Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng tại Núi Luốt

Tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng Núi Luốt giúp bảo vệ hệ sinh thái và duy trì đa dạng sinh học, tạo môi trường sống bền vững cho động thực vật.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan tái sinh tự nhiên rừng trồng Núi Luốt

Quá trình tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng là một yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của hệ sinh thái. Tại khu vực Núi Luốt thuộc Trường Đại học Lâm nghiệp, các nghiên cứu về đặc điểm tái sinh cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để xây dựng các biện pháp lâm sinh phù hợp. Việc hiểu rõ cấu trúc rừng, thành phần loài và động thái phát triển của lớp cây kế cận không chỉ giúp phục hồi rừng hiệu quả mà còn định hướng phát triển khu vực này thành một Vườn thực vật Quốc gia trong tương lai. Rừng trồng tại Núi Luốt chủ yếu bao gồm các loài như Keo, Bạch đàn, Thông, được trồng từ những năm 1984-1995. Dưới tán của các loài cây này, một thế hệ cây bản địa đang dần hình thành, tạo nên một cấu trúc đa dạng và phức tạp. Việc đánh giá chính xác hiện trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc quản lý và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao giá trị của hệ sinh thái.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tái sinh rừng trồng

Tái sinh rừng là quá trình phục hồi lại các thành phần cơ bản của một hệ sinh thái rừng, đặc biệt là tầng cây gỗ. Đây là cơ sở để duy trì sự ổn định và phát triển liên tục của rừng. Nghiên cứu về tái sinh tự nhiên có ý nghĩa định hướng, giúp xây dựng các phương thức tác động phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi. Theo các nghiên cứu trên thế giới, các yếu tố như ánh sáng, độ ẩm đất, và sự cạnh tranh từ cây bụi thảm tươi ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây con. Tại Việt Nam, do phần lớn là rừng thứ sinh đã bị tác động, các quy luật tái sinh có nhiều xáo trộn. Do đó, việc nghiên cứu cụ thể tại từng địa điểm như Núi Luốt là cực kỳ cần thiết để đề xuất các biện pháp lâm sinh chính xác, thay vì áp dụng các mô hình chung. Mục tiêu chính là làm giàu rừng, nâng cao giá trị kinh tế và bảo tồn các loài cây bản địa quý hiếm.

1.2. Hiện trạng và đặc điểm rừng trồng tại khu vực Núi Luốt

Khu vực nghiên cứu Núi Luốt có tổng diện tích rừng là 73,74 ha, bao gồm 6 trạng thái chính. Trong đó, rừng trồng Thông kết hợp cây bản địa chiếm diện tích lớn nhất (51,11%), tiếp đến là Keo kết hợp cây bản địa (27,37%). Các trạng thái rừng trồng thuần loài như Bạch đàn và Keo chiếm tỷ lệ nhỏ hơn. Cấu trúc rừng tại đây nhìn chung có 3 tầng rõ rệt: tầng cây cao chủ yếu là các loài cây trồng như Thông mã vĩ, Keo, Bạch đàn; tầng giữa là các loài cây bản địa đã khép tán như Lim xanh, Dẻ gai, Mắc niễng; tầng dưới cùng là lớp cây tái sinh và cây bụi thảm tươi. Độ che phủ bề mặt đất khá cao, tạo điều kiện cho quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra nhưng cũng tiềm ẩn sự cạnh tranh về không gian và dinh dưỡng. Việc hiểu rõ hiện trạng này giúp xác định đúng đối tượng và phương pháp tác động kỹ thuật phù hợp.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tái sinh tự nhiên Núi Luốt

Khả năng tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng tại Núi Luốt không diễn ra một cách ngẫu nhiên mà chịu sự chi phối chặt chẽ của nhiều yếu tố sinh thái. Các nhân tố này tương tác với nhau, tạo ra một môi trường vi khí hậu đặc thù, quyết định sự nảy mầm, sinh trưởng và tỷ lệ sống sót của thế hệ cây con. Trong đó, ba yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt nhất được xác định qua nghiên cứu là độ tàn che của tầng cây cao, mức độ cạnh tranh của lớp cây bụi thảm tươi, và đặc điểm địa hình. Việc lượng hóa và phân tích sâu các ảnh hưởng này là cơ sở khoa học để đề xuất những giải pháp can thiệp chính xác. Mục tiêu của các biện pháp này là điều chỉnh các yếu tố môi trường theo hướng có lợi cho sự phát triển của các loài cây tái sinh mục đích, đặc biệt là những loài cây bản địa có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Re hương, Đinh đũa, và Lim xanh.

2.1. Ảnh hưởng của độ tàn che tầng cây cao đến cây con

Độ tàn che của rừng là nhân tố kiểm soát lượng ánh sáng chiếu xuống mặt đất, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của lớp cây tái sinh. Kết quả điều tra tại Núi Luốt cho thấy, những khu vực có độ tàn che cao (trên 70%) thường có mật độ cây tái sinh lớn hơn. Cụ thể, khu vực có độ tàn che cao chiếm 54,07% tổng số cây tái sinh, trong khi khu vực có độ tàn che trung bình (30-70%) chỉ chiếm 45,93%. Điều này cho thấy môi trường dưới tán rừng rậm rạp giúp hạn chế sự phát triển của các loài cỏ dại ưa sáng và duy trì độ ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho hạt nảy mầm. Tuy nhiên, độ tàn che quá cao cũng có thể kìm hãm sự phát triển của một số loài cây tiên phong ưa sáng. Do đó, việc điều chỉnh độ tàn che thông qua các biện pháp tỉa thưa là cần thiết để tối ưu hóa điều kiện ánh sáng cho cây tái sinh.

2.2. Vai trò của cây bụi thảm tươi trong cạnh tranh tái sinh

Cây bụi thảm tươi vừa có tác động tích cực, vừa gây ra những cản trở đối với quá trình tái sinh tự nhiên. Tác động tích cực thể hiện ở việc chúng giúp bảo vệ đất, chống xói mòn và duy trì độ ẩm. Tuy nhiên, khi phát triển quá mạnh, chúng sẽ cạnh tranh gay gắt về ánh sáng, nước và dinh dưỡng với cây con. Nghiên cứu tại Núi Luốt chỉ ra rằng, độ che phủ của cây bụi thảm tươi có mối liên hệ mật thiết với mật độ cây tái sinh. Những ô điều tra có độ che phủ trên 60% có mật độ cây tái sinh cao nhất (trung bình 2900 cây/ha). Ngược lại, những nơi có độ che phủ dưới 50% thì mật độ cây tái sinh thấp hơn (trung bình 2000 cây/ha). Điều này chứng tỏ cây bụi thảm tươi hoạt động như một lớp che phủ bảo vệ cây con ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, cần có các biện pháp phát dọn hợp lý để cây tái sinh không bị chèn ép khi chúng lớn lên.

2.3. Tác động của yếu tố địa hình đến mật độ cây tái sinh

Địa hình, bao gồm độ cao và độ dốc, cũng là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố và chất lượng của cây tái sinh. Tại Núi Luốt, kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về số lượng và phẩm chất cây tái sinh ở các đai cao khác nhau. Khu vực có độ cao từ 75 – 130m ghi nhận số lượng cây tái sinh cao nhất, chiếm 42,68% tổng số cây. Trong khi đó, khu vực ở đai cao 75m lại có tỷ lệ cây tái sinh phẩm chất tốt cao nhất (52,5%). Điều này có thể được giải thích bởi sự khác biệt về điều kiện đất đai, độ ẩm và chế độ chiếu sáng ở các vị trí khác nhau trên sườn đồi. Những khu vực sườn và chân đồi thường có tầng đất dày và ẩm hơn, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cây tái sinh phát triển. Hiểu rõ quy luật này giúp khoanh vùng ưu tiên cho các hoạt động xúc tiến tái sinh.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm tái sinh rừng hiệu quả

Để đánh giá chính xác các đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng, một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ là điều bắt buộc. Nghiên cứu tại Núi Luốt đã áp dụng một hệ thống phương pháp tổng hợp, kết hợp giữa điều tra ngoại nghiệp và xử lý nội nghiệp. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát sơ bộ để xác định các khu vực đại diện, sau đó tiến hành lập các ô tiêu chuẩn (OTC) và ô dạng bản (ODB) để thu thập số liệu chi tiết. Các chỉ tiêu về cấu trúc rừng, thành phần loài, mật độ, chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh đều được ghi nhận một cách cẩn thận. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel để phân tích các quy luật phân bố và xác định mối tương quan giữa các yếu tố. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất kỹ thuật lâm sinh sau này.

3.1. Quy trình điều tra ngoại nghiệp Lập ô tiêu chuẩn OTC

Công tác điều tra ngoại nghiệp là nền tảng của toàn bộ nghiên cứu. Dựa trên bản đồ hiện trạng rừng, nhóm nghiên cứu đã thiết lập 11 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình với kích thước 20m x 50m (1000m²). Các OTC được phân bố ở hai đai cao khác nhau (75m và 130m) để đại diện cho các điều kiện địa hình. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 lớn hơn 6cm đều được điều tra chi tiết các chỉ số: tên loài, đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn (Hvn), chiều cao dưới cành (Hdc), và phẩm chất cây. Việc lập OTC một cách hệ thống giúp thu thập được bộ dữ liệu toàn diện về cấu trúc tầng cây cao, là cơ sở để phân tích ảnh hưởng của tầng cây cha mẹ đến lớp cây tái sinh bên dưới.

3.2. Kỹ thuật thu thập số liệu cây tái sinh trong ô dạng bản

Để điều tra lớp cây tái sinh, trong mỗi ô tiêu chuẩn (OTC), 5 ô dạng bản (ODB) có diện tích 25m² (5m x 5m) được thiết lập một cách có hệ thống (4 ô ở 4 góc và 1 ô ở giữa). Trong các ODB này, toàn bộ cây thân gỗ có đường kính dưới 6cm được thống kê. Các chỉ tiêu thu thập bao gồm: tên loài, chiều cao, nguồn gốc cây tái sinh (từ hạt hay từ chồi), và phẩm chất cây tái sinh (tốt, trung bình, xấu). Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác mật độ cây tái sinh (tính ra số cây/ha) và các đặc điểm quan trọng khác của lớp cây kế cận. Việc sử dụng ODB đảm bảo tính đại diện và giảm thiểu sai số trong quá trình thu thập số liệu trên một diện tích lớn.

3.3. Phân tích nội nghiệp và các mô hình thống kê được sử dụng

Sau khi thu thập, số liệu được xử lý nội nghiệp bằng phần mềm Excel. Các quy luật kết cấu lâm phần như phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D1.3)phân bố cây theo cỡ chiều cao (N/HVN) được mô phỏng bằng hàm phân bố Weibull. Sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm được kiểm định bằng tiêu chuẩn Khi bình phương (χ²). Đối với cây tái sinh, các chỉ số như công thức tổ thành, mật độ, tỷ lệ phẩm chất, và nguồn gốc được tính toán. Đặc biệt, hình thái phân bố cây tái sinh trên mặt đất được xác định bằng tiêu chuẩn K của Poisson để xác định kiểu phân bố là cụm, ngẫu nhiên hay đều. Các phương pháp phân tích này giúp lượng hóa các đặc điểm của rừng và lớp cây tái sinh một cách khoa học.

IV. Kết quả phân tích đặc điểm tái sinh tại rừng Núi Luốt

Kết quả nghiên cứu tại Núi Luốt cung cấp một bức tranh chi tiết về quá trình tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng. Các phân tích cho thấy một hệ thống tái sinh khá đa dạng và phong phú, với sự tham gia của nhiều loài cây bản địa có giá trị. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những đặc điểm cần được can thiệp để nâng cao chất lượng và định hướng phát triển theo mục tiêu mong muốn. Các số liệu về thành phần loài, mật độ, chất lượng, nguồn gốc và quy luật phân bố của cây tái sinh là những bằng chứng khoa học quan trọng. Chúng không chỉ phản ánh hiện trạng mà còn dự báo xu hướng phát triển của rừng trong tương lai. Dựa trên những kết quả này, các biện pháp lâm sinh cụ thể có thể được xây dựng để xúc tiến tái sinh một cách hiệu quả, hướng tới một khu rừng hỗn loài, đa tầng và bền vững.

4.1. Phân tích thành phần loài và mật độ cây tái sinh

Nghiên cứu đã ghi nhận tổng cộng 21 loài cây tham gia vào quá trình tái sinh. Trong đó, có 7 loài chiếm ưu thế và tham gia vào công thức tổ thành chính, bao gồm Re hương, Đinh đũa, Mé cò ke, Gội trắng, Sồi phảng, Lim xanh, và Quao xanh. Đáng chú ý, Re hương là loài chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,61%, tiếp theo là Đinh đũa với 13,01%. Đây đều là những loài cây bản địa có giá trị kinh tế và bảo tồn cao. Về mật độ, tổng mật độ cây tái sinh trung bình tại khu vực nghiên cứu là 2460 cây/ha. Mật độ này cho thấy tiềm năng phục hồi của rừng là rất lớn, tuy nhiên cần có sự can thiệp để đảm bảo các loài cây mục đích có đủ không gian để phát triển.

4.2. Đánh giá chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh tự nhiên

Về phẩm chất cây tái sinh, tỷ lệ cây tốt, trung bình và xấu không có sự chênh lệch quá lớn. Cụ thể, cây tốt chiếm 45,12%, cây trung bình chiếm 33,74% và cây xấu chiếm 21,14%. Tỷ lệ cây xấu tương đối cao là một thách thức, đòi hỏi các biện pháp loại bỏ những cây không có triển vọng để tập trung dinh dưỡng cho những cây khỏe mạnh. Về nguồn gốc cây tái sinh, kết quả cho thấy một tín hiệu rất tích cực. Có đến 97,16% cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt, trong khi cây tái sinh từ chồi chỉ chiếm 2,84%. Cây có nguồn gốc từ hạt thường có bộ rễ khỏe, vòng đời dài và sức sống tốt hơn, đây là một điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng một khu rừng ổn định và bền vững trong tương lai.

4.3. Quy luật phân bố cây tái sinh theo không gian và chiều cao

Phân tích phân bố cây tái sinh theo mặt phẳng ngang cho thấy có sự tồn tại song song của hai hình thái: phân bố cụm (6/11 OTC) và phân bố đều (4/11 OTC). Sự phân bố cụm cho thấy quá trình tái sinh đang diễn ra mạnh mẽ, trong khi sự xuất hiện của phân bố đều là dấu hiệu của quá trình cạnh tranh và đào thải tự nhiên đã bắt đầu. Về phân bố theo chiều cao, số lượng cây con giảm dần theo cấp chiều cao tăng lên. Cây ở cấp chiều cao dưới 0,5m chiếm tỷ lệ cao nhất (38,21%), sau đó giảm dần ở các cấp cao hơn. Điều này phản ánh quy luật đào thải tự nhiên khắc nghiệt ở giai đoạn đầu. Khi cây vượt qua được tầng cây bụi thảm tươi (chiều cao > 1,5m), số lượng sẽ dần ổn định hơn.

V. Top biện pháp kỹ thuật xúc tiến tái sinh tự nhiên tối ưu

Dựa trên những phân tích sâu sắc về hiện trạng và các yếu tố ảnh hưởng, việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm xúc tiến tái sinh tự nhiên là bước đi tiếp theo mang tính ứng dụng cao. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ những gì sẵn có mà còn chủ động can thiệp để điều chỉnh cấu trúc rừng, nâng cao chất lượng lớp cây kế cận và làm giàu thành phần loài. Mục tiêu cuối cùng là đẩy nhanh quá trình chuyển hóa từ rừng trồng thuần loài sang rừng hỗn loài đa chức năng, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, đào tạo và bảo tồn đa dạng sinh học tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Các biện pháp được đề xuất cần tác động một cách đồng bộ lên cả ba thành phần chính của hệ sinh thái: tầng cây cao, lớp cây tái sinh, và tầng cây bụi thảm tươi.

5.1. Kỹ thuật tác động tầng cây cao để điều chỉnh độ tàn che

Tầng cây cao có vai trò quyết định đến môi trường ánh sáng và nguồn giống. Do đó, cần áp dụng biện pháp tỉa thưa có chọn lọc. Ưu tiên loại bỏ những cây trồng (Keo, Bạch đàn) cong queo, sâu bệnh, hoặc những cây phi mục đích để mở tán. Việc này giúp điều chỉnh độ tàn che xuống mức hợp lý, tạo điều kiện cho các loài cây tái sinh bản địa có giá trị như Re hương, Đinh đũa nhận được nhiều ánh sáng hơn để phát triển. Đồng thời, cần giữ lại những cây mẹ khỏe mạnh, có hình thái đẹp để làm cây lấy giống tự nhiên, đảm bảo nguồn hạt dồi dào và chất lượng cho các thế hệ sau. Việc tỉa thưa phải được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật để không gây xáo trộn lớn đến hệ sinh thái.

5.2. Giải pháp xử lý cây bụi thảm tươi để hỗ trợ cây con

Mặc dù cây bụi thảm tươi có vai trò bảo vệ đất, nhưng cần phải kiểm soát chúng để giảm bớt sự cạnh tranh. Biện pháp hiệu quả là phát dọn thực bì theo luống hoặc theo đám, đặc biệt là xung quanh các cây tái sinh mục đích. Việc này tạo ra không gian dinh dưỡng và ánh sáng cho cây con vươn lên. Cần tránh phát trắng toàn bộ diện tích vì có thể gây xói mòn và làm mất độ ẩm của đất. Thời điểm phát dọn nên được thực hiện vào đầu mùa mưa để cây tái sinh có điều kiện phát triển thuận lợi nhất. Kỹ thuật này giúp giải phóng cây con khỏi sự chèn ép, tăng tỷ lệ sống và đẩy nhanh tốc độ sinh trưởng của chúng.

5.3. Biện pháp nuôi dưỡng và làm giàu vốn rừng hiệu quả

Bên cạnh việc xúc tiến tái sinh tự nhiên, cần kết hợp với các biện pháp làm giàu rừng. Dựa trên phân tích phân bố cây tái sinh, những nơi có mật độ thấp hoặc phân bố không đều cần được trồng bổ sung. Ưu tiên lựa chọn các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao đã được xác định là có khả năng tái sinh tốt tại khu vực như Lim xanh, Giổi, Re hương. Đối với lớp cây tái sinh sẵn có, cần tiến hành các biện pháp nuôi dưỡng như loại bỏ những cây xấu, cong queo, sâu bệnh để tập trung không gian và dinh dưỡng cho các cây triển vọng. Các biện pháp đồng bộ này sẽ giúp nâng cao chất lượng và giá trị của khu rừng tại Núi Luốt trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là lá phổi xanh của nhân loại, là nguồn tài nguyên quý giá cần đƣợc bảo vệ ở hiện tại và gìn giữ cho tƣơng ai. Không những là tài nguyên có khả năng tự tái tạo và phục hồi mà rừng còn có chức năng sinh thái vô cùng quan trọng. Rừng và đời sống xã hội là hai mặt của một vấn đề, nó có mối quan hệ với nhau rất chặt chẽ. Cuộc sống hiện đại ngày càng phát triển, đi đôi với việc rừng bị tàn phá, thu hẹp dẫn đến mất cân bằng sinh thái, do sự tác động bất hợp ý ngày càng gia tăng của con ngƣời.

Vì vậy, xây dựng các phƣơng án bảo tồn, phát triển rừng là việc làm thực sự cấp thiết. Tái sinh rừng là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, là yếu tố quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái rừng. Tái sinh rừng trên thế giới nói chung và tái sinh rừng ở Việt Nam nói riêng là một vấn đề phức tạp, đ đƣợc nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Trong ĩnh vực lâm sinh, nghiên cứu tái sinh c ý nghĩa định hƣớng, àm cơ sở xây dựng phƣơng thức tái sinh phù hợp nhằm phục hồi và phát triển rừng.

Nghiên cứu các đặc điểm tái sinh tự nhiên dƣới tán rừng trồng tại núi Luốt góp phần àm cơ sở khoa học cho xây dựng các biện pháp lâm sinh, từ đ định hƣớng phát triển rừng thực nghiệm Núi Luốt trở thành Vƣờn thực vật Quốc gia. Tuy nhiên, tính đến nay, các công trình nghiên cứu về vấn đề tái sinh tự nhiên tại đây còn hạn chế. Xuất phát từ những vấn đề lý luận và thực tiễn trên, trong khóa luận của mình, em thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng trồng tại Núi Luốt – Trường Đại học Lâm nghiệp” 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về tái sinh rừng trên thế giới Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dƣới tán rừng, chỗ trống trong rừng, rừng sau khai thác và rừng sau nƣơng rẫy.

Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế thế hệ cây già cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Khi đề cập vấn đề điều tra tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đ sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927), với ô đo đếm điều tra có diện tích từ 1 – 4 m2. Do diện tích ô điều tra nhỏ nên việc đo đếm gặp nhiều thuận lợi nhƣng số ƣợng ô phải đủ lớn và trải đều trên diện tích khu rừng mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng.

Về điều tra tái sinh tự nhiên trong rừng nhiệt đới, M.Loestchau (1977) [14] đ đƣa ra một số đề nghị: Để đánh giá một khu rừng c tái sinh đạt yêu cầu hay không cần phải áp dụng phƣơng pháp điều tra rút mẫu ngẫu nhiên, trừ trƣờng hợp đặc biệt có thể dựa và những nhận xét tổng quát về mật độ tái sinh để xem xét lâm phần có xứng đáng đƣợc chăm s c hông? Việc chăm s c cấp bách đến mức nào? Cƣờng độ chăm s c ra sao? Khi nghiên cứu ảnh hƣởng của các nhân tố sinh thái đến tái sinh tự nhiên, nhân tố ánh sáng (thông qua độ tàn che của rừng), độ ẩm đất, kết cấu quần tụ, cây bụi thảm tƣơi đƣợc đề cập thƣờng xuyên.N (1962) [6] cho rằng trong rừng nhiệt đới sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng đến sự phát triển của cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển của cây mầm, ảnh hƣởng này không rõ ràng. Ngoài ra, các tác giả nhận định thảm cỏ và cây bụi có ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của cây tái sinh. Vì vậy, khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên cần phải đề cập một cách đầy đủ chính tất cả các 2 loài cây xuất hiện trong lớp cây tái sinh, để có những đánh giá chính xác tình hình tái sinh rừng để có những biện pháp tác động phù hợp. Trong nghiên cứu tái sinh rừng, ngƣời ta nhận thấy rằng: Tầng cỏ và cây bụi qua thu nhận ánh sáng, độ ẩm và các nguyên tố dinh dƣỡng khoáng của tầng đất mặt đ ảnh hƣởng xấu đến cây con tái sinh của các loài cây gỗ.

Những quần thụ ín tán, đất hô và nghèo dinh dƣỡng hoáng do đ thảm cỏ và cây bụi sinh trƣởng kém nên ảnh hƣởng của n đến các cây gỗ tái sinh không đáng ể. Ngƣợc lại, những lâm phần thƣa, rừng đ qua hai thác thì thảm cỏ c điều kiện phát sinh mạnh mẽ. Trong điều kiện này chúng là nhân tố gây trở ngại rất lớn cho tái sinh rừng, nhƣ: Xanni ov (1967), Vipper (1973) (dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 1992) [21]. Tóm lại, kết quả nghiên cứu tái sinh tự nhiên của thảm thực vật rừng trên thế giới cho ta hiểu biết các phƣơng pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh đ để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững.

Nghiên cứu về tái sinh rừng ở Việt Nam Rừng nhiệt đới Việt Nam mang những đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới n i chung, nhƣng do phần lớn là rừng thứ sinh đ bị tác động bởi con ngƣời nên những quy luật tái sinh đ bị xáo trộn nhiều. Đ c nhiều công trình nghiên cứu về tái sinh rừng nhƣng tổng kết thành quy luật tái sinh cho từng loại rừng thì còn rất ít. Một số kết quả nghiên cứu về tái sinh thƣờng đƣợc đề cập trong các công trình nghiên cứu về thảm thực vật, trong các báo cáo khoa học và một phần công bố trên các tạp chí. Nguyễn Vạn Thƣờng (1991) [19], bƣớc đầu tìm hiểu tình hình tái sinh tự nhiên ở một số khu rừng miền Bắc Việt nam, kết luận: hiện tƣợng tái sinh dƣới tán rừng của những loài cây gỗ đ tiếp diễn liên tục, không mang tính chu kỳ; sự phân bố cây tái sinh hông đồng đều, số cây mạ chiếm ƣu thế rõ rệt so với số cây ở cấp tuổi khác.

3 Thái Văn Trừng (1978) [22], thảm thực vật rừng Việt Nam, kết luận: Ánh sáng là nhân tố sinh thái khống chế và điều khiển quá trình tái sinh tự nhiên trong thảm thực vật rừng; nếu các điều kiện khác của môi trƣờng, nhƣ: Đất rừng, nhiệt độ, độ ẩm dƣới tán rừng chƣa thay đổi thì tổ hợp các loài cây tái sinh không có những biến đổi lớn và cũng hông diễn thế một cách tuần hoàn trong không gian và theo thời gian mà diễn thế theo những phƣơng thức tái sinh có qui luật nhân quả giữa sinh vật và môi trƣờng. Vũ Đình Huề (1969) [11], khái quát về tình hình tái sinh tự nhiên ở rừng miền Bắc Việt Nam; Ngô Văn Trại (1995), tái sinh rừng và các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng thông qua việc nghiên cứu số ƣợng cây tái sinh. Vũ Tiến Hinh (1991) [10], nghiên cứu đặc điểm quá trình tái sinh của rừng tự nhiên ở Hữu Lũng, Lạng Sơn và vùng Ba Chẽ, Quảng Ninh, nhận xét: Hệ số tổ thành tính theo phần trăm số cây của tầng tái sinh và tầng cây cao có liên hệ chặt chẽ; đa phần các loài có hệ số tổ thành tầng cây cao càng lớn thì hệ số tổ thành tầng tái sinh cũng vậy. Trần Xuân Thiệp (1995) [20], nghiên cứu qui luật phân bố chiều cao cây tái sinh trong rừng chặt chọn tại âm trƣờng Hƣơng Sơn, Hà Tĩnh, kết luận: Rừng thứ sinh có số ƣợng cây tái sinh lớn hơn rừng nguyên sinh và thống kê các cây tái sinh theo sáu cấp chiều cao, cây tái sinh triển vọng có chiều cao > 1,5 m.

Lê Đồng Tấn và Đỗ Hữu Thƣ (1998) [17] nghiên cứu thảm thực vật tái sinh trên đất sau nƣơng rẫy tại Sơn La qua 3 giai đoạn phát triển: giai đoạn I (tuổi từ 4 đến 5), giai đoạn II (tuổi từ 9 đến 10), giai đoạn III (tuổi từ 14 đến 15) và nhận xét: Trong 15 năm đầu, thảm thực vật tái sinh trên đất sau nƣơng rẫy có số ƣợng oài đều tăng ên qua các giai đoạn phát triển. Sau 3 giai đoạn phhats triển thảm thực vật tái sinh trên đất sau nƣơng rẫy thể hiện một quá trình thay thế tổ thành rất rõ ràng, ƣợng tăng trƣởng của thảm thực vật không cao. Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng với lớp cây tái sinh trong rừng hỗn oài đ đƣợc đề cập trong công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Trƣơng (1983); tác 4 giả cho rằng, cần phải thay đổi cách khai thác rừng cho hợp lý vừa cung cấp đƣợc gỗ, vừa nuôi dƣỡng và tái sinh đƣợc rừng. Muốn đảm bảo cho rừng phát triển liên tục trong điều kiện quy luật đào thải tự nhiên hoạt động thì rõ ràng là lớp cây dƣới phải nhiều hơn ớp cây kế tiếp nó ở phía trên.

Điều kiện này không thực hiện đƣợc trong rừng tự nhiên ổn định mà ch có trong rừng chuẩn có hiện tƣợng tái sinh liên tục đ đƣợc sự điều tiết khéo léo của con ngƣời. Lê Đồng Tấn (2003) [18], nghiên cứu rừng thứ sinh phục hồi tự nhiên trên đất sau nƣơng rẫy ở Sơn La, ết luận: Kết cấu tổ thành rừng thứ sinh phục hồi sau nƣơng rẫy há đơn giản, đƣợc thể hiện ở hệ số tổ thành của tổ hợp oài ƣu thế cao, nhiều nơi ch hai đến ba oài đ chiếm ƣu thế tuyệt đối; phân bố số cây trên mặt đất là phân bố ngẫu nhiên, nhƣng đối với từng loài cây thì là phân bố cụm. Vũ Đình Huề (1975) đ tổng kết và rút ra nhận xét: Tái sinh rừng tự nhiên rừng miền bắc Việt Nam mang những đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới. Dƣới tán rừng nguyên sinh, tổ thành oài cây tái sinh tƣơng tự tầng cây gỗ “Dưới tán rừng tồn tại nhiều loài cây gỗ mềm kém giá trị và hiện tượng tái sinh theo đám được thể hiện rõ nét tạo nên sự phân bố số cây không đồng đều trên mặt đất rừng”.

Với những kết quả đ , tác giả đ xây dựng biểu đánh giá tái sinh áp dụng cho các đối tƣợng rừng lá rộng ở miền bắc nƣớc ta. Thái Văn Trừng (1970) [22] khi nghiên cứu về thảm thực vật rừng Việt Nam, đ ết luận: ánh sáng là nhân tố sinh thái khống chế và điều khiển quá trình tái sinh tự nhiên trong thảm thực vật rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ