Nghiên cứu định danh và đặc tính đối kháng của vi khuẩn VK5 với nấm gây bệnh trên chuối

Nghiên cứu định danh và đặc tính đối kháng của chủng vi khuẩn VK5 với nấm gây bệnh trên chuối, ứng dụng trong bảo vệ cây trồng hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về một số bệnh hại do nấm bệnh gây ra trên chuối và một số cây trồng

2.2. Tổng quan về bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides

2.3. Tổng quan về bệnh héo Panama do Fusarium oxysporum f.

2.4. Tổng quan về bệnh bạc lá, bệnh đốm lá do nấm Alternaria alternata

2.5. Tổng quan về bệnh trên lá do nấm Corynespora cassiicola

2.6. Tổng quan về chủng vi khuẩn VK5

2.6.1. Nguồn gốc phân lập, đặc điểm hình thái và các phản ứng sinh lý, sinh hóa của chủng vi khuẩn VK5

2.6.2. Khả năng sinh enzyme ngoại bào

2.6.3. Khả năng đối kháng nấm C. musae của chủng VK5

2.7. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.7.1. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

2.7.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.7.3. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị và hoá chất

2.7.4. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu

2.7.5. Phương pháp nghiên cứu

2.7.5.1. Khảo sát khả năng kháng nấm phổ rộng của chủng vi khuẩn VK5
2.7.5.2. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng dịch nuôi cấy vi khuẩn đến sự phát triển hệ sợi của nấm bệnh
2.7.5.3. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng dịch nuôi cấy vi khuẩn đến tỷ lệ nảy mầm bào tử của nấm bệnh
2.7.5.4. Phương pháp tách chiết DNA
2.7.5.5. Phương pháp chạy điện di trên gel Agarose
2.7.5.6. Kỹ thuật PCR
2.7.5.7. Xây dựng cây phân loài

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát khả năng kháng nấm phổ rộng của vi khuẩn

3.2. Kết quả ảnh hưởng của dịch nuôi cấy vi khuẩn VK5 đến sự phát triển hệ sợi của nấm C.

3.3. Kết quả ảnh hưởng dịch nuôi cấy chủng vi khuẩn VK5 đến tỷ lệ nảy mầm của nấm C.

3.4. Định danh chủng vi khuẩn VK5

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vi khuẩn VK5 và nấm bệnh trên chuối

Vi khuẩn VK5 là một chủng vi khuẩn có khả năng kháng nấm bệnh, đặc biệt là các loại nấm gây hại trên cây chuối. Nấm bệnh như Colletotrichum musaeFusarium oxysporum đã gây ra nhiều thiệt hại cho sản xuất chuối. Việc nghiên cứu đặc tính đối kháng của VK5 với các nấm bệnh này là cần thiết để phát triển các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Theo nghiên cứu, VK5 có khả năng ức chế sự phát triển của nấm bệnh, từ đó giúp bảo vệ cây chuối khỏi các tác nhân gây hại. Việc xác định khả năng kháng nấm của VK5 không chỉ có ý nghĩa trong việc bảo vệ cây trồng mà còn góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chuối trên thị trường.

1.1. Tình hình bệnh hại trên chuối

Bệnh hại do nấm gây ra trên chuối như bệnh thán thư, bệnh héo Panama, và bệnh bạc lá đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất chuối. Các nấm bệnh này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng trái chuối. Theo thống kê, bệnh thán thư do Colletotrichum gloeosporioides là một trong những bệnh nghiêm trọng nhất, gây ra thiệt hại lớn trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Việc nghiên cứu và phát triển các biện pháp sinh học như sử dụng vi khuẩn VK5 để phòng trừ nấm bệnh là một hướng đi tiềm năng, giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ môi trường.

II. Đặc tính đối kháng của vi khuẩn VK5

Chủng vi khuẩn VK5 đã được nghiên cứu để xác định khả năng kháng nấm của nó đối với một số chủng nấm gây bệnh trên chuối. Kết quả cho thấy VK5 có khả năng ức chế sự phát triển của nấm bệnh với tỷ lệ kháng đạt trên 50%. Các thử nghiệm cho thấy dịch nuôi cấy của VK5 có tác dụng rõ rệt đến sự phát triển của hệ sợi nấm C. musae. Cụ thể, dịch nuôi cấy ở tỷ lệ 1:10 đã làm giảm đường kính tản nấm và ức chế sự nảy mầm bào tử nấm lên đến 89,80%. Những kết quả này cho thấy tiềm năng của VK5 trong việc phát triển chế phẩm sinh học phòng trừ nấm bệnh trên chuối.

2.1. Khả năng sinh enzyme ngoại bào

Vi khuẩn VK5 không chỉ có khả năng kháng nấm mà còn có khả năng sinh ra các enzyme ngoại bào như cellulase, chitinase, và protease. Những enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy các thành phần của tế bào nấm, từ đó làm giảm khả năng gây hại của nấm bệnh. Việc nghiên cứu khả năng sinh enzyme của VK5 sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế đối kháng của vi khuẩn này và mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các chế phẩm sinh học hiệu quả cho cây chuối.

III. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu về đặc tính đối kháng của vi khuẩn VK5 với nấm bệnh trên chuối không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ứng dụng thực tiễn cao. Việc phát triển chế phẩm sinh học từ VK5 có thể giúp nông dân giảm thiểu sử dụng hóa chất trong phòng trừ bệnh hại, từ đó bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Hơn nữa, việc áp dụng chế phẩm sinh học này sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chuối, mang lại lợi ích kinh tế cho người trồng chuối. Kết quả nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về vi khuẩn đối kháng và các biện pháp sinh học trong nông nghiệp.

3.1. Tương lai của nghiên cứu vi khuẩn VK5

Tương lai của nghiên cứu về vi khuẩn VK5 hứa hẹn sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học từ VK5 có thể giúp giải quyết vấn đề bệnh hại trên chuối một cách hiệu quả và bền vững. Ngoài ra, việc mở rộng nghiên cứu sang các loại cây trồng khác cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chuối tên khoa học là Musa spp., chủ yếu thuộc họ Musaceae. Chuối có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và vùng ven Thái Bình Dương, được trồng tại khoảng 150 quốc gia ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới với diện tích trên 12 triệu ha, sản lượng xấp xỉ 163 triệu tấn/ năm (Theo FAO, 2020). Tại Việt Nam, chuối là một trong số ít cây ăn quả có khả năng phát triển thành những vùng sản xuất tập trung quy mô tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Năm 2021, Việt Nam có diện tích canh tác chuối đạt 155,3 nghìn ha (Theo số liệu báo cáo của Tổng cục thống kê Việt Nam, 2021).

Trong những năm gần đây, sản lượng chuối của Việt Nam không ngừng tăng lên. Tuy nhiên, năng suất chuối nước ta còn rất thấp so với nhiều nước trồng chuối xuất khẩu trên thế giới. Nguyên nhân là do điều kiện đất đai, kỹ thuật canh tác và sự phá hại của sâu bệnh. Trong số đó, bệnh hại do nấm bệnh gây ra trên chuối như bệnh héo vàng, thán thư, bạc lá, rụng lá đã và đang gây thiệt hại nghiêm trọng.

Đặc biệt, bệnh thán thư do nấm Colletotrichum musae gây ra được coi là bệnh gây hại nghiêm trọng nhất đối với chuối ở các nước nhiệt đới trên thế giới (Maqbool & cs. Để hạn chế bệnh hại, một số biện pháp canh tác, hoá học và sinh học được nghiên cứu và áp dụng. Tuy nhiên, ngày nay, các biện pháp sinh học được xem là giải pháp tối ưu, an toàn và bền vững. Trong đó, vi khuẩn là đối tượng được ưu tiên nghiên cứu và phát triển chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh hại cây trồng vì khả năng kháng nấm gây bệnh tối ưu.

Vì vậy, việc phân lập, chọn lọc ra chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng nấm phổ rộng từ đó tạo ra chế phẩm sinh học có hiệu quả rộng rãi là vấn đề cần thiết nghiên cứu. Chủng vi khuẩn VK5 được phân lập từ mẫu đất thu thập tại vườn chuối ở Hưng Yên, đã được chứng minh có hiệu lực đối kháng 77,41% với nấm C. musae sau 07 ngày đồng nuôi cấy. Chủng vi khuẩn VK5 còn có khả năng sinh các enzyme ngoại bào như cellulase, chitinase, amylase, và protease đồng thời có khả năng khử nitrate (NO3-) trong môi trường 1 thành nitrit (NO2-), khả năng sinh acetoin, khả năng tạo và duy trì acid trong quá trình lên men glucose.

Có thể thấy chủng vi khuẩn VK5 là đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong phòng trừ các nấm bệnh khác gây ra trên cây chuối. Tuy nhiên, những nghiên cứu thực hiện trên chủng vi khuẩn VK5 nhằm cung cấp cơ sở cho sản xuất chế phẩm sinh học còn rất ít. Nhằm tiếp tục đóng góp vào hướng nghiên cứu tiềm năng này, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu định danh và đặc tính đối kháng của chủng vi khuẩn VK5 với một số chủng nấm gây bệnh trên chuối”. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp kết quả định danh, khả năng kháng nấm phổ rộng trên các chủng nấm bệnh chuối khác nhau và ảnh hưởng đến sự phát triển, sinh trưởng của hệ sợi và bào tử nấm C.

musae của dịch nuôi cấy chủng vi khuẩn VK5. Từ đó tạo cơ sở cho việc tạo ra chế phẩm sinh học hiệu quả, nâng cao năng suất chuối, mang lại nguồn lợi kinh tế cho người dân trồng chuối. Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu đặc tính đối kháng của chủng vi khuẩn VK5 với một số chủng nấm gây bệnh trên chuối và ảnh hưởng của dịch nuôi cấy VK5 đến sự phát triển của nấm C. musae ở điều kiện in vitro 1.

Nội dung nghiên cứu - Xác định khả năng kháng nấm phổ rộng của chủng VK5 đối với 4 chủng nấm bệnh chuối bằng phương pháp đồng nuôi cấy - Xác định ảnh hưởng của dịch nuôi cấy VK5 đến sự phát triển hệ sợi nấm C. musae trên môi trường PDA - Xác định ảnh hưởng của dịch nuôi cấy VK5 đến sự nảy mầm bào tử nấm C. - Định danh chủng VK5. 2 PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Tổng quan về một số bệnh hại do nấm bệnh gây ra trên chuối và một số cây trồng 2. Tổng quan về bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides (Nguồn: https://congnghesinhhocwao.vn/bien-phap-dac-tri-benh-than-thu-tren-cay-chuoi/) Hình 2. Các bộ phận chuối bị nhiễm bệnh thán thư  Lịch sử phát hiện bệnh và nghiên cứu Chuối dễ bị mắc một số bệnh dẫn đến những tổn thất lớn sau thu hoạch, nhất là trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Bệnh thán thư đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng khi chuối được vận chuyển dưới dạng kín trong một thời gian dài và chín dưới nhiệt độ cao.

Colletotrichum gloeosporioides gây bệnh hại trên lá, thân và quả, bộ phận nhiễm bệnh có các vết bệnh màu nâu nhạt đến đậm, hình hơi tròn hoặc không định hình, bệnh làm rụng hoa, lá, quả. Bệnh nặng có thể gây chết ngọn cây. Lần đầu tiên tên C. gloeosporioides được đề xuất ở Penzig (1882) với tên gọi Vermicularia gloeosporioides được thu thập từ Citrus (cây họ Cam Quýt) ở Ý (Theo Penz.

Tiếp nối phát hiện này đã có rất nhiều công trình nghiên cứu phát hiện nấm C.gloeosporioides gây bệnh thán thư trên các cây trồng khác nhau, tại các vùng khác nhau trên thế giới được công bố. Theo Riera & cs. (2019) đã báo cáo lần đầu về bệnh thán thư trên chuối do nấm C. gloeosporioides 3 gây ra ở Ecuador.

Intan Sakinah & cs. (2013) đã công bố ở Malaysia, nấm C. gloeosporioides gây bệnh thán thư trên một số giống chuối như Mas, Berangan, Awak, Nangka, và Rastali ở các bang Perak và Penang của Malaysia trong khoảng thời gian từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2011. Khoảng 80% quả bị nhiễm bệnh với các triệu chứng ban đầu đặc trưng là màu nâu đến đen, các đốm sau đó trở thành các vết lõm với các khối bào tử màu da cam hoặc màu cá hồi.

Ở Parkistan, năm 2018, khoảng 25% quả chuối thu được từ các đồn điền khác nhau đã bị nhiễm bệnh. Các triệu chứng được nêu ra tương tự như chuối ở Ecuador và Malaysia (Alam, Muhammad Waqar & cs. Các kiểu hình thái của C. gloeosporioides được nghiên cứu tại Parkistan cho biết đầu tiên khuẩn lạc xuất hiện với sợi nấm màu trắng và sau đó chuyển sang màu xám đen sau nuôi cấy ở 270C trong 5 ngày với chu kỳ 12 giờ sáng và 12 giờ tối.

Bào tử sinh ra trong acervuli (cuống sinh bào tử) có hình tròn, hyalin (dạng trong như thủy tinh), thẳng và vách nhẵn, với cả hai đầu tròn rộng. Bào tử được đo 14,0 ± 0,5 × 33,4 ± 0,6 µm, conidiomata có màu nâu sẫm và hình cầu. gloeosporioides chỉ được hình thành từ sợi nấm, khác với C. musae, appresoria có thể nảy mầm từ sợi nấm và cũng trực tiếp từ ống mầm (Theo Zakaria, Latiffah & cs.

gloeosporioides nằm trong số các endophytes (vi sinh vật nội sinh) trội được phân lập từ chuối ở Hồng Kông mặc dù C. gloeosporioides là nguyên nhân gây bệnh thán thư và đốm lá trên chuối. gloeosporioides nội sinh từ chuối dại không gây ra bệnh đốm lá trên lá chuối in vitro (Photita & cs.  Mức độ lây lan và ảnh hưởng của bệnh tới kinh tế - xã hội.

Sự xâm nhiễm bệnh thán thư trên chuối thường bắt đầu trong quá trình phát triển nhưng chưa biểu hiện triệu chứng rõ rệt cho đến khi trái chín vì khi ở giai đoạn chín, appressoria (được hình thành ở giai đoạn chuối non) nảy mầm và hình thành sợi nấm gây nhiễm bệnh, dẫn đến sự phát triển của bệnh thán thư. Điều kiện ẩm ướt và ấm là điều kiện bệnh thán thư dễ bùng phát. Các triệu chứng thường biểu hiện trong quá trình bảo quản sau thu hoạch và tiếp thị. Bệnh thán thư trở 4 nên trầm trọng khi quả chuối bị thương do trầy xước trong quá trình xử lý và vận chuyển tiêu thụ, khiến chất lượng và giá trị dinh dưỡng của chuối suy giảm dẫn đến các sản phẩm không thích hợp cho tiếp thị và tiêu thụ.

Những thiệt hại nặng nề do bệnh thán thư gây ra không những làm thiếu hụt nguồn cung ứng chuối trên thị trường mà còn làm giảm nguồn thu nhập và ảnh hưởng tới cuộc sống của người nông dân trồng cây ăn quả và thương nhân kinh doanh trái cây trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.  Tổng quan về nấm Colletotrichum gloeosporioides Colletotrichum gloeosporioides thuộc Chi: Colletotrichum, Họ: Phyllachoraceae, Bộ: Phyllachorales, Lớp: Sordariomycetes, Ngành: Ascomycota, Giới: Nấm. Chu kỳ sống của mầm bệnh này bắt đầu từ sự nảy mầm của bào tử trên bề mặt thực vật để tạo thành các cấu trúc xâm nhiễm melanin hoá, được gọi là appressoria, sau đó là sự xâm nhập vào mô chủ. Tại các điểm xâm nhiễm, các sợi nấm dày được sinh ra từ các tế bào bị nhiễm trùng sơ cấp, giai đoạn này được gọi là giai đoạn sinh biotrophic.

Sau đó, nấm đột ngột chuyển sang giai đoạn hoại tử, được đặc trưng bởi sự hình thành của các sợi nấm thứ cấp mỏng, có nguồn gốc từ các sợi nấm sơ cấp. Sợi nấm thứ cấp bắt đầu xâm nhập vào các tế bào gần đó, dẫn đến sự phát triển của các tổn thương nhìn thấy được ở vị trí nhiễm trùng. Cuối cùng các bào tử được hình thành trên bề mặt của mô bị nhiễm bệnh và chúng được phát tán bởi côn trùng, không khí và dòng nước để bắt đầu một chu kỳ lây nhiễm. Nhiệt độ tối ưu cho sự tăng trưởng sợi nấm là 25 - 28oC.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng của sợi nấm không bị ức chế nhiều ngay cả ở 35oC. Độ pH tối ưu cho sự tăng trưởng sợi nấm là pH 5,8 - 6,5. Các dòng phân lập của C. gloeosporioides đều phát triển tốt khi chúng tiếp xúc với chu kỳ bóng tối 12 giờ xen kẽ ánh sáng 12 giờ (M.

gloeosporioides được ghi nhận là nấm hoại sinh trong nhiều nghiên cứu: Nghiên cứu về sự lây nhiễm hoại sinh của nấm trên chanh, musambi và quả cam được nghiên cứu bởi Agrawal & cs.gloeosporioide được báo cáo là bệnh 5 hại sau thu hoạch ở xoài bởi K. Tương tự, các nghiên cứu về C. gloeosporioides là mầm bệnh sau thu hoạch của đu đủ đã được thực hiện bởi Rathod & Gulab (2010). gloeosporioides đồng thời cũng là nấm nội sinh: Các nghiên cứu đã cho thấy C.

gloeosporioides như một nấm nội sinh với thực vật. Những phát hiện này đã tạo ra một sự quan tâm đáng kể và sự tò mò của các nhà nghiên cứu trong cộng đồng khoa học toàn cầu để nghiên cứu sự liên kết của C. gloeosporioides với thực vật và khám phá ra các giả thuyết về các hợp chất có hoạt tính sinh học có tầm quan trọng về mặt kinh tế như: Piperine được sản xuất bởi nấm C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu đặc tính đối kháng của vi khuẩn VK5 với nấm bệnh trên chuối" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng bệnh của vi khuẩn VK5 đối với các loại nấm gây hại trên cây chuối. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa vi khuẩn và nấm mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các biện pháp sinh học để bảo vệ cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức vi khuẩn VK5 có thể được ứng dụng trong nông nghiệp, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến bệnh hại cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu bệnh héo vàng chuối fusarium oxysporum tại Hà Nội và phụ cận, nơi cung cấp thông tin chi tiết về một trong những bệnh hại phổ biến trên chuối. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu bệnh lở cổ rễ trên một số cây trồng cạn cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các bệnh do nấm gây ra trên cây trồng khác. Cuối cùng, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu begomovirus gây hại cây cà chua tại Việt Nam sẽ mang đến cái nhìn tổng quát về các loại virus gây hại cho cây trồng, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề trong nông nghiệp hiện nay.