Nghiên cứu đặc điểm phân bố loài sao mặt quỷ hopea mollissima c y wu 1957 tại xã yên khê huyện con cuông tỉnh nghệ an

Nghiên cứu đặc điểm phân bố loài sao mặt quỷ Hopea mollissima tại Yên Khê, Con Cuông, Nghệ An. Tìm hiểu về sinh thái và bảo tồn loài cây quý hiếm này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về họ Dầu (Dipterocarpaceae) trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về họ Dầu tại Việt Nam

1.3. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Pù Mát

2. Chương 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận trong nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp kế thừa

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

2.4.6. Phương Pháp đề xuất, biện pháp bảo tồn và phát triển

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, đia mạo

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu thuỷ văn

3.2. Điều kiện dân sinh kinh tế và xã hội

3.2.1. Dân sinh kinh tế

3.2.2. Văn hóa giáo dục, y tế, giao thông

3.3. Các hoạt động ảnh hưởng đến Vườn quốc gia

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm phân bố loài cây Sao mặt quỷ theo độ cao tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm tầng cây gỗ và tầng cây tái sinh nơi Sao mặt quỷ phân bố

4.2.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây gỗ nơi có Sao mặt quỷ phân bố

4.2.2. Đặc điểm tầng cây tái sinh nơi loài Sao mặt quỷ phân bố

4.2.3. Đặc điểm tầng cây tái sinh của loài Táu măt quỷ

4.2.4. Tái sinh tự nhiên của Sao mặt quỷ dưới tán gốc cây mẹ

4.2.5. Tầng cây bụi thảm tươi nơi loài Sao mặt quỷ phân bố

4.3. Một số yếu tố gây ảnh hưởng và đề xuất một số phương án bảo tồn phát triển loài cho Sao mặt quỷ

4.3.1. Một số yếu tố gây ảnh hưởng đến công tác bảo tồn loài Sao mặt quỷ tại khu vực nghiên cứu

4.3.2. Đề xuất môt số phương pháp bảo tồn và phát triển loài tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về loài Sao Mặt Quỷ Hopea mollissima tại Nghệ An

Sao Mặt Quỷ, với danh pháp khoa học là Hopea mollissima C.Y.Wu, 1957, là một loài thực vật thân gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới và có giá trị kinh tế cao, được xếp vào nhóm gỗ tứ thiết của Việt Nam. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố loài Sao Mặt Quỷ tại xã Yên Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An cung cấp những dữ liệu khoa học thiết yếu. Các dữ liệu này không chỉ làm rõ hiện trạng quần thể mà còn là cơ sở để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Khu vực nghiên cứu thuộc Vườn quốc gia Pù Mát, một trong những trung tâm đa dạng sinh học xã Yên Khê bậc nhất. Việc hiểu rõ môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng giúp bảo vệ loài gỗ quý này khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Bài viết này sẽ phân tích sâu về đặc điểm hình thái, giá trị bảo tồn, các thách thức và kết quả nghiên cứu thực địa, nhằm mang đến một cái nhìn tổng quan và khoa học về Sao Mặt Quỷ. Các thông tin được tổng hợp và phân tích dựa trên khóa luận tốt nghiệp năm 2017 của tác giả Lê Ngọc Hoàn, cung cấp những dẫn chứng xác thực về hệ thực vật huyện Con Cuông.

1.1. Đặc điểm hình thái cây Sao Mặt Quỷ và giá trị kinh tế

Đặc điểm hình thái cây Sao Mặt Quỷ rất đặc trưng. Đây là cây gỗ lớn, có thể đạt chiều cao 40m và đường kính thân lên tới 150-200cm, gốc thường có bạnh vè lớn. Vỏ cây khi non có màu nâu nhạt, khi già chuyển sang màu nâu sẫm và bong thành từng mảng, để lại các vết sẹo tròn đồng tâm. Lá đơn, hình trứng hoặc hình mác, dài khoảng 13-18cm, cả hai mặt đều có lông hình sao. Quả có hình cầu, đường kính khoảng 0,9cm, đính kèm 2 cánh lớn phát triển từ lá đài, dài 9-10cm, giúp quả phát tán theo gió. Về giá trị, Sao Mặt Quỷ là một trong những loài gỗ quý hiếm tại Nghệ An. Gỗ của nó rất cứng, bền, ít bị mối mọt, được ưa chuộng để làm đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ và trong xây dựng. Do chất lượng gỗ vượt trội, loài cây này đã và đang bị khai thác mạnh mẽ, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng trong tự nhiên.

1.2. Giá trị bảo tồn loài Sao Mặt Quỷ trong Sách Đỏ Việt Nam

Giá trị bảo tồn loài Sao Mặt Quỷ là rất cao do tình trạng nguy cấp của nó. Theo Sách Đỏ IUCN (2007), loài này được xếp ở mức Nguy cấp (EN – Endangered). Trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Sao Mặt Quỷ được xếp ở mức Sẽ nguy cấp (VU – Vulnerable). Tình trạng này phản ánh áp lực khai thác quá mức và sự thu hẹp môi trường sống do phá rừng. Việc bảo vệ loài này không chỉ là bảo vệ một nguồn gen quý mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng. Sao Mặt Quỷ thường mọc trong các khu rừng nguyên sinh tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Mát, nơi có nhiều loài động thực vật quý hiếm khác. Sự tồn tại của nó là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái. Do đó, các nỗ lực bảo tồn cần được ưu tiên hàng đầu, từ việc bảo vệ tại chỗ (in-situ) đến các chương trình nhân giống và trồng phục hồi.

II. Các thách thức trong công tác bảo tồn Sao Mặt Quỷ tại Yên Khê

Công tác bảo tồn loài Sao Mặt Quỷ (Hopea mollissima) tại xã Yên Khê, huyện Con Cuông đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức lớn nhất đến từ hoạt động của con người. Nạn khai thác gỗ trái phép vẫn diễn ra âm ỉ do giá trị kinh tế cao của gỗ Sao Mặt Quỷ. Bên cạnh đó, các hoạt động canh tác nương rẫy, khai thác lâm sản ngoài gỗ như măng, song mây cũng gián tiếp tác động tiêu cực đến môi trường sống của loài. Việc mở đường mòn, di chuyển trong rừng có thể làm tổn hại đến các cây tái sinh non yếu. Một thách thức khác liên quan đến đặc tính sinh học của loài. Mặc dù tái sinh tự nhiên Hopea mollissima được ghi nhận, nhưng có sự chênh lệch lớn về kích thước giữa cây trưởng thành và cây con. Điều này cho thấy thế hệ kế cận đang gặp khó khăn trong việc phát triển, có thể do cạnh tranh ánh sáng với tầng cây bụi, thảm tươi dày đặc hoặc do các yếu tố môi trường khác. Lực lượng kiểm lâm mỏng, trong khi địa bàn quản lý rộng lớn và hiểm trở, cũng là một khó khăn trong việc giám sát và ngăn chặn các hành vi xâm hại. Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn loài Sao Mặt Quỷ là một nhiệm vụ cấp bách nhưng đầy thử thách.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến phân bố loài tại xã Yên Khê

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phân bố loài Sao Mặt Quỷ tại khu vực nghiên cứu. Thứ nhất, hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ của người dân địa phương. Khu vực có Sao Mặt Quỷ phân bố ở độ cao thấp thường mọc hỗn giao với tre nứa. Vào mùa măng, người dân vào rừng khai thác, tạo ra các lối mòn và dẫm đạp lên cây con tái sinh. Thứ hai, nguy cơ cháy rừng từ các hoạt động đốt nương làm rẫy hoặc đốt ong lấy mật vẫn còn tiềm ẩn, có thể hủy diệt cả cây trưởng thành và lớp cây tái sinh. Thứ ba, sự cạnh tranh sinh học từ thảm thực vật dưới tán. Kết quả điều tra cho thấy độ che phủ của tầng cây bụi và thảm tươi rất cao (87-90%), gây cản trở cho cây con Sao Mặt Quỷ trong việc tiếp cận ánh sáng để phát triển. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân về lâm nghiệp Con Cuông bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học còn hạn chế, dẫn đến các hành vi khai thác thiếu bền vững.

2.2. Vấn đề suy giảm trong tái sinh tự nhiên Hopea mollissima

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là vấn đề trong quá trình tái sinh tự nhiên Hopea mollissima. Mặc dù cây mẹ vẫn ra hoa, kết quả và cây con xuất hiện khá nhiều, nhưng dường như không có thế hệ kế cận ổn định. Nghiên cứu ghi nhận một khoảng trống lớn về kích thước: cây trưởng thành có đường kính rất lớn (40-80cm, thậm chí 1,5m), trong khi cây tái sinh lại có kích thước rất nhỏ (đường kính 0,3-0,5cm). Điều này cho thấy tỷ lệ sống sót và phát triển từ cây con lên cây gỗ non là rất thấp. Nguyên nhân có thể là do điều kiện sống của cây Sao Mặt Quỷ non không được đảm bảo. Giai đoạn cây con, chúng cần đủ ánh sáng để quang hợp nhưng lại bị che lấp bởi tầng cây bụi rậm rạp. Hơn nữa, quả Sao Mặt Quỷ có cánh, giúp phát tán ra xa, nhưng nếu rơi vào những vị trí không thuận lợi (đất quá dốc, thiếu dinh dưỡng), chúng cũng khó nảy mầm và phát triển.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố loài Sao Mặt Quỷ tại Pù Mát

Để có được những kết quả chính xác về đặc điểm phân bố loài Sao Mặt Quỷ, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng tại Vườn quốc gia Pù Mát. Nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp kế thừa tài liệu, phỏng vấn và điều tra thực địa. Việc kế thừa các công trình đã có giúp xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc về họ Dầu nói chung và đặc điểm sinh thái Hopea mollissima nói riêng. Song song đó, phỏng vấn cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương cung cấp những thông tin thực tiễn về tình hình khai thác, phân bố và các mối đe dọa. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu là phương pháp ngoại nghiệp, được tiến hành thông qua việc lập các tuyến điều tra và các ô tiêu chuẩn (OTC) tại tiểu khu 796A, xã Yên Khê. Các dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học trong lâm nghiệp để phân tích cấu trúc quần thể thực vật, xác định công thức tổ thành và đánh giá mật độ tái sinh. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp tại xã Yên Khê

Công tác điều tra ngoại nghiệp được thực hiện một cách có hệ thống. Bốn tuyến điều tra đã được thiết lập, đi qua các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu sử dụng máy định vị GPS để ghi lại tọa độ và độ cao tại những vị trí bắt gặp cây Sao Mặt Quỷ. Dọc tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) hình tròn, diện tích 500m², được lập tại những nơi có Sao Mặt Quỷ phân bố tập trung. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 được đo đếm, xác định tên loài, chiều cao và phẩm chất. Đối với tầng tái sinh, 8 ô dạng bản (ODB) diện tích 4m² được lập trong mỗi OTC để đếm số lượng cây con theo cấp chiều cao và nguồn gốc (hạt hoặc chồi). Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu chi tiết về hiện trạng hệ thực vật huyện Con Cuông nơi có loài này sinh sống.

3.2. Cách phân tích dữ liệu và đánh giá cấu trúc quần thể

Sau khi thu thập, dữ liệu ngoại nghiệp được tổng hợp và xử lý bằng các công cụ thống kê. Để xác định cấu trúc quần thể thực vật, công thức tổ thành loài được tính toán dựa trên số lượng cá thể của từng loài trong các OTC. Các loài chiếm ưu thế và các loài đi kèm được xác định, qua đó làm rõ mối quan hệ sinh thái giữa Sao Mặt Quỷ và các loài khác. Dữ liệu về cây tái sinh được dùng để đánh giá mật độ và chất lượng tái sinh, phân tích khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể. Các yếu tố như độ dốc, hướng phơi, độ cao và độ che phủ của thảm thực vật cũng được phân tích để xác định các điều kiện sống của cây Sao Mặt Quỷ và những nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố và phát triển của chúng. Quá trình này giúp chuyển hóa các con số thô thành những kết luận khoa học có giá trị.

IV. Kết quả nghiên cứu đặc điểm phân bố loài Sao Mặt Quỷ 2017

Nghiên cứu thực địa năm 2017 đã cung cấp những kết quả quan trọng về đặc điểm phân bố loài Sao Mặt Quỷ tại tiểu khu 796A, xã Yên Khê. Kết quả cho thấy, Sao Mặt Quỷ phân bố tự nhiên trong đai độ cao từ 200m đến 600m so với mực nước biển. Ở đai cao 200-400m, loài này thường mọc hỗn giao với các loài như Sến mật (Madhuca pasquieri), Máu chó lá nhỏ, và tre nứa. Lên đến đai cao 400-600m, Sao Mặt Quỷ cùng với Sến mật trở thành loài ưu thế, tạo thành những lâm phần có giá trị cao. Về cấu trúc, quần thể Sao Mặt Quỷ thể hiện sự phát triển tốt ở những cây trưởng thành, với nhiều cá thể có đường kính lớn. Tuy nhiên, như đã đề cập, tầng tái sinh lại gặp nhiều thách thức. Phân tích cho thấy tái sinh tự nhiên Hopea mollissima diễn ra kém hiệu quả ngay dưới tán cây mẹ, nhưng lại tốt hơn ở khoảng cách xa hơn, phù hợp với đặc điểm quả có cánh và nhu cầu ánh sáng của cây con. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp để hỗ trợ quá trình tái sinh, đảm bảo sự bền vững của quần thể trong tương lai tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Mát.

4.1. Phân tích sự phân bố theo độ cao của cây Sao Mặt Quỷ

Kết quả từ 4 tuyến điều tra cho thấy phân bố Sao Mặt Quỷ ở Nghệ An, cụ thể là tại xã Yên Khê, có sự khác biệt rõ rệt theo độ cao. Loài này không được tìm thấy ở độ cao quá thấp hoặc quá cao trong phạm vi nghiên cứu. Chúng bắt đầu xuất hiện ở độ cao khoảng 250m và tập trung nhiều nhất trong khoảng 300-500m. Tại những khu vực có độ cao trên 400m, Sao Mặt Quỷ có xu hướng chiếm ưu thế trong tổ thành loài. Cụ thể, tại OTC ở độ cao 400m, hệ số tổ thành của Sao Mặt Quỷ là 2,96/10 và tại 600m là 2,5/10. Dữ liệu này cho thấy điều kiện sống của cây Sao Mặt Quỷ tối ưu nằm ở các sườn núi có độ cao trung bình, nơi có độ ẩm phù hợp và tầng đất đủ dày. Việc xác định được đai phân bố tối ưu này là thông tin quan trọng cho công tác khoanh vùng bảo vệ và quy hoạch các khu vực phục hồi sinh thái.

4.2. Đặc điểm sinh thái Hopea mollissima và các loài cây đi kèm

Đặc điểm sinh thái Hopea mollissima là ưa ẩm, mọc trên đất feralit phát triển trên đá trầm tích và biến chất, có tầng đất sâu dày nhưng thoát nước tốt. Trong khu vực nghiên cứu, Sao Mặt Quỷ thường mọc chung với các loài cây gỗ quý khác, tạo nên một quần xã thực vật đa dạng. Các loài cây gỗ đi kèm phổ biến nhất là Sến mật (Madhuca pasquieri), Gội, Ngát vàng, Kháo vàng, và Máu chó lá nhỏ. Sự hiện diện của các loài này cho thấy một hệ sinh thái rừng nhiệt đới thường xanh tương đối ổn định. Công thức tổ thành loài thay đổi theo độ cao, phản ánh sự thích nghi của từng loài với các điều kiện vi khí hậu khác nhau. Hiểu rõ các mối quan hệ sinh thái này giúp đánh giá sức khỏe của hệ thực vật huyện Con Cuông và xây dựng các mô hình làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa phù hợp.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài Sao Mặt Quỷ

Dựa trên kết quả nghiên cứu và những thách thức đã xác định, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững cho loài Sao Mặt Quỷ (Hopea mollissima) là vô cùng cần thiết. Giải pháp tổng thể cần đi theo hai hướng chính: quản lý, bảo vệ và hỗ trợ tái sinh tự nhiên. Về quản lý, cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm tại Vườn quốc gia Pù Mát, đặc biệt là Trạm Khe Kèm. Việc tuần tra, giám sát thường xuyên hơn tại các khu vực có Sao Mặt Quỷ phân bố dày đặc sẽ giúp ngăn chặn hiệu quả nạn khai thác trái phép. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn loài Sao Mặt Quỷ. Vận động người dân ký cam kết bảo vệ rừng và tham gia vào các hoạt động bảo tồn sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ rộng khắp. Về kỹ thuật lâm sinh, cần nghiên cứu các biện pháp tác động để hỗ trợ tái sinh tự nhiên Hopea mollissima, như phát quang dây leo, cây bụi cạnh tranh tại những nơi có cây con mọc tập trung để chúng có đủ ánh sáng phát triển.

5.1. Tăng cường quản lý tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Mát

Để bảo vệ hiệu quả Sao Mặt Quỷ, cần củng cố hệ thống quản lý tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Mát. Điều này bao gồm việc tăng cường biên chế và trang thiết bị cho các trạm kiểm lâm, ứng dụng công nghệ hiện đại như giám sát bằng ảnh vệ tinh hoặc flycam để phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng. Cần xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chương trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu và dài hạn về Sao Mặt Quỷ là rất quan trọng. Chương trình này nên tập trung vào việc theo dõi động thái phát triển của quần thể, nghiên cứu các đặc tính sinh sản và kỹ thuật nhân giống nhân tạo để có thể chủ động nguồn cây giống cho công tác phục hồi rừng. Điều này sẽ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học xã Yên Khê một cách bền vững.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển lâm nghiệp Con Cuông

Bảo tồn chỉ thực sự thành công khi có sự tham gia của cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của Sao Mặt Quỷ và các loài gỗ quý hiếm tại Nghệ An. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu và gắn liền với lợi ích của người dân. Song song đó, cần thực hiện các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân sống ở vùng đệm, giúp họ giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, du lịch sinh thái cộng đồng là những hướng đi tiềm năng. Lồng ghép các chính sách bảo tồn vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương sẽ thúc đẩy ngành lâm nghiệp Con Cuông phát triển theo hướng bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng Việt Nam phong phú và đa dạng là nơi sinh tồn của hàng trăm, hàng ngàn loài động, thực vật nhƣng một thực trạng đáng buồn là trong những năm gần đây dƣới áp lực của sự phát triển kinh tế và bùng nổ dân số lên nguồn tài nguyên rừng, làm những cây gỗ, cây thuốc giá trị bị thƣơng mai hóa do vậy chúng đang bị khai thác cạn kiệt. Những cây ít giá trị hoặc chƣa đƣợc nghiên cứu cũng bị tàn phá nhƣờng chỗ cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp làm cho rừng không những suy thoái về số lƣợng mà cả chất lƣợng. Bên cạnh đó việc nghiên cứu gây trồng còn hạn chế chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu sử dụng của thị trƣờng cũng là nguy cơ rất lớn đối với sự tồn tại và phát triển của những loài cây quý hiếm trong tự nhiên. Để khắc phục tình trạng suy thoái rừng, trong những năm qua Đảng và Nhà nƣớc ta cùng với ngƣời dân đã có hàng loạt các biện pháp bảo vệ rừng và tài nguyên rừng.

Bên cạnh các văn bản pháp luật chúng ta áp dụng hàng loạt các biện pháp nhƣ: khoanh nuôi bảo vệ, sử dụng tài nguyên hợp lí, gây trồng rừng… Tại Vƣờn quốc gia Pù Mát trƣớc đây là một trong những Vƣờn quốc gia có giá trị dạng sinh học cao của Việt Nam: thành phần động thực vật phong phú, đa dạng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây tình trạng khai thác gỗ, săn bắt trái phép làm cho số lƣợng các loài giảm sút nghiêm trọng, trong đó có những loài quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng. Riêng về thực vật đã có hơn 70 loài nằm trong sách đỏ Việt Nam và danh sách thực vật bị đe dọa trên thế giới cần đƣợc bảo tồn. Trong số hơn 70 loài thực vật nguy cấp, quý hiếm có Sa mộc (Cunninghamia konishii), Pơ mu (Fokienia hodginii), Sến mật (Madhuca pasquieri).

Đặc biệt một số loài bản địa quý hiếm, có gia trị kinh tế cao phải kể đến là Sao mặt quỷ (Hopea mollissima) phân bố ở Vƣờn quốc gia Pù Mát. Nếu chúng ta không có những biện pháp tác động hiệu quả loài cây này có thể bị tuyệt chủng trong tƣơng lai. 1 Làm thế nào để duy trì sử dụng lâu bền tài nguyên rừng nói chung, các loài cây gỗ bản địa Sa mộc, Pơ mu, Sao mặt quỷ nói riêng? Vấn đề đặt ra là chúng ta cần nghiên cứu để bảo tồn loài. Trong đó việc nghiên cứu đăc điểm phân bố của loài đóng vai trò rất quan trọng và hết sức cần thiết.

Chính vì vậy tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm phân bố loài Sao mặt quỷ (Hopea mollissima C.Wu, 1957) tại xã Yên Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm về loài Sao mặt quỷ (Hopea mollisima C.Wu, 1957) Đặc điểm hình thái Sao mặt quỷ thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), bộ Bông (Malvales). Là cây gỗ lớn, bạnh vè cao, chiều cao có thể đạt 40m với đƣờng kính lên tới 150 – 200 cm (kể cả bạnh vè).

Vỏ nâu nhạt khi non, khi già nâu sẫm và bong thành các mảnh, để lại các vết sẹo hình tròn đồng tâm. Cành non mảnh, có lông hình sao. Lá đơn, hình trứng hay hình mác, dài 13 -18 cm, rộng 3,5 – 4,5 cm, hai mặt có lông hình sao; gân bên 8 – 14 đôi. Cụm hoa chùy, chia nhánh nhiều, mọc ở nách các lá phía đỉnh hay sẹo lá.

Cánh hoa 5, màu hồng, phía ngoài có lông. Quả hình cầu, đƣờng kính 0,9 cm, 2 cánh phát triển dài 9 – 10 cm, rộng 2,5 – 3,5 cm, với 10 – 14 đôi gân song song. Đặc điểm sinh học và sinh thái học Mùa hoa tháng 6 – 9, mùa quả tháng 3 – 4 năm sau. Cây mọc trong các rừng nhiệt đới, kín, ẩm, thƣờng xanh, ở độ cao 100 – 1100 m, nhƣng tập trung nhất ở 400 – 800 m, tạo thành các khu rừng ƣu thế Sao măt quỷ hoặc gần thuần loài.

Sao mặt quỷ thƣờng mọc chung với Sến mật (Madhuca pasquieri), Táu muối (Vatica diospyroides)…. Sao mặt quỷ là loài ƣa ẩm, tầng đất sâu dày, nhƣng thoát nƣớc. Tái sinh dƣới gốc cây mẹ rất tốt. Đặc điểm phân bố Phân bố ở Việt Nam: Táu mặt quỷ phân bố từ Lào Cai, Yên Bái, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

Phân bố trên thế giới: Nam Trung Quốc. Giá trị sử dụng Là loài cho gỗ tốt, cứng, ít bị mối mọt, nằm trong nhóm tứ thiết (Đinh, Lim, Sến, Táu). Đƣợc sử dụng làm đồ nội thất cao cấp, đồ gia dụng. Tình trạng 3 Do có chất lƣợng gỗ tốt nên hiện nay cây bị khai thác nhiều, cùng với đó môi trƣờng sống đang dần bị thu hẹp cho nạn phá rừng, đốt rừng làm nƣơng rẫy… Cấp độ quý hiếm Sao mặt quỷ (Hopea mollisima C.Wu, 1957) đƣợc phân loại mức độ Nguy cấp (EN) theo IUCN 2007 và mức Sẽ nguy cấp (VU) theo Sách đỏ Việt Nam 2007.

Tình trạng bảo vệ Đã đƣợc quan tâm bảo vệ tại một số Vƣờn quốc gia: Pù Mát (Nghệ An), Vũ Quang (Hà Tĩnh), Bến En (Thanh Hóa). Nghiên cứu về họ Dầu (Dipterocarpaceae) trên thế giới Nghiên cứu của Maury-lecon Curtet (1998) đã liệt kê chi tiết các thông tin liên quan đến phân loại của họ Dầu mà theo họ có thể có 15, 16 hoặc 19 chi với 470 - 480 loài ở châu Á và châu Phi với số liệu chƣa chắc chắn. Châu Á là trung tâm của các loài cây họ Dầu và hiện có nhiều loài nhất. Ba khu vực rất đáng đƣợc quan tâm ở khu vực này là đảo Bomeo, Sumatra và bán đảo Malaixia (Maury-Lecon and Curtet,1998).

- Số lƣợng loài ở vùng Malesia + Symington (1943) xuất bản cuốn “Foresters Manual of Dipterocarps” ở Malaixia có giới thiệu 168 loài với nhiều hình vẽ và khóa phân loại cho 13 nhóm dựa vào lá, quả, lá kèm, thân và vỏ. Các nhóm đó là: Parashora, Pentacme,Hopea, Balannocarpus, Dipterocarpus, Dryobalanops, Anisoptera, Vatica, Cotylelobium và 4 nhóm của Shorea. + Ashton (1982) đã hoàn thiện việc xem xét các loài cây họ Dầu ở vùng này với 10 chi và 368 loài. - Số lƣợng loài ở Nam Á (Bănglađét, Myanma, Ấn Độ, Nê Pan, Sri Lanca).

+ Dyer (1874) trong cuốn “J.Hooker’s Flora British India” đã mô tả 92 loài của 9 chi cây họ Dầu đó là các chi sau: Dipterocarpus, Ancistrocladus, Anisoptera, Vatica, Shorea, Hopea, Doona, Vateria, Monoporanda. 4 + Tổ chức lƣơng thực và nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO,1985) đã thông báo khu vực Nam Á có cả thảy 10 chi với 99 loài cây họ Dầu bao gồm các chi sau: Dipterocarpus 19 loài, Balanocarpus 1 loài, Anisoptera 3 loài, Vatica 9 loài, Shorea 27 loài, Hopea 18 loài, Parashorea 2 loài, Vateria 3 loài, Monoporanda 15 loài, Cotylelobium 2 loài. + Tewary and Sarkar (1985) đã thông báo rằng Ấn Độ chỉ có 31 loài của 5 chi họ Dầu. Còn ở Sri Lanca, Ashton (1972) cho rằng có 44 - 45 loài, trong khi đó Kostermans (1992) cho rằng có 9 chi và 58 loài.

- Số lƣợng loài ở Trung Quốc Cheng-chiu (1987) có 5 chi và 9 loài và 2 loài phụ cụ thể nhƣ sau: Dipterocarpus retusus, Vatica guanxiensis, Vatica mangachapoi, Parashorea chinensis, Hopea chinensis, Hopea hainanensis, Hopea mollissima, Hopea jianshu ( mà theo ông là tên đồng nghĩa của Sao mạng Hopea reticulata), Shorea robusta, Shorea assamica ssp. assamica, và Shorea assamica ssp. Ông cũng cho biết là Dipterocarpus turbinatus đã đƣợc nhập trồng vào Vân Nam từ lâu và vào Hải Nam từ vài thập niên qua nên đƣợc coi là tự nhiên hóa. - Số lƣợng loài ở Đông Dƣơng (Lào, Campuchia, Việt Nam) và Thái Lan.

+ Tổng hợp các công trình nghiên cứu ở Thái Lan cho thấy ở nƣớc này có cả thảy khoảng 65 - 68 loài thuộc 8 chi nhƣ sau: Dipterocarpus 16 - 17 loài, Neobalannocarpus 1 loài, Anisoptera 3 loài, Vatica 8 loài, Shorea 22 loài, Hopea 14 - 15 loài, Cotylelobium 1 loài, Parashorea 1 loài. + Smitinand et al. (1990) trong công trình “ Flore du Cambodge du Laos et du Vietnam” cho biết ở 3 nƣớc Đông Dƣơng có 48 loài của 6 chi. Nghiên cứu về họ Dầu tại Việt Nam Tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về họ Dầu nhƣ “Báo cáo tổng quát về họ Dầu Việt Nam” của Thái Văn Trừng năm 1986, họ Dầu khu vực Lào, Campochia và Việt Nam của Smitinand và Phạm Hoàng Hộ 5 năm 1990; Cây làm thuốc trong họ Dầu của Việt Nam của Võ Văn Chi năm 1985.

Các công trình trên tập trung vào mô tả và tìm hiểu giá trị sử dụng của các loài trong họ Dầu tại Việt Nam. - Trong cuốn Phân loại học thực vật bậc cao của tác giả Võ Văn Chi và Dƣơng Đức Tiến, 1977 : Họ Dầu (Dipterocarpaceae) thuộc bộ Chè – Phân lớp Sổ - Lớp Ngọc lan. Theo đó các loài cây trong họ Dầu là những cây gỗ lớn chỉ phân bố trong vùng cổ nhiệt đới (bao gồm vùng Đông Nam Á), đó là một trong ba họ đặc hữu của vùng cổ nhiệt đới (Dipterocarpaceae, Nephethaceae, Pandanaceae). Trong thân của chúng luôn có ống tiết nhựa dầu.

Lá mọc cách, đơn, lá kèm sớm rụng. Hoa đều, lƣỡng tính, mẫu 5. Đế hoa phẳng hay lồi nhƣng cũng có khi lõm. Đài gồm 5 lá đài rời hay dính lại ở phần dƣới thành bao, phần trên tự do và một số mảnh lớn lên cùng với quả tạo thành cánh.

Tràng gồm 5 cánh hoa, có tiền khai hoa văn, bộ nhị có số lƣợng thay đổi từ 10-15 (10 ở Hopea, 15 ở Pentacme, Vatica) hoặc nhiều hơn (20-35 ở Dipterocarpus, Anisoptera hay hơn nữa ở Shorea). Chỉ nhị rời hay dính lại với nhau ở dƣới, bầu trên 3 ô, trong mỗi ô có 2 noãn đảo. Đôi khi dính với ống đài làm thành bầu dƣới. Quả nang, có cánh do lá đài lớn lên làm thành: 2 cánh ở Dipterocarpus, Anisoptera, Hopea ; 3 cánh ở Shorea, Vatica; 5 cánh ở Parashorea.

Hạt thƣờng không có nội nhũ, thùy hạt xoắn lại, ôm lấy rễ mầm. - Nguyễn Tiến Bân (1997) trong cuốn “Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín ở Việt Nam” đã giới thiệu về họ Dầu nhƣ sau : Cây gỗ, lá đơn mọc cách, có lá kèm sớm rụng, hoa đều, lƣỡng tính, lá đài 5 hợp ở gốc và ống đài thƣờng dính với bầu. Cánh hoa 5 xếp vặn, nhị nhiều hoặc 10 - 15, đôi khi 5, thƣờng rời nhau. Bộ nhụy gồm 3 lá noãn hợp Syncarp (hợp nguyên lá noãn) thành bầu thƣợng 3 ô.

Rất đặc trƣng bởi qua khô không mở, nằm trong đài bền, đồng trƣởng thành 2, 3 hoặc 5 cánh. Hạt thƣờng không có nội nhũ, lá mầm vặn và ôm lấy rễ mầm. Phân bố ở nhiệt đới chủ yếu ở rừng mƣa nhiệt đới. Việt Nam có 6 chi đó là Dipterocarpus, Anisoptera, Shorea (Pentacme), Hopea, Vatica (Perissandra), Parashorea với trên 45 loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ