Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí ối vỡ non ở tuổi thai 28 đến dưới 34 tuần tại bệnh viện phụ sản thành pố cần thơ năm 2018 2019

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí ối vỡ non ở tuổi thai 28 đến, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SINH LÝ CỦA MÀNG ỐI VÀ NƯỚC ỐI

1.2. NGUYÊN NHÂN ỐI VỠ NON

1.3. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ỐI VỠ NON

1.4. CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ ỐI VỠ NON

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ối Vỡ Non Tại Cần Thơ Thực Trạng

Ối vỡ non (OVN) là tình trạng màng ối vỡ trước khi chuyển dạ, chiếm khoảng 12% tổng số thai kỳ. Đặc biệt, OVN ở thai non tháng (trước 37 tuần) tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho cả mẹ và bé. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm lâm sàngkết quả xử trí OVN tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ, một bệnh viện tuyến cuối của thành phố. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như sa dây rốn, nhiễm trùng ối, và sinh non, làm tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh. Việc hiểu rõ các yếu tố liên quan đến OVN là rất quan trọng để cải thiện chăm sóc sản khoa và giảm thiểu các hậu quả tiêu cực. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng OVN tại Cần Thơ, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Ối Vỡ Non

Nghiên cứu về ối vỡ non có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh. OVN là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sinh non, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho trẻ như suy hô hấp, nhiễm trùng, và các vấn đề về thần kinh. Việc nghiên cứu sâu về các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, và phương pháp điều trị OVN giúp các bác sĩ có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định điều trị tối ưu, giảm thiểu các biến chứng và cải thiện kết cục thai kỳ.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Xác Định Đặc Điểm Lâm Sàng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng của ối vỡ non ở thai phụ từ 28 đến dưới 34 tuần tuổi tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ trong giai đoạn 2018-2019. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá kết quả xử trí OVN và tìm hiểu các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tế tại bệnh viện.

II. Thách Thức Trong Xử Trí Ối Vỡ Non Biến Chứng Giải Pháp

Xử trí ối vỡ non là một thách thức lớn trong sản khoa, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ cho cả mẹ và bé. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm nhiễm trùng ối, suy thai, và sinh non. Việc kéo dài thai kỳ sau khi vỡ ối có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, trong khi việc can thiệp sớm có thể dẫn đến các biến chứng liên quan đến sinh non. Nghiên cứu này sẽ đánh giá các phương pháp điều trị hiện tại và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu để giảm thiểu các biến chứng và cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh.

2.1. Nguy Cơ Nhiễm Trùng Ối Yếu Tố Thời Gian Vỡ Ối

Một trong những nguy cơ lớn nhất của ối vỡ nonnhiễm trùng ối, đặc biệt khi thời gian vỡ ối kéo dài. Nhiễm trùng có thể lan rộng, gây nhiễm trùng huyết ở mẹ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của thai nhi. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ này, nhưng cần được thực hiện một cách thận trọng để tránh tình trạng kháng kháng sinh. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả của các phác đồ kháng sinh khác nhau trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng ối.

2.2. Suy Thai Do Ối Vỡ Non Đánh Giá Sức Khỏe Thai

Ối vỡ non có thể dẫn đến suy thai do giảm lượng nước ối, gây chèn ép dây rốn và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất giữa mẹ và bé. Việc theo dõi thai chặt chẽ bằng các phương pháp như siêu âm thai, doppler thai, và monitoring sản khoa là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai và có biện pháp can thiệp kịp thời. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả của các phương pháp đánh giá sức khỏe thai trong việc dự đoán và ngăn ngừa suy thai.

2.3. Sinh Non Do Ối Vỡ Non Chăm Sóc Sơ Sinh Đặc Biệt

Ối vỡ non là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sinh non. Trẻ sinh non thường gặp nhiều vấn đề về sức khỏe như suy hô hấp, nhiễm trùng, và các vấn đề về tiêu hóa. Việc chăm sóc sơ sinh đặc biệt, bao gồm hỗ trợ hô hấp, dinh dưỡng, và kiểm soát nhiễm trùng, là rất quan trọng để cải thiện kết cục cho trẻ sinh non. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả của các biện pháp chăm sóc sơ sinh trong việc giảm thiểu các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ sinh non.

III. Phương Pháp Xử Trí Tích Cực Ối Vỡ Non Lợi Ích Rủi Ro

Xử trí tích cực trong ối vỡ non bao gồm việc chủ động chấm dứt thai kỳ bằng cách gây chuyển dạ hoặc mổ lấy thai. Phương pháp này có thể được lựa chọn khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối, suy thai, hoặc khi tuổi thai đã đủ lớn để trẻ có khả năng sống sót cao. Tuy nhiên, xử trí tích cực cũng có thể dẫn đến các biến chứng như nhiễm trùng hậu sản, sang chấn cho mẹ, và các biến chứng liên quan đến sinh non. Nghiên cứu này sẽ so sánh kết quả của xử trí tích cực với xử trí bảo tồn để xác định phương pháp nào mang lại lợi ích lớn nhất cho cả mẹ và bé.

3.1. Gây Chuyển Dạ Trong Ối Vỡ Non Chỉ Định Biến Chứng

Gây chuyển dạ là một lựa chọn trong xử trí tích cực ối vỡ non, đặc biệt khi tuổi thai đã đủ lớn. Tuy nhiên, gây chuyển dạ có thể không thành công và dẫn đến mổ lấy thai. Ngoài ra, gây chuyển dạ cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ối và các biến chứng khác. Nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố dự đoán thành công của gây chuyển dạ và đánh giá các biến chứng liên quan.

3.2. Mổ Lấy Thai Trong Ối Vỡ Non Ưu Điểm Nhược Điểm

Mổ lấy thai là một lựa chọn khác trong xử trí tích cực ối vỡ non, đặc biệt khi có chỉ định cấp cứu như suy thai hoặc ngôi thai bất thường. Mổ lấy thai có thể giúp chấm dứt thai kỳ nhanh chóng và giảm nguy cơ nhiễm trùng ối. Tuy nhiên, mổ lấy thai cũng có thể dẫn đến các biến chứng như nhiễm trùng hậu sản, mất máu, và các biến chứng liên quan đến phẫu thuật. Nghiên cứu sẽ đánh giá các ưu điểm và nhược điểm của mổ lấy thai trong ối vỡ non.

IV. Xử Trí Bảo Tồn Ối Vỡ Non Theo Dõi Sử Dụng Corticosteroid

Xử trí bảo tồn trong ối vỡ non bao gồm việc theo dõi chặt chẽ tình trạng mẹ và bé, sử dụng kháng sinh dự phòng, và tiêm corticosteroid để thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi. Phương pháp này có thể được lựa chọn khi không có dấu hiệu nhiễm trùng ối hoặc suy thai, và khi tuổi thai còn quá nhỏ để trẻ có khả năng sống sót cao. Tuy nhiên, xử trí bảo tồn cũng có thể kéo dài thời gian vỡ ối và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của xử trí bảo tồn trong việc kéo dài thai kỳ và cải thiện kết cục cho trẻ sơ sinh.

4.1. Theo Dõi Thai Kỳ Trong Xử Trí Bảo Tồn Siêu Âm Monitoring

Việc theo dõi thai kỳ chặt chẽ là rất quan trọng trong xử trí bảo tồn ối vỡ non. Các phương pháp như siêu âm thai, doppler thai, và monitoring sản khoa được sử dụng để đánh giá lượng nước ối, sức khỏe thai, và phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. Nghiên cứu sẽ đánh giá tần suất và hiệu quả của các phương pháp theo dõi thai trong việc dự đoán và ngăn ngừa các biến chứng.

4.2. Corticosteroid Trong Ối Vỡ Non Thúc Đẩy Trưởng Thành Phổi

Tiêm corticosteroid là một biện pháp quan trọng trong xử trí bảo tồn ối vỡ non để thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi. Corticosteroid giúp giảm nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sinh non. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả của corticosteroid trong việc cải thiện kết cục cho trẻ sơ sinh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Kết Cục Xử Trí

Nghiên cứu này sẽ trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu về đặc điểm lâm sàngkết quả xử trí ối vỡ non tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ. Các kết quả sẽ bao gồm thông tin về tỷ lệ mắc ối vỡ non, các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, phương pháp điều trị, và kết cục thai kỳ. Nghiên cứu cũng sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và đề xuất các giải pháp để cải thiện chăm sóc sản khoa.

5.1. Phân Tích Thống Kê Yếu Tố Liên Quan Đến Ối Vỡ Non

Nghiên cứu sẽ sử dụng phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan đến ối vỡ non, bao gồm tuổi thai, tiền sử sản khoa, các bệnh lý mãn tính, và các yếu tố nguy cơ khác. Ý nghĩa thống kê của các yếu tố này sẽ được đánh giá để xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến nguy cơ ối vỡ non.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị So Sánh Các Phương Pháp

Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả điều trị của các phương pháp điều trị khác nhau, bao gồm xử trí tích cựcxử trí bảo tồn. Các kết quả sẽ được so sánh để xác định phương pháp nào mang lại lợi ích lớn nhất cho cả mẹ và bé. Các chỉ số như thời gian nằm viện, tỷ lệ nhiễm trùng, và kết cục cho trẻ sơ sinh sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Ối Vỡ Non

Nghiên cứu này sẽ đưa ra kết luận về đặc điểm lâm sàngkết quả xử trí ối vỡ non tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ. Các kết luận sẽ dựa trên kết quả nghiên cứuthảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai để cải thiện chăm sóc sản khoa và giảm thiểu các biến chứng của ối vỡ non.

6.1. Thảo Luận Về Các Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hiện Tại

Nghiên cứu sẽ thảo luận về các hạn chế của nghiên cứu hiện tại, bao gồm kích thước mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu hồi cứu, và các yếu tố gây nhiễu. Các hạn chế này cần được xem xét khi diễn giải kết quả nghiên cứu.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Ối Vỡ Non

Nghiên cứu sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu mới để cải thiện chăm sóc sản khoa và giảm thiểu các biến chứng của ối vỡ non. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm nghiên cứu tiến cứu, nghiên cứu đa trung tâm, và nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí ối vỡ non ở tuổi thai 28 đến dưới 34 tuần tại bệnh viện phụ sản thành pố cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 SINH LÝ CỦA MÀNG ỐI VÀ NƯỚC ỐI 1. Nguồn gốc và chức năng của màng ối Ngay sau khi thụ tinh, trứng phân bào rất nhanh. Từ một tế bào trứng phân chia thành tế bào mầm, rồi 4 tế bào mầm, các tế bào phân chia đều nhau. Sau đó, tế bào mầm phân chia không đều nhau thành 4 tế bào mầm to và 4 tế bào mầm nhỏ.

Các tế bào mầm to tiếp tục phân chia và phát triển thành bào thai với 2 lớp tế bào lớp thai ngoài và lớp thai trong. Ở giữa 2 lớp thai này sẽ phát triển thêm lớp thai giữa. Về phía lưng của thai, một số tế bào của lớp thai ngoài tan đi tạo thành một buồng gọi là buồng ối, bên trong chứa nước ối. Thành của buồng ối gọi là màng ối.

Khi được hình thành, khoang ối chứa đầy dịch trong mà nguồn gốc có thể từ huyết thanh của người mẹ, đó là nước ối. Khi thai được 8 tuần, khoang ối bao phủ toàn bộ phôi. Trong khoang ối, phôi và sau này là thai nhi hoàn toàn dầm mình trong nước ối [2], [3], [20], [32]. Màng ối là một màng mỏng, trong suốt, bóng và rất bền.

Màng ối bao bọc quanh buồng nước ối, mặt thai nhi của lá thai, phủ lên bản đệm và bao quanh dây rốn từ điểm xuất phát từ nhau đến rốn thai nhi. Màng ối không có mạch máu và thần kinh, là một màng bán thấm, có ảnh hưởng đến thành phần nước ối trong suốt quá trình thai nghén. Rối loạn cấu trúc biểu mô màng ối có liên quan chặt chẽ đến các bất thường về thể tích dịch ối. Nếu màng ối rách không đúng thời điểm, tức là ối vỡ non, ối vỡ sớm sẽ dễ đưa đến nhiễm khuẩn ối và làm suy thai [3].

Nguồn gốc, chức năng của nước ối 1. Nguồn gốc tạo thành nước ối Nước ối xuất hiện từ ngày thứ 12 sau thụ tinh. Lúc đó, buồng ối nằm độc lập trong mầm phôi, chứa dịch kẽ của phôi. Từ ngày thứ 12 đến ngày thứ 28 sau thụ tinh, tuần hoàn nhau thai được hình thành, có sự thẩm thấu giữa tuần hoàn và nước ối.

Sau đó, nước ối được tạo thành từ 3 nguồn là thai nhi, màng ối và mẹ. Sự tái hấp thu nước ối được thực hiện chủ yếu qua đường tiêu hóa của thai nhi. Từ tuần thứ 20, thai nuốt nước ối. Ngoài ra, nước ối còn được tái hấp thu qua da, dây rốn và màng ối.

Như vậy, hiện tượng tuần hoàn của nước ối, nước ối luôn được đổi mới [3]. Chức năng của nước ối Trong thai kỳ nước ối có chức năng nuôi dưỡng phôi thai. Sau khi lá nhau được thành lập, nước ối đảm bảo cho sự sống và phát triển của thai. Thai đủ tháng hấp thu khoảng 500ml nước ối mỗi ngày.

Lượng nước ối này vào ruột tạo ra phân su, vào máu góp phần ra dịch nội và ngoại bào, được lọc một phần bởi thận và tạo ra nước tiểu. Ngoài ra, nước ối còn điều hòa thân nhiệt cho thai nhi, trao đổi nước điện giải giữa thai nhi và mẹ, giúp cho sự bình chỉnh của thai nhi và cho phép thai cử động tự do trong tử cung. Trong lúc chuyển dạ, nước ối tiếp tục bảo vệ thai nhi khỏi những sang chấn và nhiễm trùng, sự thành lập đầu ối tạo thuận lợi cho sự xóa mở cổ tử cung. Sau khi ối vỡ, tính nhờn của nước ối làm trơn ống sinh dục giúp thai dễ sinh hơn lúc sinh [4].

NGUYÊN NHÂN ỐI VỠ NON 1. Một số khái niệm về tình trạng vỡ ối Ối vỡ non là tình trạng ối vỡ màng đệm và màng ối trước khi chuyển dạ, xảy ra trước tuần 37. Ối vỡ non là ối vỡ tự nhiên của màng ối trước lúc chuyển dạ. Nếu 1 giờ sau khi ối vỡ mà chuyển dạ chưa tự khởi phát thì gọi là ối vỡ non.

Ối vỡ sớm là ối vỡ xảy ra sau hoặc cùng lúc với chuyển dạ, khi cổ tử cung mở chưa hết. Ối vỡ đúng lúc là ối vỡ khi cổ tử cung mở hết, nước ối làm trơn ống sinh dục để thai sổ ra dễ dàng và hạn chế các sang chấn xảy ra trong chuyển dạ [4]. Nguyên nhân vỡ ối non Ngôi thai không lọt: Ngôi ngang hay ngôi dọc mà sự bình chỉnh ngôi thai không tốt, do cực dưới không được bảo vệ bởi ngôi thai [2], [14], [25]. Tử cung quá căng: Đa thai hoặc đa ối làm tăng áp lực buồng ối.

Hở eo tử cung: Người có tiền căn sẩy thai liên tiếp, sinh non [2], [14]. Nhau bám thấp: Nếu màng ối dày, khi có cơn gò tử cung, nhau sẽ bong và gây chảy máu [2]. Nhiễm trùng niêm mạc tử cung khi có thai: Nhiễm trùng niêm mạc tử cung làm cho màng thai dính vào eo và cổ tử cung, không thể bong ra khi chuyển dạ và màng thai mất tính đàn hồi, không còn chịu được áp lực cao trong buồng ối đưa đến vỡ màng ối [2], [25]. Cơn gò tử cung quá mạnh: Ở người lớn tuổi hay tử cung có nhân xơ, cơn gò tử cung bị rối loạn ngay khi bắt đầu có sự chuyển dạ hay trong những tháng cuối thai kỳ [25].

LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ỐI VỠ NON 1. Lâm sàng Trong trường hợp điển hình, thai phụ khai đột ngột thấy ra nước âm đạo, nước loãng màu trong hoặc hơi lợn cợn đục do lẫn chất gây. Sau lần ra nước đầu tiên, nước vẫn còn tiếp tục ra rỉ rả. Khám âm đạo bằng mỏ vịt: Có thể thấy nước ối đọng lại nhiều trong âm đạo, túi cùng sau.

Nếu không thấy có nước ối rõ ràng trong âm đạo, yêu cầu thai phụ ho, rặn nhẹ sẽ thấy dịch loãng rỉ ra từ lỗ cổ tử cung, trên 10% trường hợp có âm tính giả [25]. Khám âm đạo bằng tay: Khi cổ tử cung có hiện tượng xóa, mở, khám không thấy màng ối, dùng ngón tay đẩy nhẹ ngôi thai lên có thể thấy nước ối chảy ra. Trong trường hợp màng ối chỉ bị thủng một lỗ gọi là ối rỉ, khi khám âm đạo có thể còn sờ thấy màng ối nhưng có nước ối rỉ ra theo tay khám [2], [4], [14], [25]. Cận lâm sàng 1.

Soi buồng ối Soi buồng ối: Khi cổ tử cung đã mở 1-2cm trở lên. Khi soi buồng ối không thấy màng ối mà trực tiếp thấy ngôi thai, đồng thời có thể thấy nước ối rỉ ra từ buồng tử cung [4], [14], [25]. Chất chỉ thị ối Giấy Nitrazine là thử nghiệm đơn giản, cho kết quả nhanh. Đây là một chất chỉ thị màu nhạy với pH.

Nguyên tắc thử nghiệm: pH ở âm đạo từ 4,5-6,0 và pH ở dịch ối thường là 7,0-7,5. Bằng phương tiện thử pH đơn giản như giấy Nitrazine, giấy có màu vàng cam ở pH toan và sẽ chuyển sang màu xanh ở pH kiềm hoặc trung tính giúp phát hiện được sự hiện diện của dịch ối [4], [14], [25]. 7 Theo Furman Boris kết hợp hỏi bệnh sử, thử nghiệm Nitrazine và chứng nghiệm “lá dương xỉ” để chẩn đoán ối vỡ cho độ chính xác lên đến 93,1%. Hầu hết các tác giả khác cũng đều xác định ối vỡ dựa vào lâm sàng, thử nghiệm Nitrazine và chứng nghiệm “lá dương xỉ” [11], [40].

Chứng nghiệm kết tinh hình “lá dương xỉ” Dùng một que gòn nhỏ quệt vào túi cùng sau của âm đạo, phết lên một phiến kính, để khô rồi quan sát dưới kính hiển vi. Nếu có nước ối rỉ vào âm đạo, sự hiện hiện của Estrogen trong nước ối sẽ làm kết tinh các tinh thể muối Natri Clorua trên phiến kính cho ra hình ảnh giống “lá cây dương xỉ” [4], [14], [25]. CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ ỐI VỠ NON 1.1 Chẩn đoán Chẩn đoán ối vỡ non phải xác định tình trạng ối vỡ khi thai phụ chưa vào chuyển dạ thực sự (không có cơn gò tử cung). Ối vỡ là một chẩn đoán lâm sàng với 3 đặc điểm [14]: - Có sự đọng dịch trong âm đạo.

- Dịch làm giấy Nitrazine chuyển màu xanh. - Quan sát dịch âm đạo trên kính hiển vi có hình “lá duơng xỉ” (do sự kết tinh của dịch ối khi bị khô đi). Theo Hiệp Hội Sản Phụ khoa Hoàng Gia Anh (RCOG), chẩn đoán ối vỡ dựa vào bệnh sử và thăm khám qua mỏ vịt (khuyến cáo B). Theo Messidi và cộng sự (2010), việc kết hợp các phương pháp hỏi bệnh sử, thử nghiệm nước ối với giấy quỳ, chứng nghiệm kết tinh hình “lá dương xỉ’’ sẽ làm tăng độ chính xác trong chẩn đoán [53].

Bệnh sử Hỏi bệnh sử về tính chất ra nước ối. Trong trường hợp điển hình, thai phụ 8 khai ra nước đột ngột, nhiều khi có lẫn cả chất gây. Sau lần ra nước đầu tiên, nước vẫn tiếp tục ra rỉ rả [19]. Tính chất dịch: Đục, lợn cợn, trong, đỏ, vàng hay xanh sậm [1].

Thai phụ với ối vỡ thường đến khám vì lý do ra nước âm đạo. Ra nước âm đạo đột ngột lượng nhiều có giá trị chẩn đoán ối vỡ với độ nhạy và độ đặc hiệu khá cao (độ nhạy 90%, độ đặc hiệu 89%), giá trị tiên đoán dương và giá trị tiên đoán âm lần lượt là 88% và 90%. Trong trường hợp ối rỉ, có thể ra nước âm đạo rỉ rả, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào qua khám bằng mỏ vịt và thử nước ối với giấy quỳ (thử nghiệm Nitrazine). Khám lâm sàng - Nghiệm pháp Valsava Đặt mỏ vịt thấy nước ối đọng lại nhiều ở âm đạo, túi cùng sau.

Khi thai phụ ho, rặn sẽ thấy nước ối chảy ra từ lỗ cổ tử cung. -Thử nghiệm nước ối với giấy quỳ (thử nghiệm Nitrazine) Sau khi thực hiện nghiệm pháp Valsava không xác định được rỉ ối, cần thực hiện thử nghiệm nước ối với giấy quỳ. Dựa vào sự khác biệt về độ pH của dịch âm đạo và dịch ối ứng dụng vào việc xác định sự tồn tại của dịch ối nhờ giấy thử độ pH, được gọi là giấy quỳ, pH của âm đạo từ 4,5-6 không làm thay đổi màu giấy quỳ, pH của dịch ối từ 7-7,5 làm đổi màu giấy quỳ từ “màu vàng cam chuyển sang màu xanh” [29]. - Kỹ thuật thực hiện thử nghiệm nước ối với giấy quỳ - Đặt mỏ vịt, lau sạch dịch ở âm đạo bằng gòn vô trùng.

- Yêu cầu thai phụ ho, rặn, dùng nhíp hay kềm kẹp một mẫu gòn vô trùng nhúng vào dịch đọng ở cùng đồ sau của âm đạo, rồi lấy phết lên giấy quỳ. - Thử nghiệm âm tính: Không làm thay đổi màu giấy quỳ. 9 - Thử nghiệm dương tính: Giấy quỳ chuyển từ màu cam sang màu xanh. - Dương tính giả: Trong trường hợp dịch âm đạo có lẫn máu, tinh dịch, Trichomonas, dịch nhầy ở cổ tử cung, nước tiểu, các dung dịch sát trùng có tính kiềm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Xử Trí Ối Vỡ Non Tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng ối vỡ non ở thai phụ, bao gồm các đặc điểm lâm sàng và phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các thai phụ và gia đình họ trong việc nhận diện và xử lý kịp thời các vấn đề liên quan đến sức khỏe thai kỳ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả xử trí ối vỡ non ở thai phụ có tuổi thai từ 22 đến 34 tuần tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2022, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các trường hợp tương tự. Ngoài ra, tài liệu Chăm sóc thai phụ sảy thai 3 tháng đầu và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện phụ sản trung ương năm 2024 cũng sẽ cung cấp thêm kiến thức về chăm sóc thai phụ trong giai đoạn nhạy cảm này. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị ối vỡ non ở sản phụ tại khoa sản bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015 để có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị đã được áp dụng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của ối vỡ non và cách thức quản lý hiệu quả tình trạng này.