Nghiên cứu đặc điểm phân bố vật hậu và tái sinh của một số loài họ thích aceraceae tại xã sơn bình huyện tam đường tỉnh lai châu

Nghiên cứu chi tiết đặc điểm phân bố, vật hậu và khả năng tái sinh của các loài thuộc họ thích (Aceraceae) tại xã Sơn Bình, Lai Châu.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá họ Thích Aceraceae và tầm quan trọng tại Lai Châu

Họ Thích, với tên khoa học là họ Thích Aceraceae, thường được biết đến với tên gọi phổ thông là họ Phong, bao gồm các loài cây gỗ có giá trị cảnh quan và kinh tế đặc biệt. Các loài cây Phong nổi tiếng với sắc lá đỏ rực vào mùa thu, tạo nên những cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ. Tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc như Lai Châu, sự hiện diện của họ Thích góp phần làm phong phú thêm đa dạng sinh học Lai Châu. Xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, là một khu vực vùng đệm của Vườn quốc gia Hoàng Liên, sở hữu một hệ sinh thái rừng đa dạng nhưng chưa được nghiên cứu sâu. Các loài cây thuộc họ Thích tại đây, dù có tiềm năng lớn về cảnh quan và bảo tồn, vẫn còn là một ẩn số về đặc điểm sinh thái và phân bố. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố vật hậu và tái sinh của một số loài họ thích aceraceae tại xã sơn bình huyện tam đường tỉnh lai châu không chỉ là một yêu cầu khoa học cấp thiết mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn thực vật hiệu quả. Việc thiếu hụt dữ liệu khoa học chi tiết về chu kỳ sinh trưởng, khả năng tái sinh tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng khiến công tác quản lý và phát triển bền vững các loài này gặp nhiều khó khăn. Bài viết này tổng hợp kết quả từ các báo cáo khoa học và nghiên cứu thực địa, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng của các loài họ Thích tại khu vực, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Giới thiệu tổng quan về giá trị của họ Thích Aceraceae

Trên thế giới, họ Thích Aceraceae bao gồm khoảng 120-200 loài, phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và á nhiệt đới. Đặc điểm chung của chúng là cây gỗ rụng lá, lá mọc đối, thường xẻ thùy hình chân vịt và quả có cánh đặc trưng. Giá trị của các loài cây Phong không chỉ dừng lại ở mặt thẩm mỹ. Gỗ của chúng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và dụng cụ gia đình. Một số loài còn là nguồn mật ong quan trọng và hạt chứa dầu có thể ăn được. Tại Việt Nam, họ Thích có khoảng 11-20 loài, tập trung ở các vùng núi cao phía Bắc. Sự tồn tại của chúng trong hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của thảm thực vật, đặc biệt là tại các khu vực có địa hình dốc như Lai Châu.

1.2. Sự cần thiết nghiên cứu cây Phong tại Sơn Bình Tam Đường

Xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, nằm trong vùng có độ che phủ rừng cao và là vùng đệm quan trọng của VQG Hoàng Liên. Tuy nhiên, các nghiên cứu về thảm thực vật Tam Đường tại khu vực này còn rất hạn chế. Đặc biệt, các loài thuộc họ Thích Aceraceae chưa nhận được sự quan tâm đúng mức, mặc dù chúng phải đối mặt với các tác động tiêu cực từ hoạt động của con người. Việc thực hiện một nghiên cứu chi tiết về đặc điểm phân bố thực vật, vật hậu học và khả năng tái sinh tự nhiên của các loài này là cực kỳ cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, giúp các nhà quản lý và người dân địa phương hiểu rõ hơn về giá trị và thực trạng của loài, từ đó đưa ra các phương án bảo vệ và phát triển phù hợp, góp phần vào công cuộc bảo tồn thực vật và đa dạng sinh học chung của tỉnh Lai Châu.

II. Thách thức trong việc bảo tồn họ Thích Aceraceae ở Tam Đường

Việc bảo tồn các loài thuộc họ Thích Aceraceae tại xã Sơn Bình, Tam Đường đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên, áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng. Việc mở rộng diện tích canh tác, khai thác lâm sản trái phép và phát triển du lịch thiếu quy hoạch đã và đang làm suy giảm sinh cảnh tự nhiên của các loài cây Phong. Hình ảnh những gốc cây bị chặt hạ cho thấy sự tác động trực tiếp đến quần thể. Thứ hai, sự thiếu hụt thông tin khoa học là một rào cản lớn. Hiện tại, chưa có một báo cáo khoa học hay công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về đặc điểm sinh thái, chu kỳ sinh trưởng hay mật độ cây tái sinh của họ Thích tại chính khu vực này. Sự thiếu hiểu biết này dẫn đến việc các chính sách bảo tồn nếu có cũng sẽ chung chung, thiếu tính đặc thù và hiệu quả. Các điều kiện tự nhiên xã Sơn Bình, với địa hình chia cắt và yếu tố khí hậu khắc nghiệt, cũng tạo ra những khó khăn nhất định cho công tác điều tra và giám sát. Cuối cùng, nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn thực vật còn hạn chế, dẫn đến các hành vi khai thác chưa bền vững.

2.1. Tác động từ con người và phát triển du lịch tự phát

Sự phát triển kinh tế và du lịch tại khu vực đèo Ô Quy Hồ, gần xã Sơn Bình, đã mang lại những cơ hội nhưng cũng đi kèm nhiều mối đe dọa. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, đường sá đã làm phân mảnh hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực phân bố thực vật của họ Thích. Các hoạt động du lịch tự phát, thiếu kiểm soát có thể gây ra các tác động tiêu cực như ô nhiễm, xói mòn đất và làm xáo trộn môi trường sống của nhiều loài, bao gồm cả cây con của các loài Phong. Hơn nữa, một số cá thể cây Phong đẹp có thể bị khai thác trái phép để phục vụ mục đích làm cảnh, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trong tự nhiên.

2.2. Hạn chế trong dữ liệu về đặc điểm sinh thái và tái sinh

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu vắng các dữ liệu định lượng về đặc điểm sinh thái của họ Thích tại Lai Châu. Các thông tin về mùa ra hoa kết quả, khả năng nảy mầm của hạt, và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên vẫn còn là những khoảng trống lớn. Nếu không có những dữ liệu này, việc xây dựng các mô hình dự báo về sự phát triển của quần thể hay đề xuất các biện pháp lâm sinh hỗ trợ tái sinh là gần như không thể. Việc thiếu các công trình mang tính chất luận văn thạc sĩ lâm nghiệp hay các nghiên cứu tương đương tại địa bàn khiến mọi nỗ lực bảo tồn chỉ dừng lại ở mức độ phỏng đoán, thiếu cơ sở khoa học vững chắc.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố và vật hậu của họ Thích

Để có được những dữ liệu khoa học chính xác, công trình nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích số liệu. Phương pháp chính là điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC), đây là những phương pháp phổ biến trong các báo cáo khoa học lâm nghiệp. Ba tuyến điều tra với tổng chiều dài 19,5 km đã được thiết lập, đi qua các trạng thái rừng khác nhau như rừng tự nhiên trung bình, rừng thứ sinh nghèo và rừng hỗn giao. Trên các tuyến này, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát và ghi nhận sự hiện diện của các loài thuộc họ Thích Aceraceae. Khi phát hiện cá thể, các thông số như tọa độ, độ cao, và các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản được ghi lại. Dựa trên kết quả điều tra sơ bộ, 5 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, mỗi ô rộng 1000m², đã được lập để thu thập dữ liệu chi tiết về cấu trúc lâm phần. Phương pháp này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cho kết quả phân tích về phân bố thực vật và các đặc điểm sinh thái liên quan. Các dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Excel để tính toán các chỉ số quan trọng như mật độ, tổ thành loài, và các giá trị sinh trưởng trung bình.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn OTC

Công tác điều tra ngoại nghiệp được tiến hành một cách hệ thống. Các tuyến điều tra được xác định trên bản đồ, đảm bảo đi qua các dạng địa hình và trạng thái rừng đa dạng tại xã Sơn Bình. Trong các ô tiêu chuẩn (OTC) 1000m², tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 lớn hơn hoặc bằng ngưỡng nhất định đều được đo đếm các chỉ tiêu: đường kính thân, chiều cao vút ngọn (Hvn), chiều cao dưới cành (Hdc), và đường kính tán (Dt). Đồng thời, việc điều tra cây con và thảm thực vật cũng được thực hiện trong các ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn (4m² hoặc 25m²) đặt bên trong OTC. Cách tiếp cận này giúp thu thập thông tin đa tầng, từ tầng cây gỗ cao đến tầng tái sinh tự nhiên.

3.2. Phân tích các chỉ tiêu vật hậu học và tái sinh tự nhiên

Để nghiên cứu về vật hậu học, các nhà nghiên cứu đã quan sát trực tiếp các đặc điểm hình thái như lá, hoa, quả trên các cá thể cây Phong trong OTC. Các thông tin về mùa ra hoa kết quả hay mùa rụng lá được bổ sung thông qua phỏng vấn người dân địa phương. Đối với tái sinh tự nhiên, các chỉ tiêu như mật độ cây tái sinh, nguồn gốc (từ hạt hay chồi), phẩm chất sinh trưởng (tốt, trung bình, xấu) và phân bố của cây con dưới tán cây mẹ được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu này là chìa khóa để đánh giá sức sống và khả năng phục hồi của quần thể, một nội dung cốt lõi trong các nghiên cứu về bảo tồn thực vật.

IV. Hé lộ đặc điểm phân bố các loài họ Thích tại Sơn Bình

Kết quả nghiên cứu đã xác định được 3 loài thuộc họ Thích Aceraceae phân bố tại xã Sơn Bình, bao gồm: Thích thùy năm (Acer oliverianum Pax), Thích thùy ba (Acer wilsonii Rehder) và Thích lá quạt (Acer flabellatum Rehder). Đặc điểm phân bố thực vật của các loài này có sự khác biệt rõ rệt theo độ cao và trạng thái rừng. Chúng được tìm thấy trong khoảng độ cao từ 1520m đến 1960m, tập trung chủ yếu quanh sườn và đỉnh đèo Ô Quy Hồ. Cụ thể, Thích thùy năm phân bố ở đai cao thấp hơn (1500-1700m) trong các khu rừng tự nhiên trung bình. Ngược lại, Thích lá quạt lại ưa độ cao lớn hơn (1800-2000m), thường xuất hiện trong rừng hỗn giao tre nứa hoặc khu vực đất trống có cây gỗ tái sinh. Loài Thích thùy ba được ghi nhận là hiếm gặp nhất, chỉ với 2 cá thể được phát hiện ở đai cao 1700-1800m. Những phát hiện này cho thấy mỗi loài có một ổ sinh thái riêng, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khí hậuđặc điểm thổ nhưỡng đặc thù của từng đai cao. Đây là thông tin nền tảng để khoanh vùng ưu tiên cho công tác bảo tồn thực vật.

4.1. Phân bố theo đai cao và trạng thái rừng đặc trưng

Số liệu chỉ ra rằng, họ Thích Aceraceae tại khu vực nghiên cứu có sự phân bố theo đai cao rất rõ ràng. Thích thùy năm có số lượng đông đảo nhất (28 cá thể trên tuyến) và tập trung ở độ cao dưới 1600m. Thích lá quạt có 12 cá thể trên tuyến, chủ yếu mọc ở độ cao trên 1800m, nơi có điều kiện khí hậu mát mẻ hơn. Sự phân bố này có thể liên quan đến yêu cầu về nhiệt độ và độ ẩm của từng loài. Về trạng thái rừng, các loài Phong có thể sinh trưởng trong nhiều điều kiện khác nhau, từ rừng tự nhiên có độ tàn che trung bình (0.55) đến những khu đất trống có độ tàn che thấp (0.11), cho thấy khả năng thích nghi tương đối rộng của chi này.

4.2. Đặc điểm cấu trúc lâm phần nơi cây Phong sinh trưởng

Nơi các loài cây Phong phân bố, cấu trúc lâm phần thường có 4-5 tầng. Hầu hết các cá thể trưởng thành của họ Thích chiếm vị trí trong tầng tán chính (A2, cao 10-20m) hoặc tầng dưới tán (A3, dưới 10m). Mật độ cây gỗ trong các lâm phần này dao động từ 90 đến 360 cây/ha. Trong các trạng thái rừng này, loài Thích thường mọc hỗn giao với các loài khác như Dẻ, Kháo, Súm, Hu đay. Phân tích công thức tổ thành cho thấy, tại rừng tự nhiên trung bình, Thích thùy năm là loài chiếm ưu thế về số lượng. Tại rừng hỗn giao tre, Thích lá quạt cũng là loài chiếm ưu thế. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của họ Thích Aceraceae trong cấu trúc của hệ sinh thái rừng tại các đai cao này.

V. Đánh giá chi tiết khả năng tái sinh tự nhiên của họ Thích

Khả năng tái sinh tự nhiên là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống và sự bền vững của một quần thể thực vật. Nghiên cứu tại xã Sơn Bình cho thấy các loài thuộc họ Thích Aceraceae có khả năng tái sinh nhưng ở mức độ khác nhau và phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường. Mật độ cây tái sinh dao động đáng kể giữa các trạng thái rừng. Tại những nơi có độ tàn che vừa phải như rừng tự nhiên trung bình, cây con của loài Thích thùy năm phát triển khá tốt, với mật độ cao. Tuy nhiên, ở những nơi rừng quá nghèo hoặc đất trống, cây tái sinh gặp nhiều khó khăn do cạnh tranh với cỏ dại và các loài cây bụi ưa sáng. Hầu hết cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt, cho thấy khả năng nảy mầm của hạt trong điều kiện tự nhiên là khá tốt. Tuy vậy, chu kỳ sinh trưởng từ giai đoạn cây con lên cây trưởng thành bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ánh sáng, độ ẩm và sự tác động của con người. Việc hiểu rõ các quy luật này là cơ sở để đề xuất các biện pháp lâm sinh, thúc đẩy quá trình tái sinh và đảm bảo tương lai cho các loài cây Phong quý giá này.

5.1. Mật độ cây con và nguồn gốc tái sinh dưới tán cây mẹ

Kết quả điều tra trong các ô dạng bản (ODB) cho thấy mật độ cây tái sinh của họ Thích khá cao ở một số khu vực. Ví dụ, trong lâm phần rừng tự nhiên trung bình, mật độ cây con của loài Thích thùy năm đạt mức đáng kể. Phân tích cho thấy, phần lớn cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt, chiếm tỷ lệ cao hơn hẳn so với nguồn gốc chồi. Điều này chứng tỏ mùa ra hoa kết quả của các loài này vẫn diễn ra đều đặn và hạt có sức sống tốt. Tuy nhiên, sự phân bố của cây con không đồng đều, thường tập trung nhiều hơn ở những nơi có thảm mục dày và ít bị cỏ dại xâm lấn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng và phẩm chất

Phẩm chất của cây tái sinh là một yếu tố cần được quan tâm. Tỷ lệ cây tái sinh có phẩm chất tốt và trung bình chiếm đa số, cho thấy tiềm năng phát triển là rất lớn. Tuy nhiên, chu kỳ sinh trưởng của chúng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi độ tàn che của rừng. Dưới tán rừng quá rậm rạp, cây con sinh trưởng chậm do thiếu ánh sáng. Ngược lại, ở những khoảng trống lớn, chúng phải cạnh tranh gay gắt với các loài cây ưa sáng phát triển nhanh. Do đó, một độ tàn che tối ưu (khoảng 0.5 - 0.7) sẽ là điều kiện lý tưởng để thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên, giúp cây con vượt qua giai đoạn đầu khó khăn và phát triển thành cây gỗ trưởng thành.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững họ Thích Lai Châu

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc điểm phân bố và tái sinh, một số giải pháp cấp thiết cần được triển khai để bảo tồn thực vật và phát triển bền vững các loài thuộc họ Thích Aceraceae tại Lai Châu. Giải pháp trọng tâm là bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cây Phong cao, đặc biệt là tại tiểu khu 193B và 165. Cần tăng cường công tác tuần tra, ngăn chặn các hành vi khai thác lâm sản trái phép. Song song đó, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, loại bỏ cây bụi chèn ép để tạo điều kiện thuận lợi cho tái sinh tự nhiên và sự phát triển của cây con. Ngoài ra, giải pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cũng cần được xem xét, thông qua việc thu hái hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh để xây dựng vườn ươm, nhân giống và trồng thử nghiệm. Việc này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn mở ra hướng phát triển các mô hình trồng cây Phong làm cảnh quan, gắn với phát triển du lịch sinh thái, góp phần nâng cao đa dạng sinh học Lai Châu và cải thiện sinh kế cho người dân.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ và chuyển chỗ ex situ

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng bản đồ phân bố chi tiết và thiết lập các khu vực bảo vệ đặc biệt cho họ Thích Aceraceae. Các hoạt động trong khu vực này phải được kiểm soát chặt chẽ. Bên cạnh đó, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò dự phòng quan trọng. Cần xây dựng một chương trình thu thập và lưu giữ hạt giống của 3 loài Thích đã được xác định. Việc nhân giống thành công các loài này sẽ cung cấp nguồn cây giống chất lượng để phục hồi các khu rừng bị suy thoái hoặc phát triển các khu rừng cảnh quan mới, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

6.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu và phát triển cây Phong

Nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về di truyền học để đánh giá sự đa dạng di truyền của các quần thể cây Phong tại đây. Cần tiếp tục theo dõi các ô định vị lâu dài để hiểu rõ hơn về động thái của rừng và chu kỳ sinh trưởng của loài. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của họ Thích Aceraceae và tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái rừng. Việc lồng ghép các hoạt động bảo tồn với phát triển du lịch sinh thái bền vững sẽ là hướng đi hiệu quả, mang lại lợi ích kép về cả kinh tế và môi trường cho địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trƣớc kia, rừng đƣợc coi là nguồn tài nguyên vô giá khi cuộc sống của con ngƣời chủ yếu là phụ thuộc vào rừng, nhƣ nguồn nguyên liệu, nguồn thức ăn, nơi sinh sống và hầu nhƣ không thể tách rời. Ngày nay, rừng lại còn đƣợc coi là nguồn tài nguyên quý giá của quốc gia trong việc bảo vệ môi trƣờng sống của sinh vật, con ngƣời, sự phụ thuộc vào rừng đã dần giảm bớt đi, nhƣng tính gắn liền và liên hệ với con ngƣời là không thể tách rời. Những giá trị mà rừng mang lại là không thể phủ nhận ngoài những giá trị từ xƣa đến nay rừng cung cấp thì hiện tại vai trò của rừng lại càng quan trọng hơn trƣớc, đó là cơ sở để phát triển kinh tế - xã hội, thực hiện chức năng sinh thái trong việc điều hòa khí hậu, duy trì tính ổn định và tính màu mỡ của đất, giảm nhẹ sức phá hoại từ thiên tai, bảo vệ nguồn nƣớc mặt, nƣớc ngầm. Việt Nam là quốc gia có diện tích rừng chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ, nhƣng cũng không ngoại trừ khỏi tình trạng diện tích rừng tự nhiên có xu hƣớng thu hẹp lại.

Có rất nhiều khu vực với những cánh rừng với sự đa dạng sinh học rất cao, đặc biệt là vùng núi cao phía Bắc, Tây Bắc. Các Vƣờn quốc gia, khu bảo tồn tại đây đang ngày càng xuất hiện nhiều hơn để bảo vệ rừng. Xã Sơn Bình, huyện Tam Đƣờng, tỉnh Lai Châu là một xã nằm trong khu vực có độ che phủ rừng chủ yếu và là xã vùng đệm của VQG Hoàng Liên. Tại VQG Hoàng Liên, các hoạt động nghiên cứu liên quan đến rừng đã đƣợc thực hiện khá đa dạng, tuy nhiên việc nghiên cứu tại một số khu vực vùng đệm nhƣ xã Sơn Bình lại chƣa đƣợc chú trọng nhiều, đồng thời có nhiều loài thực vật có giá trị hoặc đang bị xâm phạm chƣa đƣợc quan tâm đến, trong đó có các cây trong họ Thích (Acearaceae), đây là loài cây đem lại lợi ích trong việc làm cảnh tuy nhiên vẫn có những tác động xấu trực tiếp đến loài và sinh cảnh sống của loài, đồng thời loài này tại khu vực chƣa có những nghiên cứu và sự quan tâm phát triển.

1 Trƣớc thực trạng trên, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm phân bố, vật hậu và tái sinh của một số loài họ Thích (Aceraceae) tại xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu” là rất cần thiết, nhằm tạo cơ sở dữ liệu và có phƣơng án bảo vệ, phát triển cho những loài này tại khu vực nghiên cứu. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm chung về họ Thích (Aceraceae) - Tên gọi: Họ Thích, còn đƣợc gọi là họ Phong. Tên khoa học là Aceraceae thuộc bộ Bồ hòn (Sapindales) - Hình thái: Cây gỗ rụng lá.

Chồi đông thƣờng có nhiều vảy bọc. Lá đơn nguyên hoặc xẻ thùy, ít khi là lá kép chân vịt hoặc lông chim. Lá mọc đối, không có lá kèm, cuống lá dài. Hoa lƣỡng tính hay đơn tính khác gốc.

Triền hoa ngoài nhị, nguyên hay chia thùy. Nhị 4 - 12 rời, thƣờng 8. Nhụy có bầu trên, 2 ô, dẹt, 2 vòi nhụy rời, mỗi ô có 2 noãn. Quả dẹt mang 2 cánh mềm đối nhau.

Hạt mềm Họ Thích bao gồm khoảng 120 - 200 loài (tùy theo các nguồn khác nhau) cây thân gỗ, phân bổ trong 2 đến 3 chi. Chi quan trọng nhất trong họ này là chi Phong (Thích) - Acer, bao gồm các loài phong (thích, túc). Chi này chứa khoảng 120 đến 125 loài cây gỗ và cây bụi. Ngoài ra có chi Negundo, có thể đƣợc tách riêng từ chi trên và chi Dipteronia gồm 2 loài đặc hữu của Trung Quốc (Dipteronia sinensis và Dipteronia dyeriana, tại đây ngƣời ta gọi chúng là kim tiền túc).

- Sinh thái và phân bố: Họ Thích có phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và á nhiệt đới châu á, miền núi cao, miền Tây Bắc, Đông Bắc Việt Nam xen lẫn các rừng rụng lá hay lá kim. Có khi mọc thuần loài trên các mỏm núi chỉ có rêu và cây bụi, miền trung du rất hiếm. Tập trung ở Trung Quốc. Ở Việt Nam có 1 chi Acer gồm 11 - 20 loài.

- Giá trị sử dụng: 3 Gỗ tƣơng đối tốt, dùng trong xây dựng, đóng đồ dùng gia đình, làm ống sợi, thoi dệt, trụ mỏ. Hoa là nguồn mật nuôi ong. Hạt chứa dầu. Mùa đông lá chuyển thành màu đỏ, rụng đồng loạt, khá đẹp, nên có thể trồng cây làm cảnh ở các thị trấn, thị xã, thành phố vùng núi cao.

Những nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mƣa nhiệt đới đã đƣợc các nhà khoa học tiến hành. Những nghiên cứu này đã nêu lên quan điểm, các khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng. Baur (1964) đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng nói riêng, trong đó đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên.

Từ đó tác giả đƣa ra các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh cải thiện rừng. Khái niệm sinh thái đƣợc làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Công trình nghiên cứu của R. Plaudy (1987) đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến.

Hiện tƣợng thành tầng là sự sắp xếp không gian phân bố của các thành phần sinh vật rừng trên cả mặt bằng và theo chiều thẳng đứng. Phƣơng pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do P. Richards (1959) đề xƣớng và sử dụng lần đầu tiên ở Guam đến nay vẫn là phƣơng pháp có hiệu quả để nghiên cứu cấu trúc tầng thứ của rừng. Richards (1959, 1968, 1970) đã phân biệt tổ thành rừng mƣa nhiệt đới làm hai loại là rừng mƣa hỗn hợp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản.

Rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây cỏ). 4 Các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thƣờng đƣa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chƣa phản ánh đƣợc sự phân tầng của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu về tái sinh rừng P. Richards (1959) đã tiến hành nghiên cứu tái sinh ở rừng mƣa nhiệt đới, kết quả nghiên cứu cho thấy tái sinh rừng mƣa nhiệt đới vô cùng phức tạp, cây tái sinh tự nhiên có phân bố cụm một số khác có phân bố Poisson.

Đối với rừng mua nhiệt đới, nhiều công trình nghiên cứu cách thức xử lí lâm sinh tại châu Phi, châu Mỹ, châu Úc,. Riêng khu vực Đông Nam Á chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều. Kết quả nghiên cứu của G. Baur đã chỉ ra rằng sự thiết hụt ánh sáng ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và phát triển của cây con.W (1996) tầng cây bụi thảm tƣơi có ảnh hƣởng lớn đến quá trình tái sinh của loài cây gỗ và thảm mục, chế độ thủy nhiệt tầng đất mặt đều có quan hệ với tái sinh ở mức độ khác nhau.

Ảnh hƣởng của yếu tố quần thụ đến tái sinh tự nhiên. Nghiên cứu của Anden.S (1981) cho thấy độ khép tán của quần thụ có quan hệ với mật độ và sức sống của cây con, độ dày tối ƣu cho sự phát triển bình thƣờng của cây gỗ là 0,6 - 0,7. Aubreville (1983) nhận thấy, trong rừng mƣa thì tổ thành rừng thay đổi theo không gian và thời gian. Nếu xét trên một diện tích nhỏ tổ hợp loài cây tái sinh không mang tính chất thừa kế.

Nhƣng nếu xét trên một phạm vi rộng thì tổ hợp loài cây tái sinh sẽ kế thừa nhau theo phƣơng thức tuần hoàn. Kết quả nghiên cứu tái sinh tự nhiên của thảm thực vật rừng trên thế giới cho chúng ta những hiểu biết các phƣơng pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh tự nhiên ở một số nơi, Sự vận dụng các hiểu biết về quy luật tái sinh để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý nhằm quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững. Nghiên cứu về phân bố cây rừng P. Richards trong quyển “Rừng mƣa nhiệt đới” có đề cập phân bố cây theo cấp đƣờng kính.

Theo Prodan (1952) nghiên cứu quy luật phân bố rừng, chủ yếu theo đƣờng kính 1,3m có liên hệ với giai đoạn phát dục và các biện pháp kinh doanh, theo tác giả, sự phân bố số cây theo đƣờng kính có giá trị đặc trƣng nhất cho rừng, đặc biệt là rừng hỗn loài, nó phản ánh các đặc điểm lâm sinh của rừng Khu phân bố của mỗi taxon thực vật là khu vực sống trên mặt đất, phạm vi cƣ trú của các cá thể trong một loài là khu phân bố của loài thực vật đó. Khu phân bố đƣợc hình thành bởi khả năng sinh trƣởng phát triển và thích nghi lâu dài của loài với hoàn cảnh sống, nhiệt độ và lƣợng mƣa là 2 yếu tố chủ yếu quyết định Các dạng khu phân bố. Trong tự nhiên, dựa vào hình thái và cấu trúc của khu phân bố chia ra: Khu phân bố liên tục (các cá thể hay thành viên của taxon phân bố liền thành một dải), khu phân bố phân tán (các cá thể hay thành viên của taxon phân bố thành nhiều khu vực nhỏ cách xa nhau), khu phân bố thẳng đứng (ở vùng núi cao, thực vật phân bố ở một độ cao nhất định so với độ cao mực nƣớc biển, hình thành khu phân bố thẳng đứng), khu phân bố ngang (phát triển từ trung tâm ra xung quanh). Nghiên cứu về họ Thích (Aceraceae) Theo Xu Tingzhi, Chen Yousheng; Piet C.

de Jong, Herman J. Oterdoom, Chin-Sung Chang. Nghiên cứu về 2 chi trong họ Thích, đã mô tả đặc điểm của chi Acer: Cây gỗ hoặc cây bụi. Lá chủ yếu là lá đơn và thùy hoặc ít nhất là có gân.

Hoa tự ngù hoặc tự tán, đôi khi là chùm hoặc nhiều nhánh. Đài 4 hoặc 5, hiếm khi 6. Cánh hoa 4 hoặc 5, hiếm khi không có. Quả một loại phân liệt có cánh, thƣờng là quả cánh kép, thƣờng 1 hạt; phôi dầu hoặc tinh bột, rễ mầm kéo dài, lá mầm 2, màu xanh lá cây, bằng phẳng hoặc mạ.

6 Có khoảng 129 loài: phổ biến ở cả vùng ôn đới và nhiệt đới ở Bắc Phi, Châu Á, Châu Âu và Trung và Bắc Mỹ; 99 loài (61 đặc hữu) ở Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ