Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng sự biến đổi của một số thông số huyết động và đánh giá kết quả điều trị sốc nhiễm khuẩn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019

Nghiên cứu lâm sàng về biến đổi huyết động và kết quả điều trị sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

106
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SỐC NHIỄM KHUẨN

1.2. Lâm sàng sốc nhiễm khuẩn

1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết nặng

1.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn

1.5. Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn

1.5.1. Giảm trương lực mạch máu

1.5.2. Rối loạn phân bố dòng máu

1.5.3. Rối loạn chức năng cơ tim

1.6. MỘT SỐ THÔNG SỐ HUYẾT ĐỘNG CỦA SỐC NHIỄM KHUẨN

1.6.1. Huyết áp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu

3.3. Sự biến đổi của một số thông số huyết động theo diễn biến của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

3.4. Kết quả và các yếu tố liên quan đến điều trị sốc nhiễm khuẩn trong 6 giờ đầu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

4.3. Sự biến đổi của một số thông số huyết động theo diễn biến của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn

4.4. Kết quả và các yếu tố liên quan đến điều trị sốc nhiễm khuẩn trong 6 giờ đầu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 2: Thang điểm APACHE II phân loại mức độ nặng của bệnh

Phụ lục 3: Phác đồ điều trị sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa trung tâm An Giang

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sốc Nhiễm Khuẩn Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn

Sốc nhiễm khuẩn (SNK) là một bệnh lý nghiêm trọng, thường gặp trong hồi sức cấp cứu, có diễn biến phức tạp và tỷ lệ tử vong cao. Theo định nghĩa mới nhất từ Hội Hồi sức Cấp cứu Châu Âu và Hoa Kỳ (SSC), SNK là một phân nhóm của nhiễm khuẩn huyết nặng. Chẩn đoán SNK khi bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng cần sử dụng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp động mạch trung bình (HATB) ≥ 65 mmHg và có nồng độ lactat huyết thanh > 2 mmol/l sau khi bù đủ dịch. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn bao gồm sốt, hạ thân nhiệt, mạch nhanh, rối loạn ý thức, phù, tăng đường huyết, tăng bạch cầu hoặc giảm bạch cầu, và các rối loạn huyết động như tụt huyết áp. Nhiễm khuẩn huyết nặng được định nghĩa là tình trạng nhiễm khuẩn kèm theo suy chức năng các tạng, bao gồm giảm oxy máu, thiểu niệu, tăng creatinin, rối loạn đông máu và giảm tiểu cầu. Việc chẩn đoán và điều trị sớm SNK là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

1.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Nhiễm Khuẩn Huyết và Sốc Nhiễm Khuẩn

Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết bao gồm các biểu hiện lâm sàng như sốt (>38.3°C), hạ thân nhiệt (<36°C), mạch nhanh (>90 lần/phút), rối loạn ý thức, và các dấu hiệu viêm như tăng hoặc giảm bạch cầu. Sốc nhiễm khuẩn được chẩn đoán khi có nhiễm khuẩn huyết kèm theo tụt huyết áp cần dùng thuốc vận mạch để duy trì HATB ≥ 65 mmHg và lactat máu > 2 mmol/l sau khi bù đủ dịch. Thang điểm qSOFA (quick SOFA) có thể được sử dụng để đánh giá nhanh nguy cơ xấu ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng, dựa trên tần số thở, trạng thái tinh thần và huyết áp tâm thu.

1.2. Phân Biệt Nhiễm Khuẩn Huyết Nặng và Sốc Nhiễm Khuẩn

Nhiễm khuẩn huyết nặng là tình trạng nhiễm khuẩn kèm theo suy chức năng các tạng, biểu hiện qua giảm oxy máu (PaO2/FiO2 < 300), thiểu niệu (<0.5ml/kg/giờ), tăng creatinin, rối loạn đông máu (INR > 1.5 hoặc APTT > 60 giây), và giảm tiểu cầu (<100,000/µL). Sốc nhiễm khuẩn là một bước tiến triển nặng hơn của nhiễm khuẩn huyết nặng, khi bệnh nhân cần hỗ trợ vận mạch để duy trì huyết áp và có tăng lactat máu, cho thấy tình trạng giảm tưới máu mô nghiêm trọng. Theo SSC 2016, sự khác biệt chính là yêu cầu sử dụng thuốc vận mạch và mức độ tăng lactat máu.

II. Rối Loạn Huyết Động Trong Sốc Nhiễm Khuẩn Cơ Chế Chính

Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn là một phức hợp các cơ chế, bao gồm giảm trương lực mạch máu, rối loạn phân bố dòng máu và rối loạn chức năng cơ tim. Giảm trương lực mạch máu dẫn đến tụt huyết áp do rối loạn chức năng tế bào nội mô mạch máu và tăng sản xuất nitric oxide (NO). Rối loạn phân bố dòng máu xảy ra do co thắt một số tiểu động mạch, gây ra hiện tượng tưới máu không đều. Rối loạn chức năng cơ tim có thể do giảm kênh calci, tác động ức chế trực tiếp của NO và các cytokine, rối loạn tuần hoàn vi thể và rối loạn chức năng ty thể. Sốc nhiễm khuẩn có thể được xem là một dạng phối hợp của sốc giảm thể tích, sốc tim và sốc phân phối. Những thay đổi tim mạch cấp tính này có thể kéo dài và trở về bình thường sau 7-10 ngày.

2.1. Giảm Trương Lực Mạch Máu và Vai Trò của Nitric Oxide

Tụt huyết áp là một dấu hiệu điển hình của sốc nhiễm khuẩn. Rối loạn chức năng tế bào nội mô mạch máu làm tăng sản xuất nitric oxide (NO), dẫn đến giảm đáp ứng của tế bào cơ trơn với các catecholamine vận mạch. NO gây ra nhiều thay đổi cơ chế vận chuyển tế bào và yếu tố nội bào, dẫn tới giảm nồng độ calci trong tế bào và gây giãn mạch cũng như kháng trị với các thuốc vận mạch. Các cytokine và các chất chuyển hoá khác cũng góp phần vào tình trạng này. Tình trạng thiếu vasopressin cũng có thể đóng vai trò nhất định trong tình trạng dãn mạch.

2.2. Rối Loạn Phân Bố Dòng Máu và Tắc Mạch Trong Sốc Nhiễm Khuẩn

Mặc dù sốc nhiễm khuẩn thường gây giãn mạch là chính, không phải tất cả các mạch máu đều giãn. Một số tiểu động mạch vẫn co thắt, gây ra hiện tượng rối loạn phân bố dòng máu. Giảm lượng máu trở về tim có thể xảy ra rất sớm do ứ trệ máu trong các tĩnh mạch tạng. Co thắt mạch hay rối loạn phân bố dòng máu được cho là do nhiều chất trung gian viêm khác nhau và endothelin. Tưới máu tổ chức cũng có thể bị ảnh hưởng vì tắc mạch do bạch cầu đa nhân gắn bất bình thường vào nội mô và hồng cầu nghẽn mạch máu.

2.3. Rối Loạn Chức Năng Cơ Tim và Các Cơ Chế Liên Quan

Cơ chế gây rối loạn chức năng cơ tim trong sốc nhiễm khuẩn còn chưa được hiểu biết chính xác, nhưng có thể do nhiều cơ chế phối hợp. Sụt giảm kênh calci mở lâu làm rút ngắn tái cực và giảm điện thế hoạt động của tế bào cơ tim. Nitric oxide còn có tác động ức chế trực tiếp cơ tim thông qua việc gây rối loạn chức năng ty thể. Các cytokines như TNF-α hoặc interleukin-1, interleukin-6 cũng có thể có tác động trực tiếp trên cơ tim. Rối loạn chức năng ty thể gây ra thiếu oxy nội bào do sử dụng ATP không hiệu quả.

III. Các Thông Số Huyết Động Quan Trọng Trong Điều Trị Sốc NK

Theo dõi các thông số huyết động là yếu tố then chốt trong điều trị sốc nhiễm khuẩn. Huyết áp động mạch, đặc biệt là huyết áp trung bình (HATB), là thông số được theo dõi thường quy và được sử dụng phổ biến trong các khuyến cáo. Áp lực tĩnh mạch trung tâm (ALTMTT) cũng là một thông số quan trọng để đánh giá thể tích tuần hoàn. Các kỹ thuật thăm dò huyết động xâm nhập như đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và catheter động mạch có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về tình trạng huyết động, nhưng không phải lúc nào cũng khả thi. Mục tiêu điều trị bao gồm duy trì HATB ≥ 65 mmHg, ALTMTT từ 8-12 mmHg, lượng nước tiểu ≥ 0.5 ml/kg/giờ và ScvO2 ≥ 70%.

3.1. Huyết Áp Động Mạch và Huyết Áp Trung Bình HATB

Huyết áp động mạch là thông số được theo dõi thường quy ở bệnh nhân có huyết động không ổn định. Huyết áp trung bình (HATB) là thông số được sử dụng phổ biến trong các khuyến cáo về theo dõi và ổn định huyết động. Đây là thông số quyết định áp lực tưới máu toàn cơ thể. Mục tiêu điều trị là duy trì HATB ≥ 65 mmHg để đảm bảo tưới máu đủ cho các cơ quan.

3.2. Áp Lực Tĩnh Mạch Trung Tâm ALTMTT và Đánh Giá Thể Tích

Áp lực tĩnh mạch trung tâm (ALTMTT) là một thông số quan trọng để đánh giá thể tích tuần hoàn. ALTMTT phản ánh áp lực trong tĩnh mạch chủ trên và có thể giúp hướng dẫn việc bù dịch. Mục tiêu điều trị là duy trì ALTMTT từ 8-12 mmHg. Tuy nhiên, ALTMTT cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng tổng thể và không nên là chỉ số duy nhất để quyết định việc bù dịch.

IV. Điều Trị Sốc Nhiễm Khuẩn Hướng Dẫn và Mục Tiêu Cụ Thể

Điều trị sốc nhiễm khuẩn cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, theo hướng dẫn của chương trình “Surviving Sepsis Campaign (SSC)”. Hồi sức trong 6 giờ đầu là rất quan trọng, bao gồm theo dõi ALTMTT, HATB, lượng nước tiểu và ScvO2. Mục tiêu điều trị là duy trì HATB ≥ 65 mmHg, ALTMTT từ 8-12 mmHg, lượng nước tiểu ≥ 0.5 ml/kg/giờ và ScvO2 ≥ 70%. Sử dụng kháng sinh sớm và phù hợp là yếu tố then chốt. Bù dịch bằng tinh thể hoặc keo cũng rất quan trọng để cải thiện thể tích tuần hoàn. Thuốc vận mạch như norepinephrine có thể được sử dụng để duy trì huyết áp.

4.1. Hồi Sức Ban Đầu Trong 6 Giờ Đầu Theo SSC

Theo hướng dẫn của SSC, hồi sức ban đầu trong 6 giờ đầu là rất quan trọng. Các mục tiêu cần đạt được bao gồm duy trì HATB ≥ 65 mmHg, ALTMTT từ 8-12 mmHg, lượng nước tiểu ≥ 0.5 ml/kg/giờ và ScvO2 ≥ 70%. Việc theo dõi sát các thông số này và điều chỉnh điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

4.2. Sử Dụng Kháng Sinh Sớm và Phù Hợp Trong Sốc Nhiễm Khuẩn

Sử dụng kháng sinh sớm và phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong điều trị sốc nhiễm khuẩn. Kháng sinh nên được dùng trong vòng 1 giờ sau khi chẩn đoán. Lựa chọn kháng sinh nên dựa trên nguồn gốc nhiễm trùng nghi ngờ và mô hình kháng kháng sinh tại địa phương. Cần xem xét việc phối hợp kháng sinh để đảm bảo bao phủ đầy đủ các tác nhân gây bệnh có thể.

4.3. Bù Dịch và Sử Dụng Thuốc Vận Mạch Trong Điều Trị Sốc NK

Bù dịch là một phần quan trọng của hồi sức ban đầu trong sốc nhiễm khuẩn. Dịch tinh thể (như Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%) thường được ưu tiên. Thuốc vận mạch như norepinephrine có thể được sử dụng để duy trì huyết áp khi bù dịch không đủ để đạt được mục tiêu HATB ≥ 65 mmHg. Cần theo dõi sát các dấu hiệu quá tải dịch và điều chỉnh lượng dịch truyền phù hợp.

V. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Tại An Giang

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019 tập trung vào mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, sự biến đổi của các thông số huyết động và đánh giá kết quả điều trị trong 6 giờ đầu. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về tình hình điều trị SNK tại địa phương, giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và tiên lượng bệnh nhân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, như mức độ nặng của bệnh, thời gian can thiệp và phác đồ điều trị, cũng được phân tích để đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

5.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Sốc Nhiễm Khuẩn Tại Bệnh Viện An Giang

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019. Nghiên cứu cũng tìm hiểu sự biến đổi của một số thông số huyết động theo diễn biến của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá kết quả và các yếu tố liên quan đến điều trị sốc nhiễm khuẩn trong 6 giờ đầu tại bệnh viện.

5.2. Ý Nghĩa của Nghiên Cứu Đối Với Thực Hành Lâm Sàng Tại An Giang

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với thực hành lâm sàng tại An Giang. Thông tin về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình hình sốc nhiễm khuẩn tại địa phương. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở để cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng sự biến đổi của một số thông số huyết động và đánh giá kết quả điều trị sốc nhiễm khuẩn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sốc nhiễm khuẩn là một bệnh lý nặng, thường gặp trong hồi sức và diễn biến phức tạp, thường dẫn đến suy đa tạng, là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong ở các khoa Hồi sức tích cực. Ở Pháp, theo nghiên cứu của Annane và cộng sự tiến hành ở 22 bệnh viện trong thời gian từ 1993 đến 2000, tỉ lệ sốc nhiễm khuẩn năm 2000 là 9,7% số bệnh nhân vào khoa Hồi sức tích cực, trong đó tỉ lệ tử vong là 55,9% [36]. Một nghiên cứu đa trung tâm của Artigas và cộng sự (2002) tỉ lệ mắc nhiễm khuẩn là 21,1%, trong đó tỉ lệ sốc nhiễm khuẩn là 30%, tỉ lệ tử vong do sốc nhiễm khuẩn là 53,6% [25]. Ở Châu Á, theo nghiên cứu của Jason Phua, Phạm Thị Ngọc Thảo và cộng sự ở 150 bệnh viện ở 16 quốc gia, tỉ lệ sốc nhiễm khuẩn là 10,9%, tỉ lệ tử vong là 44,5% [48].

Các hướng dẫn về sốc nhiễm khuẩn đều tập trung vào những cơ chế bệnh sinh, làm thế nào để phát hiện và điều trị sớm những rối loạn huyết động và suy giảm chức năng cơ tim. Những rối loạn huyết động và suy giảm chức năng cơ tim trong sốc nhiễm khuẩn có thể được biểu hiện như: mạch nhanh, huyết áp giảm, tím, giảm oxy, tiểu ít, vô niệu, lactat máu tăng. Tuy nhiên, để phát hiện sớm và chính xác hơn thì các kỹ thuật thăm dò huyết động xâm nhập đã được nhiều tác giả ứng dụng như đặt catheter tĩnh mạch trung tâm theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm, catheter động mạch theo dõi huyết áp trung bình, catheter Swan-Ganz đo áp lực mao mạch phổi bít (PCWP), cung lượng tim (CO) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2). Trong hoàn cảnh thực tế của nước ta hiện nay, nhiều khoa Hồi sức tích cực chưa thể trang bị các phương tiện theo dõi huyết động chuyên sâu để đánh giá chính xác hiệu quả điều trị.

Tuy nhiên do chi phí cao, khó khăn về kỹ thuật khi thực hiện trên bệnh nhân sốc nặng và các biến chứng của nó, cũng như tình trạng huyết động của 2 bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn luôn luôn thay đổi. Trong khi đó các phương tiện theo dõi về huyết động không xâm nhập lại đang thực hiện rất nhiều tại các khoa Hồi sức cấp cứu. Còn về điều trị thì theo hướng dẫn của chương trình chiến lược quản lí nhiễm khuẩn nặng và sốc nhiễm khuẩn “Surviving Sepsis Shock Campain-SSC” (2012): nên bắt đầu hồi sức càng sớm càng tốt, ngay khi phát hiện tụt huyết áp sau đó tiếp tục hồi sức trong 6 giờ đầu, theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm, huyết áp trung bình, lượng nước tiểu, và bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm. Mục tiêu: huyết áp trung bình ≥65mmHg, áp lực tĩnh mạch trung tâm từ 8-12mmHg, lượng nước tiểu ≥0,5ml/kg/giờ, và ScvO2 ≥70% [38] [69].

Vì vậy việc theo dõi sự thay đổi của các thông số huyết động không xâm lấn theo diễn biến của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn là vấn đề rất quan trọng cho điều trị nhất là điều trị sớm theo đích mục tiêu. Ở An Giang các đề tài nghiên cứu về lĩnh vực này còn hạn chế. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài này: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, sự biến đổi của một số thông số huyết động và đánh giá kết quả điều trị sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019.

Tìm hiểu sự biến đổi của một số thông số huyết động theo diễn biến của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019. Đánh giá kết quả và các yếu tố liên quan đến điều trị sốc nhiễm khuẩn trong 6 giờ đầu tại bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SỐC NHIỄM KHUẨN Từ tháng Giêng năm 2014 đến tháng Giêng 2015, 19 chuyên gia của Hội hồi sức cấp cứu Châu Âu và Hội hồi sức cấp cứu Hoa Kỳ (SSC) đã nhiều lần nhóm họp và đưa ra những định nghĩa mới về nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn (SNK) dựa trên nguyên tắc đồng thuận [41].

Lâm sàng sốc nhiễm khuẩn 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết nặng [5] Nhiễm khuẩn (đã có bằng chứng của nhiễm khuẩn hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn và có ít nhất 1 trong các tiêu chuẩn sau): Biểu hiện chung: - Sốt (nhiệt độ >38,30C). - Hạ thân nhiệt (nhiệt độ <360C). - Mạch >90 lần/phút (>2 SD giá trị bình thường).

- Rối loạn ý thức. - Phù hoặc cân bằng dịch dương (>20ml/kg/24 giờ). - Tăng đường huyết >6,7mmol/lít ở những bệnh nhân không có bệnh đái tháo đường trước đó. Biểu hiện viêm: - Bạch cầu trong máu tăng (trên 12.

- Bạch cầu trong máu giảm (dưới 4. - Bạch cầu non xuất hiện trong máu (trên 10%). - Protein C hoạt hoá tăng (>2 SD so với giới hạn trên của giá trị bình thường). Rối loạn huyết động: - Tụt huyết áp (huyết áp tâm thu <90mmHg; huyết áp trung bình <70mmHg hoặc huyết áp tụt >40mmHg so với huyết áp nền của bệnh nhân hoặc giảm >2 lần độ lệch chuẩn so với giá trị thấp của giới hạn huyết áp bình thường).

- Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn tăng (>70%). - Chỉ số tim tăng (>3,5lít/phút/m2). Giảm tƣới máu tổ chức: - Tăng lactat máu (lactat >1 mmol/l). - Thời gian phục hồi mao mạch chậm.

Nhiễm khuẩn huyết nặng được định nghĩa là tình trạng nhiễm khuẩn kèm theo biểu hiện suy chức năng các tạng. Suy chức năng các tạng: - Giảm oxy máu động mạch PaO2/FiO2 <300. - Thiểu niệu: nước tiểu <0,5ml/kg/giờ hoặc <45ml/giờ trong ít nhất 2giờ. - Creatinin tăng trên 0,5ml/kg/giờ (>44 mmol/l).

- Rối loạn đông máu (INR >1,5 hoặc APTT >60 giây). - Giảm tiểu cầu <100. Tiêu chuẩn chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn Theo SSC 2016, SNK là một phân nhóm của nhiễm khuẩn huyết nặng. Trên lâm sàng, chẩn đoán SNK khi bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng cần phải sử dụng các thuốc vận mạch để duy trì huyết áp động mạch trung bình ≥ 5 mmHg và có nồng độ lactat huyết thanh > 2 mmol/l (>18mg/dl) sau khi đã bù đầy đủ thể tích tuần hoàn [70].

Trong trường hợp ngoại viện, tại phòng cấp cứu, tại trại bệnh ở các bệnh viện đa khoa thì một bệnh nhân người lớn có nghi ngờ nhiễm trùng sẽ được nhanh chóng xác định là có dự hậu xấu điển hình của nhiễm trùng huyết nếu có biểu hiện của ít nhất hai trong số các tiêu chí lâm sàng sau: tần số thở ≥22 lần/phút, thay đổi trạng thái tinh thần, huyết áp động mạch tâm thu ≤100mmHg. Các tiêu chí này tạo nên thang điểm SOFA nhanh tại giường bệnh và được gọi là quick SOFA (qSOFA) [41]. Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn Về mặt sinh lý bệnh, sốc bản chất là sự mất cân bằng giữa cung cấp và tiêu thụ oxy, dẫn tới thiếu oxy tổ chức. Biểu hiện cuối cùng là tụt huyết áp và giảm tưới máu suy chức năng tế bào [35].

Hội chứng nhiễm khuẩn là đáp ứng cơ thể với nhiễm khuẩn, và SNK là hội chứng nhiễm khuẩn có tụt huyết áp và bất thường về tưới máu tổ chức. Về mặt đại thể, rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn gồm giảm trương lực mạch máu, giảm lượng máu trở về tim và rối loạn chức năng cơ tim [22]. Giảm trương lực mạch máu Tụt huyết áp là dấu hiệu điển hình của sốc nhiễm khuẩn. Rối loạn chức năng tế bào nội mô mạch máu làm tăng sản xuất nitric oxide dẫn đến giảm/mất đáp ứng của tế bào cơ trơn với các catecholamine vận mạch.

Ngoài nitric oxide thì tình trạng thiếu vasopressin cũng có đóng vai trò nhất định trong tình trạng dãn mạch trong sốc nhiễm khuẩn. Tuy nhiên trong giai đoạn sớm của sốc nhiễm khuẩn thì nồng độ vasopressin ít khi thấp, do đó bên cạnh tình trạng thiếu vasopressin thì còn có thể có tình trạng đề kháng vasopressin. Các cytokine và các chất chuyển hoá khác (các prostagladins) gây tăng NO nội mạch (chất trung gian chính gây giãn mạch và tụt huyết áp). NO gây ra 6 thay đổi cơ chế vận chuyển tế bào và yếu tố nội bào dẫn tới giảm nồng độ calci trong tế bào và hậu quả gây giãn mạch cũng như kháng trị với các thuốc vận mạch.

Có 3 cơ chế gây đề kháng với thuốc vận mạch: Hoạt hoá kênh kali nhậy ATP bằng cách giảm nồng độ ATP trong tế bào và tang nồng độ ion H+ và lactate trong tế bào; hoạt hoá sinh tổng hợp NO gây tăng nồng độ NO, và giảm nồng độ vasopressin tuần hoàn (chất có tác dụng co mạch). Hoạt hoá kênh K-TP gây tăng khử cực màng bào tương gây ức chế khử cực và calci đi vào trong tế bào, ức chế co thắt mạch. Cơ chế NO gây kháng trị với các thuốc co mạch do hoạt hoá kênh kali gây tăng tái cực. Cùng với sự tiến triển của sốc nhiễm khuẩn, nồng độ vasopressin giảm đi và góp phần vào làm giảm phản xạ co mạch.

Như vậy có thể có nhiều cơ chế tác động gây ra tình trạng dãn mạch trong sốc nhiễm khuẩn và mỗi cơ chế đóng vai trò quan trọng khác nhau tùy giai đoạn của sốc. Rối loạn phân bố dòng máu Mặc dù sốc nhiễm khuẩn thường gây giãn mạch là chính (giảm sức cản mạch hệ thống), nhưng không phải tất cả các mạch máu đều giãn. Một số tiểu động mạch vẫn co thắt, và tình huống này gây ra hiện tượng rối loạn phân bố dòng máu [23]. Trong một số thực nghiệm về sốc nhiễm khuẩn, giảm lượng máu trở về xảy ra rất sớm sau khi tiêm nội độc tố, thậm chí trước cả khi có giảm trương lực động mạch.

Lượng máu trở về giảm vì một phần lượng máu tĩnh mạch bị ứ trệ trong các tĩnh mạch tạng do hiện tượng dãn mạch nội tạng kết hợp với tăng áp lực tĩnh mạch cửa gây ra bởi nội độc tố. Co thắt mạch hay rối loạn phân bố dòng máu được cho là do nhiều chất trung gian viêm khác nhau (ví dụ TNF-α) và endothelin (một yếu tố do nội mô mạch máu giải phóng gây co thắt mạch). Tưới máu tổ chức cũng có thể bị ảnh hưởng vì tắc mạch. Các bạch cầu đa nhân có thể gắn bất bình thường vào nội mô vì nội độc tố và yếu tố trung gian gây viêm.

Những bạch cầu này và 7 hồng cầu nghẽn mạch máu bởi vì chúng bị mất khả năng biến hình [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Sốc Nhiễm Khuẩn Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Tâm An Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân bị sốc nhiễm khuẩn và hiệu quả của các phương pháp điều trị tại một bệnh viện lớn. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quy trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng tại bệnh viện nhi trung ương 2019 2021, nơi nghiên cứu về nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh, hoặc Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu hiệu quả điều trị của phương pháp đặt bóng chèn lòng tử cung bằng sonde foley điều trị băng huyết sau sinh tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2020 2021, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến nhiễm khuẩn và điều trị trong y học.