Báo cáo: Đánh giá tác động môi trường ở phân xưởng bảo quản của Công ty TNHH Hòa Phát

Đánh giá tác động môi trường tại phân xưởng bảo quản Hòa Phát. Phân tích chi tiết ảnh hưởng và đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đánh giá tác động môi trường tại Hòa Phát

Hoạt động đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một công cụ quản lý thiết yếu, đặc biệt trong ngành công nghiệp chế biến gỗ, nhằm đảm bảo sự phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Việc phân tích, dự báo các tác động từ quy trình sản xuất giúp doanh nghiệp xác định các rủi ro và xây dựng các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường một cách chủ động. Tại Công ty TNHH Hòa Phát, công tác này được chú trọng, đặc biệt tại phân xưởng bảo quản – nơi có tiềm năng phát sinh nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Nghiên cứu thực tế tại công ty cho thấy một bức tranh toàn diện về hiện trạng môi trường và là cơ sở để đề xuất các giải pháp tối ưu, tuân thủ các quy định của Luật bảo vệ môi trường 2020. Việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng thương hiệu bền vững trên thị trường trong và ngoài nước.

1.1. Tầm quan trọng của việc lập báo cáo ĐTM ngành gỗ

Trong ngành chế biến gỗ, việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (báo cáo ĐTM) đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc theo Luật bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Mục tiêu chính của báo cáo ĐTM là nhận diện, dự báo và đánh giá các nguồn gây ô nhiễm công nghiệp tiềm tàng như bụi gỗ, khí thải phân xưởng, nước thải chứa hóa chất bảo quản và tiếng ồn. Dựa trên kết quả phân tích, doanh nghiệp có thể xây dựng các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế và vận hành. Quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp xin cấp giấy phép môi trường mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm chi phí xử lý chất thải và nâng cao an toàn lao động và vệ sinh môi trường. Một báo cáo ĐTM chất lượng, được thẩm định bởi hội đồng thẩm định báo cáo ĐTM, là bằng chứng cho cam kết của doanh nghiệp đối với cộng đồng và môi trường.

1.2. Quy trình sản xuất tại phân xưởng bảo quản Hòa Phát

Phân xưởng bảo quản tại Công ty TNHH Hòa Phát vận hành theo một quy trình công nghệ khép kín, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả và kiểm soát các tác động môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình bắt đầu từ nguyên liệu gỗ tròn, trải qua các công đoạn chính: Xẻ phá, Rọc rìa, Phân loại, Xử lý bảo quản và Sấy. Gỗ tròn được đưa vào máy cưa vòng để xẻ phá, tạo ra các tấm ván thô. Công đoạn này phát sinh lượng lớn mùn cưa và tiếng ồn. Tiếp theo, các tấm ván được rọc rìa bằng cưa đĩa để tạo ra kích thước tiêu chuẩn, đồng thời cũng là nguồn phát sinh bụi và tiếng ồn. Sau khi phân loại, gỗ được đưa vào xử lý bảo quản bằng phương pháp tẩm áp lực chân không với chế phẩm Boron (hỗn hợp axit boric và borax). Đây là hóa chất ít độc hại, tuy nhiên quá trình vận hành và vệ sinh bồn tẩm vẫn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh nước thải. Cuối cùng, gỗ được đưa vào lò sấy để đạt độ ẩm yêu cầu, công đoạn này sử dụng nhiệt từ việc đốt các phế phẩm gỗ, tạo ra khí thải phân xưởng. Mỗi công đoạn đều được kiểm soát để giảm thiểu phát thải ra môi trường.

II. Thách thức ô nhiễm công nghiệp tại phân xưởng bảo quản

Hoạt động sản xuất tại phân xưởng bảo quản của Công ty TNHH Hòa Phát, dù được kiểm soát, vẫn đối mặt với những thách thức cố hữu về ô nhiễm công nghiệp. Các vấn đề này bắt nguồn từ bản chất của quy trình chế biến gỗ, bao gồm phát sinh bụi, khí thải, nước thải và tiếng ồn. Việc nhận diện chính xác nguồn gốc và tính chất của các tác nhân gây ô nhiễm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược bảo vệ môi trường tại nhà xưởng hiệu quả. Thách thức không chỉ nằm ở việc xử lý các chất thải đã phát sinh mà còn ở việc phòng ngừa, giảm thiểu chúng ngay tại nguồn. Quản lý rủi ro từ hóa chất bảo quản, kiểm soát tiếng ồn để đảm bảo sức khỏe người lao động, và xử lý triệt để chất thải rắn công nghiệp là những ưu tiên hàng đầu. Giải quyết hiệu quả các vấn đề này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp công nghệ, quản lý và nâng cao ý thức của toàn thể nhân viên.

2.1. Nhận diện các nguồn phát sinh khí thải phân xưởng và bụi

Nguồn gây ô nhiễm không khí khu công nghiệp tại phân xưởng bảo quản Hòa Phát chủ yếu đến từ hai hoạt động chính: gia công gỗ và sấy gỗ. Quá trình cưa xẻ, rọc rìa tạo ra một lượng lớn bụi gỗ và mùn cưa. Các hạt bụi này có kích thước khác nhau, trong đó bụi mịn có khả năng phát tán rộng trong không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe đường hô hấp của công nhân và môi trường lao động. Theo kết quả đo đạc, nồng độ bụi tại khu vực sản xuất là 3,19 mg/m³, dù vẫn nằm trong ngưỡng cho phép của TCVSLĐ nhưng vẫn cần các biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Nguồn thứ hai là khí thải phân xưởng từ lò sấy. Việc tận dụng phế phẩm gỗ (bìa bắp, rìa cạnh) làm nhiên liệu đốt sinh ra các khí như CO, SO₂, NO₂. Các khí thải này nếu không được xử lý hiệu quả sẽ góp phần gây ô nhiễm không khí cục bộ và có thể gây ra các hiện tượng như mưa axit, ảnh hưởng đến môi trường đất và nước xung quanh.

2.2. Rủi ro từ nước thải và quản lý chất thải nguy hại

Nước thải tại phân xưởng bảo quản phát sinh chủ yếu từ hoạt động vệ sinh, bảo dưỡng thiết bị, đặc biệt là bồn tẩm hóa chất. Mặc dù công ty áp dụng công nghệ tẩm tuần hoàn, hạn chế phát sinh nước thải trong sản xuất, nhưng nước thải từ quá trình súc rửa định kỳ có thể chứa dư lượng hóa chất bảo quản Boron. Nếu không được thu gom và xử lý đúng cách, nguồn nước này có thể gây ô nhiễm nguồn nước mặt. Một rủi ro khác đến từ việc quản lý chất thải nguy hại. Các bao bì, thùng chứa hóa chất bảo quản, dung môi, sơn sau khi sử dụng được xếp vào loại chất thải nguy hại. Theo quy định, chúng phải được phân loại, lưu trữ riêng trong khu vực có mái che, chống tràn và được chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý. Việc quản lý không chặt chẽ có thể dẫn đến rò rỉ hóa chất, gây ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm, đòi hỏi một quy trình giám sát nghiêm ngặt và tuân thủ tuyệt đối các quy định về bảo vệ môi trường.

2.3. Vấn đề tiếng ồn và an toàn lao động vệ sinh môi trường

Tiếng ồn là một trong những tác nhân vật lý gây ảnh hưởng lớn nhất tại phân xưởng bảo quản, tác động trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của người lao động. Nguồn phát sinh tiếng ồn chính là từ hoạt động của các máy móc công suất lớn như hệ thống cưa vòng xẻ phá và cưa đĩa rọc rìa. Kết quả đo đạc tại khu vực giữa xưởng sản xuất cho thấy độ ồn dao động từ 80-83 dBA. Mức ồn này tiệm cận giới hạn cho phép theo Tiêu chuẩn vệ sinh lao động (TCVSLĐ) là ≤85 dBA. Việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng ồn cường độ cao có thể gây suy giảm thính lực và các vấn đề sức khỏe khác. Do đó, việc đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường là cực kỳ quan trọng. Các biện pháp như trang bị thiết bị bảo hộ cá nhân (nút bịt tai), bảo dưỡng máy móc định kỳ để giảm rung động, và bố trí khu vực làm việc hợp lý là cần thiết để bảo vệ sức khỏe người lao động và tuân thủ các quy định pháp luật.

III. Phương pháp quan trắc môi trường định kỳ tại Hòa Phát

Để có một bức tranh chính xác về các tác động môi trường, Công ty TNHH Hòa Phát đã phối hợp với các đơn vị tư vấn môi trường chuyên nghiệp để thực hiện quan trắc môi trường định kỳ. Quá trình này được tiến hành một cách khoa học, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Việc áp dụng các phương pháp chuẩn hóa không chỉ đảm bảo độ tin cậy của số liệu mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Các hoạt động quan trắc bao gồm việc lấy mẫu và phân tích đa dạng các chỉ tiêu, từ chất lượng nước thải, không khí xung quanh, môi trường lao động cho đến chất lượng đất. Kết quả từ các đợt quan trắc là dữ liệu đầu vào quan trọng giúp công ty điều chỉnh quy trình sản xuất, cải tiến hệ thống xử lý chất thải và xây dựng chính sách môi trường của Hòa Phát ngày càng hoàn thiện, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích chất lượng nước thải nhà máy

Việc đánh giá chất lượng nước thải tại Hòa Phát được thực hiện theo một quy trình chuẩn. Mẫu nước được lấy tại hố thu gom tập trung, nơi tiếp nhận toàn bộ nước thải từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt trước khi đưa vào hệ thống xử lý. Các mẫu sau khi được lấy và bảo quản đúng yêu cầu sẽ được chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích. Theo tài liệu nghiên cứu, các thông số quan trọng được phân tích bao gồm pH (TCVN 6492:1999), tổng chất rắn lơ lửng (TSS - TCVN 6625:2000), nhu cầu oxy hóa học (COD - TCVN 6491:1999), và nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5 - TCVN 6001:1995). Ngoài ra, các chỉ tiêu như Tổng Nitơ, Tổng Phospho, và Coliform cũng được kiểm tra để đánh giá toàn diện mức độ ô nhiễm. Quy trình phân tích khoa học này đảm bảo kết quả quan trắc môi trường định kỳ là chính xác, làm cơ sở để so sánh với QCVN 24:2009/BTNMT và đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải nhà máy.

3.2. Kỹ thuật đo đạc ô nhiễm không khí khu công nghiệp

Để đánh giá mức độ ô nhiễm không khí khu công nghiệp phát sinh từ nhà xưởng, các kỹ thuật đo đạc hiện đại đã được áp dụng. Mẫu không khí được thu thập bằng các thiết bị chuyên dụng như máy lấy mẫu F & J ECONOAIR. Việc xác định nồng độ bụi được thực hiện theo phương pháp trọng lượng, sử dụng cân phân tích có độ chính xác cao. Đối với các khí thải độc hại như SO₂, NO₂, CO, phương pháp phân tích là so màu trên máy HACH DR 2010 sau khi hấp thụ mẫu. Các thông số vi khí hậu trong môi trường lao động như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió và ánh sáng cũng được đo bằng các máy hiện số chuyên dụng. Tiếng ồn được đo bằng máy đo ồn tại các vị trí đại diện trong và ngoài khu vực sản xuất. Việc áp dụng các phương pháp này giúp xác định chính xác nồng độ các chất ô nhiễm, so sánh với các tiêu chuẩn cho phép và đề ra các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường kịp thời.

IV. Top biện pháp giảm thiểu tác động môi trường hiệu quả

Trước những thách thức về ô nhiễm, Công ty TNHH Hòa Phát đã chủ động triển khai một loạt các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường một cách đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý cuối nguồn mà còn chú trọng đến việc phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm ngay tại nguồn phát sinh. Sự kết hợp giữa giải pháp công nghệ hiện đại, quy trình quản lý chặt chẽ và các hoạt động nâng cao nhận thức đã tạo nên một hệ thống bảo vệ môi trường tại nhà xưởng toàn diện. Các biện pháp này bao trùm tất cả các khía cạnh, từ xử lý nước thải, kiểm soát bụi và khí thải, đến quản lý chất thải rắn và giảm thiểu tiếng ồn. Hiệu quả của các giải pháp này được chứng minh qua kết quả quan trắc môi trường định kỳ, cho thấy hầu hết các chỉ tiêu đều nằm trong ngưỡng an toàn theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4.1. Công nghệ xử lý nước thải nhà máy theo quy trình chuẩn

Hệ thống xử lý nước thải nhà máy của Hòa Phát được thiết kế với công suất 30m³/ngày, áp dụng công nghệ xử lý đa bậc để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt QCVN 24:2009/BTNMT (cột B). Quy trình bắt đầu bằng việc thu gom nước thải vào hầm tiếp nhận có song chắn rác. Sau đó, nước được đưa qua bồn keo tụ tạo bông với hóa chất PAC và NaOH để loại bỏ chất rắn lơ lửng. Các bông cặn lắng xuống tại bồn lắng 1. Nước tiếp tục chảy qua bồn điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi vào giai đoạn xử lý sinh học. Tại bồn Aerotank, vi sinh vật hiếu khí sẽ phân hủy các chất hữu cơ. Cuối cùng, nước qua bồn lắng 2 để tách bùn hoạt tính và được khử trùng bằng Javen trước khi thải ra môi trường. Quy trình này thể hiện một giải pháp công nghệ hiệu quả trong việc kiểm soát ô nhiễm nguồn nước, một yếu tố quan trọng để được cấp giấy phép môi trường.

4.2. Hệ thống xử lý khí thải và quản lý chất thải rắn công nghiệp

Để khống chế ô nhiễm bụi gỗ, công ty đã trang bị hệ thống thu hồi bụi tại các máy phát sinh. Bụi được hút qua các chụp hút vào buồng lắng có hệ thống túi vải. Tại đây, các hạt bụi lớn va vào thanh chắn và rơi xuống, trong khi bụi mịn được giữ lại bởi các túi vải, đảm bảo không khí thoát ra ngoài sạch hơn. Về quản lý chất thải rắn công nghiệp, công ty thực hiện phân loại ngay tại nguồn. Các phế phẩm gỗ như mùn cưa, dăm bào được tận dụng làm nhiên liệu cho lò sấy. Các chất thải khác được thu gom và hợp đồng với đơn vị có chức năng để vận chuyển xử lý theo quy định. Đặc biệt, chất thải nguy hại được lưu trữ riêng biệt, đảm bảo an toàn. Các biện pháp này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, thể hiện cam kết mạnh mẽ về bảo vệ môi trường.

4.3. Giải pháp quản lý và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường

Bên cạnh các giải pháp công nghệ, các giải pháp về quản lý và con người đóng vai trò then chốt. Công ty đã xây dựng và áp dụng các quy trình quản lý môi trường chặt chẽ, từ việc quy hoạch nhà xưởng hợp lý, bố trí dây chuyền sản xuất khoa học để giảm thiểu phát thải và tiếng ồn. Các hoạt động kiểm tra, bảo dưỡng máy móc định kỳ được thực hiện thường xuyên để đảm bảo thiết bị vận hành hiệu quả và an toàn. Đặc biệt, công ty chú trọng nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho toàn thể cán bộ công nhân viên thông qua các chương trình đào tạo, tuyên truyền về an toàn lao động và vệ sinh môi trường. Các quy định nghiêm ngặt về phân loại và xử lý rác thải được áp dụng. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp xanh, nơi mỗi cá nhân đều có trách nhiệm với môi trường, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của Hòa Phát.

V. Kết quả thực tiễn Hòa Phát tuân thủ Luật môi trường

Các nỗ lực trong việc triển khai giải pháp công nghệ và quản lý đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận. Dữ liệu từ các đợt quan trắc môi trường định kỳ là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường tại Công ty TNHH Hòa Phát. Việc phân tích và so sánh các thông số đo đạc được với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cho thấy sự tuân thủ nghiêm túc của công ty đối với các quy định của pháp luật. Những kết quả này không chỉ khẳng định năng lực quản lý môi trường của doanh nghiệp mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và cộng đồng. Sự tuân thủ này là nền tảng vững chắc để công ty tiếp tục hoạt động và phát triển, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng được siết chặt theo Luật bảo vệ môi trường 2020.

5.1. Phân tích số liệu Nước thải đạt QCVN 24 2009 BTNMT

Kết quả phân tích chất lượng nước thải sau xử lý tại Hòa Phát năm 2011 cho thấy hiệu quả vượt trội của hệ thống xử lý nước thải nhà máy. Theo Bảng 3 trong báo cáo nghiên cứu, tất cả các thông số quan trắc đều nằm dưới ngưỡng cho phép của QCVN 24:2009/BTNMT (cột B). Cụ thể, chỉ số COD là 72,7 mg/l (so với ngưỡng 108 mg/l), BOD₅ là 44,1 mg/l (ngưỡng 54 mg/l), và TSS là 75 mg/l (ngưỡng 108 mg/l). Các chỉ tiêu khác như Tổng Nitơ, Tổng Phospho và Coliform cũng đều đạt chuẩn. Đáng chú ý, khi so sánh với dữ liệu năm 2005, các chỉ số ô nhiễm chính như COD và BOD₅ đã giảm đáng kể, cho thấy sự cải tiến mạnh mẽ trong công tác bảo vệ môi trường. Kết quả này khẳng định hệ thống xử lý nước thải của công ty vận hành ổn định và hiệu quả, đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý.

5.2. Đánh giá không khí Nồng độ bụi khí thải trong ngưỡng

Chất lượng môi trường không khí tại khu vực sản xuất và xung quanh công ty cũng được kiểm soát tốt. Kết quả đo đạc cho thấy nồng độ các chất ô nhiễm đều thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn. Tại khu vực giữa xưởng sản xuất, nồng độ bụi đo được là 3,19 mg/m³, thấp hơn mức cho phép của TCVSLĐ là 6 mg/m³. Nồng độ các khí CO (5,31 mg/m³), SO₂ (0,148 mg/m³), và NO₂ (0,125 mg/m³) cũng đều nằm trong ngưỡng an toàn. Đối với môi trường không khí xung quanh, các chỉ số đều đạt QCVN 05:2009/BTNMT. Độ ồn trong khu vực sản xuất (80-83 dBA) cũng tuân thủ giới hạn của Tiêu chuẩn vệ sinh lao động (≤85 dBA). Những con số này cho thấy các biện pháp kiểm soát khí thải phân xưởng và bụi đã phát huy hiệu quả, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và giảm thiểu tác động ra cộng đồng.

5.3. Tuân thủ giấy phép môi trường theo Nghị định 08 2022 NĐ CP

Mặc dù báo cáo gốc được thực hiện trước khi Luật bảo vệ môi trường 2020Nghị định 08/2022/NĐ-CP có hiệu lực, các thực hành và kết quả mà Công ty Hòa Phát đạt được hoàn toàn phù hợp với tinh thần của các quy định mới. Việc chủ động xây dựng hệ thống xử lý chất thải hoàn chỉnh, thực hiện quan trắc môi trường định kỳ, và quản lý hiệu quả các nguồn ô nhiễm là những yêu cầu cốt lõi để được cấp giấy phép môi trường theo luật hiện hành. Các dữ liệu về nước thải, khí thải đạt chuẩn là cơ sở vững chắc để công ty hoàn thiện hồ sơ và chứng minh năng lực tuân thủ. Việc duy trì và cải tiến liên tục hệ thống quản lý môi trường sẽ giúp Hòa Phát không chỉ đáp ứng các yêu cầu pháp lý hiện tại mà còn sẵn sàng cho các tiêu chuẩn ngày càng cao hơn trong tương lai, khẳng định vị thế của một doanh nghiệp có trách nhiệm.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách môi trường của Hòa Phát

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được, Công ty TNHH Hòa Phát không dừng lại mà tiếp tục định hướng phát triển bền vững trong tương lai. Chính sách môi trường của Hòa Phát sẽ được xây dựng theo hướng ngày càng chủ động và toàn diện hơn, tích hợp các yếu tố môi trường vào mọi quyết định kinh doanh. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một mô hình nhà máy xanh, không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn trở thành một điển hình trong ngành chế biến gỗ về bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào công nghệ sạch, nâng cao năng lực quản lý và phát huy văn hóa doanh nghiệp thân thiện với môi trường. Hướng đi này không chỉ giúp công ty giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế.

6.1. Kế hoạch nâng cấp hệ thống xử lý và công nghệ sản xuất

Để duy trì và nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường, công ty cần có kế hoạch nâng cấp công nghệ một cách bài bản. Một trong những ưu tiên là cải tiến hệ thống thu hồi và xử lý bụi. Báo cáo đã chỉ ra công suất quạt hút hiện tại chưa đạt thiết kế, do đó việc tăng cường thêm quạt hút và mở rộng kích thước buồng chứa bụi sẽ giúp thu gom bụi triệt để hơn, cải thiện môi trường lao động. Về công nghệ sản xuất, việc đầu tư vào các máy móc, thiết bị hiện đại, ít gây tiếng ồn và tiêu thụ ít năng lượng hơn là một mục tiêu dài hạn. Điều này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Các giải pháp này, khi được triển khai, sẽ góp phần hoàn thiện quy trình ĐTM của công ty, biến các đề xuất trong báo cáo ĐTM thành hành động thực tiễn.

6.2. Tầm nhìn dài hạn về bảo vệ môi trường tại nhà xưởng

Tầm nhìn dài hạn của Hòa Phát là xây dựng một mô hình sản xuất bền vững, nơi hoạt động bảo vệ môi trường tại nhà xưởng trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc tiếp tục duy trì và cải tiến hệ thống quản lý môi trường theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001. Công ty sẽ tiếp tục đẩy mạnh các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức cho người lao động, biến mỗi cá nhân thành một đại sứ môi trường. Việc nghiên cứu và áp dụng các loại hóa chất bảo quản thân thiện hơn, các nguồn năng lượng tái tạo và các giải pháp kinh tế tuần hoàn (tái sử dụng, tái chế chất thải) sẽ là những định hướng chiến lược. Tầm nhìn này sẽ giúp Hòa Phát không chỉ tuân thủ Luật bảo vệ môi trường mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững chung của quốc gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, các nhu cầu về khai thác tài nguyên thiên nhiên, sử dụng năng lƣợng ngày càng tăng. Sự phát triển kinh tế xã hội với sự xuất hiện hàng loạt nhà máy xí nghiệp, các công trình xây dựng đã tác động mạnh mẽ đến hệ sinh thái, môi trƣờng xung quanh cũng nhƣ điều kiện sống của con ngƣời. Tất cả các hoạt động sản xuất của con ngƣời để tạo ra của cải vật chất đều tác động ít hay nhiều tới môi trƣờng sống. Ô nhiễm môi trƣờng đã trở thành vấn đề bức xúc trên toàn thế giới.

Môi trƣờng bị ô nhiễm là mối hiểm họa to lớn cho cuộc sống của con ngƣời. Vì vậy, con ngƣời muốn tồn tại và phát triển thì cần phải có các biện pháp sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên sao cho hợp lý. Đứng trƣớc thực tế đó, đƣợc sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trƣờng, khoa Chế biến lâm sản, Bộ môn CN đồ mộc và TKNT trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp. Dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

TS Nguyễn Phan Thiết tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá tác động môi trường ở phân xưởng bảo quản tại công ty TNHH Hòa Phát”. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử nghiên cứu 1. Trên thế giới Tại các nƣớc Phƣơng tây có nền công nghiệp phát triển.

Từ những năm 1970 đã có hàng loạt các công trình nghiên cứu luật lệ, quy định về đánh giá tác động môi trƣờng ra đời. Riêng Hoa Kỳ tính đến năm 1976 có 26 sách chuyên đề và 89 phƣơng pháp đánh giá tác động môi trƣờng. Năm 1979 có 1400 bản báo cáo về đánh giá tác động môi trƣờng đã đƣợc thực hiện. Trong các nƣớc xã hội chủ nghĩa trƣớc đây đã công nghiệp hóa việc xem xét tác động môi trƣờng đã đƣợc gắn liền với công tác kế hoạch hóa phát triển kinh tế xã hội và quy hoạch phân bố lực lƣợng sản xuất theo lãnh thổ và theo ngành.

Tính đến năm 1985 hầu nhƣ tất cả các nƣớc phát triển đều có quy định pháp chế về đánh giá tác động môi trƣờng, 3/4 các nƣớc phát triển đã có quy định đó hoặc ít nhất cũng hoàn thành một bản báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng. Tuy nhiên đánh giá tác động môi trƣờng vẫn còn là một bộ môn khoa học đang hình thành. Nhiều vấn đề về phƣơng pháp luận đang tiếp tục đƣợc nghiên cứu để hoàn chỉnh việc sử dụng một cách thích hợp. Lĩnh vực chiến lƣợc này hiện nay đang đƣợc nhiều cơ quan khoa học trên thế giới tiếp tục đi sâu nghiên cứu[12].

Ở Việt Nam Từ năm 1983 chƣơng trình nghiên cứu về tài nguyên, thiên nhiên và môi trƣờng bắt đầu đi vào nghiên cứu phƣơng pháp luận đánh giá tác động môi trƣờng. Năm 1985 trong quyết định về điều tra cơ bản sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trƣờng. Hội đồng bộ trƣởng nƣớc CHXHCN Việt Nam đã quy định rằng trong xét duyệt luận chứng kinh tế kỹ thuật của các công trình xây dựng lớn hoặc các chƣơng trình phát triển kinh tế xã hội cần tiến hành đánh giá tác động môi trƣờng. Để thực hiện quyết định 2 này một số dự án phát triển quan trọng trong thời gian đó nhƣ: Thủy điện Trị An, nhà máy hóa dầu Thành Tuy Hạ., đã phải có những báo cáo luận chứng về đánh giá tác động môi trƣờng.

Trong thời gian 1986 - 1990 việc nghiên cứu về đánh giá tác động môi trƣờng sau xây dựng đã đƣợc triển khai rộng hơn, một loạt dự án quốc gia lớn nhƣ: Thủy điện Yali, Sơn La., đã đƣợc đánh giá về môi trƣờng. Năm 1992 - 1993 đánh giá các công trình khoan dò dầu khí của công ty BP Việt Nam, Shell tại vùng phía Nam cũng đƣợc tiến hành. Đầu năm 1993 trong chỉ thị về công tác bảo vệ môi trƣờng thủ tƣớng chính phủ đã quyết định: “ Các ngành, các địa phƣơng khi xây dựng các dự án phát triển hợp tác với nƣớc ngoài đều phải thực hiện nội dung đánh giá tác động môi trƣờng trong các luận chứng kinh tế kỹ thuật” Ngày 10/9/1993 bộ trƣởng bộ khoa học công nghệ và môi trƣờng đã ban hành, hƣớng dẫn tạm thời về đánh giá tác động môi trƣờng, đồng thời quy định thời hạn kinh phí cần thiết cho các khâu đánh giá tác động môi trƣờng. Luật bảo vệ môi trƣờng do quốc hội CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 10/9/1993 trong một số điều khoản đã xác định nội dung và chế định đánh giá tác động môi trƣờng ở nƣớc ta[12].

Việc đánh giá tác động môi trƣờng đã thực sự trở thành một yêu cầu trong sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam với ý nghĩa một phƣơng tiện khoa học kỹ thuật và pháp chế để xử lý một cách tích cực mối quan hệ giữa phát triển với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, điều kiện môi trƣờng. Viêc xây dựng báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng và đƣa ra giải pháp khắc phục là việc làm rất cần thiết. Vì vậy, để hoàn thiện việc đánh giá tác động môi trƣờng tại phân xƣởng bảo quản của công ty TNHH Hòa Phát trong khuôn khổ của bài khóa luận tốt nghiệp chúng tôi kế thừa những kết quả mà các đề tài trƣớc đã nghiên cứu, công bố và tiếp tục nghiên cứu xác định các chỉ tiêu về môi trƣờng không khí, môi trƣờng nƣớc và môi trƣờng đất. Trên cơ sở đó phân tích, đánh giá và lập báo cáo đánh giá tác động môi 3 trƣờng tại phân xƣởng bảo quản, đồng thời đƣa ra những giải pháp khắc phục nhằm hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trƣờng sống phù hợp với điều kiện thực tế của cơ sở hiện nay.

Tổng quan về ngành chế biến gỗ tại Việt Nam[9] Công nghiệp chế biến gỗ của Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong 10 năm trở lại đây. Các doanh nghiệp chế biến gỗ đang hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất đồ gỗ nội thất, ngoại thất và đồ gỗ mỹ nghệ phục vụ thị trƣờng trong nƣớc và xuất khẩu. Sản phẩm gỗ của Việt Nam đã có mặt trên thị trƣờng của 120 quốc gia thông qua hơn gần 1.000 doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp. Những thị trƣờng lớn của Việt Nam là Hoa Kỳ (chiếm 38-41%), EU (chiếm 28-44%) và Nhật Bản (chiếm 12-15%) thị phần giá trị sản phẩm gỗ xuất khẩu của Việt Nam.

Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ đứng vị trí số một trong các mặt hàng lâm sản xuất khẩu của nƣớc ta. Năm 2007 đạt 2,4 tỷ USD, tăng gấp 11 lần so với năm 2000 (219 triệu USD). Theo thống kê cho thấy tốc độ tăng trƣởng kim ngạch xuất khẩu năm sau so với năm trƣớc luôn đạt mức tăng xấp xỉ 500 triệu USD/năm. Tuy nhiên, cùng với sự tăng trƣởng và thuận lợi của ngành.

Hiện nay, lĩnh vực chế biến gỗ cũng đang gặp rất nhiều khó khăn và bộc lộ những điểm yếu kém từ khi chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung mệnh lệnh sang cơ chế thị trƣờng. Những năm gần đây, ngành công nghiệp chế biến gỗ phát triển mang tính tự phát, chƣa vững chắc, thiếu quy hoạch và tầm nhìn chiến lƣợc, tính cạnh tranh chƣa cao, sự liên kết và phân công sản xuất chƣa tốt (chƣa có sự chuyên môn hoá, chƣa có phân công sản xuất theo vùng, tiểu vùng…), chƣa xây dựng đƣợc thƣơng hiệu trên thị trƣờng thế giới, thiếu vốn đầu tƣ cho phát triển và hiện đại hoá công nghệ. Việc cung ứng và sử dụng nguyên liệu gỗ còn bất hợp lý. Hàng năm Việt Nam xuất khẩu một lƣợng lớn gỗ rừng trồng dƣới dạng dăm gỗ ảnh hƣởng đến Kế hoạch phát triển nguồn nguyên liệu gỗ lớn và phát triển công 4 nghiệp ván nhân tạo.

Trong khi đó, Việt Nam phải nhập khẩu 80% nguyên liệu gỗ để sản xuất sản phẩm đồ mộc, kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu gỗ hàng năm tƣơng đƣơng khoảng 40-45% kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ. Cụ thể, năm 2005: 667 triệu USD; năm 2006: 760 triệu USD; năm 2007: trên 1 tỷ USD; năm 2009: 1. Nguồn nhân lực cho công nghiệp chế biến gỗ còn yếu, hiện chƣa có chính sách thu hút lao động đúng mức để ổn định sản xuất. Đội ngũ chuyên gia và công nhân kỹ thuật chƣa đáp ứng đƣợc đòi hỏi ngày càng cao của ngành.

Mặc dù chúng ta sản xuất đồ gỗ xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn song hiểu biết và ý thức về thƣơng hiệu, các tiêu chuẩn đối với sản phẩm gỗ chƣa cao, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các doanh nghiệp thiếu những kiến thức về luật thƣơng mại, đặc biệt là luật thƣơng mại quốc tế. Năng lực cạnh tranh thị trƣờng kém, thiếu thông tin dẫn đến dễ bị thua thiệt khi xảy ra tranh chấp quốc tế, bị chèn ép trong các khâu mua, bán… Trong cuộc cạnh tranh mạnh mẽ của ngành chế biến gỗ Việt Nam trên thị trƣờng chế biến gỗ thế giới hiện nay, sau hội nhập WTO, ngành chế biến gỗ Việt Nam đã bộc lộ nhiều yếu kém và hạn chế về mẫu mã, chất lƣợng, thƣơng hiệu, pháp luật thƣơng mại quốc tế, tiêu chuẩn, chứng chỉ quốc tế, thƣơng mại điện tử…v. Đó là chƣa kể đến những cạnh tranh (kể cả cạnh tranh không lành mạnh) trong nội bộ các doanh nghiệp trong nƣớc, cũng là một trong số các nguyên nhân làm cho các doanh nghiệp Việt Nam chỉ gia công sản phẩm gỗ xuất khẩu mà không mang thƣơng hiệu của mình trên thị trƣờng quốc tế.

Xuất phát từ thực tế trên đây, việc xây dựng Quy hochj Công nghiệp chế biến gỗ là hết sức cần thiết Quy hoạch này là cơ sở để góp phần giải quyết những yếu kém, khó khăn thách thức của công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam và định hƣớng cho công nghiệp chế biến gỗ nƣớc ta phát triển một cách ổn định và bền vững. Mục tiêu, đối tƣợng, phạm vi, nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Mục tiêu của đề tài - Có đƣợc bức tranh môi trƣờng tại phân xƣởng - Xác định đƣợc nguyên nhân, nguồn gốc chủ yếu gây ô nhiễm tại phân xƣởng. - Đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng tại phân xƣởng.

Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu: 1. Đối tượng: Tác động môi trƣờng ở phân xƣởng bảo quản tới môi trƣờng xung quanh. Phạm vi nghiên cứu: - Đánh giá môi trƣờng tại phân xƣởng. - Xác định ô nhiễm môi trƣờng vật lý: + Ô nhiễm môi trƣờng nƣớc thải + Ô nhiễm môi trƣờng không khí + Ô nhiễm môi trƣờng đất (chất thải, chất thải rắn) 1.

Nội dung nghiên cứu: - Đánh giá hiện trạng môi trƣờng tại phân xƣởng. - Lấy mẫu, phân tích, đánh giá. - Nguyên nhân, nguồn gốc gây ô nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ