Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và sự đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, đặc biệt là nhóm cây trồng cạn có giá trị kinh tế như đậu đỗ, cây họ cà và rau màu. Tuy nhiên, điều kiện sinh thái này cũng thúc đẩy sự phát sinh và gây hại nghiêm trọng của các loại dịch hại trong đất. Trong hệ vi sinh vật đất, các loài nấm gây bệnh chiếm số lượng lớn nhất và gây thiệt hại nặng nề đến năng suất cũng như phẩm chất nông sản. Trong đó, loài nấm Rhizoctonia solani là tác nhân phổ biến gây bệnh lở cổ rễ trên nhiều loại cây trồng cạn, khiến cây con bị thối gốc, teo thắt rễ, đổ gục và chết hàng loạt ngay từ giai đoạn vườn ươm đến khi mới gieo trồng ngoài đồng ruộng.

Thực tiễn sản xuất tại các vùng chuyên canh nông nghiệp phụ cận Hà Nội cho thấy người dân chủ yếu dựa vào biện pháp hóa học để kiểm soát dịch bệnh. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực về ô nhiễm môi trường đất, nguồn nước, mất cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng và đe dọa trực tiếp đến an toàn sức khỏe người tiêu dùng. Nhằm hướng tới nền nông nghiệp bền vững, việc ứng dụng các tác nhân sinh học đối kháng như nấm Trichoderma viride và vi khuẩn Bacillus subtilis đang trở thành giải pháp thay thế cấp thiết. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Bảo vệ thực vật của sinh viên Hồ Hải Đạt đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu bệnh lở cổ rễ trên một số cây trồng cạn (Rhizoctonia solani) vùng Hà Nội và phụ cận".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:

  1. Điều tra, đánh giá thực trạng mức độ phổ biến và quy luật diễn biến gây hại của bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani) trên một số cây trồng cạn chủ lực tại Hà Nội và các vùng phụ cận trong vụ xuân hè năm 2021.
  2. Thu thập mẫu bệnh ngoài đồng ruộng, tiến hành phân lập, nuôi cấy thuần khiết và xác định các đặc điểm hình thái sinh học đặc trưng của hệ sợi và hạch nấm Rhizoctonia solani.
  3. Đánh giá tính gây bệnh của các isolate nấm Rhizoctonia solani phân lập được trên một số cây ký chủ phổ biến.
  4. Khảo sát hiệu lực ức chế sinh trưởng in vitro của nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis đối với các isolate nấm Rhizoctonia solani trên môi trường nhân tạo PGA.
  5. Nghiên cứu xác định hiệu lực phòng trừ sinh học của nấm đối kháng Trichoderma viride đối với bệnh lở cổ rễ trong điều kiện chậu vại (nhà lưới) trên một số cây họ đậu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ trên các cây trồng cạn (cà pháo xanh, mồng tơi trắng, đậu tương ĐT51, đậu đen xanh lòng, mồng tơi lá to, đậu cove bụi lùn RADO 11); nấm đối kháng Trichoderma viride (TV-G) và vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis (BS-G) do Bộ môn Bệnh cây cung cấp.
  • Không gian nghiên cứu: Khảo sát đồng ruộng tại xã Đặng Xá, xã Lệ Chi, xã Dương Quang (huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội), xã Đình Tổ (huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) và xã Mễ Sở (huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên). Các thí nghiệm sinh học được thực hiện tại Phòng thí nghiệm và Nhà lưới Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 3 năm 2021 đến tháng 9 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận và phân loại học vi sinh vật, nấm Rhizoctonia solani Kühn thuộc chi Rhizoctonia, lớp nấm tiếp hợp Zygomycetes, ngành phụ Zygomycotina. Đây là loài nấm thuộc nhóm ký sinh kiêm hoại sinh, có phổ ký chủ rất rộng, bảo lưu nguồn bệnh trong đất và tàn dư thực vật dưới dạng các hạch nấm (sclerotia) không vỏ bọc cấu tạo từ các khối sợi nấm đan kết lỏng lẻo. Về mặt sinh học đối kháng, cơ chế phòng trừ sinh học của nấm Trichoderma viride bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống, ký sinh trực tiếp trên sợi nấm bệnh, tiết ra các kháng sinh bay hơi hoặc không bay hơi, đồng thời sản sinh các enzyme ngoại bào phân giải thành tế bào nấm (chitinase, $\beta$-glucanase, cellulase). Trong khi đó, vi khuẩn Bacillus subtilis là trực khuẩn Gram dương, có khả năng hình thành nội bào tử bền vững, ức chế sinh trưởng của nấm qua việc tiết các hợp chất kháng sinh peptide, cạnh tranh vùng rễ và kích hoạt tính kháng lưu dẫn toàn thân (ISR) của cây chủ.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế đồng bộ theo các quy chuẩn chuyên ngành:

Phương pháp điều tra ngoài đồng ruộng

Điều tra thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng (QCVN 01-38: 2010/BNNPTNT). Chọn điểm theo phương pháp 5 điểm chéo góc cố định trên từng ruộng đại diện, mỗi điểm điều tra ngẫu nhiên 50 cây (tổng số 250 cây/ruộng), điểm quan sát cách mép bờ ít nhất 2 m. Tần suất điều tra định kỳ 7 ngày/lần xuyên suốt từ giai đoạn cây con đến khi phân cành, ra hoa. Tỷ lệ bệnh ($TLB%$) được tính theo công thức: $$TLB (%) = \frac{A}{B} \times 100$$ (với $A$ là tổng số cây bị bệnh, $B$ là tổng số cây điều tra).

Phương pháp phân lập và nuôi cấy thuần khiết

Dụng cụ thủy tinh được khử trùng sấy khô ở nhiệt độ 160°C trong 3 giờ. Môi trường nuôi cấy sử dụng gồm môi trường WA (Water Agar: 20 g agar/1000 ml nước cất) và môi trường PGA (Potato Glucose Agar: 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar, 1000 ml nước cất), khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở 121°C (1,5 atm). Mẫu bệnh lở cổ rễ có vết thâm điển hình được rửa sạch, khử trùng bề mặt bằng cách nhúng cồn 70° trong 15 giây, tráng qua nước cất vô trùng 3 lần, dùng giấy thấm khô và cắt mô ranh giới bệnh - khỏe (kích thước 1–2 $\times$ 1–2 mm) đặt lên đĩa thạch WA ủ ở 25°C. Khi sợi nấm phát triển cách mép mô bệnh 1 cm, đầu sợi nấm được cắt truyền sang đĩa PGA để nhân thuần chủng.

Phương pháp khảo sát hiệu lực ức chế in vitro

Thực hiện trên môi trường PGA ở nhiệt độ $28 \pm 2^\circ\text{C}$ với 3 lần nhắc lại. Thí nghiệm đối kháng giữa vi sinh vật có ích (T. viride hoặc B. subtilis) và các isolate nấm bệnh R. solani được bố trí theo 4 công thức:

  • Công thức 1 (Đối chứng): Cấy riêng rẽ sợi nấm R. solani.
  • Công thức 2: Cấy vi sinh vật đối kháng trước 24 giờ, sau đó cấy nấm R. solani.
  • Công thức 3: Cấy đồng thời vi sinh vật đối kháng và nấm R. solani (cấy cách mép đĩa 15 mm).
  • Công thức 4: Cấy nấm R. solani trước 24 giờ, sau đó cấy vi sinh vật đối kháng.

Hiệu lực ức chế sinh trưởng hệ sợi nấm ($HLƯC%$) được tính theo công thức Abbott: $$HLƯC (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$ (với $C$ là đường kính tản nấm đối chứng, $T$ là đường kính tản nấm công thức thí nghiệm). Mức độ ức chế được phân cấp theo chỉ số PIRG (Percent Inhibition of Radial Growth): $\le 50%$ (thấp, +), $50% < HLƯC \le 60%$ (trung bình, ++), $60% < HLƯC \le 75%$ (cao, +++), $\ge 75%$ (rất cao, ++++).

Phương pháp đánh giá hiệu lực phòng trừ trong chậu vại

Thí nghiệm nhà lưới gồm 5 công thức, nhắc lại 2 lần, mỗi chậu gieo 30 hạt giống trên nền đất sạch khử trùng. Liều lượng xử lý sử dụng 1 đĩa petri nấm bệnh/30 ml nước và 1 đĩa petri nấm đối kháng/30 ml nước.

  • Công thức 1: Ngâm hạt vào nước sạch 15 phút rồi gieo (đối chứng âm).
  • Công thức 2: Ngâm hạt vào hỗn dịch R. solani 15 phút rồi gieo (đối chứng bệnh).
  • Công thức 3: Ngâm hạt vào dịch T. viride 15 phút trước khi gieo; khi cây đạt 2 lá mầm tưới dịch R. solani.
  • Công thức 4: Ngâm hạt vào hỗn hợp dịch nấm R. solani và T. viride 15 phút rồi đem gieo.
  • Công thức 5: Ngâm hạt vào dịch nấm R. solani 15 phút; khi cây đạt 2 lá mầm tưới bổ sung nấm T. viride.

Hiệu lực phòng trừ ($HLPT%$) được tính theo công thức Abbott: $$HLPT (%) = \frac{B - N}{B} \times 100$$ (với $B$ là tỷ lệ bệnh ở CT2, $N$ là tỷ lệ bệnh ở công thức xử lý). Số liệu thí nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm IRRISTART 5.0 và Microsoft Excel 2016, so sánh sai số trung bình qua phép thử Duncan ở ngưỡng xác suất $P = 0{,}05$.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò kinh tế của các giống cây trồng cạn ngắn ngày trong việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại các huyện ngoại thành Hà Nội và vùng phụ cận. Đi kèm với việc mở rộng diện tích thâm canh là nguy cơ bùng phát nấm bệnh có nguồn gốc trong đất, trong đó Rhizoctonia solani gây hại nặng nhất ở giai đoạn cây con. Xuất phát từ việc nông dân lạm dụng thuốc hóa học gây ô nhiễm môi trường và tạo tính kháng thuốc, đề tài xác định mục đích giải quyết tận gốc nguyên nhân bệnh bằng biện pháp kiểm soát sinh học.

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Phần tổng quan tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tác nhân Rhizoctonia solani cùng hai loài sinh vật đối kháng Trichoderma viride và Bacillus subtilis:

  • Nghiên cứu quốc tế: Dẫn chứng các kết quả về phân loại nhóm AG (Anastomosis Group), khả năng nảy mầm hạch nấm phụ thuộc nhiệt độ (tối ưu 20–25°C) và pH (5–7) theo Maurya và cs. (2016); khả năng đối kháng nấm bệnh của Bacillus subtilis qua sản sinh kháng sinh và tạo vùng vô khuẩn (clear zone) theo Aphirat và cs. (2014); hiệu lực ức chế in vitro đạt 71,41% của T. viride đối với R. solani theo Faheem Amin và cs. (2010).
  • Nghiên cứu trong nước: Trích dẫn các công trình kinh điển của Đỗ Tấn Dũng (2013) về triệu chứng lở cổ rễ tập trung mạnh nhất ở giai đoạn 28–35 ngày sau gieo; dẫn liệu của Võ Thị Dung và cs. (2017) xác định nấm R. solani phát triển tốt nhất trên môi trường PDA (đường kính tản đạt 8,12 cm sau 7 ngày), nhiệt độ thích hợp 25–30°C và dải pH 6–7; các kết quả ứng dụng chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma phòng trừ bệnh đạt hiệu lực từ 75,5% đến 80,8% của Nguyễn Văn Viên và cs. (2012).

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị phòng thí nghiệm, quy trình phối chế môi trường nhân tạo WA và PGA, các bước khử trùng mẫu mô thực vật, tiêu chuẩn điều tra đồng ruộng theo QCVN 01-38: 2010/BNNPTNT, cùng bố trí thí nghiệm đối kháng in vitro và thí nghiệm sinh học trong chậu vại bằng các phương pháp đo lường sinh học tiêu chuẩn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các dữ liệu thu thập qua 4 nhóm thí nghiệm chính:

1. Diễn biến bệnh lở cổ rễ ngoài đồng ruộng vụ xuân hè 2021

Kết quả điều tra ghi nhận bệnh lở cổ rễ xuất hiện trên toàn bộ các điểm khảo sát, gây hại từ giai đoạn cây con đến khi ra hoa nhưng tập trung nặng nhất ở giai đoạn mẫn cảm ban đầu khi mô cây còn non, mềm và lớp cutin chưa hóa gỗ hoàn toàn.

Địa bàn điều tra Cây ký chủ theo dõi Giai đoạn bệnh đạt đỉnh Tỷ lệ bệnh cao nhất ($TLB%$) Tỷ lệ bệnh thấp nhất ($TLB%$)
Xã Đặng Xá (Gia Lâm, Hà Nội) Cà pháo xanh Cây con (07/03/2021) 14,80% 4,00% (Giai đoạn ra hoa)
Xã Đặng Xá (Gia Lâm, Hà Nội) Mồng tơi trắng 3 – 4 lá thật (17/05/2021) 11,20% 3,60% (Giai đoạn 5–6 lá)
Xã Lệ Chi (Gia Lâm, Hà Nội) Đậu tương ĐT51 2 – 3 lá kép (25/03/2021) 12,80% 5,60% (Giai đoạn ra hoa)
Xã Dương Quang (Gia Lâm, Hà Nội) Đậu đen xanh lòng Cây con Ghi nhận gây hại liên tục qua các giai đoạn sinh trưởng Tỷ lệ giảm dần khi cây phân nhánh
Xã Đình Tổ (Thuận Thành, Bắc Ninh) Mồng tơi lá to Cây con – vườn ươm Biểu hiện héo rũ gốc đặc trưng Giảm khi cây lớn
Xã Mễ Sở (Văn Giang, Hưng Yên) Đậu cove bụi lùn RADO 11 Cây con – phân cành Thâm đen cổ rễ, tóp gốc Giảm khi cây cứng cáp

2. Đặc điểm hình thái sinh học của 6 isolate nấm Rhizoctonia solani

Tác giả đã thu thập mẫu và phân lập thuần khiết được 6 isolate nấm đại diện từ các vùng trồng:

  • RS-CP-ĐX: Phân lập từ cà pháo xanh tại xã Đặng Xá, Gia Lâm.
  • RS-MT-ĐX: Phân lập từ mồng tơi trắng tại xã Đặng Xá, Gia Lâm.
  • RS-ĐT-LC: Phân lập từ đậu tương ĐT51 tại xã Lệ Chi, Gia Lâm.
  • RS-MT-TT: Phân lập từ mồng tơi lá to tại xã Đình Tổ, Thuận Thành, Bắc Ninh.
  • RS-ĐĐ-DQ: Phân lập từ đậu đen xanh lòng tại xã Dương Quang, Gia Lâm.
  • RS-Cove-VG: Phân lập từ đậu cove bụi lùn tại xã Mễ Sở, Văn Giang, Hưng Yên.

Quan sát hiển vi và môi trường PGA xác định: Sợi nấm R. solani là sợi đa bào, phân nhiều nhánh; tại vị trí phân nhánh sợi nấm hơi co thắt lại, sát ngay điểm phân nhánh có một vách ngăn vuông góc đặc trưng. Khi còn non, hệ sợi nấm trong suốt không màu, khi sợi nấm già chuyển dần sang màu nâu sẫm. Tản nấm phát triển nhanh, sau 5–6 ngày hình thành các hạch nấm màu nâu xốp, hình dạng bất định.

3. Khảo sát hiệu lực ức chế in vitro của T. viride và B. subtilis

Hiệu lực ức chế đối kháng phụ thuộc rất lớn vào trật tự đưa tác nhân vào môi trường:

  • Nấm đối kháng Trichoderma viride (TV-G): Đạt hiệu lực cao nhất ở Công thức 2 (khi cấy T. viride trước 24 giờ). Sau 3 ngày nuôi cấy trên môi trường PGA, $HLƯC%$ của T. viride đối với 6 isolate R. solani dao động trong khoảng từ 61,50% đến 70,75% (đạt cấp độ ức chế cao, +++).
  • Vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis (BS-G): Đạt hiệu lực tối đa ở Công thức 2 (khi cấy vi khuẩn B. subtilis trước 24 giờ để vi khuẩn tạo khuẩn lạc và tiết kháng sinh vào môi trường). Hiệu lực ức chế sợi nấm của B. subtilis đối với 6 isolate R. solani dao động từ 66,67% đến 74,80% (đều đạt cấp độ ức chế cao, +++).

4. Hiệu lực phòng trừ sinh học của Trichoderma viride trong điều kiện chậu vại

Thực nghiệm kiểm chứng trên cây họ đậu (đậu đen, đậu xanh, đậu cove) cho thấy việc áp dụng nấm đối kháng làm giảm rõ rệt tỷ lệ chết rũ của cây con:

  • Công thức 3 (hạt giống được ngâm xử lý bằng dịch T. viride 15 phút trước khi gieo, đến khi cây phát triển 2 lá mầm mới lây nhiễm dịch nấm R. solani) cho kết quả bảo vệ vượt trội nhất.
  • Hiệu lực phòng trừ bệnh ($HLPT%$) của T. viride ở công thức này đạt tỷ lệ cao, dao động từ 65,52% đến 72,22% trên các giống đậu thí nghiệm. Ngược lại, khi cây bị nhiễm nấm bệnh trước (CT5) rồi mới tưới xử lý nấm đối kháng, hiệu lực phòng trừ suy giảm rõ rệt.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả định lượng đạt được và đưa ra khuyến nghị thực tiễn về thời điểm áp dụng chế phẩm sinh học phòng ngừa bệnh lở cổ rễ ngay từ khâu xử lý hạt giống.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  1. Khảo sát hiện trạng bệnh hại: Xác định bệnh lở cổ rễ gây hại phổ biến trên tất cả các cây trồng cạn điều tra vụ xuân hè 2021. Đỉnh điểm tỷ lệ bệnh xuất hiện ở giai đoạn xung yếu nhất của cây con: đạt 14,80% trên cà pháo xanh (Đặng Xá), 11,20% trên mồng tơi trắng (Đặng Xá), và 12,80% trên đậu tương ĐT51 (Lệ Chi); tỷ lệ bệnh giảm rõ rệt khi cây bước vào giai đoạn phân cành và ra hoa (còn 4,00%–5,60%).
  2. Thu thập và định danh nguồn giống: Phân lập thành công 6 isolate nấm Rhizoctonia solani thuần khiết từ 3 tỉnh/thành (Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên), làm sáng tỏ các đặc điểm hình thái tản nấm, vách ngăn nhánh vuông góc và kích thước hạch nấm.
  3. Đánh giá đối kháng in vitro: Chứng minh cả nấm T. viride và vi khuẩn B. subtilis đều có khả năng ức chế sinh trưởng của 6 isolate R. solani ở mức cao. Khi được cấy trước 24 giờ, $HLƯC%$ của T. viride đạt từ 61,50% đến 70,75%, trong khi B. subtilis đạt từ 66,67% đến 74,80%.
  4. Đánh giá hiệu lực sinh học nhà lưới: Xác định phương thức xử lý hạt giống bằng dịch nấm đối kháng T. viride trước khi gieo đem lại hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ từ 65,52% đến 72,22% trong điều kiện chậu vại.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Biện pháp kỹ thuật: Khuyến cáo người sản xuất phải đặc biệt chú trọng phòng trừ bệnh lở cổ rễ ở giai đoạn vườn ươm và cây con (từ khi gieo đến khi cây có 3–4 lá thật) vì đây là giai đoạn mẫn cảm nhất.
  • Ứng dụng chế phẩm vi sinh: Khuyến nghị sử dụng chế phẩm đối kháng Trichoderma viride theo phương pháp xử lý hạt giống trước khi đem gieo để tạo màng chắn sinh học bảo vệ vùng cổ rễ, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc hóa học độc hại.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu khoa học thực nghiệm có hệ thống về sự phân bố và độc lực của 6 isolate nấm Rhizoctonia solani trên các đối tượng cây rau màu chủ lực vùng đồng bằng sông Hồng vụ xuân hè. Đồng thời, công trình khẳng định tính khả thi của việc sử dụng hai nguồn vi sinh vật đối kháng bản địa (T. viride và B. subtilis) trong chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) theo hướng nông nghiệp sạch.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Giới hạn về thời gian và mùa vụ: Đề tài mới được triển khai trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ xuân hè năm 2021, từ tháng 3 đến tháng 9/2021), chưa theo dõi được biến động bệnh hại và hiệu lực đối kháng trong điều kiện nhiệt độ thấp của vụ đông xuân.
  • Giới hạn quy mô thực nghiệm: Thử nghiệm phòng trừ sinh học mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) và điều kiện bán tự nhiên trong nhà lưới (chậu vại), chưa triển khai thành các mô hình khảo nghiệm diện rộng ngoài đồng ruộng thực tế.
  • Giới hạn về kỹ thuật sinh học phân tử: Việc giám định các isolate R. solani chủ yếu dựa trên đặc điểm hình thái hiển vi, chưa tiến hành giải trình tự gen vùng ITS hoặc xác định nhóm liên kết sợi nấm (Anastomosis Group - AG) để làm rõ mức độ tương đồng di truyền giữa các chủng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Tiếp tục mở rộng khảo nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ của nấm Trichoderma viride và vi khuẩn Bacillus subtilis ngoài đồng ruộng sản xuất quy mô lớn trên nhiều loại cây trồng cạn.
  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác nhóm tiếp hợp AG của 6 isolate Rhizoctonia solani đã thu thập.
  • Nghiên cứu phối hợp đồng thời cả hai tác nhân đối kháng T. viride và B. subtilis trong cùng một công thức chế phẩm sinh học nhằm nâng cao hiệu lực phòng bệnh tổng hợp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Nông học, Bảo vệ thực vật, Bệnh cây và Vi sinh vật học nông nghiệp đang thực hiện các đề tài về nấm bệnh có nguồn gốc trong đất hoặc nghiên cứu hoạt tính của vi sinh vật đối kháng.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại các trung tâm khuyến nông, chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật tại các địa phương trồng rau màu tập trung.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  1. Quy trình điều chế môi trường nhân tạo WA, PGA và kỹ thuật vô trùng mẫu bệnh để phân lập thành công nấm sợi thuần khiết từ mô bệnh ranh giới.
  2. Phương pháp bố trí thí nghiệm đối kháng in vitro theo 4 công thức tương quan thời gian cấy nhằm xác định cơ chế chiếm ưu thế không gian của vi sinh vật đối kháng.
  3. Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về diễn biến tỷ lệ bệnh lở cổ rễ theo từng giai đoạn sinh trưởng của 6 loại cây trồng cạn ngoài đồng ruộng vụ xuân hè 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ có những đặc điểm nhận dạng hình thái vi thể đặc trưng nào trong khóa luận?

Dưới kính hiển vi, hệ sợi nấm Rhizoctonia solani có cấu trúc đa bào và phân nhánh nhiều. Điểm đặc trưng nhất là tại các vị trí phân nhánh, sợi nấm hơi co thắt lại và sát ngay chỗ phân nhánh có một vách ngăn tạo góc phân nhánh gần như vuông góc (90°). Sợi nấm non không màu, sợi nấm già chuyển sang màu nâu đậm; khi phát triển trên môi trường PGA sau 5–6 ngày sẽ hình thành các hạch nấm màu nâu xốp, hình dạng không cố định với kích thước dao động từ 1 đến 6 mm.

2. Tỷ lệ bệnh lở cổ rễ trên các cây trồng khảo sát ngoài đồng ruộng diễn biến nghiêm trọng nhất vào giai đoạn nào?

Bệnh lở cổ rễ gây hại nặng nhất ở giai đoạn cây con khi cây còn non yếu, mô tế bào mọng nước và vách tế bào chưa hóa gỗ. Cụ thể: trên cà pháo xanh tại Đặng Xá, bệnh đạt đỉnh ở giai đoạn cây con với tỷ lệ 14,80%; trên mồng tơi trắng tại Đặng Xá đạt đỉnh ở giai đoạn 3–4 lá thật với tỷ lệ 11,20%; trên đậu tương ĐT51 tại Lệ Chi đạt đỉnh ở giai đoạn 2–3 lá kép với tỷ lệ 12,80%. Khi cây lớn dần, bước vào giai đoạn phân cành và ra hoa, tỷ lệ bệnh giảm xuống mức thấp nhất (từ 3,60% đến 5,60%).

3. Hiệu lực ức chế sinh trưởng in vitro của T. viride và B. subtilis đối với các isolate nấm bệnh đạt kết quả ra sao?

Cả hai loài sinh vật đối kháng đều thể hiện khả năng ức chế mạnh sự phát triển của hệ sợi nấm R. solani trên môi trường PGA, đặc biệt khi được cấy trước nấm bệnh 24 giờ. Hiệu lực ức chế ($HLƯC%$) của nấm đối kháng Trichoderma viride dao động trong khoảng từ 61,50% đến 70,75%. Trong khi đó, vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis cho hiệu lực ức chế dao động từ 66,67% đến 74,80%, tất cả đều được xếp vào thang ức chế mức độ cao (+++ theo thang PIRG).

4. Phương thức xử lý sinh học nào cho hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ cao nhất trong điều kiện chậu vại?

Hiệu lực phòng trừ đạt cao nhất ở Công thức 3: Hạt giống được xử lý ngâm trong dịch nấm đối kháng Trichoderma viride trong 15 phút trước khi đem gieo, sau đó khi cây phát triển đến giai đoạn 2 lá mầm mới lây nhiễm dịch nấm bệnh Rhizoctonia solani. Phương thức này giúp nấm đối kháng thiết lập hệ vi sinh vùng rễ trước, đạt hiệu lực phòng trừ bệnh từ 65,52% đến 72,22% trên các giống đậu khảo sát.

5. Khóa luận đã sử dụng tiêu chuẩn kỹ thuật và công cụ phần mềm nào để xử lý số liệu?

Đề tài thực hiện điều tra đồng ruộng theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-38: 2010/BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Dữ liệu thực nghiệm được tính toán chỉ số ức chế và phòng trừ theo công thức Abbott và phân cấp PIRG. Số liệu thống kê sinh học được phân tích phương sai ANOVA, kiểm định sai số qua trắc nghiệm Duncan ở mức xác suất $P = 0{,}05$ bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTART 5.0 kết hợp phần mềm Microsoft Excel 2016.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Hải Đạt là một công trình nghiên cứu thực nghiệm bệnh cây có cấu trúc chặt chẽ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phương pháp luận bảo vệ thực vật hiện hành. Đề tài đã phản ánh chính xác quy luật phát sinh gây hại của bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani) trên các cây trồng cạn tại vùng Hà Nội và phụ cận trong vụ xuân hè 2021, đồng thời phân lập thành công 6 isolate nấm bệnh đại diện. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh hiệu lực ức chế sinh trưởng in vitro cao của hai tác nhân Trichoderma viride và Bacillus subtilis, cũng như hiệu quả bảo vệ cây con đạt trên 65% của biện pháp xử lý hạt giống bằng T. viride trong điều kiện chậu vại. Đây là cơ sở khoa học thực tiễn quan trọng, đóng góp thiết thực vào việc xây dựng quy trình phòng trừ sinh học bệnh lở cổ rễ theo hướng an toàn và bền vững.