Nghiên cứu đánh giá và đề xuất một số giải pháp bảo vệ môi trường của nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu tại xã quỳnh châu huyện quỳnh lưu tỉnh nghệ an

Nghiên cứu đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường cho nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu tại Quỳnh Châu, Nghệ An.

Trường đại học

Khoa Quản lý Tài nguyên Rừng & Môi trường

Chuyên ngành

Quản lý Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2017

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan chung về ngành công nghiệp chế biến rau quả

1.2. Tình hình nghiên cứu những vấn đề về môi trường ở các vùng sản xuất rau quả trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Tổng quan khu vực nghiên cứu

1.3.1. Tìm hiểu đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, văn hóa khu vực nghiên cứu

1.3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội của khu vực

1.3.3. Giới thiệu về nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu Nghệ An

1.4. Thực trạng và tính cấp thiết vấn đề nghiên cứu

1.4.1. Thực trạng vấn đề nghiên cứu

1.4.2. Tính cấp thiết của đề tài

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất, nguyên liệu, nhiên liệu đầu vào của nhà máy

3.1.1. Nguyên liệu, nhiên liệu sản xuất

3.1.2. Quy trình công nghệ sản xuất

3.2. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý và xử lý nhằm bảo vệ môi trường hiện đang được áp dụng tại công ty

3.2.1. Đối với không khí

3.2.2. Đối với chất thải rắn

3.2.3. Đối với môi trường nước

3.3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chất lượng môi trường của nhà máy

3.3.1. Đề xuất giải pháp quản lý

3.3.2. Đề xuất giải pháp xử lý

3.4. Tính toán thiết kế

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bảo vệ môi trường nhà máy chế biến rau quả Nghệ An

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm là một trụ cột kinh tế tại Việt Nam, đặc biệt là lĩnh vực chế biến rau quả. Nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu tại xã Quỳnh Châu, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An, thuộc Công ty cổ phần Thực Phẩm Nghệ An (Nafoods Group), đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị nông sản và tạo việc làm cho địa phương. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất quy mô lớn cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường cho nhà máy không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết hiện trạng, đánh giá các tác động và đưa ra những giải pháp kỹ thuật, quản lý tối ưu dựa trên cơ sở khoa học của khóa luận “Nghiên cứu đánh giá và đề xuất một số giải pháp bảo vệ môi trường của nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu tại xã Quỳnh Châu - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An”. Mục tiêu là cung cấp một góc nhìn toàn diện, từ đó xây dựng một mô hình sản xuất xanh, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giới thiệu nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu Quỳnh Châu

Nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu Nghệ An được thành lập năm 2000, chính thức đi vào hoạt động từ năm 2003. Vị trí nhà máy đặt tại xã Quỳnh Châu, huyện Quỳnh Lưu, một khu vực có điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc thù. Nhà máy có công suất thiết kế 5.000 tấn sản phẩm/năm, chuyên sản xuất các sản phẩm nước quả cô đặc từ dứa, chanh leo, vải... xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Châu Âu, Bắc Mỹ. Quy trình công nghệ của nhà máy được đầu tư hiện đại, nhập khẩu từ Italia và Đức. Nguồn nguyên liệu đầu vào hàng năm lên tới gần 25.000 tấn, chủ yếu từ các vùng trồng tại Nghệ An, Bắc Giang, Tây Nguyên. Hoạt động sản xuất liên tục đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý và xử lý các nguồn thải phát sinh, bao gồm nước thải công nghiệp, khí thải lò hơichất thải rắn.

1.2. Tầm quan trọng của giải pháp môi trường trong sản xuất

Trong bối cảnh ngành chế biến nông sản phát triển mạnh mẽ, các vấn đề về ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên cấp bách. Việc áp dụng các giải pháp bảo vệ môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Cụ thể, một hệ thống xử lý chất thải hiệu quả giúp giảm chi phí xử lý, tận dụng tài nguyên tái chế và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế. Đối với nhà máy chế biến rau quả Quỳnh Châu, việc giải quyết triệt để các vấn đề môi trường còn góp phần cải thiện chất lượng sống cho người dân địa phương, bảo vệ nguồn nước hồ Khe Lài và duy trì hệ sinh thái cân bằng. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội.

II. Thách thức ô nhiễm tại nhà máy chế biến rau quả Quỳnh Châu

Hoạt động sản xuất của nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu Nghệ An phát sinh đồng thời nhiều nguồn thải, tạo ra những thách thức lớn đối với công tác bảo vệ môi trường. Nghiên cứu đã chỉ ra ba vấn đề chính cần được quan tâm: ô nhiễm nguồn nước do nước thải sản xuất và sinh hoạt; ô nhiễm không khí từ khí thải lò hơi và hoạt động vận chuyển; và vấn đề quản lý chất thải rắn. Lưu lượng nước thải của nhà máy lên tới 200 m³/ngày đêm, với nồng độ các chất ô nhiễm như TSS, BOD5, COD vượt xa quy chuẩn cho phép trước khi xử lý. Khí thải từ lò hơi, mặc dù sử dụng nhiên liệu sinh học, vẫn chứa bụi, SO₂, NO₂, CO cần được kiểm soát chặt chẽ. Bên cạnh đó, khối lượng chất thải rắn khổng lồ, khoảng 20.000 tấn/năm, đòi hỏi một quy trình phân loại, thu gom và xử lý khoa học để tránh gây ô nhiễm đất và nước ngầm. Việc đánh giá chính xác hiện trạng và xác định nguyên nhân là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, đảm bảo nhà máy hoạt động tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt.

2.1. Đánh giá hiện trạng môi trường nước thải và khí thải

Kết quả phân tích cho thấy nước thải của nhà máy trước khi xử lý có mức độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Cụ thể, nồng độ các thông số ô nhiễm vượt ngưỡng QCVN 40:2011/BTNMT. Mẫu nước thải chưa xử lý (T1) có nồng độ TSS là 115,6 mg/l. Nguồn phát sinh chính là từ công đoạn rửa nguyên liệu, vệ sinh máy móc và nước rò rỉ từ bã ép. Về khí thải, nhà máy sử dụng lò hơi tầng sôi đốt bằng phụ phẩm sinh học. Mặc dù công nghệ này giúp giảm thiểu ô nhiễm so với đốt dầu, kết quả quan trắc vẫn ghi nhận sự hiện diện của bụi tổng số (33 mg/Nm³), SO₂ (50 mg/Nm³), NO₂ (25 mg/Nm³) và CO (51 mg/Nm³). Các chỉ số này tuy nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 19:2009/BTNMT (Cột B) nhưng vẫn cần được giám sát liên tục để phòng ngừa sự cố.

2.2. Phân tích nguồn gốc và thành phần chất thải rắn phát sinh

Chất thải rắn là một trong những thách thức môi trường lớn nhất tại nhà máy. Nguồn phát sinh chủ yếu từ quá trình sản xuất, bao gồm vỏ, hạt, và quả hư hỏng. Khối lượng chất thải này chiếm tới 80% tổng khối lượng nguyên liệu đầu vào. Thành phần chủ yếu là chất hữu cơ, có khả năng phân hủy sinh học cao. Ngoài ra, còn có chất thải rắn sinh hoạt từ 124 cán bộ công nhân viên (khoảng 68 kg/ngày) và chất thải rắn nguy hại như dầu mỡ, bóng đèn hỏng. Việc quản lý không tốt nguồn thải này có thể gây ra mùi hôi, thu hút côn trùng và làm ô nhiễm môi trường đất, nước xung quanh khu vực nhà máy. Do đó, việc phân loại tại nguồn và áp dụng các biện pháp tái chế, tái sử dụng là vô cùng cần thiết.

III. Top giải pháp quản lý hiệu quả bảo vệ môi trường nhà máy

Để giải quyết các thách thức môi trường, việc áp dụng các giải pháp quản lý đóng vai trò nền tảng. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn hướng đến việc thay đổi nhận thức, hành vi và tối ưu hóa quy trình vận hành. Một chương trình quản lý môi trường toàn diện cần bao gồm các hoạt động đào tạo, giám sát và bảo trì định kỳ. Đề tài nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp quản lý trọng tâm cho nhà máy chế biến rau quả Quỳnh Châu. Thứ nhất, cần tăng cường công tác giáo dục, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho toàn thể cán bộ công nhân viên. Thứ hai, xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành hệ thống xử lý chất thải, đảm bảo các thiết bị luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Thứ ba, thực hiện chương trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho toàn bộ máy móc, đặc biệt là các hệ thống xử lý nước thảikhí thải, nhằm phát hiện và khắc phục sớm các sự cố, giảm thiểu rủi ro môi trường. Những biện pháp này giúp tối ưu hóa hiệu quả của các công trình kỹ thuật và đảm bảo sự tuân thủ bền vững.

3.1. Nâng cao nhận thức và đào tạo nhân lực về môi trường

Con người là yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động bảo vệ môi trường. Do đó, việc tổ chức các buổi tập huấn, đào tạo định kỳ về an toàn lao động và quy định môi trường là rất cần thiết. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc hướng dẫn công nhân cách phân loại rác thải tại nguồn, quy trình vận hành an toàn các thiết bị xử lý, và cách ứng phó với các sự cố môi trường. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp xanh, nơi mỗi cá nhân đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình, sẽ tạo ra một sức mạnh tập thể trong công tác bảo vệ môi trường, giúp các giải pháp kỹ thuật được triển khai đồng bộ và hiệu quả hơn.

3.2. Quy trình bảo trì bảo dưỡng định kỳ hệ thống xử lý

Hệ thống máy móc, đặc biệt là hệ thống xử lý chất thải, cần được kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Nhà máy cần lập kế hoạch bảo trì định kỳ cho hệ thống xử lý nước thải, hệ thống xử lý khí thải lò hơi và các thiết bị sản xuất khác. Việc này bao gồm kiểm tra các đường ống, máy bơm, bể chứa, tra dầu mỡ, và thay thế các bộ phận hao mòn. Một quy trình bảo dưỡng tốt không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị mà còn ngăn ngừa các sự cố rò rỉ hóa chất, tắc nghẽn hệ thống, từ đó giảm thiểu nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí sửa chữa đột xuất.

IV. Phương pháp xử lý nước thải khí thải tại nhà máy rau quả

Bên cạnh các giải pháp quản lý, các giải pháp kỹ thuật đóng vai trò quyết định trong việc xử lý triệt để các nguồn ô nhiễm. Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng, đề tài đã đề xuất các phương pháp công nghệ phù hợp cho nhà máy chế biến rau quả Quỳnh Châu. Đối với nước thải công nghiệp, hệ thống xử lý hiện tại đã cho thấy hiệu quả đáng kể, với khả năng giảm tải lượng TSS, BOD5COD xuống dưới ngưỡng quy định của QCVN 40:2011/BTNMT. Tuy nhiên, đề tài cũng đề xuất một mô hình hệ thống xử lý tốt hơn, đảm bảo chất lượng và tiết kiệm chi phí hơn nữa. Đối với khí thải lò hơi, hệ thống xử lý bụi và hấp thụ khí độc bằng dung dịch Ca(OH)₂ đang hoạt động tốt. Việc tối ưu hóa quy trình đốt bằng phụ phẩm sinh học và duy trì ống khói cao 15m giúp phát tán và pha loãng khí thải hiệu quả. Về chất thải rắn, giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh phân loại, tái chế và tái sử dụng, biến chất thải thành tài nguyên có giá trị.

4.1. Công nghệ xử lý nước thải công nghiệp đạt QCVN 40 2011 BTNMT

Hệ thống xử lý nước thải của nhà máy cho thấy hiệu quả rõ rệt. Sau khi qua hệ thống xử lý, các chỉ số ô nhiễm giảm mạnh: TSS từ 115,6 mg/l xuống còn 25,7 mg/l (giảm 4,5 lần); BOD5 giảm 5,1 lần (còn 20 mg/l); COD giảm 5,5 lần (còn 40,1 mg/l). Các thông số này đều đạt yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT. Đề tài đề xuất cải tiến mô hình hệ thống để tiết kiệm chi phí vận hành hơn nữa, với chi phí xử lý ước tính chỉ 1.700 đồng/m³, mang lại lợi ích kinh tế lớn cho nhà máy. Công nghệ xử lý có thể bao gồm các công đoạn cơ học (song chắn rác, bể lắng cát), hóa lý và sinh học để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ.

4.2. Tối ưu hóa hệ thống lò hơi tầng sôi và xử lý khí thải

Nhà máy đang sử dụng lò hơi tầng sôi với công suất 2,496 tấn hơi/giờ, sử dụng nhiên liệu là vỏ và hạt quả phơi khô. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường. Hệ thống xử lý khí thải kèm theo bao gồm bộ hâm nước để tận dụng nhiệt, phễu thu bụi khô và bể hấp thụ ướt dùng dung dịch Ca(OH)₂. Quy trình này giúp loại bỏ hiệu quả bụi và các khí độc như SO₂, NO₂. Để tối ưu hơn nữa, cần đảm bảo nguồn nhiên liệu sinh học có độ ẩm phù hợp và quy trình đốt được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cháy cao nhất, giảm thiểu phát thải các chất ô nhiễm ra môi trường không khí.

4.3. Mô hình thu gom và tái chế chất thải rắn sản xuất

Với khối lượng chất thải rắn lớn, mô hình kinh tế tuần hoàn là giải pháp tối ưu. Nhà máy đã thực hiện tốt việc tận dụng vỏ và hạt quả làm nhiên liệu cho lò hơi tầng sôi. Phần bã thải còn lại được thu gom, đóng gói để ủ phân compost cung cấp cho nông nghiệp hoặc bán cho các đơn vị sản xuất thức ăn gia súc. Các loại rác thải tái chế được phân loại và bán cho các đơn vị thu mua. Chất thải rắn nguy hại được thu gom riêng và hợp đồng với đơn vị có chức năng xử lý theo đúng quy định. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn tạo ra một nguồn thu phụ, giảm chi phí xử lý chất thải cho doanh nghiệp.

V. Kết quả nghiên cứu bảo vệ môi trường tại nhà máy Quỳnh Châu

Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện và định lượng hiệu quả của các giải pháp bảo vệ môi trường đang được áp dụng tại nhà máy chế biến rau quả Quỳnh Châu. Kết quả cho thấy, nhờ sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và công tác quản lý chặt chẽ, nhà máy đã kiểm soát tốt các nguồn phát thải chính. Chất lượng môi trường nước, không khí sau xử lý đều đạt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành. Cụ thể, hệ thống xử lý nước thải đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ. Hệ thống xử lý khí thải lò hơi đảm bảo các thông số phát thải luôn nằm trong ngưỡng an toàn. Việc quản lý và tái chế chất thải rắn không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn mang lại lợi ích kinh tế. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng cho thấy việc đầu tư vào bảo vệ môi trường là một chiến lược đúng đắn, mang lại lợi ích kép về kinh tế và xã hội, đồng thời là cơ sở khoa học vững chắc để nhân rộng mô hình này.

5.1. Hiệu quả xử lý ô nhiễm sau khi áp dụng các giải pháp

Thực tiễn cho thấy, các giải pháp được áp dụng đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải sau xử lý đều đạt QCVN 40:2011/BTNMT, góp phần bảo vệ chất lượng nguồn nước mặt tại khu vực. Khí thải từ ống khói lò hơi, sau khi qua hệ thống xử lý đa cấp, có nồng độ bụi và các khí độc hại thấp hơn nhiều so với giới hạn của QCVN 19:2009/BTNMT. Tiếng ồn trong và ngoài khu vực nhà máy cũng được kiểm soát trong ngưỡng cho phép (60,5 – 62,9 dBA), không gây ảnh hưởng đáng kể đến cộng đồng dân cư xung quanh. Đây là những thành công quan trọng, khẳng định năng lực quản lý và xử lý môi trường của nhà máy.

5.2. Lợi ích kinh tế từ việc đầu tư hệ thống xử lý chi phí thấp

Đầu tư vào bảo vệ môi trường không chỉ là chi phí mà còn là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng, với chi phí đầu tư cho hệ thống xử lý nước thải chỉ hơn 1 tỷ đồng và chi phí vận hành khoảng 1.700 đồng/m³, nhà máy có thể xử lý hiệu quả 200 m³ nước thải mỗi ngày. Việc tận dụng phụ phẩm sinh học làm nhiên liệu cho lò hơi giúp tiết kiệm đến 80% chi phí nhiên liệu so với dùng dầu hoặc than. Đồng thời, việc bán các sản phẩm tái chế từ chất thải rắn như phân compost, thức ăn gia súc cũng tạo ra một nguồn doanh thu bổ sung. Những lợi ích này chứng minh rằng sản xuất xanh và phát triển bền vững là hướng đi hoàn toàn khả thi và hiệu quả về mặt kinh tế.

04/10/2025
Nghiên cứu đánh giá và đề xuất một số giải pháp bảo vệ môi trường của nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu tại xã quỳnh châu huyện quỳnh lưu tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Công nghiệp chế biến thực phẩm là một trong những ngành công nghiệp chủ lực của Việt Nam hiện nay. Trong cơ cấu ngành công nghiệp, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm luôn chiếm tỉ trọng cao và có giá trị dẫn đầu so với các ngành công nghiệp khác, đóng góp to lớn cho nền kinh tế quốc dân.Trong đó công nghiệp chế biến rau quả có vị trí trọng yếu trong công nghiệp chế biến thực phẩm bởi lẽ: rau quả là một loại hàng hóa có tính chất đặc biệt, nó rất khó bảo quản, không thể để sau khi thu hoạch, chất lƣợng chất dinh dƣỡng chứa trong nó nhanh bị giảm sút. Là quốc gia với trên 90 triệu dân cùng với hơn 75% dân số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp thì ngành công nghiệp chế biến thực phẩm lại càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh thực phẩm, nâng cao giá trị của nông phẩm, tạo ra nhiều mặt hàng xuất khẩu quan trọng và có ý nghĩa lớn trong thúc đẩy phát triển nền kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn theo hƣớng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ngoài ra, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm còn có ý nghĩa quan trọng trong giải quyết các vấn đề xã hội nhƣ tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập, giảm đói nghèo cho một bộ phận lớn dân cƣ đang sống tại các vùng nông thôn và dân nhập cƣ tại các vùng đô thị.

Nƣớc ta có điều kiện vô cùng thuận lợi cho việc đáp ứng nguồn nguyên liệu cũng nhƣ chất lƣợng, nếu ngành công nghiệp chế biến rau quả đƣợc quan tâm, phát triển sẽ tạo điều kiện cho sản phẩm rau quả của chúng ta có thể đảm bảo đƣợc nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc và xuất khẩu, nâng tầm cao mới, vị thế cho các mặt hàng rau quả Việt Nam. Với nhà máy chế biến rau củ quả xuất khẩu ở Nghệ An cũng không nằm ngoài thực trạng đó. Việc nghiên cứu thực trạng môi trƣờng do hoạt động chế biến của nhà máy là rất cấp thiết và là cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực do hoạt động sản xuất gây ra, tôi đã thực hiện đề tài tốt nghiệp “Nghiên cứu đánh giá 1 và đề xuất một số giải pháp bảo vệ môi trường của nhà máy chế biến rau quả xuất khẩu tại xã Quỳnh Châu - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An” với mục đích làm giảm các tác động đến môi trƣờng, bảo vệ sức khỏe ngƣời lao động và ngƣời dân khu vực xung quanh. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan chung về ngành công nghiệp chế biến rau quả Công nghiệp chế biến rau củ quả là một ngành chế biến mà ở đó nó sử dụng các loại rau quả tƣơi mới đƣợc thu hoạch làm nguyên liệu đầu vào nhằm chế biến, biến đổi chúng thành các loại rau quả vẫn còn nguyên giá trị ban đầu của nó nhƣng có chất lƣợng cao hơn, an toàn vệ sinh hơn, thời gian bảo quản đƣợc lâu hơn. Hoặc biến các loại rau quả thành các sản phẩm khác nhƣng vẫn giữ đƣợc những tính chất đặc trƣng của nó nhƣ: nƣớc ép trái cây, các loại bánh kẹo trái cây, các loại sản phẩm sấy khô…Ngoài ra, công nghiệp chế biến rau củ quả rất nhạy cảm với nguồn nguyên liệu dùng để chế biến bởi lẽ: nguồn nguyên liệu nó rất đa dạng về chủng loại, tùy vào từng mùa mà có những loại rau quả đặc trƣng cho nên có lúc thì nguồn nguyên liệu rất dồi dào, cũng có lúc lại khan hiếm, do vậy phải biết điều tiết sản xuất, chế biến sao cho phù hợp nhằm khai thác, tận dụng tối đa công suất của nhà máy, tránh tình trạng có lúc thì thừa, lúc thì thiếu nguyên liệu. Trƣớc đây, chúng ta chƣa quan tâm nhiều đến công nghiệp chế biến rau quả. Chƣa thấy đƣợc tầm quan trọng của nó đối với nền nông nghiệp nƣớc ta.

Nhƣng ngày nay, với nền sản xuất hiện đại: công nghiệp hóa hiện đại hóa cho nên chúng ta thấy rõ đƣợc vị trí của ngành công nghiệp chế biến nông sản, nó lại càng quan trọng hơn bởi Việt nam là một nƣớc nông nghiệp. Nó góp phần trong việc tiêu thụ các loại sản phẩm trong nông nghiệp, đặc biệt là rau quả, một mặt hàng có giá trị kinh tế cao. Góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm, tăng thu nhập, chuyển đổi cơ cấu cây trồng trong nông nghiệp nông thôn. Do vậy, làm tăng đóng góp của ngành công nghiệp chế biến nông sản vào GDP, nâng cao đời sống ngƣời dân.

Tình hình nghiên cứu những vấn đề về môi trƣờng ở các vùng sản xuất rau quả trên thế giới và Việt Nam 1. Trên thế giới Theo “Ngành công nghiệp rau ở Nhiệt đới Châu Á”: Tổng quan về sản xuất và thƣơng mại. Johnson, Katinka Weinberger, Mei-huey Wu cho thấy: - Diện tích đất trồng: 8,0 triệu ha (2009). - Sản lƣợng: 83,1 triệu tấn.

- Tiêu dùng: 183 gr/ngƣời/ngày (2009) (số tạm công bố) FAOSTAT, 2011. hoặc 146 gr/ngƣời/ngày: 2008-2009 (tính toán từ số liệu NSS). Các cây rau chính: ớt, hành, cà tím, cà chua, cải bắp, đậu, sup lơ,… Cây xuất khẩu: Tƣơi và chế biến: 1,6 triệu tấn, tƣơng đƣơng 508 triệu USD (không kể khoai tây), trong đó xuất khẩu tƣơi gồm có hành, nấm, đậu Hà Lan, cà tím, đậu bắp. Các sản phẩm này đƣợc sản xuất theo các nhóm sản xuất tại vƣờn, trang trại, hữu cơ.

Sản phẩm chế biến bao gồm hành, rau đông lạnh, dƣa chuột bao tử, … Nhiều nhà cung cấp cũng nhƣ kinh doanh rau quả và thực phẩm ở Malaysia đã kêu gọi chính phủ nƣớc này cho phép nhập khẩu thêm rau từ các nƣớc trong khu vực nhƣ Việt Nam, Indonesia hoặc Thái Lan để bù nguồn cung thiếu hụt hiện nay. Do ảnh hƣởng của hiện tƣợng El Nino, lƣợng rau quả tại Malaysia trong thời gian qua đã bị sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến sự tăng giá chóng mặt của mặt hàng này với mức tăng từ 30 - 50%. Ví dụ, ớt đỏ tăng giá từ 12 Ringgit/kg (khoảng 67.000 VND/kg) lên 23 Ringgit/kg, cải bó xôi tăng từ 1,5 Ringgit lên 3,8 Ringgit/kg. Trƣớc tình hình đó, Liên đoàn những ngƣời trồng rau Malaysia đề xuất rằng trong khi chờ đợi thời tiết thuận lợi hơn cho việc trồng rau, chính phủ cần sớm nhập khẩu thêm rau từ các nƣớc nhƣ Indonesia, Việt Nam, Thái Lan hoặc Trung Quốc.

Mặc dù các nƣớc này cũng phải đối mặt với thời tiết nắng nóng khắc nghiệt trong thời gian qua dẫn đến sự sụt giảm sản lƣợng rau, song đây vẫn là những nơi có thể cung cấp rau cho Malaysia trong thời điểm hiện tại. 4 Khái niệm rau sạch bao hàm rau có chất lƣợng tốt với dƣ lƣợng các HCBVTV, các kim loại nặng, nitrat cũng nhƣ các vi sinh vật có hại đối với sức khỏe của con ngƣời ở dƣới mức các tiêu chuẩn cho phép theo TCVN hoặc theo FAO, WHO v.v…Dƣ lƣợng của các HCBVTV, của nitrate, của các kim loại nặng, của các độc tố cũng nhƣ sự có mặt của các vi sinh vật có hại đối với sức khỏe của con ngƣời trong rau quả đều là những chỉ tiêu quan trọng nhất nhằm xác định mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm cho mặt hàng rau quả sạch. Ở các nƣớc phát triển, công nghệ sản xuất rau quả sạch đã đƣợc hoàn thiện ở một trình độ cao, rau sạch đã đƣợc sản xuất trong nhà kính, nhà lƣới, và công nghệ thủy canh đã trở nên quen thuộc đối với ngƣời dân ở các nƣớc này. Ở Đức, ở Hà Lan và ở nhiều nƣớc Tây Âu và Bắc Mỹ đã có hàng chục ngàn cửa hàng bán “ rau sạch sinh thái” và “trái cây sinh thái” để phục vụ bữa ăn hàng ngày của ngƣời dân.

Cũng cần nói thêm rằng ở các nƣớc phát triển và ở một số nƣớc trong khu vực, vấn đề vệ sinh an toàn lƣơng thực, thực phẩm nói chung và rau quả nói riêng đƣợc quy định hết sức nghiêm ngặt. Đối với mỗi loại quả cũng nhƣ đối với mỗi loại rau đều có tiêu chuẩn chất lƣợng rõ ràng và những loại rau quả tiêu thụ trên thị trƣờng đều đảm bảo chất lƣợng vệ sinh an toàn thực phẩm và đều có dán tem đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Mấy năm gần đây, cam quýt của Mỹ xuất khẩu sang nƣớc Anh bị giảm giá rất hạ vì ngƣời Anh phân tích dƣ lƣợng hóa chất trên sản phẩm khác xa so với phân tích của Mỹ. Sự việc này khiến ngƣời ta nhận ra rằng cần phải có phƣơng pháp thống nhất về việc phân tích hóa học và sự đánh giá không những chỉ đối với cả sản phẩm nông nghiệp mà còn đối với cả sản phẩm công nghiệp.

Hiện nay, công việc thiết lập một hệ thống tiêu chuẩn để kiểm tra dƣ lƣợng HCBVTV trong thực phẩm nói chung và trong rau quả nói riêng vẫn còn đang đƣợc tiếp tục. 5 Điều này càng chứng tỏ rằng ở các nƣớc có nền kinh tế phát triển ở trên thế giới cũng nhƣ ở một số nƣớc trong khu vực, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm nói chung và rau quả nói riêng đƣợc xã hội quan tâm giải quyết tƣơng đối tốt. Vị trí và tầm quan trọng của ngành rau quả trong hệ thống nông nghiệp ở nước ta Rau quả, nhất là rau, nhu cầu không thể thiếu đƣợc trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày của mỗi ngƣời trên khắp hành tinh. Đặc biệt khi lƣơng thực và các thực phẩm giàu protein đã đƣợc đảm bảo, yêu cầu về số lƣợng và chất lƣợng của rau quả lại càng tăng và đƣợc xem nhƣ là một yếu tố tích cực trong cân bằng dinh dƣỡng và kéo dài tuổi thọ của nhân dân vì rau qủa cung cấp một lƣợng lớn các loại vitamin nhƣ C, B11, B2, B3, B5(PP), B6, E, K, folic acid (Bc), provitamin A, provitamin D v.v…Ngoài ra rau quả còn cung cấp cho cơ thể nhiều nguyên tố đa lƣợng và vi lƣợng vốn rất cần thiết trong cấu tạo tế bào và cấu tạo các enzyme.

Vị trí của ngành rau quả trong sản xuất và đời sống của nhân dân ta đƣợc đánh giá trong câu: “Nhất canh trì, nhì canh viên, tam canh điền” có nghĩa là thứ nhất nuôi cá, thứ hai làm vƣờn, thứ ba làm ruộng. Ngày 26/11/2014, tại Hội nghị Quốc tế ngành Công nghiệp Thực phẩm Việt Nam năm 2014, ông Đàm Ngọc Năm – Phó Cục trƣởng, Cục Chế biến nông lâm thủy sản và nghề muối cho biết: Hiện, diện tích rau quả cả nƣớc khoảng 1.650 ha, trong đó diện tích rau khoảng 850.000 ha, sản lƣợng 14,5 trệu tấn. Diện tích cây ăn quả trên 800.000 ha, sản lƣợn trên 7,5 triệu tấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ