Nghiên Cứu Đặc Điểm Mật Độ Xương, X-Quang và Kết Quả Bơm Xi Măng Điều Trị Xẹp Thân Đốt Sống

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu đặc điểm mật độ xương x quang cộng hưởng từ và kết quả bơm xi măng điều trị xẹp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

186
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu cột sống và ứng dụng

1.2. Loãng xương, bệnh lý xẹp thân đốt sống do loãng xương

1.3. Khái niệm và phân loại xẹp thân đốt sống do loãng xương

1.4. Các hậu quả của bệnh xẹp thân đốt sống

1.5. Chẩn đoán xẹp thân đốt sống do loãng xương

1.5.1. Chụp X-quang quy ước

1.5.2. Chụp cộng hưởng từ cột sống

1.5.3. Chụp cắt lớp điện toán

1.6. Các phương pháp điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương

1.6.1. Điều trị nội khoa

1.6.2. Điều trị ngoại khoa. Bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương

1.7. Điểm lược các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam về kỹ thuật bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống

1.7.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.7.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn cho nghiên cứu mục tiêu 1

2.3. Tiêu chuẩn lựa chọn cho nghiên cứu mục tiêu 2

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương tiện sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.6. Bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương

2.7. Kỹ thuật bơm xi măng

2.8. Phương pháp đánh giá kết quả

2.9. Biến cố, biến chứng

2.10. Thang điểm QUALEFFO-41

2.11. Đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm EQ-5D

2.12. Xử lí số liệu

2.13. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mật độ xương, hình ảnh X-Quang, MRI. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

3.2. Kết quả khảo sát mật độ xương, hình ảnh X-quang, MRI

3.3. Kết quả bơm xi măng tạo hình thân đốt sống

3.4. Đặc điểm nhóm BN điều trị bơm xi măng

3.5. Kỹ thuật bơm xi măng điều trị XTĐS

3.6. Kết quả khôi phục chiều cao đốt sống trên phim X-quang

3.7. Kết quả chỉnh hình cột sống

3.8. Kết quả giảm đau đo lường bằng thang đo VAS

3.9. Cải thiện chức năng đo bằng thang ODI

3.10. Chất lượng cuộc sống đo bằng thang đo EQ-5D theo thời gian

3.11. Cải thiện chất lượng cuộc sống đo bằng thang QUALEFFO-41

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.2. Mật độ xương, hình ảnh X-Quang, MRI. Kết quả bơm xi măng

4.3. Khôi phục chiều cao đốt sống

4.4. Kết quả chỉnh hình cột sống. Kết quả giảm đau

4.5. Kết quả cải thiện chức năng

4.6. Cải thiện chất lượng sống

4.7. Kỹ thuật và phương pháp tác động đến kết quả

4.8. Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mật Độ Xương và Xẹp Đốt Sống 50 60kt

Bệnh lý xẹp thân đốt sống (XTĐS) ngày càng phổ biến do tình trạng loãng xương gia tăng. Thân đốt sống mất độ vững chắc, yếu dần và bị nén xẹp, gây gãy các bè sụn, giảm chiều cao đốt sống và biến dạng cột sống. Biến dạng này được xác định qua hình ảnh X-quang và phân loại dựa vào hình thái xẹp. XTĐS do loãng xương thường gặp ở đốt sống ngực và thắt lưng [1]. Ngoài ra, XTĐS còn do chấn thương, bệnh lý tại thân đốt sống (u máu, nang xương) hoặc di căn ung thư. Bệnh tiến triển dần, mức độ đau tăng, có thể thấy biến dạng cong vẹo, gù và các biến chứng thần kinh. Nghiên cứu dịch tễ của Tromso (2008) trên 2.887 trường hợp cho thấy tỷ lệ XTĐS ở nam và nữ lần lượt là 13,8% và 11,8% [2]. Để chẩn đoán, người bệnh cần khám sức khỏe định kỳ, theo dõi diễn biến lâm sàng, chụp X-quang, cộng hưởng từ hạt nhân và đo mật độ xương. Điều trị ban đầu gồm vật lý trị liệu, thay đổi chế độ sinh hoạt, mang nẹp, dùng thuốc giảm đau, chống viêm, chống loãng xương. Khi thoái hóa nặng, cần phẫu thuật làm vững cột sống. Kỹ thuật bơm xi măng qua da vào thân đốt sống bị xẹp là một phương pháp phổ biến hiện nay.

1.1. Giải Phẫu Cột Sống và Ứng Dụng Trong Điều Trị 50 60kt

Cột sống được liên kết bởi các đốt sống cổ, ngực, thắt lưng và cùng cụt, tạo thành cột trụ cong hình chữ S làm giá đỡ cho cơ thể và bảo vệ tủy sống. Mỗi đốt sống gồm thân đốt sống, cung đốt sống, các mỏm đốt sống và lỗ đốt sống. Thân đốt sống hình trụ dẹt, có hai mặt gian đốt sống, một vành chung quanh, ở phía sau có nhiều lỗ cho mạch máu vào nuôi xương [16].Thân đốt sống là phần lớn nhất nằm ở phía trước với kích thước thay đổi tùy từng phân đoạn. Các thân nhỏ nhất ở vùng cổ và lớn dần về phía vùng thắt lưng.

1.2. Loãng Xương và Bệnh Lý Xẹp Thân Đốt Sống 50 60kt

Năm 1994, WHO định nghĩa loãng xương là bệnh lý của xương với đặc điểm khối lượng xương suy giảm, vi cấu trúc bị hư hỏng, dẫn đến xương yếu và tăng nguy cơ gãy xương [19]. Năm 2001, định nghĩa được chỉnh sửa thành “tình trạng bệnh lý của hệ thống xương với đặc điểm độ vững chắc của xương bị suy giảm, gia tăng nguy cơ gãy xương. Độ vững chắc của xương phản ánh sự kết hợp của mật độ chất khoáng và chất lượng xương [19]. Loãng xương đặc trưng bởi tình trạng mất chất khoáng xương từ từ, kín đáo, thay đổi dần cấu trúc xương. Gãy xương do loãng xương là một biến chứng, giảm chất lượng cuộc sống và nguy cơ tử vong.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Điều Trị Xẹp Đốt Sống 50 60kt

Mặc dù kỹ thuật bơm xi măng đã được ứng dụng rộng rãi, các nghiên cứu ban đầu thường chỉ đơn thuần là chuyển giao kỹ thuật mới, cỡ mẫu còn khiêm tốn, thời gian theo dõi chưa dài nên kết quả thu được chưa cho thấy một số vấn đề quan trọng cần lưu ý. Các biến chứng tiềm ẩn như tràn xi măng ra ngoài đốt sống, xẹp thân đốt sống thứ phát ở các đốt kế cận vẫn là mối quan tâm. Bệnh viện đa khoa Đức Giang đã triển khai kỹ thuật bơm xi măng có bóng và không bóng trong điều trị xẹp đốt sống do loãng xương từ 10/2012 nhưng chưa có những báo cáo phân tích kỹ lưỡng về mối liên quan giữa các yếu tố như mật độ xương, đặc điểm tổn thương trên X-quang, MRI. Hiệu quả điều trị giữa hai nhóm có bóng và không bóng, những biến cố, biến chứng có thể xảy ra.

2.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Xẹp Đốt Sống 50 60kt

Để chẩn đoán XTĐS, cần thăm khám sức khỏe định kỳ, theo dõi diễn biến lâm sàng để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh như tình trạng đau, mức độ biến dạng cột sống. Chụp X-quang, cộng hưởng từ hạt nhân, đo các góc biến dạng và mật độ xương là những phương pháp cần thiết có giá trị để chẩn đoán và tiên lượng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cho phép đánh giá mức độ xẹp, hình thái xẹp, và loại trừ các nguyên nhân khác gây xẹp đốt sống.

2.2. Các Phương Pháp Điều Trị Xẹp Đốt Sống Hiện Nay 50 60kt

Thời kỳ đầu của bệnh có thể điều trị bằng tập vật lý phục hồi, thay đổi chế độ lao động và sinh hoạt, mang nẹp chỉnh hình, bổ sung các thuốc giảm đau chống viêm, chống loãng xương… Khi tình trạng thoái hóa thân đốt sống đã ở mức độ nặng, không đáp ứng với các thuốc thì phải phẫu thuật để làm vững cột sống. Một trong những kỹ thuật được ứng dụng phổ biến hiện nay để điều trị xẹp thân đốt sống là bơm xi măng xương qua da vào thân đốt sống bị xẹp.

III. Phương Pháp Bơm Xi Măng Điều Trị Xẹp Thân Đốt Sống 50 60kt

Kỹ thuật bơm xi măng vào thân đốt sống (Vertebroplasty) là một phương pháp điều trị ít xâm lấn, được ứng dụng rộng rãi để giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị xẹp thân đốt sống. Phương pháp này bao gồm việc đưa xi măng sinh học (PMMA) vào thân đốt sống bị xẹp dưới hướng dẫn của hình ảnh học (thường là X-quang hoặc C-arm). Xi măng này sẽ đông cứng, giúp ổn định đốt sống, giảm đau do vi chuyển động của các mảnh xương gãy, và phục hồi một phần chiều cao đốt sống.

3.1. Quy Trình Thực Hiện Kỹ Thuật Bơm Xi Măng Cột Sống 50 60kt

Quy trình bơm xi măng bao gồm các bước chuẩn bị bệnh nhân, gây tê tại chỗ, chọc kim vào thân đốt sống dưới hướng dẫn của hình ảnh học, trộn xi măng và bơm xi măng từ từ vào thân đốt sống bị xẹp. Quá trình bơm xi măng cần được theo dõi chặt chẽ để tránh các biến chứng như rò xi măng ra ngoài đốt sống hoặc vào ống sống. Sau khi bơm xong, bệnh nhân cần được theo dõi trong một thời gian ngắn để đảm bảo không có biến chứng xảy ra.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Kỹ Thuật Bơm Xi Măng 50 60kt

Ưu điểm của kỹ thuật bơm xi măng bao gồm giảm đau nhanh chóng, cải thiện chất lượng cuộc sống, ít xâm lấn và thời gian phục hồi nhanh. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có một số hạn chế như nguy cơ rò xi măng, xẹp thân đốt sống thứ phát ở các đốt kế cận và các biến chứng liên quan đến thủ thuật. Việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật bơm xi măng phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm và Kết Quả Bơm Xi Măng tại Đức Giang 50 60kt

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm mật độ xương, hình ảnh X-quang và cộng hưởng từ của xẹp thân đốt sống, đồng thời đánh giá kết quả bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương tại Bệnh viện đa khoa Đức Giang. Mục tiêu là làm rõ hơn về mối liên quan giữa các yếu tố này và hiệu quả của phương pháp bơm xi măng trong việc cải thiện tình trạng đau và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này góp phần cung cấp thêm dữ liệu lâm sàng quan trọng để tối ưu hóa quy trình điều trị và lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phương pháp bơm xi măng.

4.1. Đối Tượng và Phương Pháp Nghiên Cứu Chi Tiết 50 60kt

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi cứu và tiến cứu trên bệnh nhân bị xẹp thân đốt sống do loãng xương được điều trị bằng phương pháp bơm xi măng tại Bệnh viện đa khoa Đức Giang. Các dữ liệu về mật độ xương, hình ảnh X-quang, cộng hưởng từ, và kết quả điều trị được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu quả của phương pháp bơm xi măng. Các chỉ số như mức độ đau, chức năng vận động, và chất lượng cuộc sống được đánh giá trước và sau khi điều trị.

4.2. Các Chỉ Số Đánh Giá Kết Quả Bơm Xi Măng 50 60kt

Các chỉ số đánh giá kết quả bơm xi măng bao gồm mức độ giảm đau (đo bằng thang điểm VAS), cải thiện chức năng vận động (đo bằng thang điểm ODI), cải thiện chất lượng cuộc sống (đo bằng thang điểm EQ-5D và QUALEFFO-41), và phục hồi chiều cao đốt sống trên phim X-quang. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận và phân tích các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình bơm xi măng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Mật Độ Xương Hiệu Quả Bơm Xi Măng 50 60kt

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa mật độ xương, hình ảnh X-quang, MRI và hiệu quả của bơm xi măng. Bệnh nhân có mật độ xương thấp hơn thường có kết quả bơm xi măng kém hơn. Hình ảnh X-quang và MRI giúp xác định mức độ xẹp và loại trừ các nguyên nhân khác gây xẹp đốt sống. Bơm xi măng giúp giảm đau đáng kể, cải thiện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị xẹp đốt sống do loãng xương.

5.1. Phân Tích Đặc Điểm Mật Độ Xương Trước và Sau Điều Trị 50 60kt

Nghiên cứu phân tích đặc điểm mật độ xương của bệnh nhân trước khi tiến hành bơm xi măng. Các chỉ số T-score và Z-score được sử dụng để đánh giá mức độ loãng xương. So sánh mật độ xương trước và sau điều trị để đánh giá tác động của bơm xi măng lên quá trình loãng xương. Nghiên cứu cũng xem xét mối liên hệ giữa mật độ xương và nguy cơ biến chứng sau bơm xi măng.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Sau Bơm Xi Măng 50 60kt

Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được đánh giá trước và sau bơm xi măng bằng các thang đo tiêu chuẩn như EQ-5D và QUALEFFO-41. Các khía cạnh như khả năng vận động, mức độ đau, và tâm lý của bệnh nhân được xem xét để đánh giá toàn diện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự cải thiện chất lượng cuộc sống sau bơm xi măng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Bơm Xi Măng 50 60kt

Nghiên cứu này khẳng định hiệu quả của bơm xi măng trong điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn với thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá đầy đủ về hiệu quả lâu dài và các biến chứng tiềm ẩn của phương pháp này. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật bơm xi măng, phát triển các loại xi măng sinh học mới, và tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế cho bơm xi măng.

6.1. Tóm Tắt Các Ưu Điểm và Hạn Chế Của Nghiên Cứu 50 60kt

Nghiên cứu đã làm rõ hơn về mối liên hệ giữa mật độ xương, hình ảnh học và hiệu quả của bơm xi măng. Tuy nhiên, nghiên cứu có một số hạn chế như cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận kết quả và đánh giá hiệu quả lâu dài của bơm xi măng.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai 50 60kt

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm việc so sánh hiệu quả của bơm xi măng với các phương pháp điều trị khác, phát triển các loại xi măng sinh học mới với đặc tính cơ học tốt hơn và ít gây biến chứng hơn, và tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế cho bơm xi măng như tiêm chất làm đầy xương hoặc phẫu thuật tạo hình đốt sống.

28/05/2025
Luận án nghiên cứu đặc điểm mật độ xương x quang cộng hưởng từ và kết quả bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lý xẹp thân đốt sống (XTĐS) hay gặp do nhiều nguyên nhân. Hay gặp nhất là do tình trạng lo ng xƣơng ng y tăng, thân đốt sống mất độ vững chắc, yếu dần, khô và bị nén xẹp lại, làm gãy các bè sụn, thân đốt sống giảm dần độ cao, lâu dần có thể bị nứt hoặc vỡ do mất nƣớc, độ bền vững giảm dần. khiến cột sống bị biến dạng. Biến dạng thân đốt sống l một đặc trƣng, đƣợc xác định dựa trên hình ảnh chụp X quang v đƣợc phân loại dựa vào hình thái xẹp.

Xẹp thân đốt sống do lo ng xƣơng thƣờng gặp ở các đốt sống ngực, thắt lƣng [1]. Ngoài ra XTĐS còn do các nguyên nhân khác nhƣ do chấn thƣơng, do các bệnh lý tại thân đốt sống (u máu, nang xƣơng) hoặc do di căn ung thƣ… Bệnh lý XTĐS tiến triển dần dần, mức độ đau ng y c ng tăng lên, có thể thấy biến dạng cong vẹo, gù và các biến chứng thần kinh. Năm 2008, điều tra dịch tễ của Tromso trên 2.887 trƣờng hợp nam và nữ từ 38-87 tuổi cho thấy tỷ lệ ở nam và nữ lần lƣợt lên đến 13,8% và 11,8% [2]. Để chẩn đoán XTĐS, ngƣời bệnh cần đƣợc thăm khám sức khỏe định kỳ, theo dõi diến biến lâm s ng để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh nhƣ tình trạng đau, mức độ biến dạng cột sống.

Chụp X-quang, cộng hƣởng từ hạt nhân, đo các góc biến dạng và mật độ xƣơng l những phƣơng pháp cần thiết có giá trị để chẩn đoán v tiên lƣợng. Thời kỳ đầu của bệnh có thể điều trị bằng tập vật lý phục hồi, thay đổi chế độ lao động và sinh hoạt, mang nẹp chỉnh hình, bổ sung các thuốc giảm đau chống viêm, chống lo ng xƣơng… Khi tình trạng thoái hóa thân đốt sống đ ở mức độ nặng, không đáp ứng với các thuốc thì phải phẫu thuật để làm vững cột sống. Một trong những kỹ thuật đƣợc ứng dụng phổ biến hiện nay để điều trị xẹp thân đốt sống là bơm xi măng xƣơng qua da v o thân đốt sống bị xẹp. lần đầu tiên báo cáo kết quả ứng dụng bơm xi măng điều trị u máu ở thân đốt sống ngực [3].

Tiếp theo đó, nhiều tác giả khác nhƣ Jensen M. Các tác giả đều nhận xét rằng đây l kỹ thuật ít xâm lấn, an toàn, giảm đau hiệu quả ngay sau khi bơm v cảỉ thiện chất lƣợng cuộc sống cho ngƣời bệnh nhanh chóng hơn so với điều trị bảo tồn…Mặc dầu vậy, các tác giả cũng khuyến cáo về một số biến cố, biến chứng có thể gặp nhƣ tr n xi măng ra ngo i đốt sống, xẹp thân đốt sống thứ phát ở các đốt kế cận… Ở Việt Nam, một số tác giả nhƣ Nguyễn Văn Thạch (năm 2010), Trịnh Văn Cƣờng (2017), Phạm Minh Thông (2008), Đỗ Mạnh Hùng (2018), Hà Văn Lĩnh (2021), Đo n Anh Tuấn (2022), Trịnh Bá Thắng (2021) và Hoàng Gia Du (2022) đ có những báo cáo kết quả ứng dụng kỹ thuật bơm xi măng v o điều trị lo ng xƣơng v 1 số bệnh lý khác [8], [9], [10], [11], [12], [13], [14], [15]. Tuy nhiên, những nghiên cứu ban đầu này chỉ đơn thuần là chuyển giao ứng dụng kỹ thuật mới, cỡ mẫu nghiên cứu còn khiêm tốn, thời gian theo dõi chƣa d i nên kết quả thu đƣợc chƣa cho thấy một số vấn đề quan trọng cần lƣu ý. Bệnh viện đa khoa Đức Giang đ triển khai kỹ thuật bơm xi măng có bóng v không bóng trong điều trị xẹp đốt sống do loãng xƣơng từ 10/2012 nhƣng chƣa có những báo cáo phân tích kỹ lƣỡng về mối liên quan giữa các yếu tố nhƣ mật độ xƣơng, đặc điểm tổn thƣơng trên X-quang, MRI.

Hiệu quả điều trị giữa hai nhóm có bóng và không bóng, những biến cố, biến chứng có thể xảy ra. Do đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm mật độ xƣơng, X-quang, cộng hƣởng từ của xẹp thân đốt sống và kết quả bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống" đƣợc thực hiện với hai mục tiêu: 1. Khảo sát đặc điểm mật độ xương, hình ảnh X-quang và cộng hưởng từ của xẹp thân đốt sống. Đánh giá kết quả bơm xi măng điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương tại Bệnh viện đa khoa Đức Giang.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu cột sống và ứng dụng 1. Sơ lược về giải phẫu cột sống Cột sống đƣợc liên kết bởi các đốt sống cổ, đốt sống ngực, thắt lƣng v các đốt cùng cụt. Các đốt sống tiếp nối với nhau từ hộp sọ đến khung chậu, tạo th nh cột trụ cong hình chữ S làm giá đỡ cho toàn bộ cơ thể.

Cột sống bảo vệ tủy sống nằm trong ống sống. Mỗi đốt sống bao gồm ba phần chính là thân đốt sống, cung đốt sống, các mỏm đốt sống và một lỗ đốt sống. Thân đốt sống hình trụ dẹt, có hai mặt gian đốt sống, một vành chung quanh, ở phía sau có nhiều lỗ cho mạch máu v o nuôi xƣơng [16]. Đốt sống ngực *Nguồn: Frank H.

N (2016) [17] Thân đốt sống là phần lớn nhất nằm ở phía trƣớc với kích thƣớc thay đổi tùy từng phân đoạn. Các thân nhỏ nhất ở vùng cổ và lớn dần về phía vùng thắt lƣng. Thân đốt sống có cấu tạo, đảm nhận chức năng chịu trọng lực của 4 cơ thể. Bề mặt trên v dƣới của đốt sống phẳng, tác dụng hỗ trợ tải trọng theo chiều dọc, ngay cả khi không có sự can thiệp của các cấu trúc khác thì thân đốt sống có thể duy trì ổn định khi chịu tải trọng rất lớn.

Chịu lực của thân đốt sống đƣợc thể hiện ở cấu trúc bên trong do không phải là một khối xƣơng đặc mà là lớp vỏ xƣơng bao quanh khoang xốp đƣợc cấu tạo bởi các bè xƣơng sắp xếp thành trụ dọc và bè ngang. Cấu trúc này giúp hấp thụ và triệt tiêu lực tác động đột ngột lên đốt sống. Hình ảnh cắt đứng dọc của thân đốt sống *Nguồn: Bogduk N. (2005) [18] Các bè xƣơng sắp xếp theo chiều dọc v ngang, đốt sống còn đƣợc tăng cƣờng sức mạnh từ các bè xƣơng chạy xiên chéo theo hình nan quạt từ mỏm ngang, cung sau chạy qua cuống v o thân đốt sống.

Các bè xƣơng n y có tác dụng truyền lực từ các thành phần phía sau v o thân đốt sống v tăng khả năng chịu lực dồn ép theo chiều dọc đốt sống. Cấu trúc bè xƣơng của đốt sống * Nguồn: Bogduk N. (2005) [18] Phần thân đốt sống ngực khá dày, phía hai bên có bốn diện khớp để tiếp nối với đầu sau của xƣơng sƣờn nên vùng cột sống ngực khá ít di động. Các mỏm khớp đƣợc kết nối theo mặt phẳng ngang, hoạt động chính của cột sống đoạn ngực là theo chiều ngang nhƣ nghiêng thân mình, các động tác nhƣ gập duỗi, tịnh tiến, xoay khá hạn chế.

Nhóm đốt sống thắt lƣng có phần thân đốt to, mỏm khớp đƣợc theo chiều dọc cho phép các hoạt động gập duỗi. Vùng cột sống từ T10-L2 dễ bị tổn thƣơng nhất khi gặp chấn thƣơng. Đây là khu vực chuyển tiếp từ vùng cứng v ít di động (cột sống ngực) với vùng cột sống thắt lƣng khá linh hoạt [18]. 6 Kích thƣớc của thân v cuống sống tăng dần từ trên xuống dƣới, khi bơm xi măng qua cuống thƣờng dùng kim nhỏ (13G) cho các đốt sống ngực cao từ T10 trở lên, v kim 11G cho các đốt sống từ T10 trở xuống.

Các rễ thần kinh, mạch máu nằm sát bờ dƣới của cuống sống, do đó khi chọc kim thƣờng tránh l m tổn thƣơng bờ dƣới của cuống sống. Điểm chọc của kim ƣu tiên ở nửa trên của cuống sống. Bơm xi măng có bóng, phải dùng Troca có đƣờng kính lớn (khoảng 4.5mm) cho các đốt sống ngực cao, đƣờng v o ngo i cuống để tránh l m vỡ cuống sống. Cuống sống D12 có hƣớng đi thẳng từ trƣớc ra sau, c ng lên cao, cuống đốt sống ngực có xu hƣớng chếch ra ngo i.

Khi chọc kim không nên hƣớng mũi kim v o trung tâm dễ gây thủng cuống sống, chọc kim cả hai bên để xi măng trám đều trong thân đốt sống. Loãng xƣơng, bệnh lý xẹp thân đốt sống do loãng xƣơng Năm 1994, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đ đƣa ra định nghĩa thống nhất về lo ng xƣơng nhƣ sau: lo ng xƣơng l một bệnh lý của xƣơng với đặc điểm khối lƣợng xƣơng suy giảm, vi cấu trúc của xƣơng bị hƣ hỏng, dẫn đến tình trạng xƣơng bị yếu v hậu quả l tăng nguy cơ g y xƣơng [19]. Năm 2001, định nghĩa trên đƣợc chỉnh sửa th nh “tình trạng bệnh lý của hệ thống xƣơng với đặc điểm độ vững chắc của xƣơng bị suy giảm, gia tăng nguy cơ g y xƣơng. Độ vững chắc của xƣơng phản ánh sự kết hợp của mật độ chất khoáng v chất lƣợng xƣơng [19].

Chẩn đoán lo ng xƣơng theo tiêu chuẩn của WHO Bình thƣờng –Normal T-score ≥ -1 Thƣa xƣơng- Osteopenia -2,5 < T-score < -1 Lo ng xƣơng- Osteoporosis T-score ≤ -2,5 Lo ng xƣơng nặng –Severe osteoporosis T-score ≤ -2,5 v kèm theo g y xƣơng * Nguồn: theo WHO (2004) [19] 7 Lo ng xƣơng đặc trƣng tình trạng mất chất khoáng xƣơng từ từ, kín đáo, thay đổi dần cấu trúc xƣơng. G y xƣơng do lo ng xƣơng l một biến chứng, giảm chất lƣợng cuộc sống v nguy cơ gây tử vong. Trong những năm gần đây, một số mô hình tiên lƣợng giúp cho thầy thuốc v ngƣời bệnh có thể đánh giá nguy cơ g y xƣơng nhƣ mô hình của FRAX và Garvan. Cả hai mô hình này dựa trên mật độ xƣơng v các yếu tố nguy cơ nhƣ tiền sử g y xƣơng, độ tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, trọng lƣợng cơ thể thấp, hút thuốc lá, sử dụng Corticoid để phân tích v đƣa ra yếu tố nguy cơ g y xƣơng trong vòng 5 năm, 10 năm.

Hai mô hình n y cho thấy hiệu quả tiên lƣợng g y xƣơng ở quần thể ngƣời da trắng, hiệu quả ở quần thể các nƣớc châu Á chƣa rõ r ng [20]. Theo Tổ chức lo ng xƣơng thế giới, với khoảng 100 triệu ngƣời mắc bệnh lo ng xƣơng thì có khoảng ba triệu ngƣời bị XTĐS. Có khoảng 25% ngƣời bệnh nữ trên 50 tuổi và 40% ở ngƣời bệnh nam từ 80-85 tuổi [19]. Ở những ngƣời bị lo ng xƣơng nặng, các hoạt động đơn giản h ng ng y nhƣ bƣớc ra khỏi bồn tắm, hắt hơi mạnh, nâng vật nhẹ cũng có thể gây XTĐS.

Lo ng xƣơng mức độ trung bình, g y XTĐS thƣờng do ngã hoặc cố gắng nâng vật nặng. Lo ng xƣơng tiến triển sẽ l m thay đổi độ vững chắc của xƣơng, mật độ xƣơng v chất lƣợng của xƣơng kém dần [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Mật Độ Xương và Kết Quả Bơm Xi Măng Điều Trị Xẹp Thân Đốt Sống" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mật độ xương và hiệu quả của phương pháp bơm xi măng trong điều trị xẹp thân đốt sống. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng xẹp đốt sống mà còn đưa ra những thông tin quý giá về cách cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thông qua các phương pháp điều trị hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp chẩn đoán và điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của siêu âm chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán theo dõi bệnh sán lá gan lớn, nơi cung cấp thông tin về giá trị của siêu âm trong chẩn đoán. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu âm tim và kết quả chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biểu hiện lâm sàng trong các bệnh lý khác. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến chẩn đoán hình ảnh trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại.