Nghiên cứu đặc điểm quần thể sồi phảng castanopsis cerebrina hickel a camus barnett làm cơ sở cho công tác bảo tồn và phát triển loài tại vƣờn quốc gia pù mát tỉnh nghệ an

Khám phá đặc điểm quần thể sồi phảng Castanopsis cerebrina tại Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An. Dữ liệu quan trọng cho bảo tồn và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chung

2.3.2. Phương pháp cụ thể và các bước tiến hành

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lí

3.2. Đất đai – Địa hình

3.3. Khí hậu thủy văn

3.4. Tình hình động vật, thực vật

3.5. Dân sinh kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm cấu trúc quần thể Sồi phảng tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm hình thái loài Sồi phảng

4.1.2. Đặc điểm vật hậu

4.1.3. Phân bố N/Hvn của quần thể Sồi phảng

4.1.4. Tái sinh của quần thể Sồi phảng

4.2. Đặc điểm sinh cảnh nơi Sồi phảng phân bố

4.2.1. Đặc điểm khí hậu khu vực nghiên cứu

4.2.2. Đặc điểm địa hình nơi có Sồi phảng phân bố

4.2.3. Đặc điểm đất nơi có Sồi phảng phân bố

4.2.4. Đặc điểm cấu trúc rừng nơi Sồi phảng phân bố

4.3. Đề xuất một số giải pháp cho công tác bảo tồn và phát triển Sồi phảng

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu Sồi phảng Castanopsis cerebrina Pù Mát

Nghiên cứu về Sồi phảng (Castanopsis cerebrina), một loài cây gỗ quý hiếm thuộc họ Dẻ Fagaceae, giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ đa dạng sinh học Pù Mát. Loài cây này không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, đặc biệt khi được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam. Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm quần thể của loài là nền tảng vững chắc cho mọi nỗ lực bảo tồn nguồn genphát triển bền vững tại Vườn quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An. Bài viết này tổng hợp các kết quả nghiên cứu thực địa tại Nghệ An, cung cấp một cái nhìn toàn diện về loài cây đặc hữu này.

1.1. Giá trị khoa học và kinh tế của cây Sồi phảng quý hiếm

Cây Sồi phảng, với tên khoa học là Castanopsis cerebrina, là một thành viên quan trọng của hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát. Loài này được xếp vào nhóm cây gỗ nhỡ, có thể đạt chiều cao 20-23m và đường kính thân lên tới 60cm. Thân cây thẳng, phân cành cao, và có chất lượng gỗ tốt, làm cho nó trở thành một đối tượng có giá trị kinh tế tiềm năng trong ngành lâm nghiệp. Về mặt khoa học, Sồi phảng là một chỉ số quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Sự tồn tại của nó phản ánh một môi trường tự nhiên còn tương đối nguyên vẹn. Hơn nữa, với tình trạng được phân hạng EN A1c,d trong Sách Đỏ Việt Nam, việc nghiên cứu Sồi phảng đóng góp trực tiếp vào công tác bảo tồn loài đặc hữu, giúp duy trì nguồn gen quý và sự cân bằng của hệ sinh thái khu vực.

1.2. Vườn Quốc gia Pù Mát Ngôi nhà của đa dạng sinh học

Vườn Quốc gia Pù Mát, nằm tại tỉnh Nghệ An, là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao bậc nhất Việt Nam. Đây là nơi sinh sống của hàng ngàn loài động thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm và đặc hữu. Với địa hình phức tạp, khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng, Pù Mát tạo ra nhiều sinh cảnh đa dạng, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của các loài như Sồi phảng. Tuy nhiên, khu vực này cũng đối mặt với áp lực từ các hoạt động kinh tế và dân sinh, đe dọa đến sự tồn vong của nhiều loài. Do đó, các hoạt động nghiên cứu thực địa tại Nghệ An, đặc biệt là tại Pù Mát, trở nên cấp thiết để xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học, làm nền tảng cho các chiến lược quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng hiệu quả.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn loài Sồi phảng đặc hữu

Mặc dù sở hữu tiềm năng tái sinh mạnh mẽ, công tác bảo tồn loài đặc hữu Sồi phảng tại Pù Mát đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Loài cây này đang chịu áp lực lớn từ các hoạt động khai thác trái phép và sự suy thoái môi trường sống. Một nghịch lý lớn được chỉ ra qua các nghiên cứu là tuy mật độ cây con cao, tỷ lệ sống sót để trở thành cây trưởng thành lại rất thấp. Điều này đặt ra một câu hỏi cấp bách về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của loài và đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời để đảm bảo tương lai cho Castanopsis cerebrina.

2.1. Tình trạng loài trong Sách Đỏ Việt Nam và các mối đe dọa

Sồi phảng được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam với mức độ đe dọa EN A1c,d, cho thấy một nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên. Mối đe dọa chính xuất phát từ áp lực của sự phát triển kinh tế và bùng nổ dân số. Nạn khai thác gỗ trái phép để phục vụ nhu cầu thương mại đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trưởng thành. Bên cạnh đó, các hoạt động nông nghiệp, phát rẫy làm nương đã làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống của loài. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cây mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc quần thể thực vật, phá vỡ các mối liên kết sinh thái và làm suy yếu khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể, đẩy nhanh loài cây gỗ quý hiếm này đến bờ vực nguy hiểm.

2.2. Nghịch lý giữa tái sinh tự nhiên và tỷ lệ bảo tồn thấp

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là khả năng tái sinh tự nhiên rất mạnh mẽ của Sồi phảng. Dữ liệu cho thấy mật độ cây tái sinh có thể đạt tới 5.416 cây/ha. Tuy nhiên, một nghịch lý đáng báo động là tỷ lệ bảo tồn, tức tỷ lệ cây con phát triển thành cây trưởng thành, lại ở mức cực kỳ thấp, chỉ đạt 5,26%. Điều này cho thấy phần lớn cây con không thể vượt qua giai đoạn đầu đời. Nguyên nhân có thể do sự cạnh tranh gay gắt từ thảm thực vật che phủ, điều kiện vi khí hậu không thuận lợi dưới tán rừng rậm, hoặc chất lượng đất không đủ dinh dưỡng. Vấn đề này là thách thức lớn nhất đối với việc duy trì quần thể một cách bền vững, đòi hỏi phải có các biện pháp lâm sinh tác động để cải thiện tỷ lệ sống của cây non.

III. Phương pháp nghiên cứu quần thể cây Sồi phảng tại Pù Mát

Để có được những đánh giá khoa học và khách quan về đặc điểm quần thể Sồi phảng, một hệ thống phương pháp nghiên cứu toàn diện đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu thực địa tại Nghệ An được triển khai bài bản, kết hợp giữa điều tra theo tuyến và lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện. Cách tiếp cận này cho phép thu thập dữ liệu chi tiết về nhiều khía cạnh, từ đặc điểm hình thái của từng cá thể đến cấu trúc tổng thể của lâm phần nơi loài phân bố. Các số liệu sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học trong lâm nghiệp để đưa ra những kết luận đáng tin cậy.

3.1. Thiết lập ô tiêu chuẩn để phân tích cấu trúc quần thể

Phương pháp chính được sử dụng là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² (40m x 25m) tại các vị trí điển hình nơi Sồi phảng phân bố, bao gồm chân núi, sườn núi và đỉnh núi. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ lớn được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tán. Đồng thời, 5 ô dạng bản (ODB) có diện tích 16m² được thiết lập trong mỗi OTC để điều tra cây bụi thảm tươi và cây tái sinh. Cách làm này giúp xác định chính xác cấu trúc quần thể thực vật, mật độ, tổ thành loài, và các quy luật phân bố không gian, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá sức khỏe và sự ổn định của quần thể Castanopsis cerebrina.

3.2. Điều tra đặc điểm hình thái sinh thái học và tái sinh

Nghiên cứu tập trung mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái của Sồi phảng, bao gồm hình dạng thân, vỏ, lá, hoa, và quả. Các đặc điểm sinh thái học được khảo sát thông qua việc phân tích mẫu đất tại các phẫu diện, xác định độ dốc, hướng phơi và độ cao nơi loài phân bố. Đối với khả năng tái sinh tự nhiên, phương pháp điều tra theo ô dạng bản được áp dụng một cách hệ thống dưới tán và xung quanh cây mẹ. Các cây tái sinh được phân loại theo cấp chiều cao và đánh giá chất lượng sinh trưởng. Dữ liệu này cho phép định lượng mật độ, phân bố và đặc biệt là tính toán tỷ lệ bảo tồn của cây non, một chỉ số cốt lõi cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn nguồn gen và phục hồi loài.

IV. Kết quả nghiên cứu hình thái và phân bố quần thể Sồi phảng

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các đặc điểm sinh học và quy luật phân bố của quần thể Sồi phảng tại Vườn quốc gia Pù Mát. Các mô tả về đặc điểm hình thái giúp nhận dạng chính xác loài trong tự nhiên, trong khi phân tích cấu trúc quần thể hé lộ tình trạng phát triển và những tác động mà lâm phần đang phải đối mặt. Những phát hiện này là cơ sở khoa học không thể thiếu cho việc hoạch định các chiến lược bảo tồn và phát triển loài một cách hiệu quả.

4.1. Đặc điểm hình thái đặc trưng của loài Castanopsis cerebrina

Castanopsis cerebrina là cây gỗ nhỡ, thân thẳng, vỏ màu xám bạc và nứt dọc nhẹ. Lá đơn mọc cách, hình trứng ngược hoặc trái xoan thuôn, mặt trên xanh đậm và mặt dưới phủ lông óng ánh màu gỉ sắt đặc trưng. Một đặc điểm hình thái nổi bật là quả kiên có đấu, với các vảy thuôn dài xếp không đều. Mùa ra hoa của Sồi phảng diễn ra hai lần trong năm, vào tháng 3-4 và tháng 10-11, cho thấy khả năng sinh sản liên tục. Quả của năm trước chưa rụng hết thì cây đã ra hoa mùa mới, đây là một đặc điểm vật hậu độc đáo. Việc nhận diện chính xác các đặc điểm này là bước đầu tiên và quan trọng trong công tác điều tra, giám sát và bảo tồn nguồn gen của loài cây gỗ quý hiếm này.

4.2. Phân tích cấu trúc quần thể thực vật qua các chỉ số

Phân tích cấu trúc quần thể thực vật cho thấy sự phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn) của Sồi phảng không liên tục và có dạng gãy khúc. Quần thể tập trung chủ yếu ở các cá thể có đường kính từ 30-40 cm và chiều cao từ 15-20 m. Sự thiếu vắng các lớp cây non và cây già cho thấy cấu trúc rừng đã bị tác động trong quá khứ, có thể do khai thác chọn lọc. Sồi phảng là loài chiếm ưu thế tuyệt đối trong tổ thành, thường đứng đầu công thức tổ thành với hệ số lớn, quyết định sự ổn định của quần xã. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của loài trong hệ sinh thái nhưng cũng cho thấy sự mong manh của quần thể nếu lớp cây kế cận không được đảm bảo phát triển.

V. Phân tích khả năng tái sinh và đặc điểm sinh cảnh Sồi phảng

Việc giải mã khả năng tái sinh tự nhiên và các yêu cầu về sinh cảnh sống là chìa khóa để hiểu rõ tiềm năng phục hồi và các giới hạn sinh thái của Sồi phảng. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù có nguồn hạt dồi dào và mật độ cây con cao, sự thành công trong việc tái sinh lại phụ thuộc chặt chẽ vào các đặc điểm sinh thái học của môi trường. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, nhằm nâng cao tỷ lệ sống và thúc đẩy quá trình phát triển bền vững của loài tại Pù Mát.

5.1. Mật độ và phân bố cây tái sinh dưới tán cây mẹ

Nghiên cứu cho thấy Sồi phảng có khả năng tái sinh tự nhiên bằng hạt rất mạnh, với mật độ chung lên đến 5.416 cây/ha, được xếp vào cấp tái sinh khá. Tuy nhiên, sự phân bố của cây con rất đặc thù. Chúng tập trung chủ yếu ở vị trí mép tán (51,6%) và trong tán (40,6%) của cây mẹ. Số lượng cây tái sinh ở ngoài tán là không đáng kể (7,8%). Điều này cho thấy hạt Sồi phảng có khả năng phát tán hẹp, chủ yếu rơi xung quanh gốc mẹ, dẫn đến xu hướng mọc thành từng đám thuần loài. Mặc dù mật độ cao, nhưng sự tập trung này cũng làm tăng tính cạnh tranh giữa các cây con và có thể là một trong những nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ bảo tồn thấp.

5.2. Đặc điểm sinh thái học Yêu cầu về đất đai và địa hình

Về đặc điểm sinh thái học, Sồi phảng thể hiện khả năng thích nghi tương đối rộng. Tại khu vực nghiên cứu, loài này phân bố chủ yếu ở độ cao từ 250m đến 600m, thường gặp ở chân núi và sườn núi với độ dốc trung bình từ 16-20 độ. Một phát hiện quan trọng là phân bố Sồi phảng không quá kén chọn đất. Loài có thể sinh trưởng tốt trên cả đất có tầng dày và đất có tầng mỏng. Đất dưới tán rừng Sồi phảng thường có tầng thảm mục dày, kết cấu tơi xốp, độ ẩm tốt, thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến thịt nặng. Những điều kiện lập địa này là yếu tố thuận lợi cho việc nảy mầm của hạt, nhưng tầng thảm mục dày cũng có thể cản trở rễ non phát triển, ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cây con.

VI. Hướng đi cho bảo tồn và phát triển bền vững Sồi phảng

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm quần thể, sinh thái và tái sinh, việc xây dựng một chiến lược toàn diện cho bảo tồn và phát triển loài Sồi phảng là vô cùng cấp thiết. Hướng đi này cần kết hợp song song giữa các giải pháp bảo vệ tại chỗ và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh chủ động. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài cây gỗ quý hiếm này, đồng thời khai thác các giá trị của nó một cách bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của Vườn quốc gia Pù Mát.

6.1. Xây dựng chiến lược bảo tồn nguồn gen loài cây đặc hữu

Ưu tiên hàng đầu là phải tăng cường công tác bảo tồn nguồn gen của Sồi phảng. Cần triển khai các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể Sồi phảng thuần loài, đặc biệt là những khu vực có mật độ cây tái sinh cao. Đồng thời, cần xây dựng các vườn giống và khu bảo tồn chuyển vị (ex-situ) từ những cây mẹ ưu tú được tuyển chọn trong tự nhiên. Hoạt động này không chỉ giúp lưu giữ nguồn gen quý trước các mối đe dọa mà còn cung cấp nguồn giống chất lượng cao cho các chương trình trồng rừng và phục hồi sinh thái trong tương lai. Đây là bước đi chiến lược để đảm bảo sự tồn tại của Castanopsis cerebrina.

6.2. Giải pháp kỹ thuật lâm sinh hỗ trợ tái sinh tự nhiên

Để giải quyết nghịch lý về tỷ lệ bảo tồn thấp, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm cải thiện điều kiện sống cho cây con. Các hoạt động như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn tại những nơi có mật độ tái sinh tự nhiên cao sẽ giúp giảm cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng. Việc xới nhẹ đất xung quanh gốc cây con hoặc làm tơi lớp thảm mục dày có thể tạo điều kiện cho rễ phát triển tốt hơn. Mở các lỗ trống nhỏ trong tán rừng một cách có kiểm soát cũng là một giải pháp cung cấp thêm ánh sáng, thúc đẩy cây con sinh trưởng nhanh hơn. Những can thiệp này sẽ góp phần nâng cao đáng kể tỷ lệ sống và đẩy nhanh quá trình tái tạo lớp cây kế cận cho quần thể Sồi phảng.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm quần thể sồi phảng castanopsis cerebrina hickel a camus barnett làm cơ sở cho công tác bảo tồn và phát triển loài tại vƣờn quốc gia pù mát tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng Việt Nam phong phú và đa dạng là nơi sinh tồn của hàng trăm hàng ngàn loài động vật,thực vật nhƣng một thực trạng đáng buồn là trong những năm gần đây dƣới áp lực của sự phát triển kinh tế và bùng nổ dân số lên ngồn tài nguyên rừng làm cho những cây gỗ, cây thuốc có giá trị bị thƣơng mại hóa. Những cây ít giá trị hoặc chƣa đƣợc nghiên cứu cũng bị tàn phá nhƣỡng chỗ cho việc sản xuất nông nghiệp, công nghiệp làm cho rừng không những bị suy thoái về số lƣợng mà còn về chất lƣợng. Bên cạnh đó việc nghiên cứu về cây trồng còn hạn chế chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu của thị trƣờng cũng là nguy cơ rất lớn đối với sự tồn tại và phát triển của những loài cây quý hiếm trong tự nhiên. Để khắc phục tình trạng suy thoái rừng, trong những năm qua Đảng và Nhà nƣớc ta cùng với ngƣời dân đã có hàng loạt các biện pháp bảo vệ rừng và tài nguyên rừng.

Bên cạnh các văn bản pháp luật chúng ta áp dụng hàng loạt biện pháp nhƣ: Khoanh nuôi bảo vệ, sử dụng tài nguyên hợp lí, gây trồng rừng… Trong các biện pháp đó thì việc trồng rừng và làm giàu rừng bằng cây bản địa đang đƣợc phổ biến trên toàn quốc đặc biệt khu vực có rừng. Tại Vƣờn Quốc gia Pù Mát trƣớc đây là một trong những Vƣờn Quốc gia có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam; thành phần loài động, thực vật phong phú, đa dạng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây tình trạng khai thác gỗ, săn bắt trái phép làm cho số lƣợng loài giảm sút nghiêm trọng, trong đó có những loài quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng. Riêng về thực vật đã có hơn 50 loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và danh sách thực vật bị đe dọa trên thế giới cần đƣợc bảo tồn.

Trong số hơn 50 loài thực vật đang nguy cấp, quý hiếm có loài Sồi phảng(Castanopsis cerebrina (Hickel & A.Camus) Barnett) phân bố hẹp ở Vƣờn Quốc gia Pù Mát loài cây này không chỉ mang ý nghĩa về khoa học mà còn có giá trị kinh tế cao. Sồi phảng sẽ là một trong những loài suy giảm mạnh về số lƣợng nếu chúng ta không có biện pháp tác động hiệu quả. Làm thế nào dể duy trì sử dụng lâu bền tài nguyên rừng nói chung, Sồi phảng nói riêng? Vấn đề này đặt ra là chúng ta cần nghiên cứu để bảo tồn loài. 1 Từ những vấn đề cấp thiết trên tôi thực hiện để tài: “Nghiên cứu đặc điểm quần thể Sồi phảng (Castanopsis cerebrina (Hickel & A.Camus) Barnett) làm cơ sở cho việc bảo tồn và phát triển loài Vƣờn Quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An” 2 PHẦN I.TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới Trên thế giới, các nghiên cứu cho thấy họ Dẻ (Fagaceae) gồm 7 chi có khoảng 600 loài, phần lớn phân bố ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, cận nhiệt đới và nhiệt đới, nhƣng chƣa thấy ở Nam Phi. Phân bố tập trung ở Châu Á, đặc biệt Việt Nam có tới 5 chi và có khoảng 120 loài và ít nhất ở Châu Phi và vùng Địa Trung Hải chỉ có 2 loài. Nghiên cứu về phân loại, theo Bentham và Hooker (1862-1885) (Nguyễn Tiến đƣợc để trong họ Cupuliferae. Nhƣng trƣờng phái khác cho họ Dẻ là một họ riêng gồm 7-9 chi và chia làm 2-5 phân họ, nhƣ hệ thống Milchior (1964), hệ thống Menitsky (1984), Takhtajan A.L đƣa ra hệ thống phân loại riêng khác biệt so với hệ thống phân loại cũ.

Ông đồng ý với quan điểm của Kuprisntova (1962) tách chi Nothofagus ra khỏi họ Fagaceae thành họ riêng (Khamleck, 2004). Ngoài ra có một số tác giả nhƣ Lecome H. (1929-1931) trong thực vật chí Đại cƣơng Đông Dƣơng công bố họ Dẻ (Fagaceae) ở Đông Dƣơng có 150 loài.(1873) cũng nghiên cứu về họ Dẻ và đặt tên khoa học cho nhiều loàithuộc họ Dẻ ở các nƣớc Đông Dƣơng. Ở Việt Nam Tại Việt Nam Sồi phảng thƣờng phân bố ở các rừng thứ sinh từ các tỉnh phía Bắc nhƣ Phú Thọ, Quảng Ninh, Yên Bái đến các tỉnh miền trung và Tây Nguyên.

Thƣờng gặp Sồi phảng mọc ở độ cao 50 – 1200 so với mặt nƣớc biển. Sồi phảng là cây ƣa sáng lúc nhỏ thích hợp với độ tàn che 0,5 – 0,6 thƣờng mọc ở sƣờn ngoài bìa rừng hoặc những chỗ trống trong rừng tự nhiên. Do thân tròn thẳng phân cành cao, độ thon nhỏ nên Sồi phảng rất thích hợp với việc trồng rừng cung cấp gỗ lớn (Lê Mộng Chân, 2000). Lập địa trồng thích hợp cho Sồi phảng là nơi ẩm mát, thoát nƣớc, thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến sét nhẹ, pH 4 – 5, tầng đất 40 – 50 cm, nhiệt độ bình quân từ 18 – 250C và lƣợng mƣa từ 1.500 – 2000, độ cao dƣới 800m so với mực nƣớc biển (trang web Agriviet.

3 Đã có những nghiên cứu về các loài thực vật thuộc họ Dẻ ở Việt Nam. Năm 1978, Võ Văn Chi và Dƣơng Đức Tiến đã cho xuất bản cuốn “Phân loại thực vật - Thực vật bậc cao”, Nhà xuất bản Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Các tác giả đã đi mô tả đặc điểm của họ, chi và một số loài trong chi. Chi Sồi (Quercus) 27 loài, chi Sồi đá (Lithocarpus) 36 loài, chi Dẻ gai (Castanosis) 48 loài, chi Dẻ cao bằng 2 loài và chi Sồi cánh 1 loài.

Các tác giả đã mô tả một số loài thƣờng gặp ở nƣớc ta của từng chi, đƣa ra vùng phân bố và công dụng của chúng. Trong cuốn “Thực vật rừng” NXB Nông nghiệp của hai tác giả Lê Mộng Chân và Lê Thị Huyên (2000), đã mô tả đặc điểm hình thái, đặc tính sinh thái, phân bố địa lý và công dụng của Sồi phảng. Trong cuốn Sách đỏ Việt Nam phần thực vật đã mô tả đặc điểm hình thái, sinh học và sinh thái, phân bố, giá trị, tình trạng và phân hạng loài Sồi phảng ở mức EN A1c,d. Nghiên cứu về đặc điểm sinh trƣởng của Sồi phảng, Nguyễn Văn Huy (1990) cho thấy Sồi phảng là loài có sinh trƣởng nhịp điệu, có nghĩa mỗi năm có hai mùa sinh trƣởng đó là mùa xuân và mùa hạ, tạo thành hai vòng cành liền nhau.

Mỗi năm Sồi phảng đổi trục một lần, mộtchồi bên mọc thấp hơn, đỉnh sinh trƣởng cũ ngừng sinh trƣởng và teo đi. Sồi phảng ở tuổi2 và 3 có sự đổi ngọn đặc biệt, từ một vị trí nách lá sát đất, một chồi phát triển mạnh, sau một năm cao hơn chồi cũ. Theo Nguyễn Bá Chất (1999) cũng có nghiên cứu đó là nghiên cứu lƣợng tăng trƣởng hàng năm của Sồi phảng khác nhau giữa cây tự nhiên và cây trồng, giữa các độ tàn che khác nhau. Kết quả cho thấy loài Sồi phảng mọc tự nhiên có lƣợng tăng trƣởng hàng năm cao nhất từ tuổi 8 đến tuổi 15, còn rừng trồng lƣợng tăng trƣởng hằng năm của Sồi phảng đạt nhanh nhất ở tuổi 6 đến tuổi 15.

Sồi phảng trồng luôn có lƣợng tăng trƣởng cao hơn so với cây mọc tự nhiên ở cùng độ tuổi. 4 Nghiên cứu xây dựng mô hình trồng rừng hỗn loài bằng các loài cây lá rộng bản địa trên đất rừng thoái hóa ở các tỉnh phía Bắc, Hoàng Văn Thắng (2004) đã sử dụng cây Sồi phảng để trồng hỗn loài với các cây bản địa khác nhƣ Lim xanh, Vạng trứng, Trám trắng và Re gừng. Trong 2 năm đầu Sồi phảng và các loài cây lá rộng bản địa đƣợc che bóng với lớp cây phù trợ là cây tai tƣợng và Cốt khí. Đến tuổi 3 và 4 đề tài đã tiến hành tỉa cành và tỉa lớp cây phù trợ, tạo điều kiện về không gian dinh dƣỡng cho cây Sồi phảng và loài cây bản địa khác sinh trƣởng, phát triển tốt hơn.

Do đƣợc tác động các biện pháp kĩ thuật lâm sinh thích hợp mặc dù đƣợc trồng trên đối tƣợng đất rừng đã thoái hóa nhƣng ngay trong những năm đầu Sồi phảng đã đạt mức tăng trƣởng là 1,6cm/năm về đƣờng kính và 1,5m/nămvề chiều cao. Kết quả sau 7 năm thực hiện mô hình cho thấy Sồi phảng có thể trồng hỗn giao theo hàng với các loài cây lá rộng bản địa khác trên đối tƣợng đất thoái hóa ở các tỉnh phía Bắc. Nghiên cứu tạo rừng hỗn giao giữa Sồi phảng và Luồng ở Cầu Hai – Đoan Hùng – Phú Thọ (Nguyễn Thị Nhung, 2004) và ở Bình Thanh – Cao Phong – Hòa Bình (Hoàng Văn Thắng, 2008), cho thấy Sồi phảng trong mô hình sinh trƣởng tƣơng đối tốt và cũng rất có triển vọng. Dự án nghiên cứu các biện pháp kĩ thuật phục hồi rừng tự nhiên bị suy thoái ở miền Bắc Vieetn Nam (Dự án RENFODA – Rehabilitation ofNatural Forest in Degraded Watershed Area in the North ofViet Nam) của Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã dử dụng Sồi phảng và một số loài cây lá rộng bản địa khác nhƣ Dẻ đỏ, Lim xanh, Trám Trắng trồng làm giàu rừng theo rạch và theo đám cho đối tƣợng thứ sinh nghèo kiệt tại Bình Thanh – Cao Phong – Hòa Bình.

Sau 4 năm thí nghiệm cho thấy Sồi phảng là loài cây có tỉ lệ sống cao, đạt95,4 – 96,3% và sinh trƣởng tƣơng đối tốt. Tăng trƣởng bình quân tại tuổi 4 về đƣờng kính là 1,4cm/năm và về chiều cao là 1,5m/năm. Đến tuổi 4 cho thấy chƣa có sự khác nhau giữa Sồi phảng trồng theo đám và Sồi phảng trồng theo rạch. Tuy nhiên, bƣớc đầu cho thấy Sồi phảng là loài cây có triển vọng trong công việc trồng làm giàu rừng, nâng cao chất lƣợng rừng thứ sinh nghèo kiệt của nƣớc ta.

5 Ngoài các công trình nghiên cứu về các biện pháp kĩ thuật gây trồng, Sồi phảng còn đƣợc trồng trong các vƣờn sƣu tập thực vật ở các Vƣờn Quốc gia và các khu bảo tồn thiên nhiên. Điển hình nhƣ ở Vƣờn Quốc gia Bến En, Vƣờn Quốc gia Xuân Sơn, Khu di tích lịch sử đền Hùng, khu vƣờn sƣu tập thực vật ở Trung tâm Khoa học sản xuất Lâm nghiệp Đông Bắc Bộ (Đại Lải – Vĩnh Phúc), Khu vƣờn sƣu tập thực vật ở Cầu Hai (Phú Thọ),… trong các mô hình này Sồi phảng đƣợc trồng thành các ô từ 20 – 40 cây. Kết quả chon thấy Sồi phảng đƣợc trồng tại các nơi này sinh trƣởng và phát triển khá tốt. Tuy nhiên vẫn có sự khác nhau về sức sinh trƣởng điều này tùy thuộc vào từng điều kiện lập địa cụ thể.

Kết quả nghiên cứu của nhóm loài sinh thái Viện điều tra quy hoạch rừng (1971) cho thấy Sồi phảng thƣờng hỗn loài với các loài cây nhƣ: Lim xanh, Dẻ, Ràng ràng, Chẹo tía, Re, Máu chó, Gội, Táu, Xoan đào… phần lớn trong rừng thứ sinh, có tỷ lệ cao trong tổ thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ