảng câu hỏi LSQ đo lường 4 kiểu phong cách: lý thuyết, suy ngẫm, thực tế và hành động. Coffield và cộng sự (2004) đã tổng kết 71 mô hình phong cách học tập trên thế giới và phân loại thành 5 nhóm lớn:
- PCHT dựa vào giác quan – yếu tố gen – môi trường (Dunn & Dunn, Fleming, Gregorc...).
- PCHT phản ánh đặc điểm cấu trúc nhận thức (phong cách nhận thức ổn định).
- PCHT là tập hợp các kiểu nhân cách tương đối bền vững (Myers-Briggs, Miller).
- PCHT là các ưu thế linh hoạt trong học tập dựa trên kinh nghiệm (Kolb, Honey & Mumford).
- PCHT là các chiến lược, định hướng trong học tập (Noel Entwistle).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về phong cách học tập được đề cập trong giáo trình tâm lý học của Nguyễn Quang Uẩn (2003), nghiên cứu lý luận dạy học của Đặng Thành Hưng, Nguyễn Thế Lộc (2010), Hồ Thị Hồng Vân (2014), ứng dụng mô hình 4MAT của Phạm Hoài Bảo Ngân (2015), mô hình VARK ở bậc tiểu học của Nguyễn Thị Hồng Chuyên (2016), và nghiên cứu dạy học trực tuyến theo PCHT của Nguyễn Thị Hương Giang (2015, 2016) dựa trên mô hình của Martinez.
Các hướng nghiên cứu về dạy học kết hợp (B-learning) và tích hợp PCHT
Dạy học kết hợp được Garrison và Kanuka (2004), Singh (2003) xác định là sự tích hợp giữa dạy học giáp mặt (Face-to-Face - F2F) và dạy học trực tuyến có ứng dụng công nghệ truyền thông. Các nghiên cứu của Humbert và Vignare (2005), Buket và Meryem (2006), Delialioglu và Yilderum (2007), Robinson (2004), Balarabe (2006), Fernando Alonso (2011), Tuncay Yigit và cộng sự (2014) đều ghi nhận B-learning thúc đẩy tư duy bậc cao, tăng tính linh hoạt và nâng cao kết quả học tập. Báo cáo tổng hợp của nhóm tác giả Means, Toyama, Murphy, Bakia, Jones (2010) từ 46 nghiên cứu thực nghiệm tại Mỹ kết luận dạy học kết hợp mang lại hiệu quả vượt trội so với dạy học giáp mặt thuần túy.
Về việc tích hợp phong cách học tập vào môi trường trực tuyến và kết hợp, Esichaikul và Bechter (2010), Manochehr (2006) chỉ ra rằng trong môi trường E-learning, PCHT có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập của sinh viên. Prabhani Pitigala Liyanage và cộng sự (2014) tích hợp mô hình Felder-Silverman vào Moodle LMS; Manal Abdullah và cộng sự (2015) ghi nhận việc đáp ứng PCHT giúp tăng hiệu suất người học trên 12%; Jennifer M. Dela Torre (2015) nghiên cứu nhận thức của người học theo thang đo ILS của Felder-Soloman; Nilima Tirkey và Rajarshi Roy (2017) khẳng định chiến lược dạy học kết hợp nâng cao kết quả của các nhóm PCHT theo Honey và Mumford.
Tại Việt Nam, các tác giả Lê Huy Hoàng, Lê Xuân Quang, Tô Nguyên Cương (2012), Nguyễn Thu Hà (2015), Vũ Thị Hương Giang (2015) đã nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của B-learning cho sinh viên đại học kỹ thuật và ngoại ngữ.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù B-learning và PCHT đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, ở Việt Nam việc kết hợp đồng thời cả hai yếu tố này vào quá trình đào tạo đại học ngành Sư phạm Tin học còn rất hạn chế. Luận án giải quyết khoảng trống: thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh và quy trình công nghệ tích hợp hệ thống LMS/LCMS có khả năng hỗ trợ dạy học trực tuyến đồng bộ (WebRTC/Zoom) lẫn không đồng bộ, được cá nhân hóa nội dung và phương pháp theo các nhóm phong cách học tập VAK cải tiến, phục vụ trực tiếp cho các môn học chuyên ngành sư phạm tin học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm dạy học kết hợp (B-learning): Luận án kế thừa quan điểm của Garrison, Vaughan (2005), Graham (2013) và Bernd Meier, xác định B-learning là sự tích hợp có hệ thống giữa hình thức học trực tiếp trên lớp (F2F) và học trực tuyến (Online Learning), bao gồm cả tương tác đồng bộ và không đồng bộ.
- Khung lý thuyết TPCK (Koehler & Mishra, 2008): Tích hợp ba thành phần cốt lõi: Tri thức Nội dung (Content Knowledge), Tri thức Sư phạm (Pedagogical Knowledge) và Tri thức Công nghệ (Technological Knowledge).
- Mô hình phong cách học tập VAK cải tiến: Dựa trên mô hình VARK của Neil Fleming kết hợp với mô hình Kim tự tháp học tập (Learning Pyramid) và thang nhận thức Bloom cải tiến, luận án phân chia sinh viên thành 3 nhóm PCHT chính:
- Nhóm V (Visual – Kiểu nhìn là chủ đạo): Tiếp nhận tốt nhất qua hình ảnh, sơ đồ, video, biểu đồ và sơ đồ tư duy.
- Nhóm A (Auditory – Kiểu nghe là chủ đạo): Tiếp nhận tốt nhất qua bài giảng âm thanh (podcast), thảo luận trực tiếp, thuyết trình và giải thích bằng lời.
- Nhóm K (Kinesthetic – Kiểu điều hoạt/vận động là chủ đạo): Tiếp nhận tốt nhất qua thực hành thao tác máy tính, giải quyết bài tập dự án, tương tác với bảng dịch chuyển trạng thái và phần mềm mô phỏng.
- Mô hình thiết kế ADDIE: 5 giai đoạn gồm Phân tích (Analysis), Thiết kế (Design), Phát triển (Development), Thực hiện (Implementation) và Đánh giá (Evaluation).
| Kiểu PCHT (VAK cải tiến) |
Kênh tiếp nhận chủ đạo |
Loại học liệu số tương ứng trong hệ thống LMS/LCMS |
| Kiểu Nhìn (V) |
Thị giác, không gian, hình ảnh |
Video bài giảng có phụ đề, sơ đồ tư duy, slide trình chiếu, hình ảnh minh họa |
| Kiểu Nghe (A) |
Thính giác, âm thanh, ngôn ngữ nói |
File ghi âm bài giảng (MP3/Audio), phòng học trực tuyến thảo luận nhóm (WebRTC/Zoom) |
| Kiểu Điều hoạt (K) |
Xúc giác, vận động, thao tác |
Bài tập trắc nghiệm tương tác, bài tập mô phỏng, phần mềm thực hành, bảng dịch chuyển |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế về B-learning, PCHT, khung lý thuyết TPCK, mô hình Bloom và tiêu chuẩn nghề nghiệp giáo viên.
- Phương pháp điều tra khảo sát: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến:
- Khảo sát giảng viên về nhận thức PCHT, nhu cầu dạy học kết hợp và năng lực sử dụng CNTT.
- Khảo sát sinh viên về năng lực CNTT, mức độ sẵn sàng học tập kết hợp và bảng trắc nghiệm xác định PCHT theo mô hình VAK/VARK.
- Khảo sát chuyên gia đánh giá đề cương chi tiết học phần và hệ thống LMS/LCMS.
- Khảo sát sinh viên sau thực nghiệm về mức độ hài lòng đối với khóa học.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm theo mô hình lớp đối chứng (ĐC) và lớp thực nghiệm (TN) trên sinh viên ngành Sư phạm Tin học tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng qua 2 đợt.
- Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm Excel 2013 để tính toán điểm trung bình ($\overline{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), kiểm định giả thuyết thống kê bằng $z$-Test, tính mức độ ảnh hưởng của tác động ($d$) theo tiêu chí Cohen, và vẽ đồ thị tần suất hội tụ tiến/lùi.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học kết hợp, phong cách học tập và mối quan hệ giữa các thành tố trong mô hình dạy học. Tác giả phân tích các mô hình B-learning phổ biến trên thế giới: mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom), mô hình Luân phiên (Rotation Model), mô hình Linh hoạt (Flex Model), mô hình A La Carte, và mô hình Ảo chủ đạo (Enriched Virtual Model).
Luận án đề xuất ba phương thức phân bổ thời lượng giữa dạy học giáp mặt và trực tuyến:
- Phương thức 7-3 (70% thời lượng giáp mặt trên lớp, 30% trực tuyến).
- Phương thức 5-5 (50% thời lượng giáp mặt, 50% trực tuyến).
- Phương thức 3-7 (30% thời lượng giáp mặt, 70% trực tuyến).
Chương này công bố kết quả khảo sát thực trạng tại một số trường đại học về:
- Nhận thức của giảng viên về vai trò dạy học dựa vào PCHT và nhu cầu áp dụng B-learning.
- Những khó khăn giảng viên gặp phải khi chỉ dạy học theo phương thức giáp mặt truyền thống.
- Năng lực ứng dụng CNTT, mức độ sở hữu và sử dụng các thiết bị công nghệ của giảng viên và sinh viên.
- Thực trạng kỹ năng làm việc trực tuyến và thói quen tiếp nhận học liệu số của sinh viên Sư phạm Tin học.
CHƯƠNG 2: Thiết kế dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học
Chương 2 trình bày quy trình 6 bước lập kế hoạch và các giai đoạn thiết kế khóa học theo mô hình ADDIE, kết hợp với các mức độ nhận thức của Bloom và Krathwohl. Tác giả đã thiết kế và phát triển hệ thống phần mềm LMS/LCMS tại địa chỉ https://blearning.vn, tích hợp các tính năng:
- Đăng ký khóa học và phân luồng sinh viên theo tỷ lệ kết hợp (7-3, 5-5, 3-7) và nhóm PCHT (V, A, K).
- Quản lý học liệu số đa định dạng (SCORM, Video bài giảng, Audio, sơ đồ tư duy, tài liệu văn bản PDF/Word).
- Tích hợp phòng học trực tuyến thời gian thực dựa trên công nghệ WebRTC và Zoom hỗ trợ chia sẻ màn hình, webcam và thảo luận nhóm.
- Hệ thống bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến và sổ điểm tự động.
Nội dung chương đi sâu vào thiết kế cụ thể cho 2 học phần thuộc chương trình Sư phạm Tin học:
- Học phần "Kiểm tra đánh giá trong giáo dục": Xây dựng đề cương chi tiết, hệ thống bài giảng E-learning cho nhóm nhìn (sơ đồ tư duy về các loại hình đánh giá), nhóm nghe (ghi âm bài giảng phương pháp đánh giá) và nhóm điều hoạt (bài tập thiết kế công cụ đánh giá).
- Học phần "Lí thuyết tính toán" (Lí thuyết ngôn ngữ và tính toán): Thiết kế bài giảng SCORM, bài tập về bảng dịch chuyển trạng thái máy Turing/Automata dành cho nhóm điều hoạt, bài giảng video minh họa thuật toán cho nhóm nhìn và nhóm nghe.
Quy trình tổ chức dạy học kết hợp được chuẩn hóa thành 3 hoạt động liên hoàn:
- Hoạt động trực tuyến không đồng bộ (tự học học liệu số, làm bài kiểm tra trước giờ lên lớp).
- Hoạt động trực tuyến đồng bộ (học nhóm, thảo luận thời gian thực qua WebRTC/Zoom theo PCHT).
- Hoạt động giáp mặt trên lớp (giải đáp thắc mắc chuyên sâu, seminar, bài tập dự án nhóm).
CHƯƠNG 3: Kiểm nghiệm và đánh giá
Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình và kết quả thực nghiệm sư phạm tại Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng:
- Tổ chức thực nghiệm: Tiến hành 2 đợt thực nghiệm trên 4 lớp sinh viên Sư phạm Tin học và Cử nhân CNTT. Các lớp được chia thành nhóm Thực nghiệm (TN) học theo mô hình B-learning dựa trên PCHT và nhóm Đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống.
- Phân tích kết quả học tập:
- So sánh điểm kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ giữa các cặp lớp TN1 – ĐC1 (đợt 1) và TN2 – ĐC2 (đợt 2).
- Sử dụng kiểm định $z$-Test để so sánh giá trị trung bình ($\overline{X}$). Kết quả cho thấy điểm trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng một cách rõ rệt.
- Phân tích độ lệch chuẩn ($S$), phương sai ($S^2$) và đồ thị tần suất hội tụ tiến/lùi khẳng định mức độ phân tán điểm số của lớp thực nghiệm đồng đều hơn ở mức điểm khá và giỏi.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của tác động ($d$) theo tiêu chuẩn Cohen: giá trị $d$ đều đạt mức từ trung bình đến lớn, chứng minh tác động sư phạm có ý nghĩa.
- Khảo sát ý kiến sinh viên: Thu thập dữ liệu đánh giá của sinh viên về thái độ tham gia, tính hữu ích của nội dung khóa học, sự thuận tiện của hệ thống LMS/LCMS và mức độ hài lòng về hiệu quả sau khóa học.
- Đánh giá chuyên gia: Khảo sát các chuyên gia giáo dục và công nghệ thông tin về tính khoa học, tính sư phạm của đề cương chi tiết học phần và tính khả thi của hệ thống trực tuyến
https://blearning.vn.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về dạy học kết hợp (B-learning) dựa trên phong cách học tập dành cho sinh viên Sư phạm Tin học trong các trường đại học, bổ sung và làm phong phú lý luận về phương pháp dạy học đại học và công nghệ giáo dục.
- Xác lập mối quan hệ giữa các thành tố của quá trình dạy học kết hợp (mục tiêu, nội dung, phương pháp, học liệu, đánh giá) với các nhóm phong cách học tập VAK cải tiến và khung lý thuyết TPCK.
- Đề xuất các phương thức kết hợp tỷ lệ thời lượng linh hoạt (7-3, 5-5, 3-7) phù hợp với tính chất môn học và đặc thù nhận thức của người học.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đề xuất quy trình thiết kế khóa học kết hợp (6 bước lập kế hoạch theo mô hình ADDIE) và tiến trình tổ chức hoạt động dạy học kết hợp đồng bộ/không đồng bộ thích ứng với phong cách học tập.
- Xây dựng và vận hành hệ thống phần mềm hỗ trợ dạy học trực tuyến LMS/LCMS tại địa chỉ
https://blearning.vn, tích hợp công nghệ tương tác thời gian thực WebRTC/Zoom, đáp ứng phân luồng học liệu theo PCHT.
- Thiết kế hoàn chỉnh đề cương chi tiết, hệ thống bài giảng điện tử E-learning đa phương tiện (SCORM, video, audio, sơ đồ tư duy, bài tập thực hành) và bộ công cụ đánh giá (9 bước) cho 2 học phần: "Kiểm tra đánh giá trong giáo dục" và "Lí thuyết tính toán".
- Kiểm chứng thành công tính khả thi và hiệu quả của mô hình thông qua thực nghiệm sư phạm trên 4 lớp sinh viên tại Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với các trường đại học sư phạm: Cần đầu tư hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật CNTT, nâng cấp máy chủ LMS/LCMS, trang bị đường truyền Internet tốc độ cao và phòng học đa phương tiện; xây dựng chính sách công nhận thời lượng và kết quả học tập trực tuyến trong mô hình kết hợp.
- Đối với giảng viên: Nâng cao năng lực TPCK, chủ động phân loại PCHT của người học từ đầu khóa, đa dạng hóa nguồn học liệu số và linh hoạt chuyển đổi vai trò từ truyền thụ trực tiếp sang hướng dẫn, điều phối hoạt động tự học và tương tác nhóm.
- Đối với sinh viên: Rèn luyện năng lực tự học, kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng sử dụng các công cụ làm việc trực tuyến; tích cực tham gia các hoạt động hợp tác nhóm và phản hồi trên hệ thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo nghiệm sư phạm mới chỉ triển khai trên 4 lớp sinh viên thuộc Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, chưa mở rộng ra các trường đại học sư phạm khác trên toàn quốc.
- Việc thiết kế bài giảng và học liệu số mới chỉ thực hiện trên phạm vi 2 học phần ("Kiểm tra đánh giá trong giáo dục" và "Lí thuyết tính toán").
- Quá trình phân loại phong cách học tập của sinh viên chủ yếu dựa trên phiếu khảo sát ban đầu, chưa tích hợp thuật toán tự động nhận diện và thích ứng hành vi học tập theo thời gian thực trên hệ thống LMS.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi áp dụng mô hình B-learning dựa trên PCHT cho các môn học chuyên ngành khác trong khối ngành Sư phạm Tin học và Sư phạm Kỹ thuật.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật khai phá dữ liệu giáo dục vào hệ thống LMS/LCMS để tự động phân tích hành vi, dự đoán và điều chỉnh lộ trình học tập thích ứng theo phong cách của từng sinh viên.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của mô hình đối với việc hình thành các năng lực nghề nghiệp giáo viên cụ thể của sinh viên sư phạm.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng và nội dung tham khảo
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học: Tham khảo khung lý luận tích hợp TPCK – PCHT – B-learning; phương pháp thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, kỹ thuật kiểm định thống kê $z$-Test và đánh giá mức độ ảnh hưởng của tác động theo chuẩn Cohen.
- Giảng viên đại học và cao đẳng ngành Sư phạm Tin học / CNTT: Tham khảo mẫu đề cương chi tiết học phần "Kiểm tra đánh giá trong giáo dục" và "Lí thuyết tính toán"; quy trình thiết kế bài giảng số chuẩn SCORM, sơ đồ tư duy và bài tập mô phỏng phân theo các nhóm phong cách nhìn, nghe, điều hoạt.
- Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên gia phát triển chương trình: Tham khảo cơ chế tổ chức đào tạo kết hợp theo các tỷ lệ linh hoạt (7-3, 5-5, 3-7) và các tiêu chí xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến phục vụ đổi mới giáo dục đại học theo Chỉ thị 5444/BGDĐT-GDĐH.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình phong cách học tập trong luận án được phát triển dựa trên cơ sở nào?
Luận án kế thừa mô hình VARK của Neil Fleming (1987) nhưng cải tiến thành mô hình VAK phù hợp với sinh viên đại học bằng cách kết hợp với mô hình Kim tự tháp học tập (Learning Pyramid) và thang đo nhận thức Bloom. Ba nhóm phong cách học tập chủ đạo gồm: Nhóm nhìn (Visual - V), Nhóm nghe (Auditory - A) và Nhóm điều hoạt/vận động (Kinesthetic - K).
2. Hệ thống công nghệ nào được xây dựng để phục vụ việc dạy học kết hợp?
Tác giả đã lập trình và triển khai hệ thống quản lý học tập và quản lý nội dung (LMS/LCMS) trên nền web tại địa chỉ https://blearning.vn. Hệ thống này tích hợp công nghệ WebRTC và phần mềm Zoom để tổ chức lớp học trực tuyến thời gian thực (đồng bộ), đồng thời hỗ trợ quản lý học liệu SCORM, video, audio, bài tập trắc nghiệm và chấm điểm trực tuyến (không đồng bộ).
3. Các tỷ lệ kết hợp giữa dạy học trực tuyến và giáp mặt được đề xuất gồm những tỷ lệ nào?
Luận án đề xuất 3 phương thức phân chia linh hoạt tùy theo đặc thù môn học và đối tượng: Phương thức 7-3 (70% giáp mặt – 30% trực tuyến), Phương thức 5-5 (50% giáp mặt – 50% trực tuyến) và Phương thức 3-7 (30% giáp mặt – 70% trực tuyến).
4. Hai học phần nào được đưa vào thiết kế bài dạy và thực nghiệm sư phạm?
Hai học phần được chọn trong chương trình đào tạo Cử nhân Sư phạm Tin học là "Kiểm tra đánh giá trong giáo dục" (học phần nghiệp vụ sư phạm) và "Lí thuyết tính toán" hay "Lí thuyết ngôn ngữ và tính toán" (học phần kiến thức cơ sở ngành CNTT).
5. Phương pháp thống kê nào được sử dụng để xử lý dữ liệu thực nghiệm?
Số liệu kết quả học tập giữa kỳ và cuối kỳ của các lớp thực nghiệm và đối chứng được xử lý trên phần mềm Excel 2013, sử dụng kiểm định $z$-Test để so sánh điểm trung bình ($\overline{X}$), phân tích phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), vẽ đồ thị tần suất hội tụ tiến/lùi và tính chỉ số mức độ ảnh hưởng ($d$) theo tiêu chuẩn Cohen.
Kết luận
Luận án "Dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học" của tác giả Trần Văn Hưng đã giải quyết thành công bài toán lý luận và thực tiễn về việc cá nhân hóa quá trình dạy học kết hợp ở bậc đại học. Công trình đã xây dựng khung lý thuyết TPCK kết hợp mô hình phong cách học tập VAK cải tiến, phát triển hệ thống LMS/LCMS trực tuyến tại tên miền https://blearning.vn và thiết kế chi tiết học liệu cho hai học phần chuyên ngành. Kết quả thực nghiệm sư phạm trên 4 lớp sinh viên tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình trong việc nâng cao kết quả học tập và năng lực tự học của sinh viên. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy đại học trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục.