Đánh giá công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng tại Hoàn Cầu II

Phân tích thực trạng công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng. Đánh giá các kỹ thuật, hiệu quả và tiềm năng phát triển ngành gỗ Việt.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến Lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2009

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng

Trong bối cảnh nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên, đặc biệt là gỗ có đường kính lớn, ngày càng cạn kiệt, ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đối mặt với một bài toán lớn về nguyên liệu. Gỗ rừng trồng nổi lên như một giải pháp thay thế bền vững và hiệu quả. Công nghệ sản xuất gỗ ghép ra đời nhằm khắc phục nhược điểm về kích thước của gỗ rừng trồng, cho phép tạo ra các tấm ván lớn từ những thanh gỗ nhỏ. Các sản phẩm này không chỉ giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ mà còn có tính ổn định kích thước cao hơn, ít bị cong vênh, co ngót. Công ty TNHH Hoàn Cầu II đã nắm bắt xu hướng này, đầu tư vào dây chuyền sản xuất ván ghép để tự chủ nguồn nguyên liệu cho các sản phẩm nội thất cao cấp. Việc nghiên cứu thực trạng công nghệ tại đây cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và thách thức của việc sử dụng gỗ keo rừng trồng và các loại gỗ khác. Các ưu điểm chính của gỗ ghép bao gồm khả năng tận dụng gỗ kích thước nhỏ, nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ, tạo ra sản phẩm đa dạng và ổn định. Nghiên cứu thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể như Hoàn Cầu II cho phép kết nối giữa lý thuyết và sản xuất công nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến, nâng cao năng suất và chất lượng, góp phần vào sự phát triển chung của hiệu quả sản xuất ngành gỗ. Việc áp dụng thành công công nghệ này không chỉ giải quyết vấn đề nguyên liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm gỗ kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Vai trò của gỗ rừng trồng trong ngành công nghiệp gỗ

Gỗ rừng trồng, với các loài cây phổ biến như Keo, Mỡ, đang trở thành nguồn cung cấp nguyên liệu chủ lực cho ngành chế biến gỗ. Đặc điểm của loại gỗ này là chu kỳ khai thác ngắn, dễ trồng và có khả năng tái sinh nhanh, góp phần giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Tại Công ty Hoàn Cầu II, gỗ keo rừng trồng (Acacia mangium) và gỗ Mỡ (Manglietia glauca) là hai nguyên liệu chính cho dây chuyền sản xuất ván ghép thanh. Việc sử dụng gỗ rừng trồng không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn phù hợp với các tiêu chuẩn về phát triển bền vững. Tuy nhiên, gỗ rừng trồng thường có đường kính nhỏ và nhiều khuyết tật tự nhiên như mắt gỗ, độ cong vênh. Đây chính là lúc công nghệ sản xuất gỗ ghép phát huy vai trò của mình, biến những thanh gỗ nhỏ, đã qua xử lý khuyết tật, thành những tấm ván có kích thước lớn và chất lượng đồng đều, phục vụ cho sản xuất đồ nội thất, xây dựng và nhiều ứng dụng khác.

1.2. Yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng gỗ ghép cơ bản

Chất lượng của sản phẩm gỗ ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất. Các tiêu chuẩn chất lượng gỗ ghép cơ bản bao gồm: độ ẩm của thanh gỗ phải đạt từ 8-12%, chênh lệch độ ẩm giữa các thanh trong cùng một tấm ván không quá 3%. Về kích thước, sai số cho phép về chiều dày và chiều rộng thường là ±0,3 mm. Đặc biệt, các khuyết tật như tủy, mắt chết, nứt vỡ lớn phải được loại bỏ hoàn toàn trước khi ghép. Chất kết dính (keo) cũng đóng vai trò quyết định đến độ bền của mối dán. Tùy vào mục đích sử dụng sản phẩm (trong nhà hay ngoài trời), các loại keo như UF, PVAc, Phenol Resorcinol sẽ được lựa chọn cho phù hợp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng có độ bền cơ học cao, ổn định về kích thước và đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của thị trường.

II. Thực trạng và thách thức trong sản xuất gỗ ghép Hoàn Cầu

Mặc dù sở hữu một dây chuyền sản xuất tương đối hoàn chỉnh, Công ty TNHH Hoàn Cầu II vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong thực tiễn. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ khâu nguyên liệu và sấy. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng gỗ nguyên liệu nhập về thường có độ ẩm cao (60-80%) và chất lượng không đồng đều. Quy trình sấy của công ty bộc lộ nhiều hạn chế, lò sấy chân không tại chỗ có công suất nhỏ (6m³/mẻ), không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất. Do đó, công ty phải sấy thuê bên ngoài, dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài (34 ngày cho 40m³), gây gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất ngành gỗ. Gỗ sau sấy thường không đạt độ ẩm tiêu chuẩn 8-10% mà chỉ ở mức 12-15% do quá trình vận chuyển và lưu kho không đúng cách. Bên cạnh đó, hệ thống máy móc thiết bị ngành gỗ của công ty phần lớn đã cũ, thường xuyên gặp sự cố về điện và cơ khí, làm giảm năng suất và ảnh hưởng đến quản lý chất lượng sản phẩm gỗ. Việc bố trí mặt bằng nhà xưởng chưa hợp lý, thiếu kho chứa nguyên liệu và thành phẩm đạt chuẩn cũng là một yếu tố cản trở việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có những chiến lược cải tiến toàn diện, từ khâu kiểm soát nguyên liệu đầu vào đến nâng cấp thiết bị và quy trình.

2.1. Vấn đề trong khâu xử lý nguyên liệu gỗ rừng trồng

Khâu xử lý nguyên liệu gỗ rừng trồng là giai đoạn quan trọng nhưng lại tồn tại nhiều bất cập tại Hoàn Cầu II. Nguyên liệu gỗ keo rừng trồng và gỗ Mỡ được nhập về dưới dạng thanh xẻ sẵn, nhưng quá trình kiểm tra chất lượng đầu vào chưa được chú trọng. Báo cáo khảo sát cho thấy tỷ lệ khuyết tật như lẹm cạnh, nứt đầu, cong vênh và mắt sống còn tồn tại khá nhiều. Đặc biệt, quá trình sấy không hiệu quả là nút thắt lớn nhất. Lò sấy tại công ty có dung tích quá nhỏ, trong khi việc sấy thuê mất nhiều thời gian và làm tăng khả năng hồi ẩm của gỗ. Kết quả là gỗ đưa vào gia công có độ ẩm cao hơn tiêu chuẩn, dẫn đến các vấn đề về chất lượng trong các công đoạn sau như bào, phay ngón và dán ép. Tỷ lệ gỗ bị cong vênh, nứt nẻ sau sấy chiếm tới 30%, gây lãng phí nguyên liệu đáng kể.

2.2. Hạn chế về hiệu quả sản xuất và quản lý chất lượng

Hiệu quả sản xuất tại Hoàn Cầu II bị ảnh hưởng tiêu cực bởi nhiều yếu tố. Việc cung cấp nguyên liệu đã qua sấy không liên tục khiến dây chuyền thường xuyên phải ngừng chờ, công việc của công nhân không ổn định. Năng suất thực tế của các máy móc, như máy bào 4 mặt, chỉ đạt khoảng 50% công suất thiết kế (2.7m³/ngày so với 5m³/ngày) do thiếu phôi. Việc quản lý chất lượng sản phẩm gỗ cũng gặp khó khăn. Các máy móc cũ, đặc biệt là máy phay ngón và máy ghép dọc, thường gặp sự cố, dẫn đến sản phẩm không đồng đều. Ví dụ, bộ phận hơi ép của máy ghép dọc yếu, khiến một số thanh ghép bị cong và phải ép lại nhiều lần. Những hạn chế này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của ván ghép thanh thành phẩm.

III. Phân tích quy trình sản xuất gỗ ghép thanh tại nhà máy

Quy trình công nghệ là xương sống của mọi hoạt động sản xuất. Tại Công ty Hoàn Cầu II, quy trình sản xuất gỗ ghép thanh được xây dựng một cách bài bản, bao gồm các công đoạn chính từ xử lý phôi liệu đến hoàn thiện sản phẩm. Quy trình này bắt đầu bằng việc sấy các thanh gỗ xẻ sẵn để hạ độ ẩm về mức tiêu chuẩn. Sau đó, gỗ được cắt ngắn để loại bỏ các khuyết tật như mắt chết, vết nứt và giảm độ cong vênh. Tiếp theo, các thanh gỗ được đưa qua máy bào 4 mặt để tạo ra kích thước và bề mặt chuẩn. Công đoạn quan trọng nhất là phay ngón, sử dụng công nghệ ghép gỗ finger joint để tạo ra các mộng ghép ở hai đầu thanh. Sau khi tráng keo, các thanh ngắn được ghép nối tiếp nhau trên máy ghép dọc để tạo thành các thanh dài theo yêu cầu. Các thanh dài này tiếp tục được bào 2 mặt để chuẩn bị cho việc ghép ngang. Cuối cùng, chúng được xếp lại, tráng keo và ép trên máy ghép ngang để tạo thành tấm ván hoàn chỉnh. Các công đoạn hoàn thiện bao gồm đánh nhẵn bề mặt và cắt tề đầu để có sản phẩm cuối cùng. Việc phân tích chi tiết từng bước trong dây chuyền sản xuất ván ghép này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến để nâng cao chất lượng và hiệu quả.

3.1. Các bước từ sấy cắt chọn lọc đến bào định hình phôi

Giai đoạn đầu của quy trình là xử lý nguyên liệu gỗ rừng trồng một cách kỹ lưỡng. Sau khi sấy, các thanh gỗ được đưa đến máy cưa để cắt ngắn. Công đoạn này có vai trò kép: giảm thiểu độ cong vênh vốn có sau quá trình sấy và loại bỏ các khuyết tật không mong muốn. Theo khảo sát, gỗ Mỡ có xu hướng cong vênh nhiều hơn gỗ Keo nên cần được cắt ngắn nhiều hơn. Chiều dài thanh ngắn nhất được phép là 200mm. Tiếp theo, các thanh gỗ được phân loại và đưa vào máy bào 4 mặt để đạt kích thước chuẩn (ví dụ: từ 47x47mm xuống 42x44mm). Tại đây, công nhân phải phân loại phôi theo kích thước thực tế trước khi bào để tránh làm hỏng dao và đảm bảo chất lượng bề mặt. Trung bình cứ 100 thanh đưa vào bào thì có khoảng 15 thanh phải hạ cấp và 15 thanh phải cắt lại, cho thấy chất lượng phôi đầu vào chưa thực sự đồng đều.

3.2. Chi tiết công nghệ ghép gỗ finger joint và ghép ngang

Công nghệ ghép gỗ finger joint (ghép ngón) là trái tim của quy trình sản xuất gỗ ghép thanh. Tại Hoàn Cầu II, máy phay ngón tạo ra các mộng có thông số kỹ thuật cụ thể: chiều dài ngón 7mm, bước ngón 3.5mm. Các thanh gỗ sau khi phay ngón được tráng keo sữa (HY-20Q) và đưa vào máy ghép dọc. Lực ép trung bình từ 5-15kg/m² được áp dụng để đảm bảo mối ghép chắc chắn. Sau khi có được các thanh dài, chúng được bào lại 2 mặt và cắt theo chiều dài sản phẩm cuối cùng. Công đoạn ghép ngang sử dụng máy ghép dạng cảo quay. Các thanh gỗ được xếp cạnh nhau, lăn keo trên bề mặt tiếp xúc và được ép chặt bằng hệ thống cảo thủy lực. Quá trình này tạo ra tấm ván ghép thô, sau đó sẽ được gia công bề mặt và cắt theo kích thước hoàn thiện. Chất lượng của cả hai công đoạn ghép này quyết định trực tiếp đến độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

IV. Đánh giá hệ thống máy móc thiết bị ngành gỗ hiện có

Hệ thống máy móc thiết bị ngành gỗ là yếu tố quyết định đến năng suất, độ chính xác và chất lượng sản phẩm. Tại Công ty TNHH Hoàn Cầu II, dây chuyền sản xuất được trang bị một loạt máy móc chuyên dụng, tuy nhiên, phần lớn trong số đó là máy móc đã qua sử dụng và có tuổi đời cao. Máy bào 4 mặt của Đức và Nga, mặc dù vẫn hoạt động, nhưng thường gặp sự cố về điện và hệ thống trục dao cần bảo dưỡng thường xuyên. Đáng chú ý, máy phay ngón và máy ghép dọc là hai thiết bị cũ, hay gặp sự cố, ảnh hưởng trực tiếp đến công đoạn tạo mối ghép quan trọng nhất. Ví dụ, máy ghép dọc GD450A của Việt Nam có hệ thống hơi ép yếu, động cơ cuốn phôi hỏng, buộc công nhân phải đẩy phôi bằng tay, làm giảm năng suất và độ đồng đều. Ngược lại, một số máy mới hơn như máy bào 2 mặt Goodtek GT-610AD và máy cưa rong ripsaw Joway SLR-12 hoạt động ổn định hơn, cho chất lượng gia công tốt. Thực trạng này cho thấy sự đầu tư không đồng bộ vào dây chuyền sản xuất ván ghép. Việc thiếu các thiết bị hiện đại, tự động hóa làm tăng sự phụ thuộc vào tay nghề công nhân và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn lao động trong nhà máy gỗ. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc nâng cấp và hiện đại hóa thiết bị là một yêu cầu cấp thiết.

4.1. Hiện trạng các máy móc chính trong dây chuyền sản xuất

Dây chuyền sản xuất ván ghép tại Hoàn Cầu II bao gồm các máy móc cốt lõi như: cưa cắt ngắn, máy bào 4 mặt, máy phay ngón, máy ghép dọc, máy ghép ngang và các máy hoàn thiện. Báo cáo khảo sát chi tiết cho thấy tình trạng của từng thiết bị. Máy bào 4 mặt 6 trục của Đức tuy cũ nhưng vẫn hoạt động tốt nhờ kết cấu vững chắc. Tuy nhiên, máy phay ngón và máy ghép dọc là hai điểm yếu lớn nhất. Máy phay ngón thường xuyên gặp sự cố về điện và hệ thống ép hơi. Máy ghép dọc đã cũ, hệ thống thủy lực không đảm bảo, ảnh hưởng đến chất lượng mối ghép dọc. Ngược lại, các máy mới đầu tư như máy bào 2 mặt và cưa rong thẳng hoạt động ổn định, góp phần cải thiện chất lượng ở các công đoạn sau. Sự không đồng đều về công nghệ và tình trạng máy móc tạo ra các nút thắt cổ chai trong toàn bộ quy trình.

4.2. Ảnh hưởng của tình trạng thiết bị đến năng suất

Tình trạng của máy móc thiết bị ngành gỗ có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chi phí sản xuất. Các máy móc cũ, hay hỏng hóc gây ra thời gian chết, làm gián đoạn dây chuyền. Chẳng hạn, khi máy phay ngón gặp sự cố, toàn bộ các công đoạn sau đó phải dừng lại. Việc sửa chữa không chỉ tốn kém chi phí mà còn làm lỡ kế hoạch sản xuất. Hơn nữa, các thiết bị cũ thường tiêu thụ nhiều năng lượng hơn và không đảm bảo độ chính xác cao, dẫn đến tỷ lệ phế phẩm tăng. Ví dụ, việc công nhân chỉ lắp 2/4 lưỡi dao trên máy bào 4 mặt để tiết kiệm thời gian mài dao đã làm giảm chất lượng bề mặt gia công và tăng tải cho máy. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc đầu tư vào thiết bị mới, hiệu quả hơn và xây dựng một kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ chuyên nghiệp để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất.

V. Top giải pháp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất ván ghép

Để nâng cao hiệu quả sản xuất ngành gỗ, việc áp dụng các giải pháp cải tiến là vô cùng cần thiết. Dựa trên phân tích thực trạng tại Công ty Hoàn Cầu II, một số giải pháp công nghệ cho ngành chế biến gỗ có thể được đề xuất nhằm tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Đầu tiên và quan trọng nhất là giải quyết nút thắt về sấy nguyên liệu. Công ty cần đầu tư xây dựng thêm lò sấy hơi nước công suất lớn để chủ động trong khâu chuẩn bị nguyên liệu, đảm bảo gỗ đạt độ ẩm tiêu chuẩn (8-10%) và cung cấp liên tục cho sản xuất. Thứ hai, cần xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào (KCS) chặt chẽ hơn, giảm thiểu các thanh gỗ không đạt yêu cầu ngay từ khâu nhập hàng. Thứ ba, cần có kế hoạch nâng cấp hoặc thay thế các máy móc, thiết bị đã quá cũ, đặc biệt là máy phay ngón và máy ghép dọc. Đầu tư vào các thiết bị bán tự động hoặc tự động sẽ giúp tăng độ chính xác, giảm phụ thuộc vào tay nghề công nhân và nâng cao năng suất. Bên cạnh đó, việc bố trí lại mặt bằng sản xuất, xây dựng kho bãi đúng tiêu chuẩn để bảo quản nguyên liệu và thành phẩm cũng là một giải pháp quan trọng giúp quy trình vận hành trơn tru hơn. Cuối cùng, việc đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân vận hành máy và bảo trì thiết bị sẽ góp phần tối ưu hóa hiệu quả sử dụng máy móc.

5.1. Đề xuất giải pháp công nghệ và nâng cấp thiết bị

Một trong những giải pháp công nghệ cho ngành chế biến gỗ hiệu quả nhất là hiện đại hóa thiết bị. Công ty nên ưu tiên đầu tư vào một máy phay ngón và ghép dọc liên hợp tự động. Công nghệ này giúp kết hợp hai công đoạn vào một, giảm thời gian vận chuyển phôi và tăng độ chính xác của mối ghép. Về khâu sấy, việc xây dựng lò sấy hơi nước sử dụng chính phế phẩm gỗ (dăm bào, mùn cưa) làm chất đốt sẽ giúp tiết kiệm chi phí năng lượng so với lò sấy điện hiện tại. Ngoài ra, việc trang bị các dụng cụ đo kiểm hiện đại như máy đo độ ẩm điện tử, thước kẹp kỹ thuật số sẽ hỗ trợ công tác quản lý chất lượng sản phẩm gỗ một cách hiệu quả và chính xác hơn tại mỗi công đoạn.

5.2. Phương pháp cải tiến quy trình và quản lý sản xuất

Bên cạnh việc nâng cấp công nghệ, cải tiến quy trình quản lý cũng đóng vai trò then chốt. Cần xây dựng một sơ đồ dòng chảy nguyên vật liệu (material flow) hợp lý hơn trong nhà xưởng để giảm thiểu thời gian và công sức vận chuyển. Việc áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) như 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) sẽ giúp không gian làm việc gọn gàng, an toàn và hiệu quả hơn. Xây dựng một kế hoạch sản xuất chi tiết, đồng bộ giữa các tổ, đội (từ tổ sấy, tổ cắt đến tổ ghép) sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa năng suất của toàn bộ dây chuyền sản xuất ván ghép. Thiết lập các điểm kiểm tra chất lượng (QC points) sau mỗi công đoạn quan trọng cũng là một biện pháp cần thiết để phát hiện lỗi sớm và ngăn ngừa sai sót hàng loạt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Như mọi người đã thấy trong những năm gần đây nghành chế biến gỗ của nước ta đã và đang đi lên, có nhiều nhà máy vừa và nhỏ được xây dựng lên với mục đích tạo ra các sản phẩm từ gỗ phục vụ mục đích con người. Từ trước tới nay gỗ là loại vật liệu rất thân thiện với con người và được sử dụng rất rộng rãi mà nhiều loại vật liệu khác không thể thay thế được, các sản phẩm từ gỗ đang được sử dụng trong một số ngành như: xây dựng cơ bản, đồ mộc nội thất ngoại thất, giao thông, kiến trúc,…Thực trạng hiện nay cho thấy nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên ngày càng cạn kiệt do vậy dẫn tới tình trạng khan hiếm nguyên liệu đặc biệt là nguyên liệu gỗ có đường kính lớn. Chính điều đó đã gây không ít hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới ngành công nghiệp chế biến gỗ. Đứng trước tình trạng nguyên liệu ngày càng khan hiếm như vậy đã đặt ra bài toán về sử dụng cũng như tìm kiếm nguyên liệu mới và việc kết hợp sử dụng hợp lý nguồn nguyên liệu đã có là một điều hết sức cần thiết hiện nay.

Gỗ rừng trồng và công nghệ sản xuất ván nhân tạo đang là một câu trả lời mang tính thuyết phục nhất hiện nay. Gỗ rừng trồng với đặc điểm dễ trồng, nhanh phát triển do vậy việc sử dụng gỗ rừng trồng làm nguyên liệu chính cho ngành chế biến gỗ đã và đang được sử dụng rất rộng rãi trong hầu hết các doanh nghiệp chế biến gỗ. Trong thực tế việc sử dụng gỗ vào những mục đích cần gỗ có kích thước lớn là rất nhiều nhưng gỗ có kích thước lớn hiện nay ngày càng ít do việc khai thác rừng trái phép diễn ra nhiều. Vì thế công nghệ sản xuất gỗ ghép đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục nhược điểm này của nguyên liệu gỗ.

Gỗ ghép là một loại vật liệu gỗ được tạo nên từ những thanh gỗ nhỏ nên không bị mất đi tính tự nhiên của gỗ, lại có tính ổn định kích thước tốt hơn, đặc biệt hơn nữa là gỗ ghép có thể tạo ra kích thước chiều dài, chiều rộng, chiều dày lớn phục vụ mọi nhu cầu của xã hội. 2 Việc nghiên cứu cấu tạo gỗ ghép từ các loại gỗ rừng trồng là rất cần thiết và là xu hướng tất yếu trong công nghiệp chế biến gỗ. Tuy nhiên việc nghiên cứu về mặt lý thuyết chưa đạt được hiệu quả cao trong quá trình sản xuất công nghiệp mà phải biết kết hợp giữa lý thuyết và thực tế sản xuất của cơ sở, từ đó sẽ có thể kích thích năng suất cũng như chất lượng sản xuất. Chính vì vậy khóa luận tốt nghiệp “ Đánh giá thực trạng công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng tại công ty TNHH Hoàn Cầu II “ sẽ phần nào đánh giá điều đó.

3 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Những năm gần đây khi nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên không còn nhiều do thực trạng tàn phá rừng diễn ra nhiều, ảnh hưởng không nhỏ tới môi trường sinh thái và ngành chế biến gỗ nước ta. Bên cạnh đó thì loại hình sản xuất gỗ ghép mới được chú trọng phát triển.

Đặc biệt hiện nay khi các loại gỗ có đường kính lớn ngày càng hạn chế thì song song với đó là các loại gỗ rừng trồng được đưa vào sử dụng làm nguyên liệu chính cho ngành chế biến gỗ nói chung và việc sản xuất gỗ ghép nói riêng là giải pháp tương đối hiệu quả cho các doanh nghiệp chế biến gỗ. Bên cạnh nhu cầu cần thiết sử dụng gỗ rừng trồng làm nguyên liệu chính để phục vụ sản xuất thì việc nghiên cứu công nghệ sản xuất cũng như tìm hiểu ưu nhược điểm của các loại gỗ rừng trồng mới cho hiệu quả cao đang là vấn đề được đặt ra. Đối với công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng chưa có sự đầu tư nghiên cứu nhiều lắm, mới có sinh viên Hoàng Đức Thuận khóa 2003-2007 nghiên cứu cấu tạo glulam từ gỗ dừa, còn có sinh viên Ngô Thùy Dương khóa 2004-2008 với đề tài đánh giá một số tính chất công nghệ của gỗ ghép từ gỗ trẩu làm đồ mộc xây dựng. Một số đề tài phần lớn chỉ nghiên cứu về mặt lý thuyết, chưa có sự áp dụng rộng rãi những lý thuyết đó vào sản xuất thực tiễn của các doanh nghiệp.

Điều này đã tạo nên khoảng cách giữa doanh nghiệp và nhà trường. Chính vì vậy thực trạng sản xuất gỗ ghép của nhiều doanh nghiệp trong nước còn nhiều vấn đề chưa hợp lý, điều đó dẫn đến năng suất và chất lượng sản phẩm chưa cao. Chính vì vậy trong đề tài này tôi xin đánh giá thực trạng công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng tại công ty TNHH Hoàn CầuII với mục đích hoàn thiện hơn công nghệ sản xuất gỗ ghép. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Gỗ ghép trên thế giới đã được phát triển từ nhiều năm về trước, chủ yếu là ở Châu Âu.Với việc áp dụng các công nghệ hiện đại, các dây truyền máy móc với độ chính xác cao vào sản xuất không chỉ công nghệ gỗ ghép nói riêng mà cả nghành chế biến gỗ nói chung.

Do vậy chất lượng sản phẩm, năng suất sản phẩm của họ tương đối cao. Một số nước sản xuất gỗ ghép có sản lượng lớn như Phần Lan, Đức, Nga, Tiệp Khắc, … Phần Lan là nước sản xuất ván ghép dạng glulam có sản lượng lớn nhất; vào năm 2006 có khoảng 11 công ty sản xuất ván ghép dạng glulam. Nước này hàng năm sản xuất khoảng 206000 m3, trong đó 39000 m3 tiêu thụ trong nước, còn lại được xuất sang các nước trong khối EU, Nhật Bản, … 1. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá thực trạng công nghệ sản xuất ván ghép thanh tại cơ sở.

- Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất cho cơ sở. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu tình hình sản xuất của công ty. - Khảo sát công nghệ sản xuất ván ghép thanh. - Khảo sát thiết bị sản xuất ván ghép thanh.

- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất ván ghép thanh. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Toàn bộ các công đoạn trong quá trình sản xuất ván ghép thanh tại công ty từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến các tấm ván ghép thanh sản phẩm cuối của dây truyền sản xuất. - Sản phẩm gỗ ghép sản xuất từ gỗ rừng trồng chủ yếu dùng để làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất đồ mộc nội ngoại thất. Phƣơng pháp thực hiện - Phương pháp điều tra khảo sát: Tìm hiểu thu thập số liệu gốc thực tế có tại hiện trường sản xuất, quan sát trực tiếp đối tượng cần tìm hiểu và điều tra thông tin qua các đối tượng đó.

Kết hợp cơ sở lý thuyết với quá trình khảo sát thực tế tại hiện trường. - Phương pháp chuyên gia: Sử dụng các ý kiến đánh giá của những người đi trước, người trực tiếp sản xuất cũng như chỉ đạo sản xuất. - Phương pháp kế thừa tài liệu: Kế thừa các tài liệu và tiếp thu các kiến thức đã được nghiên cứu từ trước. 6 CHƢƠNG II CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.

Gỗ ghép, yêu cầu nguyên liệu sản xuất gỗ ghép 2. Khái niệm gỗ ghép Gỗ ghép là một loại hình ván nhân tạo, những thanh gỗ có kích thước nhỏ, hoặc ngắn sau khi đã được loại bỏ các khuyết tật, được ghép lại với nhau, cần phải căn cứ vào màu sắc vân thớ của gỗ để phối hợp ghép sao cho hợp lý, sau đó sử dụng keo dán để ghép lại thành ván, có thể sử dụng phương pháp ghép ngón hoặc phương pháp ghép bằng để ghép chúng thành ván. Đặc điểm chung của loại ván này là đa dạng về kích thước không kén chọn về nguyên liệu, công nghệ đơn giản, phạm vi sử dụng rộng. Ở nhiều nước coi đây là vật liệu của kiến trúc, tức là chúng được sử dụng để thay thế cho những loại gỗ tròn có đường kính lớn.

Nếu dùng để sản xuất đồ gia dụng, thì căn cứ vào loại gỗ khác nhau, hoặc loại keo sử dụng khác nhau mà công dụng của chúng cũng sẽ khác nhau. Về cơ bản gỗ ghép không làm thay đổi kết cấu nguyên có của gỗ, hoặc là có thể nói gỗ ghép vẫn phát huy được tác dụng tự nhiên của gỗ, do đó gỗ ghép vẫn thuộc loại vật liệu tự nhiên. Gỗ ghép có tính đồng đều và tính ổn định về kích thước tốt hơn so với gỗ tự nhiên cùng loại. Sản xuất gỗ ghép sẽ sử dụng gỗ nhỏ vào những mục đích cần gỗ lớn, gỗ chất lượng kém nhưng lại sử dụng ở những vị trí đòi hỏi chất lượng cao, gỗ có độ rộng nhỏ nhưng lại dùng ở những nơi có yêu cầu độ rộng lớn, điều đó có tác dụng rất lớn cho việc nâng cao hiệu quả lợi dụng gỗ.

Ngoài ra, gỗ ghép còn được ứng dụng trong: sản xuất cửa chính, cửa sổ, cửa thông phòng, đồ gia dụng, tay vịn ghế, mặt bàn ăn, dụng cụ dạy học, tủ kính, tay vịn cầu thang, ghép tường trong phòng thể thao, ván sàn, khung cửa,… * Một số ƣu điểm của gỗ ghép : - Có thể sản xuất từ gỗ có kích thước nhỏ, độ bền cơ học thấp; 7 - Dễ nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ; - Sản phẩm đa dạng và ổn định về kích thước; - Linh động khi liên kết lắp ghép; - Phạm vi sử dụng rộng. Yêu cầu nguyên liệu 2. Nguyên liệu gỗ - Không nên ghép các loại gỗ khác nhau trong cùng một sản phẩm; - Độ ẩm thanh 8-12%; - Chênh lệch ẩm giữa các thanh trong 1 sản phẩm <= 3%; - Sai số cho phép về kích thước của thanh ghép:. Chiều dày: + 0,3 mm;.

Chiều rộng: + 0,3 mm;. Chiều dài: + 20 mm; - Không cho phép có tủy trong thanh; - Nứt trên mặt gỗ ghép <= 1mm; - Nghiêng thớ <= 30 mm trên 3 m chiều dài ( <= 10%); - Một cạnh nào đó của thanh cơ sở phải nhỏ hơn 50 mm. Về chất kết dính: Sản phẩm dùng trong nhà điều kiện nhỏ hơn 500c thì dùng Melamin urê, Resorcinol hoặc dùng keo PVAc. Sản phẩm dùng ngoài trời: Với sản phẩm dùng ngoài trời có mái che nhiệt độ nhỏ hơn 500c thì dùng các loại keo loại 1 ( Resocinol hay Phenol Resocinol).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ