Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Phổi ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh

Chuyên khảo y tế phân tích Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 05 tuổi tại bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2018

78
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Phổi Trẻ Em Tình Hình Tại Bắc Ninh

Viêm phổi trẻ em là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em trên toàn thế giới, đặc biệt là ở trẻ dưới 5 tuổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), mỗi năm có hàng triệu trẻ em tử vong do viêm phổi. Tại Việt Nam, viêm phổi chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý hô hấp ở trẻ em và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, một cơ sở y tế quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe trẻ em tại tỉnh. Việc nghiên cứu này giúp cung cấp thông tin chi tiết về tình hình viêm phổi tại địa phương, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Viêm Phổi Trẻ Em

Nghiên cứu về viêm phổi trẻ em có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm và chính xác hơn. Đánh giá kết quả điều trị giúp cải thiện phác đồ điều trị, giảm biến chứng và chi phí. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực tế tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, góp phần vào bức tranh chung về tình hình viêm phổi ở Việt Nam. Theo thống kê ở Việt Nam, trung bình mỗi năm một trẻ có thể mắc NKHHCT từ 3 - 5 lần, trong đó có 1 - 2 lần viêm phổi, chiếm 30-34% các trường hợp khám và điều trị tại các bệnh viện.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị

Mục tiêu chính của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi ở trẻ từ 2 tháng tuổi đến 5 tuổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị viêm phổi ở trẻ em trong độ tuổi này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn, phù hợp với tình hình thực tế tại địa phương. Nghiên cứu của Đào Minh Tuấn tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong 5 năm (2006 - 2010) đặc điểm lâm sàng và nguyên nhân viêm phổi do vi khuẩn.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Viêm Phổi Kháng Kháng Sinh

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị viêm phổi hiện nay là tình trạng kháng kháng sinh. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý và lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị và làm tăng nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, từ đó đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng kháng sinh hợp lý, giảm thiểu tình trạng kháng thuốc. Việc sử dụng kháng sinh chủ yếu dựa vào kinh nghiệm tác nhân gây bệnh theo lứa tuổi. Bên cạnh đó, việc lạm dụng kháng sinh làm cho điều trị khó khăn và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh ở trẻ em.

2.1. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh và Hậu Quả

Kháng kháng sinh là một vấn đề toàn cầu, đe dọa hiệu quả của các phương pháp điều trị nhiễm trùng. Vi khuẩn kháng thuốc gây ra các bệnh nhiễm trùng kéo dài hơn, chi phí điều trị cao hơn và tăng nguy cơ tử vong. Việc kiểm soát kháng kháng sinh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế, bác sĩ và cộng đồng. Tại Việt Nam, đã có những nghiên cứu về viêm phổi tại cộng đồng cũng như tại bệnh viện. Quách Ngọc Ngân (2014) đã nghiên cứu viêm phổi cộng đồng tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.

2.2. Đánh Giá Sử Dụng Kháng Sinh Tại Bệnh Viện Bắc Ninh

Nghiên cứu sẽ đánh giá việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, bao gồm loại kháng sinh được sử dụng, liều lượng, thời gian điều trị và tỷ lệ thành công. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các vấn đề trong việc sử dụng kháng sinh và đưa ra các giải pháp cải thiện. Nghiên cứu của Lã Quý Hương tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai (2012) [10]; nghiên cứu của Huỳnh Văn Tường tại Bệnh viện Nhi Đồng I (2012) đặc điểm lâm sàng và vi sinh của viêm phổi cộng đồng nặng ở trẻ từ 2 tháng đến 59 tháng.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Viêm Phổi Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em dựa trên sự kết hợp giữa các triệu chứng lâm sàng và kết quả cận lâm sàng. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm sốt, ho, thở nhanh, khó thở và ran phổi. Các xét nghiệm cận lâm sàng như chụp X-quang phổi, xét nghiệm máu và xét nghiệm đờm giúp xác định chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nghiên cứu này sẽ mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh. Triệu chứng phổ biến nhất ở bệnh nhân viêm phổi là sốt, ho, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, nghe phổi có ran [15],[17],[40]. Tuy nhiên, tùy theo lứa tuổi mắc bệnh biểu hiện các triệu chứng cũng có những khác biệt.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Ở Trẻ Em

Các triệu chứng lâm sàng của viêm phổi ở trẻ em có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và nguyên nhân gây bệnh. Trẻ nhỏ thường có các triệu chứng như sốt cao, ho nhiều, thở nhanh và khó thở. Trẻ lớn hơn có thể có các triệu chứng như đau ngực, đau bụng và mệt mỏi. Việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh kịp thời và điều trị hiệu quả. Triệu chứng khó thở gặp nhiều ở trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi, trong khi những triệu chứng khò khè, ho dai dẳng gặp nhiều hơn ở trẻ lớn.

3.2. Vai Trò Của Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Trong Chẩn Đoán

Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chẩn đoán viêm phổi và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Chụp X-quang phổi giúp phát hiện các tổn thương phổi như đông đặc, tràn dịch màng phổi. Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng và chức năng của các cơ quan. Xét nghiệm đờm giúp xác định nguyên nhân gây bệnh. Với điều trị viêm phổi, bên cạnh việc điều trị các triệu chứng sốt, ho, khò khè…, việc sử dụng kháng sinh cho những trường hợp viêm phổi do vi khuẩn là rất cần thiết.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Viêm Phổi Tiêu Chí Thành Công

Đánh giá kết quả điều trị viêm phổi là một bước quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em. Các tiêu chí đánh giá kết quả điều trị bao gồm giảm sốt, giảm ho, cải thiện nhịp thở, giảm khó thở và cải thiện các chỉ số cận lâm sàng. Nghiên cứu này sẽ đánh giá kết quả điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh dựa trên các tiêu chí này. Để trả lời cho những câu hỏi này, chúng tôi tiến hành đề tài: “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 05 tuổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh” nhằm mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi ở trẻ từ 2 tháng tuổi đến 5 tuổi bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh. Đánh giá kết quả điều trị viêm phổi ở trẻ từ 2 tháng tuổi đến 5 tuổi.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị viêm phổi bao gồm: (1) Giảm sốt: Nhiệt độ cơ thể trở về bình thường trong vòng 24-48 giờ sau khi bắt đầu điều trị. (2) Giảm ho: Tần suất và mức độ ho giảm đáng kể. (3) Cải thiện nhịp thở: Nhịp thở trở về bình thường hoặc gần bình thường. (4) Giảm khó thở: Các dấu hiệu khó thở như rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng giảm hoặc biến mất. (5) Cải thiện các chỉ số cận lâm sàng: Các chỉ số như bạch cầu, CRP trở về bình thường hoặc gần bình thường. Chương 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh viêm phổi trẻ em 1. Định nghĩa Viêm phổi là hiện tượng nhiễm khuẩn của nhu mô phổi bao gồm viêm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận cùng hoặc viêm tổ chức kẽ của phổi [4].

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị viêm phổi, bao gồm: (1) Độ tuổi của trẻ. (2) Tình trạng dinh dưỡng. (3) Bệnh nền. (4) Nguyên nhân gây bệnh. (5) Thời gian nhập viện. (6) Phác đồ điều trị. (7) Tình trạng kháng kháng sinh. Theo tổ chức Y tế thế giới, viêm phổi là viêm nhu mô phổi bao gồm 4 thể lâm sàng: viêm phế quản phổi, viêm phổi thùy, viêm phế quản, áp xe phổi [51]. Viêm phế quản phổi: là danh từ để chỉ tình trạng viêm nhiễm các phế quản nhỏ, phế nang và các tổ chức xung quanh phế nang.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Cải Thiện Phác Đồ Điều Trị Viêm Phổi

Kết quả nghiên cứu này sẽ được sử dụng để cải thiện phác đồ điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh. Dựa trên các đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị được ghi nhận, các bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị sao cho phù hợp với tình hình thực tế tại địa phương, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ biến chứng. Tổn thương viêm rải rác hai phổi làm rối loạn trao đổi khí, tắc nghẽn đường thở dễ gây suy hô hấp và tử vong [3]. Viêm phổi thùy: Tình trạng tổn thương nhu mô phổi thường chiếm một thùy phổi. Xquang có hình đông đặc khu trú tại một thùy phổi.

5.1. Xây Dựng Phác Đồ Điều Trị Dựa Trên Bằng Chứng

Việc xây dựng phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng là một xu hướng quan trọng trong y học hiện đại. Bằng chứng được thu thập từ các nghiên cứu khoa học, giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị chính xác và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng thực tế về tình hình viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, từ đó giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Viêm phổi kẽ: Viêm phổi kẽ là thuật ngữ chỉ những bệnh phổi có tổn thương ở khoảng kẽ ở phổi, bệnh thường lan tỏa, tổn thương không đồng nhất, tuy nhiên, được xếp chung vào một nhóm do có biểu hiện lâm sàng, Xquang phổi, tổn thương mô bệnh học gần tương tự nhau.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Phòng Ngừa Viêm Phổi

Ngoài việc cải thiện phác đồ điều trị, nghiên cứu cũng sẽ đề xuất các giải pháp phòng ngừa viêm phổi ở trẻ em, bao gồm: (1) Tăng cường tiêm chủng. (2) Cải thiện dinh dưỡng. (3) Giảm ô nhiễm không khí. (4) Nâng cao nhận thức của cộng đồng về các dấu hiệu của viêm phổi. Tỉ lệ mắc viêm phổi Viêm phổi là bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất ở trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi, chiếm hàng đầu về tỉ lệ mắc bệnh do nhiễm trùng trên toàn thế giới. Tỉ lệ mắc bệnh và tử vong do viêm phổi thay đổi tùy theo từng quốc gia, chủng tộc, tuổi, giới và tình trạng kinh tế [2],[28],[45].

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Viêm Phổi

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị viêm phổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ gây viêm phổi, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và phát triển các phương pháp điều trị mới. Theo số liệu trong chương trình “Gánh nặng bệnh tật” của WHO năm 2004, hàng năm có khoảng 10,8 triệu trẻ em dưới 5 tuổi tử vong, 17% trong số đó tử vong vì NKHHCT [51]. Tổ chức Y tế Thế giới (2007) ước tính hơn 156 triệu trường hợp viêm phổi xảy ra mỗi năm ở trẻ em dưới 5 tuổi, trong đó khoảng 7-13% ca viêm phổi nặng cần nhập viện.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Viêm Phổi Trẻ Em

Các hướng nghiên cứu mở rộng về viêm phổi trẻ em bao gồm: (1) Nghiên cứu về vai trò của di truyền trong việc gây viêm phổi. (2) Nghiên cứu về tác động của ô nhiễm không khí đến viêm phổi. (3) Nghiên cứu về hiệu quả của các loại vaccine mới trong phòng ngừa viêm phổi. (4) Nghiên cứu về các phương pháp điều trị viêm phổi bằng liệu pháp gen. Thống kê trên 192 quốc gia trên thế giới (2010) cho thấy tỉ lệ mắc viêm phổi cộng đồng mỗi năm là 22% tổng số trẻ có lứa tuổi từ 0 đến 4 tuổi [45]. Viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở nhóm tuổi này, nhiều hơn AIDS, bệnh sốt rét và lao cộng lại [46].

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Nghiên Cứu Viêm Phổi

Việc tiếp tục nghiên cứu về viêm phổi là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em. Các nghiên cứu mới sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bệnh, từ đó phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Tại Việt Nam, viêm phổi vẫn là nguyên nhân tử vong cao nhất (31,3 %) trong tổng số các nguyên nhân gây tử vong trẻ em, cao gấp 6 lần so với tử vong do tiêu chảy (5,1%) [2]. Trong số trẻ tử vong do viêm phổi, chỉ có 52 % trẻ được chăm sóc trước khi tử vong.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 05 tuổi tại bệnh viện sản nhi bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh viêm phổi trẻ em 1. Định nghĩa Viêm phổi là hiện tượng nhiễm khuẩn của nhu mô phổi bao gồm viêm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận cùng hoặc viêm tổ chức kẽ của phổi [4]. Theo tổ chức Y tế thế giới, viêm phổi là viêm nhu mô phổi bao gồm 4 thể lâm sàng: viêm phế quản phổi, viêm phổi thùy, viêm phế quản, áp xe phổi [51].

Viêm phế quản phổi: là danh từ để chỉ tình trạng viêm nhiễm các phế quản nhỏ, phế nang và các tổ chức xung quanh phế nang. Tổn thương viêm rải rác hai phổi làm rối loạn trao đổi khí, tắc nghẽn đường thở dễ gây suy hô hấp và tử vong [3]. Viêm phổi thùy: Tình trạng tổn thương nhu mô phổi thường chiếm một thùy phổi. Xquang có hình đông đặc khu trú tại một thùy phổi.

Viêm phổi kẽ: Viêm phổi kẽ là thuật ngữ chỉ những bệnh phổi có tổn thương ở khoảng kẽ ở phổi, bệnh thường lan tỏa, tổn thương không đồng nhất, tuy nhiên, được xếp chung vào một nhóm do có biểu hiện lâm sàng, Xquang phổi, tổn thương mô bệnh học gần tương tự nhau. Tỉ lệ mắc viêm phổi Viêm phổi là bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất ở trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi, chiếm hàng đầu về tỉ lệ mắc bệnh do nhiễm trùng trên toàn thế giới. Tỉ lệ mắc bệnh và tử vong do viêm phổi thay đổi tùy theo từng quốc gia, chủng tộc, tuổi, giới và tình trạng kinh tế [2],[28],[45]. Phân bố tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi theo nguyên nhân của 6 vùng trên Thế giới (WHO – 3/2000, Afr=Châu Phi; Amr=Châu Mỹ; Emr=Trung Cận Đông; Eur=Châu Âu; Sear=Đông Nam Á; Wpr=Tây Thái Bình Dương [45].

Theo số liệu trong chương trình “Gánh nặng bệnh tật” của WHO năm 2004, hàng năm có khoảng 10,8 triệu trẻ em dưới 5 tuổi tử vong, 17% trong số đó tử vong vì NKHHCT [51]. Tổ chức Y tế Thế giới (2007) ước tính hơn 156 triệu trường hợp viêm phổi xảy ra mỗi năm ở trẻ em dưới 5 tuổi, trong đó khoảng 7-13% ca viêm phổi nặng cần nhập viện. Thống kê trên 192 quốc gia trên thế giới (2010) cho thấy tỉ lệ mắc viêm phổi cộng đồng mỗi năm là 22% tổng số trẻ có lứa tuổi từ 0 đến 4 tuổi [45]. Viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở nhóm tuổi này, nhiều hơn AIDS, bệnh sốt rét và lao cộng lại [46].

Theo nhiều nghiên cứu gần đây, tỉ lệ viêm phổi mắc mới trung bình hằng năm là 3% ở nước đã phát triển và 7-18% ở nước đang phát triển [41],[47],[49]. Tại Bắc Mỹ hằng năm tỉ lệ mắc viêm phổi là 35 - 45 trường hợp/1000 trẻ/năm ở trẻ dưới 5 tuổi [43]. (2005), ước lượng tỉ lệ viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi trên phạm vi toàn cầu trong các nghiên cứu dọc dựa vào cộng đồng cho thấy tỉ lệ mới mắc các đợt viêm phổi ở các nước đang phát triển là 0,29 đợt/năm/trẻ. Ở các nước phát triển là 0,026 đợt/năm/trẻ và trên 95 % các đợt viêm phổi ở trẻ em trên thế giới xảy ra ở các nước đang phát triển.

Viêm phổi là nguyên nhân chính dẫn đến nhập viện ở trẻ dưới 5 tuổi [46]. Tại Việt Nam, viêm phổi vẫn là nguyên nhân tử vong cao nhất (31,3 %) trong tổng số các nguyên nhân gây tử vong trẻ em, cao gấp 6 lần so với tử vong do tiêu chảy (5,1%) [2]. Trong số trẻ tử vong do viêm phổi, chỉ có 52 % trẻ được chăm sóc trước khi tử vong. Nguyên nhân trẻ không được chăm sóc y tế trước khi tử vong hoặc tử vong trước 24 giờ tại bệnh viện cao là vì các bà mẹ không phát hiện được dấu hiệu của bệnh, hoặc khi trẻ mắc bệnh không được chữa trị đúng đắn, đến khi bệnh nặng chuyển đi bệnh viện thì bệnh đã quá nặng.

Theo thống kê của UNICEF, Việt Nam là một trong 10 nước có tần số mắc viêm phổi cao nhất với khoảng 2,9 triệu lượt mắc mới mỗi năm, bệnh đường hô hấp chiếm 34% trong mô hình bệnh tật của trẻ em trên toàn quốc, chiếm 28,82% trong mô hình bệnh tật của trẻ em tại các bệnh viện tỉnh và đứng hàng đầu trong các bệnh viện trẻ em [51]. Võ Phương Khanh và CS nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi đồng 2 (2005- 2007) nhận thấy nhóm bệnh lý đường hô hấp trong đó có viêm phổi chiếm 39,9%, cao hơn hẳn so với nhóm các bệnh lý đường tiêu hóa và bệnh lý nhiễm khuẩn (tương ứng 8,9% và 28,2%) [11]. Nguyên nhân viêm phổi ở trẻ em Nguyên nhân gây bệnh viêm phổi khác nhau giữa các quốc gia và thay đổi theo thời gian với tỷ lệ ngày càng tăng, diễn biến bệnh ngày càng không điển hình thu hút nhiều sự chú ý trên thế giới. Vi khuẩn vẫn là nguyên nhân phổ biến gây bệnh viêm phổi ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam [38].

Ở trẻ dưới 5 tuổi, hai nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi là S. influenzae [48]; nhiều trường hợp có thể là nguồn gốc của virus, vi khuẩn ít phổ biến và nấm. Nhìn chung, vi khuẩn gây viêm phổi trẻ dưới 5 tuổi theo thứ tự thường gặp là: S. pneumoniae, Hemophilus influenzae, S.

Việt Nam là nước đang phát triển, vi khuẩn vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc gây bệnh NKHHCT ở trẻ em. Các vi khuẩn thường gặp là phế cầu (Streptococcus pneumoniae), Haemophilus influenzae, Clamydia, Mycoplasma, tụ cầu, liên cầu, vi khuẩn đường ruột. và các vi khuẩn khác. Viêm phổi do Clamydia hay gặp ở trẻ dưới 6 tháng tuổi.

Viêm phổi do Pneumocystis có thể gặp ở trẻ suy dinh dưỡng và trẻ bị HIV/AIDS. Vi khuẩn có thể có sẵn trong mũi, họng gặp điều kiện thuận lợi có thể gây bệnh hoặc vi khuẩn từ ngoài xâm nhập vào đường hô hấp, nó gây bệnh trên cơ sở sức đề kháng của cơ thể bị giảm sút [9],[15]. Nghiên cứu của Hoàng Thị Phương Thanh (2017) cho thấy, vi khuẩn gây bệnh chủ yếu là Staphylococcus aureus, Streplococcus pneumonia, Haemophilus influenzae [19]. Theo nghiên cứu gần đây tại Bệnh viện Nhi Trung ương trên trẻ bị viêm phổi do vi khuẩn trong 5 năm (2006 - 2010) cho thấy nguyên nhân do vi khuẩn Gram dương chiếm 31,7%, trong đó S.

pneumoniae chiếm tỷ lệ 12,7%, vi khuẩn Gram âm chiếm 68,4%, trong đó H. influenzae chiếm tỷ lệ 12,1% [26]. Theo một nghiên cứu khác tại khoa Nhi Bệnh viên Xanh pôn, vi khuẩn thường gặp gây bệnh viêm phổi nặng là S. Tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ năm 2014, kết quả cấy đờm trên 196 bệnh nhi viêm phổi cộng đồng thu được như sau: S.

pneumoniae: 47,1%, kế đến là S. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Linh, nguyên nhân gây bệnh viêm phổi bệnh viện chủ yếu là vi khuẩn Gram (-) chiếm 84% trong đó: Acinetobacte (22,9%); Klebsiella (27,5%); E. aeruginosa (10%); vi khuẩn 7 Gram (+) chiếm 14% chủ yếu S. Tại Việt Nam, viêm phổi ở trẻ em có thể do virus như virus hợp bào hô hấp, virus cúm, á cúm, adenovirus, rhinovirus, virus đường ruột.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi ở trẻ em 1. Triệu chứng lâm sàng Giai đoạn khởi phát: - Viêm long đường hô hấp trên như: Ho, ngạt mũi, chảy nước mũi. Trong đó ho là dấu hiệu thường gặp nhất, xuất hiện sớm nhưng không đặc hiệu cho bệnh nhiễm trùng hô hấp riêng biệt nào. Ho có thể ho khan hoặc ho có đờm.

- Sốt là kết quả của quá trình đáp ứng miễn dịch của cơ thể với tác nhân gây bệnh. Mức độ sốt có thể tùy thuộc từng nguyên nhân và cá thể. Các nghiên cứu cho thấy nếu căn nguyên vi khuẩn thì trẻ thường sốt cao (>38,5 độ) [37],[38]. Đôi khi có thể gặp hạ nhiệt độ nếu trẻ mắc bệnh quá nặng.

Những trẻ có suy giảm miễn dịch thì triệu chứng này có thể không điển hình. Theo kết quả của nghiên cứu khác tại viện Nhi Trung ương từ tháng 12/ 2007 - tháng 8/ 2008 cho thấy các triệu chứng trên nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng có sốt > 38.5oC là 31,5%, của Lê Thị Ngọc Kim tại khoa Hô hấp Bệnh viện Nhi đồng I thì tỷ lệ sốt ≥ 39oC là 11,8% [12]. - Có thể có rối loạn tiêu hóa: Nôn trớ, tiêu chảy. - Các dấu hiệu thực thể ở phổi chưa có biểu hiện rõ.

Giai đoạn toàn phát: Các triệu chứng bệnh biểu hiện rõ và đầy đủ hơn: - Sốt: Hầu hết trẻ có sốt nhưng mức độ sốt tùy thuộc vào nguyên nhân. Các nghiên cứu nhận thấy rằng nếu căn nguyên vi khuẩn thì trẻ thường sốt > 38,5°C, còn nếu do virus thì sốt nhẹ hơn <38,5°C. Một số ít trường hợp trẻ chỉ có biểu hiện lâm sàng bằng sốt không rõ nguyên nhân mà không kèm theo các dấu hiệu về hô hấp. Đôi khi có thể gặp tình trạng hạ thân nhiệt đối với những trẻ bị bệnh quá nặng như: trẻ sơ sinh, trẻ suy dinh dưỡng nặng.

Theo 8 nghiên cứu của Đào Minh Tuấn tại Bệnh viện Nhi Trung ương từ năm 2006- 2010 [26], sốt gặp ở 8,2% các trường hợp, tuy nhiên tỉ lệ này trong các nghiên cứu khác có sự thay đổi rõ rệt như trong nghiên cứu của Quách Ngọc Ngân tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ năm 2013 là 72,9% [15], của Huỳnh Văn Tường tại Bệnh viện Nhi đồng I là 64,7% [27]. - Ho: Là triệu chứng đặc hiệu của đường hô hấp. Trẻ thường ho khan hoặc ho có đờm. Phản xạ ho giúp cơ thể tống được dị vật và các chất viêm nhầy xuất tiết ra khỏi đường thở.

Dấu hiệu này thường xuất hiện sớm nhưng không đặc hiệu cho một bệnh nhiễm trùng hô hấp riêng biệt nào. Trong một số nghiên cứu về viêm phổi thì triệu chứng ho chiếm từ 82,8% đến 96,8% [15],[17]. Theo nghiên cứu của Đào Minh Tuấn: Triệu chứng cơ năng phổ biến là ho, sốt, thở khò khè và khạc đờm. Triệu chứng thực thể là có tiếng ran bệnh lý tại phổi, thay đổi nhịp thở, nhịp tim nhanh và thông khí phổi giảm.

Các biểu hiện khạc đờm, ngón tay, ngón chân dùi trống và biến dạng lồng ngực là các biểu hiện định hướng tới viêm phế quản phổi tái nhiễm khác biệt với viêm phế quản phổi cấp tính [24]. - Nhịp thở nhanh: Nhịp thở là thông số sớm nhất thay đổi khi có tổn thương phổi ở trẻ em [44]. Tùy thuộc mức độ nặng nhẹ của bệnh, nhịp thở có thể nhanh, hoặc chậm hay không đều. Khi có cơn ngừng thở là biểu hiện của suy hô hấp nặng.

Những trẻ sau đây được coi là thở nhanh: thở trên 50 lần/phút với trẻ từ 2 tháng đến 1 tuổi và thở trên 40 lần với trẻ từ 1 đến 5 tuổi [52].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Phổi ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình viêm phổi ở trẻ em, bao gồm các đặc điểm lâm sàng và hiệu quả của các phương pháp điều trị tại bệnh viện. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bậc phụ huynh trong việc nhận diện và chăm sóc trẻ mắc bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kết quả chăm sóc điều dưỡng bệnh nhi dưới 5 tuổi viêm phổi tại khó nhi bệnh viện đa khoa huyện quốc oai hà nội năm 2023, nơi cung cấp thông tin về chăm sóc trẻ nhỏ mắc viêm phổi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kiến thức thái độ và thực hành chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của các bà mẹ tại bệnh viện nhi tỉnh lâm đồng năm 2019 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của cha mẹ trong việc chăm sóc trẻ mắc bệnh hô hấp. Cuối cùng, tài liệu Kết quả chăm sóc bệnh nhi viêm màng não virus tại trung tâm bệnh nhiệt đới bệnh viện nhi trung ương năm 2022 sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý nghiêm trọng khác ở trẻ em, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe trẻ em.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề sức khỏe quan trọng này.