Nghiên cứu phân bố, cấu trúc và mật độ rừng lùng tại KBT Thiên nhiên Xuân Nha

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm phân bố cấu trúc và mật độ rừng lùng bambusa longissima nov tại khu bảo tồn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan rừng lùng Bambusa longissima tại Xuân Nha

Loài Lùng (Bambusa longissima Nov) là một tài nguyên lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế và sinh thái cao, phân bố tự nhiên chủ yếu tại một số tỉnh như Sơn La, Nghệ An và Thanh Hóa. Tại Sơn La, Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha được xem là một trong những khu vực trọng điểm với quần thể lùng phát triển tương đối ổn định. Loài cây này không chỉ cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, giấy, tăm hương mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Với hệ thống thân ngầm mọc cụm, kết dính chặt chẽ, rừng lùng có khả năng chống xói mòn và rửa trôi đất hiệu quả, đặc biệt tại các vùng có địa hình dốc và bị chia cắt mạnh như Xuân Nha. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tình trạng khai thác quá mức do nhu cầu thị trường tăng cao đã khiến diện tích phân bố của loài bị suy giảm nghiêm trọng. Các hoạt động dân sinh như đốt nương làm rẫy, lấn chiếm đất rừng cũng góp phần thu hẹp môi trường sống tự nhiên của lùng. Trước thực trạng này, việc tiến hành nghiên cứu sâu về đặc điểm phân bố, cấu trúc và mật độ của rừng lùng Bambusa longissima trở nên cấp thiết. Các kết quả nghiên cứu khoa học sẽ là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp bảo tồn, quản lý và phát triển bền vững loài cây quý giá này, vừa đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, vừa duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng.

1.1. Giới thiệu loài lùng Bambusa longissima Nov quý hiếm

Lùng, có tên khoa học là Bambusa longissima Nov, thuộc chi Tre gai (Bambusa), phân họ Tre nứa (Bambusoideae). Đây là loài cây mọc tự nhiên có vùng phân bố hẹp, được ghi nhận chủ yếu ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của loài là thân tre lớn, mọc thành cụm nhờ hệ thống thân ngầm hợp trục phát triển trong đất. Thân khí sinh có thể đạt chiều cao từ 14 - 20 mét, rỗng, chia thành nhiều lóng dài và được bao bọc bởi các lớp mo khi còn non. Loài này có giá trị đa dụng, được người dân địa phương sử dụng làm vật liệu xây dựng nhà cửa, hàng rào và các vật dụng gia đình. Trên phương diện công nghiệp, lùng là nguyên liệu quan trọng cho ngành sản xuất giấy và các sản phẩm mây tre đan xuất khẩu.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu rừng lùng Sơn La

Nghiên cứu đặc điểm phân bố rừng lùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha, tỉnh Sơn La, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Việc đánh giá chính xác hiện trạng phân bố, cấu trúc lâm phần và mật độ của quần thể lùng giúp cung cấp các dữ liệu nền tảng cho công tác quy hoạch bảo tồn. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính sinh thái của loài trong điều kiện tự nhiên cụ thể mà còn phân tích các yếu tố tác động, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và khai thác bền vững. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương, góp phần bảo vệ nguồn gen quý hiếm và duy trì các giá trị sinh thái mà rừng lùng mang lại.

II. Phân tích thực trạng phân bố rừng lùng tại Xuân Nha

Kết quả khảo sát tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha cho thấy tổng diện tích phân bố của loài Lùng (Bambusa longissima Nov) là 2205,1 ha. Đặc điểm phân bố này không đồng đều mà được chia thành hai trạng thái rừng chính. Trạng thái rừng lùng thuần loài chiếm ưu thế tuyệt đối với 2023,4 ha, tương đương 91,76% tổng diện tích. Kiểu rừng này phân bố tập trung ở độ cao từ 200 đến 600 mét, chủ yếu tại các tiểu khu 1007, 1015 và 1017. Môi trường này cho thấy sự thích nghi tối ưu của loài lùng với các điều kiện lập địa, thổ nhưỡng và khí hậu nhất định. Ngược lại, trạng thái rừng lùng xen gỗ chỉ chiếm một diện tích nhỏ là 181,7 ha (8,24%), phân bố chủ yếu ở tiểu khu 1007 và ở độ cao từ 400 mét trở lên. Sự khác biệt trong phân bố giữa hai trạng thái rừng cho thấy sự cạnh tranh sinh học với các loài cây gỗ khác khi độ cao tăng lên. Các yếu tố như độ dốc, hướng phơi và đặc biệt là tác động của con người đã ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố này. Việc khai thác lùng để phục vụ kinh tế và các hoạt động canh tác nông nghiệp đã làm thay đổi cấu trúc và ranh giới tự nhiên của các lâm phần lùng, đặt ra thách thức cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý tài nguyên bền vững trong khu bảo tồn.

2.1. Đặc điểm phân bố theo độ cao và trạng thái rừng lùng

Đặc điểm phân bố của loài Lùng tại khu vực nghiên cứu thể hiện rõ sự ưu tiên về độ cao và trạng thái. Trạng thái lùng thuần loài phát triển mạnh mẽ và chiếm diện tích lớn ở dải độ cao thấp và trung bình (200-600m), nơi điều kiện ánh sáng và đất đai thuận lợi hơn cho sự phát triển lan tỏa của hệ thống thân ngầm. Trong khi đó, trạng thái lùng xen gỗ xuất hiện ở độ cao lớn hơn (từ 400m trở lên), nơi lùng phải cạnh tranh không gian và dinh dưỡng với các loài cây gỗ bản địa. Sự phân bố này phản ánh rõ nét đặc tính sinh thái của Bambusa longissima, một loài ưa sáng và có khả năng tái sinh mạnh mẽ trên các vùng đất sau nương rẫy hoặc nơi rừng gỗ đã bị suy thoái.

2.2. Yếu tố tự nhiên và con người ảnh hưởng đến quần thể lùng

Sự sinh trưởng và phân bố của quần thể lùng chịu tác động từ hai nhóm yếu tố chính: tự nhiên và con người. Về tự nhiên, các đặc điểm như địa hình dốc, loại đất Feralit và khí hậu nhiệt đới gió mùa là điều kiện lý tưởng cho lùng phát triển. Tuy nhiên, yếu tố con người lại là nguyên nhân chính gây suy giảm diện tích. Theo tài liệu, các hoạt động như khai thác thiếu kiểm soát để đáp ứng nhu cầu thị trường, đốt nương làm rẫy, và lấn chiếm đất rừng để canh tác đã thu hẹp đáng kể môi trường sống của lùng. Những tác động này không chỉ làm giảm mật độ rừng lùng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc tuổi và khả năng tái sinh tự nhiên của loài, đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp kịp thời.

III. Khám phá cấu trúc rừng lùng Bambusa longissima chi tiết

Cấu trúc rừng lùng Bambusa longissima tại Xuân Nha thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa hai trạng thái rừng thuần loài và xen gỗ. Về mật độ, lâm phần lùng thuần loài có mật độ rất cao, trung bình đạt 376 bụi/ha, tương ứng với 13.856 cây/ha. Chiều cao trung bình của cây trong trạng thái này là 17,76 m và đường kính trung bình 6,6 cm. Ngược lại, trong trạng thái lùng xen gỗ, mật độ lùng giảm đáng kể, chỉ còn 243 bụi/ha với số lượng cây ít hơn nhiều, cho thấy sự cạnh tranh với các loài cây gỗ. Về cấu trúc tuổi, trạng thái thuần loài có tỷ lệ cây tuổi trung bình (41,72%) và tuổi già (37,94%) chiếm đa số, trong khi cây non chỉ chiếm 20,34%. Điều này có thể phản ánh một quần thể đang ổn định nhưng tốc độ tái sinh không quá mạnh. Cấu trúc tầng tán cũng rất khác biệt. Rừng lùng thuần loài chỉ có 2 tầng tán chính: tầng tán A2 của lùng và tầng cây bụi, thảm tươi. Trong khi đó, rừng lùng xen gỗ có cấu trúc phức tạp hơn với 5 tầng, bao gồm các tầng cây gỗ (A1, A2, A3), tầng cây tái sinh và tầng cây bụi, thảm tươi, cho thấy sự đa dạng sinh học cao hơn. Tổ thành loài đi kèm cũng phong phú hơn ở trạng thái xen gỗ, với sự tham gia của 20 loài cây gỗ và 20 loài cây tái sinh, bên cạnh các loài thảm tươi phổ biến như dương xỉ, guột, ráy.

3.1. Phân tích cấu trúc mật độ cây lùng và bụi trong lâm phần

Cấu trúc mật độ là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của quần thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong trạng thái lùng thuần loài, mật độ trung bình là 37,6 bụi/OTC (ô tiêu chuẩn), tương đương 376 bụi/ha, với số cây lên đến 13.856 cây/ha. Mật độ cao này cho thấy khả năng sinh sản vô tính mạnh mẽ qua hệ thống thân ngầm. Ngược lại, ở trạng thái lùng xen gỗ, mật độ giảm xuống còn 24,3 bụi/OTC (243 bụi/ha), tương ứng 6.897 cây/ha (số liệu tính toán dựa trên số liệu gốc). Sự suy giảm này là kết quả trực tiếp của việc cạnh tranh về ánh sáng, không gian và dinh dưỡng với các loài cây gỗ khác trong cùng lâm phần.

3.2. Đặc điểm cấu trúc tuổi và sự phát triển của quần thể lùng

Cấu trúc tuổi của rừng lùng cung cấp thông tin về động thái phát triển của quần thể. Trong lâm phần thuần loài, cây tuổi trung bình (TB) chiếm tỷ lệ cao nhất (41,72%), theo sau là cây già (37,94%) và cây non (20,34%). Tỷ lệ cây non tương đối thấp có thể là dấu hiệu cho thấy hoạt động khai thác hoặc các điều kiện tự nhiên đang hạn chế khả năng tái sinh. Ở trạng thái lùng xen gỗ, cây tuổi già lại chiếm tỷ lệ cao nhất (39,5%), tiếp đến là cây tuổi trung bình (38,99%). Sự khác biệt này cho thấy các mô hình phát triển và áp lực khai thác có thể khác nhau giữa hai trạng thái rừng.

3.3. Cấu trúc tầng tán và tổ thành loài trong rừng lùng

Cấu trúc tầng tán và tổ thành loài phản ánh mức độ đa dạng của hệ sinh thái. Rừng lùng thuần loài có cấu trúc đơn giản với hai tầng chính: tầng tán lùng (tầng A2) và tầng cây bụi thảm tươi gồm các loài như dương xỉ, ráy, guột. Ngược lại, rừng lùng xen gỗ có cấu trúc đa tầng phức tạp (A1, A2, A3, tầng tái sinh, tầng thảm tươi). Tổ thành cây gỗ đi kèm gồm 20 loài, trong đó có vả, sung rừng, ngát, mán đỉa. Tầng tái sinh cũng ghi nhận 20 loài, cho thấy tiềm năng phục hồi của rừng gỗ. Sự đa dạng về tổ thành loài và cấu trúc tầng tán ở trạng thái xen gỗ tạo ra một hệ sinh thái bền vững và có khả năng chống chịu tốt hơn.

IV. Phương pháp nhận biết đặc điểm hình thái của loài lùng

Việc nhận biết chính xác loài Lùng (Bambusa longissima Nov) dựa trên các đặc điểm hình thái đặc trưng của thân và lá. Loài này có hai bộ phận thân chính là thân ngầmthân khí sinh. Thân ngầm phát triển theo dạng mọc cụm, ăn nông trong đất, có đường kính từ 8-10 cm, đặc và cứng, được chia thành nhiều đốt ngắn. Đây là cơ quan sinh sản vô tính chính, giúp quần thể lùng lan rộng. Thân khí sinh là phần thân tre chúng ta thường thấy, có chiều cao trung bình 14-20 m, hình trụ tròn, rỗng, màu xanh lục. Thân được chia thành nhiều lóng, với chiều dài lóng ở giữa thân là dài nhất. Độ dày thành lóng giảm dần từ gốc lên ngọn. Một đặc điểm quan trọng là cây thường phân cành ở độ cao 9-14 m. Về lá, lùng có hai loại lá riêng biệt. Lá quang hợp có phiến hình ngọn giáo, dài 15-30 cm, màu xanh đậm ở mặt trên. Lá mo là loại lá đặc biệt, có chức năng bảo vệ chồi non (măng) và các đốt thân khi mới phát triển. Bẹ mo có hình chuông, cứng, mặt ngoài màu nâu xám và phủ một lớp phấn trắng. Việc phân biệt rõ các đặc điểm hình thái này không chỉ quan trọng trong nghiên cứu phân loại mà còn giúp người dân lựa chọn cây đúng độ tuổi để khai thác, đảm bảo hiệu quả kinh tế và sự phát triển bền vững của rừng.

4.1. Đặc trưng thân ngầm và hệ thống thân khí sinh của lùng

Hệ thống thân của Bambusa longissima bao gồm thân ngầmthân khí sinh. Thân ngầm (rhizome) thuộc dạng hợp trục mọc cụm, kết cấu thưa, các thân ngầm cách nhau 20-50 cm. Thân ngầm đặc, cứng, có nhiều đốt và là nơi mọc lên các chồi măng để phát triển thành thân khí sinh. Thân khí sinh (culm) có thể cao tới 20m, rỗng, có các đốt nổi rõ. Chiều dài lóng thay đổi, thường dài nhất ở giữa thân. Độ dày thành lóng ở gốc có thể đạt 0,7-0,9 cm và giảm dần về phía ngọn. Màu sắc thân thay đổi theo tuổi: cây non màu xanh nhạt có phấn trắng, cây trưởng thành màu xanh đậm, và cây già thường có địa y, rêu mốc bám.

4.2. Cách phân biệt lá quang hợp và lá mo của cây lùng

Lùng có hai loại lá với chức năng và hình thái khác nhau. Lá quang hợp (foliage leaf) là lá thực hiện chức năng quang hợp, có phiến hình ngọn giáo, dài 15-30 cm, rộng 2,5-4,5 cm, đầu nhọn, gân lá song song. Loại lá này mọc trên các cành nhỏ. Trong khi đó, lá mo (culm sheath) là lá biến dạng, có nhiệm vụ bao bọc, bảo vệ măng và các lóng non. Bẹ mo có cấu tạo hình chuông, cứng, dài 22-30 cm, mặt ngoài màu nâu xám phủ phấn trắng. Sau khi lóng cây phát triển, lá mo sẽ rụng đi và để lại một vết sẹo trên thân gọi là vòng mo. Việc nhận biết hai loại lá này rất quan trọng trong việc mô tả và định danh loài.

V. Kết quả nghiên cứu đất và giải pháp phát triển rừng lùng

Nghiên cứu về điều kiện lập địa cho thấy loài Lùng (Bambusa longissima Nov) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha phân bố chủ yếu trên nhóm đất Feralit. Cụ thể, loại đất đặc trưng là Feralit vàng xám phát triển trên phiến thạch sét, phấn sa và sa thạch. Đây là loại đất có thành phần cơ giới trung bình hoặc nhẹ, hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng ở mức trung bình. Đặc điểm thổ nhưỡng này giải thích tại sao lùng có khả năng phát triển mạnh ở các vùng đồi núi thấp đến trung bình, nơi có tầng đất không quá dày nhưng thoát nước tốt. Hiểu rõ về đặc điểm đất là cơ sở quan trọng để quy hoạch các vùng trồng thử nghiệm hoặc khoanh nuôi tái sinh lùng một cách hiệu quả. Dựa trên toàn bộ kết quả nghiên cứu về phân bố, cấu trúc và điều kiện tự nhiên, các nhà khoa học đã đề xuất một số nhóm giải pháp chính nhằm phát triển bền vững rừng lùng. Các giải pháp này bao gồm nhóm biện pháp kỹ thuật (như kỹ thuật khai thác chọn lọc theo tuổi, trồng bổ sung), nhóm biện pháp quy hoạch (xác định rõ vùng bảo vệ nghiêm ngặt và vùng được phép khai thác có kiểm soát), và nhóm biện pháp thực thi pháp luật (tăng cường quản lý, tuyên truyền và xây dựng chính sách chia sẻ lợi ích với cộng đồng). Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp bảo tồn nguồn gen và phát huy giá trị của loài lâm sản ngoài gỗ quan trọng này.

5.1. Đặc điểm đất Feralit tại khu vực lùng phân bố tự nhiên

Khu vực phân bố của rừng lùng tại Xuân Nha thuộc nhóm đất Feralit, cụ thể là loại Feralit vàng xám phát triển trên các loại đá mẹ như phiến thạch sét, sa thạch. Đây là loại đất phổ biến ở vùng đồi núi Việt Nam. Theo mô tả, đất có tầng dày trung bình, thành phần cơ giới từ nhẹ đến trung bình, giúp thoát nước tốt. Hàm lượng mùn và dinh dưỡng ở mức trung bình, phù hợp với yêu cầu sinh thái của các loài tre nứa có khả năng thích ứng rộng. Việc lùng phát triển tốt trên loại đất này cho thấy tiềm năng nhân rộng loài trên các vùng đất Feralit bị suy thoái để vừa phục hồi rừng, vừa chống xói mòn hiệu quả.

5.2. Top 3 giải pháp phát triển bền vững rừng lùng Xuân Nha

Để phát triển bền vững rừng lùng Bambusa longissima, nghiên cứu đã đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, nhóm biện pháp kỹ thuật: áp dụng phương thức khai thác hợp lý, chỉ chặt những cây đã đủ tuổi (tuổi già), giữ lại cây non và cây trung bình để đảm bảo tái sinh. Đồng thời, tiến hành trồng bổ sung ở những nơi mật độ thưa. Thứ hai, nhóm biện pháp quy hoạch: phân vùng rõ ràng trong Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha, xác định khu vực bảo vệ nghiêm ngặt và khu vực cho phép khai thác hạn chế, kết hợp với du lịch sinh thái. Thứ ba, nhóm biện pháp thực thi pháp luật và chính sách: tăng cường tuần tra, kiểm soát hoạt động khai thác trái phép và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích cho người dân địa phương khi tham gia bảo vệ và phát triển rừng lùng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân loại và phân bỗ các loài tre trúc trên thé giới Tre là một tài nguyên Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) rat có giá trị. Có tới hơn một nửa dân số thế giới liên quan với nhóm tài nguyên này.

Tre thuộc phân họ Tre (Bambusoideae), họ Cỏ (Poaceae) với Khoảng 1300 loài thuộc 70 x chỉ phân bố trên toàn thế giới. Theo thống kê cớ. 4triệu ha rừng tre nứa phan bé tir 51° vi Bắc đến 47° vi Nam. Nhiéu fo: | tre có đặc tinh moc thanh rừng.

Nước nhiều tre nhất là Trung Quốc, với khoảng 50 chỉ và 500 loài và diện tích 7 triệu ha rừng tre. Nước nhiều tre thứ h i ì Nhật Bản với 13 chỉ, trên 230 loài và diện tích 0,1 triệu ha rừng tre.Tiếp đó là các nước Ấn Độ, các nước Nam và Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam (Tì rần Ngọc Mão và nhóm tác giả, 2006). Nước nhiều tre nhất làTrung Quốc, với khoảng 50 chỉ và 500 loài và điện tích 7 triệu ha rừng tre. Nước nhiều tre thứ hai là Nhật Bản với 13 chi, trên 230 loài và diện tích 61g: halting tre.

Tiép đó là các nước Ấn Độ, các nước Nam và Đông NanpA, trong 46 có Việt Nam (Trần Ngọc Mão và nhóm tác giả, 2006). “ˆ v Trén thé gidi co Pat nhiều các nghiên cứu về tre trúc như sau: Năm 1868 nghiên ©ứu cửa các tác giả Munro với tựa đề “Nghiên cứu về Bambusaceae” sau đó tác gif Cambie viết về “Các loài tre trúc ở Ân Độ” năm 1896. Trong đột -gia đã mô tả khá chỉ tiết về đặc điểm hình thái của 151 loài tre trúc phân. Ấn độ và một số phân bố ở Myanma, Malaysia, Indonesia, Srilanba, Tổ chức PAO (1992), (2007) đã đưa ra danh lục 192 loài cũng như đặc điểm phân bố theo đai cao của một số loài tre trúc thuộc khu vực châu Á và Thái Bình Dương.Z (1988), (1996) đã nghiên cứu về chỉ Dendrocalamus làm cơ sở phân loại một số loài trong chỉ ở Trung Quốc và khu vực Đông 3 Nam Á.A Widjaja (1995) khi giới thiệu về tài liệu tre trúc của Đông Nam Á đã đề cập tới thông tin về tên khoa học, tên địa phương, phân bồ địa lý của loài, giá trị sử dụng, đặc điểm nhận biết qua hình thái của một số loài.Tewari đã công bố số liệu cho biết trên thế giới hiện nay 80% rừng tre trúc phân bố châu Á, tất cả các vùng nhiệt đới vig pam 46, cua thé gidi đều có tre trúc xuất hiện.

Độ cao phân bố từ sát mặtđiền lên cáo, trên 4000m. Tác giả xây dựng được vùng phân bố chung cho’ tre nứa và băn đồ phân bố của một số chỉ tre trúc quan trọng của thế giới. Nhìn dào ban đồ phân bố này ta có thể thấy được trung tâm phân bố của tre tric tap trung vào giải nhiệt đới thuộc Châu Á trong đó chủ yếu làở Trung Quốc, Ái ae. Viét Nam, Nhat Ban, Malaisya, Trung Phi, Nam Mỹ, vàmột phần nhỏ ởỏ Bắc Mỹ.

Về phân loại tre trúc là các loài thuộc hg Hoa thao ( Poaceae) tre tric có số lượng loài lớn nhất trong họ này, trên thể giới có khoảng 1250 loài thuộc 75 chỉ. Ở Châu Á có số lượng loài phong phú nhất với khoảng 900 loài thuộc 65 chỉ. Ở Châu Á thì Trung Qube. cổ số lượng loài lớn nhất với 500 loài và 39 chỉ, thứ 2 là Indonesia Với, 135 lại thuộc 21 chỉ và thứ 3 là Ấn Độ với 130 loài thuộc 18 chi.

Theo’ š Dưensheld đó là chỉ Bambusa có nhiều loài nhất với 37 loài, sau đớ "đến chí c§chizostachyum khoảng 30 loài và chỉ Dendrocalamus có khoảng 29 Iai. loại và phân bỗ của loài Lùng (Bambusa longissima Now N Trên Oy ay đã có rất nhiều những nghiên cứu về sự phân bố cũng như những đặc điềm sinh trưởng của nhiều loài cây trong nhiều phân họ khác nhau được thế giới biết đến như một số loài tre trúc trong họ hòa thảo, các loài cây trong nhóm lấy măng, đã có nhiều nghiên cứu kỹ lưỡng và đạt được nhiều kết quả cao. Tuy nhiên đến nay trên thế giới hầu như có rất ít những công trình nghiên cứu nào nói về cây Lùng (Bambusa longissima Nov), thuée chi (Bambusa). Phân loại và phân bố các loài tre nứa ở Việt Nam Việt Nam đứng thứ 4 trên thế giới về diện tích tre nứa, với 194 loài tre trúc thuộc 26 chỉ được các nhà khoa học phát hiện ở Việt Nam đã phần nào đánh giá được tính đa dạng về thành phần loài tre trúc g nước ta.

Tuy nhiên mới chỉ có 80 loài được định danh, còn lại là các loài chưa Bó. tên Theo QD 1116/QD/BNN-KL, dén hét ngày 3Í/12/2004 dong điện tích rùng tre nứa tự nhiên thuần loài là 799,130ha, dị ít h rừng trẻ trúc tự nhiên pha gỗ là 682,642ha và diện tích tre trúc trồng là 81,484ha (chủ yếu là Luỗng). > = Trong nhiều năm trở lại đây, rất nhiều chỉ mới Sài mới được các nhà khoa học Việt Nam nghiên cứu và bổ sung vào dah: Yac tre nứa của nước nhà. Công trình nghiên cứu đâu tiên về tre nứa ở Việt Nam là Camus and Camus (1923) đã thống kê có 73 loài trẻ nứa của Việt Nam.

Năm 1978 Pham Van Dũng công bố Việt Nam có khoảng 50 bất Năm 1999 Phạm Ngọc Hộ đã thống kê được 123 loài, số IuớẴnế tre Nà của Việt Nam tăng lên đáng kẻ. Không dừng lại ở đó vào. giải đoạn 2001 -2003, Nguyễn Tứ Ưởng, Lê Viết Lâm (Viện khoa học Lắth nghiệp ‘viet ` Nam) cùng với G§. Xia Nianhe, chuyên gia phân loại trẻ (chi Bambusa) của Viện thực vật Quảng Châu, Trung, Quốc đã xác định ðIỆÈNam có ¢ 113 loài của 22 chỉ, kiểm tra và cập nhập 11 tên khoa học mới, đặc biệt a.

ra 6 chi va 22 loai tre lan dau duge dinh tén khoa hoc& Việt Nam co hệ thực vật Việt Nam, đưa ra 22 loài cần được xem xét để xác nhận loài. TS Nguyễn Hoàng Nghĩa cùng 2 chuyên gia phân loại tre Trung Quốc là GS. Li Dezhu, Phó Viện trưởng Viện thực vật học Côn Minh, Vân Nam ( chuyên gia chỉ Dendrocalamus) và GS. Xia Nianhe, chuyên gia phan loai tre (chi Bambusa) tiép tục cộng tác nghiên cứu với các nhà nghiên cứu tre trúc nước ta tiếp tục nghiên cứu định danh các loài tre nứa hiện có của Việt Nam ban đầu đã đưa ra danh sách gồm 194 loài 5 của 26 chỉ tre trúc của Việt Nam, phần lớn trong, số đó là chưa có tên.

Một số chỉ có nhiều loài là chỉ Tre gai (Bambusa) có 55 loài thì có tới 31 loài chưa có tên, chi Luéng (Dendrocalamus) c6 21 loài với 5 loài chưa định tên, chỉ Le (Gigamochloa) với 16 loài thì có 14 loài chưa có tên, chỉ Vầu đắng (ndosasa) có 11 loài thì 8 loài chưa có tên và chỉ Nứa (Sehizostachyum) có Á 14 loài thì có tới 11 loài chưa có tên. Bên cạnh đó, các nhà khoa học Việt Nam é¢ im, ra được nhiều chỉ, loài mới cho nước nhà. Nghĩa và công sự đã công bố được 7 loài nứa mới thuộc chỉ Nứa (Schizastaehyiam) nu : Khốp Cà Ná (Cà Ná, Ninh Thuận), Nứa Núi Dinh (BàRịa. ying Tau, Nira déo Lé Xo (Dic Glei, Kon Tum), Nita La to (Ngọc Hồi, Kon Tan), Nứa không tai Côn Sơn (Chí Linh, Hải Dương), Nứa Bảo Lộc (Bảo Lộc, Tâm Đồng).

Các tác giả đã mô tả chỉ tiết đặc điểm hình thái, sinh thái của từng loài cụ thể. Đồng thời nhóm nghiên cứu phát hiện ra 6 loài tre quả |thị đã được mô tả định danh để tạo nên một chỉ Tre mới cho Việt Nầm, đó lä chỉ Tre qua thit (Melocalamus). Các loài đã nhận biết là De Yến Bãi (Melooalamus yenbaiensis), Tre quả thịt Cúc Phương (M. CuepháOngensis), Ste quả thịt Kon Hà Nừng (M.

Kbangensis), Tre quả thịt Lộc Bic an Blaoensis), Tre qua thit Pa Co (M. Pacoensis ) va Tre qua thit Trường Sơn (M. Cùng trong đợt + Khảo satnay, Nguyễn Hoàng Nghĩa và nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra 1 loa iia mới cho Việt Nam có tén la Nita Sapa (Schizotsachyyiui° Kee được tìm thấy trong rừng là rộng thường xanh của Vườn Quốc Gia H yaya (Lào Cai), tác giả mô tả về đặc điểm hình thái, sinh học của loa Quá trình khảo sát đã phát hiện ra một số chỉ được coi là mới đối với nước ta 1a chi Giang (Maclurochloa) véi 17 loai, chi Tre qua thit (Melocalamus) véi 10 loai, chi Tre Bidoup (Kinabaluchloa) cé 1 loài. Một số loài mới được phát hiện là Tre lông Bidoup (Kinabaluchloa) có đặc điểm ngoại hình giống loài cùng chỉ ở Malaixia (Wong, 1995); trúc dây Bidoup 6 (Ampelocalamus) có ngoại hình giống như trúc dây Ba Bể; nhiều loài nứa (Schizostachyum), le (Gigantochloa) và lồ ô (Bambusa).

Một số chỉ có nhiều loài là chỉ Tre (Bambusa) có 55 loài, chỉ Luồng (Dendrocalamus) có 21 loài, chỉ Le (Gigartochloa) có 16 loài, chi Nứa (Schizostachyum) có 14 loài và chi au dang (Indosasa) có 11 loài. Qua một số năm điều tra khảo sát (2003- 200) “Trần Van Tién va Nguyễn Hoàng Nghĩa (2007) đã xác định được phân ông tre (Bambussinae) ởö Việt Nam hiện nay có 8 chỉ: chỉ Tre (Bambusa), Ari ly Bắc Bộ (Bonia), chi Luông (Dendrocalamus), chi Le (Gigantoehioa),. chỉ Tre lông (Kinabaluchloa), chi Giang (Maclurochloa), ‘chi Tre qua “thit (Melocalamus), chi Tầm véng (Thyrsostachys) mà các chỉ này cỗ các loài mới hoặc mới ghi nhậnở Việt Nam. Dựa trên một số đặcđiểm hình thai | hoa của 37 loài thuộc 5 chỉ cũng như các cơ quan dinh dưỡng nhằm giới thiệu một số đặc điểm dễ nhận biết và xây dựng khoá phân loại các chỉ thuộc phân tông tre (Bambusinae)ở Việt Nam.

Nghiên cứu phân loại, phần só, ae điểm sinh trưởng của loài Lùng (Bambusa longissima Nov) thuge chi Tre gai (Bambusa) Theo Lê Mộng, Chân + Pree “Thực vật rừng” giáo trình đại học Lâm nghiệp, đã giới thiệu về chỉ Tre gai) (Bambusa) nhu sau: Thân ngầm hợp trục, thân khí sinh mọc ofits than khí sinh dài (thường trên 50cm), thành lóng, mỏng, nháp, nhiều cành, cành."chính thường không rõ. Ngọt thẳng thường hơi cong, tai mo rõ, vierhộ có đuôi hình tim. Trong và liệu Lam sản ngoài gỗ Việt Nam, của nhóm tác giả Đặng Đình Bôi, Võ 'Văn Thoan, Trần Ngọc Hải, Nguyễn Thanh Tân, Hoàng Thị Se, Lê Trọng Thực đã mô tả đặc điểm nhận biết ban đầu và xác định tên loài Ling (Bambusa longissima Nov), thuộc chỉ Tre gai (Bambusa), phân họ tre nứa (Bambusoidae) với đặc điểm nhận biết về lá có 2 loại là lá quang hợp va lá mo, lá quang hợp xếp thành 2 hành trên cành mọc so le, gồm các bộ phận như: phiến lá, bẹ lá, tai và lưỡi, cuống lá ngắn, gân lá song song.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ