Tổng quan nghiên cứu

Bệnh lý sỏi hệ tiết niệu là một trong những thách thức y tế phổ biến trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc ghi nhận khoảng 11% đến 13% ở nam giới và từ 5,6% đến 7% ở nữ giới. Tại Việt Nam, thuộc vành đai sỏi nhiệt đới, bệnh lý sỏi chiếm khoảng 40% đến 60% tổng số bệnh nhân điều trị tại các khoa Ngoại Tiết niệu. Đặc biệt, theo ghi nhận tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, sỏi tiết niệu chiếm tỷ lệ áp đảo lên tới 53,97% các bệnh lý hệ tiết niệu sinh dục, trong đó sỏi thận chiếm 36,07% và sỏi niệu quản chiếm 47,07%. Trước đây, phẫu thuật mổ mở lấy sỏi bể thận là phương pháp kinh điển nhưng thường để lại đường sẹo dài, gây đau đớn nhiều và thời gian hồi phục kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Sự phát triển mạnh mẽ của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc đã tạo nên bước ngoặt lớn, giúp giảm tỷ lệ mổ mở xuống chỉ còn dưới 5% tại các trung tâm tiết niệu hiện đại.

Mục tiêu của nghiên cứu là khảo sát đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học X-quang hệ niệu không chuẩn bị (KUB), siêu âm và đánh giá toàn diện kết quả điều trị sỏi bể thận bằng phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi. Đề tài được triển khai thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 3/2018 đến tháng 7/2019. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa quy trình can thiệp ít xâm lấn, đánh giá chính xác các chỉ số an toàn như thời gian phẫu thuật, tỷ lệ sạch sỏi sau 1 tháng đạt trên 95%, giảm tỷ lệ biến chứng xuống dưới 5% và rút ngắn thời gian nằm viện của người bệnh xuống còn khoảng 4 đến 6 ngày, góp phần nâng cao chất lượng điều trị ngoại khoa tại khu vực phía Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở giải phẫu học ngoại khoa vùng khoang sau phúc mạc và sinh lý bệnh học sỏi tiết niệu:

  1. Lý thuyết giải phẫu khoang sau phúc mạc và cấu trúc thận: Thận là cơ quan nằm sau phúc mạc, được bao bọc bởi cân Gerota và lớp mỡ quanh thận Zuckerkandl. Việc nắm vững cấu trúc mạch máu thận gồm động mạch thận chính phân chia các nhánh trước và sau bể thận, cùng diện vô mạch Brödel là tiền đề quan trọng giúp phẫu thuật viên tiếp cận mặt sau bể thận an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các nhánh mạch máu lớn. Bể thận ngoài xoang là vị trí giải phẫu thuận lợi nhất để mở bể thận lấy sỏi mà không gây chảy máu nhu mô.

  2. Cơ chế bệnh sinh và phân loại hóa học sỏi tiết niệu: Quá trình hình thành sỏi là sự kết tinh các tinh thể khi nước tiểu quá bão hòa. Sỏi Calci (oxalate và phosphate) chiếm tỷ lệ cao nhất khoảng 80%, sỏi Struvite chiếm khoảng 15% liên quan đến nhiễm khuẩn tiết niệu do vi khuẩn tiết men urease, sỏi Acid Uric chiếm từ 2% đến 3% và sỏi Cystin chiếm khoảng 1%.

  3. Kỹ thuật tạo khoang sau phúc mạc theo Gaur: Kỹ thuật sử dụng bóng tự tạo bằng găng tay phẫu thuật kết hợp ống thông Nelaton bơm từ 400 đến 500 ml dung dịch nước muối sinh lý 0,9%, tạo không gian thao tác rộng rãi ngoài phúc mạc mà không làm tổn thương các tạng trong ổ bụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang có theo dõi tiến cứu trên các bệnh nhân sỏi bể thận được chỉ định phẫu thuật nội soi sau phúc mạc từ tháng 3/2018 đến tháng 7/2019 tại Khoa Ngoại Tiết niệu, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% (Z = 1,96), sai số cho phép d = 10% và tỷ lệ thành công dự kiến p = 90%. Cỡ mẫu lý thuyết tính toán tối thiểu là 35 bệnh nhân; thực tế nghiên cứu đã thu thập được 37 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu thuận tiện.
  • Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân có sỏi bể thận đơn thuần kích thước trên 2 cm mổ lần đầu; sỏi kích thước từ 1 đến 2 cm đã tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) thất bại; hoặc đa sỏi từ 2 đến 3 viên với tổng kích thước không quá 3 cm, thận còn chức năng trên phim UIV hoặc chụp cắt lớp vi tính.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật được quản lý bằng phiếu thu thập số liệu chuẩn hóa, nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 18.0. Các biến số định lượng được kiểm định bằng T-test, các biến số định tính và mối tương quan giữa kích thước sỏi, số lượng trocar với thời gian mổ được phân tích qua kiểm định ANOVA với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ 37 bệnh nhân được can thiệp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận mang lại những kết quả nổi bật:

  1. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Độ tuổi mắc bệnh tập trung chủ yếu từ 40 đến 60 tuổi, tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế với tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 2/1. Triệu chứng cơ năng phổ biến nhất là đau âm ỉ thắt lưng và cơn đau quặn thận xuất hiện ở trên 85% trường hợp. Trên phim X-quang KUB và siêu âm, đa số sỏi có kích thước trung bình từ 20 đến 32 mm, thận ứ nước độ 1 và độ 2 chiếm hơn 78% tổng số ca nghiên cứu.

  2. Hiệu quả phẫu thuật và kỹ thuật can thiệp: Tỷ lệ phẫu thuật thành công đạt 94,6% (35/37 ca), chỉ có 2 trường hợp (chiếm 5,4%) phải chuyển mổ mở do bể thận viêm dính nhiều và dính sát cuống mạch máu. Thời gian phẫu thuật trung bình dao động từ 85 đến 105 phút. Số lượng trocar sử dụng chủ yếu là 3 trocar (chiếm 91,9%), giúp phẫu tích bộc lộ niệu quản và mở mặt sau bể thận an toàn.

  3. Kết quả hồi phục và tỷ lệ sạch sỏi: Lượng máu mất trong mổ không đáng kể (dưới 50 ml), không có trường hợp nào phải truyền máu. Thời gian rút ống dẫn lưu cạnh thận trung bình từ 2 đến 3 ngày, thời gian rút ống thông niệu đạo từ 2 đến 4 ngày và thời gian nằm viện trung bình là 5,2 ± 1,4 ngày. Kiểm tra đánh giá lại sau 1 tháng bằng siêu âm và chụp KUB cho thấy tỷ lệ sạch sỏi hoàn toàn đạt 97,3%.

Chỉ số theo dõi lâm sàng và phẫu thuật Giá trị ghi nhận trong nghiên cứu
Tỷ lệ phẫu thuật nội soi thành công 94,6% (35/37 bệnh nhân)
Kích thước sỏi trung bình 24,5 ± 6,2 mm
Thời gian phẫu thuật trung bình 92,4 ± 18,6 phút
Thời gian nằm viện trung bình 5,2 ± 1,4 ngày
Tỷ lệ sạch sỏi sau 1 tháng kiểm tra 97,3%

Thảo luận kết quả

Kết quả điều trị đạt tỷ lệ thành công 94,6% trong nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế và trong nước. Các tác giả nước ngoài như Jagdish Chander ghi nhận tỷ lệ thành công 96,4% với thời gian mổ trung bình 81 phút trên 56 trường hợp; Chao Qin đạt tỷ lệ thành công 97,33%; và Bowen Shi ghi nhận tỷ lệ sạch sỏi 100% với thời gian nằm viện 5,8 ngày. Tại Việt Nam, kết quả này tương thích với nghiên cứu của Phạm Văn Bằng (thành công 95%) và Nguyễn Thị Khánh Vân (thành công 96,7%).

Nguyên nhân chính giúp phương pháp đạt độ an toàn cao là nhờ đường vào sau phúc mạc đi thẳng vào vùng hông lưng, hoàn toàn không chạm vào khoang phúc mạc, tránh được nguy cơ tổn thương các tạng tiêu hóa như đại tràng, tá tràng hay ruột non. Kỹ thuật tạo khoang bằng bóng tự tạo với áp lực CO2 duy trì từ 12 đến 14 mmHg giúp bộc lộ rõ ràng mạc Gerota và mặt sau bể thận. Biến chứng tràn khí dưới da chỉ xuất hiện ở khoảng 5,4% bệnh nhân và tự thoái triển sau 24 đến 48 giờ mà không cần can thiệp ngoại khoa. Biểu đồ theo dõi mức độ đau sau mổ cho thấy điểm đau giảm rõ rệt từ ngày hậu phẫu thứ 2, giúp người bệnh vận động sớm và rút ngắn ngày điều trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao:

  1. Chuẩn hóa quy trình tạo khoang sau phúc mạc bằng bóng tự tạo: Các cơ sở ngoại khoa cần áp dụng thống nhất kỹ thuật bơm bóng từ 400 đến 500 ml dung dịch nước muối sinh lý kết hợp tách ngón tay có kiểm soát. Mục tiêu giúp rút ngắn thời gian tạo khoang xuống dưới 10 phút và giảm thiểu 100% nguy cơ rách màng phúc mạc trong giai đoạn đặt trocar ban đầu.

  2. Tối ưu hóa chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu trước can thiệp: Bắt buộc thực hiện chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV) hoặc chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt (MSCT) hệ tiết niệu 100% cho các trường hợp sỏi bể thận trên 20 mm trước mổ. Việc này nhằm đánh giá chính xác chức năng bài tiết thận, cấu trúc mạch máu cuống thận và phân loại bể thận trong xoang hay ngoài xoang, hoàn thành quy trình đánh giá trong vòng 24 giờ sau khi nhập viện.

  3. Mở rộng đào tạo kỹ thuật phẫu thuật nội soi niệu khoa ít xâm lấn: Khoa Ngoại Tiết niệu các bệnh viện tuyến tỉnh cần xây dựng chương trình chuyển giao kỹ thuật khâu phục hồi bể thận nội soi bằng chỉ tiêu Vicryl 4/0 và kỹ thuật đặt thông niệu quản ngược dòng, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chỉ định can thiệp ít xâm lấn cho sỏi bể thận lên trên 85% trong giai đoạn 2024-2026.

  4. Thiết lập quy trình theo dõi và dự phòng tái phát sau phẫu thuật: Thiết lập hồ sơ theo dõi ngoại trú định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Hướng dẫn người bệnh duy trì lượng nước uống bài tiết trên 1,5 lít nước tiểu mỗi 24 giờ, điều chỉnh chế độ ăn giảm natri, giảm protein động vật và kiểm soát nhiễm khuẩn niệu nhằm giảm tỷ lệ tái phát sỏi xuống dưới 5% mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực hành thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tiết niệu và Phẫu thuật viên nội soi: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về giải phẫu khoang sau phúc mạc, kỹ thuật đặt các vị trí trocar tam giác chuẩn xác, kỹ thuật mở và khâu phục hồi bể thận nội soi tránh rò nước tiểu.

  2. Học viên Sau đại học (Bác sĩ Chuyên khoa II, Thạc sĩ, Bác sĩ Nội trú): Tài liệu cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu y học thực chứng chuẩn mực, phương pháp tính cỡ mẫu dịch tễ học và cách xử lý số liệu ngoại khoa chuyên sâu bằng SPSS 18.0.

  3. Lãnh đạo bệnh viện và Nhà quản lý y tế: Làm căn cứ khoa học để đầu tư trang thiết bị dàn máy phẫu thuật nội soi ổ bụng, xây dựng phác đồ điều trị sỏi tiết niệu chuẩn, giúp tối ưu hóa chi phí điều trị và giảm tải số ngày nằm viện trung bình cho các bệnh viện tuyến tỉnh.

  4. Điều dưỡng ngoại khoa và Kỹ thuật viên phòng mổ: Nắm vững quy trình chuẩn bị dụng cụ tạo khoang sau phúc mạc, cách phối hợp giữ camera 30 độ và kỹ năng chăm sóc theo dõi ống dẫn lưu cạnh thận, ống thông JJ trong giai đoạn hậu phẫu.

Câu hỏi thường gặp

1. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận được chỉ định trong trường hợp nào?

Phương pháp được chỉ định ưu tiên cho các trường hợp sỏi bể thận đơn thuần kích thước trên 2 cm, sỏi từ 1 đến 2 cm nhưng tán sỏi ngoài cơ thể thất bại, hoặc sỏi kết hợp từ 2 đến 3 viên với tổng kích thước dưới 3 cm trên thận còn bảo tồn chức năng bài tiết.

2. Kỹ thuật tạo khoang sau phúc mạc bằng bóng có ưu điểm gì so với bơm hơi trực tiếp?

Kỹ thuật bơm bóng Gaur từ 400 đến 500 ml giúp phẫu tích nhẹ nhàng lớp mỡ cạnh thận, tạo khoang phẫu trường rộng rãi và rõ ràng một cách nhanh chóng, đồng thời kiểm soát chảy máu tốt và hạn chế tối đa nguy cơ làm rách phúc mạc so với việc tách cơ mù.

3. Tỷ lệ sạch sỏi và thời gian hồi phục của phương pháp này như thế nào?

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sạch sỏi sau 1 tháng kiểm tra qua X-quang KUB và siêu âm đạt 97,3%. Thời gian phẫu thuật trung bình khoảng 92 phút và người bệnh có thể xuất viện an toàn sau 4 đến 6 ngày điều trị, nhanh hơn gấp đôi so với phẫu thuật mổ mở truyền thống.

4. Những tai biến và biến chứng nào có thể gặp trong quá trình can thiệp?

Các biến chứng thường gặp bao gồm tràn khí dưới da nhẹ (khoảng 5,4%), rò nước tiểu qua dẫn lưu hoặc tụt ống thông niệu quản (khoảng 2% đến 3%). Đa số các biến chứng này đều được xử trí ổn định bằng điều trị nội khoa bảo tồn mà không cần phẫu thuật lại.

5. Tại sao tỷ lệ mắc bệnh sỏi tiết niệu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long lại chiếm tỷ lệ cao?

Tỷ lệ sỏi tại khu vực này chiếm tới 53,97% tổng số bệnh lý tiết niệu do đặc thù khí hậu nhiệt đới nắng nóng gây mất nước qua mồ hôi, nguồn nước sinh hoạt nhiều khoáng chất và thói quen ăn mặn, ít uống nước của người dân lao động nông nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã tổng kết toàn diện đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của 37 bệnh nhân sỏi bể thận, khẳng định vai trò chẩn đoán định hướng chính xác của X-quang KUB kết hợp siêu âm ổ bụng.
  • Tỷ lệ phẫu thuật nội soi sau phúc mạc thành công đạt 94,6% với thời gian mổ trung bình 92,4 phút, khẳng định tính khả thi và an toàn vượt trội của kỹ thuật.
  • Tỷ lệ sạch sỏi đạt 97,3% sau 1 tháng theo dõi, thời gian nằm viện được rút ngắn chỉ còn 5,2 ngày mà không ghi nhận bất kỳ tai biến mạch máu hay tổn thương tạng nghiêm trọng nào.
  • Kỹ thuật tạo khoang sau phúc mạc bằng bóng tự tạo và khâu phục hồi bể thận bằng chỉ Vicryl 4/0 được chứng minh là giải pháp kỹ thuật tối ưu cần được chuyển giao rộng rãi trong giai đoạn 2024-2026.
  • Các y bác sĩ và học viên chuyên ngành Ngoại Tiết niệu hãy chủ động tham khảo chi tiết toàn văn công trình nghiên cứu này để ứng dụng hiệu quả vào công tác điều trị thực tiễn cho người bệnh sỏi thận.