Nghiên cứu sinh trưởng rừng Mỡ (Manglietia glauca) tại Khang Ninh, Ba Bể, Bắc Kạn

Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng rừng Mỡ (Manglietia glauca) tại Bắc Kạn, phân tích yếu tố sinh thái và tốc độ phát triển cây rừng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình rừng Mỡ Manglietia glauca tại Ba Bể

Nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng của các loài cây lâm nghiệp bản địa có giá trị kinh tế cao là một yêu cầu cấp bách trong bối cảnh phát triển lâm nghiệp bền vững. Cây Mỡ, hay còn được biết đến với tên khoa học là Manglietia glauca, thuộc họ Mộc Lan (Magnoliaceae), là một trong những loài cây gỗ lớn, thường xanh, có tiềm năng kinh tế và sinh thái đáng kể. Gỗ Mỡ được ưa chuộng nhờ các đặc tính như màu trắng hoặc vàng nhạt, mềm, nhẹ, dễ gia công và ít bị mối mọt, phù hợp cho nhiều mục đích từ xây dựng đến sản xuất đồ mộc, bút chì. Tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, việc phát triển các mô hình rừng trồng Mỡ thuần loài đã và đang mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, góp phần xóa đói giảm nghèo và tăng độ che phủ rừng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa năng suất và phát huy hết tiềm năng của loài cây này, việc thực hiện một báo cáo khoa học chi tiết, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng trong điều kiện thực tế là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các lâm phần Mỡ 5, 8 và 10 tuổi tại xã Khang Ninh, một địa phương có điều kiện tự nhiên đặc thù, để cung cấp cơ sở khoa học cho việc định hướng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, từ đó nâng cao hiệu quả trồng rừng và hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững.

1.1. Giới thiệu về cây Mỡ Manglietia glauca và giá trị

Cây Mỡ (Manglietia glauca), còn gọi là cây Vàng tâm, là loài cây gỗ lớn có thể cao tới 25-30m. Đặc điểm hình thái nổi bật là thân tròn, thẳng, vỏ màu xám bạc. Lá đơn mọc cách, hoa lưỡng tính màu trắng phớt vàng. Về giá trị sử dụng, gỗ Mỡ được đánh giá cao trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. Gỗ có tỷ trọng 0,480 ở độ ẩm 15%, thớ mịn, ít co rút, dễ cưa xẻ và bào trơn. Nhờ những ưu điểm này, gỗ Mỡ được ứng dụng rộng rãi để làm cột nhà, đồ mộc, bàn ghế, và thậm chí là nguyên liệu cho công nghệ dán lạng. Việc phát triển các mô hình trồng rừng sản xuất với cây Mỡ không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo ra việc làm và thu nhập ổn định cho người dân địa phương.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sinh trưởng cây Mỡ

Mặc dù cây Mỡ đã được trồng rộng rãi, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh trưởng của nó trong các điều kiện lập địa cụ thể là một thách thức. Một luận văn thạc sĩ lâm nghiệp hay các nghiên cứu tương tự là cơ sở để xác định quy luật tăng trưởng, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và đề xuất kỹ thuật trồng cây Mỡ phù hợp. Việc hiểu rõ các chỉ số như sinh trưởng đường kính D1.3sinh trưởng chiều cao Hvn giúp các nhà lâm nghiệp đưa ra quyết định chính xác về thời điểm và cường độ tỉa thưa, mật độ trồng tối ưu, và chu kỳ kinh doanh. Nghiên cứu tại Khang Ninh, Ba Bể cung cấp dữ liệu thực tiễn, giúp địa phương xây dựng các mô hình lâm nghiệp hiệu quả, tối đa hóa sản lượng và chất lượng gỗ.

II. Yếu tố nào ảnh hưởng sinh trưởng rừng Mỡ tại Bắc Kạn

Quá trình sinh trưởng và phát triển của rừng trồng Mỡ thuần loài chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố ngoại cảnh. Các nhân tố này không chỉ quyết định tốc độ tăng trưởng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng lâm phần và hiệu quả kinh tế rừng trồng Mỡ. Tại khu vực nghiên cứu thuộc xã Khang Ninh, huyện Ba Bể, các yếu tố chính bao gồm điều kiện lập địa, đặc điểm thổ nhưỡng, khí hậu và hệ sinh thái dưới tán rừng. Việc xác định và phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là nền tảng để xây dựng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Ví dụ, sự khác biệt về độ dốc, hướng phơi, và thành phần đất giữa các vị trí sườn chân và sườn đỉnh có thể dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về sinh trưởng. Hiểu rõ những thách thức này giúp người trồng rừng có thể can thiệp kịp thời, chẳng hạn như điều chỉnh mật độ trồng rừng hay áp dụng các biện pháp cải tạo đất, nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sự phát triển của cây Mỡ. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa các mô hình lâm nghiệp tại địa phương.

2.1. Tác động của điều kiện lập địa và thổ nhưỡng Ba Bể

Nghiên cứu tại Khang Ninh cho thấy điều kiện lập địa là nhân tố then chốt. Đất đai trong khu vực chủ yếu là Feralit nâu đỏ đến vàng đỏ, phát triển trên đá vôi và phiến thạch sét. Đặc điểm thổ nhưỡng Ba Bể ở đây có tầng đất dày trung bình (60-90cm), kết cấu tơi xốp, độ ẩm tương đối cao, rất phù hợp cho cây Mỡ. Tuy nhiên, sự khác biệt về vị trí địa hình (sườn chân và sườn đỉnh) tạo ra sự khác biệt trong sinh trưởng. Cây ở sườn chân thường phát triển tốt hơn do đất sâu hơn, ẩm hơn và giàu dinh dưỡng hơn nhờ quá trình tích tụ vật chất từ sườn đỉnh. Ngược lại, sườn đỉnh thường bị xói mòn, đất mỏng hơn, dẫn đến sinh trưởng kém hơn.

2.2. Ảnh hưởng từ khí hậu Bắc Kạn đến sự phát triển cây Mỡ

Khí hậu Bắc Kạn, với đặc trưng nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5 - 10) và mùa khô (tháng 11 - 4 năm sau). Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1.500 mm và nhiệt độ trung bình 22°C là điều kiện lý tưởng cho cây Mỡ. Tuy nhiên, các hiện tượng thời tiết cực đoan như rét đậm, sương muối vào mùa đông có thể ảnh hưởng đến cây non. Mùa khô kéo dài cũng là một thách thức, đặc biệt ở những nơi đất mỏng, dốc, dễ gây hạn hán và làm tăng nguy cơ cháy rừng. Do đó, các biện pháp kỹ thuật trồng rừng cần tính toán đến yếu tố này để đảm bảo tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây.

2.3. Vai trò của thảm thực vật dưới tán rừng trồng thuần loài

Lớp cây bụi và thảm tươi dưới tán rừng có vai trò kép. Một mặt, chúng giúp bảo vệ đất chống xói mòn, giữ ẩm và cung cấp chất hữu cơ, làm tăng độ phì cho đất. Kết quả điều tra cho thấy, dưới tán rừng Mỡ có độ che phủ của thảm tươi từ 55-70% với các loài phổ biến như Dương xỉ, Cỏ lào, Mua... Điều này góp phần cải thiện môi trường đất, thúc đẩy sự phát triển của sinh khối cây rừng. Mặt khác, lớp thảm thực vật dày và khô vào mùa hanh là vật liệu dễ cháy, tiềm ẩn nguy cơ cháy rừng rất cao. Việc quản lý lớp thảm mục và thực bì một cách hợp lý là biện pháp quan trọng để đảm bảo an toàn cho các mô hình lâm nghiệp.

III. Phân tích đặc điểm sinh trưởng Mỡ Manglietia glauca

Để đánh giá khách quan và chính xác tiềm năng của cây Mỡ (Manglietia glauca), nghiên cứu đã tiến hành phân tích các chỉ số sinh trưởng cốt lõi tại các lâm phần 5, 8 và 10 tuổi. Các chỉ tiêu chính được đo đếm bao gồm sinh trưởng đường kính D1.3, sinh trưởng chiều cao Hvn, và đường kính tán. Dựa trên các số liệu này, các nhà khoa học đã tính toán trữ lượng rừng trồng và lượng tăng trưởng bình quân hàng năm. Kết quả cho thấy một quy luật phát triển rõ ràng: cây Mỡ tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn đầu và dần ổn định khi bước vào giai đoạn trưởng thành. Đáng chú ý, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng giữa các vị trí lập địa khác nhau (sườn chân và sườn đỉnh), khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn địa điểm trồng rừng. Những phân tích này không chỉ là một báo cáo khoa học đơn thuần mà còn là cơ sở dữ liệu quý giá, giúp dự đoán sản lượng và lập kế hoạch kinh doanh rừng trồng hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững tại Bắc Kạn.

3.1. Đánh giá sinh trưởng đường kính D1.3 và chiều cao Hvn

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh trưởng của cây Mỡ tăng dần theo tuổi. Cụ thể, sinh trưởng đường kính D1.3 trung bình ở tuổi 5 là 7.51 cm, tuổi 8 là 12.73 cm và đạt 17.2 cm ở tuổi 10. Tương tự, sinh trưởng chiều cao Hvn cũng có sự tăng trưởng ấn tượng, đạt trung bình 7.65 m ở tuổi 5, 12.69 m ở tuổi 8, và 13.59 m ở tuổi 10. Lượng tăng trưởng đường kính bình quân hàng năm cao nhất ở tuổi 10 (1,72 cm/năm), trong khi tăng trưởng chiều cao đạt đỉnh ở tuổi 8 (1,59 m/năm). Điều này phù hợp với quy luật sinh trưởng của các loài cây ưa sáng, phát triển nhanh về chiều cao trong giai đoạn đầu để cạnh tranh ánh sáng.

3.2. Xác định trữ lượng rừng trồng và sinh khối cây rừng

Trữ lượng rừng trồng là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng nhất, phản ánh năng suất và hiệu quả của một mô hình lâm nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng trữ lượng của lâm phần Mỡ tăng nhanh theo cấp số nhân. Tại thời điểm điều tra, Mỡ 5 tuổi đạt 15.82 m³/ha, Mỡ 8 tuổi đạt 74.88 m³/ha, và Mỡ 10 tuổi đạt trữ lượng ấn tượng là 135.4 m³/ha. Lượng tăng trưởng trữ lượng bình quân hàng năm cũng tăng mạnh, từ 3.16 m³/ha/năm ở tuổi 5 lên đến 13.54 m³/ha/năm ở tuổi 10. Sự gia tăng nhanh chóng về sinh khối cây rừng này cho thấy tiềm năng kinh tế rất lớn từ việc đầu tư vào trồng rừng sản xuất cây Mỡ.

3.3. So sánh chất lượng lâm phần ở các cấp tuổi khác nhau

Chất lượng rừng trồng được đánh giá qua tỷ lệ cây tốt, trung bình và xấu. Kết quả phân tích cho thấy các lâm phần Mỡ tại Khang Ninh có chất lượng rất tốt. Tỷ lệ cây tốt và trung bình luôn chiếm trên 80% ở tất cả các cấp tuổi, trong khi tỷ lệ cây xấu rất thấp (dưới 20%). Cụ thể, ở tuổi 10, tỷ lệ cây tốt chiếm tới 60%. Điều này chứng tỏ kỹ thuật trồng cây Mỡ và chăm sóc ban đầu của người dân địa phương đã được thực hiện tốt, tạo ra các lâm phần đồng đều, có phẩm chất cao, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế rừng trồng Mỡ vượt trội khi khai thác.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kinh tế rừng trồng Mỡ tại Ba Bể

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế rừng trồng Mỡ tại Ba Bể. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa năng suất mà còn hướng đến sự bền vững của các mô hình lâm nghiệp. Trọng tâm của các đề xuất là việc áp dụng các biện pháp lâm sinh tiên tiến, từ khâu chọn giống, chuẩn bị đất, xác định mật độ trồng rừng hợp lý, cho đến các kỹ thuật chăm sóc, tỉa thưa và bảo vệ rừng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những lâm phần rừng trồng Mỡ thuần loài khỏe mạnh, sinh trưởng nhanh, chất lượng gỗ cao, đồng thời bảo vệ môi trường đất và nước. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ là chìa khóa để cây Mỡ thực sự trở thành cây trồng chủ lực, góp phần vào công cuộc phát triển lâm nghiệp bền vững của tỉnh Bắc Kạn và các vùng lân cận.

4.1. Kỹ thuật trồng và xác định mật độ trồng rừng tối ưu

Một trong những đề xuất quan trọng là điều chỉnh mật độ trồng rừng. Kết quả tính toán cho thấy mật độ tối ưu (Nopt) cho rừng Mỡ 10 tuổi là khoảng 758 cây/ha, trong khi mật độ hiện tại là 900 cây/ha. Điều này cho thấy lâm phần cần được tỉa thưa để giảm cạnh tranh, tạo không gian cho các cây giữ lại phát triển đường kính. Ngược lại, ở tuổi 5, mật độ hiện tại (910 cây/ha) thấp hơn nhiều so với mật độ tối ưu (1200 cây/ha), cho thấy mật độ trồng ban đầu có thể tăng lên 2000-2500 cây/ha để rừng nhanh khép tán, sau đó tiến hành tỉa thưa. Việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng cây Mỡ và mật độ phù hợp sẽ tối ưu hóa không gian dinh dưỡng và nâng cao sản lượng.

4.2. Các biện pháp chăm sóc và bảo vệ mô hình lâm nghiệp

Biện pháp chặt nuôi dưỡng và bảo vệ rừng là không thể thiếu. Đối với rừng Mỡ 10 tuổi, cần tiến hành chặt tỉa thưa, loại bỏ những cây bị chèn ép, cong queo, sâu bệnh để tập trung dinh dưỡng cho cây mục đích. Ngoài ra, công tác phòng cháy chữa cháy rừng cần được đặc biệt chú trọng, nhất là vào mùa khô. Các biện pháp cụ thể bao gồm xây dựng đường băng cản lửa, dọn sạch thực bì và tuyên truyền, nghiêm cấm người dân đốt nương làm rẫy gần khu vực rừng. Tăng cường công tác tuyên truyền để người dân tự giác bảo vệ rừng khỏi việc chăn thả gia súc cũng là một giải pháp quan trọng để bảo vệ các mô hình lâm nghiệp.

4.3. Đề xuất trồng hỗn loài để cải thiện điều kiện lập địa

Để cải thiện điều kiện lập địa và tăng tính bền vững, nghiên cứu đề xuất trồng xen một số loài cây họ Đậu như Keo vào lâm phần Mỡ. Cây Keo có khả năng cố định đạm, giúp cải tạo đất, tăng độ phì và cung cấp dinh dưỡng tự nhiên cho cây Mỡ. Việc chuyển đổi từ rừng trồng thuần loài sang mô hình hỗn loài không chỉ giúp tăng sinh khối cây rừng mà còn làm tăng tính đa dạng sinh học, giảm rủi ro về sâu bệnh hại và góp phần xây dựng một hệ sinh thái rừng ổn định hơn, phù hợp với định hướng phát triển lâm nghiệp bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA LÂM HỌC ------------------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH TRƢỞNG CỦA MỘT SỐ MÔ HÌNH TRỒNG MỠ (Manglietia glauca BL) THUẦN LOÀI TẠI XÃ KHANG NINH, HUYỆN BA BỂ, TỈNH BẮC KẠN NGÀNH : LÂM NGHIỆP MÃ SỐ : 313 Giáo viên hướng dẫn : ThS. Nguyễn Thị Thu Hằng Sinh viên thực hiện : Dương Mai Hải Mã sinh viên : 1453132556 Lớp : 59 - Lâm nghiệp Khóa học : 2014 - 2018 Hà Nội, 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chƣơng trình đào tạo và đánh giá kết quả học tập rèn luyện của sinh viên, đồng thời tạo điều kiện cho sinh viên làm quen với công tác nghiên cứu khoa học, nhà trƣờng đã tạo điều kiện cho sinh viên làm chuyên để tốt nghiệp trƣớc khi ra trƣờng, đƣợc sự nhất trí của khoa Lâm Học, bộ môn Lâm Sinh tôi đã thực hiện chuyên đề “ Nghiên cứu đặc điểm sinh trƣởng của một số mô hình rừng trồng Mỡ (Manglietia glauca BL) thuần loài tại xã Khang Ninh, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn” Trong quá trình học tập và thực hiện chuyên đề tốt nghiệp tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi của ban giám hiệu trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, các thầy giáo, cô giáo trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp , các anh chị, bạn bè trong tập thể lớp. Nhân dịp này, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trƣớc sự quan tâm và giúp đớ quý bấu đó. Đặc biệt, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới ThS.

Nguyễn Thị Thu Hằng ngƣời hƣớng dẫn khoa học và đã giúp tôi hoàn thành tốt chuyên đề. Mặc dù bản thân đã hết sức cố gắng và nố lực, nhƣng kinh nghiệm nghiên cữu chƣa nhiều, đặc biệt là hạn chế về mặt thời gian trong quá trình nghiên cữu nên chuyên đề chắc chẵn không tránh khỏi những sai sót nhất định. Tôi rất mong đƣợc nhận sự góp ý kiên của các thầy cô giáo bạn bè để cho chuyên đề đƣợc hoàn chỉnh hơn. Xin chân thành cảm ơn! Tháng 5 năm 2018 Sinh Viên Dƣơng Mai Hải i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii ĐẶT VẪN ĐỀ.

1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về cây Mỡ. Đặc điểm hình thái, sinh thái học loài cây Mỡ. Kỹ thuật gieo trồng.

Một số nghiên cứu khác về cây Mỡ. Những nghiên cứu về sinh trƣởng. Trên Thế Giới. 9 CHƢƠNG II MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NÔI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và pham vi nghiên cứu. Đối tƣơng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm sinh trƣởng, chất lƣợng rừng Mỡ ở các độ tuổi 5 tuổi, 8 tuổi, 10 tuổi tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu một số nhân tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng rừng Mỡ. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả trồng rừng Mỡ tại khu vực nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp kế thừa tài liệu. Phƣơng pháp điều tra ngoài thực địa. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

15 CHƢƠNG III ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Các nguồn tài nguyên.

Tài nguyên đất. Tài nguyên nƣớc. Tài nguyên rừng. Tài nguyên nhân văn.

Thực trạng môi trƣờng. Kinh tế – xã hội. Thực trạng phát triển các ngành kinh tế. Dân số, lao động và việc làm.

Thực trạng phát triển khu dân cƣ nông thôn. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng. Cơ sở hạ tầng. Thực trạng phát triển các lính vực xã hội.

24 CHƢƠNG IV KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm sinh trƣởng và chất lƣợng rừng trồng Mỡ. Sinh trƣởng đƣờng kính D1.3 ở các độ tuổi khác nhau. Sinh trƣởng chiều cao Hvn ở các cấp tuổi khác nhau.

Sinh trƣởng đƣờng kính tán Dt ở các cấp tuổi khác nhau. Trữ lƣợng của lâm phần. Chất lƣợng rừng trồng tại khu vực nghiên cứu. Một số nhân tố ảnh hƣởng tới sinh trƣởng, chất lƣợng rừng trồng.

Đặc điểm sinh trƣởng cây bụi thảm tƣơi dƣới tán rừng. Đặc điểm thổ nhƣỡng của khu vực nghiên cứu. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả trồng rừng Mỡ tại địa phƣơng40 4. Bảo vệ rừng.

42 CHƢƠNG V KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ. 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu và từ viết tắt Nội dung giải thích ÔTC Ô tiêu chuẩn D1.3 Đƣờng kính thân cây tại vị trí 1.3m Ôdb Ô dạng bảng Dt Đƣờng kính tán Hvn Chiều cao vút ngọn của cây Hdc Chiều cao dƣới cành N Mật độ S% Hệ số biến động tb Trung bình DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 4.1: Sinh trƣởng D1.3 của cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau .2: Tăng trƣởng D1.3 của cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau.3: Sinh trƣởng chiều cao Hvn cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau .4: Tăng trƣởng về Hvn của cây Mỡ ở các tuổi khác nhau.5: Sinh trƣởng đƣờng kính tán Dt cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau .6: Trữ lƣợng M/ha của cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau .7: Chất lƣợng rừng trồng cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau .8: Tình hình thảm tƣơi dƣới tán rừng Mỡ ở các tuổi khác nhau .9: Xác định mật độ tối ƣu cho rừng trồng Mỡ ở các tuổi khác nhau. 41 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Sinh trƣởng D1.3 của cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau tại hai vị trí sƣờn chân và sƣờn đỉnh.2: Tăng trƣởng D1.3 của cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau .3: Sinh trƣởng chiều cao Hvn của cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau tại hai vị trí sƣờn chân và sƣờn đỉnh.4: Tăng trƣởng chiều cao Hvn của cây Mỡ ở các tuổi khác nhau .5: Sinh trƣởng đƣờng kính tán Dt cây Mỡ ở các cấp tuổi khác nhau tại hai vị trí sƣờn chân và sƣờn đỉnh .6: Trữ lƣợng M/ha của cây mỡ ở các cấp tuổi khac nhau. 35 ĐẶT VẪN ĐỀ Để góp phần vào việc đẩy nhanh tỷ lệ che phủ đất trống đồi núi trọc, tạo thêm công ăn việc làm cho ngƣời dân sống ở miền núi, đáp ứng nhu cầu về gỗ cho ngành công nghiệp chế biến gỗ thì việc trồng rừng bằng các loài cây có giá trị kinh tế cao, phù hợp với từng điều kiện lập địa là yêu cầu cấp bách của nƣớc ta hiện nay.

Ba Bể là một trong những huyện nghèo của tỉnh Bắc kạn, với trên 85% dân số tham gia vào hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp. Vì vậy, phát triển ngành lâm nghiệp nói chung và công tác trồng rừng nói riêng đã và đang từng bƣớc góp phần trong việc xóa đói, giảm nghèo cho ngƣời dân trong huyện. Một trong những dự án đƣợc Đảng, Chính phủ đƣa về để phát triển ngành lâm nghiệp của tỉnh Bắc Kạn đó là dự án trồng mới 5 triệu ha rừng trong đó diện tích rừng Mỡ chiếm một tỉ lệ đáng kể. Huyện Ba Bể triển khai thực hiện dự án trồng rừng thuần loài Mỡ đã đem lại hiệu quả kinh tế cao cho ngƣơi dân trong huyện, bởi loài cây trồng này có những ƣu thế nhƣ: Chu kỳ kinh doanh ngắn, năng suất cao, sản phẩm gỗ phù hợp cho việc dùng làm nguyên liệu công nghiệp… Mặc dù cây Mỡ đã góp phần đem lại hiệu quả kinh tế, tăng thu nhập cho ngƣời dân huyện Ba Bể nhƣng để phát huy hết đƣợc tiềm năng, thế mạnh của cây Mỡ thì cần có những nghiên cứu về sinh trƣởng, chất lƣợng của rừng trồng Mỡ, từ đó đƣa ra các giải pháp phù hợp nhằm phát triển tốt loài cây này tại địa phƣơng.

Vì vậy, để có cơ sở khoa học trong định hƣớng phát triển loài Mỡ ở huyện Ba Bể nói chung và ở xã khang Ninh nói riêng, khoá luận nghiên cứu: “ Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng Mỡ (Manglietia glauca BL) thuần loài tại xã Khang Ninh, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn” là rất cần thiết và có ý nghĩa thực tiến góp phần nâng cao hiệu quả từ nghề rừng cho ngƣời dân. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về cây Mỡ 1. Đặc điểm hình thái, sinh thái học loài cây Mỡ  Tên: Tên khoa học: Manglietia glauca Bl ( M.

Họ Ngọc lan – Magnoliaceae.  Giá trị sử dụng: Gỗ Mỡ trắng hoặc vàng nhạt, mềm nhẹ, tỷ trọng ở độ ẩm 15% là 0,480. Dăm mịn, thịt đều, ít co rút, nứt nẻ, ít bị mối mọt và mục. Chịu đƣợc mƣa nắng, dễ cƣa xẻ, bào trơn, tiện, chạm trổ, bắt sơn, đóng đinh.

Là loại gỗ tốt đƣợc nhân dân ƣa chuộng. Thƣờng gỗ mỡ đƣợc dùng vào nhiều công việc: Làm cột, kèo nhà, làm đồ mộc, bàn ghế, gƣờng, tủ, công nghệ dán lạng, bút chì.  Đặc điểm hình thái: Mỡ là cây gỗ lớn thƣờng xanh cao tới 25- 30m, đƣờng kính ngang ngực 30 cm và có thể tới 50-60 cm. Thân tròn rất thẳng, vỏ màu xám bạc, thịt màu trắng có mùi thơm.

Thân cây đơn trục, một ngọn chính, lúc non có hình tháp. Cành nhỏ mọc quanh thân. Lá đơn mọc cách, phiến lá hình trứng, gân nổi rõ ở cả 2 mặt, cuống lá mảnh. Hoa lƣỡng tính, to, màu trắng phớt vàng mọc đơn độc ở đầu cành.

Quả kép hình trụ. Hạt màu đỏ, nhẵn bóng, có mùi thơm.  Đặc điểm sinh thái: Thƣờng gặp mỡ trong rừng thứ sinh ở Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn Phú Thọ, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh. Mỡ là loài cây lá rộng thƣờng xanh.

Mỡ thƣờng sống với các loài giổi, giẻ, trâm, ngát, gội. Mỡ thích hợp với vùng có lƣợng mƣa: 1400 -2000 mm/năm. Tháng khô hạn (Lƣợng mƣa nhỏ hơn 50 mm/tháng) không quá 2 tháng. Mỡ thích hợp với nhiệt độ trung bình hàng năm từ 22 -24oC, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 42oc, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối -1oc Mỡ ít chịu nắng nóng và giá rét, đặc biệt ở giai đoạn tuổi non (Ngô Quang Đê, 1992).

Dƣới 18 tháng tuổi, mỡ là cây cần che bóng. Mỡ sinh trƣởng tốt nhất ở độ chiếu sáng bằng 1/3 độ chiếu sáng trực xạ tự nhiên. Ánh sáng gay gắt mùa hè và mùa thu không thuận lợi cho sinh trƣởng của mỡ. ánh sáng thấp trong mùa đông và ánh sáng tán quang trong mùa xuân thích hợp với sinh trƣởng của mỡ (Nguyễn Hữu Thƣớc, Nguyễn Liễn, 1965).

Khi mỡ lớn có yêu cầu ánh sáng cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ