Nghiên cứu đặc điểm phân bố cấu trúc và mật độ rừng lùng bambusa longissima nov tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân nha tỉnh sơn la

Bài viết nghiên cứu đặc điểm phân bố, cấu trúc và mật độ rừng lùng Bambusa longissima nov tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Xuân Nha, Sơn La.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH LỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về phân loại và phân bố các loài tre trúc trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu về phân loại và phân bố của loài Lùng (Bambusa longissima Nov)

1.2. Phân loại và phân bố các loài tre nứa ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm phân bố rừng Lùng tại KBT Xuân Nha

Nghiên cứu về cây Lùng (Bambusa longissima) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha mang một ý nghĩa quan trọng, không chỉ đối với khoa học lâm nghiệp mà còn đối với công tác quản lý tài nguyên rừng Sơn La. Loài cây này là một thành phần không thể thiếu trong hệ sinh thái rừng tre nứa của khu vực Tây Bắc, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ đất, chống xói mòn và duy trì sự ổn định của môi trường. Đây là một loài thực vật đặc hữu có vùng phân bố hẹp, chủ yếu tại Sơn La, Nghệ An và một phần Thanh Hóa. Việc hiểu rõ các đặc điểm phân bố, cấu trúc và mật độ của rừng Lùng là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Những giải pháp này hướng tới mục tiêu khai thác hợp lý đi đôi với bảo tồn, nhằm phát triển lâm nghiệp bền vững và nâng cao giá trị kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung của quốc gia. Tài liệu nghiên cứu của Cầm Bá Ang (2015) cung cấp một cái nhìn chi tiết và toàn diện về hiện trạng của quần thể Lùng tại Xuân Nha, mở ra những định hướng quan trọng cho các hoạt động nghiên cứu và thực tiễn tiếp theo.

1.1. Tổng quan về loài Lùng Bambusa longissima đặc hữu

Bambusa longissima, thường được gọi là cây Lùng, thuộc phân họ tre nứa (Bambusoideae), là một loài cây đa tác dụng có giá trị cao cả về kinh tế lẫn sinh thái. Về mặt kinh tế, Lùng là nguyên liệu quan trọng cho các ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng và đặc biệt là nguyên liệu giấy và tăm hương xuất khẩu. Cấu trúc thân thẳng, thành lóng mỏng và dẻo dai giúp các sản phẩm từ Lùng được ưa chuộng. Về mặt sinh thái, Lùng là loài cây mọc tự nhiên với hệ thống thân ngầm phát triển thành cụm, tạo nên một khối kết dính vững chắc. Theo nghiên cứu, cấu trúc này có khả năng chống chịu cao với các tác động ngoại lực, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống xói mòn, rửa trôi đất, đặc biệt là ở những vùng có địa hình dốc như Sơn La. Đây là một trong những đặc điểm sinh thái học nổi bật, giúp loài cây này trở thành một công cụ hữu hiệu trong việc bảo vệ môi trường và phục hồi hệ sinh thái.

1.2. Vai trò của KBT Xuân Nha trong bảo tồn tài nguyên rừng

Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam, đặc trưng cho hệ động thực vật hoang dã khu vực Tây Bắc. Khu vực này có địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh, tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh. Đây chính là điều kiện lý tưởng cho sự tồn tại và phát triển của nhiều loài, trong đó có quần thể Bambusa longissima với diện tích lớn và phát triển tương đối ổn định. Việc nghiên cứu thảm thực vật KBT Xuân Nha, đặc biệt là các quần xã Lùng, không chỉ cung cấp dữ liệu về đặc điểm lâm học của một loài cây giá trị, mà còn phản ánh hiện trạng tài nguyên rừng Tây Bắc. Các kết quả thu được là nền tảng để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái rừng tre nứa, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường cho khu vực.

II. Giải mã thách thức trong bảo tồn và phát triển rừng Lùng

Việc bảo tồn và phát triển bền vững quần thể cây Lùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các áp lực này đến từ cả hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý tổng hợp và hữu hiệu. Theo tài liệu nghiên cứu, tình trạng khai thác quá mức để đáp ứng nhu cầu từ các doanh nghiệp đã dẫn đến việc khai thác thiếu kiểm soát. Các hoạt động nông nghiệp như đốt nương làm rẫy, lấn chiếm diện tích rừng cũng góp phần làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài Lùng. Những tác động này không chỉ làm suy giảm diện tích phân bố mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc quần thể thực vật, làm giảm mật độ cây tái sinh và đe dọa sự ổn định lâu dài của hệ sinh thái rừng tre nứa. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là bước đi đầu tiên và cần thiết để xây dựng các biện pháp can thiệp kịp thời, hướng tới mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững cho tài nguyên rừng Sơn La.

2.1. Phân tích tác động từ khai thác và canh tác của con người

Áp lực lớn nhất đối với rừng Lùng xuất phát từ các hoạt động kinh tế của con người. Giá trị kinh tế của cây Lùng cao, đặc biệt trong ngành mây tre đan xuất khẩu và công nghiệp giấy, đã thúc đẩy hoạt động khai thác một cách ồ ạt. Việc khai thác thiếu quy hoạch và không tuân thủ các kỹ thuật lâm sinh đã làm suy giảm trữ lượng và chất lượng của rừng. Người dân địa phương, do nhu cầu kinh tế, thường khai thác không có sự chọn lọc, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể. Bên cạnh đó, tập quán canh tác nương rẫy, phá rừng lấy đất nông nghiệp vẫn còn tồn tại. Các hoạt động này trực tiếp làm mất đi diện tích rừng Lùng, phá vỡ cấu trúc đất và làm tăng nguy cơ xói mòn, suy thoái môi trường. Những tác động này đang gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của loài thực vật đặc hữu này tại KBT Xuân Nha.

2.2. Đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng và các yếu tố tự nhiên

Bên cạnh áp lực từ con người, hiện trạng tài nguyên rừng Tây Bắc nói chung và rừng Lùng tại Xuân Nha nói riêng cũng chịu ảnh hưởng từ các yếu tố tự nhiên. Địa hình dốc và bị chia cắt mạnh, dù tạo nên sự đa dạng sinh học, cũng khiến đất đai dễ bị rửa trôi khi thảm thực vật bị tác động. Nghiên cứu chỉ ra rằng rừng Lùng phân bố trên nhóm đất Feralit vàng xám, một loại đất có hàm lượng mùn cao nhưng dễ bị suy thoái nếu mất đi lớp che phủ. Các điều kiện khí hậu khắc nghiệt như mưa lớn tập trung hay gió Tây khô nóng cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của quần thể. Mặc dù loài Lùng có khả năng chống chịu tốt, sự kết hợp giữa áp lực khai thác của con người và những biến đổi bất lợi của tự nhiên có thể đẩy nhanh quá trình suy thoái tài nguyên rừng Sơn La, đòi hỏi các chiến lược quản lý phải tính đến cả hai khía cạnh này.

III. Phương pháp nhận diện đặc điểm phân bố của cây Lùng

Để hiểu rõ về cây Lùng (Bambusa longissima), nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp điều tra thực địa chi tiết để xác định các đặc điểm sinh thái học và hình thái của loài. Việc mô tả chính xác từ thân ngầm, thân khí sinh đến lá giúp tạo ra một bộ nhận diện chuẩn, phục vụ cho công tác phân loại và đánh giá sinh trưởng. Song song với đó, việc khảo sát và lập bản đồ phân bố thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha đã cung cấp những dữ liệu không gian vô cùng giá trị. Kết quả cho thấy loài Lùng có xu hướng tập trung thành các lâm phần thuần loài ở những đai cao và tiểu khu nhất định, trong khi diện tích hỗn giao với các loài cây gỗ khác lại khá hạn chế. Những phát hiện này không chỉ làm rõ đặc tính sinh thái của loài mà còn là cơ sở để quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt và vùng khai thác hợp lý. Thông qua việc kết hợp giữa phân tích hình thái và điều tra phân bố, nghiên cứu đã xây dựng một bức tranh toàn diện về hiện trạng của loài thực vật đặc hữu này, làm nền tảng cho các phân tích sâu hơn về cấu trúc và mật độ.

3.1. Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái học cây Lùng

Đặc điểm hình thái của Bambusa longissima được mô tả chi tiết qua hai bộ phận chính: thân và lá. Thân ngầm phát triển dạng mọc cụm, đặc và cứng, các thân cách nhau 20-50 cm, tạo thành bụi có đường kính 4-6 m². Thân khí sinh cao từ 14-20 m, rỗng, được chia thành nhiều lóng. Độ dài lóng thay đổi từ gốc tới ngọn, dài nhất ở phần giữa thân. Thân non có màu xanh nhạt phủ phấn trắng, thân già có nhiều địa y bám. Lá có hai dạng: lá quang hợp và lá mo. Lá quang hợp hình ngọn giáo, dài 15-30 cm, mép có răng cưa nhỏ. Lá mo có cấu tạo hình chuông, cứng, mặt ngoài màu nâu xám, có nhiệm vụ bảo vệ thân cây khi còn non. Những đặc điểm lâm học này là cơ sở quan trọng để nhận diện loài và đánh giá các giai đoạn phát triển của cây.

3.2. Bản đồ phân bố thực vật và các trạng thái rừng Lùng

Kết quả điều tra về phân bố thực vật cho thấy rừng Lùng tại KBT Xuân Nha có tổng diện tích 2205,1 ha. Trong đó, trạng thái Lùng thuần loài chiếm ưu thế tuyệt đối với 91,76% diện tích (2023,4 ha), phân bố chủ yếu ở độ cao từ 200-600 m tại các tiểu khu 1007, 1015 và 1017. Điều này cho thấy đặc điểm sinh thái học của loài Lùng ưa thích phát triển thành các quần xã đồng nhất. Ngược lại, trạng thái Lùng xen gỗ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ là 8,24% (181,7 ha), xuất hiện ở độ cao trên 400 m tại tiểu khu 1007. Sự phân bố tập trung và ưu thế của trạng thái thuần loài khẳng định vai trò quan trọng của Lùng trong việc định hình thảm thực vật KBT Xuân Nha, đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc quy hoạch và quản lý tài nguyên rừng Sơn La.

IV. Cách xác định cấu trúc và mật độ rừng Lùng chính xác

Phân tích cấu trúc quần thể thực vật là một nội dung cốt lõi để đánh giá sức khỏe và tiềm năng của một hệ sinh thái rừng. Đối với rừng cây Lùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha, nghiên cứu đã tiến hành điều tra chi tiết trên các ô tiêu chuẩn để xác định mật độ, cấu trúc tuổi, cấu trúc tầng tán và tổ thành loài. Các số liệu định lượng này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động thái phát triển của quần thể. Kết quả cho thấy rừng Lùng thuần loài có mật độ rất cao, tạo nên một thảm thực vật dày đặc. Cấu trúc tuổi của rừng cho thấy sự cân bằng tương đối giữa các thế hệ, tuy nhiên tỷ lệ cây non vẫn thấp hơn so với cây trung bình và cây già, một dấu hiệu cần được quan tâm trong công tác quản lý tái sinh. Việc phân tích cấu trúc không chỉ dừng lại ở quần thể Lùng mà còn xem xét các loài đi kèm và mật độ cây tái sinh trong trạng thái rừng hỗn giao. Tất cả những dữ liệu này là cơ sở khoa học để đánh giá trữ lượng rừng, ước tính sinh khối thực vật và đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

4.1. Phân tích mật độ quần thể và đặc điểm sinh trưởng

Ở trạng thái rừng Lùng thuần loài, mật độ trung bình đạt 376,6 bụi/ha, tương ứng với 13.858 cây/ha. Đây là một mật độ rất cao, phản ánh khả năng phát triển mạnh mẽ của loài trong điều kiện tự nhiên tại Xuân Nha. Cây có chiều cao trung bình là 17,76 m và đường kính trung bình (D1.3) là 6,6 cm. Mật độ này có sự thay đổi theo vị trí địa hình: ở chân núi, số bụi là 393 bụi/ha, trong khi ở đỉnh núi là 356 bụi/ha. Tuy nhiên, số cây/ha lại có xu hướng tăng dần từ chân lên đỉnh. Trong khi đó, ở trạng thái Lùng xen gỗ, mật độ giảm đáng kể, chỉ còn 243 bụi/ha với 6.890 cây/ha. Những con số này về đặc điểm lâm học là chỉ số quan trọng để đánh giá sinh khối thực vật và tiềm năng khai thác của rừng.

4.2. Khám phá cấu trúc tuổi và cấu trúc tầng tán đặc trưng

Phân tích cấu trúc tuổi trong lâm phần Lùng thuần loài cho thấy cây tuổi trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất (41,72%), tiếp đến là cây già (37,94%) và cây non chiếm tỷ lệ thấp nhất (20,34%). Tỷ lệ này cho thấy rừng đang ở giai đoạn phát triển ổn định nhưng khả năng tái sinh cần được chú ý. Về cấu trúc tầng tán, rừng Lùng thuần loài có cấu trúc đơn giản với 2 tầng chính: tầng tán chính của cây Lùng (tầng A2) và tầng cây bụi, thảm tươi. Ngược lại, trạng thái Lùng xen gỗ có cấu trúc phức tạp hơn nhiều với 5 tầng, bao gồm cả tầng cây gỗ cao (A1), tầng Lùng (A2), tầng cây gỗ thấp (A3), tầng cây tái sinh và tầng cây bụi. Sự khác biệt về cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái rừng tre nứa.

4.3. Nghiên cứu tổ thành loài và mật độ cây tái sinh

Trong trạng thái Lùng thuần loài, tổ thành cây bụi thảm tươi bao gồm các loài chính như dương xỉ, ráy, guột, lau, chít. Ở trạng thái Lùng xen gỗ, tổ thành cây gỗ có mật độ 220 cây/ha với 20 loài, chủ yếu là vả, sung rừng, ngát, mán đỉa. Đặc biệt, mật độ cây tái sinh của các loài cây gỗ trong trạng thái này khá cao, đạt 1.060 cây/ha với 20 loài khác nhau. Điều này cho thấy rừng Lùng xen gỗ có tiềm năng phục hồi và phát triển thành rừng gỗ trong tương lai nếu được bảo vệ tốt. Việc nghiên cứu tổ thành loài giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cạnh tranh và hỗ trợ trong cấu trúc quần thể thực vật, là dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại KBT Xuân Nha.

V. Bí quyết phát triển lâm nghiệp bền vững từ cây Lùng

Kết quả nghiên cứu về đặc điểm phân bố, cấu trúc và mật độ rừng Lùng không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn quan trọng cho việc phát triển lâm nghiệp bền vững tại Sơn La. Việc nắm vững các đặc điểm lâm học của cây Lùng (Bambusa longissima) cho phép chúng ta cân bằng giữa hai mục tiêu: khai thác giá trị kinh tế của cây Lùng và bảo tồn nguồn gen của một loài thực vật đặc hữu. Dựa trên các số liệu về mật độ, cấu trúc tuổi và khả năng tái sinh, có thể xây dựng các mô hình khai thác chọn lọc, đảm bảo không làm cạn kiệt tài nguyên rừng Sơn La. Các giải pháp được đề xuất không chỉ tập trung vào kỹ thuật lâm sinh như phương thức chặt hạ, thời vụ khai thác mà còn bao gồm các biện pháp quy hoạch sử dụng đất và tăng cường thực thi pháp luật. Sự kết hợp đồng bộ giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa để quản lý bền vững hệ sinh thái rừng tre nứa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha.

5.1. Tiềm năng và giá trị kinh tế của cây Lùng tại Sơn La

Giá trị kinh tế của cây Lùng là rất lớn và đa dạng. Thân cây được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà cửa, làm hàng rào và các đồ dùng gia đình. Đặc biệt, Lùng là nguyên liệu chính cho ngành mây tre đan xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập quan trọng cho người dân địa phương. Trong công nghiệp, Lùng được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy và tăm hương. Với những đặc tính ưu việt, việc phát triển các sản phẩm từ Lùng không chỉ giúp cải thiện đời sống kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển công nghiệp địa phương. Tuy nhiên, để khai thác bền vững tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào công nghệ chế biến và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm, đảm bảo lợi ích được chia sẻ hài hòa giữa doanh nghiệp và cộng đồng, đồng thời giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng tự nhiên.

5.2. Đề xuất nhóm giải pháp và kỹ thuật lâm sinh phù hợp

Để đạt được mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững, nghiên cứu đề xuất ba nhóm giải pháp chính. Nhóm biện pháp về kỹ thuật lâm sinh tập trung vào việc áp dụng các phương pháp khai thác hợp lý (chặt chọn theo tuổi, giữ lại cây non và cây mẹ), xác định chu kỳ và cường độ khai thác phù hợp để rừng có thời gian phục hồi. Nhóm biện pháp quy hoạch bao gồm việc phân định rõ ràng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực được phép khai thác có điều kiện và vùng trồng mới. Cuối cùng, nhóm biện pháp thực thi pháp luật nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường tuần tra, kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi khai thác trái phép và nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học. Sự phối hợp của các giải pháp này sẽ giúp quản lý hiệu quả tài nguyên rừng Sơn La.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam, đất nƣớc nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mƣa nhiều. Do đó mà nƣớc ta mang một hệ thực vật rất đa dạng và phong phú. Trong số đó các loài tre nứa chiếm một vị trí rất quan trọng trong phân loại hệ thực vật và chiếm tỷ lệ rất cao. Theo nguồn tài liệu của Vũ Văn Dũng (1978) nƣớc ta có khoảng 100 loại tre nứa thuộc 14 chi, chiếm 20% tổng số loài ghi trên thế giới.

Loài Lùng (Bambusa longissima Nov) thuộc chi (Bambusa) phân hộ tre nứa ( Bambusoideae) là loại cây mọc tự nhiên có vùng phân bố hẹp, phân bố chủ yếu tại 2 tỉnh là Nghệ An và tỉnh Sơn La và một phần nhỏ tỉnh Thanh Hóa. Lùng là loài cây đa tác dụng về mặt kinh tế và có giá trị về sinh thái, bảo vệ môi trƣờng. Con ngƣời thƣờng sử dụng các công trình xây dựng nhƣ: làm nhà cửa, hàng rào, các đồ dùng trong gia đình và đặc biệt loài Lùng có một vị trí quan trọng trong nền kinh tế mây tre đan xuất khẩu. Hiện nay loài Lùng còn có giá trị về mặt công nghiệp nhƣ: nguyên liệu giấy, tăm hƣơng.

Còn rất nhiều các sản phẩm thủ công khác đƣợc rất nhiều ngƣời dân ƣa chuộng. Lùng là loài cây mọc tự nhiên có thân ngầm và mọc thành các bụi, trong bụi các cây thƣờng mọc xen kẽ nhau với khoảng cách các cây với nhau không quá nhiều, tạo nên mội khối kết dính có sức chống chịu cao với ngoại lực tự nhiên. Điều này giúp cho loài Lùng có vai trò quan trọng trong việc chóng xói mòn, rửa trôi đất. Tuy nhiên trong những năm gần đây do tình trạng khai thác quá mức, với nhu cầu quá lớn từ các doanh nghiệp, làm cho quá trình khai thác thiếu kiểm soát từ ngƣời dân địa phƣơng.

Ngoài ra tác động từ các hoạt động sinh sống của con ngƣời nhƣ: đốt nƣơng làm rãy, lấn chiếm diện tích rừng… Dẫn đến diện tích phân bố của loài Lùng bị giảm mạnh trong thời gian ngần đây, gây ảnh hƣởng nghiêm trọng tới môi trƣờng sinh thái. Đến nay, cũng đã có một số ít các nghiên cứu về đặc điểm, cấu trúc và phân bố, tình hình sinh trƣởng, khả năng gây trồng của loài Lùng. Tuy nhiên nhƣ vậy là chƣa đủ để bảo tồn và phát triển một cách bền vững loài. Với 1 những tính năng hữu ích nhƣ vậy, việc cây Lùng bị khai thác với mục đích kinh tế là không tránh khỏi, vì vậy mà cần có biện pháp hợp lý trong công tác bảo tồn cũng nhƣ phát triển loài, nhân nuôi, trồng thử tại một số điểm khác nhau trong thới gian tới, sẽ giúp cho loài phát triển tốt và bền vững, vừa đảm bảo nhu cầu kinh tế của địa phƣơng và đảm bảo hệ sinh thái ít bị tác động.

Tại khu vực xã Tân Xuân – huyện Vân Hồ - tỉnh Sơn La, thuộc địa phận trong khu rừng đặc dụng của khu BTTN Xuân Nha, là khu vực có sự phân bố tự nhiên của loài Lùng với diện tích lớn và có sự phát triển tƣơng đối ổn định. Việc đánh giá đặc điểm phân bố, cấu trúc rừng tại khu vực này chƣa thể hiện đƣợc hết đƣợc đặc tính của loài phục vụ cho việc phái triển loài tại khu vực. Do vậy tôi đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu đặc điểm phân bố, cấu trúc và mật độ rừng Lùng (Bambusa longissima Nov) tại khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha, tỉnh Sơn La”. Với mong muốn thu thập đƣợc một số thông tin của loài Lùng làm cơ sở đề xuất một số giải pháp phát triển bền vũng tài nguyên Lùng tại địa phƣơng.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân loại và phân bố các loài tre trúc trên thế giới Tre là một tài nguyên Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) rất có giá trị. Có tới hơn một nửa dân số thế giới liên quan với nhóm tài nguyên này.

Tre thuộc phân họ Tre (Bambusoideae), họ Cỏ (Poaceae) với khoảng 1300 loài thuộc 70 chi phân bố trên toàn thế giới. Theo thống kê có trên 14 triệu ha rừng tre nứa phân bố từ 510 vĩ Bắc đến 470 vĩ Nam. Nhiều loài tre có đặc tính mọc thành rừng. Nƣớc nhiều tre nhất là Trung Quốc, với khoảng 50 chi và 500 loài và diện tích 7 triệu ha rừng tre.

Nƣớc nhiều tre thứ hai là Nhật Bản với 13 chi, trên 230 loài và diện tích 0,1 triệu ha rừng tre.Tiếp đó là các nƣớc Ấn Độ, các nƣớc Nam và Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam (Trần Ngọc Mão và nhóm tác giả, 2006). Nƣớc nhiều tre nhất là Trung Quốc, với khoảng 50 chi và 500 loài và diện tích 7 triệu ha rừng tre. Nƣớc nhiều tre thứ hai là Nhật Bản với 13 chi, trên 230 loài và diện tích 0,1 triệu ha rừng tre.Tiếp đó là các nƣớc Ấn Độ, các nƣớc Nam và Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam (Trần Ngọc Mão và nhóm tác giả, 2006). Trên thế giới có rất nhiều các nghiên cứu về tre trúc như sau: Năm 1868 nghiên cứu của các tác giả Munro với tựa đề “Nghiên cứu về Bambusaceae” sau đó tác giả Gamble viết về “Các loài tre trúc ở Ấn Độ” năm 1896.

Trong đó tác giả đã mô tả khá chi tiết về đặc điểm hình thái của 151 loài tre trúc phân bố Ấn độ và một số phân bố ở Myanma, Malaysia, Indonesia, Srilanca, Pakistan. Tổ chức PAO (1992), (2007) đã đƣa ra danh lục 192 loài cũng nhƣ đặc điểm phân bố theo đai cao của một số loài tre trúc thuộc khu vực châu Á và Thái Bình Dƣơng.Z (1988), (1996) đã nghiên cứu về chi Dendrocalamus làm cơ sở phân loại một số loài trong chi ở Trung Quốc và khu vực Đông 3 Nam Á.A Widjaja (1995) khi giới thiệu về tài liệu tre trúc của Đông Nam Á đã đề cập tới thông tin về tên khoa học, tên địa phƣơng, phân bố địa lý của loài, giá trị sử dụng, đặc điểm nhận biết qua hình thái của một số loài.Tewari đã công bố số liệu cho biết trên thế giới hiện nay 80% rừng tre trúc phân bố châu Á, tất cả các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới của thế giới đều có tre trúc xuất hiện. Độ cao phân bố từ sát mặt biển lên cao trên 4000m. Tác giả xây dựng đƣợc vùng phân bố chung cho tre nứa và bản đồ phân bố của một số chi tre trúc quan trọng của thế giới.

Nhìn vào bản đồ phân bố này ta có thể thấy đƣợc trung tâm phân bố của tre trúc tập trung vào giải nhiệt đới thuộc Châu Á trong đó chủ yếu là ở Trung Quốc, Ấn độ, Việt Nam, Nhật Bản, Malaisya, Trung Phi, Nam Mỹ, và một phần nhỏ ở Bắc Mỹ. Về phân loại tre trúc là các loài thuộc họ Hòa thảo ( Poaceae) tre trúc có số lƣợng loài lớn nhất trong họ này, trên thế giới có khoảng 1250 loài thuộc 75 chi. Ở Châu Á có số lƣợng loài phong phú nhất với khoảng 900 loài thuộc 65 chi. Ở Châu Á thì Trung Quốc có số lƣợng loài lớn nhất với 500 loài và 39 chi, thứ 2 là Indonesia với 135 loài thuộc 21 chi và thứ 3 là Ấn Độ với 130 loài thuộc 18 chi.

Theo Dransfield đó là chi Bambusa có nhiều loài nhất với 37 loài, sau đó đến chi Schizostachyum khoảng 30 loài và chi Dendrocalamus có khoảng 29 loài. Nghiên cứu về phân loại và phân bố của loài Lùng (Bambusa longissima Nov) Trên thế giới hiện nay đã có rất nhiều những nghiên cứu về sự phân bố cũng nhƣ những đặc điểm sinh trƣởng của nhiều loài cây trong nhiều phân họ khác nhau đƣợc thế giới biết đến nhƣ một số loài tre trúc trong họ hòa thảo, các loài cây trong nhóm lấy măng, đã có nhiều nghiên cứu kỹ lƣỡng và đạt đƣợc nhiều kết quả cao. Tuy nhiên đến nay trên thế giới hầu nhƣ có rất ít những công trình nghiên cứu nào nói về cây Lùng (Bambusa longissima Nov), thuộc chi (Bambusa). Phân loại và phân bố các loài tre nứa ở Việt Nam Việt Nam đứng thứ 4 trên thế giới về diện tích tre nứa, với 194 loài tre trúc thuộc 26 chi đƣợc các nhà khoa học phát hiện ở Việt Nam đã phần nào đánh giá đƣợc tính đa dạng về thành phần loài tre trúc ở nƣớc ta.

Tuy nhiên mới chỉ có 80 loài đƣợc định danh, còn lại là các loài chƣa có tên. Theo QĐ 1116/QĐ/BNN-KL, đến hết ngày 31/12/2004 tổng diện tích rừng tre nứa tự nhiên thuần loài là 799,130ha, diện tích rừng tre trúc tự nhiên pha gỗ là 682,642ha và diện tích tre trúc trồng là 81,484ha (chủ yếu là Luồng). Trong nhiều năm trở lại đây, rất nhiều chi mới loài mới đƣợc các nhà khoa học Việt Nam nghiên cứu và bổ sung vào danh lục tre nứa của nƣớc nhà. Công trình nghiên cứu đâu tiên về tre nứa ở Việt Nam là Camus and Camus (1923) đã thống kê có 73 loài tre nứa của Việt Nam.

Năm 1978 Phạm Văn Dũng công bố Việt Nam có khoảng 50 loài. Năm 1999 Phạm Ngọc Hộ đã thống kê đƣợc 123 loài, số lƣợng loài tre trúc của Việt Nam tăng lên đáng kể. Không dừng lại ở đó vào giai đoạn 2001 -2003, Nguyễn Tứ Ƣởng, Lê Viết Lâm (Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) cùng với GS. Xia Nianhe, chuyên gia phân loại tre (chi Bambusa) của Viện thực vật Quảng Châu, Trung Quốc đã xác định ở Việt Nam có 113 loài của 22 chi, kiểm tra và cập nhập 11 tên khoa học mới, đặc biệt đƣa ra 6 chi và 22 loài tre lần đầu đƣợc định tên khoa học ở Việt Nam cho hệ thực vật Việt Nam, đƣa ra 22 loài cần đƣợc xem xét để xác nhận loài mới.

TS Nguyễn Hoàng Nghĩa cùng 2 chuyên gia phân loại tre Trung Quốc là GS. Li Dezhu, Phó Viện trƣởng Viện thực vật học Côn Minh, Vân Nam ( chuyên gia chi Dendrocalamus) và GS. Xia Nianhe, chuyên gia phân loại tre (chi Bambusa) tiếp tục cộng tác nghiên cứu với các nhà nghiên cứu tre trúc nƣớc ta tiếp tục nghiên cứu định danh các loài tre nứa hiện có của Việt Nam ban đầu đã đƣa ra danh sách gồm 194 loài 5 của 26 chi tre trúc của Việt Nam, phần lớn trong số đó là chƣa có tên. Một số chi có nhiều loài là chi Tre gai (Bambusa) có 55 loài thì có tới 31 loài chƣa có tên, chi Luồng (Dendrocalamus) có 21 loài với 5 loài chƣa định tên, chi Le (Gigantochloa) với 16 loài thì có 14 loài chƣa có tên, chi Vầu đắng (Indosasa) có 11 loài thì 8 loài chƣa có tên và chi Nứa (Schizostachyum) có 14 loài thì có tới 11 loài chƣa có tên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ