Luận án tiến sĩ sinh học: Đặc điểm sinh học của nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm ở Việt Nam

"Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm tại Việt Nam, cung cấp thông tin về đặc điểm sinh học và tác hại ...

2022

214
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nấm sợi gây hại trên kính và quá trình phát triển

1.2. Vật liệu kính, thành phần và đặc tính

1.3. Nấm sợi và sự xâm nhập của nấm sợi trên bề mặt vật liệu kính

1.4. Quá trình phát triển của nấm sợi trên vật liệu kính và sự gây hại kính bởi quá trình trao đổi chất

1.5. Ống nhòm ON8x30 và tác hại của nấm trên thấu kính

1.6. Đặc điểm khí hậu các điểm bảo quản ống nhòm và đặc điểm sinh học nấm sợi trên thấu kính

1.7. Đặc điểm địa lý và khí hậu của các điểm lấy mẫu

1.8. Cấu trúc thành phần nấm sợi trên vật liệu kính theo đặc điểm khí hậu và địa lý

1.9. Cấu trúc thành phần chi, loài nấm sợi gây hại trên vật liệu kính

1.10. Một số phương pháp phân loại nấm sợi

1.11. Các yếu tố ngoại cảnh và đặc điểm của nấm sợi ảnh hưởng tới quá trình gây hại trên bề mặt kính

1.12. Độ ẩm không khí và một số yếu tố khác

1.13. Đặc tính sinh axít của nấm sợi

1.14. Đặc tính sinh polysaccharide ngoại bào (EPS) của nấm sợi

1.15. Một số đặc tính sinh học khác của nấm sợi (tạo màng sinh học, phát tán bào tử, khả năng phát triển của sợi nấm)

1.16. Ảnh hưởng của nấm sợi đến đặc tính quang của vật liệu kính

1.17. Ảnh hưởng của nấm sợi đến cấu trúc và bề mặt vật liệu kính

1.18. Đặc điểm di truyền của nấm sợi gây hại trên bề mặt kính

1.19. Đặc điểm di truyền chung của các loài nấm gây hại trên bề mặt kính

1.20. Các gen tham gia vào sinh tổng hợp axít hữu cơ

1.21. Các gen tham gia vào sinh tổng hợp EPS

1.22. Sơ lược về nghiên cứu hệ gen nấm sợi

1.23. Các nghiên cứu về dự đoán các cụm gen và so sánh hệ gen của nấm sợi gây hại trên bề mặt vật liệu

1.24. Các nghiên cứu về hệ gen nấm sợi Curvularia

1.25. Phương pháp ức chế nấm sợi và tình hình nghiên cứu nấm sợi trên kính tại Việt Nam

1.26. Kiểm soát các thông số lí, hóa trong quá trình bảo quản

1.27. Sử dụng các tác nhân (vật lí, hóa học,…) trong ức chế nấm gây hại

1.28. Chất ức chế nấm sợi dạng bay hơi và tiềm năng ứng dụng trong chống nấm sợi cho thiết bị quang học

1.29. Tình hình nghiên cứu nấm sợi gây hại kính tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Thu mẫu nấm sợi nhiễm trên thấu kính ống nhòm

2.3. Chế phẩm diệt nấm

2.4. Hóa chất, thiết bị

2.5. Môi trường nuôi cấy

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Phân loại theo đặc điểm hình thái

2.8. Phân loại nấm dựa trên phân tích trình tự gen ITS

2.9. Các phương pháp phân tích hóa sinh, hóa lý

2.10. Các phương pháp phân tích vật lý, hóa học

2.11. Giải trình tự và phân tích hệ gen chủng nấm sợi gây hại mạnh

2.12. Phân tích, xử lý thống kê

2.13. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát trong Luận án

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm thấu kính bị gây hại và phân lập các chủng nấm sợi trên thấu kính ống nhòm ON8x30

3.2. Mức độ gây hại của nấm sợi trên thấu kính

3.3. Ảnh hưởng của nấm sợi gây hại đến đặc tính quang của thấu kính

3.4. Phân bố và đặc điểm hình thái của nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30

3.5. Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30 tại miền Bắc (Xuân Mai-HN, Mê Linh-VP, Thanh Ba-PT, Lục Ngạn-BG)

3.6. Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm tại miền Trung (Quỳnh Lưu- Nghệ An, Thái Hòa-Nghệ An)

3.7. Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm tại Biên Hòa-Đồng Nai

3.8. Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm trong điều kiện khí hậu biển (thường đỗ tại An Dương-Hải Phòng)

3.9. Tổng hợp, so sánh đặc tính sinh học của nấm gây hại tại các khu vực thu thập mẫu

3.10. Đặc điểm phân loại và đặc tính gây hại của các chủng nấm sợi phân lập từ thấu kính

3.11. Đặc điểm phân loại của các chủng nấm sợi

3.12. Khả năng sinh axít hữu cơ của các chủng nấm sợi

3.13. Đánh giá khả năng gây hại của các chủng nấm sợi trên bề mặt kính giả định trong điều kiện in vitro

3.14. Lựa chọn và đánh giá đặc trưng của một số nấm sợi điển hình gây hại trên bề mặt kính

3.15. Giải trình tự hệ gen và phân tích đặc tính di truyền liên quan đến khả năng gây hại trên thấu kính của chủng Curvularia eragrostidis C52

3.15.1. Đặc điểm phân loại chủng nấm Curvularia eragrostidis C52

3.15.2. Giải trình tự, lắp ráp và chú giải hệ gen chủng nấm sợi

3.15.3. Phân tích cây phân loài và các hệ gen so sánh

3.16. Con đường sinh tổng hợp một số axít hữu cơ liên quan đến phân huỷ kính từ Curvularia eragrostidis C52

3.17. Xác định gen liên quan đến sinh tổng hợp EPS

3.18. Thử nghiệm khả năng kháng nấm sợi gây hại điển hình trên thấu kính ống nhòm của một số chế phẩm diệt nấm

3.19. Thử nghiệm khả năng kháng nấm của một số chế phẩm diệt nấm

3.20. Khảo sát khả năng ức chế nấm sợi của chế phẩm AI1

3.21. Thử nghiệm ảnh hưởng của độ ẩm đến khả năng ức chế phát triển của nấm sợi bởi AI1

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm

Nấm sợi là một trong những tác nhân gây hại chính trên bề mặt vật liệu kính, đặc biệt là thấu kính ống nhòm. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam, sự phát triển của nấm sợi được thúc đẩy mạnh mẽ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nấm sợi không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc bề mặt kính mà còn làm giảm đáng kể đặc tính quang học của thấu kính. Các chi nấm phổ biến như Aspergillus, Penicillium, và Curvularia được phát hiện trên bề mặt kính, gây ra hiện tượng mờ đục và giảm độ truyền qua ánh sáng. Quá trình trao đổi chất của nấm sợi, đặc biệt là sản xuất axít hữu cơpolysaccharide ngoại bào (EPS), là nguyên nhân chính dẫn đến sự phá hủy bề mặt kính.

1.1. Đặc điểm sinh học của nấm sợi

Nấm sợi có khả năng thích nghi cao với môi trường khắc nghiệt nhờ vào các đặc tính sinh học đặc trưng. Chúng có thể tạo màng sinh học, phát tán bào tử, và sinh trưởng mạnh trong điều kiện độ ẩm cao. Các nghiên cứu về sinh học nấm cho thấy, nấm sợi có khả năng sinh tổng hợp các hợp chất như axít hữu cơ và EPS, góp phần vào quá trình gây hại trên bề mặt kính. Đặc biệt, các gen liên quan đến sinh tổng hợp axít hữu cơ và EPS đã được xác định, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc kiểm soát nấm sợi.

1.2. Ảnh hưởng của nấm sợi đến thấu kính ống nhòm

Sự phát triển của nấm sợi trên thấu kính ống nhòm gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Các sợi nấm bám dính và xâm nhập vào bề mặt kính, làm giảm độ truyền qua ánh sáng và ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh quan sát. Ngoài ra, các sản phẩm trao đổi chất của nấm sợi như axít hữu cơ và EPS gây ra hiện tượng ăn mòn bề mặt kính, dẫn đến hư hỏng thiết bị. Các nghiên cứu tại Việt Nam đã chỉ ra rằng, nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm phổ biến ở các khu vực có độ ẩm cao như miền Bắc và miền Trung.

II. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp hiện đại để phân tích đặc điểm sinh học của nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm. Các mẫu nấm sợi được thu thập từ các khu vực khác nhau tại Việt Nam, bao gồm miền Bắc, miền Trung, và miền Nam. Phương pháp phân loại dựa trên đặc điểm hình thái và trình tự gen ITS được áp dụng để xác định các chủng nấm. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các chủng nấm thuộc chi CurvulariaAspergillus là những tác nhân gây hại chính trên thấu kính ống nhòm. Đặc biệt, chủng Curvularia eragrostidis C52 được xác định có khả năng sinh tổng hợp axít hữu cơ và EPS mạnh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến bề mặt kính.

2.1. Phân loại và đặc tính gây hại của nấm sợi

Các chủng nấm sợi được phân lập từ thấu kính ống nhòm đã được phân loại dựa trên đặc điểm hình thái và trình tự gen ITS. Kết quả cho thấy, các chủng nấm thuộc chi Curvularia, Aspergillus, và Penicillium chiếm tỷ lệ cao trong các mẫu nghiên cứu. Đặc biệt, chủng Curvularia eragrostidis C52 được xác định có khả năng gây hại mạnh nhất, với khả năng sinh tổng hợp axít hữu cơ và EPS cao. Các nghiên cứu về hệ gen của chủng này đã chỉ ra các gen liên quan đến quá trình sinh tổng hợp axít hữu cơ và EPS, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc kiểm soát nấm sợi.

2.2. Ảnh hưởng của nấm sợi đến đặc tính quang học

Sự phát triển của nấm sợi trên thấu kính ống nhòm gây ra hiện tượng mờ đục và giảm độ truyền qua ánh sáng. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng, sự hiện diện của nấm sợi làm giảm đáng kể độ truyền qua ánh sáng trong dải quang phổ nhìn thấy. Đặc biệt, các sản phẩm trao đổi chất của nấm sợi như axít hữu cơ và EPS gây ra hiện tượng ăn mòn bề mặt kính, dẫn đến hư hỏng thiết bị. Các kết quả này cho thấy sự cần thiết của việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp kiểm soát nấm sợi hiệu quả.

III. Ứng dụng và kiến nghị

Nghiên cứu về nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm tại Việt Nam không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh học của nấm sợi mà còn mở ra các hướng ứng dụng thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong việc phát triển các chất ức chế nấm sợi hiệu quả, đặc biệt là các chế phẩm diệt nấm dạng bay hơi. Ngoài ra, việc kiểm soát các thông số môi trường như độ ẩm và nhiệt độ cũng được khuyến nghị để hạn chế sự phát triển của nấm sợi. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phân tích hệ gen của các chủng nấm sợi gây hại để tìm ra các gen đích trong quá trình kiểm soát nấm.

3.1. Phát triển chất ức chế nấm sợi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chế phẩm diệt nấm dạng bay hơi được xem là giải pháp tiềm năng trong việc kiểm soát nấm sợi trên thấu kính ống nhòm. Các thử nghiệm đã chỉ ra rằng, chế phẩm AI1 có khả năng ức chế sự phát triển của nấm sợi hiệu quả ở nồng độ thấp. Việc sử dụng các chất ức chế nấm cần được cân nhắc để không ảnh hưởng đến đặc tính quang học của thấu kính. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và nồng độ của các chế phẩm diệt nấm để đạt hiệu quả cao nhất.

3.2. Kiểm soát môi trường bảo quản

Kiểm soát các thông số môi trường như độ ẩm và nhiệt độ là một trong những biện pháp hiệu quả để hạn chế sự phát triển của nấm sợi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, độ ẩm cao là yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của nấm sợi. Do đó, việc duy trì độ ẩm tương đối thấp trong quá trình bảo quản thiết bị là cần thiết. Ngoài ra, việc làm sạch bề mặt thấu kính thường xuyên cũng được khuyến nghị để ngăn ngừa sự tích tụ của nấm sợi và các sản phẩm trao đổi chất của chúng.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm mưa nhiều nên tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật nói chung và nấm sợi gây hại trên bề mặt vật liệu nói riêng. Đối với các hệ thống thiết bị, nhà cửa sử dụng các vật liệu vô cơ như kim loại, đá, kính., sự phát triển của hệ sợi nấm trên bề mặt vật liệu đã làm ảnh hưởng đến các chỉ tiêu kỹ thuật của chi tiết cấu thành chất lượng thiết bị và của công trình xây dựng. Hiện nay, trên thế giới chưa có nhiều nghiên cứu về đặc điểm của nấm sợi trên bề mặt vật liệu kính của thiết bị quan sát như ống nhòm, kính hiển vi, kính thiên văn, kính trên ô tô, máy bay, … Theo cấu trúc vật liệu kính, thành phần cấu tạo nên vật liệu thủy tinh sản xuất kính và tính chất vật lý không thuận lợi cho sự sinh trưởng của vi sinh vật, trong đó có nấm sợi. Tuy nhiên, thực tế vẫn thấy sự có mặt của vi sinh vật trên bề mặt kính, gây hư hại đối với vật liệu, đặc tính quan sát của kính và giảm giá trị sử dụng của thiết bị quan học.

Đối với các nghiên cứu trên kính của nhà thờ, nhà ở dân dụng, di sản văn hóa, kính mắt, có nhiều nấm sợi được tìm thấy trên vật liệu kính thuộc chi Aspergillus, Cladosporium, Phoma, Labyrinthula, Penicillium, Fusarium, Hortaea, Curvularia, Trichoderma, Stemphylium. Sự phát triển của nấm sợi có tác động đến cấu trúc và bề mặt vật liệu kính. Các sợi nấm có xu hướng bám dọc theo bề mặt và đi sâu vào bên trong vật liệu, trong đó các sản phẩm trao đổi chất như axít hữu cơ (phá hỏng bề mặt kính), polysaccharide ngoại bào (EPS) giúp nấm sợi bám dính, tạo màng sinh học, gây mờ kính. được xác định là tác nhân gây làm giảm độ truyền qua ánh sáng thấu kính.

Các axít hữu cơ sinh ra trong quá trình sinh trưởng của nấm tạo phức với kim loại trên bề mặt vật liệu kính và gián tiếp làm hỏng bề mặt vật liệu. Ngoài ra, khả năng sinh EPS của nấm sợi gây ảnh hưởng đến đặc tính quang của kính, hỗ trợ cho các nhóm nấm sợi cơ hội phát triển, làm tăng khả năng gây hại cho vật liệu kính của nấm sợi. Do vậy, khả năng sinh EPS và axít hữu cơ là vấn đề các nghiên cứu cần quan tâm khi đánh giá mức gây hại của nấm sợi với thấu kính. Ngoài nghiên cứu đặc tính hình thái, đặc tính gây hại trên bề mặt kính của nấm sợi, một số nghiên cứu gần đây đã nghiên cứu sâu hơn về một số gen liên quan đến sinh tổng hợp axít hữu cơ, EPS.

Các phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (Next Generation of Sequencing, NGS) cũng giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về đặc tính di truyền của nấm sợi phân lập từ các môi trường sống khác nhau, cung cấp dữ liệu về 2 sự tiến hóa của nấm. Các nghiên cứu về hệ gen nấm sợi tập trung vào một số nội dung như lắp ráp, chú giải hệ gen/cụm gen liên quan đến sinh tổng hợp các hợp chất được quan tâm. Thông qua phân tích hệ gen nấm sợi, các nghiên cứu gần đây dự đoán có trên 25.000 cụm gen mã hóa sinh tổng hợp các chất thứ cấp trong hai chi nấm phổ biến là Aspergillus và Penicillium. Ngoài ra, các gen liên quan đến sinh tổng hợp axít hữu cơ, EPS liên quan đến tạo màng sinh học đã được phát hiện có liên quan đến quá trình tạo màng sinh học để nấm sợi phát triển trong các điều kiện bất lợi, thiếu hụt dinh dưỡng.

Trên thế giới, nghiên cứu, chú giải và dự đoán cụm gen liên quan đến các yếu tố gây hại vật liệu và thấu kính của nấm sợi chưa được thực hiện và công bố. Hiện nay, một số biện pháp nhằm hạn chế ảnh hưởng nấm sợi đến vật liệu được chia thành các nhóm như: hóa học, lý học và kiểm soát điều kiện vi khí hậu đang được thực hiện và sử dụng các chất ức chế nấm tùy thuộc vào điều kiện khí hậu, chủng loại nấm gây hại. Do đó biện pháp khuyến cáo để ngăn ngừa nấm là làm sạch bề mặt thường xuyên và kiểm soát thông số nhiệt ẩm. Ngoài ra, sử dụng các tác nhân vật lý, hóa học trong ức chế nấm gây hại cũng đang được sử dụng.

Các biện pháp khuyến cáo trên cơ bản có tác dụng trong hạn chế hay ức chế sự phát triển của nấm sợi. Tuy nhiên, việc áp dụng đối với một loại vật liệu hay một thiết bị đặc thù như thiết bị quan sát cần có những nghiên cứu sâu để lựa chọn phương pháp cũng như chất chống nấm phù hợp không làm ảnh hưởng đến đặc tính quang cũng như tính năng thiết bị. Trong số các thiết bị quan sát phổ dụng ở Việt Nam, chủng loại ống nhòm ON8x30 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực (du lịch, khoa học,. Số lượng ước tính khoảng 1.000 chiếc và sử dụng rộng khắp Việt Nam.

Trong quá trình sử dụng và bảo quản bào tử nấm xâm nhập và phát triển trên thấu kính ống nhòm dẫn đến giảm tính năng quan sát của thiết bị, hư hỏng thấu kính. Cho đến nay chưa nghiên cứu nào mang tính hệ thống về sự ảnh hưởng của nấm sợi đến thấu kính của ống nhòm ON8x30 và các đặc điểm sinh học của các chủng nấm gây hại tới thấu kính. Xuất phát từ những luận giải trên, Luận án được thực hiện với đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm tại Việt Nam” nhằm đánh giá và giải đáp các vấn đề nghiên cứu liên quan đến nấm gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30 tại Việt Nam. 3 MỤC TIÊU Phân lập, đánh giá được đặc điểm sinh học, đặc tính gây hại của các chủng nấm sợi trên thấu kính của ống nhòm ON8x30 thu thập tại Việt Nam.

Xác định được đặc tính di truyền hệ gen, gen/cụm gen liên quan đến đặc tính gây hại kính của 01 chủng nấm sợi và thử nghiệm sàng lọc chất ức chế nấm trên một số chủng gây hại đại diện. Nghiên cứu đặc điểm thấu kính bị gây hại và phân lập các chủng nấm sợi trên thấu kính ống nhòm ON8x30. Đánh giá phân bố và đặc điểm hình thái của nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30 3. Nghiên cứu đặc điểm phân loại và đặc tính gây hại của các chủng nấm sợi phân lập từ thấu kính 4.

Giải trình tự hệ gen và phân tích đặc tính di truyền liên quan đến khả năng gây hại trên thấu kính của chủng nấm sợi gây hại đại diện. Thử nghiệm khả năng kháng nấm sợi gây hại điển hình trên thấu kính ống nhòm của một số chế phẩm diệt nấm. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Luận án nghiên cứu nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm ON8x30 (sản xuất tại Việt Nam) thu thập tại các kho bảo quản tại 04 khu vực lấy mẫu ở miền Bắc, miền Trung, miền Nam và trên tàu biển (thường xuyên di chuyển dọc bờ biển Việt Nam từ Hải Phòng đến Vũng Tàu và thường đỗ tại An Dương, Hải Phòng). NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CHO LUẬN ÁN - Luận án là công trình nghiên cứu đầu tiên có tính hệ thống về phân bố, phân loại, đặc tính gây hại của các chủng nấm sợi trên thấu kính ống nhòm.

- Cung cấp dữ liêu về đặc tính di truyền hệ gen của chủng Curvularia eragrostidis C52 gây hại đại diện trên thấu kính ống nhòm và các gen/cụm gen có liên quan đến đặc tính sinh axit hữu cơ và polysaccharide ngoại bào. - Đánh giá được hiệu quả của chế phẩm AI1 gây ức chế sinh trưởng của các chủng nấm sợi đại diện gây hại trên thấu kính ống nhòm. 4 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN - Ý nghĩa khoa học: Luận án giúp cung cấp dữ liệu khoa học về mức độ gây hại, phân loại và đặc tính di truyền của nấm gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây hại, sử dụng chế phẩm ức chế nấm gây hại trên bề mặt thấu kính của ống nhòm.

- Ý nghĩa thực tiễn: Luận án đánh giá được các nhóm nấm đại diện gây hại trên bề mặt thấu kính và ứng dụng thử nghiệm để tìm ra chất AI1 dùng để ức chế nấm gây hại hiệu quả. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu hỗ trợ nghiên cứu phát triển chế phẩm phòng chống nấm sợi cho ống nhòm ON8x30 trong điều kiện Việt Nam, hạn chế sự hỏng hóc của thấu kính do nấm và tiết kiệm chi phí cho bảo dưỡng, thay thế đối với các thấu kính của ống nhòm ON8x30. Nấm sợi gây hại trên kính và quá trình phát triển 1. Vật liệu kính, thành phần và đặc tính Thủy tinh là một chất rắn vô định hình có cấu trúc đồng nhất, thành phần SiO2 chiếm khoảng 75,3%; CaO khoảng 11,7%; Na2O khoảng 13%; có tạp chất và các chất phụ gia khác để thay đổi tính chất theo yêu cầu.

Thủy tinh là một chất trong suốt, tương đối cứng, trơ hóa học, có thể chế tạo thành với bề mặt rất nhẵn và trơn [1]. Ngoài ra, các vật liệu quang lớp mạ chống phản xạ (mạ thấu quang) có thể dùng đơn lớp hoặc đa lớp. Thấu kính đang sản xuất ở Việt Nam sử dụng 5 lớp. Vật liệu sử dụng để tạo màng thường là các chất điện môi chiết suất thấp bền với môi trường như: MgF2, Na3AlF6, CaF2, LiF2, … ở lớp ngoài.

Lớp trong thường là chất điện môi có chiết suất cao, có độ bám tốt với bề mặt thủy tinh như ZnO, TiO2, CeF3, ThO2, … ngoài ra có một lớp chống phản xạ ba lớp thường là MgF 2 - ZrO2 - CeF3 (Al2O3) [2]. Nhiều nghiên cứu cho rằng khả năng sinh trưởng và phá hủy vật liệu thủy tinh của nấm sợi xuất phát từ đặc tính sinh axít của chúng. Nấm sợi hòa tan khoáng chất và kim loại bằng cách tiết ra các axít hữu cơ, chất tạo phức chelate và siderophore, … ở đầu sợi nấm [3-5]. Gadd cho rằng nấm hòa tan khoáng chất chủ yếu do tạo axít hữu cơ và tạo phức [3].

Quá trình hòa tan kim loại từ bề mặt chất khoáng và vật liệu vô cơ thường là sự kết hợp của 2 cơ chế phân giải axít và tạo phức, ion kim loại tách bề mặt vật liệu và hòa tan vào dung dịch bằng phân ly axít, sau đó tạo phức bền với các chelate có trong dung dịch [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm tại Việt Nam là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích các đặc điểm sinh học của nấm sợi gây hại trên thấu kính ống nhòm, một vấn đề ít được chú ý nhưng có tác động lớn đến chất lượng và tuổi thọ của thiết bị quang học. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về các loại nấm sợi phổ biến mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả, giúp bảo vệ thiết bị khỏi sự xâm hại của vi sinh vật. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, kỹ thuật viên và những người quan tâm đến lĩnh vực quang học và vi sinh học.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng PAHs trong trà cà phê tại Việt Nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người, một nghiên cứu chuyên sâu về ô nhiễm môi trường và tác động đến sức khỏe. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế Dung Quất, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi cũng là một tài liệu đáng chú ý, cung cấp góc nhìn chi tiết về chất lượng nước và các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông Gianh tỉnh Quảng Bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp đánh giá chất lượng nước và ứng dụng trong thực tiễn.