Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống mướp đắng vụ thu đông 2017 tại vườn ươm trường đại học lâm nghiệp

Tìm hiểu đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống mướp đắng vụ thu đông 2017. Nghiên cứu tại vườn ươm Đại học Lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khuyến Nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghiên cứu giống mướp đắng vụ thu đông 2017

Nghiên cứu về các giống cây trồng mới luôn là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp bền vững. Đặc biệt, cây mướp đắng, hay còn gọi là khổ qua (Momordica charantia L.), không chỉ là một loại rau ăn quả giá trị dinh dưỡng cao mà còn là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Với giá trị kinh tế và sức khỏe ngày càng được công nhận, việc lựa chọn giống mướp đắng phù hợp, có năng suất cao và khả năng thích ứng tốt với điều kiện canh tác cụ thể trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu “Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống mướp đắng vụ thu đông 2017 tại Vườn ươm trường Đại học Lâm nghiệp” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Đề tài được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Thùy Dung dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Cúc tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, tập trung đánh giá các đặc điểm hình thái, khả năng sinh trưởng, và yếu tố cấu thành năng suất của ba giống mướp đắng trong điều kiện cụ thể của vụ thu đông. Đây là một báo cáo khoa học nông nghiệp quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho việc lựa chọn giống triển vọng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất cho người nông dân.

1.1. Tầm quan trọng của cây khổ qua trong nông nghiệp hiện đại

Cây khổ qua thuộc cây họ bầu bí (Cucurbitaceae), là một trong những loại rau ăn quả phổ biến tại Việt Nam và nhiều nước châu Á. Giá trị của mướp đắng không chỉ nằm ở ẩm thực mà còn ở y học. Theo các nghiên cứu, quả mướp đắng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao như Charantin, Polypeptide-p có tác dụng hạ đường huyết, hỗ trợ điều trị tiểu đường. Ngoài ra, nó còn giàu Vitamin C, sắt và các chất chống oxy hóa. Về mặt kinh tế, mướp đắng dễ trồng, không kén đất và có thể canh tác quanh năm, mang lại hiệu quả kinh tế ổn định. Việc đầu tư nghiên cứu và phát triển các giống mướp đắng có năng suất và chất lượng cao là hướng đi tất yếu để đáp ứng nhu cầu thị trường, từ đó đóng góp vào cơ cấu cây trồng và an ninh lương thực quốc gia. Các luận văn trồng trọt về chủ đề này cung cấp những dữ liệu quý giá cho ngành nông nghiệp.

1.2. Mục tiêu của việc khảo sát các giống cây trồng tại vườn ươm

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá một cách khoa học và khách quan về đặc điểm hình thái, khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất khổ qua của các giống thí nghiệm. Cụ thể, nghiên cứu nhằm xác định các đặc tính nông học của mướp đắng như hình dạng lá, màu sắc quả, cấu trúc thân. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu sinh trưởng như tốc độ ra lá, động thái phân cành và thời gian sinh trưởng của mướp đắng qua các giai đoạn cũng được theo dõi chi tiết. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất là so sánh năng suất và phẩm chất của các giống để lựa chọn ra giống có triển vọng nhất. Giống được chọn phải có khả năng sinh trưởng tốt, cho năng suất cao và ổn định, phù hợp với điều kiện ngoại cảnh của vụ thu đông tại khu vực nghiên cứu, cụ thể là tại vườn thực nghiệm của trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam.

II. Thách thức trong canh tác mướp đắng vụ thu đông là gì

Việc trồng mướp đắng vụ thu đông mang lại nhiều lợi ích về kinh tế do giảm áp lực cạnh tranh so với vụ chính, tuy nhiên cũng đối mặt với không ít thách thức. Điều kiện ngoại cảnh trong vụ này có nhiều biến động, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Vấn đề lớn nhất là việc lựa chọn giống phù hợp. Các giống địa phương tuy có khả năng thích nghi tốt nhưng năng suất thường thấp. Ngược lại, các giống nhập nội, đặc biệt là các giống mướp đắng lai F1, có tiềm năng năng suất cao nhưng không phải lúc nào cũng ổn định và có thể gặp rủi ro khi đối mặt với điều kiện khí hậu không thuận lợi hoặc áp lực sâu bệnh hại trên mướp đắng. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, nhiệt độ trung bình các tháng cuối vụ (tháng 12, tháng 1) giảm thấp, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của quả, gây biến dạng và làm giảm năng suất. Độ ẩm cao cũng là điều kiện thuận lợi cho các bệnh như sương mai, đốm lá phát triển, đòi hỏi quy trình chăm sóc và phòng trừ nghiêm ngặt.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh đến cây họ bầu bí

Là một cây thuộc cây họ bầu bí, mướp đắng rất mẫn cảm với sự thay đổi của môi trường. Nhiệt độ là yếu tố quyết định. Nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng là 24-27°C. Theo dữ liệu từ trạm khí tượng thủy văn của Đại học Lâm nghiệp, nhiệt độ trung bình tháng 12/2017 và 1/2018 lần lượt là 15,20°C và 12,76°C. Mức nhiệt này thấp hơn ngưỡng tối ưu, có thể làm chậm quá trình phát triển, đặc biệt là giai đoạn hình thành và lớn lên của quả. Bên cạnh đó, mướp đắng là cây ưa sáng nhưng trong vụ thu đông, thời gian chiếu sáng trong ngày ngắn hơn, cường độ ánh sáng yếu hơn, ảnh hưởng đến hiệu suất quang hợp. Độ ẩm không khí cao vào cuối vụ cũng là một thách thức, tạo môi trường lý tưởng cho nấm bệnh phát triển, đặc biệt khi cây đang trong giai đoạn ra hoa, đậu quả.

2.2. Vấn đề lựa chọn giống và nguy cơ sâu bệnh hại

Thách thức cốt lõi nằm ở việc tìm ra một giống vừa có năng suất cao, vừa chống chịu tốt. Tài liệu gốc nêu rõ: “Các giống đang sử dụng hiện nay chủ yếu là giống địa phương tuy có khả năng thích nghi cao, chống chịu sâu bệnh tốt nhưng năng suất thấp”. Trong khi đó, các giống nhập ngoại có năng suất cao lại không ổn định. Điều này tạo ra một khoảng trống cần được lấp đầy bằng các nghiên cứu khảo sát các giống cây trồng một cách bài bản. Thêm vào đó, nguy cơ từ sâu bệnh hại trên mướp đắng luôn hiện hữu. Mặc dù mướp đắng được xem là ít sâu bệnh, nhưng trong điều kiện độ ẩm cao của vụ thu đông, các bệnh như sương mai, thán thư, và thối vi khuẩn vẫn có thể gây hại nặng, làm giảm đáng kể cả năng suất và phẩm chất quả. Do đó, việc chọn giống có tính kháng bệnh là một ưu tiên hàng đầu.

III. Phương pháp nghiên cứu các giống mướp đắng lai F1 tối ưu

Để đưa ra kết luận khoa học và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Thí nghiệm được tiến hành tại vườn thực nghiệm của trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, trong điều kiện nhà lưới có mái che để kiểm soát một phần các yếu tố ngoại cảnh. Ba giống mướp đắng được đưa vào so sánh, bao gồm giống Nhật, giống NP-06 và giống BM161 được chọn làm đối chứng. Phương pháp bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCB) với 3 lần lặp lại, đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai số do sự không đồng đều của đất đai. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 5m², được canh tác theo một quy trình kỹ thuật thống nhất. Kỹ thuật canh tác mướp đắng này tuân thủ theo tiêu chuẩn QCVN 01 – 153: 2014/BNNPTNT, từ khâu làm đất, lên luống, mật độ gieo trồng cho đến chế độ bón phân và tưới nước, tạo điều kiện phát triển đồng đều cho tất cả các giống.

3.1. Bố trí thí nghiệm khảo sát các giống cây trồng tại vườn ươm

Thiết kế thí nghiệm là nền tảng của mọi nghiên cứu nông nghiệp. Trong đề tài này, mô hình khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCB) được lựa chọn vì khả năng loại bỏ ảnh hưởng của sự biến dị trong môi trường thí nghiệm. Ba công thức tương ứng với ba giống được ngẫu nhiên hóa trong mỗi lần lặp lại. Sơ đồ bố trí được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng Irristat 5.0, đảm bảo tính khoa học. Việc khảo sát các giống cây trồng này không chỉ dừng lại ở việc gieo trồng mà còn bao gồm cả việc theo dõi và ghi chép số liệu một cách có hệ thống trên 10 cây mẫu/ô thí nghiệm. Các cây mẫu được chọn ngẫu nhiên nhưng phải đại diện cho sự sinh trưởng chung của toàn ô, giúp kết quả thu được phản ánh chính xác nhất tiềm năng của từng giống.

3.2. Quy trình kỹ thuật canh tác mướp đắng áp dụng trong nghiên cứu

Một quy trình chuẩn hóa được áp dụng để đảm bảo tất cả các giống được đối xử công bằng. Đất được làm kỹ, lên luống cao 30cm, mặt luống rộng 1,2m. Mật độ trồng là 20.000 cây/ha. Chế độ dinh dưỡng được kiểm soát chặt chẽ với việc bón lót phân chuồng hoai mục (12 tấn/ha) và phân vi sinh. Các đợt bón thúc được thực hiện vào 3 giai đoạn quan trọng: khi cây có 4-5 lá thật, khi bắt đầu ra hoa, và sau khi thu quả đợt 1. Liều lượng phân đạm, lân, kali được tính toán kỹ lưỡng theo bảng 3.2 trong tài liệu gốc. Việc tưới nước cũng được duy trì đều đặn để đảm bảo độ ẩm đất luôn ở mức 80-85%, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn cây ra hoa rộ. Quy trình này mô phỏng một mô hình kỹ thuật canh tác mướp đắng tiên tiến, có thể áp dụng vào sản xuất thực tế.

IV. Cách đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển mướp đắng

Để đánh giá toàn diện, nghiên cứu đã xây dựng một hệ thống các chỉ tiêu đo lường cụ thể, bám sát các giai đoạn phát triển của cây. Các chỉ tiêu sinh trưởng và đặc điểm hình thái được theo dõi định kỳ và ghi chép cẩn thận. Về hình thái, các nhà nghiên cứu quan sát màu sắc thân, lá, hoa; hình dạng và độ xẻ thùy của lá; đặc điểm quả như chiều dài, đường kính, màu sắc và hình dạng u vấu. Các giai đoạn sinh trưởng quan trọng, từ lúc gieo đến khi mọc, ra tua cuốn, ra hoa cái đầu tiên và thu hoạch, đều được ghi nhận lại. Động thái ra lá và phân cành được đếm 6 ngày/lần để theo dõi tốc độ phát triển của bộ máy quang hợp. Cuối cùng, các yếu tố quyết định năng suất như tỷ lệ đậu quả, số quả trên cây, và khối lượng trung bình quả được thống kê chi tiết. Phương pháp này cho phép phân tích sâu về đặc tính nông học của mướp đắng và là cơ sở để so sánh hiệu quả giữa các giống.

4.1. Phân tích đặc tính nông học của mướp đắng qua các giai đoạn

Các đặc tính nông học của mướp đắng là những dấu hiệu bên ngoài phản ánh bộ gen và sự tương tác của cây với môi trường. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các giống. Ví dụ, giống Nhật có lá màu xanh đậm, 7 thùy xẻ sâu, quả dạng hình trụ. Trong khi đó, giống NP-06 có lá xanh trung bình, 5 thùy, quả dạng hình trứng. Những đặc điểm này không chỉ giúp phân biệt giống mà còn liên quan đến khả năng quang hợp và giá trị thương phẩm. Hình thái quả, đặc biệt là số lượng u vấu và vết gợn, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển và thị hiếu người tiêu dùng. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này cung cấp thông tin quý giá cho công tác chọn tạo giống sau này.

4.2. Theo dõi thời gian sinh trưởng của mướp đắng từ gieo đến thu hoạch

Tổng thời gian sinh trưởng của mướp đắng là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng, quyết định số vụ có thể trồng trong năm. Kết quả theo dõi cho thấy cả ba giống đều là giống trung ngày, với tổng thời gian sinh trưởng dao động từ 94 đến 104 ngày. Giống Nhật có thời gian sinh trưởng dài nhất (104 ngày), trong khi giống NP-06 ngắn nhất (94 ngày). Thời gian từ gieo đến khi ra hoa cái đầu tiên cũng có sự chênh lệch, giống NP-06 ra hoa sớm nhất (27 ngày sau gieo). Việc xác định chính xác các mốc thời gian này giúp người sản xuất lên kế hoạch canh tác, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh một cách chủ động và hiệu quả, tối ưu hóa vòng đời của cây trồng để đạt được năng suất khổ qua cao nhất.

V. Kết quả năng suất khổ qua và phẩm chất của các giống

Đây là phần quan trọng nhất của nghiên cứu, trực tiếp trả lời cho câu hỏi giống nào vượt trội hơn. Dựa trên các số liệu thu thập được, kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng suất và phẩm chất giữa các giống. Giống mướp đắng Nhật đã thể hiện sự ưu việt trên hầu hết các chỉ tiêu cấu thành năng suất. Cụ thể, giống Nhật có số hoa cái trung bình cao nhất (38,57 hoa/cây) và tỷ lệ đậu quả cao nhất (70,67%). Điều này dẫn đến số quả trên cây và khối lượng quả trung bình đều ở mức cao. Năng suất cá thể của giống Nhật đạt 4,01 kg/cây, cao hơn đáng kể so với giống đối chứng BM161 (2,57 kg/cây) và giống NP-06 (2,44 kg/cây). Kết quả này khẳng định tiềm năng vượt trội của giống Nhật trong điều kiện canh tác vụ thu đông tại khu vực nghiên cứu. Đây là một phát hiện quan trọng, mang lại cơ sở khoa học để khuyến cáo một giống mới có hiệu quả kinh tế cao.

5.1. So sánh năng suất thực thu và các yếu tố cấu thành

Năng suất thực thu (NSTT) là chỉ tiêu cuối cùng và quan trọng nhất. Theo Bảng 4.7, giống Nhật cho NSTT cao nhất, đạt 59,20 tấn/ha. Con số này cao hơn 18,74 tấn/ha so với giống đối chứng BM161 (40,46 tấn/ha). Sự vượt trội này đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: khối lượng trung bình quả của giống Nhật lớn nhất (147,21 g/quả) và số quả trên cây cũng cao nhất (27,26 quả/cây). Mặc dù giống NP-06 có thời gian sinh trưởng ngắn, nhưng năng suất lại thấp nhất (30,99 tấn/ha) do khối lượng quả trung bình thấp. Sự so sánh này cho thấy, không chỉ tốc độ sinh trưởng mà các yếu tố về số lượng và kích thước quả mới là nhân tố quyết định đến tổng sản lượng. Phân tích phương sai (ANOVA) cũng xác nhận sự sai khác về năng suất giữa các giống là có ý nghĩa thống kê.

5.2. Lựa chọn giống triển vọng Giống mướp đắng Nhật vượt trội

Dựa trên tổng hợp kết quả, nghiên cứu đã lựa chọn giống mướp đắng Nhật là giống triển vọng nhất. So với giống đối chứng BM161, giống Nhật không chỉ vượt trội về năng suất thực thu (+18,74 tấn/ha) mà còn ưu thế ở các đặc điểm hình thái thương phẩm. Cụ thể, quả giống Nhật dài hơn (21,22 cm so với 19,04 cm) và có đường kính lớn hơn (55,94 mm so với 48,71 mm). Mặc dù có tổng thời gian sinh trưởng dài hơn 8 ngày, nhưng sự chênh lệch năng suất lớn đã bù đắp hoàn toàn cho nhược điểm này. Giống Nhật đã chứng tỏ khả năng sinh trưởng phát triển tốt, thích nghi với điều kiện vụ thu đông và mang lại tiềm năng năng suất cao. Đây chính là kết luận cốt lõi và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao nhất từ luận văn trồng trọt này.

VI. Báo cáo khoa học nông nghiệp và hướng phát triển tương lai

Công trình nghiên cứu này là một báo cáo khoa học nông nghiệp hoàn chỉnh, không chỉ đưa ra kết quả cụ thể mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai. Kết luận của đề tài đã khẳng định vườn ươm trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam có điều kiện thuận lợi cho việc trồng mướp đắng vụ thu đông. Giống mướp đắng Nhật được xác định là giống có nhiều ưu điểm nổi bật, thích hợp để phát triển sản xuất. Tuy nhiên, để có những đánh giá toàn diện hơn, nghiên cứu cũng đề xuất các hướng đi tiếp theo. Việc nhân rộng mô hình và thử nghiệm giống Nhật trên nhiều vùng sinh thái khác nhau là cần thiết để xác nhận tính ổn định của giống. Hơn nữa, các nghiên cứu sâu hơn về phẩm chất quả, thành phần sinh hóa và khả năng kháng sâu bệnh hại trên mướp đắng sẽ làm tăng thêm giá trị khoa học và thực tiễn của kết quả này. Những đề xuất này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc tiếp tục cải thiện năng suất khổ qua tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của đề tài

Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Thứ nhất, đã đánh giá chi tiết đặc điểm hình thái, sinh trưởng của ba giống mướp đắng trong vụ thu đông 2017. Thứ hai, đã so sánh và chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu. Kết quả nổi bật nhất là việc xác định giống Nhật có năng suất lý thuyết (80,18 tấn/ha) và năng suất thực thu (59,20 tấn/ha) cao vượt trội so với các giống còn lại. Các giống trong thí nghiệm đều là giống trung ngày (94-104 ngày), phù hợp với cơ cấu luân canh cây trồng trong vụ. Tỷ lệ đậu quả của các giống đều ở mức khá cao (trên 67%), cho thấy khả năng thích ứng tốt với điều kiện thụ phấn tự nhiên tại khu vực.

6.2. Kiến nghị và tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong sản xuất

Từ kết quả thu được, đề tài đưa ra hai kiến nghị quan trọng. Một là, cần tiếp tục thực hiện thí nghiệm này trong nhiều vụ và trên nhiều loại đất khác nhau để có kết luận chính xác hơn về phổ thích nghi của các giống. Hai là, cần tiến hành các phân tích sâu hơn về chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa để đánh giá toàn diện năng suất và phẩm chất quả. Về tiềm năng ứng dụng, kết quả nghiên cứu có thể được chuyển giao trực tiếp cho nông dân tại khu vực Xuân Mai và các vùng lân cận có điều kiện tương tự. Giống Nhật có thể được đưa vào cơ cấu sản xuất như một giống chủ lực cho vụ thu đông, giúp nông dân tăng thu nhập và đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng trọt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Rau là loại cây trồng có nhiều chất dinh dƣỡng và là thực phẩm cần thiết không thể thiếu trong đời sống ngƣời dân. Đặc biệt khi lƣơng thực và các loại thức ăn giàu chất đạm đã đƣợc đảm bảo thì nhu cầu về rau xanh lại càng gia tăng, nhƣ một nhân tố tích cực trong cân bằng dinh dƣỡng và kéo dài tuổi thọ. Ngành sản xuất rau cung cấp cho chúng ta sản phẩm của các loại cây rau hằng năm, hai năm là một bộ phận quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Cây mƣớp đắng (Momordica charantia L.) còn có một số tên gọi khác nhƣ khổ qua, mƣớp mủ, chua hao, má hói khôm.

là một trong các cây rau ăn quả thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae) có giá trị dinh dƣỡng (giàu chất sắt và vitamin C). Từ quả mƣớp đắng có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau nhƣ: xào, nộm, nhồi thịt…, quả mƣớp đắng cũng là một món ăn trong bữa ăn bình dân đến bữa tiệc ở những khách sạn sang trọng. Nó là một trong những ngũ vị đƣợc con ngƣời ƣa thích: đắng – cay – chua – chát – ngọt (Vũ Văn Chuyên, 1971). Quả mƣớp đắng rất quý vì nó vừa là rau ăn vừa là vị thuốc có vị đắng, tính mát.

Khi quả xanh, mƣớp đắng có tính chất tiêu đờm, sáng mắt, nhuận tràng, bổ thận, lợi tiểu, giảm đau nhức xƣơng. Khi chín, quả mƣớp đắng có tác dụng bổ máu giải nhiệt giảm ho, trị giun, sát trùng, hạ đƣờng huyết. Khi dùng để tắm cho trẻ em, mƣớp đắng có thể chữa đƣợc mụn nhọt, rôm sẩy và trị chốc đầu. Ở Trung Quốc, ngƣời ta dùng mƣớp đắng để trị bệnh đột quỵ tim, bệnh sốt, khô miệng.

Hạt mƣớp đắng có tác dụng bổ dƣơng. Lá, hoa và rễ cũng đƣợc dùng để chữa lỵ (Nguyễn Tiến Bân, 1997). Mƣớp đắng dễ trồng, không kén đất, là cây ƣa sáng, ƣa ẩm, sợ úng, ít sâu bệnh và đặc biệt quả mƣớp đắng có hình dạng ngộ nghĩnh, bóng đẹp nên nó còn đƣợc trồng làm cảnh, bóng mát kết hợp lấy quả ăn trong gia đình. Nó có thể trồng trên diện tích lớn để cung cấp cho thị trƣờng thực phẩm và mỹ phẩm.

Mƣớp đắng canh tác đƣợc quanh năm ở vùng nhiệt đới và bán nhiệt đới, đƣợc con ngƣời ƣa thích. Mƣớp đắng đã đem lại hiệu quả kinh tế cao cho ngƣời nông dân ở nhiều địa phƣơng trong cả nƣớc. Trong những năm gần đây, thị trƣờng tiêu thụ rau xanh trong nƣớc và thế giới ổn định, kinh tế đối ngoại có nhiều cơ hội phát triển đó là điều kiện 1 thuận lợi cho ngành rau phát triển. Tuy ngành trồng rau trong đó có mƣớp đắng có nhiều khởi sắc nhƣng trên thực tế vẫn chƣa theo kịp nhiều ngành khác trong sản xuất nông nghiệp.

Có nhiều nguyên nhân làm cho năng suất mƣớp đắng không theo kịp, nhƣng nguyên nhân chính là vấn đề về giống. Điều này cũng ảnh hƣởng trực tiếp đến năng suất và chất lƣợng của mƣớp đắng. Các giống đang sử dụng hiện nay chủ yếu là giống địa phƣơng tuy có khả năng thích nghi cao, chống chịu sâu bệnh tốt nhƣng năng suất thấp. Ngoài ra, các giống nhập từ các công ty giống nƣớc ngoài là các giống có năng suất cao nhƣng không ổn định nên dễ gây rủi ro cho ngƣời sản xuất.

Xuất phát từ nhu cầu cấp thiết trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống mướp đắng vụ thu đông 2017 tại Vườn ươm trường Đại học Lâm nghiệp” 1.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Đánh giá đƣợc đặc điểm hình thái, khả năng sinh trƣởng, phát triển và năng suất của các giống thí nghiệm - Lựa chọn giống mƣớp đắng có khả năng sinh trƣởng, phát triển tốt và cho năng suất cao phù hợp điều kiện nghiên cứu 1.3 ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tƣợng: Ba giống mƣớp đắng - Thời vụ: Vụ thu đông năm 2017 - Địa điểm nghiên cứu: Tại Vƣờn ƣơm trƣờng Đại học Lâm nghiệp. - Điều kiện nghiên cứu: Trồng trong nhà lƣới có mái che 2 PHẦN 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY MƢỚP ĐẮNG 2.1 Giá trị dinh dƣỡng và hóa học của mƣớp đắng Mƣớp đắng là một loại rau ăn quả, vỏ quả có những nếp nhăn đặc thù, thịt quả vừa có vị ngọt vừa có vị đắng đặc biệt. Dinh dƣỡng trong mƣớp đắng rất phong phú. Mƣớp đắng không chỉ là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dƣỡng cao mà còn là một dƣợc liệu quý.

Trong nhiều thập niên vừa qua nhiều nhà khoa học trên thế giới đã phát hiện và chứng minh trong quả mƣớp đắng có nhiều loại hợp chất có tác dụng sinh học, nổi bật là tác dụng hạ đƣờng huyết (Viện dƣợc liệu, 1993). Mƣớp đắng chứa lƣợng vitamin C cao nhất trong các cây họ bầu bí, ngoài ra còn chứa rất nhiều hợp chất có thể tham gia vào thành phần của thuốc chữa bệnh ung thƣ và bệnh AIDS. Jorge và cộng sự (1994) đã phân tích quả mƣớp đắng và thấy lƣợng chất có trong 100 g phần ăn đƣợc là Vtamin : 0,18mg, : 0,2mg, C: 13mg, PP: 3,72 mẫu giống, E: 18,7 mẫu giống, -caroten: 0,56mg (Viện công nghệ hóa học). Hợp chất saponin trong vị đắng của mƣớp đắng là vị thuốc có chứa chất Charantin (nhƣ dạng insulin) và Alkaloid.

Trong mƣớp đắng ngƣời ta tìm ra rất nhiều dƣỡng chất có lợi cho cơ thể nhƣ: Alkaloids, Charantin, Cryptoxanthin, Cucurbitins, Cucurbitacins, Diosgenin, Galacturonic acids, Gentisic acid, Goyaglycosides, Goyasaponins, Gypsogenin, Lanosterol, Lauric acid, Linoleic acid, Linolenic acid, Momorcharasides, Momorcharins, Momordenol, Momordicilin, Momordicins, Momordicinin, Momordicosides, Momordin, Oleanolic, Oleic acid, Oxalic acid, Peptides, Petroselinic acid, Polypeptides, Rubixanthin, chất đạm, chất sợi, các sinh tố A, C, Folic acid (Trần Khắc Thi và Ngô Thị Hạnh, 2008). Mƣớp đắng là một trong những cây rau ăn quả có giá trị dinh dƣỡng cao, phần ăn đƣợc của mƣớp đắng chiếm khoảng 95%. Trong đó, lá mƣớp đắng cũng giàu dinh dƣỡng, đƣợc ghi nhận nhƣ là một nguồn canxi (1%), magie (4%), kali (7%), photpho (5%) và sắt (3%). Quả và lá là nguồn tuyệt 3 vời của vitamin B; Thiamine (vit.

Nhiều tài liệu nghiên cứu cho thấy, thành phần dinh dƣỡng trong 100g quả mƣớp đắng nhƣ sau: - Phần ăn đƣợc 84% - Nƣớc 93,8 % - Protein 0,9% - Chất béo 0,1% - Carbohydrate 0,2% - Vitamin A: 0,04 mg; vitamin B: 0,05 mg; vitamin B2: 0,03 mg; vitamin C: 50 mg - Niacin: 0,4 mg; canxi: 22 mg; kali: 260 mg; Magie: 16 mg; sắt: 0,9 mg Thành phần dinh dƣỡng của mƣớp đắng đã đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu và tổng hợp tại bảng 2.1: Thành phần dinh dƣỡng của 100 g phần ăn đƣợc của mƣớp đắng STT Thành phần dinh dƣỡng Khối lƣợng 1 Nƣớc 83-92 mg 2 Protein 1,52-2 g 3 Lipit 0,2-1 g 4 Carbonhydrat 4-10,5 5 Chất xơ 0,8-1,7 6 Năng lƣợng 105-250 KJ 7 Ca 20-23 mg 8 Fe 1,8-2 mg 9 P 38-70 mg 10 Vitamin C 88-96 mg 11 Complex B Một lƣợng nhỏ 12 Niaxin 0,5 mg (Nguồn: Viện dƣợc liệu, 1993) 4 Hạt mƣớp đắng chứa 32% dầu với các acid béo stearic, linoleic, oleic. Hạt cũng chứa nucleosid pyrimidin vicine. Thành phần protein trong hạt dao động trong khoảng từ 16,9% đến 19,7% và protein trong cùi dao động từ 6,6% đến 9,5%. Thành phần protein trong dung dịch nƣớc chiết xuất từ cùi dao động từ 5,7% đến 10,3% và thành phần protein trong dung dịch nƣớc chiết xuất từ hạt dao động từ 19% đến 22%.

Trong khi cùi có một thành phần độ ẩm tƣơng đối, xấp xỉ 94%, hạt có thành phần độ ẩm khác nhau phụ thuộc vào độ chín. Quả mƣớp đắng có rất nhiều cách chế biến món ăn nhƣng nhìn chung món xào là chính, ngoài ra còn có thể hầm, nấu canh, ăn sống, muối dƣa chua, dƣa mặn hoặc sấy khô. Khi đời sống ngày càng đƣợc cải thiện, mƣớp đắng đang dần đƣợc ngƣời tiêu dùng ƣa thích bởi giá trị dinh dƣỡng cũng nhƣ giá trị dƣợc liệu của nó (mƣớp đắng.com) Thành phần protein trong mƣớp đắng có công năng miễn dịch cao, làm cho tế bào miễn dịch có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, do đó có thể coi thực phẩm này có thể dùng để điều trị bệnh ung thƣ. Các nhà khoa học Mỹ còn cho rằng có thể chiết xuất từ trong mƣớp đắng ra đƣợc 3 loại protein tiêu diệt đƣợc virus gây bệnh ADIS.2 Nguồn gốc và phân bố của mƣớp đắng Các nhà phân loại thực vật học cho rằng mƣớp đắng có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Á nhƣ Trung Quốc, Nhật Bản, các nƣớc Đông Nam Á.

Ngoài ra còn có thể từ vùng châu Phi và châu Mỹ. Mƣớp đắng là loại rau rất phổ biến ở Việt Nam và nhiều nƣớc Châu Á khác nhƣ Ấn Độ, Philippin, Malaysia, Thái Lan, Lào, Campuchia, Trung Quốc, Úc, Châu Phi, Tây Á, Mỹ La Tinh, và vùng Caribê (Vũ Văn Chuyên, 1971; AVRDC, 1998). Loại cây này đƣợc coi là đã đƣợc thuần hóa ở châu Á nhƣ ở Bắc Ấn Độ hoặc Nam Trung Quốc bởi vì ở những vùng giáp ranh ngƣời ta đã tìm thấy quần thể hoang dại hay quần thể tự nhiên của mƣớp đắng. Sau này mƣớp đắng đƣợc giới thiệu sang Tân thế giới (Nam Mỹ) thông qua việc buôn bán nô lệ và do sự phân tán hạt mƣớp đắng của các loài chim, 5 sau đó phát triển rộng rãi trên khắp các lục địa (Vũ Văn Liết, Nguyễn Văn Hoan, 2007).

Ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới từ Braxil đến Đông Nam nƣớc Mỹ mƣớp đắng cũng rất phát triển. Ngày nay, mƣớp đắng đã đƣợc phân bố khắp mọi miền của vùng nhiệt đới, cả dạng hoang dại và dạng trồng trọt, mƣớp đắng là cây rau phổ biến ở Ấn Độ, Philippin, Malaysia, Trung Quốc, Đài Loan, châu Phi, Trung Đông, châu Mỹ La tinh và vùng Caribê (Trần Khắc Thi, Ngô Thị Hạnh, 2008).3 Phân loại Mƣớp đắng (Momordiaca charantin L) thuộc: Giới (regnum): Plantae. Chi (genus): Momordica (mƣớp đắng. Chi mƣớp đắng Momordica thuộc họ Cucurbitaceae có khoảng 45 loài đã biết, chủ yếu tập trung ở châu Phi, một số loài ở châu Mỹ, châu Á chỉ có 5- 7 loài.

Theo Phạm Hoàng Hộ (1991) và Nguyễn Hữu Hiến (1994), chi Momordica L. ở Việt Nam có 3 loài là: Momordica Charantia L, Momordica Cochinchinensis (Louor) Speng L, Momordica subangulata Blume L. Trong các tài liệu nghiên cứu trên và các tiêu bản thu thập ở các địa phƣơng trong nƣớc của Viện Dƣợc liệu, các tác giả thống nhất cây mƣớp đắng trồng ở Việt Nam đều thuộc loài Momordica charantia L, họ Cucurbitaceae (Nguyễn Tiến Bân, 1997). Loài mƣớp đắng (Momordica charantia L.) nhiễm sắc thể 2n = 22, đƣợc biết đến nhƣ là một cây trồng đã đƣợc thuần hóa từ lâu.

Jansen, 1993 thì loại cây này tồn tại hai quần thể hoang dại và trồng trọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ