Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến lâm sản, nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên có đường kính lớn ngày càng cạn kiệt do tình trạng khai thác quá mức, gây ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sinh thái và nguồn cung vật liệu cho ngành sản xuất đồ gỗ. Trước thực trạng này, việc khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn gỗ rừng trồng (như Keo, Mỡ) kết hợp với công nghệ sản xuất ván nhân tạo, đặc biệt là gỗ ghép thanh, trở thành giải pháp kỹ thuật có tính thực tiễn cao. Gỗ ghép thanh tận dụng các thanh gỗ nhỏ, ngắn sau khi đã loại bỏ khuyết tật tự nhiên để liên kết lại thành các tấm ván có kích thước dài, rộng và dày tùy ý, vừa duy trì tính chất tự nhiên của gỗ, vừa nâng cao tính ổn định kích thước và tỷ lệ lợi dụng gỗ.

Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đó chủ yếu dừng lại ở phạm vi lý thuyết trong phòng thí nghiệm, chưa gắn liền với thực tiễn sản xuất công nghiệp tại các cơ sở chế biến, tạo ra khoảng cách lớn giữa nghiên cứu học thuật và thực tế vận hành. Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá thực trạng công nghệ sản xuất gỗ ghép từ gỗ rừng trồng tại công ty TNHH Hoàn Cầu II" của sinh viên Đỗ Minh Đức (Khoa Chế biến Lâm sản, Trường Đại học Lâm nghiệp, 2009) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng cách này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng công nghệ sản xuất ván ghép thanh tại cơ sở.
  2. Đề xuất một số giải pháp kỹ thuật và tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất cho cơ sở.

Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận triển khai 4 nội dung/nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu tình hình sản xuất chung của Công ty TNHH Hoàn Cầu II.
  2. Khảo sát chi tiết quy trình công nghệ sản xuất ván ghép thanh.
  3. Khảo sát hiện trạng hệ thống máy móc, thiết bị sản xuất ván ghép thanh.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả và năng suất sản xuất ván ghép thanh.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các công đoạn trong quy trình sản xuất ván ghép thanh tại cơ sở, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu gỗ xẻ đầu vào đến sản phẩm ván ghép thanh cuối cùng phục vụ gia công đồ mộc nội ngoại thất (trọng tâm là đơn hàng 1.831 bộ cửa chung cư Nam Thăng Long). Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại nhà máy của Công ty TNHH Hoàn Cầu II (Cụm công nghiệp An Khánh, Km số 9, Hà Nội) và cơ sở sấy liên kết (Công ty TNHH Phú Đạt); thời gian hoàn thành vào tháng 5 năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý khoa học gỗ và công nghệ ván nhân tạo:

  • Khái niệm và bản chất của gỗ ghép: Là loại hình ván nhân tạo được tạo thành từ các thanh gỗ nhỏ, liên kết bằng keo dán qua phương pháp ghép ngón (Finger Joint) và ghép bằng, không làm thay đổi kết cấu tự nhiên của gỗ.
  • Tương quan cơ lý tính: Khối lượng thể tích và mối quan hệ tuyến tính với cường độ chịu lực của gỗ theo công thức $\alpha = a\beta + b$ (trong đó $\alpha$ là cường độ gỗ tính bằng $\text{N/mm}^2$; $\beta$ là khối lượng thể tích tính bằng $\text{g/cm}^3$; $a, b$ là các hệ số thực nghiệm).
  • Quy luật co giãn và biến dạng: Sự chênh lệch co ngót giữa chiều tiếp tuyến ($3{,}81%$) và chiều xuyên tâm ($1{,}53%$) khi sấy gỗ xuống độ ẩm tiêu chuẩn $8 - 10%$, nguyên lý bố trí vòng năm đối xứng nhằm hạn chế cong vênh tấm ván.
  • Lý thuyết dán dính và thông số ghép mộng ngón: Độ nhẵn bề mặt gia công ($\nabla 6 - \nabla 8$), cấu tạo hình học của mộng ngón (chiều dài ngón $l$, bước ngón $p$, chiều rộng đỉnh ngón $t$, góc đỉnh ngón $\alpha$), chế độ đóng rắn của chất kết dính Polyvinyl Axetat (PVAc), Urea Formaldehyde (UF) với hàm lượng formaldehyde tự do quy chuẩn dưới $1{,}5%$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Đo đạc trực tiếp các thông số công nghệ, định mức thời gian từng nguyên công, kiểm tra kích thước phôi xẻ, xác định tỷ lệ khuyết tật và độ ẩm gỗ tại hiện trường sản xuất.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của cán bộ kỹ thuật, quản đốc phân xưởng và công nhân trực tiếp vận hành máy móc tại nhà máy.
  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Tiếp thu số liệu nghiên cứu cơ bản về gỗ rừng trồng và công nghệ sản xuất ván ghép từ các công trình khoa học trong và ngoài nước.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu đo đạc thực tế tại dây chuyền sản xuất của Công ty TNHH Hoàn Cầu II, đơn đặt hàng và hồ sơ kỹ thuật sản phẩm cửa căn hộ chung cư Nam Thăng Long, cùng các tài liệu định mức công nghệ của ngành chế biến gỗ.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương này tổng kết bối cảnh sản xuất ván ghép thanh trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Tình hình nghiên cứu trên thế giới: Gỗ ghép phát triển mạnh tại châu Âu (Phần Lan, Đức, Nga, Tiệp Khắc). Điển hình là Phần Lan, vào năm 2006 có khoảng 11 công ty sản xuất ván ghép dạng Glulam với tổng sản lượng đạt khoảng $206.000\text{ m}^3/\text{năm}$, trong đó $39.000\text{ m}^3$ phục vụ tiêu thụ nội địa, phần lớn còn lại xuất khẩu sang các nước EU và Nhật Bản nhờ công nghệ đồng bộ và độ chính xác cao.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Việc sử dụng gỗ rừng trồng làm gỗ ghép còn mới. Tác giả điểm qua một số đề tài tốt nghiệp trước đó tại Trường Đại học Lâm nghiệp như đề tài nghiên cứu cấu tạo Glulam từ gỗ dừa của sinh viên Hoàng Đức Thuận (khóa 2003–2007) và nghiên cứu tính chất công nghệ gỗ ghép từ gỗ trẩu của sinh viên Ngô Thùy Dương (khóa 2004–2008). Các nghiên cứu này chủ yếu dừng ở mức độ lý thuyết, chưa đi sâu vào thực trạng vận hành tại dây chuyền công nghiệp.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Tác giả hệ thống hóa các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt đối với nguyên liệu và công nghệ sản xuất gỗ ghép:

  • Yêu cầu nguyên liệu gỗ: Không ghép lẫn các loài gỗ khác nhau trong cùng một sản phẩm; độ ẩm thanh đạt $8 - 12%$, chênh lệch độ ẩm giữa các thanh trong một tấm ván không quá $3%$; sai số kích thước thanh cho phép theo chiều dày và chiều rộng là $+0{,}3\text{ mm}$, chiều dài $+20\text{ mm}$; không cho phép dính tủy, vết nứt bề mặt $\le 1\text{ mm}$, độ nghiêng thớ $\le 10%$ (dưới $30\text{ mm}$ trên $3\text{ m}$ chiều dài).
  • Yêu cầu chất kết dính: Sử dụng keo PVAc (điển hình như DYNOKOLL P115 của hãng DYNO) hoặc keo Urea Formaldehyde (UF) cho sản phẩm nội thất nhiệt độ dưới $50^\circ\text{C}$; các dòng keo Resorcinol, Phenol Resorcinol cho sản phẩm ngoài trời. Lượng trải keo tiêu chuẩn từ $150 - 250\text{ g/m}^2$.
  • Cấu tạo mộng ngón: Mối liên kết giữa chiều dài ngón ($l$) và bước ngón ($p$) đối với gỗ có khối lượng thể tích dưới $0{,}7\text{ g/cm}^3$ quy định bước ngón $p = l/4$ khi $l < 35\text{ mm}$; góc nghiêng đỉnh ngón $\alpha = 5 - 10^\circ$; bề rộng đỉnh ngón $t$ được điều chỉnh theo độ bền cơ học của gỗ. Phay ngón theo chiều dày cho độ nhẵn bề mặt và khả năng chịu lực uốn tĩnh cao hơn phay theo chiều rộng.
Thông số hình học ngón ghép Giá trị quy chuẩn lý thuyết
Chiều dài ngón ($l$) $7{,}5 - 10\text{ mm}$ (loại ngón ngắn thông dụng)
Bước ngón ($p$) $p = l/4$ (với $l < 35\text{ mm}$)
Góc đỉnh ngón ($\alpha$) $5 - 10^\circ$
Độ rộng đỉnh ngón ($t$) Phụ thuộc độ mềm/xốp của gỗ để tránh vỡ đầu ngón
Lượng keo trải tiêu chuẩn $150 - 250\text{ g/m}^2$

CHƯƠNG III: TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY

Chương III mô tả cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty TNHH Hoàn Cầu II:

  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc), các phòng ban chức năng (Phòng Hành chính, Phòng Thiết kế sản phẩm, Phòng Kế toán tổng hợp) và Xí nghiệp sản xuất bao gồm Quản đốc, bộ phận KCS (gỗ, sơn), cán bộ kỹ thuật, cơ điện, vật tư và các tổ chuyên môn (Kho NVL, Sấy gỗ, Mộc máy, Lắp ráp, Hoàn thiện, Thành phẩm, Lắp đặt công trình).
  • Năng lực sản xuất: Nhà máy đặt tại KCN An Khánh (Km số 9), showroom trưng bày tại 411 Kim Mã, Hà Nội. Sản phẩm chủ lực là đồ mộc nội ngoại thất gia đình, cửa chung cư, tủ bếp thương mại.
  • Hệ thống công nghệ: Vận hành song song dây chuyền sản xuất ván ghép thanh và dây chuyền sản xuất ván lạng (bao gồm sơ đồ dán ép ván lạng lên ván nền MDF, ván dăm, ván dán; và sơ đồ đầu tư mới có công đoạn luộc gỗ, lạng ván, sấy và khâu ván lạng).
  • Định hướng mở rộng: Xây dựng nhà máy sản xuất ván nhân tạo tại TP. Yên Bái (gồm dây chuyền ván dăm OKAN công suất $5.000\text{ m}^3/\text{năm}$, dây chuyền ván dán và ván ghép thanh); di chuyển nhà máy An Khánh về cơ sở mới có diện tích 5 ha tại Miếu Môn (Hòa Bình) nhằm chủ động hoàn toàn nguồn ván nền.

CHƯƠNG IV: THỰC TRẠNG CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ SẢN XUẤT VÁN GHÉP THANH

Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát định lượng về nguyên liệu, máy móc và công đoạn sản xuất:

  1. Khảo sát nguyên liệu đầu vào: Công ty nhập $50\text{ m}^3$ gỗ xẻ tươi/tháng (độ ẩm $60 - 80%$), bao gồm $40\text{ m}^3$ gỗ Keo Tai Tượng ($80%$) và $10\text{ m}^3$ gỗ Mỡ ($20%$) với giá nhập $2.000.000\text{ đ/m}^3$ (chưa thuế VAT). Tuổi khai thác của gỗ Keo chỉ đạt 6–7 năm tuổi (thấp hơn tiêu chuẩn tối ưu 9–10 năm). Khảo sát tỷ lệ khuyết tật trên 100 thanh phôi xẻ kiểm tra cho thấy gỗ Keo có tỷ lệ mắt sống và sâu chiếm $40%$, lẹm cạnh $3%$, nứt đầu $2%$, cong vênh $3%$; gỗ Mỡ có $10%$ mắt sống/sâu, $5%$ dính ruột, $3%$ lẹm cạnh, $3%$ cong vênh.
Loại nguyên liệu Xuất xứ nguồn hàng Trữ lượng nhập ($\text{m}^3/\text{tháng}$) Tỷ lệ (%) Giá nhập (VNĐ/$\text{m}^3$) Độ ẩm ban đầu (%) Tỷ lệ mắt sống/sâu (%)
Keo Tai Tượng (Acacia mangium) Công ty TNHH Hồng Đạt (Thạch Thất, Hà Nội) 40 80 2.000.000 60 – 80 40
Mỡ (Manglietia glauca) Yên Bái, Hòa Bình 10 20 2.000.000 60 – 80 10
  1. Cân đối sản lượng và định mức tiêu hao: Nhà máy gia công trung bình $3\text{ m}^3$ gỗ xẻ nguyên liệu/ngày, thu được $1{,}7\text{ m}^3$ ván ghép thanh thành phẩm, tỷ lệ hao hụt nguyên liệu là $43%$ do các khâu cắt lọc khuyết tật và phoi bào gia công. Sản phẩm ván ghép phục vụ sản xuất 1.831 bộ cửa DW1 với các chi tiết khuôn, cái cửa ($40\text{ mm}$ dày) và huỳnh cửa ($26\text{ mm}$ dày).

  2. Hiện trạng thiết bị sấy gỗ:

  • Lò sấy chân không tại chỗ: Dung tích $6\text{ m}^3/\text{mẻ}$, sử dụng điện gia nhiệt gián tiếp qua dàn tản nhiệt (gia nhiệt từ 22h đến 0h, rút chân không từ 10h sáng). Thời gian sấy gỗ Keo là 6–7 ngày/mẻ, gỗ Mỡ là 3–4 ngày/mẻ; sản lượng sấy đạt $24\text{ m}^3/\text{tháng}$.
  • Sấy thuê tại Công ty TNHH Phú Đạt: Lò sấy hơi nước, dung tích $40\text{ m}^3/\text{mẻ}$, thời gian sấy kéo dài tới 34 ngày/mẻ đối với gỗ Keo kích thước $47 \times 47 \times 500\text{ mm}$, chi phí sấy $450.000\text{ đ/m}^3$.
  • Đánh giá sấy: Gỗ sau sấy bị hồi ẩm lên mức $12 - 15%$ (chưa đạt chuẩn $8 - 10%$) do quãng đường vận chuyển xa và nhà xưởng không có kho bảo quản tiêu chuẩn; tỷ lệ khuyết tật nứt nẻ, cong vênh sau sấy chiếm $30%$.
  1. Khảo sát thiết bị và các công đoạn công nghệ:
STT Thiết bị sản xuất Thông số kỹ thuật chính Tình trạng vận hành thực tế
1 Cưa đu Model BS-888 (Đài Loan) Động cơ 4,5 HP; tốc độ 2.900 vòng/phút; đường kính lưỡi 340 mm Hoạt động tốt
2 Bào 4 mặt 6 trục (Đức) Tốc độ trục dao 7.200 vòng/phút; tốc độ cuốn phôi 6–36 m/phút Máy cũ, cơ khí tốt, thỉnh thoảng gặp sự cố mạch điện
3 Máy phay mộng ngón Động cơ phay 3 HP (2.890 vòng/phút); cưa cắt 2 HP Máy cũ, hay hỏng hệ thống hơi ép và điện điều khiển
4 Máy ghép dọc GD450A (Hồng Ký) Động cơ thủy lực 3 HP; áp lực khí $6\text{ kg/cm}^2$; dài tối đa 4.500 mm Máy cũ, hệ thống hơi ép yếu, hỏng motor cuốn phôi (phải đẩy tay)
5 Bào 4 mặt 4 trục (Nga) 4 trục dao; tốc độ dao 7.500 vòng/phút; bàn cấp phôi 1.200 mm Máy quá cũ, tốc độ quay giảm, hệ số công suất thấp ($\cos \varphi = 0{,}6$)
6 Cưa cắt ngang bàn trượt CBD02 (Hồng Ký) Động cơ 3 HP; tốc độ trục 3.000 vòng/phút; lưỡi cưa 300 mm Máy mới, vận hành ổn định
7 Máy ghép ngang cảo quay G31120 (Hồng Ký) 20 giàn cảo, 160 tay cảo; kích thước ghép $3 \times 1{,}1\text{ m}$; áp lực $6\text{ kg/cm}^2$ Vận hành tốt, súng hơi siết cảo 200 vòng/phút
8 Bào 2 mặt GT-610AD (Goodtek Đài Loan) Bề rộng làm việc 610 mm; động cơ trên 20 HP, dưới 15 HP Hoạt động ổn định, lưỡi dao mòn nhanh phải mài thường xuyên
9 Cưa rong thẳng Ripsaw SLR-12 (Joway) Động cơ 7,5 HP; tốc độ trục dao 4.500 vòng/phút; dày cắt tối đa 100 mm Hoạt động ổn định
  • Chi tiết các bước công nghệ:
    • Cắt ngắn: Cắt bỏ khuyết tật cong vênh, mắt sâu; chiều dài thanh ngắn nhất cho phép là $200\text{ mm}$, kích thước tiêu chuẩn $400\text{ mm}$.
    • Bào 4 mặt lần 1: Đưa phôi về kích thước $42 \times 44\text{ mm}$. Phân loại nguyên liệu 2 lần (trước và sau bào): trong 100 thanh đưa vào bào có 70 thanh đạt chuẩn phay ngón, 15 thanh hạ cấp và 15 thanh phải cắt ngắn xử lý lại. Máy chỉ lắp 2 dao thay vì 4 dao trên trục dao.
    • Phay mộng ngón: Tạo mộng ngón theo chiều rộng $44\text{ mm}$, kích thước mộng ngón thực tế gồm chiều dài ngón $l = 7\text{ mm}$, bước ngón $p = 3{,}5\text{ mm}$, góc đỉnh $\alpha = 5 - 8^\circ$, bề rộng đỉnh $t = 0{,}8\text{ mm}$, lượng tề đầu $5\text{ mm}$. Năng suất phay 16 thanh (32 đầu) hết 2 phút, năng suất đạt $2\text{ m}^3/\text{ngày}$.
    • Tráng keo và ghép dọc: Sử dụng keo sữa HY-20Q (nhập từ KCN Sóng Thần, Bình Dương), lượng trải keo $220 - 300\text{ g/m}^2$, lực ép $5 - 15\text{ kg/cm}^2$, thời gian ghép trong vòng 10 phút sau bôi keo. Phôi được phân loại: bề mặt đẹp dùng cho cái cửa, bề mặt có mắt dùng cho khuôn cửa.
    • Bào 4 mặt lần 2 (bào 2 mặt): Tạo độ nhẵn phẳng chuẩn bị ghép ngang, lượng ăn dao $1\text{ mm/mặt}$, đưa thanh về tiết diện $42 \times 42\text{ mm}$.
    • Cắt ngắn và ghép ngang: Cắt thanh ghép dọc thành các kích thước chi tiết (như cái cửa $2.290\text{ mm}$, khuôn cửa $2.330\text{ mm}$, huỳnh cửa $1.020\text{ mm}$), sau đó chuyển sang máy cảo quay G31120 bôi keo ghép ngang tạo tấm ván thành phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Xác lập định lượng cân bằng vật chất: Dây chuyền chế biến tiêu thụ trung bình $3\text{ m}^3$ gỗ xẻ/ngày, tạo ra $1{,}7\text{ m}^3$ sản phẩm gỗ ghép thanh hoàn thiện, định mức hao hụt nguyên liệu chiếm $43%$.
  • Đánh giá chi tiết chế độ sấy: Lò sấy chân không nội bộ ($6\text{ m}^3/\text{mẻ}$, 6–7 ngày đối với gỗ Keo) cho chất lượng tốt nhưng dung tích nhỏ; việc sấy thuê ngoài tại Phú Đạt kéo dài 34 ngày gây gián đoạn chu kỳ sản xuất. Độ ẩm gỗ thực tế đưa vào dán ghép dao động $12 - 15%$ do hiện tượng hồi ẩm.
  • Đo đạc chính xác bộ thông số hình học mộng ngón tại xưởng: Chiều dài ngón $l = 7\text{ mm}$, bước ngón $p = 3{,}5\text{ mm}$, chiều rộng đỉnh ngón $t = 0{,}8\text{ mm}$, góc đỉnh $\alpha = 5 - 8^\circ$, lượng tề đầu $5\text{ mm}$.
  • Xác định các thông số dán ép: Keo sữa HY-20Q với lượng trải $220 - 300\text{ g/m}^2$, áp lực ép dọc $5 - 15\text{ kg/cm}^2$, thời gian thao tác đóng rắn dưới 10 phút.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Về nguyên liệu và sấy gỗ: Siết chặt khâu kiểm tra phân loại khuyết tật ngay từ khi nhập phôi xẻ; đầu tư mở rộng hệ thống lò sấy tại cơ sở để chủ động nguồn nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào sấy thuê bên ngoài nhằm khắc phục tình trạng hồi ẩm và thiếu phôi cục bộ.
  • Về thiết bị và vận hành: Sửa chữa, nâng cấp hệ thống cấp hơi ép cho máy ghép dọc GD450A; lắp đủ 4 lưỡi dao trên trục dao máy bào 4 mặt thay vì 2 lưỡi để nâng cao chất lượng bề mặt và giảm chu kỳ mài dao; thay thế động cơ hoặc cải tạo hệ số công suất ($\cos \varphi$) cho máy bào của Nga.
  • Về mặt bằng và bố trí xưởng: Quy hoạch lại diện tích kho chứa phôi trung gian giữa các công đoạn cắt ngắn, bào 4 mặt và phay ngón để tránh ùn ứ vật liệu, tối ưu hóa cung đường vận chuyển nội bộ.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận đã chuyển hóa các cơ sở lý thuyết về gỗ ghép thanh thành dữ liệu khảo sát định lượng trực tiếp trên dây chuyền sản xuất công nghiệp thực tế. Thay vì chỉ phân tích tính chất mẫu trong phòng thí nghiệm, tác giả đã phản ánh toàn diện các yếu tố kỹ thuật, sự cố máy móc và điểm nghẽn tổ chức mặt bằng tại một doanh nghiệp chế biến gỗ vừa và nhỏ của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại một dây chuyền đơn lẻ của Công ty TNHH Hoàn Cầu II trong thời gian thực hiện đơn hàng cụ thể; chưa tiến hành các thử nghiệm phá hủy cơ lý tính chuyên sâu (độ bền uốn tĩnh, độ bền kéo trượt mối dán) của ván thành phẩm trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả hoạt động của dây chuyền sản xuất ván ghép thanh sau khi công ty chuyển địa điểm về Miếu Môn (Hòa Bình) và hoàn thiện nhà máy chế biến ván nhân tạo tại Yên Bái; nghiên cứu tối ưu hóa chế độ sấy kết hợp cho các loại gỗ rừng trồng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chế biến lâm sản, Công nghệ gỗ, Quản lý sản xuất công nghiệp ngành gỗ tham khảo về phương pháp khảo sát hiện trường, lập bảng cân bằng vật chất và phân tích quy trình công nghệ.
  • Kỹ sư, cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy sản xuất ván ghép thanh và chế biến đồ gỗ nội thất có thể tham khảo trực tiếp các thông số kỹ thuật mộng ngón ($l=7\text{ mm}, p=3{,}5\text{ mm}$), định mức bôi keo ($220 - 300\text{ g/m}^2$), chế độ áp lực ép và kinh nghiệm phân loại nguyên liệu qua máy bào 4 mặt.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nhà máy sử dụng những loài gỗ rừng trồng nào để sản xuất ván ghép thanh và tỷ lệ nhập hàng ra sao?
    Nhà máy sử dụng 2 loại gỗ rừng trồng chính: Gỗ Keo Tai Tượng (Acacia mangium) chiếm $80%$ ($40\text{ m}^3/\text{tháng}$, nhập từ Thạch Thất, Hà Nội) và gỗ Mỡ (Manglietia glauca) chiếm $20%$ ($10\text{ m}^3/\text{tháng}$, nhập từ Yên Bái, Hòa Bình) với giá nhập $2.000.000\text{ đ/m}^3$ (chưa VAT).

  2. Định mức tiêu hao và tỷ lệ hao hụt nguyên liệu trong quá trình sản xuất ván ghép thanh tại công ty là bao nhiêu?
    Mỗi ngày nhà máy gia công trung bình $3\text{ m}^3$ gỗ xẻ nguyên liệu, thu được $1{,}7\text{ m}^3$ sản phẩm ván ghép thanh hoàn thiện. Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu trong toàn bộ quy trình là $43%$ do cắt bỏ khuyết tật tự nhiên, tề đầu và phoi bào gia công.

  3. Thông số hình học của mộng ngón (Finger Joint) được áp dụng tại xưởng sản xuất là gì?
    Mộng ngón được phay theo chiều rộng thanh ($44\text{ mm}$) với các thông số: Chiều dài ngón $l = 7\text{ mm}$, bước ngón $p = 3{,}5\text{ mm}$, góc đỉnh ngón $\alpha = 5 - 8^\circ$, chiều rộng đỉnh ngón $t = 0{,}8\text{ mm}$ và lượng tề đầu cắt phẳng là $5\text{ mm}$.

  4. Loại keo dán và chế độ ép được sử dụng trong công đoạn ghép dọc thanh gỗ như thế nào?
    Xưởng sử dụng keo sữa 1 thành phần ký hiệu HY-20Q (sản xuất tại KCN Sóng Thần, Bình Dương). Lượng trải keo từ $220 - 300\text{ g/m}^2$, lực ép duy trì từ $5 - 15\text{ kg/cm}^2$ và công đoạn ép phải thực hiện trong vòng 10 phút sau khi bôi keo.

  5. Hiện trạng sấy gỗ của công ty gặp phải những vấn đề kỹ thuật nào?
    Lò sấy chân không tại chỗ chỉ có dung tích nhỏ ($6\text{ m}^3/\text{mẻ}$), trong khi sấy thuê ngoài bằng hơi nước tại Phú Đạt mất tới 34 ngày/mẻ. Gỗ sau sấy và vận chuyển bị hồi ẩm lên mức $12 - 15%$ (tiêu chuẩn yêu cầu $8 - 10%$), đồng thời tỷ lệ phôi bị khuyết tật cong vênh, nứt nẻ sau sấy chiếm khoảng $30%$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Minh Đức đã phản ánh chi tiết thực trạng dây chuyền công nghệ và thiết bị sản xuất ván ghép thanh từ gỗ rừng trồng tại Công ty TNHH Hoàn Cầu II. Thông qua các số liệu khảo sát thực tế về định mức tiêu hao nguyên liệu ($43%$), thông số phay mộng ngón, chế độ ép dán keo HY-20Q và hiện trạng máy móc, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu sấy gỗ và tổ chức mặt bằng xưởng. Những phát hiện và đề xuất cải tiến trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao đối với hoạt động quản lý công nghệ tại các cơ sở chế biến gỗ vừa và nhỏ.