Nghiên cứu đặc điểm phân bố và bảo tồn cây sến mật tại khu vực miếu trắng uông bí quảng ninh

Nghiên cứu phân bố, đặc điểm sinh thái và giải pháp bảo tồn cây sến mật tại Miếu Trắng, Uông Bí, Quảng Ninh. Khám phá giá trị loài cây quý hiếm.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cây sến mật Uông Bí Báu vật rừng Quảng Ninh

Khu vực Uông Bí, Quảng Ninh là nơi sở hữu một hệ thực vật Uông Bí đa dạng, trong đó nổi bật là sự hiện diện của cây sến mật (Madhuca pasquieri), một loài cây gỗ quý hiếm Việt Nam. Loài cây này không chỉ mang giá trị sinh thái to lớn mà còn gắn liền với lịch sử và đời sống của người dân địa phương. Sến mật, hay còn được biết đến với các tên gọi khác như Sến mủ, Sến dưa, thuộc họ Sến (Sapotaceae), được biết đến với chất gỗ thuộc nhóm "tứ thiết" (đinh, lim, sến, táu) và nhiều công dụng y học, kinh tế khác. Tuy nhiên, sự tồn tại của loài cây này đang đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố và các giải pháp bảo tồn loài cây này tại khu vực Miếu Trắng, Uông Bí trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Việc tìm hiểu sâu về môi trường sống, đặc điểm sinh trưởng và các mối đe dọa giúp xây dựng nền tảng khoa học vững chắc cho các hoạt động bảo tồn nguồn gen thực vật, góp phần duy trì sự phong phú của đa dạng sinh học Quảng Ninh. Đề tài “Nghiên cứu đặc điểm phân bố và bảo tồn cây Sến mật tại khu vực miếu Trắng, Uông Bí, Quảng Ninh” được thực hiện nhằm cung cấp những dữ liệu khoa học chi tiết, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để bảo vệ và phát triển bền vững loài cây quý giá này trong hệ sinh thái rừng Yên Tử.

1.1. Tổng quan về cây sến mật Madhuca pasquieri

Cây sến mật Madhuca pasquieri (Dubard) H.Lam là một loài cây gỗ lớn, thường xanh, có thể đạt chiều cao đáng kể trong điều kiện tự nhiên thuận lợi. Thân cây thẳng, tròn, vỏ có màu nâu và thường nứt thành các ô vuông đặc trưng. Toàn thân chứa nhựa mủ màu trắng, đây cũng là nguồn gốc của tên gọi cây sến mủ. Lá sến mật là lá đơn, mọc cách, thường chụm lại ở đầu cành với hình dạng trứng ngược. Loài cây này có giá trị bảo tồn lớn, được xếp hạng Sắp nguy cấp (EN) trong Sách đỏ IUCN và cấp VU trong danh mục đỏ IVCW. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), đây là loài đang bị nguy cấp ngoài tự nhiên. Gỗ sến mật có màu đỏ hồng, rất cứng và nặng, không bị mối mọt, được ứng dụng trong xây dựng cao cấp và đóng tàu. Bên cạnh giá trị về gỗ, các bộ phận khác của cây cũng mang lại lợi ích đáng kể. Lá và vỏ cây được nghiên cứu để bào chế thuốc chữa bỏng, nổi bật là sản phẩm Maduxin của Viện Bỏng quốc gia. Hạt sến chứa hàm lượng dầu béo cao, là một loại dầu ăn quý giá.

1.2. Vị trí và tầm quan trọng của khu vực nghiên cứu Miếu Trắng

Khu vực nghiên cứu thuộc Trung tâm Thực hành và Thực nghiệm Nông lâm nghiệp Miếu Trắng, nằm trên địa bàn hai phường Vàng Danh và Bắc Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Khu vực này có địa hình đa dạng, bao gồm núi cao, đồi thấp và các thung lũng ven suối, với độ cao trung bình từ 100 - 400m. Điều kiện thổ nhưỡng khu vực Miếu Trắng khá phong phú, chủ yếu là các nhóm đất feralit vàng đỏ, vàng nhạt phát triển trên đá axit và đá biến chất, rất thuận lợi cho sự phát triển của hệ thực vật rừng. Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đa dạng sinh học của vùng Đông Bắc, đặc biệt là bảo tồn các loài cây bản địa quý hiếm. Các nghiên cứu trước đây tại khu vực chủ yếu tập trung vào phân loại thực vật nói chung. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu về quần thể cây sến tại đây là hết sức cần thiết, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý và bảo tồn tại chỗ (in-situ).

II. Cây sến mật đối mặt nguy cơ Hiện trạng đáng báo động

Sự suy giảm số lượng của cây sến mật tại Uông Bí nói riêng và Việt Nam nói chung là một thực tế đáng lo ngại. Mặc dù là loài cây có giá trị cao và vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, quần thể cây sến đang phải đối mặt với áp lực kép từ các yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người. Hiện trạng tài nguyên rừng Uông Bí cho thấy, nhiều khu rừng tự nhiên, vốn là môi trường sống lý tưởng của sến mật, đã bị suy thoái do khai thác quá mức và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các hoạt động khai thác gỗ trái phép, dù đã được kiểm soát, vẫn âm ỉ diễn ra, đe dọa trực tiếp đến những cá thể sến mật trưởng thành. Bên cạnh đó, việc thu hái các sản phẩm từ cây như lá, vỏ, hạt một cách không bền vững cũng ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và phát triển của loài. Các yếu tố tự nhiên như biến đổi khí hậu, sâu bệnh hại, và sự cạnh tranh với các loài xâm lấn cũng góp phần làm suy yếu sức sống của quần thể. Những mối đe dọa này đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học toàn diện và quyết liệt để ngăn chặn đà suy giảm và phục hồi loài cây dược liệu quý này.

2.1. Các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến sự tồn tại của Sến mật

Sự phân bố và sinh trưởng của cây sến mật chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố tự nhiên. Nghiên cứu tại khu vực Miếu Trắng chỉ ra rằng, các yếu tố như độ cao, độ dốc, hướng phơi và đặc tính thổ nhưỡng đóng vai trò quyết định. Sến mật thường phân bố ở đai cao từ 30m đến 350m, và mật độ giảm dần khi lên cao hơn. Điều kiện thổ nhưỡng khu vực Miếu Trắng với đất feralit tơi xốp, độ ẩm cao là môi trường phù hợp. Tuy nhiên, những nơi đất bị xói mòn, rửa trôi do mất rừng, đất trở nên khô cứng, gây khó khăn cho quá trình tái sinh tự nhiên. Ngoài ra, sự cạnh tranh sinh thái với các loài cây bụi, dây leo phát triển mạnh trong các lâm phần thưa cũng là một trở ngại lớn cho cây con. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lụt có thể gây gãy đổ cây trưởng thành, trong khi hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cây con. Đây là những thách thức tự nhiên cần được xem xét trong các kế hoạch bảo tồn.

2.2. Tác động của con người và hoạt động khai thác tài nguyên

Tác động của con người là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của cây sến mật. Do gỗ sến mật có giá trị kinh tế cao, thuộc nhóm gỗ quý, nên hoạt động khai thác gỗ trái phép luôn là một vấn đề nhức nhối. Việc khai thác chọn lọc những cây lớn, có chất lượng tốt nhất đã làm suy giảm nghiêm trọng nguồn gen của quần thể, ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng phục hồi của rừng. Bên cạnh đó, việc người dân địa phương khai thác các sản phẩm ngoài gỗ như lá và vỏ để làm thuốc, hạt để ép dầu cũng gây ra những tác động tiêu cực nếu không được quản lý. Việc bóc vỏ quá mức có thể làm cây suy yếu và chết. Hơn nữa, các hoạt động nông nghiệp, mở rộng nương rẫy và phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn cây gỗ quý hiếm Việt Nam này còn hạn chế, dẫn đến các hành vi xâm hại tài nguyên rừng.

III. Phương pháp lập bản đồ phân bố cây sến mật tại Miếu Trắng

Để xác định chính xác khu vực sinh sống của cây sến mật, việc xây dựng một bản đồ phân bố thực vật chi tiết là bước đi nền tảng. Nghiên cứu tại khu vực Miếu Trắng đã áp dụng một phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa tri thức bản địa và các công cụ hiện đại. Quá trình bắt đầu bằng việc kế thừa các tài liệu hiện có về hiện trạng tài nguyên rừng Uông Bí và phỏng vấn các cán bộ kiểm lâm cùng người dân địa phương, những người am hiểu sâu sắc về khu rừng. Thông tin thu thập được giúp khoanh vùng sơ bộ các khu vực có khả năng tồn tại của sến mật. Tiếp theo, các đợt khảo sát thực địa được tiến hành một cách hệ thống. Các tuyến điều tra được thiết lập đi qua các dạng sinh cảnh và trạng thái rừng khác nhau. Dữ liệu về tọa độ, độ cao, đặc điểm sinh trưởng của từng cá thể sến mật gặp trên tuyến được ghi nhận cẩn thận bằng máy GPS và các biểu mẫu chuyên dụng. Cuối cùng, tất cả dữ liệu được tổng hợp, xử lý và số hóa bằng phần mềm Mapinfo để tạo ra bản đồ phân bố cuối cùng, cung cấp một cái nhìn trực quan và chính xác về hiện trạng của loài tại khu vực nghiên cứu.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu GPS

Quá trình khảo sát thực địa được thực hiện một cách bài bản. Dựa trên bản đồ hiện trạng rừng và thông tin ban đầu, các nhà nghiên cứu đã lập các tuyến điều tra đại diện. Trên mỗi tuyến, việc quan sát trực tiếp được tiến hành để xác định các cá thể cây sến mật. Khi phát hiện một cây, các thông số quan trọng được ghi lại, bao gồm: tọa độ chính xác bằng máy GPS, độ cao so với mực nước biển, và đánh giá tình hình sinh trưởng (tốt, trung bình, xấu). Đồng thời, các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 1000 m² được lập tại các vị trí điển hình để thu thập dữ liệu chi tiết hơn về cấu trúc lâm phần, mật độ, và các loài cây đi kèm. Phương pháp này đảm bảo thu thập được bộ dữ liệu toàn diện, phản ánh đúng thực trạng phân bố của quần thể cây sến trong các điều kiện sinh thái khác nhau, từ đó làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn.

3.2. Phân tích đặc điểm phân bố theo sinh cảnh và đai cao

Kết quả điều tra cho thấy đặc điểm phân bố của cây sến mật tại Miếu Trắng có sự khác biệt rõ rệt theo sinh cảnh và độ cao. Loài này xuất hiện chủ yếu ở độ cao từ 30m đến 350m. Mật độ cây cao nhất được ghi nhận ở trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy (IIA), với khoảng 60 cây/ha, tập trung ở đai cao từ 30-150m. Trong khi đó, ở trạng thái rừng phục hồi sau khai thác kiệt (IIB), ở đai cao từ 150-300m, mật độ chỉ còn khoảng 40 cây/ha. Dữ liệu này cho thấy sến mật có xu hướng ưa thích các khu vực có độ cao tương đối thấp và điều kiện lập địa tốt, nơi tầng đất còn dày và ẩm. Sự phân bố không đồng đều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các "vùng lõi" – nơi có mật độ sến mật cao nhất – để ưu tiên cho các hoạt động bảo tồn tại chỗ (in-situ).

IV. Phân tích đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của cây sến mật

Hiểu rõ đặc điểm sinh thái cây sến là chìa khóa để bảo tồn và phát triển loài cây này một cách hiệu quả. Nghiên cứu tại Miếu Trắng không chỉ dừng lại ở việc xác định phân bố mà còn đi sâu vào phân tích cấu trúc quần xã thực vật nơi sến mật sinh sống. Kết quả cho thấy, cây sến mật thường mọc hỗn giao với nhiều loài cây gỗ khác, tạo nên một cấu trúc rừng đa tầng phức tạp. Việc phân tích tổ thành loài cây đi kèm giúp xác định các loài cây có mối quan hệ tương hỗ, hỗ trợ cho sự phát triển của sến mật. Các chỉ số về mật độ, chiều cao, đường kính của lâm phần và của riêng loài sến mật đã được thu thập và phân tích. Điều này giúp đánh giá sức sống của quần thể và mức độ cạnh tranh trong môi trường tự nhiên. Đặc biệt, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của độ tàn che đến khả năng tái sinh, một yếu tố quyết định đến sự tồn tại lâu dài của loài. Những hiểu biết này cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, như xúc tiến tái sinh tự nhiên hoặc trồng bổ sung, nhằm duy trì và mở rộng quần thể cây sến.

4.1. Cấu trúc tổ thành loài và các cây gỗ đi kèm Sến mật

Phân tích trong các ô tiêu chuẩn cho thấy một bức tranh phong phú về các loài cây sống cùng cây sến mật. Ở trạng thái rừng IIA, sến mật là loài chiếm ưu thế với hệ số tổ thành cao nhất (2,68), đi kèm là các loài như Thị rừng, Trám, Trẩu, Lim xanh. Điều này cho thấy sến mật có khả năng cạnh tranh và phát triển tốt trong giai đoạn đầu của quá trình diễn thế phục hồi rừng. Ngược lại, ở trạng thái rừng IIB, loài Kháo vàng (5,39) lại chiếm ưu thế, và sến mật đứng thứ hai (4,24). Sự khác biệt này phản ánh sự thích nghi của các loài với điều kiện môi trường sống khác nhau. Việc xác định được các loài cây đi kèm này rất quan trọng trong việc thiết kế các mô hình trồng rừng hỗn giao. Việc trồng sến mật cùng các loài cây phù hợp sẽ tạo ra một môi trường gần với tự nhiên, phát huy các mối quan hệ tương hỗ, giúp cây sinh trưởng tốt hơn và tăng cường tính bền vững của hệ sinh thái rừng Yên Tử.

4.2. Đánh giá mật độ và cấu trúc tầng thứ của lâm phần

Mật độ và cấu trúc tầng thứ là hai chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của một lâm phần. Tại khu vực nghiên cứu, mật độ tổng thể của tầng cây cao ở trạng thái IIB (525 cây/ha) cao hơn so với trạng thái IIA (445 cây/ha). Tuy nhiên, mật độ của riêng cây sến mật lại cao hơn ở trạng thái IIA (60 cây/ha) so với IIB (40 cây/ha). Điều này cho thấy ở giai đoạn phục hồi sớm, sến mật có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn. Cấu trúc tầng thứ của rừng nơi có sến mật phân bố là cấu trúc rừng tự nhiên hỗn loài khác tuổi, phản ánh sự cạnh tranh sinh tồn và thích nghi với hoàn cảnh. Việc nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo chiều cao giúp hiểu rõ hơn về sự sắp xếp không gian, từ đó đề xuất các biện pháp tác động lâm sinh như tỉa thưa, giải phóng không gian cho những cây sến có triển vọng phát triển.

V. Top giải pháp bảo tồn cây sến mật bền vững tại Quảng Ninh

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cho cây sến mật trở nên vô cùng cấp thiết. Một chiến lược bảo tồn toàn diện cần kết hợp hài hòa giữa các giải pháp kỹ thuật, kinh tế - xã hội và chính sách. Về mặt kỹ thuật, ưu tiên hàng đầu là bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ sến mật cao, đặc biệt là các cá thể cây mẹ có chất lượng tốt để làm nguồn giống tự nhiên. Song song đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật nhân giống cây sến, bao gồm gieo ươm từ hạt và các phương pháp nhân giống vô tính tiên tiến để tạo nguồn cây con chất lượng cao phục vụ cho việc trồng rừng. Về kinh tế - xã hội, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, các giải pháp về chính sách đóng vai trò then chốt, bao gồm việc hoàn thiện cơ chế quản lý, tăng cường thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm này.

5.1. Giải pháp kỹ thuật Bảo tồn tại chỗ và nhân giống

Giải pháp kỹ thuật là nền tảng cho công tác bảo tồn. Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là phương pháp hiệu quả nhất, bao gồm việc xác định và bảo vệ các quần thể sến mật tự nhiên tại Miếu Trắng. Cần lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, thường xuyên tuần tra để ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép. Bên cạnh đó, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, cây bụi chèn ép để tạo điều kiện cho cây tái sinh phát triển. Đối với bảo tồn chuyển vị (ex-situ), cần đẩy mạnh nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây sến. Do hạt sến có chứa tinh dầu và tỷ lệ nảy mầm giảm nhanh, cần có quy trình thu hái và xử lý hạt giống phù hợp. Theo nghiên cứu của Phạm Quang Vinh (2001), xử lý hạt bằng nước ấm 40-45°C cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Việc xây dựng các vườn ươm, sản xuất cây con chất lượng sẽ cung cấp nguồn giống ổn định để phục hồi loài sến mật ở những khu vực bị suy thoái.

5.2. Giải pháp kinh tế xã hội và nâng cao nhận thức cộng đồng

Bảo tồn chỉ thành công khi có sự tham gia của cộng đồng. Cần xây dựng các chương trình phát triển kinh tế thay thế, giúp người dân sống ven rừng có nguồn thu nhập ổn định mà không cần khai thác tài nguyên rừng một cách hủy diệt. Các mô hình như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái gắn với việc bảo vệ cây sến mật là những hướng đi tiềm năng. Cần khai thác và quảng bá giá trị kinh tế cây sến mật một cách bền vững, ví dụ như xây dựng thương hiệu cho dầu hạt sến hoặc các sản phẩm nhựa cây sến mật. Song song đó, công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức phải được thực hiện thường xuyên. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, phát tờ rơi về giá trị và tình trạng nguy cấp của sến mật sẽ giúp người dân hiểu và tự nguyện tham gia vào công cuộc bảo vệ loài cây quý của quê hương.

5.3. Giải pháp về chính sách và tăng cường quản lý tài nguyên

Chính sách rõ ràng và thực thi hiệu quả là yếu tố quyết định. Cần có chính sách giao đất, giao rừng cụ thể, gắn quyền lợi và trách nhiệm của người dân với việc bảo vệ rừng. Cơ quan chức năng cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng. Đồng thời, cần có chính sách đầu tư thích đáng cho công tác nghiên cứu khoa học và bảo tồn, hỗ trợ kinh phí cho các dự án nhân giống, trồng và chăm sóc cây sến mật. Việc lồng ghép mục tiêu bảo tồn sến mật vào các quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đặc biệt là thành phố Uông Bí, là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển hài hòa, không đánh đổi môi trường lấy lợi ích kinh tế trước mắt. Đây là bước đi cần thiết để bảo vệ di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên quý báu của đất nƣớc, có khả năng tái tạo, là bộ phận quan trọng của môi trƣờng sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân và sự sống còn của dân tộc. Hơn thế nữa rừng còn giữ vai trò hết sức quan trọng trong việc giảm thiểu các tác hại của thiên tai, đảm bảo đời sống dân sinh, cũng nhƣ góp phần không nhỏ trong cơ cấu kinh tế của đất nƣớc. Chính từ những tác dụng to lớn này mà công tác bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển rừng ngày càng trở nên cấp thiết và cần đƣợc đầu tƣ, quan tâm hơn bao giờ hết. Bảo vệ đa dạng hệ sinh học và phát triển rừng đang đƣợc quan tâm không chỉ ở phạm vi riêng lẻ của từng quốc gia mà là mối quan tâm chung của toàn nhận loại.

Bởi vì bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học gắn bó chặt chẽ với sự phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia cũng nhƣ hạn chế các tác động của sự thay đổi khí hậu. Vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học là một trong những nhiệm vụ hàng đầu trong giai đoạn hiện nay trên phạm vi toàn thế giới, nó không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của toàn xã hội loài ngƣời trên hành tinh. Việt Nam là một quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, diện rừng chủ yếu là rừng nhiệt đới, thuật lợi cho các loài động thực vật phát triển nên đƣợc quốc tế đánh giá là quốc gia có tính đa dạng sinh học khá cao. Tuy nhiên trong thời kì từ năm 1943 đến năm 1993 có khoảng 5 triệu ha rừng tuy nhiên bị mất, nghĩa là tốc độ phá rừng hàng năm ở Việt Nam vào khoảng 100.000 ha, từ đó làm tính đa dạng sinh học bị kiệt quệ nặng nề, nhiều loài thực vật, động vật đã không còn tìm thấy ở bất kỳ đâu trong khu rừng của Việt Nam, nhiều loài bị đƣa vào sách đỏ Việt Nam cũng nhƣ thế giới.

Nhận thức đƣợc điều này trong những năm trở lại đây, chúng ta đã đầu tƣ nhiều vào công tác bảo vệ và phát triển rừng, công tác bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng đƣợc chú trọng, nhiều khu bảo tồn thiên nhiên đƣợc thành lập và đầu tƣ xây dựng nhằm giữ lại những diện tích rừng tự nhiên còn tồn tại từ đó giữ gìn và bảo tồn loài quý hiếm. 9 Sến mật Madhuca pasqueri (Dubard) H.Lam), là loài thuộc họ Sến (Sapotaceae) có mặt trên nhiều vùng sinh thái của nƣớc ta, là loài có giá trị bảo tồn lớn cũng nhƣ giá trị cao về kinh tế. Bên cạnh đó, một số thành phần của loài còn đƣợc dùng để làm thuốc lá nấu cao để chữa bỏng, gỗ đƣợc xếp vào nhóm tứ thiết có tính chịu lực cao. Đặc biệt, theo sách đỏ của IUCN Sến mật là loài thuộc nhóm loài sắp nguy cấp EN trong sách đỏ thực vật rừng năm 2007, cấp VU trong danh mục đỏ IVCW, là loài đang bị nguy cấp ngoài tự nhiên (theo sách đỏ Việt Nam 2007).

Hiện nay có một số nghiên cứu về Sến mật nhƣng chủ yếu ở Tam Quy – Hà Trung – Thanh Hóa. Mặc dù đã đƣợc quan tâm nhƣng ở một số khu bảo tồn vẫn chƣa có các chính sách cụ thể để bảo tồn và phát triển các loài động thực vật quý hiếm. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác gỗ củi và lâm sản trái phép vẫn thƣờng xuyên diễn ra. Điều đó có ảnh hƣởng xấu đến tính đa dạng sinh học, nhất là đối với những loài quý hiếm có tên trong sách đỏ Việt Nam và các loài có vai trò quan trọng đối với các hệ sinh thái rừng trong các khu bảo tồn Sến mật phân bố tự nhiên ở hầu hết khu vực Bắc trung bộ và Bắc bộ trong đó có khu vực Uông Bí – Quảng Ninh.

Trên cơ sở đó tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm phân bố và bảo tồn cây Sến mật (Madhuca pasquieri (Dubard) H.Lam) tại khu vực Miếu Trắng, Uông Bí, Quảng Ninh” với mong muốn góp phần bảo tồn và phát triển loài cây này tại khu vực nghiên cứu. 10 Chƣơng 1: TỔNG QUA N VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu cây Sến mật trên thế giới Sapotaceae là họ thực vật có hoa, thuộc bộ Ericales. Họ bao gồm khoảng 800 loài cây thƣờng xanh và cây bụi trong khoảng 65 chi (35-75, tùy thuộc vào sự phân loại chi).

Phân bố ở các vùng nhiệt đới. Nhiều loài cây cho quả có thể cho quả ăn đƣợc hoặc sử dụng với mục đích kinh tế khác. Những loài ghi nhận có thể cho quả ăn đƣợc bao gồm Manilkara (sapoche, Sapota), Chrysophyllum cainito (cây vú sữa hoặc golden leaftree); Pouleria (Abiu, Canisetel, Lucuma, Mameysapote), Vitellaria paradoxa (Shea) và Sideroxylon australe (có nguồn gốc mận). Shea (Shi trong một số ngôn ngữ Tây Phi và karite Pháp; nhƣ cây hạt mỡ) quả hạch nhiều giàu, có thể ăn đƣợc là nguồn lipid lớn đối với nhiều ngƣời châu phi và cũng đƣợc sử dụng làm mỹ phẩm và thuốc truyền thống.

“ Quả lạ” Synseplum dulcificum thuộc họ Sapotaceae. Cây thuộc chi Paloquium ( Guta-percha) cho nhựa mủ quan trọng và có nhiều giá trị sử dụng. Trong công trình nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa cây con và quần thụ của V.Karpov (1969), đã chỉ ra đặc điểm phức tạp trong quan hệ cạnh tranh về dinh dƣỡng của đất, ánh sáng, độ ẩm và tính chất thuần nhất của quan hệ qua lại giữa các thực vật tùy thuộc đặc tính sinh vật học, tuổi và điều kiện sinh thái của quần thể thực vật.Nakhteenko cho rằng sự trùng hợp cao của sự hấp thụ dinh dƣỡng giữa 2 loài có thể gây cho nhau sự kìm hãm sinh trƣởng và làm tăng áp lực cạnh tranh giữa 2 loài. Trong đa số các nghiên cứu tái sinh tự nhiên của rừng, ngƣời ta đều nhận thấy rằng cỏ và cây bụi, qua thu nhận ánh sáng, độ ẩm và các nguyên tố dinh dƣỡng khoáng của tầng mặt đất và ảnh hƣởng xấu đến cây tái sinh của các loài cây gỗ.

Những quần thụ kín tán, đất khô và nghèo dinh dƣỡng khoáng, thảm cỏ phát triển kém nên ảnh hƣởng của nó đến các cây gỗ non không đáng kể. Ngƣợc lại những lâm phần thƣa, rừng đã qua khai thác thì thảm cỏ có điều kiện phát 11 sinh mạnh mẽ, trong điều kiện này chúng là nhân tố gây trở ngại rất lớn cho tái sinh rừng (Bannikov,1967; Vipper 1973). Cây rừng ra hoa mang tính định kì rõ rệt, cây rừng ra hoa nhiều hay ít bị ảnh hƣởng sâu sắc của thời tiết, nhiều nhà lâm học cho rằng biến động mùa hoa quả cây rừng nghiên cứu theo các vùng địa lý khác nhau và các khía cạnh cấu trúc, độ dày, độ khép tán, tuổi lâm phần. Trong rừng mƣa nhiệt đới, sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng chủ yếu đến sự phát triển cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển mầm non thƣờng không rõ (Bảu G, N 1962).

Nghiên cứu về phân bố cây tái sinh tự nhiên cũng đã có rất nhiều công trình đề cập đến, đáng chú ý là công trình nghiên cứu của Richards, P.W (1965) tác giả cuốn rừng mƣa nhiệt đới. Bernard Roller (1974) tổng kết các công trình nghiên cứu về phân bố số cây tái sinh tự nhiên đã nhận xét trong ô tiêu chuẩn kích thƣớc nhỏ (1x1m, 1x1,5m) cây tái sinh tự nhiên có dạng phân bố cụm, một số ít có phân bố poisson. Ở Châu Phi, trên cơ sở các số liệu thu thập Taylor (1954), Barnard (1955) xác định số lƣợng cây tái sinh tự nhiên nhiệt đới Châu Á nhƣ: Bava (1954), Budowski (1956), Kationt (1965) lại nhận định dƣới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lƣợng cây tái sinh có giá trị kinh tế, do vậy biện pháp lâm sinh đề ra cần thiết để bảo vệ và phát triển cây tái sinh có sẵn dƣới tán rừng. Về phƣơng pháp điều tra tái sinh, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống Lowdermilk (1972) đề nghị, với diện tích ô dạng bản thông thƣờng từ 1 – 4 m2.

Bên cạnh đó, cũng có nhiều tác giả đề nghị sử dụng phƣơng pháp điều tra theo dải hẹp với các ô đo đếm có diện tích biến động từ 10 – 100 m2. Phƣơng pháp này trong điều tra tái sinh sẽ khó xác định đƣợc quy luật phân bố hình thái của lớp cây tái sinh trên bề mặt rừng. Để giảm sai số trong hệ thống Barnrd (1950) đã đề nghị một phƣơng pháp “điều tra chuẩn đoán”, theo đó kích thƣớc ô đo đếm có thể thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh ở các trạng thái rừng khác nhau. Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng nhiều hơn vì nó thích hợp cho từng đối tƣợng rừng cụ thể.

12 Về điều tra và đánh giá tái sinh tự nhiên trong rừng nhiệt đới, M. Loeschau (1977) đã đƣa ra một số đề nghị nhƣ: để đánh giá một khu bằng cách rút mẫu ngẫu nhiên, trừ trƣờng hợp đặc biệt có thể dựa vào những nhận xét tổng quát về mật độ tái sinh nhƣ nói có lƣợng cấy tái sinh rất lớn. Các số liệu này sẽ là cơ sở cho các quyệt định trong từng kế hoạch lâm sinh cụ thể, đặc biệt là xét lâm phần có xứng đáng đƣợc chăm sóc hay không? Việc chăm sóc cấp bách đến mức độ nào? Cƣờng độ chăm sóc phải ra sao? Tác giả cũng đề nghị những chỉ tiêu cần phải điều tra gồm có mật độ, chất lƣợng cây tái sinh cũng nhƣ đƣờng kinh ngang ngực của những cây có giá trị kinh tế lớn trong khoảng từ 1 cm (cây tái sinh đã đảm bảo), đến 12,6 cm (giới hạn dƣới của kích thƣớc sản phẩm). Từ những tính toán về mặt sai số cũng nhƣ về mặt tổ chức thực hiện thì các ô đƣợc chọn là những hình vuông có diện tích là 25cm2 dễ dàng xác lập bằng gậy tre.

Tất cả những cây tái sinh của những loài có giá trị kinh tế (đƣờng kính gốc bằng 1 ÷ 2,5 cm), có nguồn gốc hạt và thân thẳng đƣợc đếm và đo hay ƣớc lƣợng đƣờng kính theo hai cấp 1 – 5 cm và 5 -12,5 cm. Các ô đo đếm đƣợc xác định theo từng nhóm, mỗi nhóm gồm 4 ô, bố trí liên tiếp theo kiểu phân bố hệ thống không đồng đều. Nhƣ vậy, các ô vừa đại diện đƣợc đầy đủ toàn bộ khu vực điều tra, mặt khác những nhân tố điều tra vừa có dạng gần với phân bố chuẩn. Tổng quan về tình hình nghiên cứu cây Sến mật tại Việt Nam Cây Sến mật – Tên khoa học : Madhuca pasquieri (Dubard) H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ