Nghiên cứu đánh giá sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã ở khu bảo tồn thiên nhiên vân long ninh bình

Phân tích, đánh giá vai trò, mức độ tham gia cộng đồng trong bảo tồn động vật hoang dã tại Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long, Ninh Bình.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Vai trò của ĐVH trong các khu bảo tồn và vườn quốc gia

1.2. Hiện trạng công tác bảo tồn trong các khu bảo tồn

1.3. Các tác động của người dân đến ĐVH

1.4. Những thuận lợi và khó khăn trong công tác bảo tồn ĐVH tại Việt Nam

1.5. Sự tham gia của cộng đồng trong công tác bảo tồn

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp luận

2.5.2. Phương pháp thu thập, kế thừa tài liệu

2.5.3. Chọn điểm nghiên cứu

2.5.4. Điều tra thực địa

3. PHẦN 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Lao động và việc làm

3.2.2. Thực trạng phát triển kinh tế

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng công tác quản lý tài nguyên rừng và bảo tồn ĐVH tại khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long

4.1.1. Cơ cấu tổ chức của ban quản lý KBT TTN Vân Long

4.1.2. Công tác nhiệm vụ năm và năm do KBT đã tham gia thực hiện và triển khai

4.1.3. Một số hoạt động, chương trình do tổ chức

4.1.4. Chính sách của KBT

4.1.5. Công tác quản lý tài nguyên rừng tại các xã trong KBT

4.1.6. Các hoạt động tuyên truyền, hiệu quả và khó khăn trong công tác vận động người dân tới bảo tồn ĐVH quanh KBT

4.2. Đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý tài nguyên rừng

4.2.1. Các vụ vi phạm năm

4.2.2. Kết quả đạt được từ các công tác, hoạt động năm của KBT

4.3. Nghiên cứu tác động của cộng đồng người dân vào các loài động vật hoang dã và tài nguyên rừng

4.3.1. Nguyên nhân và hậu quả từ tác động của người dân tới các loài ĐVH

4.4. Đánh giá tác động của người dân tới các loài ĐVH

4.5. Những thuận lợi, khó khăn đối với BQL, cộng đồng trong công tác bảo vệ ĐVH trong KBT

4.5.1. Thuận lợi và khó khăn

4.6. Đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn tài nguyên động vật hoang dã trên cơ sở cộng đồng

4.6.1. Quy hoạch tổng thể KBT, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong KBT

4.6.2. Nâng cao nhận thức cho người dân và tăng cường hoạt động bảo tồn có sự tham gia của cộng đồng

4.6.3. Nâng cao quyền lực cộng đồng đối với hoạt động quản lý bảo tồn tài nguyên rừng

4.6.4. Xây dựng hệ thống thủy lợi, hệ thống xử lý rác thải

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò cộng đồng trong bảo tồn ĐVHD tại Vân Long

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) đất ngập nước Vân Long, Ninh Bình là một trong những hệ sinh thái độc đáo nhất tại đồng bằng châu thổ Sông Hồng. Nơi đây không chỉ sở hữu cảnh quan karst hùng vĩ mà còn là ngôi nhà của nhiều loài động thực vật quý hiếm, nổi bật là quần thể Voọc mông trắng lớn nhất Việt Nam. Công tác bảo tồn động vật hoang dã ở khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long Ninh Bình có tầm quan trọng đặc biệt, không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Tuy nhiên, các phương pháp bảo tồn truyền thống, thiếu sự tham gia của người dân địa phương, thường không mang lại hiệu quả như mong đợi. Các hoạt động này thường chỉ tập trung vào quy định và thực thi pháp luật từ trên xuống. Điều này dẫn đến sự thiếu hợp tác và đôi khi là xung đột lợi ích. Nhận thức được điều này, việc nghiên cứu và đánh giá sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một hướng tiếp cận cấp thiết. Cách tiếp cận này xem người dân địa phương không phải là mối đe dọa mà là đối tác quan trọng trong công tác bảo tồn. Họ là những người am hiểu nhất về tài nguyên địa phương và có thể trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất. Việc trao quyền và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng không chỉ làm giảm áp lực lên tài nguyên rừng mà còn xây dựng một cơ chế bảo tồn bền vững, lâu dài.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học tại Khu bảo tồn Vân Long

KBT Vân Long là nơi lưu giữ những giá trị đa dạng sinh học quan trọng. Theo các nghiên cứu, khu vực này có hệ động thực vật phong phú, trong đó có nhiều loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới. Đặc biệt, Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) là loài đặc hữu, có giá trị bảo tồn toàn cầu. Sự tồn tại của các loài này không chỉ tạo nên giá trị sinh thái mà còn là yếu tố thu hút du lịch, mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương. Bảo vệ các loài động vật hoang dã (ĐVHD) tại đây đồng nghĩa với việc bảo vệ một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái, duy trì sự cân bằng tự nhiên và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như điều hòa nguồn nước và không khí.

1.2. Sự cần thiết của việc huy động sự tham gia của cộng đồng

Các phương pháp bảo tồn chỉ dựa vào lực lượng kiểm lâm và các quy định pháp luật thường đối mặt với nhiều hạn chế. Lực lượng mỏng không thể kiểm soát toàn bộ diện tích rộng lớn của KBT. Trong khi đó, cộng đồng địa phương sống trong và xung quanh KBT có tác động trực tiếp đến tài nguyên. Do đó, việc huy động sự tham gia của cộng đồng là giải pháp tối ưu. Khi người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người giám sát và bảo vệ hiệu quả nhất. Các lợi ích này có thể đến từ du lịch sinh thái, các chương trình giao khoán bảo vệ rừng, hay các mô hình sinh kế bền vững được hỗ trợ. Đây là nền tảng để xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa Ban Quản lý KBT và người dân, tạo ra một cơ chế bảo tồn dựa vào nội lực và có tính bền vững cao.

II. Phân tích thách thức trong bảo tồn động vật hoang dã Vân Long

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác bảo tồn động vật hoang dã ở khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long Ninh Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố kinh tế, xã hội và quản lý. Vấn đề lớn nhất là áp lực từ sinh kế của cộng đồng địa phương. Đời sống của nhiều hộ dân trong vùng đệm còn khó khăn, phụ thuộc lớn vào việc khai thác tài nguyên từ KBT. Các hoạt động như khai thác thủy sản, xâm lấn đất canh tác, hay thậm chí săn bắt trái phép vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các quy định pháp luật còn hạn chế. Mặc dù các hoạt động tuyên truyền đã được triển khai, hiệu quả chưa đồng đều ở tất cả các thôn xã. Sự thiếu hụt các cơ hội việc làm thay thế bền vững cũng là một rào cản lớn. Ngoài ra, công tác quản lý cũng gặp khó khăn do sự chồng chéo về trách nhiệm và nguồn lực còn hạn chế. Để giải quyết những thách thức này, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đồng thời nâng cao vai trò và quyền lợi của cộng đồng.

2.1. Áp lực từ sinh kế người dân và nhận thức cộng đồng

Nguồn gốc sâu xa của các mối đe dọa đối với động vật hoang dã tại Vân Long chính là vấn đề sinh kế cộng đồng. Theo tài liệu nghiên cứu, các xã vùng đệm như Gia Hưng, Gia Hòa và Gia Vân có tỷ lệ hộ dân sống dựa vào nông nghiệp cao, trong khi diện tích đất canh tác lại hạn hẹp. Điều này tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên rừng và đất ngập nước. Các hoạt động như khai thác đá vôi, đánh bắt thủy sản bằng các phương pháp hủy diệt, chăn thả gia súc trong KBT... đều là những mối đe dọa trực tiếp. Thêm vào đó, nhận thức về pháp luật và giá trị bảo tồn của một bộ phận dân cư còn thấp, dễ dẫn đến các hành vi vi phạm. Mặc dù các chương trình tuyên truyền đã được thực hiện, việc thay đổi tập quán và thói quen lâu đời đòi hỏi thời gian và các giải pháp hỗ trợ kinh tế thiết thực.

2.2. Khó khăn trong công tác quản lý và thực thi chính sách

Ban Quản lý KBT Vân Long (BQL) đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình hoạt động. Lực lượng kiểm lâm và nhân viên bảo vệ còn mỏng so với diện tích quản lý rộng lớn. Theo Nghị định 117/2010/NĐ-CP, định biên tối đa là 500 ha rừng đặc dụng có một công chức kiểm lâm, tuy nhiên việc tuần tra, giám sát toàn diện vẫn là một thách thức. Hơn nữa, vẫn còn tồn tại sự chồng chéo trong quản lý diện tích đất ngập nước. Việc thực thi các chính sách bảo tồn như chính sách đầu tư phát triển rừng đặc dụng theo Quyết định 24/2012/QĐ-TTg chưa được triển khai đầy đủ. Một số cán bộ trẻ còn hạn chế về kinh nghiệm chuyên môn, gây ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn tại KBT.

III. Giải pháp từ chính sách thu hút cộng đồng bảo tồn ĐVHD

Để vượt qua thách thức, Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long đã triển khai nhiều chính sách và chương trình nhằm tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã. Trọng tâm của các giải pháp này là gắn kết lợi ích của người dân với công tác bảo tồn. Một trong những chính sách hiệu quả nhất là chương trình giao khoán bảo vệ rừng. Thay vì xem người dân là đối tượng cần quản lý, chương trình này biến họ thành đối tác, được chi trả kinh phí để tuần tra, bảo vệ diện tích rừng được giao. Điều này không chỉ tạo thêm thu nhập mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của họ. Bên cạnh đó, Ban Quản lý KBT cũng phối hợp với các tổ chức quốc tế như Hội động vật học Frankfurt (FZS) để triển khai các dự án hỗ trợ. Các dự án này cung cấp kinh phí cho nhân viên bảo vệ cộng đồng, trang bị các thiết bị cần thiết như GPS và tổ chức các lớp tập huấn nâng cao năng lực. Các chính sách này đã bước đầu cho thấy hiệu quả, giúp giảm thiểu các vụ vi phạm và xây dựng lòng tin giữa BQL và người dân địa phương. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách này là chìa khóa để đảm bảo sự thành công của công tác bảo tồn.

3.1. Hiệu quả từ chương trình giao khoán bảo vệ rừng và đất

Chương trình giao khoán bảo vệ rừng là một công cụ chính sách quan trọng. Theo số liệu, 100% diện tích rừng đặc dụng tại KBT đã được giao khoán cho các hộ gia đình và tổ chức. Các hộ dân tham gia nhận khoán có trách nhiệm tuần tra, phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) và báo cáo các hành vi vi phạm. Đổi lại, họ nhận được một khoản kinh phí hỗ trợ. Tại các thôn như Tập Ninh (xã Gia Vân) hay Đá Hàn (xã Gia Hòa), nhiều hộ gia đình đã tham gia và có thêm nguồn thu nhập ổn định. Mô hình này đã trực tiếp làm giảm các hoạt động khai thác trái phép. Người dân giờ đây coi việc bảo vệ rừng là bảo vệ nguồn sống của chính mình. Đây là một ví dụ điển hình về việc hài hòa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn.

3.2. Vai trò của các dự án hợp tác quốc tế như FZS

Sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, điển hình là Hội động vật học Frankfurt (FZS), đã tạo ra một cú hích lớn cho công tác bảo tồn tại Vân Long. FZS đã hỗ trợ kinh phí chi trả phụ cấp cho hàng chục nhân viên bảo vệ cộng đồng, cung cấp bảo hiểm y tế và các trang thiết bị tuần tra. Đáng chú ý, FZS đã hỗ trợ tập huấn sử dụng các công cụ quản lý hiện đại như SMART (Công cụ Giám sát và Báo cáo Không gian). Điều này giúp chuyên nghiệp hóa công tác tuần tra và giám sát, nâng cao hiệu quả phát hiện và ngăn chặn vi phạm. Sự hợp tác này không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn cả kiến thức và kinh nghiệm quản lý tiên tiến, góp phần nâng cao năng lực cho cả Ban Quản lý KBT và cộng đồng địa phương.

IV. Top hoạt động tăng cường sự tham gia cộng đồng bảo tồn ĐVHD

Bên cạnh các chính sách, việc tổ chức các hoạt động thực tiễn là yếu tố cốt lõi để nâng cao sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã. Tại Vân Long, các hoạt động này được thiết kế đa dạng, hướng đến nhiều đối tượng khác nhau. Hoạt động nổi bật nhất là công tác tuyên truyền và giáo dục nâng cao nhận thức. Các buổi họp thôn, các chương trình phát thanh địa phương, và việc lắp đặt các biển báo, pano được thực hiện thường xuyên. Đặc biệt, KBT còn tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về đa dạng sinh học và bảo vệ động vật hoang dã cho học sinh các trường THCS. Điều này giúp hình thành ý thức bảo tồn ngay từ thế hệ trẻ. Song song đó, việc thành lập và duy trì các tổ, đội bảo vệ rừng và phòng cháy chữa cháy rừng dựa vào cộng đồng cũng được chú trọng. Các đội này bao gồm chính người dân địa phương, được tập huấn kỹ năng và có cơ chế phối hợp chặt chẽ với lực lượng kiểm lâm. Những hoạt động này đã tạo ra một mạng lưới bảo vệ rộng khắp, phát huy sức mạnh của toàn dân trong công tác bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý giá của Vân Long.

4.1. Công tác tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức

Hoạt động tuyên truyền được thực hiện một cách bài bản và thường xuyên. Ban Quản lý KBT đã tổ chức hàng chục hội nghị cấp xã và cấp thôn, thu hút hàng trăm lượt người tham gia. Nội dung tuyên truyền tập trung vào giá trị của KBT, các quy định pháp luật về bảo vệ rừng và động vật hoang dã, và các kỹ năng phòng cháy chữa cháy rừng. Tài liệu gốc ghi nhận việc tổ chức thành công “Hội thi tìm hiểu kiến thức về bảo vệ các loài chim hoang dã” tại xã Ninh Hải, thu hút sự tham gia của đông đảo đoàn viên thanh niên. Các hoạt động này đã góp phần thay đổi nhận thức một cách rõ rệt. Người dân ngày càng hiểu rõ hơn về vai trò của mình và tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn do địa phương và BQL phát động.

4.2. Phát triển các mô hình sinh kế thay thế bền vững

Để giảm áp lực vào rừng, việc phát triển các mô hình sinh kế bền vững là vô cùng quan trọng. Tại Vân Long, BQL đã thí điểm các mô hình hỗ trợ phát triển kinh tế cho các thôn vùng đệm, như mô hình tại thôn Đá Hàn, xã Gia Hòa. Các mô hình này bao gồm hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi và tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững. Đặc biệt, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng tại thôn Tập Ninh (xã Gia Vân) là một điển hình thành công. Người dân tham gia chèo đò, cung cấp dịch vụ ăn uống, lưu trú, tạo ra nguồn thu nhập ổn định và trực tiếp từ việc bảo vệ cảnh quan, môi trường. Khi du lịch phát triển, người dân càng có ý thức giữ gìn các giá trị tự nhiên, bao gồm cả các loài động vật hoang dã như Voọc mông trắng, vốn là điểm nhấn thu hút du khách.

V. Đánh giá kết quả từ sự tham gia của cộng đồng bảo tồn ĐVHD

Việc đánh giá hiệu quả là bước quan trọng để xác định tác động của các chương trình và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Kết quả nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long cho thấy những chuyển biến tích cực từ khi áp dụng phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng. Mức độ tham gia của người dân đã được cải thiện đáng kể. Dựa trên mô hình đánh giá, cộng đồng tham gia nhiều nhất ở khâu “thực hiện” (tuần tra, chữa cháy) và “chia sẻ lợi ích” (nhận tiền giao khoán, thu lợi từ du lịch). Tuy nhiên, mức độ tham gia vào khâu “lập kế hoạch và quyết định” và “giám sát, đánh giá” vẫn còn hạn chế. Về mặt hiệu quả bảo tồn, số vụ vi phạm pháp luật lâm nghiệp đã giảm. Tài liệu ghi nhận trong năm 2015, các lực lượng đã phát hiện và ngăn chặn kịp thời nhiều vụ việc như khai thác cây huyết giác, sử dụng kích điện đánh bắt thủy sản. Nhận thức của người dân về bảo tồn động vật hoang dã đã tăng lên rõ rệt. Họ không chỉ biết về các loài quý hiếm mà còn chủ động tham gia bảo vệ, báo cáo các hành vi vi phạm. Đây là những thành quả đáng ghi nhận, khẳng định hướng đi đúng đắn của việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

5.1. Phân tích mức độ tham gia của cộng đồng vào các hoạt động

Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh chi tiết về sự tham gia của cộng đồng. Người dân tham gia ở mức độ cao nhất (mức 3 - thực hiện) trong các hoạt động như bảo vệ rừng và phòng cháy chữa cháy. Họ trực tiếp tuần tra, dẫn đường cho các nhà khoa học, và tham gia dập lửa khi có cháy rừng. Họ cũng tham gia ở mức 4 (chia sẻ lợi ích) thông qua việc nhận tiền công và lợi ích từ du lịch. Tuy nhiên, ở mức 2 (lập kế hoạch và quyết định), vai trò của họ còn mờ nhạt. Người dân thường không được tham gia bàn bạc, xây dựng kế hoạch bảo vệ rừng dù họ là những người am hiểu thực địa nhất. Điều này cho thấy cần có cơ chế để nâng cao hơn nữa quyền lực và tiếng nói của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.

5.2. Sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của người dân địa phương

Sự thay đổi lớn nhất và cũng là thành công quan trọng nhất là về nhận thức. Qua các hoạt động tuyên truyền và lợi ích kinh tế trực tiếp, người dân đã dần từ bỏ các hành vi gây hại cho KBT. Tình trạng săn bắn, buôn bán động vật hoang dã đã giảm hẳn. Theo tài liệu, “rừng đặc dụng nhìn chung đã được bảo vệ tốt, không xảy ra tình trạng chặt phá rừng, đốt than”. Người dân địa phương, đặc biệt ở các xã trọng điểm, đã thể hiện sự hứng thú và hài lòng với các chương trình bảo tồn. Họ chủ động hơn trong việc bảo vệ môi trường sống xung quanh, ví dụ như tự giác không sử dụng các phương pháp đánh bắt hủy diệt. Sự chuyển biến này là nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn động vật hoang dã trong dài hạn.

VI. Đề xuất giải pháp cho tương lai bảo tồn ĐVHD tại Vân Long

Dựa trên những kết quả đã đạt được và những tồn tại còn lại, việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là cần thiết để công tác bảo tồn động vật hoang dã ở khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long Ninh Bình đạt hiệu quả cao hơn. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao quyền lực và vai trò của cộng đồng. Cần xây dựng các cơ chế để người dân có thể tham gia sâu hơn vào quá trình lập kế hoạch, giám sát và đánh giá các hoạt động bảo tồn, thay vì chỉ tham gia ở khâu thực hiện. Thứ hai, cần đa dạng hóa và phát triển các mô hình sinh kế bền vững. Ngoài du lịch và giao khoán, cần nghiên cứu các mô hình nông lâm kết hợp, tiểu thủ công nghiệp thân thiện với môi trường để tạo thêm nhiều việc làm. Bên cạnh đó, việc tăng cường năng lực cho cả Ban Quản lý KBT và các tổ đội bảo vệ cộng đồng là rất quan trọng. Cần có thêm các khóa đào tạo về kỹ năng chuyên môn, quản lý và thực thi pháp luật. Cuối cùng, giải quyết các vấn đề về môi trường như xử lý rác thải và quy hoạch hệ thống thủy lợi cũng là một yêu cầu cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái Vân Long.

6.1. Nâng cao quyền lực cộng đồng trong quản lý và giám sát

Để sự tham gia của cộng đồng thực sự hiệu quả, cần trao cho họ nhiều quyền lực hơn. Cần thể chế hóa vai trò của cộng đồng thông qua việc xây dựng và thực thi các hương ước, quy ước bảo vệ rừng. Các quyết định liên quan đến quản lý tài nguyên cần có sự tham vấn và đồng thuận của người dân. Cần thành lập các ban giám sát cộng đồng, có vai trò độc lập trong việc theo dõi các hoạt động của BQL và các dự án triển khai trên địa bàn. Khi người dân cảm thấy mình là chủ thể thực sự của quá trình bảo tồn, họ sẽ tham gia một cách chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn.

6.2. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng và phát triển du lịch có trách nhiệm

Phát triển du lịch là hướng đi đúng đắn nhưng cần được thực hiện một cách có trách nhiệm. Cần đầu tư xây dựng hệ thống xử lý rác thải, nước thải để tránh ô nhiễm môi trường, như phản ánh của du khách trong tài liệu nghiên cứu. Cần quy hoạch các tuyến du lịch hợp lý để giảm thiểu tác động đến sinh cảnh của động vật hoang dã, đặc biệt là khu vực sinh sống của Voọc mông trắng. Các hoạt động du lịch cần được thiết kế để mang lại lợi ích tối đa cho cộng đồng địa phương, đồng thời tích hợp các nội dung giáo dục bảo tồn cho du khách. Việc phát triển du lịch gắn liền với bảo vệ môi trường và chia sẻ lợi ích công bằng sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho công tác bảo tồn bền vững tại KBT Vân Long.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Động vật hoang dã (ĐVH ) có vai tr quan trọng đối với hệ sinh thái (HST), môi trường và cuộc sống của con người: tạo n n đa dạng sinh học (Đ SH); là nguồn cung cấp thực phẩm, có nhiều đóng góp trong y học; mang lại giá trị kinh tế Tuy nhi n, hiện nay các loài ĐVH đã và đang bị khai thác mạnh. Hiện tại, có khoảng. loài được xác định là có nguy cơ tuyệt chủng ho c gần tuyệt chủng và cần được bảo vệ. Các khu rừng nhiệt đới – nơi trú ẩn của một nửa số sinh vật hiện tồn tại tr n trái đất cũng đang bị thu hẹp hàng trăm nghìn ha mỗi năm.

Vô số loài đã biến mất khi môi trường sống của chúng bị phá hủy. Có nhiều nguy n nhân đưa đến tình trạng báo động này, trong đó nguy n nhân trực tiếp và chủ yếu dẫn đến tình trạng các loài ĐVH suy giảm mạnh là do săn bắt và phá hủy sinh cảnh. Nguyên nhân sâu xa có thể xuất phát từ việc cộng đồng địa phương chưa nhận thức r được vai tr của ĐVH với HST, môi trường sống và đời sống của họ. Hiện nay có rất nhiều cách tiếp cận công tác bảo tồn ĐVH ở các hu bảo tồn ( T), Vườn quốc gia (VQG): bảo tồn chuyển chỗ, bảo tồn tại chỗ, bảo tồn dựa tr n các quy định của Nhà nước.

Tuy nhiên, các cách tiếp cận này dường như chưa đem lại hiệu quả mong muốn do thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. hính vì vậy ĐVH vẫn c n bị khai thác, nhận thấy được tầm quan trọng của người dân trong công tác bảo tồn ĐVH , cũng như HST o đó Ban quản l ( ) cũng như các cấp chính quyền đã đ c biệt quan tâm và đưa ra các chính sách phù hợp đối với việc tuy n truyền vận động, tổ chức các chương trình hoạt động có sự tham gia của cộng đồng tới việc bảo tồn ĐVH. TTN đất ngập nước Vân Long là một trong những khu rừng đ c dụng có điều kiện Đ SH cao ở đồng bằng châu thổ Sông Hồng và chứa đựng sự phong phú của các loài ĐVH. Tuy vậy, từ ngày thành lập đến nay, KBT 1 hiện nay đã và đang chịu nhiều các tác động bất lợi từ các hoạt phát triển kinh tế như: xâm lấn đất canh tác, khai thác thủy sản, săn bắt động vật, khai thác đá vôi.

đã có nhiều biện pháp, áp dụng nhiều chương trình, chính sách của Nhà nước nhằm giảm thiểu tình trạng xâm lấn, khai thác và săn bắt BQL cũng đã tìm ra một phương pháp bảo tồn hiệu quả hơn - đó chính là phương pháp tiếp cận bảo tồn có sự tham gia cộng đồng. hính vì vậy, đã thực hiện một số chương trình chính sách, hoạt động nhằm nâng cao nhận thức và mức độ quan tâm của cộng đồng trong công tác bảo tồn ĐVH tại T. Vì vậy, nhận thức được nghĩa quan trọng của các HST, tính cấp thiết của việc tăng cường các hoạt động hiệu quả hơn cho các hoạt động bảo tồn ĐVH tại T và để đánh giá hiện trạng quản l ĐVH hiệu quả tại TTN đất ngập nước Vân Long, tỉnh Ninh ình, tôi xin ph p được thực hiện đề tài ghiên ứu, đánh giá sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã ở Khu bảo tồn thiên nhiên Vân Long, inh Bình”. Trong khuôn khổ của một khóa luận tốt nghiệp, đề tài tập trung xác định cơ sở để đánh giá thực trạng quản l và bảo tồn các loài ĐVH ở TTN ngập nước Vân ong b n cạnh đó cũng nghi n cứu và nâng cao nhận thức r hơn về vai tr của cộng đồng tới công tác bảo tồn.

Tr n cơ sở đó đề xuất được một số giải pháp để bảo tồn và bảo vệ các loài ĐVH ở T dựa tr n cộng đồng. 2 PHẦN 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học và tìm kiếm các giải pháp thích hợp để áp dụng trong bảo tồn, sử dụng bền vững đa dạng sinh học là mối quan tâm đ c biệt của cộng đồng thế giới. Nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học và các tác động do suy thoái đa dạng sinh học, liên hợp quốc đã tuy n bố năm là năm quốc tế về đa dạng sinh học. Đây cũng là năm đánh giá việc thực hiện mục tiêu thiên niên k về đa dạng sinh học đến năm đã được các quốc gia thành vi n tham gia ông ước đa dạng sinh học (CBD) và các nguyên thủ quốc gia tham dự hội nghị thượng đỉnh về phát triển bền vững tại Johannesburg (Nam Phi, 2002) cam kết.

V ủ ĐVH ồ ố Theo Tổng cục Lâm nghiệp, cả nước hiện có có 31 VQG, 58 khu dự trữ thiên nhiên, 10 khu bảo tồn loài – sinh cảnh, 45 khu bảo vệ cảnh quan, 20 khu rừng nghiên cứu thực nghiệm khoa học với tổng diện tích trên 2,1 triệu ha, là nơi cư trú của trên 7.000 loài thực vật bậc cao, 300 loài thú, 840 loài chim, loài b sát , có vai tr đ c biệt quan trọng để bảo tồn các loài đa dạng sinh học, các giá trị cảnh quan thiên nhiên tiêu biểu của vùng, cung cấp dịch vụ môi trường rừng, dịch vụ sinh thái khác cho nhu cầu của xã hội. Cùng với đó là việc thành lập ban chỉ đạo liên ngành về thực thi pháp luật loài hoang dã của Việt Nam (Việt Nam – WEN) sẽ là các cơ sở pháp lý cho cuộc chiến chống buôn bán bất hợp pháp các loài hoang dã. Số liệu từ Chi cục Kiểm lâm vùng IV cho thấy từ giai đoạn 2010 – 2014, lực lượng kiểm lâm trên cả nước đã phát hiện và xử lý 3.823 vụ vi phạm về quản l ĐVH , tịch thu 58. cá thể thuộc loài nguy cấp, quý, hiếm.

Tình 3 trạng buôn bán, tiêu thụ ĐVH tại Việt Nam không chỉ phá hủy hệ sinh thái, làm tổn thương đến đa dạng sinh học, đẩy nhiều loài ĐVH bị tuyệt chủng ho c tiến tới bờ của sự tuyệt chủng mà c n ảnh hưởng tới tập quán tiêu dùng thực phẩm và nhất là hình ảnh, uy tín của đất nước trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Với sự đa dạng, phong phú, động vật có thể được con người sử dụng vào nhiều mục đích: Giá trị bảo tồn: ĐVH có vai tr quan trọng trong cân bằng sinh thái. húng tạo n n các mắt xích trong chuỗi thức ăn hay lưới thức ăn tạo n n giá trị bảo tồn vô cùng quan trọng. Theo đánh giá của các nhà khoa học khu hệ động vật Việt Nam có tính đ c hữu khá cao so với các nước vùng Đông ương: có tới loài phân bố ở Việt Nam trong tổng số loài linh trưởng đ c hữu của vùng Đông ương khu hệ chim có tới , số loài và phân loài đ c hữu và có tới ít nhất là trong tâm chim đ c hữu quan trọng của thế giới.

Giá trị kinh tế: Động vật có nghĩa kinh tế rất quan trọng với đời sống con người. Giá trị kinh tế của động vật là ngườn thức ăn, nguy n liệu cho công nghiệp, dược liệu, o vậy, hiện nay bảo vệ ĐVH cũng đã trở thành hành động mang tính toàn cầu. Năm Trung uốc đã gia nhập ông ước mậu dịch quốc tế về các loài động thực vật hoang dã đang có nguy cơ bị ti u diệt. ảo vệ ĐVH là sự nghiệp và là trách nhiệm của chúng ta.

Vì vậy mỗi chúng ta cần thức tự giác bảo vệ ĐVH trước những đe dọa và những nguy hiểm. H ồ ồ Ở Việt Nam có sự liên quan ch t chẽ giữa vị trí của các KBT và vấn đề nghèo đói. Điều này không có nghĩa là ở đây có mối quan hệ nhân quả giữa việc sống gần các T và nghèo đói.Tình trạng nghèo đói của người dân trong và xung quanh các KBT là một thực tế của các vùng núi xa xôi hẻo lánh, thường có diện tích đất canh tác hẹp và ít có cơ hội tiếp cận với thị 4 trường. Nhiều KBT của Việt Nam là nơi sinh sống của các dân tộc ít người, đa số họ đều đang sống trong tình trạng nghèo đói.

Vì vậy, các cộng đồng này thường phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài nguyên còn lại trong các KBT. hính vì vậy, chúng ta có thể thấy rằng việc xây dựng các T đã có những tác động tích cực lẫn tiêu cực lên sinh kế của cộng đồng. Ông Đắc Ý, Giám đốc Khu BTTN Ea Sô cho biết, công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại các VQG, KBTTN tiếp tục đối m t với nhiều khó khăn, thách thức như: biến đổi khí hậu, dân số vùng đệm tăng, nhiều diện tích rừng bị thu hẹp để thực hiện các dự án phát triển kinh tế – xã hội, tình trạng săn bắt ĐVH , khai thác lâm sản trái ph p ngày càng gia tăng Và m c dù đã có hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nhưng việc thực thi chưa đủ mạnh để có thể ngăn ch n triệt để việc buôn bán trái ph p. Th m vào đó, nhận thức của người dân về bảo tồn thiên nhiên, giá trị của đa dạng sinh học, hiểu biết các văn bản pháp luật và quy định của luật pháp li n quan đến bảo tồn còn hạn chế.

Và quan trọng hơn cả là với thói quen sử dụng các sản phẩm từ ĐVH. hính vì vậy, cần rà soát sửa đổi các quy định về tội phạm li n quan đến ĐVH , đồng thời các ngành chức năng cần siết ch t hơn nữa công tác quản lý bảo vệ, nhất là cần chế tài đủ mạnh để xử l đối với những người sử dụng và tiêu thụ các sản phẩm được cho là đ c sản này. ộ ủ ĐVH Gây suy giảm đa dạng sinh học Đa dạng sinh học là thuật ngữ để chỉ sự phong phú của các sinh vật sống từ tất cả các nguồn, bao gồm lục địa, biển và các hệ sinh thái thủy sinh khác cũng như tổ hợp sinh thái, bao gồm sự đa dạng trong các chủng loài và hệ sinh thái và các loài ĐVH. ĐVH cung cấp nguồn thực phẩm cho con người, cung cấp nguồn gen qu hiếm, là tác nhân điều h a sinh học, cung cấp các sản phẩm tự nhi n như thuốc trừ sâu, dược phẩm và các nguy n vật liệu khác, đồng thời c n phục vụ cho môi trường cũng như nhu cầu giải trí của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ