Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống quản lý chất thải tại bệnh viện đa khoa hòa bình tỉnh hòa bình

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hệ thống quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình. Phân tích hoạt động, đề xuất giải pháp cải tiến.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện hệ thống quản lý chất thải bệnh viện Hòa Bình

Vấn đề môi trường, đặc biệt là ô nhiễm do chất thải y tế, đang là một thách thức toàn cầu. Tại Việt Nam, các cơ sở y tế phát sinh một lượng lớn chất thải đa dạng, bao gồm cả chất thải nguy hạichất thải lây nhiễm, đòi hỏi một hệ thống quản lý và xử lý chuyên nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình, một cơ sở y tế tuyến đầu của tỉnh. Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích thực trạng quản lý chất thải y tế, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý rác thải bệnh viện phù hợp nhằm giảm thiểu tác động môi trường của chất thải y tế và nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường bệnh viện. Việc phân tích sâu vào một mô hình cụ thể như Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý báu, không chỉ cho riêng bệnh viện mà còn là kinh nghiệm tham khảo cho các cơ sở y tế khác trên cả nước. Nghiên cứu sử dụng phương pháp kế thừa tài liệu, thực nghiệm lấy mẫu và phân tích, kết hợp so sánh với các quy chuẩn hiện hành như Thông tư 20/2021/TT-BYT (mặc dù tài liệu gốc từ 2011, việc tham chiếu quy định mới là cần thiết để cập nhật) và QCVN 28:2010/BTNMT để đưa ra những đánh giá khách quan và khoa học nhất. Quá trình này giúp xác định rõ các nguồn phát sinh, thành phần, khối lượng chất thải và hiệu quả của các quy trình đang được áp dụng, làm cơ sở cho các kiến nghị cải tiến trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý rác thải bệnh viện hiện nay

Chất thải y tế được xem là một trong những loại chất thải nguy hiểm nhất, chứa đựng nhiều yếu tố lây nhiễm và độc hại. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, chúng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và môi trường. Các mầm bệnh như HIV, viêm gan B, vi khuẩn kháng thuốc có thể phát tán thông qua các vật sắc nhọn, vật liệu thấm máu, dịch cơ thể. Việc xử lý rác thải bệnh viện đúng quy trình không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật mà còn là trách nhiệm đạo đức của ngành y tế. Nó góp phần trực tiếp vào công tác kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện, bảo vệ sức khỏe của nhân viên y tế và chất thải có liên quan, cũng như cộng đồng dân cư xung quanh. Hơn nữa, một hệ thống quản lý hiệu quả giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.

1.2. Giới thiệu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình và mục tiêu nghiên cứu

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình là bệnh viện hạng 1, quy mô 520 giường bệnh (thời điểm nghiên cứu năm 2011), đóng vai trò là cơ sở khám chữa bệnh trung tâm của tỉnh. Với số lượng bệnh nhân lớn và đa dạng các hoạt động y khoa, bệnh viện phát sinh một khối lượng chất thải y tế đáng kể hàng ngày. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này, bệnh viện đã triển khai một hệ thống quản lý chất thải riêng. Nghiên cứu được thực hiện nhằm các mục tiêu cụ thể: đánh giá hiệu quả công tác quản lý và xử lý chất thải rắn và lỏng; xác định các nguồn phát sinh, thành phần và khối lượng; phân tích ưu, nhược điểm của quy trình hiện tại; và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.

II. Thực trạng quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình

Thực trạng phát sinh và quản lý chất thải tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình phản ánh những thách thức chung của ngành y tế. Nguồn phát sinh chất thải rất đa dạng, từ hoạt động chuyên môn của các khoa điều trị, phòng mổ, phòng xét nghiệm đến các hoạt động sinh hoạt thông thường của bệnh nhân và nhân viên. Theo số liệu khảo sát vào tháng 4 năm 2011, tổng khối lượng chất thải phát sinh tại bệnh viện là 17.685 kg, trong đó chất thải nguy hại chiếm 2.385 kg, chất thải sinh hoạt là 14.400 kg và chất thải tái chế là 900 kg. Con số này cho thấy một tỷ trọng lớn là chất thải sinh hoạt, tuy nhiên, nguy cơ lây nhiễm chéo nếu không phân loại chất thải tại nguồn một cách nghiêm ngặt là rất cao. Việc quản lý một khối lượng lớn và phức tạp như vậy đòi hỏi một quy trình thu gom chất thải y tế chặt chẽ và khoa học. Bệnh viện đã có những nỗ lực trong việc phân loại, thu gom và xử lý, tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra vẫn còn một số điểm chưa tối ưu. Việc lẫn lộn giữa rác thải sinh hoạt và y tế, dù hiếm, vẫn có thể xảy ra. Chất lượng bao bì và việc trang bị đầy đủ các thùng chứa chuyên dụng cũng là một yếu tố cần được quan tâm cải thiện để đảm bảo an toàn lao động trong quản lý chất thải và ngăn ngừa rủi ro.

2.1. Nguồn phát sinh và thành phần các loại chất thải nguy hại

Chất thải nguy hại tại bệnh viện phát sinh từ nhiều nguồn. Khoa điều trị và phòng mổ tạo ra bông băng, gạc thấm máu, dịch cơ thể, các bộ phận cơ thể bị cắt bỏ. Khoa xét nghiệm là nguồn của máu, bệnh phẩm, hóa chất, bơm kim tiêm. Các loại chất thải lây nhiễm này chứa mật độ vi sinh vật gây bệnh cao. Bên cạnh đó, các dược phẩm quá hạn, hóa chất độc hại như formaldehyde, dung môi, và chất thải chứa kim loại nặng từ nhiệt kế, pin cũng là một phần quan trọng. Các vật sắc nhọn như kim tiêm, lưỡi dao mổ là nhóm có nguy cơ gây tổn thương và lây nhiễm cao nhất cho nhân viên y tế và nhân viên vệ sinh. Việc xác định rõ nguồn và thành phần là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một mô hình quản lý chất thải hiệu quả.

2.2. Phân loại chất thải tại nguồn và quy trình áp dụng tại bệnh viện

Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình đã áp dụng quy trình phân loại chất thải tại nguồn theo quy định, sử dụng hệ thống túi và thùng chứa có mã màu. Cụ thể, chất thải lây nhiễm (sắc nhọn, nhiễm khuẩn) được cho vào túi và thùng màu vàng. Chất thải hóa học nguy hại được chứa trong thùng màu đen. Chất thải thông thường (sinh hoạt, tái chế) được phân loại vào túi và thùng màu xanh và trắng. Tuy nhiên, qua khảo sát, quy trình này đôi khi còn tồn tại sai sót như việc lẫn rác thải sinh hoạt vào y tế, hoặc chất lượng bao bì chưa đảm bảo. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phân loại ngay tại các khoa phòng là yếu tố then chốt để giảm thiểu khối lượng chất thải nguy hại cần xử lý đặc biệt, qua đó tiết kiệm chi phí xử lý chất thải y tế và giảm thiểu rủi ro môi trường.

III. Phương pháp quản lý chất thải rắn tại Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình

Hệ thống quản lý chất thải rắn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình được tổ chức một cách bài bản, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Bệnh viện đã thành lập Ban chỉ đạo xử lý chất thải và Hội đồng chống nhiễm khuẩn, đứng đầu là Giám đốc bệnh viện, chịu trách nhiệm cao nhất. Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn đóng vai trò trung tâm, thực hiện giám sát việc phân loại, thu gom, và theo dõi môi trường bệnh viện. Đây là một mô hình quản lý chất thải hiệu quả, đảm bảo tính hệ thống và chuyên nghiệp. Quy trình được thực hiện từ khâu phân loại chất thải tại nguồn, sau đó được đội ngũ chuyên trách thu gom theo lịch trình cố định và vận chuyển đến khu vực lưu trữ trung tâm. Tại đây, chất thải tiếp tục được phân loại kỹ hơn trước khi xử lý. Bệnh viện đã đầu tư các trang thiết bị cần thiết như xe đẩy chuyên dụng, thùng chứa đạt chuẩn và khu vực lưu trữ riêng biệt. Các loại rác thải nguy hại, đặc biệt là chất thải lây nhiễm, được xử lý bằng lò đốt tại chỗ. Rác thải sinh hoạt được hợp đồng với công ty môi trường để vận chuyển và xử lý. Việc tổ chức các lớp tập huấn định kỳ cho nhân viên y tế và chất thải liên quan cũng là một điểm sáng, giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng thực hành.

3.1. Mô hình tổ chức quản lý và phân công trách nhiệm cụ thể

Mô hình tổ chức quản lý chất thải của bệnh viện được xây dựng theo cấu trúc phân cấp. Giám đốc bệnh viện chịu trách nhiệm tổng thể. Hội đồng chống nhiễm khuẩn tư vấn và chỉ đạo. Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn là đơn vị thực thi chính, giám sát mọi hoạt động từ phân loại, thu gom đến xử lý. Trưởng phòng điều dưỡng và điều dưỡng trưởng các khoa chịu trách nhiệm giám sát trực tiếp tại từng khoa phòng, đảm bảo nhân viên thực hiện đúng quy định. Phòng Hành chính - Quản trị lo liệu việc mua sắm vật tư và hợp đồng với các đơn vị bên ngoài. Sự phân công rõ ràng này giúp quy trình vận hành trơn tru và đảm bảo mọi khâu trong chu trình quản lý chất thải y tế đều được kiểm soát.

3.2. Quy trình thu gom chất thải y tế và xử lý rác thải bệnh viện

Quy trình thu gom chất thải y tế bắt đầu tại các khoa phòng. Rác được phân loại vào các túi và thùng theo màu quy định. Đội vệ sinh sẽ thu gom theo giờ cố định bằng xe chuyên dụng, vận chuyển đến khu tập trung. Tại đây, rác sinh hoạt được chuyển cho công ty môi trường đô thị. Rác y tế nguy hại được đưa vào lò đốt. Các chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao như mô, cơ quan, bào thai... được xử lý bằng phương pháp chôn lấp tại nghĩa trang theo hợp đồng. Quy trình này cho thấy sự nỗ lực của bệnh viện trong việc áp dụng các phương pháp xử lý đa dạng, phù hợp với từng loại chất thải, nhằm đảm bảo bảo vệ môi trường bệnh viện một cách tối ưu.

IV. Cách thức vận hành hệ thống xử lý nước thải bệnh viện Hòa Bình

Bên cạnh chất thải rắn, nước thải cũng là một nguồn ô nhiễm nghiêm trọng cần được quản lý chặt chẽ. Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện Đa khoa Hòa Bình được thiết kế để xử lý toàn bộ lượng nước thải phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt và y tế. Nguồn phát sinh chính bao gồm nước thải sinh hoạt từ bệnh nhân, người nhà và nhân viên; và nước thải y tế từ các hoạt động khám, điều trị, phẫu thuật, xét nghiệm. Đặc biệt, nước thải từ các khoa như khoa lây, phòng xét nghiệm chứa hàm lượng lớn vi khuẩn gây bệnh, hóa chất, và các chất hữu cơ, có chỉ số BOD, COD vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Theo tính toán, với quy mô 520 giường bệnh, lượng nước thải sinh hoạt của bệnh viện vào khoảng 145,6 m³/ngày đêm. Hệ thống thu gom nước thải của bệnh viện được xây dựng để dẫn toàn bộ nước thải từ các khoa phòng về một trạm xử lý tập trung. Trước đây, bệnh viện chỉ xử lý sơ bộ bằng hóa chất khử trùng CloraminB trước khi thải ra môi trường. Tuy nhiên, với việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, một hệ thống xử lý hoàn chỉnh hơn đã được đưa vào vận hành, góp phần cải thiện đáng kể chất lượng nước thải đầu ra và giảm thiểu tác động môi trường của chất thải y tế.

4.1. Nguồn gốc và đặc điểm của nước thải y tế tại bệnh viện

Nước thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình có hai nguồn gốc chính. Thứ nhất là nước thải sinh hoạt, có đặc tính ô nhiễm hữu cơ cao, chứa các chất dinh dưỡng N, P và vi sinh vật từ chất bài tiết của người bệnh. Thứ hai là nước thải từ hoạt động y khoa chuyên sâu, mang tính đặc thù nguy hiểm hơn. Nguồn này chứa máu, mủ, dung môi hóa học, chất khử trùng, dư lượng thuốc kháng sinh và các vi sinh vật gây bệnh với nồng độ cao. Các chỉ số ô nhiễm đặc trưng như BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (nhu cầu oxy hóa học) trong loại nước thải này thường cao gấp nhiều lần so với tiêu chuẩn, đòi hỏi công nghệ xử lý chuyên biệt để loại bỏ các tác nhân gây hại trước khi xả thải.

4.2. Đánh giá hiệu quả của hệ thống thu gom và xử lý nước thải

Nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu nước thải tại hai vị trí: trước và sau xử lý để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Các chỉ tiêu được phân tích bao gồm pH, SS (chất rắn lơ lửng), PO43-, BOD5, COD, Coliform. Kết quả phân tích (theo Bảng 4.5 trong tài liệu gốc) cho thấy hệ thống xử lý đã có hiệu quả nhất định trong việc giảm nồng độ các chất ô nhiễm. Cụ thể, các chỉ số COD, BOD5 và PO43- sau xử lý đã giảm đáng kể so với đầu vào. Tuy nhiên, khi so sánh với QCVN 28:2010/BTNMT, một số chỉ tiêu vẫn còn ở mức cao hoặc tiệm cận giới hạn cho phép. Điều này cho thấy hệ thống cần được tiếp tục theo dõi, bảo trì và có thể cần nâng cấp công nghệ để đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra luôn đạt chuẩn, góp phần bảo vệ môi trường bệnh viện và hệ sinh thái chung.

V. Kết quả đánh giá và giải pháp quản lý rác thải bệnh viện tối ưu

Kết quả nghiên cứu đánh giá toàn diện cho thấy Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình đã xây dựng được một hệ thống quản lý chất thải tương đối bài bản và tuân thủ các quy định cơ bản. Mô hình quản lý chất thải với sự phân công trách nhiệm rõ ràng là một ưu điểm lớn, giúp công tác kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý môi trường được thực hiện có hệ thống. Bệnh viện đã chú trọng đến việc phân loại chất thải tại nguồn và đầu tư các phương tiện thu gom, xử lý ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số nhược điểm cần khắc phục. Hiệu quả của lò đốt chất thải rắn cần được kiểm tra định kỳ về khí thải để đảm bảo không gây ô nhiễm thứ cấp. Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện mặc dù có hiệu quả nhưng cần được giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn ổn định và đạt quy chuẩn. Một trong những thách thức lớn là nâng cao ý thức và sự tuân thủ tuyệt đối của toàn bộ nhân viên, bệnh nhân và người nhà trong việc phân loại rác. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của cả hệ thống. Dựa trên những phân tích này, các giải pháp quản lý rác thải bệnh viện cần tập trung vào cả công nghệ và con người, từ việc nâng cấp thiết bị đến tăng cường đào tạo và giám sát.

5.1. Ưu và nhược điểm trong công tác quản lý chất thải rắn y tế

Ưu điểm nổi bật là bệnh viện có một cơ cấu tổ chức quản lý rõ ràng, có Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn chuyên trách. Việc áp dụng phân loại rác theo mã màu và tổ chức thu gom định kỳ là một điểm cộng. Tuy nhiên, nhược điểm tồn tại là nguy cơ lẫn lộn rác thải vẫn còn, chất lượng một số bao bì chưa thực sự đảm bảo độ bền. Lò đốt rác, mặc dù là một giải pháp xử lý tại chỗ, nhưng cần có hệ thống xử lý khí thải hiện đại để tránh phát sinh Dioxin/Furan và các chất ô nhiễm không khí khác. Việc giám sát và ghi chép số liệu cần được số hóa để quản lý và truy xuất hiệu quả hơn.

5.2. Nâng cao nhận thức và an toàn lao động trong quản lý chất thải

Yếu tố con người là then chốt. Việc nâng cao nhận thức cho nhân viên y tế và chất thải liên quan là một giải pháp nền tảng. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên hơn, không chỉ về quy trình mà còn về các rủi ro và biện pháp phòng ngừa. Đảm bảo an toàn lao động trong quản lý chất thải là ưu tiên hàng đầu. Cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, khẩu trang, quần áo bảo hộ) cho nhân viên thu gom và xử lý. Đồng thời, cần có quy trình xử lý sự cố rõ ràng khi có tai nạn xảy ra, chẳng hạn như bị vật sắc nhọn đâm phải. Xây dựng một văn hóa an toàn và trách nhiệm với môi trường trong toàn bệnh viện là mục tiêu dài hạn.

5.3. Đề xuất các giải pháp công nghệ xử lý ô nhiễm tiên tiến

Để nâng cao hiệu quả, bệnh viện có thể xem xét các giải pháp công nghệ tiên tiến hơn. Đối với chất thải rắn, có thể nghiên cứu các công nghệ không đốt như hấp tiệt trùng (autoclave) hoặc vi sóng, vốn thân thiện với môi trường hơn. Đối với nước thải, việc nâng cấp hệ thống hiện tại bằng công nghệ lọc màng MBR (Membrane Bioreactor) hoặc công nghệ AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic) sẽ giúp xử lý triệt để hơn các chất dinh dưỡng (N, P) và vi sinh vật gây bệnh. Việc đầu tư ban đầu có thể cao, nhưng về lâu dài sẽ giúp giảm chi phí xử lý chất thải y tế vận hành và đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt, hướng tới một bệnh viện xanh - sạch - đẹp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, vấn đề môi trƣờng đang đƣợc các quốc gia và cộng đồng trên thế giới quan tâm. Bởi lẽ, ô nhiễm môi trƣờng, sự suy thoái và những sự cố môi trƣờng có ảnh hƣởng trực tiếp không chỉ trƣớc mắt mà còn ảnh hƣởng về lâu dài cho các thế hệ mai sau. Toàn thế giới đều đã nhận thức đƣợc rằng: phải bảo vệ môi trƣờng, làm cho môi trƣờng phát triển và ngày thêm bền vững. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của việc bảo vệ môi trƣờng đó là việc giải quyết ô nhiễm do các nguồn thải khác nhau nhƣ ô nhiễm do các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, sinh học, các chất thải trong y tế.

Với mỗi loại chất thải, chúng ta cần có những biện pháp xử lý khác nhau từ những khâu thu gom đến khâu tiêu hủy cuối cùng. Một trong những loại chất thải đó, chất thải bệnh viện (chất thải y tế) đƣợc quan tâm đặc biệt vì tính đa dạng và phức tạp của chúng. Hiện tại, chất thải bệnh viện đang trở thành vấn đề môi trƣờng và xã hội cấp bách ở Việt Nam, nhiều bệnh viện trở thành nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trƣờng dân cƣ xung quanh. Nƣớc ta có một mạng lƣới y tế với các bệnh viện đƣợc phân bố rộng khắp trong toàn quốc.

Theo số liệu thống kê chƣa đầy đủ thì cho đến nay, ngành y tế có khoảng 12.569 cơ sở khám bệnh với 172.642 giƣờng bệnh. Các hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, phòng bệnh, nghiên cứu và đào tạo trong các cơ sở y tế phát sinh ra chất thải. Các chất thải y tế dƣới dạng rắn, lỏng hoặc khí có chứa các chất hữu cơ, nhiễm mầm bệnh gây ô nhiễm, bệnh tật nghiêm trọng cho môi trƣờng bệnh viện và xung quanh bệnh viện, ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe ngƣời dân. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình đang hoạt động với quy mô ngày càng đƣợc nâng cấp và đầu tƣ mở rộng.

Theo dự báo lƣợng chất thải y tế sẽ tăng nhanh trong thời gian tới. Vì vậy, việc phát sinh và thải bỏ chất thải y tế nếu không đƣợc kiểm soát chặt chẽ sẽ gây nguy hại đến môi trƣờng xung quanh và ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe ngƣời dân. Do đó để quản lý chất thải y 1 tế cũng đang là vấn đề đáng quan tâm. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình đang trở thành bệnh viện đi đầu trong việc chú trọng vấn đề quản lý chất thải song song với nghiệp vụ chuyên môn khám chữa bệnh trên toàn địa bàn của tỉnh và các vùng lân cận.

Để đƣa ra giải pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm chất thải y tế phù hợp với điều kiện của bệnh viện, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý chất thải để đem lại môi trƣờng đạt tiêu chuẩn cho bệnh viên, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống quản lý chất thải tại bệnh viện Đa khoa Hòa Bình - tỉnh Hòa Bình”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số vấn đề cơ bản về chất thải y tế 1. Khái niệm và những đặc điểm chung của chất thải y tế a.

Khái niệm Chất thải y tế (chất thải của bệnh viện) là loại chất thải phát sinh từ các hoạt động khám, chữa bệnh trong các bệnh viện, cơ sở y tế, có các thành phần và tính chất rất đa dạng và khác nhau, có loại không độc nhƣ chất thải sinh hoạt, nhƣng cũng có loại rất độc vì có chứa nhiều yếu tố truyền nhiễm nhƣ vi khuẩn HIV, viêm gan B, chất thải phóng xạ …, gây hại đối với sức khoẻ con ngƣời và môi trƣờng. Đặc điểm chung của chất thải y tế Chất thải y tế có những đặc chung nhƣ sau: - Chất thải y tế là chất thải phát sinh trong các cơ sở y tế, từ các hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, phòng bệnh, nghiên cứu, đào tạo. Chất thải y tế có thể ở cả 3 dạng: dạng rắn, dạng lỏng, dạng khí. - Chất thải y tế đƣợc xác định là loại chất thải nguy hại, nằm trong danh mục A các chất thải nguy hại có mã số A4020 – Y1.

Khoảng 75% - 90% chất thải y tế đƣợc phát sinh từ các cơ sở y tế là không nguy hại còn gọi là chất thải y tế “chung” nhƣ chất thải sinh hoạt, 10 – 25% là chất thải thải tế nguy hại. - Chất thải y tế nguy hại là chất thải có một trong các thành phần nhƣ: máu, dịch cơ thể, chất bài tiết, các bộ phận hoặc cơ quan của ngƣời, bơm kim tiêm và các vật sắc nhọn, dƣợc phẩm, hóa chất và các chất phóng xạ dùng trong y tế. Nếu các chất thải này không đƣợc tái chế, tiêu hủy thì sẽ gây nguy hại cho môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời. Nhƣ vậy, về mặt lý thuyết, chất thải sinh hoạt, rác thải tái chế của bệnh viện thuộc nhóm chất thải không nguy hại, nhƣng trên thực tế chất thải sinh hoạt của bệnh viện có thể chứa các chất thải bài tiết nhƣ phân, chất nôn của 3 bệnh nhân… có thể chứa các tác nhân gây bệnh.

Vì vậy, có thể xếp chất thải y tế vào loại chất thải nguy hại và cần phải xử lý triệt để. Phân loại chất thải y tế Theo khuyến cáo của WHO năm 1992, các nƣớc đang phát triển có thể sử dụng cách phân loại chất thải y tế (CTYT) trong đó CTYT đƣợc chia thành các nhóm: - Chất thải không độc hại (là những chất thải sinh hoạt gồm chất thải không bị nhiễm các yếu tố nguy hại). - Chất thải sắc nhọn (truyền nhiễm hay không). - Chất thải nhiễm khuẩn khác (với các vật sắc nhọn nhiễm khuẩn).

- Chất thải hóa học và dƣợc phẩm (không kể các thuốc độc đối với tế bào). - Chất thải nguy hiểm khác (chất thải phóng xạ, các thuốc độc tế bào, các bình chứa khí có áp suất cao). Ở Việt Nam theo “Quy chế quản lý chất thải y tế” của Bộ Y tế năm 1999, chất thải trong các cơ sở y tế đƣợc phân làm 5 loại: a. Nhóm chất thải lâm sàng - Nhóm A: chất thải nhiễm khuẩn (infectious waste) nhƣ vật liệu thấm máu, dịch, băng gạc, bông băng, túi đựng dịch, dẫn lƣu v.v… - Nhóm B: các vật sắc nhọn (sharps) nhƣ các loại kim tiêm, lƣỡi dao mổ, dao lam dùng trong y tế, ống thuốc tiêm vỡ v.v… - Nhóm C: chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao nhƣ găng tay, túi đựng máu bệnh phẩm v.v … - Nhóm D: chất thải dƣợc phẩm nhƣ dƣợc phẩm quá hạn, bị nhiễm khuẩn, thuốc gây độc tế bào kể cả các lọ thuốc đã đƣợc sử dụng nhƣng còn tồn lƣu dƣ lƣợng, và hoá chất có tính gây độc đối với tế bào.

- Nhóm E: bệnh phẩm (pathological waste) nhƣ các mô và cơ quan ngƣời, động vật, bị cắt bỏ. Nhóm chất thải phóng xạ Nhóm chất thải phóng xạ phát sinh từ các hoạt động chuẩn đoán định vị khối, hoá trị liệu và nghiên cứu phân tích dịch mổ cơ thể. Chất thải phóng xạ tồn tại dƣới cả ba dạng: rắn, lỏng, khí. - Chất thải phóng xạ rắn gồm: các vật liệu sử dụng trong các xét nghiệm, chuẩn đoán, điều trị nhƣ ống tiêm, bơm tiêm, kim tiêm, kính bảo hộ, giấy thấm, ống nghiệm, chai lọ… - Chất thải phóng xạ lỏng gồm: dung dịch có chứa nhân tố phóng xạ phát sinh trong quá trình chuẩn đoán, điều trị nhƣ nƣớc tiểu của bệnh nhân, các chất bài tiết, nƣớc xúc rửa các dụng cụ có chứa phóng xạ… - Chất thải phóng xạ khí gồm: các chất khí dùng trong lâm sàng nhƣ các khí thoát ra từ các kho chứa chất phóng xạ… c.

Nhóm chất thải hóa học Chất thải hoá học gồm các hoá chất có thể không gây nguy hại nhƣ đƣờng, axit béo, axít amin, một số loại muối v. và hoá chất nguy hại nhƣ phóc-man-đê-hít, hoá chất quang học, các dung môi, hoá chất dùng để diệt khuẩn y tế và dung dịch làm sạch, khử khuẩn, các hóa chất dùng trong khử trùng, tẩy uế, thanh trùng v…v… d. Nhóm các bình chứa nén có áp suất Nhóm này bao gồm các bình chứa khí nén có áp suất nhƣ bình đựng oxy, CO2 bình gas, bình khí dung, các bình chứa khí sử dụng một lần, v. đa số các bình chứa khí nén này thƣờng dễ nổ, dễ cháy nguy cơ tai nạn cao nếu không đƣợc tiêu huỷ đúng quy cách.

Nhóm chất thải sinh hoạt Nhóm chất thải này có đặc điểm chung nhƣ chất thải sinh hoạt thông thƣờng từ các hộ gia đình gồm giấy loại, vải loại, vật liệu đóng gói bao gói, thức ăn còn thừa, thực phẩm thải bỏ và chất thải ngoại cảnh nhƣ các loại lá cây, hoa quả rụng. Hiện trạng chất thải rắn y tế trên Thế giới và Việt Nam 1. Hiện trạng chất thải rắn y tế trên thế giới Hiện nay, hầu hết các tài liệu đều chƣa có số liệu chính xác thống kê về khối lƣợng rác thải y tế phát sinh hàng năm trên thế giới. Tuy nhiên, căn cứ vào sự tăng trƣởng và phát triển kinh tế, khoa học kỹ thuật của các nƣớc, có thể xây dựng bảng số liệu thống kê lƣợng chất thải y tế thay đổi theo mức độ thu nhập nhƣ đƣợc trình bày trên bảng 1.

Khối lượng chất thải rắn y tế phát sinh theo mức thu nhập trên Thế Giới Chất thải bệnh viện Chất thải y tế nguy Tỷ lệ phần % Mức thu nhập nói chung (kg.giƣờng hại (kg.giƣờng chất thải nguy hại bệnh-1.ngày-1) Nƣớc thu 36,36% - 48,53% 1,2 - 12 0,4 - 5,5 nhập cao Nƣớc thu nhập trung 0,8 - 6 0,3 - 0,6 10% - 37,5% bình Nƣớc thu 13,33% - 60% 0,5 - 3 0,3 - 0,4 nhập thấp (Nguồn: Ủy ban liên minh Châu Âu, 1995; Durand, 1995) Ở một số nƣớc trên thế giới có hệ thống y tế giống Việt Nam là có bệnh viện tuyến Trung Ƣơng, tuyến tỉnh và tuyến huyện thì hệ số phát thải chất thải rắn y tế cũng dao động khá lớn về tổng lƣợng thải cũng nhƣ tỷ lệ chất thải nguy hại. Hiện trạng chất thải rắn y tế ở Việt Nam Đến năm 2010, Việt Nam có 1.186 bệnh viện với công suất 187. Các bệnh viện là nguồn thải chất thải nguy hại lớn nhất, phát sinh khoảng 350 tấn chất thải y tế/ngày, trong đó, có 40 tấn chất thải nguy hại/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ