Giới thiệu dự án

Bệnh hại rễ cây trồng có nguồn gốc từ đất (soil-borne pathogens) là một trong những thách thức hàng đầu đối với ngành nông nghiệp toàn cầu. Theo các thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), các chủng nấm bệnh trong đất gây tổn thất trung bình từ 15% đến 26% tổng sản lượng cây trồng cạn hàng năm, thậm chí làm mất trắng cục bộ tới 50% - 70% tại các vùng chuyên canh rau màu nếu không kiểm soát kịp thời. Tại Việt Nam, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là điều kiện lý tưởng cho nấm Rhizoctonia solani Kuhn phát sinh và gây hại nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh lở cổ rễ trên các nhóm cây họ đậu (Fabaceae), họ cà (Solanaceae) và rau ăn lá vụ xuân hè.

Thực trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gốc Carbendazim, Mancozeb hay Iprodione đã gây ra những hệ lụy nặng nề: suy thoái cấu trúc đất, tiêu diệt hệ vi sinh vật bản địa có ích, tồn dư hóa chất vượt ngưỡng an toàn và thúc đẩy nấm bệnh kháng thuốc. Đề tài "Nghiên cứu bệnh lở cổ rễ trên một số cây trồng cạn (Rhizoctonia solani) vùng Hà Nội và phụ cận" do kỹ sư Hồ Hải Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nguyễn Hà và PGS. Đỗ Tấn Dũng tại Bộ môn Bệnh cây - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, tập trung giải quyết bài toán kiểm soát sinh học bền vững thông qua ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis.

Mục tiêu dự án

  1. Điều tra dịch tễ học: Xác định tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh và diễn biến phát sinh gây hại của nấm Rhizoctonia solani trên các cây trồng cạn chủ lực (cà pháo, mồng tơi, đậu tương ĐT51, đậu đen xanh lòng, đậu cove bụi lùn RADO 11) tại 5 vùng chuyên canh trọng điểm: Đặng Xá, Lệ Chi, Dương Quang (Gia Lâm, Hà Nội), Đình Tổ (Bắc Ninh), Mễ Sở (Hưng Yên).
  2. Phân lập và định danh sinh học: Thu thập, phân lập thuần khiết 6 isolate nấm R. solani, phân tích các đặc điểm hình thái sợi nấm, hạch nấm, ảnh hưởng của dải nhiệt độ (15°C - 35°C) và pH (4.0 - 8.0) đến tốc độ tăng trưởng đường kính tản nấm.
  3. Đánh giá hiệu lực đối kháng in vitro: Khảo sát khả năng ức chế sinh trưởng sợi nấm của chủng đối kháng Trichoderma viride (TV-G) và vi khuẩn Bacillus subtilis (BS-G) trên môi trường Potato Glucose Agar (PGA) qua 4 công thức phối chế thời gian cấy.
  4. Thử nghiệm phòng trừ sinh học in vivo: Đo lường hiệu lực phòng trừ (HLPT%) của nấm T. viride trên cây họ đậu trong điều kiện chậu vại nhằm xây dựng quy trình ứng dụng thực tế.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát dịch tễ vụ xuân hè năm 2021 tại vùng đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên); thực nghiệm phân lập và đánh giá in vitro, in vivo tại phòng thí nghiệm và nhà lưới Bộ môn Bệnh cây - Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Giới hạn kỹ thuật: Thử nghiệm in vivo tập trung vào tác nhân Trichoderma viride trên cây đậu; chưa triển khai quy mô diện rộng ngoài đồng ruộng đa vụ hoặc đánh giá phối hợp đồng thời cả hai chủng T. virideB. subtilis trong cùng một chế phẩm vi sinh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong quản lý dịch hại Rhizoctonia solani, các biện pháp kỹ thuật hiện nay tồn tại nhiều ưu - nhược điểm cần được cân nhắc kỹ lưỡng:

Tiêu chí so sánh Biện pháp Hóa học (Mancozeb, Carbendazim) Biện pháp Canh tác (Luân canh, vôi khử trùng) Giải pháp Vi sinh đối kháng (Đề tài)
Cơ chế tác động Tiêu diệt tức thời mầm nấm qua can thiệp chu trình tế bào Giảm mật độ hạch nấm trong đất thông qua cơ học/môi trường Ký sinh sợi nấm, tiết kháng sinh (chitinase, glucanase), cạnh tranh dinh dưỡng
Hiệu lực ban đầu Nhanh (80% - 90% trong 24h - 48h) Chậm (cần từ 1 - 2 vụ canh tác) Trung bình - Cao (HLƯC in vitro đạt tới 74.80%)
Tính bền vững & An toàn Độc hại cho đất, diệt vi sinh vật có ích, tồn dư nông sản An toàn tuyệt đối nhưng khó kiểm soát triệt để hạch nấm Thân thiện môi trường, kích thích sinh trưởng (ISR, tiết IAA)
Khả năng kháng thuốc Rất cao sau 3 - 5 vụ sử dụng liên tục Không xảy ra kháng thuốc Không gây hiện tượng kháng chéo sinh học
Chi phí dài hạn Tăng dần do phải tăng liều lượng Thấp nhưng tốn công lao động Tiết kiệm, bảo vệ hệ sinh thái đất lâu dài

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc phải có): Quy chuẩn phân lập mô bệnh đạt độ thuần khiết vi nấm; định lượng tốc độ phát triển tản nấm trên môi trường PDA/PGA; xác định giá trị hiệu lực ức chế (HLƯC%) và hiệu lực phòng trừ (HLPT%) theo công thức Abbott chuẩn.
  • Should have (Nên có): Phân tích tương quan sinh học giữa các thời điểm cấy đối kháng (cấy trước 24h, cấy đồng thời, cấy sau 24h); tối ưu hóa nồng độ bào tử đối kháng xử lý hạt giống.
  • Could have (Có thể có): Thử nghiệm đồng thời hoạt tính enzyme phân giải vách tế bào nấm (Cellulase, Chitinase, $\beta$-Glucanase) từ dịch tiết vi khuẩn và nấm đối kháng.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Giải trình tự gen vùng ITS để xác định Anastomosis Group (AG) phân tử cho toàn bộ 6 isolate nấm.

Thiết kế hệ sinh thái thực nghiệm và công nghệ

Hệ thống thực nghiệm được thiết kế theo quy chuẩn nông học quốc tế và chuẩn vi sinh thực vật:

Ngăn xếp kỹ thuật và trang thiết bị (Technology Stack)

  • Môi trường nuôi cấy: Môi trường WA (Water Agar: Agar 20g/1000ml), môi trường PGA (Potato Glucose Agar: Khoai tây 200g, Glucose 20g, Agar 20g/1000ml nước cất).
  • Thiết bị chuyên dụng: Buồng cấy vô trùng Clean Bench, nồi hấp tiệt trùng Autoclave (121°C, 1.5 atm), tủ định ôn giữ nhiệt (25°C - 35°C), kính hiển vi quang học phân tích vi cấu trúc.
  • Phần mềm phân tích thống kê: IRRISTART v5.0 (International Rice Research Institute) phục vụ phân tích phương sai ANOVA, trắc nghiệm Duncan và LSD ở mức ý nghĩa $P < 0.05$; Microsoft Excel 2016 xử lý dữ liệu thô và dựng đồ thị.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra đồng ruộng: Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT. Bố trí điều tra theo phương pháp 5 điểm chéo góc cố định, mỗi điểm đếm 50 cây (tổng số 250 cây/ruộng), định kỳ 7 ngày/lần từ giai đoạn cây con đến ra hoa.
  • Đảm bảo chất lượng (QA/QC): Tất cả thí nghiệm in vitro đều bố trí ngẫu nhiên hoàn toàn với 3 lần lặp lại ($n=3$); thí nghiệm chậu vại lặp lại 2 lần với 30 hạt/chậu.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán phân tích dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được chia thành các giai đoạn chặt chẽ:

Thuật toán và công thức tính toán chỉ tiêu bệnh học

  1. Tỷ lệ bệnh ($TLB%$): $$TLB (%) = \frac{A}{B} \times 100$$ (Trong đó: $A$ là tổng số cây bị bệnh; $B$ là tổng số cây điều tra).

  2. Hiệu lực ức chế ($HLƯC%$ theo công thức Abbott): $$HLƯC (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$ (Trong đó: $C$ là đường kính tản nấm ở công thức đối chứng (mm); $T$ là đường kính tản nấm ở công thức thí nghiệm (mm)).

  3. Hiệu lực phòng trừ ($HLPT%$ theo công thức Abbott): $$HLPT (%) = \frac{B - N}{B} \times 100$$ (Trong đó: $B$ là tỷ lệ bệnh ở công thức lây bệnh đối chứng; $N$ là tỷ lệ bệnh ở công thức xử lý sinh học).

  4. Phân cấp mức độ PIRG (Percent Inhibition of Radial Growth):

    • $HLƯC \le 50%$: Mức thấp ($+$)
    • $50% < HLƯC \le 60%$: Mức trung bình ($++$)
    • $60% < HLƯC \le 75%$: Mức cao ($+++$)
    • $HLƯC > 75%$: Mức rất cao ($++++$)

Dưới đây là đoạn mã Python mô phỏng module xử lý thống kê Abbott và trắc nghiệm phân hạng PIRG ứng dụng trong nghiên cứu:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_inhibition_efficiency(c_control: float, t_treatment: float) -> dict:
    """
    Tính hiệu lực ức chế (HLƯC%) theo công thức Abbott và phân loại PIRG.
    """
    if c_control <= 0:
        raise ValueError("Đường kính đối chứng phải lớn hơn 0")
    
    inhibition = ((c_control - t_treatment) / c_control) * 100.0
    
    # Phân cấp PIRG
    if inhibition <= 50.0:
        grade = "Thấp (+)"
    elif 50.0 < inhibition <= 60.0:
        grade = "Trung bình (++)"
    elif 60.0 < inhibition <= 75.0:
        grade = "Cao (+++)"
    else:
        grade = "Rất cao (++++)"
        
    return {
        "HLUC_percent": round(inhibition, 2),
        "PIRG_Grade": grade
    }

# Dữ liệu thực nghiệm nấm đối kháng T. viride với 6 Isolate nấm R. solani (Cấy trước 24h)
experiment_data = {
    "Isolate": ["RS-CP-ĐX", "RS-MT-ĐX", "RS-ĐT-LC", "RS-MT-TT", "RS-ĐĐ-DQ", "RS-Cove-VG"],
    "Host_Plant": ["Cà pháo", "Mồng tơi", "Đậu tương", "Mồng tơi", "Đậu đen", "Đậu cove"],
    "Control_Dia_mm": [85.0, 85.0, 85.0, 85.0, 85.0, 85.0],
    "Treatment_Dia_mm": [25.5, 27.2, 32.7, 28.0, 24.8, 30.2]
}

df = pd.DataFrame(experiment_data)
results = [calculate_inhibition_efficiency(c, t) for c, t in zip(df["Control_Dia_mm"], df["Treatment_Dia_mm"])]
df_res = pd.concat([df, pd.DataFrame(results)], axis=1)
print(df_res[["Isolate", "Host_Plant", "HLUC_percent", "PIRG_Grade"]])

Kết quả thử nghiệm và kiểm chứng

1. Dịch tễ học bệnh lở cổ rễ trên đồng ruộng

Bệnh xuất hiện gây hại từ giai đoạn cây con và có xu hướng giảm dần khi cây lớn do vách tế bào tăng cường tỷ lệ hóa gỗ. Tỷ lệ bệnh đạt đỉnh tại các giai đoạn xung yếu:

Cây trồng ký chủ Địa điểm điều tra Giai đoạn bệnh đạt đỉnh Tỷ lệ bệnh đỉnh ($TLB%$) Tỷ lệ bệnh lúc ra hoa ($TLB%$)
Cà pháo xanh Đặng Xá (Gia Lâm) Cây con (07/03/2021) 14.80% 4.00%
Mồng tơi trắng Đặng Xá (Gia Lâm) 3 - 4 lá thật (17/05/2021) 11.20% 3.60%
Đậu tương ĐT51 Lệ Chi (Gia Lâm) 2 - 3 lá kép (25/03/2021) 12.80% 5.60%

2. Đặc điểm sinh học của 6 Isolate nấm Rhizoctonia solani

  • Hình thái học: Hệ sợi nấm đa bào phân nhiều nhánh vuông góc ($90^\circ$), vị trí phân nhánh hơi thắt lại và có vách ngăn sát chỗ phân nhánh. Sợi non không màu, sợi già chuyển nâu đậm. Hạch nấm hình thành sau 5 - 6 ngày, kích thước 1.0 - 6.0 mm, màu nâu xốp.
  • Nhiệt độ tối ưu: Sinh trưởng mạnh nhất ở dải nhiệt độ $25^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$ (đường kính tản nấm đạt $8.3 - 8.8\text{ cm}$ sau 7 ngày). Ở $15^\circ\text{C}$ và $35^\circ\text{C}$, tản nấm chỉ đạt $3.4 - 5.6\text{ cm}$.
  • Độ pH thích hợp: Nấm phát triển ở dải pH rộng từ $4.0 - 8.0$, tối ưu nhất ở dải $\text{pH } 6.0 - 7.0$ (đường kính tản nấm đạt $7.52 - 8.04\text{ cm}$).

3. Hiệu lực ức chế in vitro của tác nhân sinh học trên PGA

Kết quả khảo sát hiệu lực ức chế của Trichoderma viride (TV-G) và Bacillus subtilis (BS-G) đối với 6 isolate nấm R. solani:

Nghiệm thức cấy đối kháng Hiệu lực ức chế của T. viride ($HLƯC%$) Hiệu lực ức chế của B. subtilis ($HLƯC%$) Đánh giá cấp PIRG
Cấy đối kháng trước 24h 61.50% – 70.75% 66.67% – 74.80% Cao (+++)
Cấy đồng thời 51.20% – 58.40% 53.30% – 60.10% Trung bình (++)
Cấy đối kháng sau 24h 35.10% – 42.60% 38.20% – 45.50% Thấp (+)

4. Hiệu lực phòng trừ in vivo trong điều kiện chậu vại

Thực nghiệm trên các giống đậu (đậu đen xanh lòng, đậu xanh, đậu cove) cho thấy:

  • Công thức hiệu quả nhất: Ngâm hạt giống vào dịch nấm đối kháng Trichoderma viride trong 15 phút trước khi gieo, đến khi cây xuất hiện 2 lá mầm mới lây nhiễm nấm bệnh R. solani.
  • Hiệu lực phòng trừ đạt được: Dao động từ 65.52% đến 72.22%, giúp giảm tỷ lệ chết rũ cây con từ 75% - 80% (ở lô đối chứng) xuống dưới 22% - 25%.

Đổi mới và đóng góp

  1. Xác lập dữ liệu thực nghiệm Isolate bản địa: Định danh và chuẩn hóa đặc tính sinh thái của 6 isolate Rhizoctonia solani bản địa tại vùng vành đai nông nghiệp Hà Nội, làm cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu dịch tễ học và chọn tạo giống kháng.
  2. Làm rõ cơ chế thời gian trong kiểm soát sinh học: Chứng minh yếu tố "thời gian chiếm lĩnh giá thể" mang tính quyết định: việc cấy nấm/vi khuẩn đối kháng trước 24h giúp tăng hiệu lực ức chế lên tới 70.75% - 74.80%, cao hơn từ 25% - 35% so với việc xử lý thụ động sau khi nấm bệnh đã xâm nhiễm.
  3. Quy trình xử lý hạt giống sinh học tối ưu: Xác lập phương pháp tiền xử lý hạt giống bằng ngâm dịch bào tử T. viride 15 phút, tạo màng bọc sinh học tự nhiên bảo vệ cổ rễ trong giai đoạn mẫn cảm nhất (từ lúc nảy mầm đến 2-3 lá thật), đạt hiệu lực phòng trừ thực tế 65.52% - 72.22%.
  4. Giảm thiểu phụ thuộc hóa chất bảo vệ thực vật: Cung cấp giải pháp an toàn sinh học thay thế thuốc hóa học độc hại, bảo vệ hệ vi sinh vật đất và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất nông nghiệp sạch (VietGAP, GlobalGAP).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất

  • Vườn ươm cây giống: Xử lý hạt giống và giá thể bầu ươm cà chua, cà pháo, ớt và dưa chuột bằng chế phẩm Trichoderma để triệt tiêu nguồn bệnh lở cổ rễ chết rũ cây con.
  • Vùng chuyên canh rau màu: Ứng dụng tưới gốc hoặc bón lót phân hữu cơ ủ nấm T. virideB. subtilis định kỳ tại các vùng trồng rau xã Đặng Xá, Văn Đức, Lệ Chi trước khi gieo trồng vụ mới.

Phân tích chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư: 1 kg chế phẩm vi sinh Trichoderma viride / Bacillus subtilis có giá thành khoảng 80.000 - 120.000 VNĐ, đủ xử lý cho 100 - 150 kg hạt giống hoặc ủ cho 1 tấn phân chuồng/giá thể.
  • Hiệu quả kinh tế: Giảm 80% chi phí mua thuốc bảo vệ thực vật hóa học; tăng tỷ lệ cây sống giai đoạn vườn ươm từ 70% lên trên 92%; nâng cao năng suất thương phẩm rau màu từ 9.7% đến 15.6% nhờ bộ rễ phát triển khỏe mạnh và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Thời gian nghiên cứu tập trung trong vụ xuân hè năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của biên độ nhiệt độ và độ ẩm trong vụ đông xuân đối với sự tồn tại của hạch nấm.
  • Thử nghiệm in vivo mới dừng lại ở quy mô chậu vại kiểm soát trong nhà lưới, chưa đánh giá hết ảnh hưởng của hệ vi sinh vật cạnh tranh tự nhiên ngoài đồng ruộng mở.
  • Chưa kết hợp song song cả 2 tác nhân T. virideB. subtilis trong cùng một công thức xử lý để đánh giá hiệu ứng cộng hưởng (synergistic effect).

Hướng phát triển đề xuất

  1. Nghiên cứu phối hợp đa chủng (Consortium) gồm Trichoderma asperellum, T. virideBacillus subtilis để tạo chế phẩm vi sinh phức hợp đa chức năng.
  2. Ứng dụng công nghệ bao vi nang (Micro-encapsulation) hoặc hạt nano silica để kéo dài thời gian bảo quản bào tử vi sinh lên trên 18 - 24 tháng ở nhiệt độ thường.
  3. Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gen ITS1-5.8S-ITS2) để định danh chính xác các phân nhóm Anastomosis Group (AG) của các isolate phân lập được.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành BVTV/Nông học: Tài liệu tham khảo chuẩn xác về quy trình phân lập nấm đất, phương pháp bố trí thí nghiệm đối kháng sinh học và kỹ thuật xử lý số liệu bằng IRRISTART/Excel.
  • Kỹ sư BVTV & Cán bộ khuyến nông: Cơ sở khoa học vững chắc để khuyến cáo nông dân ngừng lạm dụng thuốc hóa học, chuyển đổi sang quy trình phòng trừ tổng hợp IPM bằng sinh học.
  • Hợp tác xã & Nông dân: Nắm vững thời điểm mẫn cảm của cây trồng (giai đoạn cây con) để can thiệp đúng lúc, giảm thiểu tỷ lệ chết cây và bảo vệ sức khỏe đất canh tác.
  • Doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học: Dữ liệu thực chứng tin cậy để đầu tư phát triển các dòng sản phẩm phân bón vi sinh, chế phẩm đối kháng phục vụ xuất khẩu nông sản sạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để ứng dụng nấm Trichoderma viride tại vườn ươm là gì?

Cần chuẩn bị dịch bào tử nấm T. viride đạt mật độ tối thiểu $10^7 - 10^8\text{ CFU/ml}$. Hạt giống sau khi làm sạch được ngâm trong dịch vi sinh đúng 15 phút, sau đó để ráo nhẹ trong bóng râm trước khi gieo vào giá thể đã được xử lý vô trùng hoặc đất sạch đã ủ phân hoai mục.

2. Vì sao cấy đối kháng trước 24h lại cho hiệu quả cao hơn cấy đồng thời?

Trichoderma virideBacillus subtilis cần khoảng thời gian 18 - 24 giờ để nảy mầm bào tử, nhân sinh khối và tiết ra các chất kháng sinh thứ cấp cùng enzyme phân giải ($\beta$-1,3-glucanase, chitinase). Khi chiếm lĩnh bề mặt dinh dưỡng trước, chúng sẽ tạo vùng ức chế (inhibition zone) ngăn cản sự bám dính và sinh trưởng của hệ sợi Rhizoctonia solani.

3. Có thể pha chung nấm đối kháng Trichoderma với phân bón hóa học hoặc thuốc trừ sâu không?

Có thể phối hợp với hầu hết các loại phân bón vi lượng và thuốc trừ sâu sinh học. Tuy nhiên, tuyệt đối không pha chung với các loại thuốc trừ nấm gốc đồng, Mancozeb, Carbendazim hoặc vôi bột chưa tôi, vì các hoạt chất này sẽ tiêu diệt trực tiếp bào tử nấm đối kháng có ích.

4. Bệnh lở cổ rễ do Rhizoctonia solani gây hại nặng nhất ở giai đoạn nào?

Bệnh gây hại nghiêm trọng nhất ở giai đoạn cây con (từ lúc hạt nảy mầm đến khi có 2 - 4 lá thật/lá kép). Lúc này thân cây còn mọng nước, tầng cutin mỏng và tỷ lệ hóa gỗ ở vách tế bào cổ rễ còn rất thấp, tạo điều kiện cho sợi nấm dễ dàng tiết enzyme xâm nhiễm mục nát thân.

5. Chi phí và thời gian thu hồi vốn khi áp dụng giải pháp vi sinh?

Chi phí sử dụng chế phẩm sinh học chỉ chiếm khoảng 3% - 5% tổng chi phí sản xuất, tương đương hoặc thấp hơn 20% so với việc phun thuốc hóa học 3 - 4 lần/vụ. Thời gian thu hồi vốn diễn ra ngay trong vụ đầu tiên nhờ hạn chế tối đa việc phải gieo dặm lại cây con và tăng chất lượng nông sản xuất bán.


Kết luận

Công trình nghiên cứu của kỹ sư Hồ Hải Đạt đã cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về dịch tễ học của nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ trên cây trồng cạn tại Hà Nội và các vùng phụ cận. Với việc phân lập thành công 6 isolate nấm bệnh bản địa và chứng minh thực nghiệm hiệu lực ức chế in vitro vượt trội của Trichoderma viride (lên đến 70.75%) cùng Bacillus subtilis (lên đến 74.80%), đề tài đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp sinh học trong nông nghiệp. Đặc biệt, hiệu lực phòng trừ thực tế đạt 65.52% - 72.22% trong điều kiện chậu vại thông qua kỹ thuật tiền xử lý hạt giống là minh chứng rõ nét cho giá trị ứng dụng thực tiễn cao của đề tài, đóng góp tích cực vào lộ trình phát triển một nền nông nghiệp sinh thái, tuần hoàn và bền vững.