Đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị sốc sốt xuất huyết dengue dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên ở bệnh viện nhi đồng 1

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị sốc sốt xuất huyết dengue ở trẻ em dưới 13 tuổi và trên 13 tuổi tại bệnh viện nhi đồng 1.

Chuyên ngành

Nhi - Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2021

154
14
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE

1.2. Tình hình sốt xuất huyết dengue trên thế giới và Việt Nam

1.3. Sinh lý bệnh

1.3.1. Tác nhân gây bệnh

1.3.2. Trung gian truyền bệnh

1.3.3. Sinh bệnh học

1.3.3.1. Tăng tính thấm thành mạch
1.3.3.2. Rối loạn đông cầm máu trong SXHD

1.4. Lâm sàng của sốt xuất huyết dengue

1.4.1. Giai đoạn sốt

1.4.2. Giai đoạn nguy hiểm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sốc Sốt Xuất Huyết Dengue Ở Trẻ Em Cập Nhật

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi Aedes aegypti. Bệnh có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, đặc biệt ở trẻ em, với các biến chứng như sốc sốt xuất huyết dengue, xuất huyết nặng và tổn thương đa cơ quan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 3,9 tỷ người trên toàn cầu có nguy cơ nhiễm virus Dengue. Tại Việt Nam, khí hậu nhiệt đới là điều kiện thuận lợi cho SXHD phát triển, với số ca mắc và tử vong có xu hướng tăng. Việc nghiên cứu đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị ở trẻ em là vô cùng quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.

1.1. Tình hình dịch tễ sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam

Tại Việt Nam, SXHD là một vấn đề y tế công cộng quan trọng. Bệnh lưu hành quanh năm, đặc biệt gia tăng vào mùa mưa (tháng 6 đến tháng 9). Miền Nam là khu vực có số ca mắc SXHD cao nhất cả nước, chiếm 57% tổng số ca. Tỷ lệ nhiễm Dengue ở trẻ em chiếm 43% tổng số ca nhiễm ở khu vực phía Nam, lứa tuổi mắc bệnh cao nhất là từ 5 đến 9 tuổi. Theo báo cáo của viện Pasteur TPHCM, trong vòng 5 năm trở lại đây, tỉ lệ tử vong vẫn đang tăng lên; năm 2019, tỉ lệ tử vong là 2,3% các trường hợp SXHD nặng ở khu vực miền Nam.

1.2. Các biến chứng nguy hiểm của sốt xuất huyết Dengue ở trẻ em

SXHD có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ em, bao gồm sốc sốt xuất huyết dengue, xuất huyết nặng (xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não), tổn thương gan, suy thận và viêm não. Biến chứng sốc xảy ra khi huyết tương thoát ra khỏi mạch máu, dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn và suy tuần hoàn. Xuất huyết nặng có thể gây mất máu nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Tổn thương gan và suy thận có thể dẫn đến suy đa tạng. Viêm não là một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn.

II. Cách Nhận Biết Dấu Hiệu Sốc Sốt Xuất Huyết Dengue Sớm

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu sốc sốt xuất huyết dengue là yếu tố then chốt để cứu sống bệnh nhân. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm đau bụng dữ dội, nôn ói nhiều, chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng, lừ đừ hoặc kích thích, và tiểu ít. Khi bệnh nhân có các dấu hiệu này, cần đưa ngay đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong.

2.1. Các dấu hiệu lâm sàng của sốc sốt xuất huyết Dengue

Các dấu hiệu lâm sàng của sốc sốt xuất huyết dengue bao gồm: da lạnh, ẩm, mạch nhanh, nhỏ, khó bắt, huyết áp tụt (huyết áp kẹp hoặc không đo được), thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (>2 giây), tiểu ít, và tri giác thay đổi (lừ đừ, vật vã, hoặc hôn mê). Bệnh nhân có thể có các biểu hiện xuất huyết như chấm xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, hoặc xuất huyết tiêu hóa. Đau bụng vùng gan cũng là một dấu hiệu thường gặp.

2.2. Vai trò của xét nghiệm trong chẩn đoán sốc sốt xuất huyết Dengue

Các xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sốc sốt xuất huyết dengue. Xét nghiệm công thức máu cho thấy số lượng tiểu cầu giảm và hematocrit tăng (do cô đặc máu). Xét nghiệm chức năng gan có thể cho thấy men gan tăng. Xét nghiệm đông máu có thể cho thấy rối loạn đông máu. Xét nghiệm NS1Ag hoặc PCR có thể xác định sự hiện diện của virus Dengue trong máu. Các xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.3. Phân biệt sốc sốt xuất huyết Dengue với các bệnh lý khác

Cần phân biệt sốc sốt xuất huyết dengue với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự, như sốc nhiễm trùng, sốc tim, hoặc sốc giảm thể tích do nguyên nhân khác. Tiền sử dịch tễ (sống trong vùng dịch tễ SXHD), các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng (xuất huyết, đau bụng vùng gan), và kết quả xét nghiệm (tiểu cầu giảm, hematocrit tăng, NS1Ag dương tính) giúp phân biệt SXHD với các bệnh lý khác.

III. Phác Đồ Điều Trị Sốc Sốt Xuất Huyết Dengue Ở Trẻ Em Hướng Dẫn

Việc điều trị sốc sốt xuất huyết dengue cần tuân thủ theo phác đồ của Bộ Y tế. Nguyên tắc chính là bù dịch để duy trì thể tích tuần hoàn và ổn định huyết áp. Lượng dịch bù cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng và các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân. Trong trường hợp sốc nặng, có thể cần sử dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.

3.1. Bù dịch trong điều trị sốc sốt xuất huyết Dengue

Bù dịch là biện pháp quan trọng nhất trong điều trị sốc sốt xuất huyết dengue. Dịch truyền thường được sử dụng là dung dịch Ringer Lactate hoặc Natri Clorua 0.9%. Lượng dịch truyền ban đầu thường là 10-20 ml/kg trong 15-30 phút. Sau đó, tốc độ truyền dịch được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân. Cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở, tri giác) và lượng nước tiểu để đánh giá hiệu quả của việc bù dịch.

3.2. Sử dụng thuốc vận mạch trong sốc sốt xuất huyết Dengue

Trong trường hợp sốc sốt xuất huyết dengue nặng, khi bù dịch không đủ để duy trì huyết áp, có thể cần sử dụng thuốc vận mạch như Dopamine hoặc Adrenaline. Các thuốc này giúp co mạch và tăng sức co bóp của tim, từ đó nâng huyết áp lên. Việc sử dụng thuốc vận mạch cần được thực hiện thận trọng và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

3.3. Hỗ trợ hô hấp trong điều trị sốc sốt xuất huyết Dengue

Trong trường hợp bệnh nhân có suy hô hấp do tràn dịch màng phổi hoặc phù phổi, cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ hô hấp như thở oxy, thở máy không xâm nhập (CPAP), hoặc thở máy xâm nhập (đặt nội khí quản). Việc lựa chọn phương pháp hỗ trợ hô hấp phụ thuộc vào mức độ suy hô hấp của bệnh nhân.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Sốc Sốt Xuất Huyết Dengue

Nghiên cứu của Nguyễn Quý Tỷ Dao (2021) tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã khảo sát đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị sốc sốt xuất huyết dengue ở trẻ em dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên. Nghiên cứu này cho thấy có sự khác biệt về lượng dịch truyền, tỷ lệ suy hô hấp và tỷ lệ tái sốc giữa hai nhóm tuổi. Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng khoa học để tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng nhóm tuổi.

4.1. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa trẻ dưới 13 tuổi và trên 13 tuổi

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về đặc điểm lâm sàng giữa trẻ dưới 13 tuổi và trên 13 tuổi bị sốc sốt xuất huyết dengue. Trẻ dưới 13 tuổi thường có tình trạng thoát huyết tương nhiều hơn, dẫn đến hematocrit tăng cao hơn và tỷ lệ tràn dịch màng phổi, màng bụng cao hơn. Trẻ trên 13 tuổi có thể có các biểu hiện xuất huyết nặng hơn.

4.2. So sánh kết quả điều trị giữa trẻ dưới 13 tuổi và trên 13 tuổi

Nghiên cứu cũng cho thấy có sự khác biệt về kết quả điều trị giữa hai nhóm tuổi. Trẻ dưới 13 tuổi thường cần lượng dịch truyền nhiều hơn để ổn định huyết áp. Tỷ lệ suy hô hấp và tỷ lệ tái sốc cũng có thể khác nhau giữa hai nhóm tuổi. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ sự khác biệt này.

4.3. Tỷ lệ truyền dịch tương xứng phác đồ điều trị sốc SXHD

Nghiên cứu khảo sát tỉ lệ truyền dịch tương xứng lưu đồ điều trị sốc SXHD của Bộ Y tế ở nhóm dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên. Kết quả cho thấy việc tuân thủ phác đồ điều trị có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.

V. Tiên Lượng và Biến Chứng Sốc Sốt Xuất Huyết Dengue Lưu Ý

Tiên lượng của sốc sốt xuất huyết dengue phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe nền, thời gian từ khi khởi phát bệnh đến khi được điều trị, và mức độ nặng của bệnh. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm suy hô hấp, suy đa tạng, xuất huyết nặng, và tử vong. Việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và điều trị kịp thời giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Các yếu tố tiên lượng nặng trong sốc sốt xuất huyết Dengue

Các yếu tố tiên lượng nặng trong sốc sốt xuất huyết dengue bao gồm: tuổi nhỏ, béo phì, có bệnh nền (tim mạch, hô hấp, thận), sốc kéo dài, xuất huyết nặng, tổn thương gan nặng, suy thận, và rối loạn đông máu. Bệnh nhân có các yếu tố này cần được theo dõi sát và điều trị tích cực.

5.2. Các biến chứng thường gặp của sốc sốt xuất huyết Dengue

Các biến chứng thường gặp của sốc sốt xuất huyết dengue bao gồm: suy hô hấp (do tràn dịch màng phổi, phù phổi), suy đa tạng (suy gan, suy thận, suy tim), xuất huyết nặng (xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não), viêm não, và đông máu nội mạch lan tỏa (DIC). Các biến chứng này có thể đe dọa tính mạng của bệnh nhân.

5.3. Hồi sức và chăm sóc bệnh nhân sốc sốt xuất huyết Dengue

Hồi sứcchăm sóc bệnh nhân sốc sốt xuất huyết dengue cần được thực hiện tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ y tế chuyên nghiệp. Việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn, bù dịch kịp thời, sử dụng thuốc vận mạch khi cần thiết, và hỗ trợ hô hấp giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sốc Dengue

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị sốc sốt xuất huyết dengue ở trẻ em vẫn còn nhiều thách thức. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn sự khác biệt giữa các nhóm tuổi, tối ưu hóa phác đồ điều trị, và tìm ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ, và các cơ quan y tế là rất quan trọng để đạt được những tiến bộ trong lĩnh vực này.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có sự khác biệt về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị sốc sốt xuất huyết dengue giữa trẻ dưới 13 tuổi và trên 13 tuổi. Trẻ dưới 13 tuổi thường cần lượng dịch truyền nhiều hơn và có tỷ lệ tràn dịch màng phổi, màng bụng cao hơn. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn sự khác biệt này.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sốc sốt xuất huyết Dengue

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về sốc sốt xuất huyết dengue bao gồm: nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của sốc, nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ gây sốc nặng, nghiên cứu về các biện pháp điều trị mới (như sử dụng kháng thể đơn dòng), và nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa (như vaccine).

6.3. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa sốt xuất huyết Dengue

Phòng ngừa sốt xuất huyết dengue là biện pháp quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: diệt muỗi và lăng quăng, ngủ màn, mặc quần áo dài tay, sử dụng thuốc xịt muỗi, và vệ sinh môi trường sống.

07/06/2025
Đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị sốc sốt xuất huyết dengue dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên ở bệnh viện nhi đồng 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Theo số liệu của Tổ chức Y tế thế giới, ước tính có khoảng 3,9 tỷ người, sống ở 129 quốc gia, có nguy cơ nhiễm virus dengue. Hàng năm, có khoảng 390 triệu người nhiễm virus dengue trên toàn thế giới, số trường hợp nhiễm virus dengue tăng 8 lần chỉ trong vòng 2 thập kỷ qua, và vẫn đang tiếp tục tăng [50]. Việt Nam cũng không ngoại lệ; khí hậu nhiệt đới, mưa nhiều và độ ẩm cao là điều kiện thuận lợi cho sốt xuất huyết dengue (SXHD) phát triển nhanh chóng.664 trường hợp mắc, cao hơn gấp đôi so với năm 2018. Số ca SXHD ở miền Nam chiếm 57% so với cả nước, và tỉ lệ bệnh ở trẻ em cao nhất, 43% tổng bệnh miền Nam [3].

Theo báo cáo của viện Pasteur TPHCM, trong vòng 5 năm trở lại đây, tỉ lệ tử vong vẫn đang tăng lên; năm 2019, tỉ lệ tử vong là 2,3% các trường hợp SXHD nặng ở khu vực miền Nam. Sốt xuất huyết dengue là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do virus dengue gây ra, trung gian truyền bệnh là muỗi Aedes aegypti. Bệnh có thể biểu hiện từ nhẹ đến nặng, với tình trạng thất thoát huyết tương gây sốc, xuất huyết nặng, tổn thương cơ quan và có thể dẫn đến tử vong, ở cả người lớn lẫn trẻ em. Trong quá trình điều trị, tình trạng thất thoát huyết tương vẫn tiếp diễn; nếu thiếu dịch, bệnh nhân có thể bị tái sốc, sốc kéo dài, suy đa cơ quan và tử vong; ngược lại, nếu dịch truyền dư, bệnh nhân bị quá tải dịch gây suy hô hấp, tăng nhu cầu thở máy, suy cơ quan, tăng thời gian nằm viện và tử vong [3].

Phác đồ truyền dịch SXHD của Bộ Y tế dành cho 2 đối tượng: trẻ em (từ dưới 16 tuổi) truyền dịch nhiều hơn người lớn [2]. Điều này dựa trên cơ sở sinh lý là trong SXHD, trẻ em có tình trạng thất thoát dịch nhiều hơn so với người lớn [52]. Trên thực tế, lượng dịch hồi sức sốc SXHD ở trẻ em thể hiện trong các nghiên cứu là khá cao, như của Văn Thị Cẩm Thanh là 116 ml/kg [23], của Phạm Thái Sơn là 141 ml/kg [22], … Trong nghiên cứu của Đinh Thế Trung tại bệnh viện Bệnh Nhiệt đới, tổng lượng dịch truyền điều trị sốc SXHD ở trẻ em là 114 ml/kg, cao hơn đáng. kể so với ở người lớn, chỉ 75 ml/kg [58].

Trẻ em trên 12 tuổi có thể có những đặc điểm về thể chất, sinh lý tương tự người lớn; vậy tổng lượng dịch hồi sức sốc SXHD có thể tương tự người lớn hay không, và có thể giảm lượng dịch điều trị sốc SXHD trên lứa tuổi này hay không? Xuất phát từ thực tiễn đó, ấp ủ nhiều năm, vào tháng 10 năm 2020, các bác sĩ đầu ngành Nhi khoa trong điều trị SXHD đưa ra một đồng thuận về điều trị SXHD ở trẻ thiếu niên dựa trên kinh nghiệm [10], thống nhất lưu đồ điều trị sốc SXHD với lượng dịch từ 80 đến 100 ml/kg, tương đương như lượng dịch ở người lớn. Và hiện chưa có một chứng cứ khoa học nào, kể cả hồi cứu và tiến cứu, ủng hộ vấn đề trên. Liệu khi áp dụng lưu đồ của Hội nghị đồng thuận 2020 với lượng dịch truyền thấp, bệnh nhi từ 13 tuổi trở lên có giảm được tỉ lệ suy hô hấp, hay tăng tỉ lệ tái sốc? Xuất phát từ thực tiễn đó, cần thiết có một một nghiên cứu sốc SXHD ở hai đối tượng trẻ nhỏ và trẻ từ 13 tuổi trở lên liên quan đến lượng dịch điều trị, tỉ lệ suy hô hấp, tỉ lệ tái sốc trước thời điểm lưu đồ được đưa vào ứng dụng. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Lượng dịch hồi sức, tỉ lệ suy hô hấp và tỉ lệ tái sốc trong sốc sốt xuất huyết dengue ở bệnh nhân điều trị tại bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2018 và 2019 có khác nhau giữa hai nhóm bệnh nhi dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên hay không? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Trên bệnh nhi sốc sốt xuất huyết dengue điều trị tại bệnh viện Nhi Đồng 1 trong năm 2018 và 2019 1.

Xác định tỉ lệ hoặc trung bình của các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng ở nhóm trẻ dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên. So sánh tổng lượng dịch điều trị sốc sốt xuất huyết dengue, tỉ lệ suy hô hấp, tỉ lệ tái sốc ở nhóm dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên. Khảo sát tỉ lệ truyền dịch tương xứng lưu đồ sốc sốt xuất huyết dengue của Bộ Y tế ở nhóm dưới 13 tuổi và từ 13 tuổi trở lên. CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1.

SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE 1. Tình hình sốt xuất huyết dengue trên thế giới và Việt Nam Bệnh sốt dengue đã có ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới cách đây 200 năm. Đến nay, số lượng bệnh tăng gấp 30 lần so với 50 năm trước. Bệnh lan nhanh đến các nước mới và từ nông thôn ra thành thị, với khoảng 390 triệu trường hợp nhiễm mới; trên 129 nước trên thế giới, trong đó tập trung 70% ở Châu Á [66].

Tình hình SXHD tại Việt Nam 1980- đầu năm 2020 “Nguồn: Cục Y tế dự phòng, 2020” [4] Ở Việt Nam, từ năm 1913, Gaide đã thông báo về bệnh dengue tại miền Bắc và miền Trung; đến năm 1963, dịch sốt xuất huyết dengue (SXHD) đầu tiên được xác định ở Đồng bằng Sông Cửu Long với 116 trẻ tử vong. Năm 1969, dịch bùng phát ở 19 tỉnh phía Bắc, từ đó, SXHD tăng dần và lan rộng ra cả nước với tỉ lệ mắc ngày càng tăng, và cho đến nay vẫn không có dấu hiệu suy giảm [15] Miền Nam, nơi có khí hậu nóng ẩm, nên bệnh SXHD có quanh năm, đỉnh cao vào mùa mưa, từ tháng 6 đến tháng 9, và số ca mắc bệnh SXHD nhiều nhất Việt Nam, chiếm tỉ lệ 57%. Dịch tễ SXHD và tuổi Biểu đồ 1. Phân bố tỉ lệ tử vong SXHD theo nhóm tuổi ở Khu vực miền Nam “Nguồn: Phạm Văn Quang, 2020” [17] Tỉ lệ nhiễm dengue ở trẻ em là 43% trong tổng số trường hợp nhiễm dengue ở Khu vực phía Nam, và tỉ lệ này là cao nhất so với những vùng miền khác của Việt Nam.

Lứa tuổi mắc bệnh cao nhất là từ 5 đến 9 tuổi. Theo thống kê SXHD ở khu vực phía Nam, tỉ lệ tử vong ở trẻ em so với tỉ lệ tử vong chung giảm dần qua các năm, đến giữa năm 2019, tỉ lệ này là 32%, trong đó gần 50% là ở trẻ từ 10 đến 15 tuổi 1. Sinh lý bệnh Tác nhân gây bệnh Tác nhân gây bệnh là virus dengue, là một Arbovirus thuộc họ của Flavivirus. Có bốn type virus dengue, khác nhau về cấu tr c gen, được ký hiệu là DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4.

Cả bốn type đều gây bệnh. Nếu nhiễm một trong bốn type này s tạo được miễn dịch suốt đời với virus có type huyết thanh đó. Mặc dù cả bốn type đều tương tự nhau về mặt kháng nguyên, nhưng sự khác biệt vẫn đủ để tạo ra khả năng miễn dịch chéo và khả năng bảo vệ của hiện tượng miễn dịch chéo này chỉ kéo dài một vài tháng sau khi nhiễm một trong bốn type. Một người có thể nhiễm dengue bốn lần trong đời [15].

Trung gian truyền bệnh Sốt dengue lây truyền từ người sang người chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti, loài muỗi thích h t máu người vào ban ngày, ngoài ra, muỗi Aedes albopictus cũng có thể lây virus dengue. Tỉ lệ muỗi đốt tăng khi nhiệt độ và độ ẩm tăng, khả năng h t máu bị giảm khi nhiệt độ dưới 14oC. Ngoài ra, virus dengue còn lây truyền qua đường khác như truyền máu, từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ hay trong thai kỳ [15] Sinh bệnh học Có hai thay đổi sinh lý bệnh chính trong sốt dengue: tăng tính thấm thành mạch gây thất thoát huyết hương và rối loạn cơ chế đông cầm máu, bao gồm những thay đổi mạch máu, giảm tiểu cầu, đông máu nội mạch lan toả gây ra xuất huyết [15, 63]. Ngoài ra, virus dengue xâm nhập trực tiếp hoặc qua trung gian các phản ứng miễn dịch, tạo ra các chất trung gian gây độc tế bào, làm tổn thương cơ quan, suy cơ quan như gan, tim, não, thận,… [65].

Tăng tính thấm thành mạch Tăng tính thấm thành mạch là sinh lý bệnh chính, gây thất thoát huyết tương ra ngoài lòng mạch, làm giảm thể tích dịch trong lòng mạch, cô đặc máu. Khi lượng huyết tương thất thoát tăng dần, đạt từ 25% trở lên, sốc s xảy ra, thường biểu hiện rõ từ ngày 3 đến ngày 7 của bệnh. Sự thất thoát huyết tương xảy ra với thoát protein ra gian bào, giảm áp lực cao phân tử trong lòng mạch, tăng áp lực cao phân tử ở gian bào, tràn dịch vào các thanh mạc, gây tràn dịch màng phổi, màng bụng và màng tim. Nguyên nhân làm tăng tính thấm thành mạch chưa được biết rõ.

Có những giả thuyết giải thích sự tăng tính thấm thành mạch như sau [5], [46], [52] - Rối loạn chức năng thành mạch do các chất trung gian như serotonin, histamin, kinin, … gây nên. Giả thuyết này căn cứ vào đặc điểm của sốc SXHD là xuất hiện nhanh, phục hồi nhanh và khi phục hồi thì dịch huyết tương tái hấp thu từ tổ chức k và lòng mạch cũng nhanh. - Kháng nguyên virus dengue phản ứng với kháng thể ở thành mạch, phức hợp kháng nguyên - kháng thể (KN-KT) kích hoạt yếu tố XII và bổ thể C3, C5, giải phóng những men tiêu đạm và những chất giãn mạch, làm tăng tính thấm thành mạch. Mặt khác, phức hợp KN-KT góp phần gây kết dính hồng cầu và giải phóng serotonin, cũng làm tăng tính thấm thành mạch.

- Virus dengue sinh sản trong đại thực bào, từ đó giải phóng ra những chất trung gian như cytokin, kích hoạt bổ thể, cũng có thể gây ra tăng tính thấm thành mạch; và giải phóng thromboplastin tổ chức dẫn đến đông máu nội mạch lan toả. - Rối loạn chức năng lớp glycocalyx, lớp gi p ngăn chặn sự thoát huyết tương và protein. - Kháng thể kháng NS1 phản ứng chéo với tiểu cầu và tế bào nội mô, cũng làm tăng tính thấm thành mạch. Rối loạn đông cầm máu trong SXHD Rối loạn đông cầm máu có thể gây xuất huyết nhiều mức độ, và có thể dẫn đến tử vong dù không sốc.

Rối loạn đông cầm máu liên quan đến 4 yếu tố [56[, [60], [64] - Nội mạc mạch máu gây tăng tính thấm - Tiểu cầu giảm số lượng và rối loạn chức năng tiểu cầu - Yếu tố đông máu giảm do tiêu thụ trong quá trình tăng đông nội mạch - Yếu tố đông máu giảm do thất thoát ra gian bào trong hiện tượng thoát huyết tương Số lượng tiểu cầu giảm trong SXHD là hằng định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Sốc Sốt Xuất Huyết Dengue ở Trẻ Em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị bệnh sốt xuất huyết dengue ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá cho phụ huynh trong việc nhận diện và xử lý kịp thời khi trẻ mắc bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tính kháng kháng sinh của viêm phổi do vi khuẩn haemophilus influenzae ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương, nơi nghiên cứu về một bệnh lý khác cũng ảnh hưởng đến trẻ em.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm mũi dị ứng tại bv tai mũi họng cần thơ năm 2014 2015 cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các bệnh lý hô hấp ở trẻ em.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kiểu gen của chlamydia trachomatis ở phụ nữ vô sinh tại bệnh viện phụ sản trung ương 2020 2021, để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề y tế quan trọng, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình.