Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp bảo tồn loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry h h thomas sa mu dầu cunninghamia konishii hayata ở khu dự trữ sinh quyển miền tây nghệ an

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp bảo tồn loài pơ mu fokienia hodginsii, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về ngành Thông (Pinophyta)

1.2. Trên thế giới

1.3. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.2.2. Phương pháp phỏng vấn

2.2.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.2.4. Phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm hình thái và giải phẫu

3.1.1. Đặc điểm hình thái và giải phẫu loài Pơ mu

3.1.2. Đặc điểm hình thái và giải phẫu loài Sa mu dầu

3.2. Đặc điểm phát triển theo mùa

3.2.1. Đặc điểm phát triển theo mùa của loài Pơ mu

3.2.2. Đặc điểm phát triển theo mùa của loài Sa mu dầu

3.3. Một số đặc điểm sinh thái

3.3.1. Đặc điểm phân bố loài Pơ mu và Sa mu dầu

3.3.2. Mật độ, diện tích và trữ lượng

3.3.3. Một số đặc điểm quần xã thực vật rừng nơi có loài Pơ mu và Sa mu dầu phân bố

3.3.4. Đặc điểm địa hình, hướng phơi

3.3.5. Đặc điểm đất đai

3.3.6. Đặc điểm khí hậu

3.4. Đặc điểm tái sinh và kỹ thuật nhân giống

3.4.1. Đặc điểm tái sinh và ảnh hưởng của độ tàn che đến khả năng tái sinh

3.4.2. Thử nghiệm kỹ thuật nhân giống bằng hạt và cành hom loài Pơ mu và Sa mu dầu

3.5. Thành phần hóa học tinh dầu các bộ phận loài Pơ mu và Sa mu dầu

3.5.1. Thành phần hóa học tinh dầu loài Pơ mu

3.5.2. Thành phần hóa học tinh dầu loài Sa mu dầu

3.6. Một số thông số di truyền dạng gỗ trắng và đỏ

3.6.1. Một số thông số di truyền dạng gỗ trắng và đỏ loài Pơ mu

3.6.2. Một số thông số di truyền dạng gỗ trắng và đỏ loài Sa mu dầu

3.7. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn, phát triển loài Pơ mu, Sa mu dầu tại Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An

3.7.1. Đánh giá thực trạng bảo tồn loài Pơ mu và Sa mu dầu hiện nay

3.7.2. Các nguyên nhân chính gây suy giảm loài Pơ mu và Sa mu dầu ở Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An

3.7.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn, phát triển loài Pơ mu và Sa mu dầu ở Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Các tuyến điều tra ở Khu DTSQ miền Tây Nghệ An có loài Pơ mu và Sa mu dầu phân bố

Phụ lục 2. Sinh cảnh sống của loài Pơ mu và Sa mu dầu

Phụ lục 3. Danh lục các loài mọc cùng loài Pơ mu và Sa mu dầu

Phụ lục 4. Một số hình ảnh về các loài mọc cùng loài Pơ mu và Sa mu dầu

Phụ lục 5. Kết quả phân tích tính chất lí, hóa của đất

Phụ lục 6. Sắc kí phổ phân tích thành phần hóa học tinh dầu loài Pơ mu và Sa mu dầu

Phụ lục 7. Kết quả so sánh trình tự DNA (18S, rbcL, matK) giữa các mẫu của loài Pơ mu và Sa mu dầu nghiên cứu với các loài trên genbank

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Pơ Mu Sa Mu Dầu tại Nghệ An SEO

Nghiên cứu về Pơ MuSa Mu Dầu tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh đa dạng sinh học đang bị đe dọa. Khu vực này, với hệ sinh thái phong phú, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật quý hiếm, trong đó có Pơ Mu (Fokienia hodginsii) và Sa Mu Dầu (Cunninghamia konishii). Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học và đề xuất biện pháp bảo tồn cho hai loài cây này là cấp thiết, nhằm duy trì đa dạng sinh họcnguồn gen quý giá. Các nghiên cứu trước đây còn hạn chế, chưa bao quát toàn diện các khía cạnh sinh học, sinh thái và biện pháp bảo tồn hiệu quả cho cả khu vực.

1.1. Tầm quan trọng của Pơ Mu và Sa Mu Dầu

Pơ MuSa Mu Dầu là những loài cây thân gỗ lớn, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái rừng, cung cấp gỗ quý và tinh dầu có giá trị. Theo Phan Kế Lộc và cộng sự, hai loài này có mặt ở Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An. Gỗ của chúng được sử dụng trong xây dựng, sản xuất đồ mỹ nghệ, trong khi tinh dầu được ứng dụng trong y học và mỹ phẩm. Ngoài ra, chúng còn có ý nghĩa khoa học, cung cấp thông tin về lịch sử biến đổi khí hậu.

1.2. Thực trạng bảo tồn Pơ Mu và Sa Mu Dầu

Hiện nay, Pơ MuSa Mu Dầu đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Cả hai loài đều được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục IUCN. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), Pơ Mu được xếp hạng Nguy cấp (EN), còn Sa Mu Dầu được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU). IUCN (2015) xếp Pơ Mu vào tình trạng Sẽ nguy cấp (VU) và Sa Mu Dầu vào tình trạng Nguy cấp (EN). Điều này đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp và hiệu quả để ngăn chặn sự suy giảm số lượng và diện tích phân bố của chúng.

II. Thách Thức Bảo Tồn Pơ Mu Sa Mu Dầu Phân Tích Nguy Cơ

Việc bảo tồn Pơ MuSa Mu Dầu tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động khai thác gỗ trái phép, mở rộng diện tích đất nông nghiệp và tác động của con người đã gây ra sự suy giảm đáng kể về số lượng và chất lượng rừng. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến sự tái sinhphát triển của hai loài cây này. Ngoài ra, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng cũng gây khó khăn cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn hiệu quả.

2.1. Các yếu tố đe dọa Pơ Mu và Sa Mu Dầu

Các yếu tố đe dọa chính đến Pơ MuSa Mu Dầu bao gồm khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và biến đổi khí hậu. Khai thác gỗ trái phép diễn ra do giá trị kinh tế cao của gỗ Pơ Mu và Sa Mu Dầu. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là mở rộng diện tích đất nông nghiệp, làm mất môi trường sống tự nhiên của chúng. Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan, ảnh hưởng đến khả năng tái sinhphát triển của cây con.

2.2. Thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về Pơ MuSa Mu Dầu, nhưng vẫn còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái của chúng, đặc biệt là về khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khác nhau. Việc thiếu thông tin về sinh thái học, phân bố, và động lực quần thể gây khó khăn cho việc xây dựng các biện pháp bảo tồn phù hợp. Cần có thêm các nghiên cứu về môi trường sống, tái sinh, và phát triển của hai loài cây này để có cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Pơ Mu Sa Mu Dầu

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của Pơ MuSa Mu Dầu tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm điều tra thực địa, phân tích mẫu vật, và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Điều tra thực địa được sử dụng để thu thập thông tin về phân bố, mật độ, và sinh thái của hai loài cây này. Phân tích mẫu vật được sử dụng để xác định đặc điểm hình thái, giải phẫu, và thành phần hóa học của chúng. Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm được sử dụng để đánh giá khả năng tái sinhnhân giống của chúng.

3.1. Điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Điều tra thực địa là một bước quan trọng trong nghiên cứu về Pơ MuSa Mu Dầu. Các tuyến điều tra được thiết lập tại các khu vực có sự phân bố của hai loài cây này. Trong quá trình điều tra, các thông tin về mật độ, diện tích, trữ lượng, và đặc điểm quần xã được thu thập. Mẫu vật của lá, cành, và hạt được thu thập để phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương cũng được sử dụng để thu thập thông tin về kinh nghiệm và kiến thức của họ về hai loài cây này.

3.2. Phân tích hình thái giải phẫu và hóa học

Phân tích hình thái và giải phẫu được thực hiện để mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái và cấu trúc bên trong của Pơ MuSa Mu Dầu. Các mẫu lá, cành, và rễ được cắt và nhuộm để quan sát dưới kính hiển vi. Phân tích hóa học được thực hiện để xác định thành phần hóa học của tinh dầu và các hợp chất khác trong cây. Các phương pháp như sắc ký khí và sắc ký lỏng được sử dụng để phân tích các thành phần này.

3.3. Thử nghiệm tái sinh và nhân giống

Thử nghiệm tái sinhnhân giống được thực hiện để đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên và khả năng nhân giống bằng hạt và cành hom của Pơ MuSa Mu Dầu. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sống, và sự phát triển của cây con. Các chất điều hòa sinh trưởng được sử dụng để kích thích sự hình thành rễ của cành hom.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Pơ Mu Sa Mu Dầu

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về đặc điểm sinh học của Pơ MuSa Mu Dầu tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An. Các kết quả này bao gồm mô tả chi tiết về hình thái, giải phẫu, phát triển theo mùa, phân bố, mật độ, và thành phần hóa học của hai loài cây này. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đã đánh giá khả năng tái sinhnhân giống của chúng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp bảo tồn hiệu quả.

4.1. Mô tả hình thái và giải phẫu chi tiết

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái và cấu trúc bên trong của Pơ MuSa Mu Dầu. Các đặc điểm này bao gồm hình dạng lá, cấu trúc thân, cấu trúc rễ, và cấu trúc nón. Các đặc điểm giải phẫu như cấu trúc mạch dẫn, cấu trúc mô mềm, và cấu trúc tế bào cũng được mô tả chi tiết. Các mô tả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc nhận dạng và phân loại hai loài cây này.

4.2. Phân tích thành phần hóa học tinh dầu

Phân tích thành phần hóa học của tinh dầu từ các bộ phận khác nhau của Pơ MuSa Mu Dầu đã xác định được nhiều hợp chất có giá trị. Các hợp chất này có thể được sử dụng trong y học, mỹ phẩm, và công nghiệp. Nghiên cứu đã so sánh thành phần hóa học của tinh dầu từ các khu vực khác nhau để xác định sự biến đổi về thành phần hóa học theo địa lý.

4.3. Đánh giá khả năng tái sinh và nhân giống

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên và khả năng nhân giống bằng hạt và cành hom của Pơ MuSa Mu Dầu. Các kết quả cho thấy khả năng tái sinh tự nhiên của hai loài cây này còn hạn chế. Tuy nhiên, khả năng nhân giống bằng cành hom có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chương trình phục hồitrồng rừng.

V. Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Triển Pơ Mu Sa Mu Dầu Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp bảo tồnphát triển bền vững cho Pơ MuSa Mu Dầu tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng, phục hồi các khu rừng bị suy thoái, nhân giốngtrồng rừng mới, và nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị của hai loài cây này. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học, và cộng đồng địa phương để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

5.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng

Tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng là một trong những giải pháp bảo tồn quan trọng nhất. Các biện pháp cần thực hiện bao gồm tăng cường tuần tra, kiểm soát khai thác gỗ trái phép, và ngăn chặn chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý và bảo vệ rừng.

5.2. Phục hồi rừng và trồng rừng mới

Phục hồi các khu rừng bị suy thoái và trồng rừng mới là một giải pháp quan trọng để tăng diện tích phân bố của Pơ MuSa Mu Dầu. Các biện pháp cần thực hiện bao gồm ươm giống, trồng cây con, và chăm sóc cây sau khi trồng. Cần lựa chọn các loài cây bản địa phù hợp để trồng xen với Pơ MuSa Mu Dầu để tăng tính đa dạng sinh học của rừng.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng

Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị của Pơ MuSa Mu Dầu là một giải pháp quan trọng để đảm bảo sự tham gia của họ vào công tác bảo tồn. Các biện pháp cần thực hiện bao gồm tổ chức các buổi tuyên truyền, giáo dục, và tập huấn về giá trị của hai loài cây này. Cần khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừngphát triển bền vững.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Pơ Mu Sa Mu Dầu

Nghiên cứu về đặc điểm sinh họcbiện pháp bảo tồn Pơ MuSa Mu Dầu tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho công tác bảo tồnphát triển bền vững hai loài cây này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào di truyền học, sinh thái học, và quản lý rừng.

6.1. Nghiên cứu di truyền và chọn giống

Nghiên cứu di truyền của Pơ MuSa Mu Dầu có thể giúp xác định các nguồn gen quý giá và các đặc điểm thích nghi của chúng. Các nghiên cứu về chọn giống có thể giúp tạo ra các giống cây có khả năng sinh trưởng tốt và chống chịu sâu bệnh. Các kết quả này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả của công tác nhân giốngtrồng rừng.

6.2. Nghiên cứu sinh thái và tác động của biến đổi khí hậu

Nghiên cứu sinh thái của Pơ MuSa Mu Dầu có thể giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái rừng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bốphát triển của chúng. Các nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu có thể giúp dự đoán các nguy cơ và thách thức đối với sự tồn tại của hai loài cây này trong tương lai. Các kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.

6.3. Nghiên cứu quản lý rừng bền vững

Nghiên cứu quản lý rừng bền vững có thể giúp xác định các phương pháp khai thác và sử dụng tài nguyên rừng một cách hợp lý và hiệu quả. Các nghiên cứu về giá trị kinh tế của Pơ MuSa Mu Dầu có thể giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị của hai loài cây này và khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo tồn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp bảo tồn loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry h h thomas sa mu dầu cunninghamia konishii hayata ở khu dự trữ sinh quyển miền tây nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ngành Thông (Pinophyta) 1. Trên thế giới Trên thế giới, số loài ngành Thông (Pinophyta) hiện tồn tại trong thảm thực vật trên bề mặt trái đất không nhiều. Cây lá kim phân bố rộng khắp ở tất cả các châu lục, trừ Nam Cực nơi mà không có bất cứ loại cây thân gỗ sống.

Cây lá kim sống ở tất cả các cảnh quan, từ Bắc Cực đến xích đạo, từ thảo nguyên đến vùng đất thấp gần biển, đến những ngọn núi cao nhất quanh năm bao phủ tuyết và từ các khu rừng rậm của Alaska đến trung tâm của sa mạc Sahara [84]. Theo Aljos Farjon (2010), cây lá kim có 615 loài thuộc trong 70 chi, 8 họ: họ Thông (Pinaceae), họ Thông tre (Podocarpaceae), họ Bách tán (Araucariaceae), họ Đỉnh tùng (Cephalotaxaceae), họ Hoàng đàn (Cupressaceae),họ Thông đỏ (Taxaceae) và 2 họ chưa có đại diện ở Việt Nam: Phyllocladaceae và Sciadopityaceae. Những họ có số loài nhiều nhất gồm họ Thông (Pinaceae), họ Kim giao (Podocarpaceae) và họ Hoàng đàn (Cupressaceae). Họ Thông (Pinaceae) chỉ phân bố phía Bắc bán cầu có 11 chi với 231 loài, chi nhiều loài nhất là Pinus với 113 loài.

Họ Kim giao (Podocarpaceae) phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và ở vùng núi Nam bán cầu có18 chi với 174 loài, chi nhiều loài nhất là Podocarpus với 98 loài. Họ Hoàng đàn (Cupressaceae) phân bố ở nhiều châu lục, có 30 chi với 135 loài [84]. Số lượng loài cây lá kim không đáng kể trong nhóm thực vật bậc cao có mạch nhưng lại có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng và hầu hết chúng đều có giá trị trong đời sống kinh tế và xã hội ở nhiều nước trên thế giới. Đến nay có rất nhiều loài của ngành Thông đã bị tuyệt chủng và có nhiều loài nguy cơ tuyệt chủng rất cao.

Đặc biệt đối với nhiều loài nguy cơ tuyệt chủng tăng lên do các quần thể thường nhỏ và có phân bố hạn chế. Theo Danh Lục Sách Đỏ của IUCN (2013), liệt kê 211 loài ngành Thông (chiếm 34%) được đánh giá bị đe dọa tuyệt chủng ở mức quốc tế [122]. 6 Số loài cây lá kim ở vùng nhiệt đới khoảng 200 loài [85] và theo kết quả phân tích nguy cơ tuyệt chủng các loài thực vật trên toàn cầu, do vườn thực vật Royal Botanic Gardens, Viện bảo tàng Lịch sử tự nhiên (Anh) và Liên minh quốc tế về Bảo tồn thiên nhiên thực hiện năm 2010 đã đưa ra kết luận: “1/5 loài thực vật trên thế giới đang bị đe dọa tuyệt chủng, trong đó nhóm thực vật Thông là nhóm bị đe dọa cao nhất và môi trường sống bị đe dọa nhất là những rừng mưa nhiệt đới. Lý do phổ biến nhất khiến thực vật ở đây bị đe dọa là những hoạt động của con người đã gây tổn thất môi trường sống của chúng” [139].

Do vậy, điểm nóng của công tác bảo tồn ngành Thông hiện nay nằm ở những vùng nhiệt đới. Ở Việt Nam Ở Việt Nam có 33 loài Thông (Pinophyta) bản địa thuộc 5 họ 19 chi: họ Thông (Pinaceae) với 5 chi 13 loài, họ Hoàng đàn (Cupressaceae) với 7 chi 7 loài, họ Thông (Podocarpaceae) với 4 chi 7 loài, họ Thông đỏ (Taxaceae) với 2 chi 5 loài và họ Đỉnh tùng (Cephalotaxaceae) với 1chi 1 loài [33].Có 7 loài đặc hữu thuộc 4 họ bao gồm: Cupressaceae có 2 loài (Cupressus torulosa và Calocedrus rupes-tris), Pinaceae có 2 loài (Pinus dalatensis và P. krempfii), Taxaceae có 2 loài (Amentotaxus hatuyenensis và A. poilanei) và Taxodiaceae có 1 loài (Xanthocyparis vietnamensis) [114].

Tất cả các loài ngành Thông ở Việt Nam đều có ý nghĩa lớn như cung cấp gỗ, nhựa, tinh dầu, dược liệu, làm cảnh, cây trồng rừng,. Dựa trên Liên minh Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (IUCN), 33 taxon bậc loài được công bố ở Việt Nam thì trong đó có 26 loài (chiếm gần 80%) bị đe dọa tuyệt chủng (CR, EN và VU) với Rất nguy cấp (CR) là 3 loài, Nguy cấp (EN) là 8 loài, Sẽ nguy cấp (VU) là 15 loài. Trong đó loài Pơ mu xếp phân hạng là VU, loài Sa mu dầu là EN. Việt Nam là một trong 10 điểm nóng về Thông trên thế giới [33].

Trướcthực trạng chung của các loài Thông cũng như loài Pơ mu và Sa mu dầu ở Việt Nam, đã đặt thách thức không nhỏ với vấn đề bảo tồn các loài này trên cả nước. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái Pơ mu và Sa mu dầu làm cơ sở khoa học phục vụ cho vấn đề bảo tồn hai loài cây này cho từng vùng và trên cả nước. Một số nghiên cứu về loài Pơ mu và Sa mu dầu 1. Trên thế giới 1.

Vị trí phân loại Fokienia hodginsii (Dunn) A. Thomas (Syn: Cupressus hodginsii Dunn 1908; Fokiena kawaii Hayata 1917, Fokiena maclurei Merrill 1922, Fokiena hodginsii var. kawaii (Hayata) Silba 2000, Fokiena hodginsii subsp. Hodgins thu mẫu loài nàyđầu tiên vào năm 1908 ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc và mô tả về mặt phân loại hình thái thực vật lần đầu tiên vào năm 1911 trong cuốn The Gardeners' Chronicle [92].

Cunninghamia konishii Hayata (Syn: Cunninghamialanceolata var. ChiSa mộc (Cunninghamia) được Brown thành lập năm 1826, chỉ gồm một loài chuẩn Cunninghamialanceolata (Lamb. (Syn: Cunninghamialanceolata var. lanceolata) mọc ở Trung và Nam Trung Quốc.

Năm 1908, Bunzô Hayata đã mô tả và công bố thêm C. konishii mọc tự nhiên ở Đài Loan với một số sai khác nhỏ với C.lanceolata, chủ yếu kích thước lá và độ dày đặc của các dải lỗ khí ở hai mặt lá [89]. Các nhà thực vật phân loại xem xét C. konishii Hayata và C.

là 2 loài hay chỉ là dạng thứ thuộc chiCunninghamia. Lu và cs. (1999) khi phân tích RFLP của đoạn trnD-trnT lục lạp của cả 2 loài này đã đi đến kết luận C. konishii chỉ là tên đồng nghĩa của C.

Tuy nhiên, cho đến nay nhiều nhà khoa học vẫn xem chi Cunninghamia có 2 loài làCunninghamia konishii Hayata và Cunninghamia lanceolata (Lamb. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái, giải phẫu Trên thế giới đã có những nghiên cứu mô tả về hình thái, cơ quan sinh sản, sự phát triển của noãn, sự thụ tinh và phát triển phôi của loài Pơ mu [78], [79], [80], [84], [99], [135]. Đối với loài Sa mu dầu mới chỉ có nghiên cứu mô tả về hình thái bên ngoài [84],[89]. Trong chi Cunninghamia, C.

lanceolata gần gũi với C. konisshii đã được mô 8 tả chi tiết về hình thái, giải phẫu, phát triển nón đực, sự hình thành hạt phấn và phát triển nón cái nhưng chưa có mô tả nào cho C. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái Pơ mu phân bố hẹp trên thế giới, chỉ có ở Trung Quốc, Lào và Việt Nam [85], [94]. Ở Trung Quốc, loài phân bố ở phía Nam và Đông Nam (Chiết Giang, Phúc Kiến, Giang Tây, Quảng Đông, Hồ Nam, Quảng Tây, Trùng Khánh, Quý Châu, Vân Nam và Tứ Xuyên) [theo 128], Lào (Hủa phăn, Khăm Muộn, Xiêng Khoảng) [64] và rộng khắp nhiều tỉnh từ phía Bắc kéo dài đến phía Nam Việt Nam (Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Sơn La, Yên Bái, Hà Giang, Bắc Kạn, Phú Thọ, Hoà Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thừa Thiên - Huế, Kon Tum, Gia Lai, Đắc Lắc, Lâm Đồng, Ninh Thuận và Khánh Hoà) [33].

Diện tích phân bố của loài Pơ mu trên toàn thế giới còn khoảng 166.600 ha, sô cá thể ở Trung Quốc ước tính là 654. Loài Pơ mu phân bố trên dông núi hoặc sườn núi dốc ở độ cao từ 350 m - 2. Khả năng chịu lạnh của loài có thể -6,70C đến -12,10C [66]. Pơ mu mọc trên các loại đất khác nhau, đất có tính axit (pH = 5 - 6); đất vàng hoặc đất nâu cát pha sét trên đá sa thạch, đá phiến sét, đá granit hoặc đá riolit và có khả năng thoát nước tốt.

Ở Trung Quốc, loài này nhiệt độ trung bình hàng năm là 11,7 -150C và lượng mưa trung bình hàng năm là 1. Pơ mu mọc cùng với các loài thuộc các chi Castanopsis,Quercus, Lithocarpus thuộc họ Dẻ (Fagaceae), họ Thù du (Cornaceae), họ Chè (Theaceae),. và với các loài cây lá kim như Cephalotaxus fortunei, Nothotsuga longibracteata, Cunninghamia lanceolata, Pinus massoniana và Pinus densata [theo 130]. Sa mu dầuphân bố hẹp ở Trung Quốc (Đài Loan và Phúc Kiến) [85] và Lào (Hủa Phăn và Xiêng Khoảng) [64] và Việt Nam (Hà Giang, Sơn La, Thanh Hóa và Nghệ An) [33].

Đặc điểm sinh thái của Sa mu dầu là cây ưa đất thoát nước tốt, nhiều mùn hoặcđất cát pha sét; khí hậu lạnh, nhiều sương mù, rất ẩm [84]. Ở Đài Loan, loài phân bố ở độ cao từ 1. Khả năng chịu đựng lạnh của loài có thể -1,10C đến -6,60C [66]. Ở Đài Loan, Sa mu dầu hỗn giao với cây lá kim hoặc hỗn giao cây lá rộng - lá kim á ẩm nhiệt đới, mọc kèm với các loài cây lá kim như Chamaecyparis formosensi, Chamaecyparis obtusa var.

formosana, Calocedrus formosana, Taiwaniacryptomerioides và các loài cây lá rộng như Acer morrisonense, Abies kawakamii, Schima superba, Photinia davidiana, Rhododendron formosanum, Pasania sp., và cây họ hòa thảo như Yushania niitakayamensis [104]. Loài Pơ mu ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc một năm ra nón hai lần: lần đầu vào mùa xuân từ tháng 4 đến tháng 5 và chín vào tháng 9 cùng năm, các hạt giống được tạo ra không có khả năng phát triển; lần 2 vào mùa thu từ tháng 9 đến tháng 10, chín vào tháng 10 năm sau và các hạt giống được tạo ra có khả năng phát triển [96]. Ở Lào: Pơ mu thụ phấn tháng 3 - 4, nón chín tháng 10 - 11. Loài Sa mu dầu ở Lào, thụ phấn tháng 1 - 3, nón chín tháng 8 - 11 [64].

Nghiên cứu về đặc điểm tái sinh và nhân giống Ở Lào, khả năng tái sinh tự nhiên của loài Pơ mu là thưa thớt và không ổn định do cây trưởng thành trở nên khan hiếm. Khả năng tái sinh tự nhiên của loài Sa mu dầu tốt dọc theo biên giới Việt Lào ở những nơi đất bị sạt lở [64]. Đã có một số thử nghiệm về nhân giống bằng hom loài Pơ mu ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Kết quả thực nghiệm giâm hom năm 2007, cho thấy đối với loài Pơ mu nên tiến hành cắt tỉa từ cây mẹ tốt nhất là từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3, cây sẽ nảy chồi vào tháng 6 và giai đoạn này thích hợp cho cắt hom, nên cắt hom vào tháng 6, 10.

Cắt hom tốt ở cây mẹ 2 - 4 tuổi, hom ra rễ tốt nhất là IBA (Indole-3-butyric acid) với nồng độ (100 mg/L), thời gian ngâm hom (0,5 h), giá thể giâm hom nên trên nền cát [137]. Kết quả thử nghiệm giâm hom loài này năm 2012 cho thấy: mùa thu là mùa tốt nhất trong việc cắt hom Pơ mu. Sử dụng ABT (Transplantone)dạng bột, nồng độ 200 mg, ngâm hom trong 0,5 h, tỷ lệ hom ra rễ ở một số cây mẹ là 100% [72].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Biện Pháp Bảo Tồn Loài Pơ Mu và Sa Mu Dầu Tại Khu Dự Trữ Sinh Quyển Miền Tây Nghệ An" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm sinh học của hai loài cây quý hiếm là Pơ Mu và Sa Mu Dầu, đồng thời đề xuất các biện pháp bảo tồn hiệu quả nhằm duy trì sự đa dạng sinh học trong khu vực này. Nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài cây này mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý môi trường và các tổ chức bảo tồn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn và sinh thái, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đa dạng cây thuốc ở khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ, nơi khám phá sự phong phú của các loài cây thuốc trong hệ sinh thái rừng ngập mặn. Bên cạnh đó, tài liệu Đánh giá tính đa dạng sinh học thực vật hệ sinh thái rừng ngập mặn huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái tương tự. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Giải pháp quy hoạch bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên rừng khu BTTN Ngọc Linh tỉnh Quảng Nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược bảo tồn tài nguyên rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sinh thái và bảo tồn hiện nay.