Nghiên cứu đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam - Nguyễn Mạnh Tuân

Khám phá những đặc điểm tạo hình độc đáo của đồ mộc truyền thống Việt Nam. Bài viết đi sâu vào kỹ thuật chạm khắc và ý nghĩa văn hóa.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2012

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam

Đồ mộc truyền thống Việt Nam, với lịch sử phát triển hàng ngàn năm từ thế kỷ XI, không chỉ là vật dụng phục vụ đời sống mà còn là di sản chứa đựng tinh hoa văn hóa dân tộc. Việc nghiên cứu đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam là hành trình khám phá lại những giá trị nghệ thuật, tư tưởng và thẩm mỹ của cha ông. Mỗi sản phẩm, từ chiếc ghế, cái bàn đến sập gụ tủ chè, đều phản ánh phương thức sinh hoạt, trình độ văn minh và quan niệm sống qua từng thời kỳ lịch sử. Đặc điểm nổi bật của đồ mộc Việt là sự kết hợp hài hòa giữa công năng sử dụng và giá trị thẩm mỹ. Tạo hình sản phẩm chủ yếu dựa trên sự biến hóa phong phú của đường nét và mặt phẳng, kết cấu hợp lý, tạo nên phong cách riêng biệt không thể nhầm lẫn. Các hoa văn đồ gỗ cổhọa tiết truyền thống không chỉ để trang trí mà còn mang tính biểu tượng trong họa tiết sâu sắc, thể hiện ước vọng về một cuộc sống tốt đẹp, ấm no. Nghiên cứu sâu về lĩnh vực này giúp bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa cốt lõi, đồng thời mở ra hướng đi mới cho ngành đồ gỗ mỹ nghệ đương đại, kế thừa tinh hoa quá khứ để kiến tạo tương lai. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, góp phần làm rõ hơn bản sắc văn hóa Việt Nam qua đồ mộc.

1.1. Lịch sử và phong cách đồ mộc các triều đại nổi bật

Lịch sử nghề mộc Việt Nam bắt đầu manh nha từ thế kỷ thứ X, thời nhà Đinh, và phát triển rực rỡ qua các triều đại Lý, Trần, Hậu Lê, và Nguyễn. Mỗi thời kỳ đều để lại dấu ấn riêng, hình thành nên các phong cách đồ mộc các triều đại đặc trưng. Theo các di sản còn lưu trữ, đồ mộc thời Lý, Trần đã đạt đến trình độ chế tác tinh xảo, thể hiện qua các công trình kiến trúc đình chùa Việt Nam. Đến thế kỷ XVI, sự giao thoa với văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là phong cách đồ mộc nhà Minh, đã ảnh hưởng đến tạo hình sản phẩm Việt Nam. Giai đoạn thế kỷ XIX - XX chứng kiến sự đa dạng hóa phong cách, một là ảnh hưởng từ phương Đông với kiểu dáng cầu kỳ, kỹ thuật chạm khắc gỗ tinh xảo; hai là ảnh hưởng từ phương Tây với các mẫu thiết kế kiểu Pháp. Sự kết hợp này đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, vừa mang nét cổ điển Á Đông, vừa có sự duyên dáng, thanh lịch của châu Âu.

1.2. Khái niệm và vai trò của tạo hình trong đồ mộc cổ

Tạo hình sản phẩm mộc là quá trình định hình dáng dấp, hình khối của sản phẩm dựa trên các nguyên tắc mỹ thuật và ý tưởng sáng tạo. Trong đồ mộc truyền thống, tạo hình không chỉ quyết định công năng mà còn thổi hồn vào sản phẩm, nâng cao giá trị thẩm mỹ và giá trị văn hóa. Theo tài liệu nghiên cứu, giá trị của một sản phẩm không chỉ nằm ở độ bền mà còn ở chất lượng thẩm mỹ. Các yếu tố cơ bản trong tạo hình bao gồm điểm, đường, mặt và khối. Người nghệ nhân xưa đã khéo léo vận dụng những đường cong mềm mại, đường thẳng dứt khoát để tạo ra sự cân bằng, hài hòa và nhịp điệu cho sản phẩm. Đặc biệt, đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam nhấn mạnh vào sự cân đối, tỷ lệ hợp lý và tính thống nhất trong phong cách, biến mỗi vật dụng trở thành một tác phẩm nghệ thuật tạo hình dân gian thực thụ.

II. Thách thức bảo tồn đặc điểm tạo hình đồ mộc Việt Nam

Mặc dù sở hữu một di sản đồ sộ, việc bảo tồn và phát huy đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tác động của kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đã làm thay đổi quan niệm thẩm mỹ và nhu cầu tiêu dùng. Nhiều làng nghề mộc truyền thống đang dần thương mại hóa, chạy theo thị hiếu nhất thời mà bỏ qua những chuẩn mực đặc sắc vốn có. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tuân, các sản phẩm mộc ngày nay có nhiều nét cải biến nhưng đôi khi làm mất đi "tính chất chuẩn mực, đặc sắc vốn đã có của nó". Nguồn nhân lực kế cận cũng là một vấn đề nan giải. Đội ngũ nghệ nhân lành nghề ngày càng ít đi, trong khi thế hệ trẻ không còn mặn mà với nghề đòi hỏi sự kiên trì và tay nghề cao. Hơn nữa, những nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này tại Việt Nam còn rất thiếu và yếu, chủ yếu tập trung vào vật liệu, máy móc thay vì đi sâu phân tích nghệ thuật điêu khắc gỗ và giá trị tạo hình. Điều này dẫn đến nguy cơ các kỹ thuật chạm khắc gỗ tinh xảo và tri thức dân gian bị mai một theo thời gian.

2.1. Tác động của hiện đại hóa đến các làng nghề mộc truyền thống

Sự phát triển của máy móc hiện đại đã làm thay đổi quy trình sản xuất tại các làng nghề mộc truyền thống như Đồng Kỵ (Bắc Ninh), La Xuyên (Nam Định), Vạn Điểm (Hà Nội). Mặc dù máy móc giúp tăng năng suất và giảm sức lao động, nhưng cũng làm giảm đi sự tinh xảo và "cái hồn" trong từng sản phẩm. Việc sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu thị trường đôi khi dẫn đến sự sao chép mẫu mã một cách máy móc, thiếu đi sự sáng tạo và dấu ấn cá nhân của người nghệ nhân. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh về giá cả khiến các cơ sở sản xuất có xu hướng đơn giản hóa các chi tiết, lược bỏ những công đoạn chạm khắc thủ công phức tạp, vốn là tinh hoa của đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam.

2.2. Nguy cơ mai một các kỹ thuật chạm khắc gỗ độc đáo

Các kỹ thuật chạm khắc gỗ như chạm lộng, chạm nổi yêu cầu tay nghề điêu luyện và thời gian chế tác lâu dài đang đứng trước nguy cơ thất truyền. Thế hệ nghệ nhân già yếu dần, trong khi lớp thợ trẻ lại thiếu kiên nhẫn và không được đào tạo bài bản về mỹ thuật truyền thống. Nguồn vật liệu gỗ tự nhiên quý hiếm như Gụ, Trắc, Mun ngày càng cạn kiệt cũng là một rào cản lớn. Việc thiếu các tài liệu nghiên cứu, hệ thống hóa kiến thức về các kỹ thuật này khiến cho việc truyền dạy và học hỏi trở nên khó khăn. Nếu không có những chính sách bảo tồn và khuyến khích kịp thời, những kỹ thuật đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc gỗ Việt Nam có thể sẽ chỉ còn lại trong viện bảo tàng.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm tạo hình qua kết cấu vật liệu

Để hiểu rõ đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam, cần phải tiếp cận từ hai yếu tố cốt lõi là kết cấu và vật liệu. Người nghệ nhân xưa không chỉ là những người thợ khéo tay mà còn là những kỹ sư tài ba trong việc lựa chọn và xử lý vật liệu gỗ tự nhiên. Mỗi loại gỗ như Gụ, Trắc, Hương, Mun đều có đặc tính riêng về thớ gỗ, màu sắc và độ cứng, được lựa chọn kỹ lưỡng cho từng chi tiết sản phẩm. Về kết cấu, kỹ thuật ghép nối không dùng đinh mà chủ yếu dựa vào kết cấu mộng (mộng đơn, mộng kép, mộng én) là một đỉnh cao của nghề mộc. Các liên kết mộng không chỉ đảm bảo sự vững chãi, bền bỉ cho sản phẩm qua hàng trăm năm mà còn là một yếu tố thẩm mỹ tinh tế, tạo nên sự liền mạch, kín khít cho toàn bộ tác phẩm. Cấu trúc vì kèo kẻ truyền trong kiến trúc đình chùa Việt Nam là minh chứng rõ nét cho sự tài hoa trong việc xử lý kết cấu gỗ chịu lực. Việc phân tích các yếu tố này giúp giải mã bí quyết tạo nên những sản phẩm vừa thanh thoát, mềm mại vừa vững chắc, trường tồn cùng thời gian.

3.1. Bí quyết lựa chọn và sử dụng vật liệu gỗ tự nhiên

Việc lựa chọn vật liệu gỗ tự nhiên trong đồ mộc cổ truyền là cả một nghệ thuật. Các nghệ nhân ưu tiên sử dụng các loại gỗ quý có độ bền cao, vân gỗ đẹp và ít bị cong vênh, mối mọt. Gỗ Gụ được ưa chuộng để làm sập gụ tủ chè vì màu nâu sẫm sang trọng và thớ gỗ mịn. Gỗ Trắc nổi tiếng với độ cứng và vân gỗ xoáy tự nhiên, thường dùng cho các sản phẩm chạm khắc tinh xảo. Gỗ Mun với màu đen bóng đặc trưng lại là lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm tại làng nghề Đồng Kỵ. Quá trình xử lý gỗ cũng rất công phu, bao gồm việc phơi khô tự nhiên trong nhiều năm để gỗ ổn định, tránh co ngót, đảm bảo chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất. Sự am hiểu sâu sắc về đặc tính từng loại gỗ chính là nền tảng tạo nên giá trị vượt thời gian của đồ gỗ mỹ nghệ Việt Nam.

3.2. Vai trò của kết cấu mộng trong nghệ thuật tạo hình dân gian

Kỹ thuật kết cấu mộng là linh hồn của đồ mộc truyền thống. Thay vì dùng kim loại, các chi tiết gỗ được liên kết với nhau bằng các mộng gỗ được đục đẽo chính xác đến từng milimet. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tính toán tỉ mỉ và tay nghề cực cao của người thợ. Có nhiều loại mộng khác nhau như mộng thắt, mộng én, mộng sập, mỗi loại phù hợp với một vị trí chịu lực và yêu cầu thẩm mỹ riêng. Một liên kết mộng chuẩn xác không chỉ tạo ra sự vững chắc tuyệt đối mà còn giấu đi các mối ghép một cách khéo léo, khiến sản phẩm trông như một khối gỗ liền lạc. Đây chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt và đẳng cấp cho đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam, thể hiện triết lý về sự hòa hợp, gắn kết bền chặt trong văn hóa người Việt.

IV. Cách giải mã nghệ thuật điêu khắc gỗ và hoa văn đồ gỗ cổ

Nét đặc sắc nhất trong đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam chính là nghệ thuật điêu khắc gỗ và hệ thống hoa văn trang trí. Đây không chỉ là kỹ thuật làm đẹp bề mặt mà còn là ngôn ngữ biểu đạt tư tưởng, văn hóa và tín ngưỡng. Các nghệ nhân đã sử dụng đa dạng các kỹ thuật như chạm lộng, chạm nổi, chạm khảm để thể hiện các đề tài phong phú. Mỗi hoa văn đồ gỗ cổ đều ẩn chứa những ý nghĩa sâu sắc, phản ánh quan niệm về vũ trụ, nhân sinh và những ước vọng về Phúc - Lộc - Thọ. Phân tích các họa tiết truyền thống này giúp chúng ta hiểu hơn về tâm hồn người Việt, về cách họ quan sát thiên nhiên và gửi gắm những triết lý sống vào vật dụng hàng ngày. Ví dụ, hình ảnh tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng) tượng trưng cho quyền uy và sự may mắn, trong khi tứ quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai) biểu thị cho khí chất thanh cao của người quân tử. Việc giải mã thành công ngôn ngữ biểu tượng này là chìa khóa để nắm bắt trọn vẹn giá trị của đồ gỗ mỹ nghệ truyền thống.

4.1. Tính biểu tượng trong họa tiết truyền thống và ý nghĩa

Mỗi họa tiết truyền thống trên đồ mộc Việt Nam là một câu chuyện. Tính biểu tượng trong họa tiết rất cao: hình con dơi (đồng âm với chữ Phúc) tượng trưng cho may mắn; hình quả đào tượng trưng cho sự trường thọ; hình ảnh cây trúc biểu thị khí phách người quân tử. Các đề tài như "Lưỡng long chầu nguyệt" trên tủ thờ hay "Sen vịt" trên lèo tủ chè đều mang ý nghĩa về sự sung túc, hòa hợp và luân hồi. Ngay cả những sản phẩm như đồ mộc cung đình cũng sử dụng hệ thống biểu tượng này nhưng với quy chuẩn nghiêm ngặt hơn để thể hiện quyền lực tối cao của nhà vua. Việc hiểu rõ ý nghĩa này giúp người xem cảm nhận được chiều sâu văn hóa thay vì chỉ nhìn nhận sản phẩm ở khía cạnh trang trí đơn thuần.

4.2. Kỹ thuật chạm lộng chạm nổi đặc trưng của nghệ nhân

Hai trong số những kỹ thuật chạm khắc gỗ đỉnh cao là chạm lộng (chạm thủng) và chạm nổi. Kỹ thuật chạm lộng tạo ra các hoa văn có chiều sâu, xuyên qua tấm gỗ, mang lại cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng, thường được áp dụng trên lèo tủ, vách ghế. Ngược lại, chạm nổi là kỹ thuật đục bỏ phần nền để làm nổi bật hình ảnh, tạo ra các lớp không gian và hiệu ứng ánh sáng, bóng đổ sống động. Tùy thuộc vào độ nổi của họa tiết so với mặt nền mà có các cấp độ khác nhau. Sự kết hợp điêu luyện giữa hai kỹ thuật này, cùng với kỹ thuật khảm trai ốc, đã tạo ra những tác phẩm đồ gỗ mỹ nghệ có giá trị nghệ thuật đặc sắc, thể hiện tài năng và sự sáng tạo không giới hạn của các nghệ nhân làng nghề mộc truyền thống.

V. Top sản phẩm thể hiện rõ đặc điểm tạo hình đồ mộc Việt Nam

Để hình dung rõ nhất về đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam, việc phân tích các sản phẩm tiêu biểu là cách tiếp cận trực quan và hiệu quả. Các sản phẩm này không chỉ phổ biến trong đời sống người Việt xưa mà còn là tinh hoa của nghệ thuật chế tác. Sập gụ tủ chè là bộ đôi không thể thiếu trong không gian phòng khách trang trọng, biểu trưng cho sự giàu có và gia thế. Ghế và tràng kỷ lại thể hiện sự đa dạng trong phong cách, từ mạnh mẽ, uy nghi đến thanh thoát, mềm mại. Mỗi loại sản phẩm có những quy tắc tạo hình riêng nhưng đều tuân thủ nguyên tắc chung về tỷ lệ cân đối, kết cấu vững chắc và trang trí tinh xảo. Qua việc nghiên cứu các sản phẩm cụ thể này, từ tổng thể đến chi tiết, từ kết cấu đến hoa văn, chúng ta có thể khái quát được những đặc điểm chung và riêng, làm cơ sở để bảo tồn và phát triển nghề mộc truyền thống. Đây là những ví dụ sống động nhất về văn hóa Việt Nam qua đồ mộc, phản ánh thẩm mỹ và lối sống của xã hội qua các thời kỳ.

5.1. Phân tích đặc trưng của bộ đôi sập gụ tủ chè nổi tiếng

Bộ đôi sập gụ tủ chè là đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình dân gian. Sập thường có kích thước lớn, mặt sập ghép từ nhiều tấm gỗ lớn, tạo cảm giác bề thế. Điểm nhấn của sập nằm ở phần quây (dạ) và chân, được chạm khắc cầu kỳ với các chủ đề như ngũ phúc, sen vịt, nho sóc. Chân sập thường được thiết kế cong uốn lượn hoặc hình cái trống, tạo độ vững chãi. Tủ chè thường có ba khoang, với phần lèo tủ được chạm lộng tinh xảo và cánh tủ được khảm trai hoặc chạm khắc các tích cổ. Sự kết hợp giữa sập và tủ chè tạo ra một tổng thể hài hòa, trang nghiêm, là trung tâm của không gian phòng khách truyền thống.

5.2. So sánh phong cách tạo hình giữa đồ mộc cung đình và dân gian

Mặc dù cùng chung một nền tảng văn hóa, đặc điểm tạo hình đồ mộc truyền thống Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt giữa hai dòng sản phẩm. Đồ mộc cung đình phục vụ vua chúa và hoàng tộc, do đó tuân thủ những quy tắc nghiêm ngặt về kiểu dáng, kích thước và họa tiết. Hoa văn thường là hình rồng năm móng, phượng hoàng, thể hiện quyền lực tuyệt đối và sự cao quý. Kỹ thuật chế tác đạt đến mức độ hoàn hảo, thường được sơn son thếp vàng lộng lẫy. Ngược lại, đồ mộc dân gian gần gũi hơn với đời sống thường nhật, đề tài trang trí cũng đa dạng và tự do hơn, lấy cảm hứng từ thiên nhiên (hoa lá, chim muông) và các câu chuyện cổ tích, thể hiện ước vọng bình dị của người dân. Dù khác biệt, cả hai phong cách đều góp phần làm nên sự phong phú cho di sản mộc Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu được đặc điểm tạo hình của đồ mộc truyền thống Việt nam trên cơ sở đó bảo tồn giá trị văn hóa, nghệ thuật của đồ mộc gỗ truyền thống Việt nam. Mục tiêu cụ thể - Sưu tầm được mẫu sản phẩm mộc truyền thống chủ yếu - Phân loại được nhóm sản phẩm chủ yếu đó - Khái quát được đặc điểm tạo hình của từng chủng loại sản phẩm đó.

Đối tượng, phạm vi và địa điểm nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm mộc truyền thống Việt nam, tập chung nghiên cứu sản phẩm mộc thế kỷ 19 – 20 - Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu đặc điểm tạo hình của đồ mộc truyền thống Việt nam. - Địa điểm nghiên cứu: Nghiên cứu đặc điểm tạo hình sản phẩm mộc tại các làng nghề truyền thống Việt nam (Đồng kỵ - Bắc ninh, La xuyên – Nam định, Vạn điểm – Hà nội). Nội dung nghiên cứu: - Tìm hiểu tình hình phát triển chung của sản phẩm mộc truyền thống Việt nam - Nghiên cứu thu thập và phân loại mẫu những sản phẩm mộc truyền thống cổ - Nghiên cứu phân tích đặc điểm tạo hình của sản phẩm mộc truyền thống. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Nội dung tìm hiểu tình hình phát triển mộc truyền thống và thu thập mẫu sản phẩm được sử dụng phương pháp này.

- Phương pháp chuyên gia: Sử dụng để đánh giá thẩm định tuổi của sản phẩm - Phương pháp quy nạp phân tích: Sử dụng để khái quát được đặc điểm tạo hình của mỗi loại sản phẩm. - Phương pháp ế thừa (nghiên cứu tài liệu : Để so sánh phân tích khái quát đặc điểm tạo hình của sản phẩm. 3 Chương II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Nghiên cứu đồ mộc truyền thống ở Phương Tây[1] [2] Ở nước ngoài những nghiên cứu về đồ mộc nói chung vô cùng phong phú.

Đối với đồ mộc truyền thống, từ xưa đến nay đã có rất nhiều những nghiên cứu về đồ mộc truyền thống ở châu Âu, Mỹ, Trung quốc, những nơi có nền văn minh lớn trên thế giới. Ở các nước Phương Tây: Đồ mộc đã được nghiên cứu đầy đủ từ lúc phát triển cho đến ngày nay. Những kết quả nghiên cứu đó cũng chỉ ra đặc điểm tạo hình và phong cách thiết kế, hoa văn trang sức của các thời kỳ - Thời kỳ mang phong cách tạo hình kiểu Gothic (thế kỷ 12 - 16 sau công nguyên) Sản phẩm mộc kiểu Gotich bắt đầu ở Pháp vào cuối thế kỷ XII, sau đó từ thế kỷ XIII – XIV là một loại hình thức sản phẩm mộc lưu hành ở Châu Âu, đặc biệt thời gian cuối chịu ảnh hưởng của Phục Hưng nghệ thuật. Sản phẩm mộc kiểu Gothic là được phát triển trên cơ sở của sản phẩm mộc kiểu La Mã, nó cũng có được phong cách riêng về kiến trúc kiểu Gothic.

Đặc trưng chủ yếu của nó là mô phỏng lại những nét đặc trưng của dạng kiến trúc như: đỉnh nhọn, dạng cột trụ nhỏ, dạng vòm liên hoàn, khắc đường, hay trang sức bằng dạng điêu hắc xuyên,… - Thời kỳ mang phong cách tạo hình Baroque (thế kỷ 16). Những nét đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc Baroque như các đường cong có tính chuyển động, trang sức kiểu đường xoáy, trụ tròn, vai cửa kiểu tam giác, tượng người, dạng vòm…, đều được ứng dụng rất rộng rãi trong sản xuất sản phẩm mộc. - Thời kỳ mang phong cách tạo hình Rococo (thế kỷ 17) Đặc trưng của nghệ thuật Rococo là những đường cong nhỏ, mịn và rất đẹp, đối với sự trang nghiêm, hào hoa và hùng vĩĩcủa nghệ thuật Rococo mà 4 nói thì nó đã phá vỡ được những quy luật về sự đối xứng, cân bằng và không thực tế về mặt nghệ thuật, nó có được khí chất của người phụ nữ như tính mềm mại, hoạt bát và thanh tú. - Thời kỳ mang phong cách tân cổ điển (Neoclassical) Vào khoảng giữa thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19, sự vận động cải cách của sản phẩm mộc ở châu Âu đã đưa phong cách tân cổ điển thay thế được phong cách Baroque và Rococo nổi tiếng.

Sản phẩm mộc thời kỳ này không những có được tính hợp lý về kết cấu, tích thoải mái trong sử dụng, mà nó còn có được một hình tượng nghệ thuật cao nhã và hoàn mỹ, biểu hiện được sự thanh tú mà không mềm yếu, đoan trang mà hông quá chặt chẽ, cao nhã mà không loè loẹt, trong lịch sử nghệ thuật văn hoá của sản phẩm mộc thì nó là sự kế thừa và phát huy của văn hoá cổ điển. - Thời kỳ Victoria (1837-1901 là đại biểu cho phong cách hỗn tạp của thế kỷ 19 trong phương pháp thiết kế. Là sự pha trộn tuyệt vời giữa các phong cách Rococo, Baroque, Tân cổ điển và phong cách Gothic. Sản phẩm mộc theo phong cách Victoria tạo cảm giác nhẹ nhàng, tao nhã mà cũng rất sang trọng, tráng lệ, sản phẩm mộc được chạm khắc lộng lẫy và thường sử dụng các hình mẫu hoa cỏ trong thiết kế.

Các gam màu tối được sử dụng nhiều. Mỗi giai đoạn lịch sử, mỗi quốc gia vùng đều mang phong cách rất riêng biệt và in đậm dấu ấn lịch sử tạo nên nền nghệ thuật thế giới. Nghiên cứu đồ mộc truyền thống ở Trung quốc[3] [4] [6] Ở Trung quốc, nơi cội nguồn của nghệ thuật phương Đông, đồ mộc truyền thống cũng được nghiên cứu thích đáng. Ở đây nổi bật với hai phong cách tạo hình đồ mộc là đồ mộc thời nhà Minh sau này hình thành nên phong cách đồ mộc thời Minh và đồ mộc thời nhà Thanh, sau này hình thành nên phong cách đồ mộc thời Thanh.

5 Phong cách đồ mộc nhà Minh: Đặc điểm tạo hình dựa vào đường làm chính. Trang trí hông rườm rà chú trọng đến biến hóa của đường viền chi tiết. Tạo hình đơn giản, đường nét mềm mại, linh động, tỷ lệ hợp lý, đối xứng. Đặc điểm trang sức: Chủ yếu chỉ trang sức trên một diện tích nhỏ.

Đường nét trang sức tinh xảo, héo léo, thường dùng hình thức trang trí đối xứng. Phương pháp trang sức thường dùng là điêu hắc: trạm đường, điêu khắc lộng, điêu hắc nổi 3 chiều. Phong cách đồ mộc nhà Thanh: Đặc điểm tạo hình có hình dạng to lớn, cứng chắc. Trang trí điêu hắc rườm rà, phong phú thể hiện sự xa hoa của người sử dụng.

Đặc điểm trang sức, hình thức trang trí phức tạp, rườm rà, kết hợp nhiều phương pháp trang sức rên một sản phẩm như trạm khắc, khảm trai, sơn, hội họa… Hoa văn trang trí thường trên một diện tích lớn. Nghiên cứu đồ mộc truyền thống ở Việt Nam Đối với Việt Nam chúng ta, những nghiên cứu về đồ mộc nói chung và nghiên cứu sâu về từng lĩnh vực nói riêng rất thiếu và yếu, chủ yếu là những nghiên cứu về lĩnh vực vật liệu, máy móc thiết bị, và thị trường tiêu thụ cho sản phẩm mộc. Ngành thiết kế đồ mộc mới trong giai đoạn hình thành, sản phẩm mộc thiết kế mang nặng tính sao chép từ nước ngoài. Đối với những nghiên cứu về đồ mộc truyền thống Việt Nam có nghiên cứu của tác giả Võ Thành Minh[5] ( đề tài tiến sĩ : nghiên cứu giải pháp công nghệ nâng cao chất lượng sản phẩm của đồ mộc truyền thống.

Trong nghiên cứu này tác giả có đưa ra giải pháp công nghệ để nâng cao chất lượng sản phẩm mộc truyền thống. Nghiên cứu về đồ mộc gỗ truyền thống Việt nam và việc sử dụng nguyên liệu (đề tài tiến sĩ) của tác giả Nguyễn Thị Vĩnh Khánh[6]. Trong đề tài này tác giả đã nghiên cứu về loại gỗ thường dùng trong đồ mộc truyền thống, những hoa văn trang sức, đặc điểm tạo hình cũng như ết cấu của sản phẩm truyền thống. Ngoài ra có nghiên cứu về sản phẩm mộc trạm khắc của Đăng Đinh Tùng[7] (Đề tài sinh viên) 6 Tóm lại, nhìn chung những nghiên cứu về đồ mộc và đồ mộc truyền thống Việt nam rất ít chưa đáp ứng được nhu cầu tìm hiểu của sinh viên cũng như bạn đọc quan tâm ngày nay.

7 Chương III CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU 3. Lịch sử phát triền nghề mộc ở Việt Nam[5] [6] [8] [9] [10] [11] Nghề mộc ở Việt Nam đã ra đời từ xa xưa. Nhiều dân tộc ở vùng núi phía Tây Bắc - Việt Bắc nước ta từ lâu đã ở trong những căn nhà sàn nhỏ bằng gỗ và tre nứa đan ghép. Các dân tộc Tây Nguyên cũng sống trên các loại nhà rông bằng những cây gỗ to nguyên khối và cao lớn.

Dân tộc Kinh ở miền trung, miền bắc có kiểu nhà gỗ ba gian với nhiều đồ dùng hàng ngày bằng gỗ như phản gỗ để nằm nghỉ, khung cửi, chày cối, đũa, bát gỗ… - Nghề mộc nước ta bắt đầu tựu hình vào thế kỷ thứ X, bắt đầu từ thời Nhà Đinh, sau hi vua Đinh Tiên Hoàng dẹp loạn 12 sứ quân lập nên Nước Đại Cồ Việt. - Từ thế kỷ thứ X, cho đến thế kỷ thứ XVII, XVIII nghề mộc nước ta làm ra các sản phẩm một cách thủ công, nguyên liệu gỗ không qua sử lý, tạo hình sản phẩm cũng do bàn tay của người thợ… Đến thế ỷ XVI (1567 nhà Minh mới bãi bỏ hải cấm từ đây ảnh hưởng của sản phẩm Trung Quốc đến thị trường thế giới nhiều hơn, trong đó có đồ mộc, đặc biệt thời ỳ này đồ mộc nhà Minh phát triển đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật. o đó có ảnh hưởng rất nhiều đến đồ mộc Việt Nam. - Cho đến thế kỷ XVIV,Trên thế giới và Việt Nam nghề mộc bắt đầu mới bắt đầu được thực hiện một cách khoa học hơn.

Vì trước đó, công nghệ chế biến đồ gỗ ở nước ngoài đã tiến bộ nhanh chóng với quy trình sản xuất hàng loạt, máy chuyên dụng,… - Từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX. Trong giai đoạn này Việt Nam bị người Pháp xâm lược (1858-1945 , hi đến Việt Nam người Pháp mang đến văn hóa Phương Tây vào Việt Nam. Cùng với đó văn hóa nghệ thuật, hoa học ỹ thuật, iến trúc, đồ mộc … cũng được giao lưu ảnh hưởng đến Việt Nam, đặc biệt thời ỳ này chữ quốc ngữ được sử dụng rộng rãi, 8 chấm dứt việc dùng chữ hán, chứ nôm trong các ỳ thi. Cùng với trào lưu này đồ mộc cũng ảnh hưởng đến đồ mộc Việt Nam.

- Đồ mộc giữa thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX Đồ gỗ thời kỳ này bắt đầu trở nên phong phú và đa dạng, hiện nay trong dân gian còn lưu truyền lại rất nhiều đồ gỗ thời gian này có giá trị nghệ thuật đặc sắc, đạt đến giá trị tinh hoa. Đồ mộc thời gian này có thể chia làm 2 phong cách chính[5] [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ