Nghiên cứu đặc tính nƣớc thải sinh hoạt khu đô thị văn phú hà đông và đề xuất biện pháp xử lý thích hợp

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc tính nƣớc thải sinh hoạt khu đô thị văn phú hà đông và đề xuất biện pháp xử lý thích, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nguồn gốc nước thải sinh hoạt

1.2. Thành phần và đặc tính nước thải sinh hoạt

1.3. Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt

1.4. Một số công nghệ xử lý nước thải

1.5. Trên thế giới

1.6. Hiện trạng ô nhiễm môi trường do nước thải sinh hoạt

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phi thực nghiệm

2.4.3. Phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU ĐÔ THỊ VĂN PHÚ

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện khí hậu, thủy văn

3.2. Đặc điểm về kinh tế xã hội

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc tính nước thải

4.2. Thiết kế mô hình xử lý nước thải khu đô thị Văn Phú

4.3. Đề xuất công nghệ

4.4. Lựa chọn công nghệ xử lý

4.5. Tính toán công trình đơn vị

4.6. Tính toán kinh tế

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu đặc tính nước thải sinh hoạt Văn Phú

Nghiên cứu đặc tính nước thải sinh hoạt là bước đi nền tảng để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường tại các khu đô thị hiện đại. Tại khu đô thị Văn Phú, quận Hà Đông, sự gia tăng dân số nhanh chóng kéo theo lượng nước thải khổng lồ, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống thoát nước đô thị. Việc phân tích chi tiết các chỉ số ô nhiễm không chỉ giúp xác định mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà còn là cơ sở khoa học để lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp và hiệu quả. Một hệ thống xử lý được thiết kế đúng đắn sẽ góp phần bảo vệ nguồn nước mặt, ngăn ngừa dịch bệnh và nâng cao chất lượng sống cho cư dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các thông số hóa lý và sinh học đặc trưng trong nước thải, từ đó xây dựng một bức tranh toàn cảnh về hiện trạng môi trường nước tại khu vực. Các dữ liệu thu thập được sẽ là đầu vào quan trọng cho việc tính toán, thiết kế một trạm xử lý nước thải tập trung, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT trước khi xả ra môi trường. Đây là một yêu cầu cấp thiết, thể hiện trách nhiệm của chủ đầu tư và cộng đồng trong việc phát triển đô thị bền vững, hài hòa với tự nhiên. Việc hiểu rõ nguồn gốc và bản chất của các chất ô nhiễm giúp tối ưu hóa quy trình xử lý, tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống và tăng cường khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích như tưới cây, rửa đường.

1.1. Nguồn gốc và thành phần nước thải sinh hoạt điển hình

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ các hoạt động hàng ngày của con người như tắm giặt, nấu nướng, vệ sinh cá nhân tại các hộ gia đình, văn phòng, trường học. Thành phần nước thải sinh hoạt rất phức tạp, chủ yếu chứa các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (protein, carbohydrate, chất béo), chất dinh dưỡng (hợp chất của nitơ và phospho), chất rắn lơ lửng và một lượng lớn vi sinh vật, trong đó có cả vi khuẩn gây bệnh như ô nhiễm coliform. Nguồn thải từ nhà bếp chứa nhiều dầu mỡ và cặn thực phẩm, trong khi nước thải từ nhà vệ sinh có nồng độ amoni, vi khuẩn E.coli rất cao. Các chất tẩy rửa từ hoạt động giặt giũ bổ sung thêm các hợp chất gốc sunfat và photphat, góp phần gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận. Do đó, việc phân loại và xử lý sơ bộ tại nguồn, ví dụ như sử dụng bể tách dầu mỡ hay bể tự hoại cải tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tải cho hệ thống xử lý tập trung.

1.2. Bối cảnh tại khu đô thị Văn Phú quận Hà Đông

Khu đô thị Văn Phú là một trong những khu đô thị lớn tại quận Hà Đông, với quy mô dân số dự kiến lên đến 20.000 người. Với mật độ dân cư cao, lượng nước thải sinh hoạt hàng ngày là rất lớn, ước tính khoảng 2.400 m³/ngày đêm. Hiện trạng cho thấy, phần lớn lượng nước thải này chưa được xử lý triệt để, mà xả thẳng ra hệ thống thoát nước chung và các hồ điều hòa trong khu vực. Điều này gây áp lực nặng nề lên môi trường nước, làm suy giảm chất lượng nước mặt, gây mùi hôi thối và tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Việc xây dựng một trạm xử lý nước thải tập trung cho khu đô thị không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu thực tế về đặc tính ô nhiễm, làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp công nghệ tối ưu.

II. Thực trạng ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt tại Văn Phú

Kết quả phân tích mẫu nước thải thực tế tại khu đô thị Văn Phú đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động về hiện trạng môi trường nước. Các chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng đều vượt xa ngưỡng cho phép theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT (cột B). Cụ thể, nồng độ các chất hữu cơ, chất rắn và dinh dưỡng đều ở mức rất cao, cho thấy hệ thống xử lý hiện tại (nếu có) gần như không hiệu quả hoặc chưa được đầu tư đúng mức. Nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) cao gây đục nguồn nước, hạn chế ánh sáng và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Trong khi đó, hàm lượng BOD5, COD cao cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng, làm suy giảm nhanh chóng lượng oxy hòa tan trong nước, dẫn đến hiện tượng cá chết hàng loạt và phát sinh mùi hôi thối khó chịu. Sự tồn tại của các hợp chất nitơ và phospho với nồng độ lớn là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng phú dưỡng, kích thích tảo và thực vật thủy sinh phát triển bùng nổ, làm mất cân bằng hệ sinh thái. Tình trạng này không chỉ làm mất mỹ quan đô thị mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của hàng ngàn cư dân sinh sống tại đây. Việc xả thải không qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn là một mối đe dọa tiềm tàng đối với nguồn nước ngầm và các nguồn nước mặt lân cận.

2.1. Phân tích hàm lượng BOD5 COD và chất rắn lơ lửng TSS

Theo kết quả phân tích trong tài liệu nghiên cứu gốc, các chỉ số ô nhiễm hữu cơ và chất rắn tại khu đô thị Văn Phú đều ở mức báo động. Cụ thể, hàm lượng BOD5 trung bình là 139,3 mg/l, vượt gần 2,8 lần so với giới hạn cho phép (50 mg/l). Chỉ số COD cũng rất cao, trung bình đạt 264 mg/l, phản ánh một lượng lớn chất hữu cơ khó phân hủy sinh học có trong nước thải. Đặc biệt, nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) trung bình lên tới 535,3 mg/l, cao gấp 5,3 lần so với quy chuẩn (100 mg/l). Những con số này chứng tỏ nước thải sinh hoạt tại đây có mức độ ô nhiễm hữu cơ và cặn bẩn rất nặng, đòi hỏi một quy trình xử lý hiệu quả, đặc biệt là các công đoạn xử lý cơ học và sinh học.

2.2. Đánh giá nồng độ Nito Phospho và nguy cơ phú dưỡng

Các hợp chất dinh dưỡng là một vấn đề nhức nhối khác. Kết quả khảo sát cho thấy nồng độ Nito, Phospho đều vượt ngưỡng quy định. Nồng độ Amoni (N-NH4+) trung bình là 16,63 mg/l (vượt 1,6 lần) và nồng độ Phosphat (P-PO43-) trung bình là 12,64 mg/l (vượt 1,2 lần) so với QCVN 14:2008/BTNMT. Nồng độ cao của hai chất này là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa tại các hồ điều hòa và kênh mương trong khu vực. Hiện tượng này làm bùng phát sự phát triển của tảo, gây ra tình trạng "nở hoa nước", làm giảm lượng oxy hòa tan vào ban đêm, gây chết các loài thủy sinh và tạo ra các hợp chất độc hại khi tảo chết và phân hủy, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước và hệ sinh thái.

III. Cách lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt tối ưu

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: đặc tính nước thải sinh hoạt đầu vào, quy mô công suất, yêu cầu chất lượng nước đầu ra, diện tích đất xây dựng và chi phí vận hành hệ thống. Đối với nước thải có hàm lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng cao như tại Văn Phú, giải pháp tối ưu là kết hợp các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và sinh học. Trong đó, xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học đóng vai trò chủ đạo, tận dụng khả năng của vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm. Các công nghệ sinh học hiện đại như công nghệ AAO (Thiếu khí - Kỵ khí - Hiếu khí), công nghệ SBR (Bể phản ứng sinh học theo mẻ) hay công nghệ MBR (Bể lọc màng sinh học) đều có khả năng xử lý triệt để cả chất hữu cơ và dinh dưỡng (N, P). Nghiên cứu đã đề xuất hai phương án công nghệ để so sánh. Phương án 1 sử dụng công nghệ bùn hoạt tính hiếu khí truyền thống với bể Aerotank, trong khi Phương án 2 sử dụng bể lọc sinh học nhỏ giọt. Dựa trên các tiêu chí về hiệu quả, chi phí và tính ổn định, việc lựa chọn công nghệ cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động bền vững và kinh tế.

3.1. Phương án 1 Công nghệ bùn hoạt tính hiếu khí Aerotank

Phương án này là một trong những giải pháp phổ biến và đã được kiểm chứng hiệu quả. Quy trình bao gồm các công đoạn: Song chắn rác, bể tách dầu mỡ, bể điều hòa, bể lắng I, bể Aerotank, bể lắng II và bể khử trùng. Trái tim của hệ thống là bể Aerotank, nơi bùn hoạt tính được sục khí liên tục để tạo môi trường hiếu khí. Vi sinh vật hiếu khí sẽ sử dụng chất hữu cơ (BOD, COD) làm thức ăn để phát triển, chuyển hóa chúng thành CO2, nước và sinh khối mới. Bùn sau đó được tách ra tại bể lắng II, một phần được tuần hoàn lại bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật, phần bùn dư được mang đi xử lý. Ưu điểm của phương án này là hiệu suất xử lý BOD cao (70-75%), chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và phù hợp với các trạm xử lý quy mô vừa và nhỏ.

3.2. Phương án 2 Bể lọc sinh học nhỏ giọt và so sánh lựa chọn

Phương án 2 đề xuất sử dụng bể lọc sinh học nhỏ giọt. Trong công nghệ này, nước thải được phân phối đều trên bề mặt lớp vật liệu lọc (sỏi, than cốc, nhựa), nơi vi sinh vật dính bám và phát triển thành một lớp màng sinh học. Khi nước thải chảy qua, các chất ô nhiễm sẽ được vi sinh vật trong màng hấp thụ và phân hủy. Ưu điểm là vận hành đơn giản, xử lý BOD triệt để. Tuy nhiên, nhược điểm là lớp vật liệu lọc dễ bị tắc nghẽn, tốn nhiều diện tích và chỉ phù hợp với nước thải có BOD thấp. Sau khi so sánh hai phương án, nghiên cứu đã lựa chọn Phương án 1 (công nghệ Aerotank) làm giải pháp chính để tính toán thiết kế chi tiết. Lý do là công nghệ này linh hoạt hơn, xử lý hiệu quả với nồng độ ô nhiễm cao như tại Văn Phú và có chi phí xây dựng thấp hơn.

IV. Hướng dẫn thiết kế trạm xử lý nước thải sinh hoạt Văn Phú

Dựa trên phương án công nghệ bùn hoạt tính đã chọn, việc tính toán và thiết kế chi tiết các công trình đơn vị là bước tiếp theo. Quá trình này dựa trên các số liệu đầu vào thực tế: lưu lượng 2.400 m³/ngày và các thông số ô nhiễm đã phân tích. Mỗi công trình trong hệ thống đều có một chức năng riêng và phải được tính toán kích thước chính xác để đảm bảo hiệu quả của toàn bộ dây chuyền. Từ song chắn rác để loại bỏ rác thô, bể tiếp nhận và bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ, đến các bể phản ứng sinh học và bể lắng để loại bỏ chất ô nhiễm. Các thông số thiết kế quan trọng bao gồm thời gian lưu nước, tải trọng bề mặt, tải trọng thể tích, và lượng khí cấp cho các quá trình hiếu khí. Một bản thiết kế tốt không chỉ đảm bảo đánh giá hiệu quả xử lý đạt yêu cầu mà còn phải tối ưu hóa về mặt không gian và chi phí vận hành hệ thống. Việc tính toán kinh tế sơ bộ, bao gồm vốn đầu tư xây dựng và chi phí năng lượng, hóa chất, nhân công, cũng là một phần không thể thiếu để dự án có tính khả thi cao trong thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một trạm xử lý nước thải tập trung hiện đại, hoạt động ổn định và bền vững.

4.1. Tính toán các công trình xử lý cơ học và điều hòa

Giai đoạn xử lý cơ học là bước đầu tiên và quan trọng. Song chắn rác được thiết kế để loại bỏ các vật thể lớn (kích thước > 20mm) nhằm bảo vệ các thiết bị bơm và đường ống phía sau. Bể tách dầu mỡ được tính toán với thời gian lưu 2 giờ để loại bỏ hiệu quả lớp váng nổi. Bể điều hòa có vai trò cực kỳ quan trọng, được thiết kế với thể tích 600 m³, đảm bảo thời gian lưu 2 giờ tại lưu lượng đỉnh. Bể này giúp cân bằng lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm giữa các thời điểm khác nhau trong ngày, tạo điều kiện hoạt động ổn định cho các công trình sinh học phía sau. Hệ thống sục khí trong bể điều hòa không chỉ chống lắng cặn mà còn khởi đầu quá trình oxy hóa một phần chất hữu cơ.

4.2. Thiết kế bể Aerotank và hệ thống bùn hoạt tính tuần hoàn

Bể Aerotank là hạng mục cốt lõi của hệ thống, nơi diễn ra quá trình phân hủy sinh học hiếu khí. Dựa trên nồng độ BOD đầu vào (82,88 mg/l) và yêu cầu đầu ra, thể tích bể được tính toán là 357,13 m³. Thời gian lưu bùn được chọn là 30 ngày để đảm bảo hệ vi sinh vật phát triển ổn định. Hệ thống phân phối khí được thiết kế để cung cấp đủ oxy cho vi sinh vật hoạt động và duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng. Bể lắng II có nhiệm vụ tách bùn sinh học ra khỏi nước. Bùn lắng xuống sẽ được bơm tuần hoàn trở lại bể Aerotank để duy trì nồng độ vi sinh vật cần thiết (khoảng 3000 mg/l), đảm bảo hiệu suất xử lý cao và ổn định.

4.3. Công đoạn khử trùng và xử lý bùn thải sau cùng

Nước sau khi ra khỏi bể lắng II đã trong và sạch về mặt hóa lý, nhưng vẫn có thể chứa vi sinh vật gây bệnh. Do đó, công đoạn khử trùng là bắt buộc trước khi xả ra môi trường. Clo hoặc dung dịch NaOCl được sử dụng làm chất khử trùng, được châm vào bể tiếp xúc để đảm bảo thời gian và nồng độ đủ để tiêu diệt vi khuẩn. Bùn dư từ bể lắng I (cặn tươi) và bể lắng II (bùn sinh học dư) sẽ được dẫn đến sân phơi bùn. Tại đây, nước sẽ được tách ra, bùn khô lại và giảm thể tích, sau đó được thu gom và xử lý như chất thải rắn, đảm bảo không gây ô nhiễm thứ cấp.

V. Đánh giá hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn

Hệ thống xử lý nước thải được đề xuất cho khu đô thị Văn Phú hứa hẹn mang lại hiệu quả xử lý cao, giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm hiện hữu. Việc đánh giá hiệu quả xử lý dự kiến cho thấy chất lượng nước sau khi qua tất cả các công đoạn sẽ đáp ứng hoàn toàn các chỉ tiêu của QCVN 14:2008/BTNMT cột B. Cụ thể, hàm lượng BOD5TSS dự kiến sẽ giảm xuống dưới 50 mg/l và 100 mg/l. Mặc dù công nghệ Aerotank truyền thống không chuyên sâu xử lý triệt để Nitơ và Photpho, nhưng với việc thiết kế tối ưu, nồng độ các chất dinh dưỡng này cũng sẽ giảm đáng kể, hạn chế nguy cơ phú dưỡng hóa nguồn tiếp nhận. Về khả năng ứng dụng, mô hình này hoàn toàn khả thi tại Việt Nam do công nghệ không quá phức tạp, thiết bị dễ tìm kiếm và chi phí đầu tư, vận hành ở mức chấp nhận được. Hơn nữa, nước sau xử lý có thể được tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao như tưới cây xanh trong khu đô thị, rửa đường, hoặc cấp nước cho hệ thống phòng cháy chữa cháy. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên nước sạch mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường rõ rệt, hướng tới một mô hình đô thị xanh và bền vững.

5.1. Chất lượng nước đầu ra so với tiêu chuẩn QCVN 14 2008 BTNMT

Mục tiêu chính của hệ thống là đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải. Với quy trình xử lý sinh học bằng bùn hoạt tính kết hợp lắng và khử trùng, hiệu quả loại bỏ BOD5 có thể đạt trên 70-75%, và hiệu quả loại bỏ TSS có thể đạt tới 80-90%. Điều này có nghĩa là từ nồng độ BOD5 đầu vào 139,3 mg/l và TSS 535,3 mg/l, chất lượng nước đầu ra hoàn toàn có thể đạt dưới ngưỡng 50 mg/l đối với BOD5 và 100 mg/l đối với TSS theo QCVN 14:2008/BTNMT (cột B). Các chỉ tiêu về pH, Nito và Phospho cũng được kiểm soát ở mức an toàn, đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến môi trường tiếp nhận.

5.2. Tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý cho đô thị

Một lợi ích quan trọng của việc xử lý nước thải là khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý. Nguồn nước đã qua xử lý đạt chuẩn cột B, sau khi được khử trùng kỹ lưỡng, là một nguồn tài nguyên quý giá có thể phục vụ nhiều mục đích. Tại khu đô thị Văn Phú, nguồn nước này có thể được bơm vào một hệ thống đường ống riêng để tưới cho các công viên, dải cây xanh, thảm cỏ, giúp giảm chi phí và áp lực lên hệ thống cấp nước sạch. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng để rửa đường, làm mát không khí, hoặc bổ sung cho các hồ điều hòa cảnh quan, góp phần cải thiện vi khí hậu và tạo dựng một không gian sống trong lành, bền vững cho cư dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của con ngƣời. Nƣớc trong tự nhiên bao gồm toàn bộ nƣớc từ các đại dƣơng, biển vịnh , ao hồ, sông suối, nƣớc ngầm… Trên trái đất nƣớc ngọt chiếm một tỉ lệ rất nhỏ so với nƣớc mặn. Nƣớc mặt rất cần thiết cho sự sống và phát triển, nƣớc giúp cho các tế bào sinh vật trao đổi chất, tham gia vào các phản ứng sinh hóa và tạo nên các tế bào mới. Vì vậy, có thể nói rằng ở đâu có nƣớc thì ở đó có sự sống.

Nƣớc đƣợc dùng cho đời sống, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Sau khi sử dụng thì nƣớc trở thành nƣớc thải và chúng sẽ bị ô nhiễm với các mức độ khác nhau. Ngày nay, cùng với sự bùng nổ dân số và tốc độ phát triển cao của các ngành công, nông nghiệp…. Chúng đã để lại rất nhiều hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là vấn đề ô nhiễm môi trƣờng nƣớc.

Vấn đề này đang là mối nguy đáng lo ngại cho rất nhiều ngƣời cũng nhƣ rất nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam hiện nay phần lớn nƣớc thải sinh hoạt chƣa đƣợc xử lý và đƣợc thải bỏ ra sông, hồ, ao, các con kênh, rạch… Vì vậy, dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nƣớc và bốc mùi khó chịu, làm mất mỹ quan và ảnh hƣởng lớn tới sức khỏe của con ngƣời và các loài động vật sống gần khu vực xả thải. Đặc biệt tại các khu tập trung đông dân cƣ nhƣ các khu đô thị thì vấn đề nƣớc thải rất cần đƣợc quan tâm đến. Để cải thiện chất lƣợng môi trƣờng nƣớc em xin thực hiện đề tài cho bài khóa luận tốt nghiệp: “ Nghiên cứu đặc tính nƣớc thải sinh hoạt khu đô thị Văn Phú, Hà Đông và đề xuất biện pháp xử lý thích hợp” 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Nguồn gốc nƣớc thải sinh hoạt [15,16] Nƣớc thải sinh hoạt, xử lý nƣớc thải sinh hoạt là khái niệm đƣợc nhắc đến nhiều trong cuộc sống do tình trạng ô nhiễm nguồn nƣớc sinh hoạt ngày càng nặng, vì vậy cần có các giải pháp để xử lý nƣớc thải sinh hoạt phù hợp. Trƣớc đó chúng ta cần tìm hiểu nƣớc thải sinh hoạt là gì? Đặc điểm và phân loại của nó nhƣ thế nào để tìm ra giải pháp xử lý, sử dụng phù hợp. Nƣớc thải sinh hoạt là loại nƣớc đƣợc thải ra từ quá trình sử dụng nƣớc hàng ngày nhƣ tắm giặt, rửa, vệ sinh,… của các hộ gia đình, văn phòng, trƣờng học, bệnh viện,… Nƣớc thải này thƣờng có nồng độ ô nhiễm cao do chứa các chất độc hại nhƣ chất tẩy rửa, thuốc trừ sâu, hóa chất, vi khuẩn, vi sinh vật, Nitơ, Photpho, BOD5, COD,… đƣợc thải ra trong quá trình sử dụng sinh hoạt. Các chất này rất độc hại, ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe của con ngƣời đặc biệt là virus, vi khuẩn, giun sán,… Với thực trạng nguồn nƣớc thải sinh hoạt đang bị ô nhiễm nặng 1 phần lớn là do cách xử lý, thải nƣớc thải trong quá trình sinh hoạt không đúng cách.

Vì vậy cần giải quyết vấn đề này để đảm bảo môi trƣờng, cũng nhƣ đảm bảo sức khỏe con ngƣời. Để nắm đƣợc phƣơng pháp xử lý nƣớc thải sinh hoạt tốt nhất cần đi phân tích về đặc điểm và phân loại nƣớc thải sinh hoạt. Nƣớc thải sinh hoạt đƣợc phân loại thành các loại nhƣ sau: Nƣớc thải do bài tiết của con ngƣời: loại nƣớc thải này có màu, mùi và chứa các thành phần chủ yếu nhƣ các chất hữu cơ: phân, nƣớc tiểu, cặn bẩn lơ lửng, tạp chất và các virus, vi sinh vật gây bệnh. Các thành phần ô nhiễm nhƣ BOD5, COD, Nitơ, Photpho chiếm tỷ lệ lớn gây nên hiện tƣợng phú dƣỡng ảnh hƣởng tiêu cực đến các hệ sinh thái nƣớc, hồ, tăng mức độ ô nhiễm không khí, ảnh hƣởng đến sinh hoạt của các khu dân cƣ, dân phố… Nƣớc thải này đƣợc thu gom và phân hủy 1 phần trong bể tự hoại đƣa nồng độ các chất hữu cơ về 2 ngƣỡng để phù hợp với quá trình xử lý sau đó.

Tuy nhiên, để phòng tránh, giảm thiểu mức độ ảnh hƣởng của loại nƣớc thải này đến sinh hoạt nên sử dụng men vi sinh môi trƣờng để cho vào bể tự hoại qua bồn cầu để khử mùi hôi, các chất hữu cơ, để nƣớc trong hơn, ít vi khuẩn và không bị tắc nghẽn bồn cầu Nƣớc thải từ khu vực nấu, rửa ở nhà bếp. Nƣớc thải khu vực này thƣờng qua quá trình rửa rau, củ quả, vệ sinh bát đĩa, xoong nồi,… cho việc nấu nƣớng nên thƣờng chứa nhiều dầu mỡ, lƣợng rác, cặn cao và một phần chất tẩy rửa. Vì vậy cần tách mỡ trƣớc khi đƣa vào hệ thống nƣớc thải bằng cách sử dụng phƣơng pháp hút dầu mỡ trong nƣớc thải hoặc bẫy mỡ để mỡ không bám vào thành cống gây tắc nghẽn, khó thoát nƣớc và bốc mùi hôi. Nƣớc thải từ khu vực sử dụng để tắm giặt.

Nƣớc thải từ khu vực tắm giặt này hầu nhƣ chỉ chứa các thành phần hóa chất từ chất tẩy rửa nhƣ xà phòng, bột giặt, sữa tắm… Nƣớc thải này cần có phƣơng pháp xử lý riêng, khác biệt so với các loại nƣớc thải trên. Để bảo vệ sức khỏe, bảo vệ môi trƣờng sống các cơ sở ban ngành cần đƣa ra các giải pháp cấp bách để xử lý nƣớc thải sinh hoạt an toàn và hiệu quả nhất. Nƣớc thải sinh hoạt thƣờng đƣợc thải ra từ các căn hộ, cơ quan, trƣờng học, bệnh viện, chợ và các công trình công cộng khác. Lƣợng nƣớc thải sinh hoạt của một khu dân cƣ phụ thuộc vào dân số, vào tiêu chuẩn cấp nƣớc và đặc điểm của hệ thống thoát nƣớc.

Nƣớc sinh hoạt ở các trung tâm đô thị thƣờng đƣợc thoát bằng hệ thống thoát nƣớc dẫn ra kênh rạch, còn ở các vùng ngoại thành và nông thôn do không có hệ thống thoát nƣớc thải nên nƣớc thải thƣờng đƣợc tiêu thoát tự nhiên vào các ao hồ hoặc thoát bằng biện pháp tự thấm. Thành phần và đặc tính nƣớc thải sinh hoạt [16] Trong nƣớc thải có chứa nhiều chất hữu cơ nên có nhiều vi sinh vật sinh sống và sử dụng nguồn chất hữu cơ đó nhƣ là nguồn dinh dƣỡng để sinh trƣởng và tăng sinh khối. Thành phần sinh học trong nƣớc thải bao gồm: Tảo: tảo trong nƣớc thải đƣợc xếp vào nhóm thực vật nổi của nƣớc, chúng sống chủ yếu nhờ quang hợp, chúng sử dụng CO2 cùng với nguồn Nito 3 và Photpho, vì vậy nƣớc thải là môi trƣờng thích hợp cho tảo tăng sinh khối. Mặt khác, việc tăng nhanh sinh khối tảo cũng là nguồn gây ô nhiễm thứ cấp của nƣớc thải khi tảo chết.

Động vật nguyên sinh: thuộc nhóm sinh vật sống trôi nổi trong nƣớc và là một dạng chỉ thị cho nƣớc, vì nếu có sự xuất hiện của chúng thì chứng tỏ nƣớc đƣợc xử lý hiệu quả và nƣớc thải không có độc tính. Thức ăn của những động vật nguyên sinh trong nƣớc thải là các vụn hữu cơ hay tảo và vi khuẩn. Hệ vi sinh vật trong nƣớc thải: vi sinh vật là những sinh vật nhỏ bé, đơn bào hay sống tập trung, tồn tại với số lƣợng rất lớn trong tự nhiên. Trong nƣớc thải, vi sinh vật xâm nhập vào thông qua nhiều con đƣờng khác nhau: từ phân, nƣớc tiểu, rác thải sinh hoạt, nƣớc thải hộ gia đình, rác thải sinh hoạt, rác thải bệnh viện, không khí.

Hệ vi sinh vật trong nƣớc thải cũng khá đa dạng, bao gồm nhiều loại nhƣ: vi khuẩn, nấm men, nấm mốc, xoắn thể, xạ khuẩn, virus, thực thể khuẩn,… nhƣng chủ yếu là vi khuẩn. Vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy các chất hữu cơ làm sạch nƣớc thải. Theo phƣơng thức dinh dƣỡng vi khuẩn đƣợc chia làm hai nhóm chính: - Vi khuẩn dị dƣỡng: là những vi khuẩn sử dụng chất hữu cơ làm nguồn cacbon dinh dƣỡng và làm năng lƣợng cho hoạt động sống, xây dựng tế bào, phát triển,… Có 3 loại vi khuẩn dị dƣỡng: vi khuẩn hiếu khí, vi khuẩn kị khí và vi khuẩn tùy nghi. - Vi khuẩn tự dƣỡng: là những vi khuẩn có khả năng oxy hóa chất vô cơ để thu năng lƣợng và sử dụng CO2 làm nguồn cacbon cho quá trình sinh tổng hợp.

Những vi khuẩn nhóm này gồm: vi khuẩn nitrat hóa, vi khuẩn sắt, vi khuẩn lƣu huỳnh,… Nƣớc thải sinh hoạt chứa nhiều chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học, ngoài ra còn có cả các thành phần vô cơ, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh rất nguy hiểm. Thành phần chủ yếu của nƣớc thải sinh hoạt là các chất hữu cơ, bao gồm các chất hữu cơ dễ bị phân hủy và các chất hữu cơ khó phân hủy. Các chất 4 dễ phân hủy nhƣ nhƣ cacbonhydrat, protein chủ yếu làm suy giảm lƣợng oxy hòa tan trong nƣớc dẫn đến suy thoái tài nguyên thủy sản và làm giảm chất lƣợng nƣớc mặt. Các chất khó phân hủy gồm nhiều hợp chất hữu cơ tổng hợp.

Hầu hết chúng có độc tính với sinh vật và con ngƣời. Chúng tồn tại lâu dài trong môi trƣờng và cơ thể sinh vật gây độc tích lũy, ảnh hƣởng nguy hại đến cuộc sống. Chất rắn lơ lửng hạn chế độ sâu tầng nƣớc đƣợc ánh sáng chiếu xuống, gây ảnh hƣởng tới quá trình quang hợp của tảo, rong, rêu,… Chất rắn có khả năng gây trở ngại cho phát triển thủy sản nếu chúng có nồng độ cao. Ngoài ra các loại vi sinh vật gây bệnh hiện hữu trong nƣớc thải đƣa ra sông góp phần làm cho các bệnh, đặc biệt là các bệnh đƣờng ruột (thƣơng hàn, tả, lỵ,…) gia tăng do lây lan qua đƣờng ăn uống và sinh hoạt.

Các chỉ tiêu đánh giá nƣớc thải sinh hoạt:  Độ pH: là một trong những chỉ tiêu xác định đối với nƣớc cấp và nƣớc thải. Chỉ số này cho biết có cần phải trung hòa hay không và tính lƣợng hóa chất cần thiết trong quá trình xử lý đông keo tụ, khử khuẩn,… Trị số pH thay đổi sẽ ảnh hƣởng đến quá trình hòa tan, keo tụ, làm tăng hay giảm tốc độ phản ứng, nó ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của vi sinh vật có trong nƣớc. pH của nƣớc thải có một ý nghĩa quan trọng trong quá trình xử lý nƣớc thải. Trong thực tế, các công trình xử lý nƣớc thải bằng phƣơng pháp sinh học thƣờng làm việc tốt trong khoảng pH từ 7-7,6.

Thƣờng vi sinh vật phát triển tốt nhất trong môi trƣờng trung tính pH từ 7-8. Các nhóm vi sinh vật khác nhau có mức giới hạn pH khác nhau, ví dụ vi khuẩn nitrit phát triển thuận lợi ở khoảng pH từ 4,8- 8,8 còn vi khuẩn nitrat thì pH từ 6,5-9,3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ