Tổng quan luận án

Luận án Tiến sĩ Y học với đề tài "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số đặc điểm nhân cách của bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác" do nghiên cứu sinh Vũ Thy Cầm thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội, thuộc chuyên ngành Tâm thần học (mã số đào tạo: 62 72 01 48), bảo vệ năm 2014.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Tính cấp thiết: Rối loạn tâm thần đang có xu hướng gia tăng tại các quốc gia đang phát triển dưới tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đô thị hóa và cơ chế thị trường. Các yếu tố này làm gia tăng các rối loạn liên quan đến stress, trong đó có rối loạn phân ly (RLPL). Rối loạn phân ly vận động và cảm giác là thể bệnh thường gặp trong thực hành lâm sàng tâm thần học cũng như tại các chuyên khoa nội - thần kinh. Bệnh cảnh lâm sàng biểu hiện đa dạng, dễ gây nhầm lẫn với các tổn thương thực thể; thực tế có khoảng 20 - 25% bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác bị chẩn đoán nhầm là bệnh lý thần kinh - nội khoa, dẫn đến việc không được điều trị đúng chuyên khoa tâm thần. Các trường hợp bệnh kéo dài trên 2 năm không được điều trị hiệu quả gây suy giảm nghiêm trọng các chức năng tâm lý - xã hội.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tại thời điểm thực hiện đề tài, tại Việt Nam chưa có các công trình nghiên cứu hệ thống về dịch tễ học, cũng như chưa có nghiên cứu toàn diện về đặc điểm lâm sàng kết hợp với đặc điểm nhân cách của bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác.
  2. Mô tả một số đặc điểm nhân cách của bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác.
  3. Phân tích mối liên quan giữa đặc điểm nhân cách và các thể lâm sàng của bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 115 bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn phân ly vận động và cảm giác (theo tiêu chuẩn ICD-10, mã F44.4 đến F44.7), điều trị nội trú.
  • Địa điểm nghiên cứu: Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập số liệu lâm sàng từ tháng 5/2010 đến tháng 11/2011; toàn bộ thời gian nghiên cứu của đề tài từ năm 2010 đến năm 2013.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu và sự phát triển khái niệm

Thuật ngữ "Rối loạn phân ly" và "Rối loạn chuyển di" trước đây đều gắn liền với tên gọi "Hysteria" với lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều giai đoạn:

  • Thời kỳ cổ đại: Hippocrates đưa ra các diễn giải mang tính thực thể. Platon cho rằng nguyên nhân bệnh do sự di chuyển bất thường của tử cung sau tuổi dậy thì (tiếng Hy Lạp Hystera nghĩa là tử cung). Galien cũng quy nguyên nhân cho tử cung nhưng ghi nhận bệnh có thể xuất hiện ở nam giới sau suy kiệt, chấn thương tâm thần hoặc nhiễm trùng, nhiễm độc.
  • Thế kỷ XVII: Charles Lepois chứng minh Hysteria không bắt nguồn từ tử cung vì trẻ em gái và phụ nữ mãn kinh cũng mắc; ông xác định đây là bệnh của não bộ ở cả hai giới. Năm 1681, Thomas Sydenham tách Hysteria khỏi nguồn gốc tử cung, gắn bệnh với rối loạn tâm lý ("những sầu muộn trước đây") và là người đầu tiên phân biệt Hysteria với bệnh lý thực thể.
  • Thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX:
    • Năm 1859, Briquet công bố nghiên cứu trên 430 bệnh nhân tại Bệnh viện Charité (Paris), mô tả đầy đủ các triệu chứng tiền triệu, trong cơn, sau cơn và tính đa triệu chứng, xác định triệu chứng cảm xúc, vận động và co giật là cốt lõi.
    • Năm 1868, Charcot chứng minh Hysteria khác với động kinh, mô tả bệnh cảnh giống tổn thương thần kinh khu trú và gọi đây là "Bệnh giả vờ" (Grande Simulatrice), phát triển trên cơ địa nhân cách dễ bị ám thị và tự ám thị.
    • Babinski xem Hysteria là trạng thái tự ám thị không có tổn thương thực thể và đặt tên là "Bệnh ám thị" (Pithiatisme).
    • Pavlov giải thích triệu chứng Hysteria là sự mất điều hòa hoạt động thần kinh cao cấp: hệ thống tín hiệu thứ hai suy yếu trong khi hệ thống tín hiệu thứ nhất và vùng dưới vỏ chiếm ưu thế, thuộc loại hình thần kinh nghệ sĩ yếu.
    • Pierre Janet phát triển lý thuyết phân ly: sự chia cắt tư duy khỏi các hoạt động tâm thần khác, biểu hiện qua rối loạn giác quan, vận động, cảm giác, ý thức và trí nhớ.
    • Sigmund Freud xây dựng học thuyết phân tâm học, xem chuyển di là cơ chế vô thức nhằm giải tỏa lo âu từ xung đột nội tâm giữa bản năng và sự cấm đoán, tạo ra "lợi lộc tiên phát" (giảm lo âu) và "lợi lộc thứ phát" (sự chăm sóc, thông cảm, giảm trách nhiệm).

Tiến trình phân loại trong DSM và ICD

Giai đoạn / Hệ thống Bảng Phân loại của Hoa Kỳ (DSM) Bảng Phân loại Quốc tế (ICD)
Thập niên 1960 DSM-II (1968): Loạn thần kinh chức năng Hysteria ICD-8 (1965): Loạn thần kinh chức năng Hysteria
Thập niên 1970 - 1980 DSM-III (1980): Rối loạn chuyển di (Conversion Disorders) ICD-9 (1978): Hysteria
Thập niên 1990 DSM-IV (1994): Rối loạn chuyển di (xếp vào nhóm rối loạn dạng cơ thể) ICD-10 (1992): Rối loạn phân ly (chuyển di) (mục F44)
Hiện đại DSM-V: Rối loạn chuyển di (chi tiết hóa các thể tương đương F44.4 - F44.7 trong ICD-10) ICD-10: Các mã F44.4, F44.5, F44.6, F44.7

Tổng quan dịch tễ học và hiện tượng phân ly tập thể

  • Tỷ lệ mắc chung: Theo Kaplan - Sadock, rối loạn phân ly vận động và cảm giác chiếm khoảng 0,22% dân số chung, chiếm 5 - 15% bệnh nhân khám đa khoa và 25 - 30% bệnh nhân tại các quân y viện. Nghiên cứu của Tairiq Ali Al-Habeeb và cộng sự (1997) ghi nhận tỷ lệ tại Đông Li Băng là 8,3%, tại Ả Rập là 5,1%. Deveci và cộng sự (2007) báo cáo tỷ lệ tại Thổ Nhĩ Kỳ là 5,6%. Kozlowska và cộng sự (2007) ghi nhận tỷ lệ ở trẻ em Úc là 0,042%.
  • Đặc điểm dịch tễ: Bệnh thường khởi phát ở thanh thiếu niên và người trẻ (tuổi khởi phát trung bình dưới 30 theo Stone và Binzer, 2004; ở trẻ em thường gặp lúc 9 - 10 tuổi). Tỷ lệ nữ/nam dao động từ 2/1, 5/1 đến 10/1. Bệnh phổ biến hơn ở vùng nông thôn, nhóm có điều kiện kinh tế khó khăn, học vấn thấp, hoặc có tiền sử bị ngược đãi, lạm dụng.
  • Phân ly tập thể (Mass Hysteria / Mass Psychogenic Illness): Nghiên cứu của Conner (1968), Kerckhoff và Back (1968) mô tả sự lây truyền triệu chứng nhanh chóng qua cơ chế cảm ứng tâm lý dưới tác động của stress chung. Small và Borus (1983) chỉ ra 60% các vụ phân ly tập thể xảy ra tại trường học. Sự kiện tháng 11/2007 tại Chalco (Mexico) ghi nhận hơn 600 trên tổng số 3.600 nữ sinh (12 - 17 tuổi) xuất hiện triệu chứng khó vận động và buồn nôn. Tại Việt Nam, hiện tượng này từng ghi nhận ở nữ thanh niên xung phong trong chiến tranh và gần đây thường xuất hiện tại trường học vào các thời điểm ôn thi học kỳ do áp lực học tập.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án được thiết kế nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam bằng cách kết hợp đồng thời phương pháp lâm sàng tâm thần học với các trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa (EPI, MMPI-II, Beck, Zung) để làm rõ bệnh cảnh lâm sàng, cấu trúc nhân cách và mối liên quan giữa nhân cách với các thể bệnh phân ly vận động và cảm giác.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các mô hình bệnh sinh

  1. Thuyết phân tâm học cổ điển: Triệu chứng là sự chuyển di vô thức của xung đột bản năng bị dồn nén thành biểu hiện cơ thể để giảm lo âu.
  2. Thuyết tập nhiễm (Wolpe): Rối loạn phát sinh theo cơ chế cảm ứng, bắt chước và củng cố hành vi qua quá trình trải nghiệm xã hội.
  3. Thuyết hoạt động thần kinh cao cấp (Pavlov): Suy yếu hệ thống tín hiệu thứ hai, giải phóng hoạt động của hệ thống tín hiệu thứ nhất và vùng dưới vỏ, đặc trưng bởi loại hình thần kinh nghệ sĩ yếu.
  4. Thuyết đơn triệu chứng: Sự ức chế hoạt động bán cầu não ưu thế (bán cầu trái) dẫn đến thiếu hụt phân tích tín hiệu vận động và cảm giác.
  5. Thuyết văn hóa - xã hội: Phương thức biểu hiện và nội dung triệu chứng mang đậm dấu ấn và giá trị văn hóa nơi bệnh nhân sinh sống.
  6. Lý thuyết về stress và nhân cách: Stress đóng vai trò khởi phát, tác động qua trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận. Nhân cách quy định mức độ tiếp nhận và phương thức ứng phó với stress; người có nhân cách yếu dễ biểu hiện phản ứng bệnh lý. Cấu trúc tâm lý của nhân cách được xem xét qua 4 thuộc tính: Xu hướng, Khí chất (loại hình thần kinh bẩm sinh), Năng lực và Tính cách.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả tiến cứu kết hợp nghiên cứu từng trường hợp lâm sàng có hỗ trợ đánh giá bằng trắc nghiệm tâm lý.
  • Quy mô và công thức tính mẫu: Sử dụng công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể với sai số tương đối $\varepsilon = 0,3$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 87 bệnh nhân. Cỡ mẫu thực tế thu thập được là 115 bệnh nhân.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân điều trị nội trú tại Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai, thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 cho các mã F44.4, F44.5, F44.6, F44.7.
  • Tiêu chuẩn loại trừ:
    • Bệnh nhân có bệnh lý thực thể về nội khoa hoặc thần kinh kèm theo.
    • Bệnh nhân không hợp tác nghiên cứu.
    • Bệnh nhân có trình độ văn hóa dưới mức trung học cơ sở (để đảm bảo khả năng thực hiện trắc nghiệm MMPI-II).

Công cụ thu thập và kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Khám lâm sàng và cận lâm sàng: Khám tâm thần, nội khoa, thần kinh toàn diện; thực hiện điện não đồ (EEG), X-quang tim phổi, xét nghiệm máu thường quy, chụp cắt lớp vi tính (CT-scanner) hoặc cộng hưởng từ (MRI) sọ não khi cần chẩn đoán loại trừ bệnh lý thực thể.
  • Phương pháp trò chuyện và phương pháp tiểu sử: Phỏng vấn sâu bệnh nhân và thân nhân về tiền sử gia đình, điều kiện giáo dục thời thơ ấu, hoàn cảnh sống, sang chấn tâm lý và diễn biến triệu chứng.
  • Hệ thống trắc nghiệm tâm lý: Do cử nhân tâm lý thực hiện trực tiếp tại phòng trắc nghiệm:
    • Trắc nghiệm Eysenck (EPI): Gồm 57 câu hỏi (24 câu đo nhân tố hướng ngoại/hướng nội - I, 24 câu đo tính thần kinh/ổn định cảm xúc - N, 9 câu kiểm tra độ tin cậy - L) để xác định kiểu khí chất (Ưu tư, Nóng nảy, Hăng hái, Bình thản).
    • Trắc nghiệm MMPI-II: Gồm 567 câu hỏi; đánh giá 3 thang hiệu lực (L, F, K; chỉ số giả bệnh F - K với ngưỡng bình thường < 12) và 10 thang lâm sàng (Hs, D, Hy, Pd, Mf, Pa, Pt, Sc, Ma, Si). Điểm thô chuyển đổi sang điểm chuẩn T (trung bình 50, độ lệch chuẩn 10; điểm bệnh lý $T > 70$ hoặc $T < 30$).
    • Thang trầm cảm Beck: Gồm 21 mục (mỗi mục 0 - 3 điểm; phân loại: < 14 bình thường, 14 - 19 trầm cảm nhẹ, 20 - 29 trầm cảm vừa, $\ge 30$ trầm cảm nặng).
    • Thang lo âu Zung: Gồm 20 mục (cho điểm từ 1 - 4, tối đa 80 điểm; tỷ lệ điểm $\frac{X}{80} > 50%$ xác định có lo âu).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các y văn trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài nghiên cứu:

  • Lịch sử và phân loại: Phân tích sự chuyển biến thuật ngữ từ Hysteria sang Rối loạn chuyển di và Rối loạn phân ly qua các phiên bản ICD và DSM; chi tiết hóa các tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 đối với các thể F44.4 (rối loạn vận động), F44.5 (co giật), F44.6 (tê và mất giác quan), F44.7 (hỗn hợp).
  • Cơ chế bệnh sinh và dịch tễ học: Tổng hợp các học thuyết bệnh sinh (Phân tâm, Tập nhiễm của Wolpe, Hoạt động thần kinh cao cấp của Pavlov, Đơn triệu chứng, Văn hóa - xã hội). Phân tích vai trò của stress, phản ứng thần kinh - thể dịch, và các yếu tố môi trường (gia đình, nhà trường, bạo lực, lạm dụng).
  • Bệnh học lâm sàng: Trình bày chi tiết các biểu hiện lâm sàng:
    • Cơn co giật/vật vã phân ly (kéo dài 15 - 20 phút đến hàng giờ, không định hình, đồng tử còn phản xạ ánh sáng, không cắn lưỡi, không rối loạn cơ tròn, ý thức bảo tồn).
    • Triệu chứng vận động: Run không đều tăng khi chú ý, chứng mất đứng - mất đi (Astasia-Abasia), liệt mềm hoặc cứng không theo định khu thần kinh và không teo cơ, câm, mất tiếng (chỉ nói thầm nhưng ho thành tiếng).
    • Triệu chứng cảm giác: Mất cảm giác kiểu "bít tất tay", "bít tất chân" hoặc nửa người có ranh giới thay đổi sau mỗi lần khám. Triệu chứng đau phân ly gặp phổ biến nhất là đau đầu (33,8%), đau cổ, lưng, ngực, bụng; đau mang tính chất cơn, cấp tính, thay đổi vị trí, chịu ảnh hưởng mạnh của cảm xúc và đáp ứng nhanh với liệu pháp ám thị.
    • Giác quan: Mù đột ngột nhưng phản xạ đáy mắt và đồng tử bình thường; thu hẹp thị trường; ảo thị/ảo thanh mang màu sắc trải nghiệm cá nhân.
    • Rối loạn kết hợp: Trầm cảm (chiếm trên 50% theo Kaplan - Sadock), lo âu, rối loạn nhân cách (5 - 21%).
  • Chẩn đoán phân biệt: Phân tích tiêu chuẩn phân biệt với viêm não, xuất huyết não, hội chứng Guillain - Barré, bệnh lý nhược cơ/viêm đa cơ, biểu hiện thần kinh của AIDS, xơ cứng rải rác, rối loạn dạng cơ thể, rối loạn giả tạo bệnh (Factitious disorder) và động kinh thực sự.
  • Nguyên lý điều trị và tiên lượng: Khẳng định vai trò quyết định của liệu pháp tâm lý (giải thích hợp lý, ám thị, liệu pháp gia đình, nhận thức, thư giãn luyện tập); sử dụng hóa dược hỗ trợ ngắn hạn (chống trầm cảm, giải lo âu Benzodiazepine). Tiên lượng tốt khi bệnh cấp tính, liên quan trực tiếp đến stress; tiên lượng xấu khi bệnh nhân có xu hướng trục lợi từ triệu chứng bệnh tật.
  • Nhân cách và trắc nghiệm tâm lý: Trình bày cấu trúc nhân cách, các nét tính cách phân ly (ưa phô trương, đóng kịch, dễ ám thị, nông cạn, thích được chú ý, trục lợi bệnh tật) và nguyên lý của các bộ công cụ trắc nghiệm (EPI, MMPI-II, Beck, Zung).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và các bước triển khai thu thập số liệu:

  • Đối tượng: Xác định quần thể 115 bệnh nhân nội trú tại Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2010 - 2011 thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ.
  • Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng: Thiết lập bệnh án mẫu và hồ sơ tâm lý cá nhân chuyên biệt; thăm khám lâm sàng hàng ngày; phỏng vấn sâu tiểu sử phát triển cá nhân và mối quan hệ gia đình; thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng loại trừ tổn thương thực thể não và cơ thể.
  • Quy trình trắc nghiệm tâm lý: Đưa ra các bước đo lường chuẩn hóa đối với từng thang đo EPI (57 câu), MMPI-II (567 câu với 10 thang lâm sàng và 3 thang hiệu lực), thang Beck (21 mục) và thang Zung (20 mục).
  • Các biến số khảo sát:
    • Đặc điểm chung: Tuổi, tuổi khởi phát, giới tính, nơi ở (nông thôn/thành thị), nghề nghiệp, học vấn, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh gia đình.
    • Đặc điểm lâm sàng: Tính chất khởi phát (đột ngột/từ từ), mối liên quan với stress, tần suất và đặc điểm chi tiết của từng triệu chứng (co giật, liệt, run, rối loạn phát âm, tính chất đau và sự di chuyển của vị trí đau).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận khoa học

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rối loạn phân ly vận động và cảm giác theo tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế ICD-10 trong bối cảnh y học Việt Nam.
  • Cung cấp mô hình tiếp cận đa chiều kết hợp giữa phân tích bệnh cảnh lâm sàng tâm thần học với đánh giá cấu trúc nhân cách bằng các trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa quốc tế (EPI, MMPI-II).
  • Làm rõ cơ chế bệnh sinh tâm lý - xã hội của bệnh: sự kết hợp giữa sang chấn tâm lý cấp diễn trên nền nhân cách có loại hình thần kinh nghệ sĩ yếu (ưu thế của hệ thống tín hiệu thứ nhất).

Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng

  • Đưa ra bức tranh lâm sàng chi tiết về các thể bệnh phân ly vận động và cảm giác thường gặp tại Việt Nam, đặc biệt là các triệu chứng dễ gây nhầm lẫn với bệnh thần kinh như co giật giả động kinh, liệt chức năng, mất tiếng và đau phân ly (nhất là đau đầu chức năng chiếm 33,8%).
  • Cung cấp các tiêu chí thực hành giúp các bác sĩ đa khoa và chuyên khoa thần kinh - nội khoa nhận diện sớm bệnh, tránh chẩn đoán nhầm (thực tế y văn ghi nhận 20 - 25% bị chẩn đoán sai), giảm chi phí y tế và tránh can thiệp cận lâm sàng không cần thiết.
  • Khẳng định giá trị thực tiễn của trắc nghiệm tâm lý MMPI-II (đặc biệt là sự gia tăng ở các thang Hs - Nghi bệnh và Hy - Phân ly) và trắc nghiệm EPI trong việc xác định nét nhân cách hỗ trợ chẩn đoán.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Cần tăng cường phối hợp chẩn đoán giữa chuyên khoa thần kinh, nội khoa và tâm thần học khi tiếp nhận các bệnh nhân có triệu chứng giả thần kinh khởi phát sau stress.
  • Áp dụng phác đồ điều trị toàn diện lấy liệu pháp tâm lý làm chủ đạo (kết hợp giải thích hợp lý, ám thị và liệu pháp gia đình), chỉ sử dụng hóa dược (chống trầm cảm, giải lo âu) trong thời gian ngắn để hỗ trợ.
  • Chú trọng công tác giáo dục gia đình và nhà trường trong việc rèn luyện tính tự lập, khả năng kiềm chế cảm xúc cho thanh thiếu niên, giảm áp lực học tập để dự phòng khởi phát bệnh và hạn chế các đợt bùng phát phân ly tập thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Mẫu nghiên cứu được chọn thuần nhất từ bệnh nhân điều trị nội trú tại một trung tâm chuyên khoa đầu ngành (Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai), do đó chưa phản ánh toàn diện phân bố bệnh tại cộng đồng hoặc tuyến cơ sở.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng bắt buộc trình độ văn hóa từ trung học cơ sở trở lên (để đảm bảo khả năng trả lời 567 câu hỏi của trắc nghiệm MMPI-II) đã loại trừ nhóm bệnh nhân có trình độ học vấn thấp – vốn là nhóm đối tượng có nguy cơ cao theo y văn dịch tễ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn tại cộng đồng để xác định tỷ lệ hiện mắc và mới mắc của rối loạn phân ly vận động và cảm giác tại Việt Nam.
  • Thiết kế các nghiên cứu theo dõi dọc thuần tập trong thời gian dài (từ 2 đến 10 năm) để đánh giá tỷ lệ tái phát, sự biến đổi của triệu chứng lâm sàng và mức độ suy giảm chức năng tâm lý - xã hội của bệnh nhân.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Bác sĩ chuyên khoa Tâm thần: Cung cấp khung đánh giá lâm sàng chi tiết, quy trình ứng dụng trắc nghiệm tâm lý (EPI, MMPI-II, Beck, Zung) trong chẩn đoán và theo dõi điều trị.
  • Bác sĩ chuyên khoa Thần kinh và Nội khoa: Hướng dẫn các tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt giữa rối loạn phân ly với các bệnh lý thực thể cấp tính nguy hiểm (viêm não, xuất huyết não, Guillain - Barré, động kinh, xơ cứng rải rác).
  • Chuyên viên Tâm lý lâm sàng và Tâm lý học đường: Cung cấp cơ sở nhận diện các nét tính cách phân ly, hiện tượng lây truyền phân ly tập thể trong trường học và phương pháp can thiệp tâm lý thích hợp.
  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu kết hợp lâm sàng - trắc nghiệm tâm lý trong chuyên ngành tâm thần học.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân loại ICD-10 chia rối loạn phân ly vận động và cảm giác thành các thể lâm sàng nào?

Theo ICD-10 (mục F44), rối loạn phân ly vận động và cảm giác bao gồm các thể bệnh:

  • Rối loạn vận động phân ly (mã F44.4).
  • Co giật phân ly (mã F44.5).
  • Tê và mất giác quan phân ly (mã F44.6).
  • Các rối loạn phân ly hỗn hợp (mã F44.7).

2. Bệnh rối loạn phân ly vận động và cảm giác cần chẩn đoán phân biệt với những bệnh lý thần kinh - nội khoa chủ yếu nào?

Luận án chỉ ra các bệnh lý thực thể cần phân biệt bao gồm:

  • Viêm não và xuất huyết não (dựa vào rối loạn ý thức, sốt, hình ảnh điện não đồ sóng chậm hoặc CT-scanner có ổ giảm/tăng tỷ trọng máu).
  • Hội chứng Guillain - Barré (dựa vào điện cơ đồ có hình ảnh mất myelin và xét nghiệm dịch não tủy có phân ly đạm - tế bào).
  • Các bệnh lý về cơ như nhược cơ, viêm đa cơ (dựa vào điện thế giật sợi cơ trên điện cơ đồ).
  • Xơ cứng rải rác (dựa vào hình ảnh mảng mất myelin trên cộng hưởng từ MRI).
  • Cơn co giật động kinh thực sự (co giật phân ly không có cắn lưỡi, không đái dầm, phản xạ đồng tử bình thường, điện não đồ bình thường).
  • Rối loạn dạng cơ thể và rối loạn giả tạo bệnh (Factitious disorder).

3. Thuyết hoạt động thần kinh cao cấp của Pavlov giải thích cơ chế bệnh sinh của rối loạn phân ly như thế nào?

Theo Pavlov, rối loạn phân ly phát sinh do sự rối loạn hoạt động thần kinh cao cấp ở những người có loại hình thần kinh nghệ sĩ yếu. Ở các cá nhân này, hệ thống tín hiệu thứ hai hoạt động suy yếu trong khi hệ thống tín hiệu thứ nhất và vùng dưới vỏ chiếm ưu thế. Khi gặp sang chấn tâm lý mạnh, vỏ não bị ức chế dẫn đến mất kiểm soát vùng dưới vỏ, làm bộc phát các triệu chứng cảm xúc mãnh liệt, tăng tính ám thị và các biểu hiện phân ly đa dạng.

4. Hai trắc nghiệm tâm lý nào được sử dụng để đánh giá nhân cách trong luận án và cấu trúc của chúng ra sao?

  • Trắc nghiệm Eysenck (EPI): Gồm 57 câu hỏi, đánh giá 2 yếu tố nhân cách chính là Hướng ngoại - Hướng nội (nhân tố I, 24 câu) và Tính thần kinh/Ổn định cảm xúc (nhân tố N, 24 câu), cùng 9 câu kiểm tra độ tin cậy (thang L) để phân loại 4 kiểu khí chất (Ưu tư, Nóng nảy, Hăng hái, Bình thản).
  • Trắc nghiệm MMPI-II: Gồm 567 câu hỏi, đánh giá 3 thang hiệu lực (L, F, K; chỉ số giả bệnh $F - K$) và 10 thang lâm sàng (Hs, D, Hy, Pd, Mf, Pa, Pt, Sc, Ma, Si), cho phép nhận diện các thang điểm bệnh lý (đặc biệt là thang Hs và Hy).

5. Đối tượng và tiêu chuẩn chọn mẫu trong nghiên cứu của luận án được xác định như thế nào?

Nghiên cứu lựa chọn 115 bệnh nhân điều trị nội trú tại Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 5/2010 đến tháng 11/2011, thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 cho các mã F44.4 đến F44.7, có trình độ học vấn từ trung học cơ sở trở lên, hợp tác nghiên cứu và không mắc các bệnh lý thực thể thần kinh hoặc nội khoa kèm theo.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Vũ Thy Cầm là công trình nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm lâm sàng và nhân cách của bệnh nhân rối loạn phân ly vận động và cảm giác tại Việt Nam. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, các tiêu chuẩn chẩn đoán theo ICD-10 và phân tích sự liên quan mật thiết giữa sang chấn tâm lý với nền tảng nhân cách của người bệnh. Bằng việc kết hợp phương pháp mô tả tiến cứu lâm sàng với hệ thống trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa (EPI, MMPI-II, Beck, Zung) trên 115 bệnh nhân, công trình cung cấp những căn cứ khoa học quan trọng phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt, điều trị tâm lý và phòng ngừa tái phát rối loạn phân ly trong thực hành y khoa.