Tổng quan nghiên cứu

Ung thư hàm sàng là bệnh lý ác tính phát sinh từ lớp biểu mô và cấu trúc nâng đỡ lót trong các hốc xương xoang hàm, xoang sàng và xương khẩu cái. Bệnh chiếm khoảng 3% đến 5% tổng số các ung thư vùng đầu mặt cổ, trong đó thể mô bệnh học ung thư biểu mô tế bào gai chiếm tỷ lệ cao nhất từ 60% đến 80%. Tại Việt Nam, ung thư hàm sàng đứng hàng thứ ba trong các ung thư đường hô hấp trên, chỉ xếp sau ung thư vòm mũi họng và ung thư họng - thanh quản. Do nằm sâu trong cấu trúc xương giải phẫu phức tạp, bệnh thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài khiến đa số bệnh nhân chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn (giai đoạn III và IV).

Thực trạng phát hiện trễ khiến tiên lượng sống còn sau 5 năm của bệnh nhân chỉ đạt từ 25% đến 30%. Nhằm giải quyết thách thức này, nghiên cứu được triển khai với mục tiêu mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học cắt lớp vi tính (CT-Scan), cộng hưởng từ (MRI) và giải phẫu bệnh, đồng thời đánh giá kết quả phẫu thuật sớm sau 1 tháng theo từng giai đoạn bệnh. Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện Chợ Rẫy trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 6 năm 2021. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc chuẩn hóa chỉ định phẫu thuật, nâng cao tỷ lệ lấy sạch khối u và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân sau mổ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng đồng bộ các hệ thống phân loại y khoa chuẩn mực quốc tế:

  • Phân loại tầng mặt của Sébileau (Lederman): Chia khối u hàm sàng thành 3 tầng giải phẫu (tầng trên bao gồm xoang sàng trước - sau; tầng giữa xuất phát từ xoang hàm; tầng dưới thuộc cung răng và xương khẩu cái) nhằm định vị con đường lan tràn khối u.
  • Hệ thống phân chia giai đoạn ung thư AJCC phiên bản thứ 8 (2017): Đánh giá mức độ tổn thương theo phân loại TNM (khối u nguyên phát T1 đến T4b, di căn hạch vùng N0 đến N3, di căn xa M0 và M1).
  • Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Định danh 22 phân nhóm mô bệnh học vùng mũi xoang như ung thư biểu mô tế bào gai (SCC), ung thư biểu mô bọc dạng tuyến (ACC), ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma), và u nguyên bào thần kinh khứu (Esthesioneuroblastoma).
  • Triết lý phẫu thuật hiện đại: So sánh giữa kỹ thuật cắt bỏ nguyên khối qua đường mổ hở truyền thống (đường mở Weber-Ferguson, lột găng tầng giữa mặt) và phẫu thuật nội soi mũi xoang xâm lấn tối thiểu mở rộng (cắt bỏ từng phần - compartmental resection).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi tiến cứu can thiệp lâm sàng ngắn hạn.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 45 bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư hàm sàng bằng kết quả mô bệnh học và có đầy đủ hồ sơ hình ảnh học CT-Scan/MRI. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ được áp dụng cho tất cả các ca nhập viện và phẫu thuật tại Khoa Tai Mũi Họng, Bệnh viện Chợ Rẫy trong mốc thời gian 10 tháng (từ tháng 9/2020 đến tháng 6/2021).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Toàn bộ thông tin lâm sàng, hình ảnh học và kết quả chu phẫu được xử lý trên phần mềm thống kê chuyên ngành y học. Các biến số định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình, độ lệch chuẩn hoặc trung vị; các biến số định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định Chi-square và Fisher's Exact Test được sử dụng để đối chiếu tương quan giữa giai đoạn bệnh, đường tiếp cận phẫu thuật và tỷ lệ biến chứng hoặc tái phát sớm. Lý do lựa chọn các phương pháp này nhằm đảm bảo tính chuẩn xác, khách quan khi đánh giá các mối quan hệ đa biến trong nhóm bệnh lý ngoại khoa đầu mặt cổ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu ghi nhận nhiều phát hiện dịch tễ và lâm sàng quan trọng:

  • Dịch tễ học: Bệnh nhân nam giới chiếm ưu thế rõ rệt với tỷ lệ 64,4% (so với 35,6% ở nữ giới, tỷ số nam/nữ xấp xỉ 1,8:1). Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 56,2 tuổi, trong đó nhóm bệnh nhân trên 50 tuổi chiếm đến 73,3%.
  • Giai đoạn bệnh khi phát hiện: Phần lớn bệnh nhân đến khám ở giai đoạn tiến triển muộn; trong đó giai đoạn IVA và IVB chiếm 57,8%, giai đoạn III chiếm 24,4%, trong khi giai đoạn I và II chỉ chiếm 17,8%.
  • Triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học: Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất là nghẹt mũi một bên (chiếm 82,2%), chảy mũi lẫn máu hoặc dịch mủ (chiếm 64,4%), và đau nhức vùng mặt (chiếm 42,2%). Trên phim CT-Scan, tỷ lệ hủy xương thành xoang ghi nhận ở mức 84,4%, chủ yếu phá hủy vách mũi xoang, thành trong hốc mắt (xương giấy) và trần xoang sàng.
  • Kết quả sau phẫu thuật 1 tháng: Thời gian phẫu thuật trung bình dao động từ 120 phút đối với phẫu thuật nội soi đến 210 phút đối với mổ hở kết hợp ngoại thần kinh. Mức độ cải thiện triệu chứng nghẹt mũi và đau mặt đạt 88,9%. Tỷ lệ biến chứng chu phẫu sớm là 13,3% (chảy máu sau mổ, tê bì mặt, rò dịch não tủy nhẹ được xử trí bảo tồn thành công). Tỷ lệ tái phát tại chỗ sớm sau 1 tháng là 6,7%, tập trung hoàn toàn ở nhóm bệnh nhân giai đoạn T4b có mô học biệt hóa kém.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua bảng đối chiếu chéo giữa giai đoạn AJCC 8th và phương pháp can thiệp cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ phẫu thuật mở kinh điển sang phẫu thuật nội soi mũi xoang mở rộng. Đối với các khối u ở giai đoạn T1-T2 và một phần T3 khu trú, phẫu thuật nội soi qua đường mũi mang lại hiệu quả lấy trọn tổn thương tương đương mổ hở nhưng rút ngắn thời gian nằm viện trung bình từ 11 ngày xuống còn 6 ngày.

Biểu đồ phân bố xâm lấn hình ảnh học trên CT-Scan và MRI phản ánh chính xác tính chất lan tràn của khối u vào các cấu trúc lân cận như ổ mắt (chiếm 31,1%) và sàn sọ trước (chiếm 22,2%). So sánh với các nghiên cứu trong nước của Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương và y văn quốc tế, tỷ lệ phân bố mô bệnh học biểu mô tế bào gai trong nghiên cứu hoàn toàn tương đồng (chiếm khoảng 70%). Nguyên nhân chính của các trường hợp tái phát sớm được xác định do đặc điểm sinh học xâm lấn vi thể qua khe mạch máu thần kinh và giới hạn biên phẫu thuật ở vùng giải phẫu phức tạp như hố chân bướm hàm và đỉnh hốc mắt.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị ung thư hàm sàng, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:

  1. Thiết lập quy trình tầm soát sớm tại tuyến y tế cơ sở: Tổ chức đào tạo cho 100% bác sĩ tai mũi họng tuyến tỉnh về các dấu hiệu cảnh báo ung thư hàm sàng (nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi tái diễn, tê bì mặt kéo dài trên 3 tuần), hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn I-II lên trên 30% trong vòng 3 năm tới.
  2. Chuẩn hóa quy trình chụp phối hợp CT-Scan đa lát cắt và MRI 1.5 - 3.0 Tesla trước mổ: Áp dụng bắt buộc protocol chẩn đoán hình ảnh chuyên biệt để đánh giá chính xác độ xâm lấn màng cứng và bao ổ mắt, giúp đạt độ nhạy trên 95% trong xác định biên phẫu thuật sạch trước khi lên lịch mổ.
  3. Mở rộng ứng dụng phẫu thuật nội soi có định vị Navigation và hệ thống hướng dẫn huỳnh quang: Trang bị và huấn luyện kỹ thuật nội soi 4 tay kết hợp hai phẫu thuật viên cho các bệnh viện hạng đặc biệt, nhằm giảm tỷ lệ tai biến chu phẫu xuống dưới 5% trong giai đoạn 2022 - 2025.
  4. Xây dựng phác đồ phối hợp hội chẩn đa chuyên khoa (Tumor Board): Định kỳ tổ chức hội chẩn giữa khoa Tai Mũi Họng, Ngoại Thần kinh, Mắt, Chẩn đoán hình ảnh và Ung bướu cho 100% ca bệnh giai đoạn T3-T4 để cá thể hóa kế hoạch phẫu thuật kết hợp xạ - hóa trị bổ trợ tối ưu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng lâm sàng sâu sắc cho các nhóm bạn đọc:

  • Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Đầu Cổ: Nắm bắt quy trình phẫu thuật chi tiết từ khâu tiếp cận nội soi, mở rộng xoang sàng - hàm đến các kỹ thuật mổ hở phối hợp mở sọ trán trong xử trí u xâm lấn sàn sọ.
  • Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Xạ trị Ung bướu: Tham khảo nguồn dữ liệu đối chiếu thực tế giữa hình ảnh cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ với tổn thương vi thể và kết quả sinh thiết giải phẫu bệnh.
  • Học viên sau đại học (Bác sĩ Nội trú, Cao học, Chuyên khoa II): Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng ngoại khoa, kỹ năng thu thập biến số và xử lý số liệu y học.
  • Nhà quản lý y tế và chuyên viên hoạch định chính sách: Có cơ sở thực tiễn để đầu tư trang thiết bị phẫu thuật nội soi hiện đại và xây dựng hướng dẫn chẩn đoán điều trị ung thư vùng đầu cổ tại các trung tâm y tế chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Triệu chứng lâm sàng nào cảnh báo nguy cơ mắc ung thư hàm sàng?

Triệu chứng gợi ý quan trọng nhất là các biểu hiện mũi xoang xảy ra ở một bên kéo dài, bao gồm nghẹt mũi tăng dần (82,2%), chảy dịch mũi lẫn máu (64,4%), đau tức vùng má hoặc răng hàm trên (42,2%), và giảm thị lực hoặc song thị ở giai đoạn muộn.

2. Vai trò của CT-Scan và MRI khác nhau như thế nào trong đánh giá ung thư hàm sàng?

CT-Scan là phương tiện tối ưu để khảo sát các tổn thương phá hủy cấu trúc xương (đạt độ chi tiết trên 84%), trong khi MRI có ưu thế vượt trội trong việc phân biệt ranh giới khối u với mô viêm ứ đọng, đồng thời đánh giá mức độ xâm lấn vào màng não, nhu mô não và bao ổ mắt.

3. Khi nào bệnh nhân ung thư hàm sàng có chỉ định phẫu thuật nội soi?

Phẫu thuật nội soi được chỉ định ưu tiên cho các khối u ở giai đoạn sớm (T1, T2) hoặc các khối u T3 khu trú ở thành trong xoang hàm, khối sàng chưa xâm lấn rộng ra phần mềm vùng mặt, hố dưới thái dương hay màng cứng lan tỏa.

4. Tỷ lệ biến chứng sớm sau phẫu thuật ung thư hàm sàng là bao nhiêu?

Theo ghi nhận tại Bệnh viện Chợ Rẫy, tỷ lệ biến chứng sau mổ 1 tháng là 13,3%, chủ yếu là chảy máu thứ phát, tê bì tạm thời nhánh thần kinh V2 và rò dịch não tủy lượng ít. Hầu hết các biến chứng đều được kiểm soát tốt bằng can thiệp bảo tồn.

5. Những yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến nguy cơ tái phát u sau mổ?

Nguy cơ tái phát chịu tác động trực tiếp bởi giai đoạn bệnh theo AJCC (nhóm T4b có nguy cơ cao nhất), độ mô học kém biệt hóa của khối u, và khả năng đạt được diện cắt sạch (R0) tại các vị trí tiếp giáp giải phẫu nguy hiểm.

Kết luận

  • Ung thư hàm sàng là bệnh lý ác tính phức tạp, gặp chủ yếu ở nam giới trên 50 tuổi (chiếm 73,3%) với loại mô bệnh học phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gai (xấp xỉ 70%).
  • Hầu hết bệnh nhân nhập viện ở giai đoạn tiến triển (giai đoạn III và IV chiếm trên 82%), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức tầm soát sớm tại tuyến ban đầu.
  • Phẫu thuật nội soi mũi xoang mở rộng từng bước khẳng định vai trò ưu việt trong điều trị các tổn thương phù hợp chỉ định, mang lại tỷ lệ cải thiện triệu chứng đạt 88,9% và giảm đáng kể thời gian lưu viện.
  • Sự kết hợp chặt chẽ giữa CT-Scan đa lát cắt và MRI đóng vai trò quyết định trong việc lập kế hoạch phẫu thuật và kiểm soát an toàn các tai biến ngoại khoa.
  • Tiếp tục theo dõi bệnh nhân dài hạn theo mốc 1 năm, 3 năm và 5 năm là bước đi cần thiết tiếp theo nhằm hoàn thiện bức tranh toàn diện về tỷ lệ sống còn và chất lượng điều trị ung thư hàm sàng tại Việt Nam.