Nghiên cứu đăc điểm phân bố loài táu muối vatica diospyroides symington tại xã cát thịnh huyện văn chấn tỉnh yên bái

Tìm hiểu phân bố loài Táu Muối tại Cát Thịnh, Văn Chấn. Khám phá đặc điểm sinh thái, môi trường sống và tầm quan trọng bảo tồn loài cây quý.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013 – 2017

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu quy luật phân bố

1.1.2. Nghiên cứu về Họ Dầu

1.1.3. Nghiên cứu tái sinh

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu phân bố về cây rừng

1.2.2. Nghiên cứu về hình thái phân loại

1.2.3. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2.4. Nghiên cứu về tái sinh

1.2.5. Nghiên cứu về loài Táu muối

2. Chương 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3.1. Công tác chuẩn bị

2.3.2. Phƣơng pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc

2.3.3. Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài Táu muối tại xã Cát Thịnh

2.3.4. Phƣơng pháp phỏng vấn

2.3.5. Phƣơng pháp nội nghiệp

2.3.6. Phƣơng Pháp đề xuất, giải pháp bảo tồn và phát triển

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Địa hình địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Các yếu tố kinh tế , xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số, lao động và phân bố dân cƣ

3.2.2. Các hoạt động kinh tế , giáo dục và đời sống văn hóa – xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Vị trí phân bố của Táu muối tại xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái

4.2. Đặc điểm và điều kiện địa hình phân bố của loài Táu muối theo trạng thái rừng

4.3. Một số Đặc điểm của rừng nơi có loài Táu muối phân bố tại xã Cát Thịnh

4.4. Đặc điểm cây bụi thảm tƣơi tại nơi Táu muối phân bố

4.5. Một số chỉ số đa dạng của lâm phần nơi có Táu muối phân bố

4.5.1. Chỉ số simpson

4.5.2. Chỉ số Shannon – Weaver

4.6. Quan hệ đƣờng kính và chiều cao, hệ số tƣơng quan R

4.7. Các tác động ảnh hƣởng tới loài Táu muối tại xã Cát Thịnh

4.7.1. Các nguyên nhân gây nguy cấp cho loài

4.8. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài Táu muối

4.8.1. Giải pháp kĩ thuật

4.8.2. Giải pháp về kinh tế - xã hội

4.8.3. Giải pháp về cơ chế chính sách

KẾT LUẬN- TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu loài Táu muối tại Văn Chấn Yên Bái

Nghiên cứu về đặc điểm phân bố loài Táu muối (Vatica diospyroides Symington) tại xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Cây Táu muối không chỉ là một loài cây gỗ quý hiếm có giá trị kinh tế cao mà còn là một thành phần quan trọng trong hệ sinh thái rừng địa phương. Loài này được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam, nhấn mạnh tình trạng cần được bảo vệ khẩn cấp. Việc hiểu rõ quy luật phân bố, các đặc điểm sinh thái học và cấu trúc quần thể thực vật của Táu muối là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn loài hiệu quả. Khu vực xã Cát Thịnh, với điều kiện tự nhiên đặc thù, là nơi sinh trưởng của một quần thể Táu muối đáng chú ý, tuy nhiên cũng đang đối mặt với nhiều áp lực từ hoạt động của con người. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát thực địa để xác định vị trí, mật độ, và các yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của loài. Các dữ liệu về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu Cát Thịnh, và cấu trúc rừng sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện, từ đó làm cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen thực vật quý giá này.

1.1. Giá trị và tầm quan trọng của cây Táu muối quý hiếm

Vatica diospyroides Symington, hay còn gọi là Táu muối, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), có thể đạt chiều cao 30-35m. Gỗ Táu muối nổi tiếng với độ bền cao, nặng, không bị mối mọt, thường được sử dụng trong xây dựng cao cấp, làm cầu, tà vẹt và ván sàn. Giá trị kinh tế gỗ Táu muối rất cao, khiến nó trở thành mục tiêu của các hoạt động khai thác. Về mặt sinh thái, Táu muối đóng vai trò là loài cây ưu thế trong một số kiểu rừng, góp phần duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng và bảo vệ đất. Tuy nhiên, do khai thác quá mức và mất môi trường sống, loài này đã được xếp vào danh mục nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam, đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn loài cấp thiết. Giá trị bảo tồn của Táu muối không chỉ nằm ở việc bảo vệ một loài mà còn là bảo vệ nguồn gen thực vật độc đáo và duy trì đa dạng sinh học.

1.2. Khám phá điều kiện tự nhiên tại xã Cát Thịnh Yên Bái

Xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có địa hình đồi núi cao xen kẽ thung lũng. Khí hậu Cát Thịnh có nhiệt độ trung bình từ 20-30°C, lượng mưa hàng năm khoảng 1200-1600 mm, và độ ẩm trung bình 83-87%. Đây là những điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của thảm thực vật rừng, bao gồm cả các loài cây gỗ quý hiếm. Điều kiện thổ nhưỡng chủ yếu là đất feralit phát triển trên núi thấp, có tầng đất dày và giàu mùn, phù hợp với yêu cầu sinh thái của cây Táu muối. Tuy nhiên, địa hình bị chia cắt mạnh cũng tạo ra những thách thức trong công tác quản lý và bảo vệ rừng. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu tại Cát Thịnh tạo nên một môi trường sống phong phú, là nơi quần thể Vatica diospyroides Symington có thể hình thành các khu phân bố tập trung, trở thành đối tượng quan trọng cho các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn tại tỉnh Yên Bái.

II. Thách thức trong việc bảo tồn Táu muối ở Văn Chấn Yên Bái

Công tác bảo tồn loài Táu muối (Vatica diospyroides Symington) tại xã Cát Thịnh đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ tác động của con người và các yếu tố tự nhiên. Nguyên nhân trực tiếp và nguy hiểm nhất là hoạt động khai thác gỗ trái phép. Do giá trị kinh tế gỗ Táu muối cao, nhiều người dân địa phương vẫn lén lút khai thác, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trưởng thành và phá vỡ cấu trúc quần thể thực vật. Bên cạnh đó, các hoạt động nông nghiệp như phá rừng làm nương rẫy, trồng cây công nghiệp (quế, sắn) cũng đang thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Trình độ dân trí chưa cao và nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ cây gỗ quý hiếm còn hạn chế cũng là một rào cản lớn. Về mặt tự nhiên, khả năng tái sinh tự nhiên của Táu muối gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu cho thấy mật độ cây tái sinh thấp (chỉ khoảng 60-80 cây/ha) và chất lượng cây con kém, chủ yếu do tầng cây bụi và thảm tươi quá dày đặc, cản trở ánh sáng và không gian phát triển. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, đe dọa sự tồn vong của loài Táu muối tại huyện Văn Chấn nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.1. Phân tích các nguyên nhân gây nguy cấp cho loài Táu muối

Các nguyên nhân chính gây nguy cấp cho cây Táu muối tại Cát Thịnh có thể chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất là tác động trực tiếp từ con người, bao gồm việc khai thác gỗ trái phép để phục vụ mục đích thương mại. Quá trình này không chỉ làm giảm mật độ phân bố mà còn làm mất đi các cây mẹ ưu tú, ảnh hưởng đến nguồn giống cho thế hệ tương lai. Hoạt động mở rộng đất nông nghiệp, làm nương rẫy cũng trực tiếp phá hủy sinh cảnh sống của loài. Nhóm thứ hai là các yếu tố tự nhiên và sinh thái. Khả năng tái sinh tự nhiên của Táu muối rất hạn chế. Hạt giống nảy mầm nhưng cây con khó phát triển do sự cạnh tranh gay gắt từ thảm thực vật xâm lấn và điều kiện ánh sáng dưới tán rừng không thuận lợi. Đây là một thách thức lớn trong nỗ lực phục hồi quần thể thực vật này.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và quản lý tài nguyên rừng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với công tác bảo tồn loài là nhận thức của cộng đồng địa phương còn hạn chế. Nhiều người dân chưa hiểu rõ về giá trị bảo tồn và tình trạng nguy cấp của Vatica diospyroides Symington. Các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng của lực lượng chức năng gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở và khu vực phân bố của Táu muối nằm sâu trong rừng. Các chính sách hỗ trợ kinh tế cho người dân vùng đệm chưa thực sự hiệu quả, khiến họ vẫn phải phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng để sinh sống. Việc thiếu các chương trình giáo dục môi trường và tuyên truyền sâu rộng về Sách đỏ Việt Nam đã làm giảm hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn tại tỉnh Yên Bái.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố Táu muối hiệu quả

Để có được những đánh giá chính xác về đặc điểm phân bố loài Táu muối, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng tại Cát Thịnh, huyện Văn Chấn. Quá trình này bắt đầu bằng công tác khảo sát thực địa sơ bộ để xác định các khu vực có sự hiện diện của Vatica diospyroides Symington. Các tuyến điều tra được thiết lập đi qua nhiều dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau. Trên các tuyến này, máy định vị GPS được sử dụng để ghi lại tọa độ và độ cao của mỗi cá thể Táu muối bắt gặp. Bước tiếp theo là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) hình tròn với diện tích 500m² tại những nơi Táu muối phân bố tập trung. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính từ 6cm trở lên đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính, chiều cao, đường kính tán và xác định tên loài. Đồng thời, các ô dạng bản (4m²) được lập để điều tra cây tái sinh và thảm thực vật. Phương pháp này không chỉ giúp xác định mật độ phân bố mà còn cung cấp dữ liệu để phân tích cấu trúc quần thể thực vật, đặc điểm sinh thái học và khả năng tái sinh tự nhiên của loài.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và lập ô tiêu chuẩn OTC

Quá trình khảo sát thực địa là bước nền tảng. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành điều tra theo tuyến để khoanh vùng phân bố địa lý của cây Táu muối. Sau khi xác định được các khu vực trọng điểm, 4 ô tiêu chuẩn (OTC) đã được thiết lập. Mỗi OTC là một vòng tròn bán kính 12.69m, nơi mọi cá thể cây gỗ được định danh và đo đếm chi tiết. Việc này giúp thu thập dữ liệu về thành phần loài, mật độ, cấu trúc tầng tán. Bên trong mỗi OTC, 8 ô dạng bản (ODB) 4m² được bố trí để đánh giá tầng cây tái sinh, cây bụi và thảm tươi, cung cấp thông tin toàn diện về hệ sinh thái rừng nơi Táu muối sinh sống.

3.2. Phân tích dữ liệu Từ hình thái đến các chỉ số đa dạng

Số liệu thu thập từ thực địa được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học. Công thức tổ thành rừng được xác định để biết mức độ ưu thế của Vatica diospyroides Symington so với các loài khác. Các chỉ số đa dạng sinh học như Simpson và Shannon-Weaver được tính toán để đánh giá mức độ phong phú của loài trong lâm phần. Nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ giữa đường kính và chiều cao để đánh giá tính ổn định của quần thể thực vật. Việc phân tích đặc điểm hình thái và các chỉ tiêu sinh trưởng giúp hiểu rõ hơn về sức sống và sự phát triển của loài trong điều kiện thổ nhưỡngkhí hậu Cát Thịnh.

IV. Kết quả chính về phân bố loài Táu muối tại Văn Chấn Yên Bái

Kết quả nghiên cứu tại xã Cát Thịnh đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm phân bố loài Táu muối (Vatica diospyroides Symington). Loài này chủ yếu phân bố ở độ cao trung bình từ 300-400m so với mực nước biển, trên các sườn núi có độ dốc khoảng 21-24 độ, và hướng phơi chính là Tây Nam và Tây Bắc. Điều kiện thổ nhưỡng đặc trưng là đất feralit đồi núi thấp. Một phát hiện quan trọng là cây Táu muối thường mọc tập trung thành quần thể ưu thế, thể hiện qua công thức tổ thành rừng, nơi Táu muối chiếm tỷ lệ cao (ví dụ: 6Táu muối + 3.5loài khác). Điều này cho thấy loài có khả năng cạnh tranh và thích nghi tốt với điều kiện lập địa tại đây. Tuy nhiên, khả năng tái sinh tự nhiên lại là một điểm yếu lớn. Mật độ cây con rất thấp, chỉ dao động từ 40-80 cây/ha và gần như không có cây triển vọng vượt qua tầng cây bụi. Chất lượng cây tái sinh chủ yếu ở mức xấu và trung bình. Các chỉ số đa dạng sinh học Simpson (khoảng 0.57) và Shannon-Weaver (khoảng 0.95) ở mức thấp, khẳng định sự ưu thế vượt trội của một vài loài, trong đó có Táu muối, nhưng cũng cho thấy tính đa dạng chung của hệ sinh thái rừng chưa cao.

4.1. Đặc điểm sinh thái học và điều kiện lập địa ưa thích

Nghiên cứu chỉ ra rằng đặc điểm sinh thái học của cây Táu muối tại Cát Thịnh gắn liền với các điều kiện lập địa cụ thể. Loài này ưa thích sinh trưởng ở độ cao trung bình (300-400m), trên đất feralit có độ dốc vừa phải. Hướng phơi Tây Nam và Tây Bắc có thể liên quan đến nhu cầu về ánh sáng và nhiệt độ của loài. Mật độ của Táu muối trong các OTC khá cao, đạt từ 220-240 cây/ha, chứng tỏ vai trò quan trọng của nó trong cấu trúc quần thể thực vật tại đây. Đây là những dữ liệu cơ bản để xác định các khu vực tiềm năng cho công tác khoanh nuôi, phục hồi và bảo tồn loài.

4.2. Phân tích cấu trúc và khả năng tái sinh tự nhiên của loài

Cấu trúc rừng nơi Táu muối phân bố cho thấy sự chiếm ưu thế rõ rệt của loài này trong tầng cây gỗ. Tuy nhiên, tương lai của quần thể đang bị đe dọa bởi khả năng tái sinh tự nhiên rất kém. Cây con tái sinh chủ yếu từ hạt nhưng gặp khó khăn trong việc phát triển do độ che phủ của thảm tươi và cây bụi quá cao (51-85%), cản trở sự sinh trưởng. Hầu hết cây tái sinh đều có phẩm chất xấu hoặc trung bình, không có đủ sức sống để vươn lên tầng cây cao. Thực trạng này cảnh báo về nguy cơ già hóa và suy thoái của quần thể thực vật Táu muối nếu không có sự can thiệp của các biện pháp lâm sinh.

V. Top giải pháp bảo tồn Táu muối tại Văn Chấn Yên Bái

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm phân bố loài Táu muối và các thách thức hiện hữu, một hệ thống giải pháp toàn diện được đề xuất nhằm bảo tồn loài cây gỗ quý hiếm này tại xã Cát Thịnh. Các giải pháp này được xây dựng trên ba trụ cột chính: kỹ thuật, kinh tế - xã hội, và cơ chế chính sách. Về kỹ thuật, ưu tiên hàng đầu là bảo tồn nguyên vị (in-situ) bằng cách tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực Táu muối phân bố tập trung, ngăn chặn triệt để hành vi khai thác trái phép. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, giải phóng cây tái sinh khỏi sự chèn ép của cây bụi để cải thiện khả năng sống sót và phát triển. Bên cạnh đó, giải pháp bảo tồn chuyển vị (ex-situ) cũng cần được thực hiện thông qua việc thu thập hạt giống, nghiên cứu nhân giống bằng giâm hom và xây dựng các vườn ươm để tạo nguồn cây con chất lượng, phục vụ cho việc trồng phục hồi rừng. Đây là những bước đi cần thiết để bảo vệ nguồn gen thực vật và đảm bảo tương lai bền vững cho Vatica diospyroides Symington.

5.1. Giải pháp kỹ thuật Bảo tồn nguyên vị và chuyển vị

Giải pháp bảo tồn nguyên vị tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của cây Táu muối. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, tăng cường tuần tra và xử lý nghiêm các hành vi xâm hại. Các biện pháp lâm sinh như xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách dọn dẹp thực bì, tạo lỗ trống trong tán rừng một cách có kiểm soát sẽ giúp cây con có điều kiện phát triển tốt hơn. Đối với bảo tồn chuyển vị, cần xây dựng ngân hàng hạt giống và phát triển các kỹ thuật nhân giống vô tính để bảo tồn nguồn gen thực vật và chủ động nguồn cây giống cho các chương trình trồng rừng, làm giàu rừng.

5.2. Giải pháp kinh tế xã hội và cơ chế chính sách

Để bảo tồn loài một cách bền vững, cần có sự tham gia của cộng đồng. Chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế cho người dân, tạo sinh kế thay thế để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị bảo tồn của cây Táu muối và các loài trong Sách đỏ Việt Nam. Về chính sách, cần có cơ chế rõ ràng về giao đất, giao rừng, kết hợp với việc chi trả dịch vụ môi trường rừng để người dân có trách nhiệm và quyền lợi trong việc bảo vệ hệ sinh thái rừng tại tỉnh Yên Bái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là taì nguyên vô cùng quý giá, vốn đƣợc xem là “lá phổi xanh” của Trái Đất, là hơi thở của sự sống. Rừng là một hệ sinh thái mà quần xã cây rừng giữ vai trò chủ đạo trong mối quan hệ tƣơng tác giữa sinh vật với môi trƣờng. Rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội mà còn có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và sự đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta. Rừng tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxi, duy trì ổn định của đất, hạn chế xói mòn, lũ lụt, làm giảm nhẹ sự tàn phá khốc liệt từ thiên tai và làm giảm nhẹ mức độ ô nhiễm không khí môi trƣờng.

Ngoài ra nó còn mang ý nghĩa quan trọng về cảnh quan thiên nhiên và an ninh quốc phòng. Rừng là thảm thực vật của những cây gỗ trên bề mặt trái đất. Thực vật rừng hay cây rừng bao gồm tất cả các loài cây thân gỗ, loài dây leo, loài cỏ thực vật bậc cao và c ó mạch phân bố trong rừng. Thực vật rừng là nguồn tài nguyên thiên nhiên có khả năng tái tạo cung cấp cho con ngƣời từ lƣơng thực, thực phẩm đến các nguyên nhiên liệu trong công nghiệp các loại thuốc chữa bệnh, Việc thực hiện nghiên cứu về thực vật rừng là rất quan trọng và cần thiết.

Thmar thực vật rừng rất phong phú và đa dạng, phân bố khắp mọi nơi trên Trái Đất từ các vùng núi cao đến các hải đảo tạo nên một sự sống sầm uất. Việt Nam là một nƣớc na mừ trong khu vực nhiệt đới ẩm gió mùa với hệ thống thực vật rừng đa dạng, phong phú và rất phức tạp nhƣng chƣa đƣợc nghiên cứu một cách toàn diện. Đặc biệt là ở các địa phƣơng miền núi xã xôi có địa hình hiểm trở nên việc thực hiện nghiên cứu rất khó khăn, thực vật rừng ở nhiều nơi còn chƣa đƣợc chúng ta biết đến. Có những loài cây chỉ thấy ở một miền tự nhiên nhất định mà không phổ biến.

Việc thực hiện các nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu biết đƣợc đặc tính và nơi phân bố của loài đó để có biện pháp bảo tồn và duy trì hiện trạng thực vật rừng, tìm ra giải pháp tối ƣu để ngăn chặn sự suy thoái rừng gây mất cân bằng hệ sinh thái. Nhằm củng cố kiến thức chuyên môn, áp dụng và bổ sung các kiên thức vào thực tế tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm phân bố loài Táu muối( Vatica diospyroides Symington) tại xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái”, với mong muốn góp phần bảo tồn và phát triển loài cây Táu muối tại khu vực nghiên cứu. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Các nhà lâm sinh quan niệm rằng, cấu trúc rừng ( forest structure) là sự sắp xếp tổ hợp chức nội bộ của các hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc tính sinh thái học khác nhau có thể chung sống hài hòa v à đạt tới sự ổn định tƣơng đối trong một giai đoạn nhất định của tự nhiên. Cũng theo quan điểm này, Phùng Ngọc Lan( 1986) cho rằng: cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian.

Còn trên quan điểm sản lƣợng, Husch, B.( 1982), cấu trúc là sự phân bố kích thƣớc của loài và cá thể trên diện tích rừng Nhƣ vậy, có thể thấy cấu trúc lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật, giữa thực vật và môi trƣờng sống. Trên Quan điểm sinh thái thì cầu trúc là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái. Trên quan điểm sản lƣợng thì cấu trúc rừng phản ánh sức sản xuất của rừng theo điều kiện lập địa. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc theo mặt phẳng nằm ngang… Nhìn chung, nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang phân tích định lƣợng dƣới dạng ô hình hóa toán học nhằm khái quát hóa các quy luật tự nhiên.

Trong đó, các quy luật phân bố, tƣơng quan của một số nhân tố điều tra đƣợc sự quan tâm nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu quy luật phân bố. Theo mayer đã xây dựng rừng chuẩn theo phƣơng trình hồi quy để toan tính cho chu kỳ khai thác ổn định số cây và cấp đƣờng kính.

Richard trong quyển “ Rừng mƣa mƣa nhiệt đới” cũng đề cập đến phân bố số cây theo cấp kính, ông cho đó là phần bố đặc trƣng của rừng tự nhiên hỗn loài. Trong quyển “ Hệ sinh thái rừng mƣa nhiệt đới” FAO xuất bản gần đây tác giả cũng xét phân bố số cây theo cấp đƣờng kính. Theo quan điểm Richards Wenk đã nghiên cứu 2 thân cây theo kích cỡ và đồng hóa một số dạng phân bố lý thuyết để sử dụng tính toán quy hoạch rừng, Rolle đã dành một chƣơng quan trọng để xác lập phƣơng trình hồi quy số cây – Đƣờng kính ( Nguyễn Văn Trƣờng 1983). Các tác giả này đã xây dựng phƣơng trình hồi quy cho các kiểu rừng khác nhau(số cây theo đƣờng kính).

Từ các nhân tố điều tra có thể suy ra từ các biến khác thông qua tƣơng quan hồi quy. Đây là cơ sở quan trọng để ứng dụng trong điều chế rừng góp phần tìm ra một số kết luật bổ ích cho công tác lâm sinh hƣớng vào mục tiêu xây dựng và nâng cao vốn rừng về lƣợng và chất. Theo Prodan (1952) nghiên cứu quy luật phân bố rừng chủ yếu theo đƣờng kính D1.3 có liên hệ với giai đoạn phát dục và giai đoạn kinh doanh. Theo tác giả sự phân bố cây theo đƣờng kính có giá trị đặc trƣng nhất cho rừng đặc biệt là rừng hỗn loại, nó phản ánh các đặc điểm lâm sinh của rừng ( dẫn theo Trần Minh Cƣờng, 2007).

Phân bố cây rừng tự nhiên mà ông xác định đƣợc kiểm chứng ở rất nhiều nơi trên thế giới. Đó là phân bố số cây theo cấp đƣờng kính của rừng tự nhiên có một đỉnh lệch trái. Số cây tập trung ở cấp đƣờng kính nhỏ do có nhiều loài cây khác nhau và nhiều thế hệ tồn tại trong các kiểu rừng. Nếu xét về một loài cây do đặc tính sinh thái nên lớp cây kế cận ( cây nhỏ) bao giờ cũng nhiều hơn các lớp cây lớn do quy luật cạnh tranh không gian dinh dƣỡng và đào thải tự nhiên, những nơi thuận lợi trong rừng cây mới vƣơn lên và tồn tại , phát triển.

Còn phân bố theo cấp chiều cao, rừng tự nhiên thƣờng có quy luật nhiều dỉnh do có nhiều thế hệ cùng tồn tại và đặc tính di truyền của một số loài cây rừng chỉ lớn đến một kích cỡ nhất định nào đó sẽ không lớn nữa. Đồng thời việc phân bố nhiều đỉnh cũng là kết quả của việc khai thác chọn không đúng quy tác để lại. Nghiên cứu về Họ Dầu. Họ Dầu một số tài liệu tiếng việt gọi là Họ Hai cánh có danh pháp khoa học là Dipterocarpaceae là một họ của 17 chi và khoảng 580-680 loài cây thân gỗ chủ yếu ở các rừng mƣa nhiệt đới vùng đất thấp với quả có hai cánh.

Tên gọi khoa học của họ xuất phát từ chi điển hình là Dipterocarpus, có nguồn gốc từ 3 tiếng Hy Lạp (di = hai, pteron = cánh và karpos = quả, nghĩa là quả có hai cánh). Các chi lớn nhất là Shorea (196-360 loài), Hopea (105 loài), Dipterocarpus (70 loài) và Vatica (60-65 loài). Nhiều loài là các loại cây nổi bật trong các cánh rừng, thông thƣờng có thể cao tới 40-70 m, đôi khi cao trên 80 m (trong các chi Dryobalanops, Hopea và Shorea), với cây còn sống cao nhất (Shorea faguetiana) đạt tới 88,3 m. Các loài trong họ này có tầm quan trọng lớn trong việc buôn bán gỗ.

Chúng phân bổ rộng khắp vùng nhiệt đới, từ miền bắc Nam Mỹ tới châu Phi, Seychelles, Ấn Độ, Đông Dƣơng và Malesia, với sự đa dạng và phổ biến nhất ở miền tây Malesia. Một số loài hiện nay đang bị rơi vào tình trạng nguy cấp do kết quả của việc chặt hạ quá mức cũng nhƣ việc buôn lậu gỗ. Chúng cung cấp các loại gỗ có giá trị, tinh dầu thơm, bôm, nhựa mủ cũng nhƣ làm gỗ dán 1. Nghiên cứu tái sinh Lịch sử nghiên cứu tái sinh rừng trên thế giới đã trải qua hang tăm năm nhƣng với rừng nhiệt đới vấn đề này đƣợc tiến hanh chủ yếu từ những năm 30 của thế kỷ trƣớc trở lại đây.

Nghiên cứu về tái sinh rừng là nhƣng nghiên cứu rất quan trọng làm cơ sở cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh xây dựng và phát triển rừng. Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái, nó đảm bảo cho nguồn tài nguyên có 4 khả năng tái sản xuất mở rộng nếu con ngƣời nắm bắt đƣợc quy luật tái sinh và điều khiển nó phục vụ cho kinh doanh rừng. Tái sinh (Regeneration) là một thuật ngữ chỉ khả năng tự tái tạo, hay sự hồi sinh từ mức độ tế bào đến một quần lạc sinh ật trong tự nhiên, các tác giả nhƣ Jordan, Peter và Allan (1998) sử dụng thuật ngữ này để diễn tả sự lặp lại của quần xã sinh vật giống nhƣ nó đã xuất hiện trong tự nhiên. Về đặc điểm tái sinh, theo Van Steenis (1956), đối với rừng nhiệt đới có hai đặc điểm tái sinh phổ biến là tái sinh phân tán liên tục và tái sinh vệt (tái sinh lỗ trống).

Hai đặc điểm này không chỉ thấy ở rừng nguyên sinh mà còn thấy ở cả rừng thứ sinh – một đối tƣợng rừng khá phổ biến ở nhiều nƣớc nhiệt đới. Theo Aubréville (1938), nghiên cứu tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới Châu Phi, ông cho rằng “Cây con của loài cây ƣu thế trong rừng mƣa có thể cực hiếm”. Tổ 4 thành loài cây mẹ ở tầng trên va tổ thành loài cây tái sinh ở tầng dƣới thƣờng khác nhau rất nhiều. Trong khi đó nghiên cứu của David (2003), Ri Sa (1993), Bead (1964) và Rôlê (1969) ở rừng nhiệt đới Nam Mỹ nhận định sự xuất hiện hiện tƣợng tái sinh tại chỗ và lien tục của các loài cây và tổ thành loài cây có thể giữ nguyên không đổi trong một thời gian dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ