Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Đàm Thị Thu Trà (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2014), dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Thơm, thực hiện đề tài: "Điều tra và nghiên cứu đặc điểm sinh học của giống gà Cáy Củm tại Cao Bằng".

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ thực trạng ngành chăn nuôi gia cầm trong nước: sự du nhập ồ ạt của các dòng/giống gia cầm ngoại nhập có năng suất cao đã tạo áp lực lớn, làm suy giảm nhanh chóng số lượng và gây mai một nguồn gen bản địa quý hiếm. Gà Cáy Củm (còn gọi là gà cúp – giống gà không có phao câu) là giống gà địa phương đặc hữu được nuôi giữ lâu đời trong cộng đồng đồng bào dân tộc H'Mông tại vùng sâu, vùng xa thuộc tỉnh Cao Bằng (tập trung ở xã Đức Xuân, huyện Hòa An và rải rác ở xã Lưu Ngọc, huyện Trà Lĩnh). Trong lịch sử, giống gà này từng gắn liền với tín ngưỡng, được dùng làm vật cúng tế linh thiêng cầu may mắn. Tuy nhiên, do quan niệm thẩm mỹ địa phương không chuộng gà cụt đuôi trong dịp lễ tết, tập quán chăn thả tự nhiên manh mún cùng dịch bệnh đã khiến số lượng đàn gà sụt giảm nghiêm trọng, đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Việc điều tra thực địa và xác định các chỉ tiêu sinh học của giống gà này là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học và định hướng khai thác kinh tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:

  1. Điều tra thực trạng phân bố, quy mô đàn và tình hình dịch bệnh của đàn gà Cáy Củm tại địa bàn cơ sở.
  2. Đánh giá có hệ thống các đặc điểm sinh học của giống gà Cáy Củm, bao gồm: đặc điểm ngoại hình, kích thước các chiều đo cơ thể, chỉ số sinh lý – huyết học, khả năng sinh trưởng tích lũy và sinh trưởng tuyệt đối (từ sơ sinh đến 8 tuần tuổi), năng suất – chất lượng thịt ở giai đoạn trưởng thành và các chỉ tiêu sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống gà Cáy Củm ở các lứa tuổi (gà sơ sinh, gà con giai đoạn 1–8 tuần tuổi và gà trưởng thành).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Đức Xuân, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng; kết hợp gửi mẫu phân tích chuyên sâu tại Phòng thí nghiệm Bệnh viện Trường Đại học Y – Dược Thái Nguyên và Viện Khoa học Sự sống (Đại học Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi gia cầm và sinh lý học động vật:

  • Khung lý thuyết về sinh trưởng và phát dục của gia cầm (Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường, 1992), xác định sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ qua trao đổi chất dẫn đến tăng kích thước, khối lượng cơ thể thông qua hai chỉ báo: sinh trưởng tích lũy và sinh trưởng tuyệt đối; phân biệt với phát dục là sự hoàn thiện về chất và chức năng của các cơ quan.
  • Cơ sở giải phẫu – sinh lý hệ tiêu hóa gia cầm (Nguyễn Duy Hoan, 1998) về cấu tạo đường tiêu hóa (mỏ, thực quản, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ/mề, ruột non, manh tràng) và vai trò của sỏi nghiền trong mề đối với hiệu suất tiêu hóa.
  • Lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của gia cầm: yếu tố di truyền và sai khác giới tính (Trần Tuấn Ngọc, 1984; Nguyễn Mạnh Hùng và cộng sự, 1994), tốc độ mọc lông (H. Bilchel, 1972), mức năng lượng khẩu phần thích hợp 3.000–3.200 kcal/kg (Deaton và Fallie, 1976), khả năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch ở gia cầm non (Phạm Văn Hùng, 2004; Lâm Minh Thuận và cộng sự, 2013).

Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra thực địa:

  • Phương pháp điều tra: Thu thập số liệu thống kê tại Ủy ban nhân dân xã Đức Xuân, phỏng vấn trực tiếp cán bộ thú y xã và các nông hộ người H'Mông có nuôi gà Cáy Củm.
  • Phương pháp đánh giá ngoại hình và đo đạc thể chất: Dùng thước dây và thước kẹp chuyên dụng để xác định các chiều đo (dài cổ, dài thân, dài lườn, vòng ngực, vòng chân, dài đùi, dài bàn chân) trên đàn gà trưởng thành theo quy chuẩn khảo sát giống gia cầm.
  • Phương pháp xét nghiệm huyết học và sinh lý: Lấy mẫu máu tĩnh mạch cánh của gà trưởng thành gửi phân tích tại Bệnh viện Trường Đại học Y – Dược Thái Nguyên để xác định số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hàm lượng huyết sắc tố; trực tiếp đo nhịp tim (mạch), nhịp thở (tần số hô hấp) và thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế thú y.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm sinh trưởng: Chọn mẫu gồm 40 gà con 1 ngày tuổi khỏe mạnh (20 trống, 20 mái), thí nghiệm lặp lại 2 lần; áp dụng quy trình nuôi nhốt có sưởi ấm trong 4 tuần đầu, từ tuần thứ 5 chuyển sang phương thức bán chăn thả; định kỳ cân khối lượng cá thể vào buổi sáng sớm (trước khi cho ăn, uống) từ 1 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi.
  • Phương pháp mổ khảo sát năng suất và phân tích hóa sinh thịt: Chọn ngẫu nhiên 6 cá thể gà trưởng thành (3 trống, 3 mái) để mổ khảo sát các chỉ tiêu: khối lượng sống, khối lượng thân thịt, khối lượng thịt xẻ, khối lượng cơ ngực, khối lượng cơ đùi; gửi mẫu thịt phân tích độ ẩm (vật chất khô), protein tổng số (phương pháp Kjeldahl), lipit thô (phương pháp Soxhlet) và khoáng tổng số tại Viện Khoa học Sự sống – Đại học Thái Nguyên.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh học trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (1997), tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và hệ số biến dị ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được trình bày thành hai phần chính: Phần 1 (Công tác phục vụ sản xuất) và Phần 2 (Chuyên đề nghiên cứu khoa học).

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này mô tả điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn thực tập (xã Đức Xuân, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng) và các hoạt động can thiệp kỹ thuật thú y thực tế:

  • Điều kiện địa bàn: Xã Đức Xuân có tổng diện tích tự nhiên 2.015,63 ha, địa hình núi đá vôi hiểm trở, độ cao trung bình 500 m (đỉnh cao nhất 950 m), thiếu hụt nguồn nước mặt cho sinh hoạt và canh tác. Dân số toàn xã có 523 nhân khẩu (346 lao động) sinh sống tại 4 xóm miền núi: Ca Rài, Lũng Rì, Lũng Thốc, Lũng Duốc. Cơ cấu đàn vật nuôi của xã tại thời điểm tháng 5/2014 gồm: 283 con trâu bò (10,27%), 325 con lợn (11,80%), 40 con dê (1,46%), 142 con chó (5,15%) và 1.965 con gia cầm (71,32%). Tổng đàn vật nuôi giảm dần từ 3.326 con (năm 2012) xuống 2.990 con (năm 2013) và còn 2.755 con (tháng 5/2014).
  • Kết quả công tác can thiệp thú y:
    • Tiêm phòng định kỳ cho đàn trâu bò: Vắc-xin tụ huyết trùng đạt 230/283 con (tỷ lệ 81,27%); vắc-xin lở mồm long móng đạt 200/283 con (tỷ lệ 70,67%).
    • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng Sapectyl kết hợp Comlex-C và Glucose 5% khỏi 8/8 con (100%); điều trị lợn sốt bỏ ăn bằng Vime-Ratin và Phar-Nalgin C khỏi 4/5 con (80%); điều trị bệnh phân trắng ở gà bằng Ampicillin liều 100–150 mg/kg thể trọng khỏi 17/20 con (85%, 3 con chết do phụ nhiễm lạnh); tham gia phối giống nhân tạo cho lợn đạt kết quả thụ thai 3/3 con (100%).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung phân tích các dữ liệu điều tra và thực nghiệm sinh học chuyên sâu trên giống gà Cáy Củm:

1. Hiện trạng đàn gà và tình hình dịch bệnh tại cơ sở

Khảo sát biến động số lượng gà Cáy Củm tại xã Đức Xuân ghi nhận quy mô đàn rất nhỏ và phân bố không đều:

STT Xóm Năm 2012 (con) Năm 2013 (con) Tháng 5/2014 (con)
1 Ca Rài 0 0 0
2 Lũng Rì 0 12 7
3 Lũng Thốc 42 48 38
4 Lũng Duốc 0 0 0
Tổng Toàn xã 42 60 45

Về tình hình mắc bệnh trên đàn gà Cáy Củm tại địa phương: bệnh Tụ huyết trùng ghi nhận 5 con mắc, điều trị khỏi 100% bằng Coli 102 (1 g/lít nước) kết hợp Gluco-K-C (3 g/lít nước) trong 3–5 ngày; bệnh Newcastle ghi nhận 2 con mắc, do không có kháng sinh đặc hiệu và không can thiệp kịp thời nên tỷ lệ chết 100%; bệnh do E. coli ghi nhận 8 con mắc, điều trị khỏi 100% bằng Ampi-pharm (10 g/lít nước uống trong 3–5 ngày).

2. Đặc điểm ngoại hình và kích thước các chiều đo

  • Ngoại hình: Gà có tầm vóc thon gọn, xương nhỏ, tính tình nhanh nhẹn, móng chân dài và sắc. Đặc điểm nhận dạng đặc thù nhất là hoàn toàn không có phao câu (đốt xương đuôi tiêu biến), dẫn đến lông đuôi cúp xuống. Màu sắc lông đa dạng: gà trống có màu lông sặc sỡ (nâu đỏ, xám, ánh vàng, đen), mào cờ hoặc mào dâu màu đỏ tươi, tích phát triển; gà mái có lông màu xám, nâu đất, hoa mơ, trắng sọc đen. Màu da chân chủ yếu màu vàng, một số cá thể chân đen hoặc nâu; da thân màu vàng hoặc trắng.
  • Kích thước các chiều đo cơ thể gà trưởng thành:
STT Chiều đo Vị trí / Dụng cụ đo Giá trị ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) (cm) $Cv$ (%)
1 Dài cổ Đốt sống cổ đầu tiên đến đốt sống cổ cuối cùng (Thước dây) 14,83 ± 0,52 7,88
2 Dài thân Đốt sống cổ cuối cùng đến đốt xương sống đuôi đầu tiên (Thước dây) 13,67 ± 1,15 18,89
3 Dài lườn Mép trước xương lườn đến cuối hốc ngực (Thước dây) 13,67 ± 0,37 5,97
4 Vòng ngực Chu vi ngực phía sau hốc nách (Thước dây) 20,67 ± 0,36 3,95
5 Vòng chân Chu vi nơi nhỏ nhất của xương bàn chân (Thước dây) 0,57 ± 0,04 14,41
6 Dài đùi Khớp trên đùi đến khớp dưới đùi (Thước kẹp) 6,17 ± 0,34 12,21
7 Dài bàn chân Khớp xương khuỷu đến khớp ngón chân (Thước dây) 3,57 ± 0,04 2,29

3. Chỉ số sinh lý và huyết học

  • Chỉ tiêu sinh lý lâm sàng: Tần số tim mạch đạt 169,33 ± 2,16 lần/phút ($Cv = 1,80%$); tần số hô hấp đạt 35,33 ± 0,41 lần/phút ($Cv = 1,63%$); thân nhiệt trực tràng đạt 40,67 ± 0,41 °C ($Cv = 1,42%$). Các giá trị nằm trong ngưỡng sinh lý bình thường của gia cầm vận động linh hoạt.
  • Chỉ số huyết học ở gà trưởng thành ($n = 3$ mẫu mỗi giới):
    • Số lượng hồng cầu: Gà trống đạt 2,73 ± 0,40 ($10^{12}$/L), gà mái đạt 2,87 ± 0,52 ($10^{12}$/L).
    • Số lượng bạch cầu: Gà trống đạt 176,43 ± 15,34 ($10^9$/L), gà mái đạt 181,87 ± 15,97 ($10^9$/L).
    • Số lượng tiểu cầu: Gà trống đạt 14,67 ± 0,82 ($10^9$/L), gà mái đạt 14,33 ± 1,08 ($10^9$/L).
    • Hàm lượng huyết sắc tố (Hb): Gà trống đạt 157,00 ± 29,22 g/L, gà mái đạt 176,33 ± 31,51 g/L.

4. Khả năng sinh trưởng tích lũy và tuyệt đối (1–8 tuần tuổi)

Theo dõi trên đàn thí nghiệm ban đầu gồm 40 con (20 trống, 20 mái), tỷ lệ nuôi sống đến 8 tuần tuổi đạt 92,5% (chết 3 con do yếu tố thời tiết rét buốt đột ngột, không do dịch bệnh):

  • Sinh trưởng tích lũy (khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi):
    • 1 ngày tuổi: Gà trống 29,65 ± 1,06 g; gà mái 29,15 ± 1,02 g.
    • 2 tuần tuổi: Gà trống 84,22 ± 1,17 g; gà mái 82,42 ± 1,19 g.
    • 4 tuần tuổi: Gà trống 255,75 ± 2,33 g; gà mái 253,15 ± 2,35 g.
    • 6 tuần tuổi: Gà trống 320,15 ± 3,28 g; gà mái 322,26 ± 3,08 g.
    • 8 tuần tuổi: Gà trống đạt 546,24 ± 2,18 g; gà mái đạt 543,44 ± 2,22 g.
  • Sinh trưởng tuyệt đối (tốc độ tăng trọng ngày):
    • Giai đoạn 0–1 tuần: Trống 2,27 ± 1,32 g/con/ngày; Mái 1,92 ± 1,12 g/con/ngày.
    • Giai đoạn 2–3 tuần (đỉnh sinh trưởng đợt 1): Trống 15,43 ± 1,23 g/con/ngày; Mái 15,39 ± 1,03 g/con/ngày.
    • Giai đoạn 5–6 tuần (giai đoạn giảm sau chuyển phương thức nuôi): Trống 3,84 ± 1,42 g/con/ngày; Mái 4,55 ± 2,01 g/con/ngày.
    • Giai đoạn 7–8 tuần (đỉnh sinh trưởng đợt 2): Trống đạt cao nhất 19,01 ± 1,72 g/con/ngày; Mái đạt 18,89 ± 1,21 g/con/ngày.

5. Năng suất và chất lượng thịt gà trưởng thành

  • Năng suất mổ khảo sát ($n = 3$ cá thể mỗi giới):
Chỉ tiêu Đơn vị Gà trống ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Gà mái ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$)
Khối lượng sống kg 2,29 ± 0,16 2,27 ± 0,15
Khối lượng thân thịt kg 1,88 ± 0,13 1,85 ± 0,10
Tỷ lệ thân thịt % 82,09 ± 0,75 81,50 ± 0,95
Khối lượng thịt xẻ kg 1,76 ± 0,16 1,69 ± 0,12
Tỷ lệ thịt xẻ % 76,86 ± 0,46 74,45 ± 0,56
Khối lượng cơ đùi kg 0,48 ± 0,14 0,42 ± 0,05
Tỷ lệ cơ đùi % 27,27 ± 1,05 24,85 ± 1,05
Khối lượng cơ ngực kg 0,58 ± 0,18 0,52 ± 0,08
Tỷ lệ cơ ngực % 32,95 ± 1,11 30,77 ± 1,91
  • Thành phần hóa sinh thịt gà Cáy Củm ($n = 3$): Tỷ lệ vật chất khô đạt 27,70 ± 0,44% ($Cv = 2,22%$); hàm lượng protein tổng số đạt 22,39 ± 0,28% ($Cv = 1,79%$); hàm lượng lipit thô đạt 4,32 ± 0,15% ($Cv = 4,86%$); khoáng tổng số đạt 1,22 ± 0,22% ($Cv = 2,51%$). Tác giả so sánh nhận thấy hàm lượng protein của gà Cáy Củm (22,39%) cao hơn gà broiler thương phẩm (19,8%), trong khi hàm lượng mỡ thô (4,32%) thấp hơn gà broiler (11,5%).

6. Khả năng sinh sản

  • Tuổi đẻ trứng đầu tiên: 150 ngày tuổi.
  • Khối lượng trứng: 45 g/quả (vỏ trứng màu trắng, một số ít màu nâu).
  • Sản lượng trứng: Đạt trung bình 13–16 quả/lứa, số lứa đẻ bình quân đạt 9–10 lứa/năm, tổng sản lượng đạt khoảng 130–150 quả/mái/năm (văn bản đối chiếu mức 140 quả/năm).
  • Khoảng cách lứa đẻ: 20 ngày.
  • Thời gian ấp nở: 21 ngày; tỷ lệ ấp nở tự nhiên đạt 80%.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính

  • Xác lập bức tranh hiện trạng số lượng của giống gà Cáy Củm tại địa bàn nghiên cứu: số lượng cá thể còn rất ít (chỉ 45 con vào tháng 5/2014, phân bố tại xóm Lũng Rì và Lũng Thốc của xã Đức Xuân), cho thấy giống gà đang ở mức độ cảnh báo nguy cấp về nguồn gen.
  • Cung cấp hệ thống dữ liệu sinh trắc học và huyết học hoàn chỉnh: xác định các chỉ số hồng cầu (2,73–2,87 $\times 10^{12}$/L), bạch cầu (176,43–181,87 $\times 10^9$/L), hemoglobin (157,00–176,33 g/L) và các chiều đo cơ thể đặc trưng cho dạng hình gà bản địa vùng cao.
  • Chứng minh khả năng cho thịt và chất lượng thịt vượt trội: tỷ lệ thân thịt đạt trên 81,5%, tỷ lệ thịt xẻ đạt 74,45–76,86%, tỷ lệ cơ ngực đạt 30,77–32,95%, tỷ lệ cơ đùi đạt 24,85–27,27%; hàm lượng protein đạt 22,39% và lipit thô thấp (4,32%).
  • Xác định khả năng sinh sản của gà Cáy Củm cao hơn một số giống gà nội khác: sản lượng trứng đạt 130–150 quả/năm (gấp đôi gà Mía: 55–70 quả/năm và cao hơn gà Ri: 90–120 quả/năm), tỷ lệ ấp nở đạt 80%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với chính quyền địa phương và cơ quan khuyến nông: Cần hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi để người dân phát triển chăn nuôi; tăng cường công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng định kỳ nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong do dịch bệnh; tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật chăn nuôi gia cầm cho đồng bào dân tộc; kiểm soát chặt chẽ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm bừa bãi.
  • Đối với cơ sở đào tạo (Nhà trường và Khoa): Cần tăng cường thời lượng và địa bàn thực tập thực tế sản xuất tại vùng sâu, vùng xa giúp sinh viên nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và kết hợp bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa.

Đóng góp về mặt khoa học

Đây là công trình nghiên cứu bước đầu cung cấp đầy đủ các số liệu thực nghiệm gốc về đặc điểm sinh học, huyết lý, sinh trưởng và phẩm chất thịt của giống gà không phao câu Cáy Củm tại Cao Bằng, bổ sung cơ sở dữ liệu cho ngân hàng gen vật nuôi bản địa của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra và bộc lộ các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn hạn chế: Do tổng đàn gà Cáy Củm tại địa phương quá ít (45 con) nên dung lượng mẫu mổ khảo sát năng suất và chất lượng thịt chỉ thực hiện được trên $n = 3$ cá thể mỗi giới; mẫu phân tích huyết học thực hiện trên 3 cá thể.
  • Thời gian theo dõi sinh trưởng ngắn: Đề tài mới chỉ tiến hành theo dõi giai đoạn từ 1 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi (khối lượng đạt trên 540 g/con), chưa theo dõi được liên tục toàn bộ chu kỳ sinh trưởng đến tuổi xuất chuồng thương phẩm (4–5 tháng tuổi) hay chu kỳ đẻ trứng thực tế tại nông hộ.
  • Kỹ năng khảo sát thực tế: Tác giả tự nhận định còn hạn chế về kinh nghiệm giao tiếp với người dân bản địa vùng cao.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài:

  • Mở rộng phạm vi điều tra sang các xã, huyện lân cận thuộc tỉnh Cao Bằng (huyện Trà Lĩnh, Hà Quảng) và tỉnh Hà Giang (huyện Hoàng Su Phì).
  • Thực hiện các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về phân tích đa dạng di truyền phân tử để xác định đột biến gen quy định tính trạng không phao câu.
  • Xây dựng mô hình chăn nuôi nhân thuần giống gà Cáy Củm tập trung kết hợp đánh giá khẩu phần dinh dưỡng tối ưu qua các giai đoạn tuổi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sinh học động vật khi tìm kiếm tài liệu về các giống gia cầm bản địa đặc thù của vùng núi phía Bắc.
  • Cán bộ làm công tác khuyến nông, cán bộ Chi cục Chăn nuôi và Thú y tỉnh Cao Bằng trong việc xây dựng đề án bảo tồn quỹ gen vật nuôi quý hiếm.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Bảng dữ liệu chi tiết về kích thước chiều đo thân thịt, chỉ số sinh lý – huyết học, bảng diễn biến sinh trưởng tuyệt đối theo tuần tuổi và quy trình xử lý thống kê sinh học trong mổ khảo sát thịt gia cầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Gà Cáy Củm có đặc điểm hình thái nào nổi bật nhất để phân biệt với các giống gà khác?
Đặc điểm phân loại hình thái nổi bật nhất của gà Cáy Củm là hoàn toàn không có phao câu (đoạn xương đuôi tiêu biến), khiến toàn bộ lông đuôi cúp xuống sát thân; gà có móng chân dài, sắc nhọn, tính tình nhanh nhẹn và khả năng bay nhảy tốt.

2. Số lượng đàn gà Cáy Củm tại xã Đức Xuân biến động như thế nào qua các năm điều tra?
Năm 2012 toàn xã có 42 con (tập trung tại xóm Lũng Thốc); năm 2013 tăng lên 60 con (Lũng Thốc 48 con, Lũng Rì 12 con); đến tháng 5/2014 giảm xuống còn 45 con (Lũng Thốc 38 con, Lũng Rì 7 con; các xóm Ca Rài và Lũng Duốc không có).

3. Khối lượng và tốc độ tăng trọng của gà Cáy Củm từ 1 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi đạt mức nào?
Khối lượng lúc 1 ngày tuổi đạt 29,65 g (trống) và 29,15 g (mái); đến 8 tuần tuổi đạt 546,24 g (trống) và 543,44 g (mái). Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối đạt hai đỉnh cao: giai đoạn 2–3 tuần tuổi đạt 15,39–15,43 g/con/ngày và giai đoạn 7–8 tuần tuổi đạt cao nhất 18,89–19,01 g/con/ngày.

4. Năng suất thân thịt và tỷ lệ protein của gà Cáy Củm trưởng thành đạt bao nhiêu?
Gà trưởng thành có khối lượng sống 2,27–2,29 kg, tỷ lệ thân thịt đạt 81,50–82,09%, tỷ lệ thịt xẻ đạt 74,45–76,86%, tỷ lệ cơ ngực đạt 30,77–32,95%, tỷ lệ cơ đùi đạt 24,85–27,27%. Phân tích hóa sinh ghi nhận hàm lượng protein tổng số đạt 22,39% và lipit thô đạt 4,32%.

5. Các chỉ tiêu sinh sản cơ bản của gà Cáy Củm được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Gà bắt đầu đẻ trứng đầu tiên ở 150 ngày tuổi, sản lượng trứng đạt 130–150 quả/mái/năm (13–16 quả/lứa, khoảng 9–10 lứa/năm), khối lượng trứng trung bình 45 g/quả, khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 20 ngày và tỷ lệ ấp nở đạt 80%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Thị Thu Trà đã thực hiện thành công việc điều tra thực trạng và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh học của giống gà không phao câu Cáy Củm tại huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm tin cậy về ngoại hình, huyết học, khả năng tăng trọng giai đoạn 0–8 tuần tuổi, chất lượng thịt giàu protein và sức sinh sản tốt của giống gà bản địa này. Kết quả nghiên cứu là tài liệu khoa học có giá trị phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi nguy cấp và xây dựng chiến lược phát triển chăn nuôi đặc sản tại địa phương.