Luận văn nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn actinobacillus pleuropneumoniae pasteurella multocida streptococcus suis gây viêm phổi trong hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn tại bắc giang

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn actinobacillus pleuropneumoniae, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

2013

152
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC NGHIÊN CỨU VỀ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN HÔ HẤP VÀ SINH SẢN (PRRS) Ở LỢN

1.2. Cấu trúc virus gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRSV) ở lợn và các đặc tính sinh học

1.3. Sức đề kháng và khả năng gây bệnh của virus

1.4. Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn

1.5. Vai trò của vi khuẩn A. suis trong Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn

1.6. pleuropneumoniae và bệnh viêm phổi - màng phổi ở lợn

1.7. multocida và bệnh viêm phổi ở lợn do P. multocida gây ra

1.8. suis và bệnh viêm phổi ở lợn do vi khuẩn S. suis gây ra

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Tình hình dịch PRRS ở lợn và kết quả chẩn đoán tại tỉnh Bắc Giang từ năm 2010 - 2012

2.3. Phân lập vi khuẩn A. suis ở mẫu bệnh phẩm lợn dương tính với PRRSV tại tỉnh Bắc Giang

2.4. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của các chủng A. suis phân lập được

2.5. Nghiên cứu biện pháp phòng, trị

2.6. Đối tượng, nguyên liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.7. Đối tượng nghiên cứu. Nguyên vật liệu

2.8. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.9. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ

2.10. Phương pháp lấy mẫu

2.11. Phương pháp xác định mẫu bệnh phẩm lợn dương tính với PRRSV và phân lập vi khuẩn A.

2.12. Phương pháp xác định đặc tính sinh vật, hóa học của vi khuẩn A.

2.13. Phương pháp xác định serotype của vi khuẩn A.

2.14. Phương pháp tính LD50 của vi khuẩn A. suis trên chuột bạch

2.15. Phương pháp xác định số lượng vi khuẩn

2.16. Phương pháp xác định độc lực trên động vật thí nghiệm

2.17. Phương pháp xác định mức độ mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

2.18. Xây dựng phác đồ điều trị lợn nghi mắc viêm phổi và PRRS

2.19. Phương pháp chế tạo Autovaccine thử nghiệm từ các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

2.20. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tình hình dịch PRRS ở lợn và kết quả chẩn đoán tại tỉnh Bắc Giang từ năm 2010 - 2012

3.2. Kết quả xác định tỷ lệ lợn mắc và tử vong do PRRS tại một số huyện thuộc tỉnh Bắc Giang từ năm 2010 - 2012

3.3. Kết quả xác định tỷ lệ lợn mắc và tử vong do PRRS ở các loại lợn

3.4. Kết quả xác định tỷ lệ lợn mắc và tử vong do PRRS theo mùa vụ

3.5. Kết quả tổng hợp triệu chứng, bệnh tích chủ yếu ở lợn mắc PRRS và xác định mẫu bệnh phẩm lợn dương tính với PRRSV tại tỉnh Bắc Giang

3.6. Kết quả phân lập A. suis ở lợn dương tính với PRRSV tại tỉnh Bắc Giang

3.7. Kết quả xác định một số đặc tính sinh học của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

3.8. Kết quả xác định một số đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

3.9. Kết quả xác định serotype của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

3.10. Kết quả xác định độc lực các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

3.11. Kết quả xác định khả năng mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

3.12. Kết quả nghiên cứu biện pháp phòng, trị

3.13. Kết quả chế tạo Autovaccine thử nghiệm phòng bệnh viêm phổi cho lợn

3.14. Kết quả xác định độ dài miễn dịch và hiệu lực của Autovaccine ở lợn nuôi tại tỉnh Bắc Giang

3.15. Kết quả thử nghiệm một số phác đồ điều trị lợn nghi mắc viêm phổi và PRRS

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Viêm Phổi Lợn Tại Bắc Giang 55 ký tự

Bắc Giang là tỉnh có ngành chăn nuôi lợn phát triển mạnh, đóng góp vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với nguy cơ dịch bệnh, đặc biệt là bệnh viêm phổi ở lợn. Bệnh gây thiệt hại lớn về kinh tế do giảm năng suất và tăng chi phí điều trị. Một trong những nguyên nhân chính gây bệnh là do các vi khuẩn gây viêm phổi ở lợn như Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, và Streptococcus suis. Các nghiên cứu về đặc tính sinh học của các vi khuẩn này, đặc biệt là tại Bắc Giang, còn hạn chế. Việc hiểu rõ hơn về các đặc tính sinh học vi khuẩn này là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả. Theo thống kê, tính đến tháng 4 năm 2012 tỉnh Bắc Giang có tổng đàn lợn khoảng 1.166.642 con, trong đó, đàn lợn nái là 182.780 con, lợn thịt là 983.862 con và có trên 550 trại chăn nuôi lợn tập trung [9].

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Viêm Phổi Lợn 48 ký tự

Nghiên cứu về viêm phổi ở lợn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe lợn, nâng cao năng suất lợn và đảm bảo kinh tế chăn nuôi lợn. Việc xác định các tác nhân gây viêm phổi lợn và hiểu rõ đặc tính sinh học vi khuẩn giúp các nhà khoa học và người chăn nuôi đưa ra các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh gây ra. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển các loại vắc xin viêm phổi lợn và các phác đồ điều trị bệnh phù hợp.

1.2. Các Tác Nhân Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi Lợn Chính 50 ký tự

Các vi khuẩn gây viêm phổi ở lợn thường gặp bao gồm Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, và Streptococcus suis. Mỗi loại vi khuẩn có các đặc tính sinh học khác nhau và gây ra các triệu chứng bệnh khác nhau. Việc xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các yếu tố như độc lực vi khuẩn, kháng sinh đồ, và serotype cũng cần được xem xét trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

II. Thách Thức Trong Phòng Trị Viêm Phổi Lợn Tại Bắc Giang 59 ký tự

Công tác phòng trị bệnh viêm phổi ở lợn tại Bắc Giang gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của bệnh và sự thay đổi của các vi khuẩn gây bệnh. Tình trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn ngày càng gia tăng, làm giảm hiệu quả của các loại thuốc điều trị. Bên cạnh đó, việc quản lý môi trường chăn nuôi và thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng trại chưa được chú trọng đúng mức, tạo điều kiện cho mầm bệnh hô hấp lợn phát triển và lây lan. Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho lợn ở mọi giống và lứa tuổi, năm 2010 toàn tỉnh đã có 101.371 con mắc bệnh, chết và tiêu hủy 24. Dịch xảy ra trên 956 thôn của 151/230 xã, phường, thị trấn [8].

2.1. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Của Vi Khuẩn 45 ký tự

Tình trạng vi khuẩn kháng thuốc là một thách thức lớn trong điều trị viêm phổi ở lợn. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong chăn nuôi đã dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh. Điều này làm giảm hiệu quả của các loại thuốc điều trị và tăng chi phí điều trị. Cần có các biện pháp kiểm soát việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi và tăng cường giám sát kháng kháng sinh để đối phó với tình trạng này.

2.2. Quản Lý Môi Trường Chăn Nuôi Và Vệ Sinh Chuồng Trại 54 ký tự

Quản lý môi trường chăn nuôi và thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng trại đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa viêm phổi ở lợn. Chuồng trại cần được thông thoáng, sạch sẽ và khô ráo. Cần có các biện pháp kiểm soát mầm bệnh hô hấp lợn và giảm thiểu các yếu tố gây stress cho lợn. Việc thực hiện đúng quy trình quản lý chăn nuôivệ sinh chuồng trại giúp tăng cường sức khỏe lợn và giảm nguy cơ mắc bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Vi Khuẩn 58 ký tự

Nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn bao gồm các phương pháp phân lập vi khuẩn, định danh vi khuẩn, xác định kháng sinh đồ, và đánh giá độc lực vi khuẩn. Các phương pháp này giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây viêm phổi ở lợn và hiểu rõ các đặc tính của chúng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả. Các nghiên cứu trong nước cho thấy khi lợn mắc PRRS thường gặp các loại vi khuẩn gây bệnh kế phát trong đường hô hấp như Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis serotype 2, Bordetella bronchiseptica (Nguyễn Hữu Nam và Nguyễn Thị Lan, 2007 [22]; Bùi Quang Anh và cs, 2008 [2]; Cù Hữu Phú, 2011 [28]) đã làm cho dịch trầm trọng với bệnh lý nặng, kéo dài và tỷ lệ lợn mắc bệnh, chết cao nhưng chưa được nghiên cứu cụ thể.

3.1. Phân Lập Và Định Danh Vi Khuẩn Gây Bệnh 45 ký tự

Phân lập vi khuẩn là quá trình tách riêng các vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm. Định danh vi khuẩn là quá trình xác định tên khoa học của vi khuẩn. Các phương pháp phân lập vi khuẩnđịnh danh vi khuẩn thường được sử dụng bao gồm nuôi cấy trên môi trường chọn lọc, nhuộm Gram, và các xét nghiệm sinh hóa. Hiện nay, các phương pháp sinh học phân tử như PCRgiải trình tự gen cũng được sử dụng để định danh vi khuẩn một cách nhanh chóng và chính xác.

3.2. Xác Định Kháng Sinh Đồ Của Vi Khuẩn 43 ký tự

Kháng sinh đồ là xét nghiệm xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh. Kết quả kháng sinh đồ giúp bác sĩ thú y lựa chọn loại kháng sinh phù hợp để điều trị bệnh. Kháng sinh đồ thường được thực hiện bằng phương pháp khuếch tán đĩa hoặc phương pháp pha loãng. Việc theo dõi kháng sinh đồ định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

3.3. Đánh Giá Độc Lực Của Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi 47 ký tự

Độc lực vi khuẩn là khả năng gây bệnh của vi khuẩn. Độc lực vi khuẩn được đánh giá bằng cách xác định LD50 (liều gây chết 50%) trên động vật thí nghiệm. Các yếu tố độc lực vi khuẩn bao gồm các enzyme, toxin, và các yếu tố bám dính. Việc hiểu rõ các yếu tố độc lực vi khuẩn giúp phát triển các biện pháp phòng bệnh và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Chế Tạo Autovaccine Viêm Phổi 59 ký tự

Một trong những ứng dụng quan trọng của nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn là chế tạo autovaccine. Autovaccine là loại vắc xin được sản xuất từ các chủng vi khuẩn phân lập từ chính đàn lợn bị bệnh. Autovaccine có ưu điểm là phù hợp với các chủng vi khuẩn lưu hành tại địa phương và có thể tạo ra miễn dịch bảo vệ tốt hơn so với các loại vắc xin thương mại. Để làm rõ mối quan hệ giữa các vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae (A. pleuropneumoniae), Pasteurella multocida 2 (P. multocida), Streptococcus suis (S. suis) gây bệnh ghép với PRRS và làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng, chống PRRS và bệnh viêm phổi ở lợn do các vi khuẩn ghép với PRRS, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis gây viêm phổi trong Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn tại Bắc Giang, biện pháp phòng trị”.

4.1. Quy Trình Chế Tạo Autovaccine Viêm Phổi Lợn 48 ký tự

Quy trình chế tạo autovaccine bao gồm các bước: phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm, định danh vi khuẩn, nuôi cấy vi khuẩn với số lượng lớn, bất hoạt vi khuẩn, và pha chế vắc xin. Vắc xin cần được kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng. Việc chế tạo autovaccine cần được thực hiện trong điều kiện vô trùng và tuân thủ các quy định về sản xuất vắc xin.

4.2. Hiệu Quả Của Autovaccine Trong Phòng Bệnh 42 ký tự

Autovaccine có hiệu quả trong việc phòng ngừa viêm phổi ở lợn do các chủng vi khuẩn lưu hành tại địa phương. Việc sử dụng autovaccine giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, giảm chi phí điều trị, và nâng cao năng suất lợn. Tuy nhiên, hiệu quả của autovaccine phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng vi khuẩn sử dụng để sản xuất vắc xin, liều lượng vắc xin, và tình trạng miễn dịch của lợn.

V. Đề Xuất Phác Đồ Điều Trị Viêm Phổi Lợn Hiệu Quả 57 ký tự

Việc điều trị viêm phổi ở lợn cần dựa trên kết quả chẩn đoán bệnh và kháng sinh đồ. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt, và các biện pháp hỗ trợ. Cần theo dõi sát sao tình trạng bệnh của lợn và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết. Đối với lợn nái, PRRS gây hậu quả nghiêm trọng như sảy thai, đẻ non, lợn con sinh ra yếu ớt, chết non; tình trạng bệnh âm ỷ gây rối loạn sinh sản như động dục kéo dài, chậm động dục trở lại. Đối với lợn đực giống, PRRS làm giảm số lượng tinh dịch, chất lượng tinh dịch kém, ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ thai và chất lượng đàn con (Nguyễn Bá Hiên và cs, 2013) [13].

5.1. Lựa Chọn Kháng Sinh Phù Hợp Theo Kháng Sinh Đồ 50 ký tự

Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Nên sử dụng các loại kháng sinh mà vi khuẩn còn nhạy cảm. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc.

5.2. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Phổi Lợn 46 ký tự

Các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm phổi ở lợn bao gồm cung cấp đủ nước và thức ăn, giữ ấm cho lợn, và giảm thiểu các yếu tố gây stress. Có thể sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt, và thuốc long đờm để giảm triệu chứng bệnh. Cần đảm bảo vệ sinh chuồng trại và cách ly lợn bệnh để tránh lây lan bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Viêm Phổi Lợn 53 ký tự

Nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn gây viêm phổi ở lợn tại Bắc Giang là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ học viêm phổi lợn, kháng kháng sinh, và phát triển các loại vắc xin mới. Việc tăng cường quản lý chăn nuôi và thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng trại cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa viêm phổi ở lợn. * MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI - Xác định một số đặc tính sinh học của vi khuẩn A. suis gây viêm phổi ở lợn mắc PRRS. - Nghiên cứu chế tạo Autovaccine phòng bệnh viêm phổi cho lợn từ các chủng A. suis phân lập được. - Đề xuất và thử nghiệm các phác đồ điều trị lợn nghi mắc viêm phổi và PRRS có hiệu quả.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Dịch Tễ Học Viêm Phổi 45 ký tự

Cần tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ học viêm phổi lợn để hiểu rõ hơn về sự lây lan của bệnh và các yếu tố nguy cơ. Các nghiên cứu về dịch tễ học viêm phổi lợn cần tập trung vào việc xác định các chủng vi khuẩn lưu hành, đường lây truyền bệnh, và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh.

6.2. Phát Triển Vắc Xin Mới Phòng Viêm Phổi Lợn 47 ký tự

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các loại vắc xin mới phòng viêm phổi ở lợn. Các loại vắc xin mới cần có hiệu quả bảo vệ cao, an toàn, và phù hợp với các chủng vi khuẩn lưu hành tại địa phương. Các nghiên cứu về vắc xin cần tập trung vào việc phát triển các loại vắc xin đa giá, vắc xin tái tổ hợp, và vắc xin DNA.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn actinobacillus pleuropneumoniae pasteurella multocida streptococcus suis gây viêm phổi trong hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn tại bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình miễn dịch không xảy ra được, cơ thể lợn rơi vào trạng thái suy giảm miễn dịch và dễ dàng mắc các bệnh nhiễm trùng thứ phát, điều này có thể thấy rõ ở những đàn lợn vỗ béo chuẩn bị giết thịt, khi bị nhiễm PRRSV sẽ có sự tăng đột biến về tỷ lệ viêm phổi kế phát do những vi khuẩn vốn sẵn có trong đường hô hấp như Mycoplasma hyopneumoniae, P. Tiêu Quang An và Nguyễn Hữu Nam (2011) [1] khi xác định một số vi khuẩn kế phát gây chết lợn trong vùng dịch PRRS ở huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên năm 2010 đã cho thấy lợn mắc PRRS thường kế phát bệnh do các nhóm vi khuẩn đường hô hấp và đường ruột như A. suis, 8 Escherichia coli, Salmonella sp, Clostridium perfringens. Kết quả phân lập được vi khuẩn A.

pleuropneumoniae với tỷ lệ cao nhất 63,33% và thấp nhất là P. Các tác giả nhận định các nhóm vi khuẩn kế phát trên đã làm cho dịch PRRS trầm trọng và phức tạp hơn. * Triệu chứng Lợn mắc PRRS thường có các triệu chứng đầu tiên là sốt cao, bỏ ăn, mẩn đỏ da, khó thở, táo bón hoặc ỉa chảy, tốc độ lây lan nhanh. Đặc biệt, một số con lợn mắc bệnh ở chóp tai bị ứ huyết có màu xanh tím và một số triệu chứng khác tuỳ thuộc vào bệnh kế phát và từng loại lợn.

Ở lợn nái: Các triệu chứng chủ yếu là tím âm hộ, sảy thai, thai chết lưu, thai gỗ hàng loạt, đẻ non, lợn con đẻ ra yếu ớt, tỷ lệ tử vong cao. Tỷ lệ thai chết tăng lên theo độ tuổi của thai như thai dưới 2,5 tháng tuổi tỷ lệ chết 20%, thai trên 2,5 tháng tỷ lệ chết là 93,75% (Phạm Ngọc Thạch, 2007) [34]. Lợn nái trong giai đoạn nuôi con thường ít uống nước, viêm vú, mất sữa, viêm tử cung âm đạo, mí mắt sưng, có thể táo bón hoặc ỉa chảy, viêm phổi. Ở lợn đực giống: Sốt cao, bỏ ăn, đờ đẫn hoặc hôn mê, một số con có hiện tượng tai xanh.

Đặc biệt xuất hiện hiện tượng viêm dịch hoàn, bìu dái nóng đỏ (chiếm 95%), dịch hoàn sưng đau, lệch vị trí (85%), giảm hưng phấn. Lượng tinh ít, chất lượng kém biểu hiện qua các chỉ số như nồng độ tinh trùng C< 80.106, hoạt lực của tinh trùng A< 0,6, sức kháng của tinh trùng R< 3000, tỷ lệ kỳ hình K >10%, tỷ lệ sống của tinh trùng < 70%, độ nhiễm khuẩn cao 20. Lợn đực giống rất lâu mới hồi phục được khả năng sinh sản của mình (Nguyễn Như Thanh, 2007) [36]. Ở lợn choai, lợn thịt: Lợn mắc bệnh sốt cao 40oC đến 42oC, bỏ ăn, ủ rũ, khó thở, ho; những phần da mỏng gần tai, phần da bụng lúc đầu có màu hồng nhạt, dần dần chuyển sang màu hồng thẫm và xanh nhạt.

Lợn con mới sinh hầu như sẽ chết sau vài giờ; số còn sống sót tiếp tục chết vào tuần thứ nhất. Lợn con có triệu chứng gầy yếu, bỏ bú, da xuất huyết phồng rộp, khó thở và tiêu chảy (Bùi Quang Anh và cs, 2008) [2]. * Bệnh tích Lợn mắc PRRS bệnh tích thường thấy như thận xuất huyết lấm tấm như đầu đinh ghim; não xung huyết; hạch hầu, amidan sưng hoặc sung huyết; gan 9 sưng, tụ huyết; lách sưng, nhồi huyết; hạch màng treo ruột xuất huyết; loét van hồi manh tràng; phổi tụ huyết, xuất huyết, cuống phổi chứa đầy dịch nhớt, sầu bọt (Bùi Quang Anh và cs, 2008) [2]. Theo Nguyễn Tiến Dũng (2011) [10], bệnh tích đặc trưng nhất là viêm phổi kẽ và viêm hạch lâm ba ở cả 2 dạng (PRRS dạng cổ điển và PRRS dạng sốt cao).

Viêm phổi hoại tử và thâm nhiễm đặc trưng bởi những đám đặc chắc (nhục hóa) trên các thùy phổi. Thùy phổi bị viêm có màu đỏ xám, có mủ và đặc chắc. Trên mặt cắt ngang của thùy bị viêm lồi ra, khô. Nhiều trường hợp lợn mắc bệnh bị viêm phế quản phổi hóa mủ ở mặt dưới thùy đỉnh.

* Các biện pháp phòng bệnh Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu lợn mắc PRRS, do vậy việc phòng bệnh bằng vaccine và vệ sinh phòng bệnh, tiêu độc khử trùng hiện đang là hai biện pháp hữu hiệu ở nhiều cơ sở chăn nuôi lợn. Để chủ động phòng chống dịch, cần thực hiện đồng bộ, kiên quyết các giải pháp phòng, chống dịch như: phát hiện sớm, bao vây xử lý kịp thời các ổ dịch; công tác tuyên truyền thực hiện sâu rộng tới các ngành, các cấp và người dân tham gia chăn nuôi; đặc biệt có sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền các cấp từ Trung ương tới các địa phương. Thực hiện nghiêm việc tiêm vaccine phòng các bệnh nguy hiểm ở lợn theo Quyết định số 63/2005/QĐ-BNN ngày 13/10/2005 của Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn (Nguyễn Ngọc Tiến, 2011) [44]. VAI TRÕ CỦA VI KHUẨN A.

SUIS TRONG HỘI CHỨNG RỐI LOẠN HÔ HẤP VÀ SINH SẢN Ở LỢN Trong PRRS thì vai trò của vi khuẩn kế phát là một trong những nguyên nhân quan trọng gây chết hàng loạt lợn tại các địa phương xảy ra dịch hiện nay. Do PRRSV với đích tấn công phá hủy đại thực bào, làm suy giảm miễn dịch, dẫn đến các mầm bệnh nhiễm trùng thứ phát có cơ hội trỗi dậy gây bệnh cho lợn. Trong đó, một số loại vi khuẩn thường gây bệnh viêm phổi ở lợn như A. pleuropneumoniae và bệnh viêm phổi - màng phổi ở lợn 1.

pleuropneumoniae * Hình thái, kích thước và đặc tính nuôi cấy Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae thuộc họ Pasteurellae, thuộc giống Actinobacillus, trước đây còn có tên là Haemophilus parahaemolyticus hay Haemophilus pleuropneumoniae đã được xác định là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm ở lợn. Utrera và Pijoan (1991) [147] đã mô tả A. pleuropneumoniae là vi khuẩn có dạng cầu trực khuẩn nhỏ, bắt màu gram âm, kích thước khoảng 0,3-0,5 x 0,6-1,4 µm. Vi khuẩn không di động, không sinh nha bào, có khả năng hình thành giáp mô, tuy nhiên một số chủng không có giáp mô cũng đã được quan sát thấy.

Dưới kính hiển vi điện tử phát hiện vi khuẩn có nhung mao với kích thước 0,5-2 x 60-450 nm. Loại có vỏ (capsule) là polysaccharide được tìm thấy ở hầu hết các serotype của vi khuẩn A. pleuropneumoniae, còn loại không có vỏ thì ít tìm thấy hơn (Perry và cs, 1990) [133]. Moller và Kilian (1990) [121] cho biết A.

pleuropneumoniae là một loại vi khuẩn khó phân lập trên các môi trường thông thường và thường phụ thuộc vào yếu tố V. Do vậy, khi nuôi cấy A. pleuropneumoniae cần các môi trường giàu dinh dưỡng. Trên môi trường thạch máu vi khuẩn không phát triển trên môi trường thạch máu thông thường mà chỉ có thể mọc trên thạch máu đã được bổ sung NAD hoặc có cấy kèm vi khuẩn Sta.

Sau 24 giờ nuôi cấy, vi khuẩn phát triển thành khuẩn lạc mọc xung quanh đường cấy Sta. aureus với kích thước 0,5-1 mm và hình thành một vùng dung huyết β. Vùng dung huyết này thường được quan sát rõ hơn trên môi trường thạch có bổ sung 5-7 % máu cừu. Ngoài ra, vi khuẩn A.

pleuropneumoniae còn gây một vùng dung huyết tăng cường trong vùng dung huyết bán phần, xung quanh đường cấy Sta. aureus có độc tố dung huyết β gọi là hiện tượng CAMP (Kilian, 1976) [110]. Hiện tượng CAMP này liên quan tới sự có mặt của 3 loại độc tố của A. pleuropneumoniae bao gồm ApxI, ApxII và ApxIII.

11 Trên môi trường TSA: Trong thành phần của môi trường này được bổ sung Yearst Extract (YE) và huyết thanh ngựa. Sau 24 - 48 giờ nuôi cấy, vi khuẩn tạo thành khuẩn lạc nhỏ, màu trắng trong, dưới ánh sáng đèn điện có màu xám xanh. Trên môi trường thạch chocolate: Sau 24 giờ nuôi cấy, vi khuẩn tạo thành khuẩn lạc nhầy, màu trắng xám. pleuropneumoniae thuộc biotype 1 có thể phân biệt được với H.

parasuis bởi khả năng gây dung huyết trên thạch máu khi có Sta. aureus cấy kèm (Kilian và cs, 1978) [111]. * Đặc tính sinh hóa Vi khuẩn A. pleuropneumoniae lên men đường glucose, xylose, mannitol, mannose và không lên men đường arabinose, lactose, raffinose, sorbitol.

Dương tính với phản ứng urease, oxidase, CAMP, O.G; âm tính với phản ứng sinh Indol và không mọc trên thạch MacConkey (Moller và cs, 1996 [122]; Trịnh Quang Hiệp và cs, 2004 [14]; Cù Hữu Phú và cs, 2005 [27]; Đặng Xuân Bình và cs, 2007 [3]; Nguyễn Thị Thu Hằng, 2010 [12]). * Cấu trúc kháng nguyên Vi khuẩn A. pleuropneumoniae từ lâu đã được nhiều nghiên cứu xác định là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm phổi - màng phổi ở lợn và được chia thành 2 biotype chính dựa trên nhu cầu cần sử dụng NAD (Nicotinamide Adenine Dinucleotide) hay còn gọi là yếu tố V cho quá trình sinh trưởng của vi khuẩn (Pohl và cs, 1983) [136]. Biotype 1 cần có NAD, còn biotype 2 thì không đòi hỏi NAD trong quá trình nuôi cấy, song vẫn cần có các pyridine nucleotid đặc hiệu hoặc các chất tiền thân của pyridine nucleotid cho quá trình tổng hợp NAD.

Biotype 1 có độc lực cao hơn biotype 2 (Pohl và cs, 1983) [136]. Biotype 1 có 12 serotype khác nhau dựa trên sự khác nhau của capsule polysaccharide (CPS) và của lipopolysaccharide (LPS) thành tế bào (Perry và cs, 1990) [133]. Ở biotype 2 có serotype 2; 4; 7 và 9 có chung nhóm quyết định kháng nguyên như biotype 1. Trong những năm gần đây, serotype 13 và 14 thuộc biotype 2 được phát hiện và được mô tả có kháng nguyên khác với biotype 1 (Nielsen và cs, 1997) [129].

Blackall và cs (2002) [55] đã phát hiện ra serotype 15 thuộc biotype 1 ở 9 chủng vi khuẩn phân lập được tại Australia. 12 * Các yếu tố độc lực Nhiều nghiên cứu đã cho thấy độc lực ở các serotype khác nhau của vi khuẩn A. pleuropneumoniae phần lớn được quyết định bởi các ngoại độc tố mà chúng sản sinh ra (Devenish và cs, 1990 [67]; Frey và Bosse, 1993 [80]; Frey, 1995a [82]). Polysaccharide vỏ, lipopolysaccharide, protein màng, protein thu nhận sắt, yếu tố bám dính, ngoại độc tố và một vài loại enzym có liên quan cũng đóng vai trò quan trọng đối với độc lực của vi khuẩn A.

Hiểu biết về thành phần và cấu trúc kháng nguyên chủ yếu liên quan đến độc tính, độc lực của vi khuẩn sẽ cung cấp các thông tin quan trọng, là cơ sở khoa học cho việc phát triển kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh đặc hiệu cũng như chế tạo vaccine phòng bệnh. - Vai trò của ngoại độc tố (Exotoxin): Nhiều nghiên cứu đã cho thấy mức độ độc lực khác nhau của các serotype vi khuẩn A. pleuropneumoniae phần lớn có liên quan đến ngoại độc tố (Apx) sản sinh từ vi khuẩn và đóng vai trò chính trong quá trình gây bệnh cho lợn (Devenish và cs, 1990 [67]; Frey, 1995b [83]). Các nhà khoa học đã xác định độc lực của vi khuẩn A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi Ở Lợn Tại Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính sinh học của vi khuẩn gây viêm phổi ở lợn, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn tại khu vực Bắc Giang. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các loại vi khuẩn phổ biến mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao sức khỏe đàn lợn và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ xác định một số đặc tính sinh học của vi khuẩn pasteurella multocida treptococcus suis gây viêm phổi ở lợn tại bắc giang và biện pháp phòng trị", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các vi khuẩn khác có liên quan. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn áp dụng một số biện pháp phòng và điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt tại huyện thanh sơn tỉnh phú thọ" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa bệnh tật trong chăn nuôi lợn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Phân lập và nghiên cứu đặc điểm sinh học của chủng vi khuẩn lactobacillus sinh bacteriocin từ thủy sản", để có cái nhìn tổng quát hơn về các loại vi khuẩn có lợi trong ngành chăn nuôi và thủy sản.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của sức khỏe động vật và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.