Nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã phú gia hương khê hà tĩnh

Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Phú Gia, Hà Tĩnh, hướng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan chung về chất thải rắn sinh hoạt

1.2. Nguồn gốc và phân loại

1.3. Tác hại của chất thải rắn sinh hoạt

1.4. Hiện trạng quản lý rác thải sinh hoạt trên thế giới và Việt Nam

1.4.1. Tình hình quản lý rác thải sinh hoạt tại một số nước trên thế giới

1.4.2. Tình hình quản lý rác thải sinh hoạt tại Việt Nam

1.5. Một số phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Hiện trạng chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn: Nguồn gốc phát sinh, khối lượng chất thải

2.3.2. Nghiên cứu đánh giá hiện trạng công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn

2.3.3. Nhận thức của người dân về công tác quản lý rác thải trên địa bàn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI CỦA XÃ PHÚ GIA

3.1. Vị trí địa lý và đặc điểm địa hình

3.2. Đặc điểm khí hậu

3.3. Tình hình kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng chất thải rắn xã Phú Gia

4.1.1. Nguồn gốc phát sinh. Khối lượng chất thải rắn

4.1.2. Lượng phát thải sinh hoạt phát sinh của xã Phú Gia, huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh

4.2. Thực trạng quản lý và xử lý rác thải sinh hoạt của xã Phú Gia

4.2.1. Công tác xử lý chất thải rắn sinh hoạt của xã

4.2.2. Nhận thức của người dân về công tác quản lý rác thải trên địa bàn

4.3. Đề xuất các giải pháp phù hợp cho công tác quản lý, xử lý và thiết kế bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt cho xã Phú Gia

4.3.1. Giải pháp quản lý

4.3.2. Giải pháp công nghệ

4.3.3. Giải pháp xã hội

4.3.4. Đề xuất xây dựng bãi chôn lấp rác thải khu vực xã Phú Gia, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã Phú Gia

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, vấn đề quản lý rác thải sinh hoạt tại các khu vực nông thôn đang trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và môi trường. Xã Phú Gia, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh, cũng không nằm ngoài xu hướng này. Sự gia tăng dân số và cải thiện mức sống kéo theo lượng chất thải rắn (CTR) ngày càng tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một hệ thống quản lý hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu của Ngô Thị Giang (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng môi trường nông thôn tại đây, chỉ ra những bất cập và tiềm năng cải thiện. Việc đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp không chỉ giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm cục bộ mà còn góp phần xây dựng một mô hình xử lý chất thải rắn nông thôn kiểu mẫu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ đề tài khoa học về rác thải này, từ đó đưa ra những giải pháp toàn diện, hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường xã Phú Gia một cách bền vững. Các giải pháp này bao gồm cả về mặt quản lý, kỹ thuật và xã hội, nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận tổng thể để giải quyết triệt để bài toán rác thải, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý chất thải rắn nông thôn

Việc xử lý chất thải rắn nông thôn có vai trò cực kỳ quan trọng. Nếu không được quản lý tốt, rác thải sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nguồn nước mặt và nước ngầm có nguy cơ ô nhiễm cao do nước rỉ rác. Không khí bị ảnh hưởng bởi mùi hôi thối từ các bãi rác tự phát và khói bụi từ việc đốt rác thủ công. Đất đai bị suy thoái, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Hơn nữa, các bãi rác không hợp vệ sinh là nơi sinh sôi của ruồi, muỗi, và các mầm bệnh, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Thực trạng này không chỉ làm mất mỹ quan làng xã mà còn kìm hãm tiềm năng phát triển du lịch và kinh tế bền vững của địa phương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về một giải pháp môi trường bền vững

Nghiên cứu được thực hiện tại xã Phú Gia đặt ra mục tiêu rõ ràng: đánh giá chính xác thực trạng công tác quản lý và thu gom CTRSH, từ đó đề xuất các giải pháp môi trường bền vững. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định nguồn phát sinh, khối lượng và thành phần rác thải; phân tích hiệu quả của hệ thống thu gom hiện tại; và đánh giá nhận thức của người dân. Trên cơ sở đó, đề tài hướng tới việc đưa ra các giải pháp cụ thể về quản lý, giáo dục, kinh tế và kỹ thuật, trong đó trọng tâm là việc thiết kế một bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh, nhằm cải thiện chất lượng môi trường và đảm bảo sức khỏe cộng đồng tại khu vực.

II. Thực trạng quản lý chất thải rắn và thách thức tại Phú Gia

Đánh giá thực tế công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã Phú Gia cho thấy nhiều vấn đề còn tồn tại. Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu, hệ thống hiện tại vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng. Theo kết quả nghiên cứu, lượng rác thải phát sinh hàng ngày là 3,41 tấn, với hệ số phát sinh bình quân là 0,67 kg/người/ngày. Thành phần rác chủ yếu là hợp chất hữu cơ dễ phân hủy, đây vừa là thách thức về mùi hôi, vừa là cơ hội cho việc tái chế thành phân compost. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm môi trường tại Hương Khê nói chung và xã Phú Gia nói riêng vẫn còn phức tạp. Hiệu quả thu gom chỉ đạt khoảng 70-80%, có nghĩa là một lượng lớn rác thải vẫn bị tồn đọng trong môi trường. Các phương tiện thu gom còn thô sơ, bãi tập kết rác tạm thời quá tải và không hợp vệ sinh, gây ô nhiễm nghiêm trọng và làm mất mỹ quan. Đây là những thách thức cốt lõi đòi hỏi phải có sự can thiệp đồng bộ và quyết liệt từ vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý môi trường và sự chung tay của cộng đồng.

2.1. Nguồn gốc và khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh

Rác thải sinh hoạt tại xã Phú Gia phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng. Nguồn chính là từ các hộ gia đình trong 12 thôn, bao gồm thực phẩm thừa, bao bì, túi nilon, chai lọ. Bên cạnh đó, các cơ sở sản xuất kinh doanh (246 hộ), trường học, cơ quan và trạm y tế cũng đóng góp một lượng rác đáng kể. Theo số liệu khảo sát, tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh là 3,41 tấn/ngày. Mỗi người dân trung bình thải ra 0,67 kg rác/ngày. Con số này cho thấy áp lực lớn lên hệ thống quản lý môi trường của một xã nông thôn và đòi hỏi một hệ thống xử lý có công suất phù hợp.

2.2. Hạn chế trong công tác thu gom và vận chuyển rác

Mặc dù hiệu quả đạt 70-80%, công tác thu gom và vận chuyển rác vẫn còn nhiều hạn chế. Phương tiện chủ yếu là xe gom tay thô sơ, khiến công nhân vất vả và năng suất không cao. Tại nhiều ngõ, hẻm nhỏ, xe không thể tiếp cận, người dân phải tự mang rác ra điểm tập kết. Tình trạng rác vương vãi trên đường phố, mương rãnh vẫn còn tồn tại. Nước rỉ rác từ xe thu gom và các điểm tập kết tạm thời không được xử lý triệt để, gây mùi hôi và ô nhiễm. Việc tối ưu hóa lộ trình và đầu tư trang thiết bị hiện đại là yêu cầu cấp bách để cải thiện khâu này.

2.3. Bãi tập kết rác tạm bợ và vấn đề ý thức người dân

Bãi tập kết rác hiện tại của xã Phú Gia chỉ là giải pháp tạm thời và đang bộc lộ nhiều yếu điểm nghiêm trọng. Tình trạng rác quá tải, đổ tràn lan ra lề đường, bốc mùi hôi thối nồng nặc không chỉ gây khó chịu cho người dân mà còn là một điểm nóng về ô nhiễm. Bên cạnh đó, ý thức người dân về rác thải vẫn chưa đồng đều. Một bộ phận người dân vẫn còn thói quen vứt rác bừa bãi ra vườn, ao hồ. Việc chưa thực hiện phân loại rác thải sinh hoạt tại nguồn khiến công tác xử lý trở nên phức tạp và kém hiệu quả, lãng phí nguồn tài nguyên có thể tái chế.

III. Top giải pháp quản lý xã hội hóa quản lý rác thải Phú Gia

Để nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt, việc áp dụng các giải pháp về quản lý và xã hội hóa là yếu tố then chốt. Không thể chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật, sự thành công của hệ thống phụ thuộc lớn vào cơ chế vận hành và sự tham gia của cộng đồng. Cần phải tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý môi trường, từ việc xây dựng quy chế, giám sát hoạt động thu gom đến việc áp dụng các chế tài xử phạt hợp lý. Các chính sách quản lý chất thải Hà Tĩnh cần được cụ thể hóa và áp dụng linh hoạt tại địa phương. Song song đó, công tác tuyên truyền, giáo dục để thay đổi hành vi là nhiệm vụ trọng tâm. Khi mỗi người dân hiểu rõ trách nhiệm và lợi ích của việc giữ gìn vệ sinh chung, các vấn đề như xả rác bừa bãi hay không phân loại rác sẽ giảm thiểu đáng kể. Việc xã hội hóa, kêu gọi sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp và cộng đồng vào công tác bảo vệ môi trường sẽ tạo ra nguồn lực và sức mạnh tổng hợp, giúp hệ thống vận hành hiệu quả và bền vững hơn.

3.1. Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong BVMT

Chính quyền xã Phú Gia cần đóng vai trò chủ đạo trong việc hoạch định và thực thi chính sách bảo vệ môi trường. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định cụ thể về giờ giấc đổ rác, lệ phí vệ sinh hợp lý và các hình thức xử phạt nghiêm minh đối với hành vi vi phạm. Cần tối ưu hóa các khâu quản lý, giám sát chặt chẽ đơn vị thu gom để đảm bảo tần suất và chất lượng dịch vụ. Đồng thời, chính quyền cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn đầu tư cho hạ tầng môi trường, nâng cấp trang thiết bị và đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên.

3.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phân loại rác tại nguồn

Giải pháp nền tảng là nâng cao ý thức người dân về rác thải. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông sâu rộng thông qua loa phát thanh, pano, áp phích và các buổi họp thôn. Nội dung tập trung vào tác hại của ô nhiễm và lợi ích của việc phân loại rác thải sinh hoạt ngay tại nhà. Chương trình giáo dục môi trường cần được lồng ghép vào trường học để hình thành thói quen tốt cho thế hệ trẻ. Khi cộng đồng nhận thức được rác là tài nguyên và chung tay hành động, gánh nặng cho hệ thống xử lý sẽ giảm đi đáng kể.

IV. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật xử lý rác thải tại xã Phú Gia

Bên cạnh giải pháp quản lý, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật phù hợp là bắt buộc để xử lý triệt để lượng rác thải phát sinh. Dựa trên đặc điểm rác thải của xã Phú Gia với tỷ lệ hữu cơ cao, các công nghệ xử lý theo hướng tuần hoàn và thân thiện với môi trường cần được ưu tiên. Mô hình thu gom rác thải tại nguồn theo nguyên tắc 3R (Reduce - Giảm thiểu, Reuse - Tái sử dụng, Recycle - Tái chế) là định hướng cốt lõi. Việc này không chỉ giúp giảm lượng rác phải chôn lấp mà còn biến rác thải thành nguồn tài nguyên có giá trị. Các vật liệu như giấy, nhựa, kim loại có thể được thu hồi để tái chế chất thải rắn, trong khi rác hữu cơ có thể được xử lý thành phân bón. Đối với phần rác không thể tái chế, giải pháp cuối cùng là chôn lấp an toàn. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên điều kiện thực tế của địa phương, đảm bảo tính hiệu quả về kinh tế, kỹ thuật và môi trường, góp phần vào giải pháp môi trường bền vững cho toàn khu vực.

4.1. Áp dụng mô hình 3R và phân loại rác thải sinh hoạt

Mô hình 3R cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi. Giảm thiểu (Reduce) bằng cách hạn chế sử dụng túi nilon, đồ nhựa dùng một lần. Tái sử dụng (Reuse) các vật dụng còn giá trị. Tái chế (Recycle) là khâu quan trọng nhất, đòi hỏi phải thực hiện phân loại rác thải sinh hoạt tại hộ gia đình. Rác cần được phân thành ba loại chính: rác hữu cơ (thức ăn thừa, rau củ quả), rác tái chế (giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh), và rác còn lại. Việc trang bị các thùng rác hai hoặc ba ngăn và tổ chức thu gom riêng biệt sẽ tạo điều kiện cho quá trình xử lý tiếp theo.

4.2. Công nghệ tái chế chất thải rắn hữu cơ thành phân compost

Với thành phần rác thải chủ yếu là chất hữu cơ, việc xây dựng một cơ sở sản xuất phân compost là giải pháp cực kỳ hiệu quả. Rác hữu cơ sau khi được phân loại sẽ được ủ theo quy trình vi sinh để tạo ra phân bón giàu dinh dưỡng. Sản phẩm này có thể phục vụ lại cho chính hoạt động nông nghiệp của xã. Giải pháp này không chỉ giúp giảm tới 50-60% lượng rác phải chôn lấp, tiết kiệm diện tích đất mà còn tạo ra sản phẩm kinh tế, giảm chi phí phân bón hóa học và góp phần cải tạo đất, bảo vệ môi trường xã Phú Gia.

V. Xây dựng bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh tại Phú Gia

Đối với lượng rác không thể tái chế, việc xây dựng một bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh (BCL) là giải pháp kỹ thuật cuối cùng và thiết yếu. Đây là một hạng mục hạ tầng quan trọng, được thiết kế để kiểm soát ô nhiễm, khác biệt hoàn toàn với bãi rác tạm bợ hiện tại. Dựa trên dự báo dân số và lượng rác phát sinh, nghiên cứu đã đề xuất một BCL quy hoạch cho 20 năm (2019-2038), có khả năng xử lý tổng cộng 43.783 tấn rác. BCL được thiết kế với các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như lớp lót đáy chống thấm, hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, hệ thống thu khí gas... nhằm ngăn chặn tối đa tác động tiêu cực đến môi trường đất, nước và không khí. Việc đầu tư xây dựng BCL thể hiện tầm nhìn dài hạn trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt, đảm bảo một tương lai sạch hơn cho xã Phú Gia. Đây là một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống quản lý rác thải tổng hợp và hiện đại.

5.1. Lựa chọn địa điểm và dự báo khối lượng rác chôn lấp

Địa điểm được lựa chọn để xây dựng BCL nằm ở phía Tây Nam của xã, cách UBND 4km và khu dân cư 3km, đảm bảo khoảng cách an toàn về môi trường. Vị trí này có giao thông thuận lợi cho việc vận chuyển rác. Theo tính toán dự báo, tổng khối lượng rác cần chôn lấp trong giai đoạn 2019-2038 là 43.783 tấn. Quy mô diện tích sử dụng để chôn lấp là 1,2 ha. Việc dự báo chính xác giúp quy hoạch BCL một cách khoa học, đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả sử dụng lâu dài.

5.2. Thông số kỹ thuật thiết kế các ô chôn lấp theo giai đoạn

BCL được thiết kế gồm 8 ô chôn lấp, với chiều sâu mỗi ô là 8m. Quá trình vận hành được chia thành 3 giai đoạn để tối ưu hóa việc sử dụng đất. Giai đoạn 1 (2019-2024) gồm 2 ô chôn lấp. Giai đoạn 2 (2025-2031) gồm 3 ô. Giai đoạn 3 (2032-2038) gồm 3 ô cuối cùng. Mỗi ô đều được thiết kế với các lớp lót đáy và lớp phủ bề mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật để ngăn ngừa ô nhiễm, đảm bảo BCL vận hành an toàn và hiệu quả, đúng với tiêu chí của một bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh.

VI. Hướng tới tương lai bền vững cho môi trường xã Phú Gia

Việc giải quyết bài toán rác thải là một hành trình dài, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa nhiều giải pháp. Từ kết quả nghiên cứu, có thể thấy một lộ trình rõ ràng cho xã Phú Gia: cải thiện hệ thống quản lý, nâng cao nhận thức cộng đồng và đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật. Một hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt tích hợp, bao gồm phân loại tại nguồn, tái chế, ủ phân compost và chôn lấp hợp vệ sinh, là chìa khóa để hướng tới một giải pháp môi trường bền vững. Sự thành công của mô hình này không chỉ cải thiện hiện trạng môi trường nông thôn tại Phú Gia mà còn có thể trở thành kinh nghiệm quý báu cho các địa phương khác đang đối mặt với thách thức tương tự. Tương lai bền vững đòi hỏi hành động quyết liệt từ hôm nay, với sự chung tay của chính quyền, người dân và toàn xã hội để bảo vệ môi trường xã Phú Gia xanh, sạch, đẹp.

6.1. Tổng hợp khuyến nghị nhằm cải thiện công tác quản lý rác

Để triển khai hiệu quả, các khuyến nghị chính bao gồm: 1) Chính quyền địa phương cần sớm phê duyệt và tìm nguồn vốn cho dự án xây dựng BCL hợp vệ sinh. 2) Ban hành quy chế quản lý CTRSH rõ ràng, có chế tài đủ mạnh. 3) Tổ chức các chương trình thí điểm phân loại rác thải sinh hoạtmô hình thu gom rác thải tại nguồn tại một số thôn để nhân rộng. 4) Tăng cường đầu tư trang thiết bị thu gom, vận chuyển hiện đại. 5) Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục môi trường một cách thường xuyên và liên tục.

6.2. Tầm nhìn dài hạn về một hệ thống xử lý rác thải kiểu mẫu

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng cho xã Phú Gia một hệ thống quản lý rác thải toàn diện, nơi rác thải được xem là tài nguyên. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc xử lý ô nhiễm mà còn hướng đến một nền kinh tế tuần hoàn ở quy mô nhỏ. Khi mô hình này thành công, Phú Gia có thể trở thành một điển hình về xử lý chất thải rắn nông thôn, chia sẻ kinh nghiệm và truyền cảm hứng cho các nỗ lực bảo vệ môi trường trên cả nước, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

04/10/2025
Nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã phú gia hương khê hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các quốc gia trên toàn thế giới đang diễn ra với tốc độ cao. Bên cạnh những mặt tích cực mà đô thị hóa và công nghiệp hóa đem lại cho nền kinh tế của mỗi quốc gia và đời sống con ngƣời nó cũng đang đặt ra những thách thức gay gắt đối với các nƣớc nhƣ: Dân số tăng nhanh, trình độ lao động thấp kém, kỹ thuật sản xuất lạc hậu, cạnh tranh thị trƣờng… đã dẫn đến sự khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam là một nƣớc đang phát triển, cùng với quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng và gia tăng dân số, con ngƣời đã thải vào môi trƣờng một lƣợng lớn chất thải nói chung và chất thải rắn (CTR) nói riêng bao gồm chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp, chất thải y tế, chất thải nông nghiệp… Việc thải vào môi trƣờng với số lƣợng lớn rác thải đã vƣợt qua ngƣỡng khả năng tự làm sạch của môi trƣờng làm cho môi trƣờng bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hiện nay, các vấn đề về môi trƣờng nói chung và rác thải nói riêng mới chỉ đƣợc quan tâm nhiều ở các thành phố, đô thị còn ở nông thôn còn ít đƣợc quan tâm.

Hơn nữa công tác quản lý chất thải nói chung đang còn nhiều hạn chế và bất cập. Lƣợng chất thải rắn thu gom chỉ mới đạt khoảng 80% và chủ yếu tập trung ở khu nội thị, tại nhiều đô thị chất thải nguy hại chƣa đƣợc phân loại riêng với chất thải sinh hoạt, phần lớn các đô thị chƣa có bãi chôn lấp hợp vệ sinh, các công trình xử lý chất thải rắn chƣa đạt hiệu quả cao. Đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi công tác thu gom tập trung rác thải chƣa đƣợc thực hiện. Rác thải ở nông thôn đa số là đổ bừa bãi ra vƣờn, ao hồ, sông suối… và một phần khác thì đem đốt.

Việc thải bỏ một cách bừa bãi rác thải nhƣ vậy làm nảy sinh bệnh tật, ảnh hƣởng đến sức khỏe con ngƣời và cảnh quan môi trƣờng. Nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng do chất thải gây ra đang là vấn đề cấp bách đối với hầu hết khu vực trong cả nƣớc không chỉ riêng gì 1 khu vực đô thị, đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý và xử lý nhằm đảm bảo môi trƣờng và phát triển bền vững. Theo đà phát triển của đất nƣớc, mặc dù là một nông thôn nhỏ của Hà Tĩnh nhƣng trong những năm qua huyện Hƣơng Khê có tốc độ phát triển kinh tế tăng lên. Cùng với sự phát triển nhanh về cơ sở vật chất và điều kiện sống của ngƣời dân không ngừng đƣợc nâng cao, văn hóa, giáo dục, y tế phát triển.

Tuy nhiên, đi đôi với những phát triển đó thì nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng là không thể tránh khỏi, nhiều vấn đề về môi trƣờng đang cần giải quyết. Xác định đƣợc vấn đề đó, cùng với phƣơng hƣớng phát triển của huyện là phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trƣờng cũng đang đƣợc các cấp lãnh đạo Hà Tĩnh nói chung và xã Phú Gia, huyện Hƣơng Khê nói riêng hết sức quan tâm. Tuy vậy, công tác này cũng đang gặp những khó khăn và hạn chế nhất định do thiếu điều kiện về kỹ thuật vật chất và nguồn nhân lực có tay nghề chuyên môn. Do đó, đề tài “Nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn tại xã Phú Gia, Hương Khê, Hà Tĩnh” nhằm tìm ra các giải pháp để nhằm cải thiện công tác quản lý chất thải rắn phù hợp, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan chung về chất thải rắn sinh hoạt 1. Khái niệm - Chất thải: Tại khoản 10 điều 3 của Luật Bảo vệ môi trƣờng sửa đổi năm 2014 thì “ Chất thải là dạng vật chất ở dạng rắn, lỏng, khí, mùi hoặc các dạng khác thải ra từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hoặc các hoạt động khác của con ngƣời”. Vì vậy, rác thải là tất cả những thứ vật chất từ đồ ăn, đồ dùng, chất thải sản xuất, dịch vụ y tế…mà mọi ngƣời không dùng nữa và thải bỏ đi.

- Chất thải rắn (CTR) Theo quan điểm chung: CTR là toàn bộ các tạp chất đƣợc con ngƣời loại bỏ trong các hoạt động kinh tế xã hội của mình bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng. Trong đó quan trọng nhất là các chất thải ra từ hoạt động sản xuất và hoạt động sống. Theo quan điểm mới: Chất thải rắn đô thị (gọi chung là rác đô thị) đƣợc định nghĩa là: vật chất mà con ngƣời tạo ra ban đầu vứt bỏ đi trong khu vực đô thị mà không đòi hỏi đƣợc bồi thƣờng cho sự vứt bỏ. Thêm vào đó, chất thải đƣợc gọi là chất thải rắn đô thị nếu đƣợc xã hội nhìn nhận nhƣ một thứ mà thành phố có trách nhiệm thu gom và phân hủy (Trần Hiếu Nhuệ và cộng sự, 2001) Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn, đƣợc thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hoặc các hoạt động khác.

CTR bao gồm CTR thông thƣờng và CTR nguy hại (nghị định 57/2007 về quản lý chất thải rắn) - Rác thải sinh hoạt (RTSH) RTSH là các chất thải có liên quan tới các hoạt động của con ngƣời, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cƣ, các cơ quan, trƣờng học, các trung tâm dịch vụ thƣơng mại. Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần bao gồm cả kim loại, giấy vụn, sành sứ, thủy tinh, gạch ngói vỡ, cao su, chất dẻo, thực 3 phẩm dƣ thừa hoặc quá hạn sử dụng, xƣơng động vật, tre, gỗ, long gà vịt, vải giấy, rơm rạ, vỏ rau quả (Luật BVMT,2014) 1. Nguồn gốc và phân loại 1. Nguồn gốc phát sinh Các nguồn chủ yếu phát sinh ra chất thải rắn sinh hoạt bao gồm: - Từ các khu dân cƣ (chất thải sinh hoạt): thức ăn thừa, túi nilon, rau cỏ bỏ.

- Từ các công sở trƣờng học, công trình công cộng: giấy báo, hộp xốp đựng thức ăn, cát, gạch, sỏi từ các công trình xây dựng. - Từ các dịch vụ đô thị: giấy báo, bìa cát tông. - Từ các hoạt động công nghiệp: các kim loại nặng nhƣ chì, thủy ngân, cadimi, quặng,. - Từ các hoạt động nông nghiệp: Rơm, rạ, thuốc BVTV, thuốc trừ sâu bệnh.

- Từ các hoạt động xây dựng đô thị: gạch, sỏi vụn,. Dƣới đây là bảng mô tả nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt 4 Bảng 1. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn Nguồn phát sinh Nơi phát sinh Các dạng chất thải Khu dân cƣ Hộ gia đình, biệt thƣ, Thực phẩm dƣ thừa, giấy, dân cƣ can nhựa, thủy tinh. Khu Thƣơng Nhà kho, nhà hàng, chợ, Giấy, nhựa, thực phẩm mại khách sạn, nhà trọ, các thừa, thủy tinh, kim loại, trạm sửa chữa, dịch vụ chất thải nguy hại.

Cơ quan, công Trƣờng học, bệnh viện, Giấy nhựa, thực phẩm sở cơ quan chính phủ. thừa, thủy tinh, kim loại, chất thải nguy hại. Công trình xây Khu nhà xây dựng mới, Gạch, bê tông, cát, gỗ, dựng và phá hủy sửa chữa nâng cấp mở bụi… rộng, đƣờng phố cao ốc san nền xây dựng. Dịch vụ công Hoạt động dọn rác vệ Rác vƣờn, cành cây cắt cộng đô thị sinh đƣờng phố, khu vui tỉa, chất thải chung tại các chơi giải trí, bãi tắm.

khu vui chơi giải trí Nhà máy xử lý Nhà máy xử lý nƣớc Bùn, tro… chất thải đô thị thải, chất thải và các quá trình xử lý chất thải công nghiệp khác. Công nghiệp Công nghiệp xây dựng Chất thải đồng quá trình chế tạo, công nghiệp chế biến công nghiệp và nặng nhẹ, hỏa dầu, nhiệt các rác thải sinh hoạt. điện Nông nghiệp Đồng cỏ, đồng ruộng, Thực phẩm bị thối rữa, vƣờn cây ăn quả, nông sản phẩm nông nghiệp trại thừa, rác, chất độc hại. nguồn: “Huỳnh Tuyết Hằng,2005” 1 Từ sơ đồ trên cho ta thấy rác thải sinh hoạt đƣợc sinh ra từ rất nhiều các hoạt động nhƣ khu dân cƣ, giao thông, đƣờng phố, các dịch vụ kinh doanh, cơ quan.

Tác hại của chất thải rắn sinh hoạt 1. Tác hại của chất thải rắn đối với sức khỏe cộng đồng Tác động của chất thải rắn lên sức khỏe con ngƣời thông qua ảnh hƣởng của chúng lên các thành phần môi trƣờng. Môi trƣờng bị ô nhiễm tất yếu sẽ tác động đến sức khỏe con ngƣời thông qua chuỗi thức ăn. Tại các bãi rác nếu không áp dụng kỹ thuật chôn lấp và xử lý thích hợp, cứ đổ rồi san ủi, chon lấp thông thƣờng, không có lớp lót, lớp phủ thì bãi rác trở thành nơi phát sinh ruồi, muỗi là mầm mống lan truyền dich bệnh, chƣa kể đến chất độc hại tại các bãi rác có nguy cơ gây các bệnh hiểm nghèo đối với cơ thể khi tiếp xúc, đe dọa đến sức khỏe cộng đồng xung quanh.

Môi trƣờng không khí Bụi,CH4,NH3,H2S Rác thải (Chất thải rắn) - Sinh hoạt - Sản xuất (công nghiệp,nông nghiệp…) - Thƣơng nghiệp - Tái chế Qua đƣờng hô hấp Nƣớc mặt Nƣớc ngầm MT Đất Qua chuỗi thực phẩm Kim loại nặng, Ăn uống tiếp xúc Chất độc qua da Ngƣời, động vật Hình 1.1: Sơ đồ biểu diễn ảnh hưởng của chất thải rắn đối với sức khỏe con người ( Nguồn: Vấn đề quản lý chất thải rắn ở Việt nam, 2010) 2 1. Chất thải rắn làm giảm mỹ quan đô thị Chất thải rắn, đặc biệt là rác thải sinh hoạt nếu không đƣợc thu gom, vận chuyển đến nơi xử lý thì sẽ làm giảm mỹ quan đô thị. Nguyên nhân của hiện tƣợng này là do ý thức của ngƣời dân chƣa cao. Tình trạng ngƣời dân đổ rác bừa bãi ra lòng lề đƣờng và mƣơng rãnh hở vẫn còn phổ biến gây ô nhiễm nguồn nƣớc và ngập úng khi mƣa đặc biệt là ở khu nông thôn nơi mà công tác quản lý và thu gom chƣa đƣợc tiến hành chặt chẽ.

Chất thải rắn làm ô nhiễm môi trường Đối với môi trường không khí - Khí thoát ra từ các hố hoặc các chất làm phân, chất thải chôn lấp rác chứa CH4, H2S, CO2, NH3, các khí độc hại… - Khí từ các lò thiêu chứa bụi , SO2, NOx, COx, HCl, HF, đioxin, kim loại, oxit kim loại thăng hoa… - Bụi sinh ra trong quá trình thu gom, vận chuyển, chôn lấp rác chứa các vi trùng, các chất độc hại lẫn trong rác (Cục bảo vệ môi trường,2004) Đối với môi trường đất - Các chất thải rắn vứt bừa bãi ra đất hoặc chôn lấp vào đất chứa các chất hữu cơ khó phân huyrlamf thay đổi thành phần và PH của đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ