Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Khảo sát đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật ung thư hàm sàng tại bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 9, cung cấp thông tin hữu ích cho điều trị.

Chuyên ngành

Mũi – Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

142
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Hàm Sàng Dấu Hiệu và Thách Thức

Ung thư hàm sàng là một bệnh lý ác tính hiếm gặp, xuất phát từ biểu mô và các cấu trúc không biểu mô lót trong các hốc xương vùng xoang hàm, xoang sàng, xương khẩu cái. Bệnh thường tiến triển âm thầm, với thời gian dài “im lặng”, gây khó khăn trong việc phát hiện sớm. Theo thống kê, ung thư hàm sàng chiếm từ 3% - 5% các ung thư vùng đầu mặt cổ, trong đó ung thư biểu mô tế bào gai chiếm khoảng 60% - 80%. Tiên lượng của bệnh thường khá kém do các triệu chứng lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu, khiến bệnh nhân thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Điều này gây khó khăn cho phẫu thuật viên và các bác sĩ xạ trị, dẫn đến dự hậu sống còn kém, trung bình sau 5 năm là 25% - 30%.

1.1. Tình Hình Ung Thư Hàm Sàng Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Tại Việt Nam, theo thống kê của các tác giả Nguyễn Công Thành và Vũ Công Trực, ung thư hàm sàng đứng hàng thứ ba sau ung thư vòm mũi họng và ung thư họng – thanh quản. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Loan và Trần Phan Chung Thủy tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ 2011 – 2013 cho thấy ung thư biểu mô chiếm 84% trong 65 trường hợp ung thư hàm sàng. Các nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ và Dịch Tễ Học Ung Thư Hàm Sàng

Các yếu tố nguy cơ của ung thư hàm sàng bao gồm tiếp xúc với các chất độc hại, hút thuốc lá, và nhiễm virus HPV. Dịch tễ học của bệnh cho thấy sự khác biệt giữa các khu vực địa lý, với tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở một số quốc gia châu Á. Việc xác định các yếu tố nguy cơ và dịch tễ học giúp nâng cao nhận thức và phòng ngừa bệnh.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Hàm Sàng

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư hàm sàng là chẩn đoán muộn. Các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, như nghẹt mũi, chảy máu mũi, đau mặt, và giảm thị lực, thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Khi bệnh nhân đến khám, ung thư thường đã tiến triển và xâm lấn tại chỗ, gây khó khăn cho việc điều trị triệt để. Điều này đòi hỏi các bác sĩ cần có sự nhạy bén và kinh nghiệm trong việc nhận biết các dấu hiệu sớm của bệnh.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Ung Thư Hàm Sàng

Các triệu chứng lâm sàng của ung thư hàm sàng rất đa dạng, bao gồm nghẹt mũi, chảy máu mũi, đau mặt, giảm thị lực, và sưng mặt. Các xét nghiệm cận lâm sàng, như nội soi mũi xoang, CT-Scan, MRI, và sinh thiết, đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và xác định giai đoạn bệnh. Việc kết hợp các triệu chứng lâm sàng và kết quả cận lâm sàng giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời.

2.2. Vai Trò Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Phát Hiện Ung Thư Hàm Sàng

Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là CT-Scan và MRI, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư hàm sàng. CT-Scan giúp xác định vị trí và kích thước của khối u, cũng như mức độ phá hủy xương. MRI cung cấp thông tin chi tiết về sự xâm lấn vào các mô mềm và não. Việc sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của chẩn đoán.

2.3. Sinh Thiết Ung Thư Hàm Sàng Phương Pháp Xác Định Mô Bệnh Học

Sinh thiết là phương pháp quan trọng để xác định mô bệnh học của ung thư hàm sàng. Kết quả sinh thiết giúp xác định loại tế bào ung thư, mức độ biệt hóa, và các đặc điểm sinh học khác. Thông tin này rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng của bệnh.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng Tại Chợ Rẫy

Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị chính của ung thư hàm sàng. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u và các mô xung quanh bị xâm lấn. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ xâm lấn của khối u, phẫu thuật có thể được thực hiện qua đường mổ hở hoặc đường nội soi. Bệnh viện Chợ Rẫy là một trong những trung tâm hàng đầu tại Việt Nam về phẫu thuật ung thư hàm sàng, với đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại.

3.1. Phẫu Thuật Nội Soi Ung Thư Hàm Sàng Ưu Điểm và Hạn Chế

Phẫu thuật nội soi là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư hàm sàng. Ưu điểm của phương pháp này là ít đau, thời gian phục hồi nhanh, và sẹo nhỏ. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi có thể không phù hợp cho các khối u lớn hoặc xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng. Từ 2012 - 2015, các công nghệ mới như phẫu thuật hướng dẫn bằng huỳnh quang có thể hiển thị tốt hơn các giới hạn của sự xâm lấn mô và do đó giúp xác định biên phẫu thuật.

3.2. Phẫu Thuật Mở Ung Thư Hàm Sàng Khi Nào Cần Thiết

Phẫu thuật mở vẫn là một lựa chọn quan trọng trong điều trị ung thư hàm sàng, đặc biệt là khi khối u lớn hoặc xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng. Phẫu thuật mở cho phép phẫu thuật viên tiếp cận trực tiếp và loại bỏ hoàn toàn khối u. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây đau nhiều hơn, thời gian phục hồi lâu hơn, và sẹo lớn hơn so với phẫu thuật nội soi.

3.3. Các Kỹ Thuật Phẫu Thuật Phối Hợp Trong Điều Trị Ung Thư Hàm Sàng

Trong một số trường hợp, phẫu thuật viên có thể cần sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật phối hợp để loại bỏ hoàn toàn khối u. Ví dụ, phẫu thuật viên có thể kết hợp phẫu thuật nội soiphẫu thuật mở, hoặc sử dụng các kỹ thuật tái tạo để phục hồi chức năng và thẩm mỹ sau phẫu thuật. Chăm sóc tối ưu cho bệnh nhân cần sự phối hợp và tham gia của các phẫu thuật viên đa chuyên khoa (tai mũi họng, mắt, thẩm mỹ, ngoại thần kinh, ung bướu…), và các chuyên gia giúp phục hồi về chức năng để cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau phẫu thuật.

IV. Kết Quả Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Nghiên cứu về kết quả phẫu thuật ung thư hàm sàng tại Bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy sự cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát và biến chứng vẫn còn là một thách thức. Việc theo dõi sát sao và điều trị kịp thời các biến chứng và tái phát là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng của bệnh nhân.

4.1. Tỷ Lệ Sống Còn Sau Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng

Tỷ lệ sống còn sau phẫu thuật ung thư hàm sàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư, và phương pháp điều trị. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống còn sau 5 năm dao động từ 25% đến 70%. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn của bệnh nhân.

4.2. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật ung thư hàm sàng bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, và rò dịch não tủy. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời các biến chứng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật. Điều trị cũng thay đổi dựa trên yếu tố bệnh nhân (tuổi, tổng trạng toàn thân, bệnh nền), bản chất sinh học và mức độ xâm lấn của khối u.

4.3. Tái Phát Ung Thư Hàm Sàng Nguyên Nhân và Cách Xử Lý

Tái phát là một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư hàm sàng. Nguyên nhân tái phát có thể do loại bỏ không hoàn toàn khối u, hoặc do sự phát triển của các tế bào ung thư còn sót lại. Việc theo dõi sát sao và điều trị kịp thời các tái phát là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng của bệnh nhân. Tỉ lệ tái phát tại chỗ cao là nguyên nhân chính của thất bại điều trị, do đó cần phát hiện ở giai đoạn sớm và theo dõi thường xuyên.

V. Điều Trị Ung Thư Hàm Sàng Hóa Trị và Xạ Trị Hỗ Trợ

Ngoài phẫu thuật, hóa trịxạ trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư hàm sàng. Hóa trị sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư, trong khi xạ trị sử dụng tia X hoặc các loại tia khác để tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa trịxạ trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.

5.1. Vai Trò Của Hóa Trị Ung Thư Hàm Sàng Trong Phác Đồ Điều Trị

Hóa trị thường được sử dụng trong điều trị ung thư hàm sàng giai đoạn tiến triển hoặc khi có di căn xa. Các loại thuốc hóa trị thường được sử dụng bao gồm cisplatin, 5-fluorouracil, và docetaxel. Hóa trị có thể gây ra các tác dụng phụ, như buồn nôn, rụng tóc, và giảm bạch cầu.

5.2. Xạ Trị Ung Thư Hàm Sàng Phương Pháp Tiêu Diệt Tế Bào Ung Thư

Xạ trị là một phương pháp điều trị hiệu quả cho ung thư hàm sàng. Xạ trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Xạ trị có thể gây ra các tác dụng phụ, như viêm da, khô miệng, và khó nuốt.

5.3. Phối Hợp Hóa Trị và Xạ Trị Ung Thư Hàm Sàng Hiệu Quả và Tác Dụng Phụ

Phối hợp hóa trịxạ trị có thể tăng cường hiệu quả điều trị ung thư hàm sàng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hơn so với sử dụng hóa trị hoặc xạ trị đơn thuần. Việc cân nhắc giữa hiệu quả và tác dụng phụ là rất quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị.

VI. Tiên Lượng và Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật

Tiên lượng của ung thư hàm sàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư, phương pháp điều trị, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Việc cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật là một mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư hàm sàng. Điều này bao gồm việc phục hồi chức năng ăn uống, nói, và thở, cũng như giảm đau và các tác dụng phụ khác.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Ung Thư Hàm Sàng

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư hàm sàng bao gồm giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư, mức độ biệt hóa, sự xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh, và tình trạng di căn hạch. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và dự đoán khả năng sống còn của bệnh nhân.

6.2. Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật ung thư hàm sàng là một quá trình quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Quá trình này có thể bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, và dinh dưỡng trị liệu. Mục tiêu của phục hồi chức năng là giúp bệnh nhân phục hồi khả năng ăn uống, nói, và thở, cũng như giảm đau và các tác dụng phụ khác.

6.3. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng Các Biện Pháp Cải Thiện

Việc cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư hàm sàng là một mục tiêu quan trọng trong điều trị. Các biện pháp cải thiện chất lượng cuộc sống bao gồm giảm đau, kiểm soát các tác dụng phụ, phục hồi chức năng, và hỗ trợ tâm lý. Việc chăm sóc toàn diện và cá nhân hóa giúp bệnh nhân có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.

07/06/2025
Khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả sớm sau phẫu thuật ung thư hàm sàng theo giai đoạn bệnh tại khoa tai mũi họng bệnh viện chợ rẫy từ tháng 9

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ hàm sàng là các ung thƣ khởi phát từ biểu mô và các cấu trúc không biểu mô lót trong những hốc xƣơng vùng xoang hàm, xoang sàng, xƣơng khẩu cái nên tiến triển âm thầm với thời gian dài “im lặng”. Đây là loại ung thƣ tƣơng đối hiếm gặp, chiếm từ 3% - 5% các ung thƣ vùng đầu mặt cổ, trong đó ung thƣ biểu mô tế bào gai chiếm khoảng 60% - 80%, ung thƣ biểu mô bọc dạng tuyến và ung thƣ biểu mô tuyến chiếm khoảng 10% [16, 17]. Ở nƣớc ta, theo thống kê qua các nghiên cứu của tác giả Nguyễn Công Thành [12], Vũ Công Trực [14], ung thƣ hàm sàng đứng hàng thứ ba, chỉ sau ung thƣ vòm mũi họng và ung thƣ họng – thanh quản. Tiên lƣợng nói chung khá kém do các triệu chứng lâm sàng của ung thƣ hàm sàng đa dạng và không đặc hiệu, khi phát hiện hầu hết thƣờng ở giai đoạn muộn, u đã tiến triển và xâm lấn tại chỗ, gây khó khăn cho phẫu thuật viên, và cả các bác sĩ xạ trị sau phẫu thuật, khiến dự hậu sống còn kém, trung bình sau 5 năm là 25% - 30% [16, 17].

Phƣơng pháp tiếp cận mổ hở theo đƣờng ngoài từng là lựa chọn duy nhất để điều trị phẫu thuật ung thƣ hàm sàng. Kể từ 1970, phẫu thuật nội soi xuất hiện, phần lớn phẫu thuật đƣờng ngoài đã đƣợc thay thế dần bằng phẫu thuật nội soi đƣờng mũi mở rộng, mặc dù cách tiếp cận đƣờng ngoài đôi khi vẫn cần thiết. Từ 2012 - 2015, các công nghệ mới nhƣ phẫu thuật hƣớng dẫn bằng huỳnh quang có thể hiển thị tốt hơn các giới hạn của sự xâm lấn mô và do đó giúp xác định biên phẫu thuật [41]. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, các u ác tính vùng hàm sàng vẫn là một thách thức do vị trí giải phẫu liên quan các cấu trúc quan trọng sống còn nhƣ não, mắt, thần kinh thị, động mạch cảnh trong, cũng nhƣ triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu khiến bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn.

Tỉ lệ tái phát tại chỗ cao là nguyên nhân chính của thất bại điều trị, do đó cần phát hiện ở giai đoạn sớm và theo dõi thƣờng xuyên. Điều trị cũng thay đổi dựa trên yếu tố bệnh nhân (tuổi, tổng trạng toàn thân, bệnh nền), bản chất sinh học và mức độ xâm lấn của khối u. Chăm sóc tối ƣu cho bệnh nhân cần sự phối hợp và tham gia của các phẫu thuật viên đa chuyên khoa (tai mũi họng, mắt, thẩm mỹ, ngoại thần kinh, ung bƣớu…), và các chuyên gia giúp phục hồi về chức năng để cải thiện chất lƣợng cuộc sống bệnh nhân sau phẫu thuật. Điều trị ung thƣ hàm sàng có 3 trụ cột chính trong hiện tại là: Phẫu, xạ, hóa và 3 trụ cột tƣơng lai là điều trị phân tử nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu, và cắt sửa gen.

Kết quả điều trị phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tuổi và tổng trạng bệnh nhân. Hiện nay tuy đã có nhiều công trình nghiên cứu ở trong nƣớc về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thƣ hàm sàng nhƣng đặc điểm biểu hiện theo từng giai đoạn bệnh và kết quả điều trị sau phẫu thuật hiện vẫn chƣa có đầy đủ. Yếu tố quan trọng nhất ảnh hƣởng đến tiên lƣợng của bệnh nhân ung thƣ đầu cổ và đƣờng khí thực trên là giai đoạn bệnh khi bệnh nhân đến khám. Với mục tiêu góp phần nghiên cứu các biểu hiện ung thƣ hàm sàng theo phân loại TNM, giai đoạn bệnh theo AJCC và kết quả điều trị sớm sau phẫu thuật, tôi chọn đề tài “Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật sớm sau phẫu thuật ung thƣ hàm sàng theo giai đoạn bệnh tại khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 9/2020 đến tháng 06/2021”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Khảo sát và đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật điều trị ung thƣ hàm sàng theo giai đoạn tại khoa Tai Mũi Họng bệnh viện Chợ Rẫy. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng (mô bệnh học, hình ảnh học) của UTHS theo giai đoạn bệnh. Đối chiếu giữa lâm sàng, cận lâm sàng (mô bệnh học, hình ảnh học) của UTHS theo giai đoạn bệnh.

Đánh giá kết quả sau phẫu thuật UTHS một tháng theo giai đoạn bệnh. Mức độ ảnh hƣởng của các yếu tố tuổi, giai đoạn bệnh, phƣơng pháp phẫu thuật đến biến chứng và tái phát sau mổ. Chƣơng 1 TỔNG QUAN Y VĂN 1.1 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ UTHS TRONG NƢỚC VÀ THẾ GIỚI: 1.1 Tổng quan một số nghiên cứu trong nƣớc: Năm 1969: tác giả Lê Văn Bích và Phạm Khánh Hòa đã báo cáo 60 ca ung thƣ hàm sàng [2]. Năm 1978: Tác giả Nguyễn Mạnh Cƣờng nghiên cứu những biểu hiện lâm sàng và mô bệnh học, XQ của 52 trƣờng hợp ung thƣ hàm sàng [4].

2001: Tác giả Ngô Ngọc Liễn và cộng sự báo cáo 277 trƣờng hợp ung thƣ hàm sàng tại Viện Tai mũi họng từ năm 1986 – 2001 [9]. 2009: Phùng Quang Tuấn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học của ung thƣ hàm sàng trên 38 trƣờng hợp tại Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ƣơng từ 2007 đến 2009 [15]. 2014: Khu vực phía Nam, Nguyễn Thị Hồng Loan và Trần Phan Chung Thủy nghiên cứu 65 trƣờng hợp ung thƣ hàm sàng tại bệnh viện Chợ Rẫy từ 2011 – 2013, ung thƣ biểu mô chiếm 84. Tác giả cũng đề cập có 25 trƣờng hợp hủy xƣơng sàn sọ trƣớc trong 65 mẫu nghiên cứu và một trƣờng hợp ghi nhận xâm lấn hố sọ giữa [10].

2011: Trần Minh Trƣờng, Trần Phan Chung Thủy và các cộng sự đã tiến hành nghiên cứu phẫu thuật khối u mũi xoang xâm lấn sàn sọ trƣớc qua nội soi trên 9 bệnh nhân tại khoa Tai Mũi Họng Bệnh viện Chợ Rẫy. 2016: Ngô Văn Công, Nguyễn Hữu Dũng, Trần Minh Trƣờng nghiên cứu phẫu thuật nội soi qua mũi điều trị khối u sàn sọ trƣớc trên 45 trƣờng hợp, trong đó có 60% là khối u ác tính, sau phẫu thuật các trƣờng hợp đều cải thiện về lâm sàng và hình ảnh học [3]. 2018: Mai Hàn Giang nghiên cứu tình hình chẩn đoán và kết quả sau phẫu thuật một tháng ung thƣ hàm sàng trên 25 trƣờng hợp đƣợc chẩn đoán và điều trị phẫu thuật ung thƣ hàm sàng tại khoa tai mũi họng Bệnh viện Chợ Rẫy [5].2 Một số nghiên cứu trên thế giới: Cho đến nay đã có khoảng trên 2000 đề tài nghiên cứu trên thế giới về UTHS. Đầu thế kỷ XVII, công trình đầu tiên nghiên cứu về ung thƣ vùng hốc mũi và các xoang cạnh mũi của tác giả Morgani Bichat đã đánh dấu những bƣớc nghiên cứu mở đƣờng về đặc điểm và tiên lƣợng của ung thƣ hàm sàng.

1906, Sibeleau dựa trên cơ sở giải phẫu và phôi thai học chia UTHS làm 3 tầng: tầng trên, tầng giữa và tầng dƣới (phân loại Lederman). Ung thư tầng trên: Chủ yếu nói đến ung thƣ vùng xoang sàng trƣớc và xoang sàng sau, xuất phát từ các tế bào sàng, thƣờng ở vùng ranh giới giữa xoang sàng và hàm nên còn gọi là “ung thƣ ranh giới”. Loại ung thƣ này bao gồm thể xuất phát từ góc trên và sau của xoang hàm. Ung thư tầng giữa: Là ung thƣ xoang hàm xuất phát từ niêm mạc hoặc vách xƣơng của xoang hàm.

Ung thư tầng dưới: Hay còn gọi là ung thƣ thể răng để nói rõ vị trí ung thƣ và sự liên quan với chuyên khoa răng hàm mặt. Thƣơng tổn ung thƣ thƣờng xuất phát từ ranh giới ổ răng của xƣơng hàm trên, lợi, hàm ếch, sàn xoang hàm. Loại ung thƣ này có thuận lợi là dễ phát hiện đƣợc ở giai đoạn sớm do triệu chứng rõ ràng, trừ một số trƣờng hợp cá biệt (khi bệnh đã lan rộng) thì khó xác định đƣợc ung thƣ tiên phát. 1920: Hautant và Manod phân loại và đề nghị phẫu thuật là hƣớng điều trị chính ung thƣ hàm sàng.

Về lịch sử kỹ thuật mổ [16], [17]: Trƣớc 1970, phẫu thuật mổ hở theo đƣờng ngoài gần nhƣ là lựa chọn duy nhất để điều trị ung thƣ hàm sàng. 1826, Lizars (Edinburgh) đề nghị lấy bỏ xƣơng hàm trên, lần đầu tiên thực hiện vào năm 1829. Tuy mô tả và lấy bỏ kỹ lƣỡng khối u hàm sàng, nhƣng ông vẫn không kiểm soát đƣợc mô xung quanh vùng chân bƣớm. 1900: Alfred Denker mô tả và thực hiện kỹ thuật cắt vách mũi xoang.

1912: Krause & Killian phẫu thuật sàn sọ trƣớc qua đƣờng tiếp cận mở sọ trán dƣới màng cứng. Lang và Evans đề nghị: “Các khối ung thƣ kết dính và ăn xuyên qua mạch máu nên đƣợc lấy bỏ tiệt căn tại chỗ hơn là bảo tồn các cấu trúc thần kinh mạch máu này”. Các tác giả này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của vi phẫu qua mổ hở, đặc biệt khi mổ gần động mạch cảnh trong và xoang hang. Joos và Piffko sử dụng kỹ thuật vi phẫu thần kinh từ trong ra ngoài để lấy khối u theo từng mảnh và kết hợp xạ trị sau mổ.

Trong suốt hơn 150 năm, các khối u vùng tầng trên đƣợc xem là không thể phẫu thuật lấy bỏ tiệt căn cho đến năm 1960, khi Conley và Crockett giới thiệu các đƣờng tiếp cận mới vào hố dƣới thái dƣơng và hố chân bƣớm hàm cho các khối ung thƣ hàm sàng lan rộng về phía sau đến các cấu trúc này. 1970, Dingman và Conley đã phát biểu: “Trong phẫu thuật cắt bỏ xƣơng hàm trên tiêu chuẩn, đục cắt phía sau ở khe chân bƣớm hàm, giải phóng xƣơng hàm trên từ mấu bên của mảnh chân bƣớm. Thất bại trong kiểm soát biên giới này sẽ đƣa đến thất bại kiểm soát khối u ác tính xoang hàm tại chỗ gây tái phát”. Sau nghiên cứu này, các đƣờng tiếp cận phía trƣớc ngoài nhƣ mở cạnh mũi, mở cánh xoang hàm, đƣờng Weber-Ferguson trở thành tiêu chuẩn để tiếp cận các khối u hàm sàng có lan rộng đến hố chân bƣớm hàm.

Tƣơng tự nhƣ vậy, các khối ung thƣ hàm sàng lan rộng đến sàn sọ cũng đƣợc xem là không thể cắt bỏ trọn khối triệt để. 1963, Alfred Ketcham (Mỹ), một phẫu thuật viên đầu cổ, là ngƣời đầu tiên công bố nghiên cứu kết hợp đƣờng tiếp cận mở sọ trƣớc (transcranial) và đƣờng mổ Weber-Ferguson (transfacial) để phẫu thuật các u mũi xoang lan đến sàn sọ trƣớc, là bƣớc ngoặt mở đƣờng cho ngành phẫu thuật sàn sọ hiện đại. Năm 1974, Casson cải biên đƣờng tiếp cận Converse, và sau đó đƣợc Conley & Price báo cáo năm 1979, với đƣờng rạch xuyên sụn và vách ngăn mũi qua rãnh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Ung Thư Hàm Sàng Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư hàm sàng và kết quả phẫu thuật tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích để nâng cao kiến thức và cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu 1657 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp vi tính kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh ở bệnh nhân ung thư trực tràng tại bvđk trung ương cần thơ, nơi cung cấp thông tin về ung thư trực tràng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng thương tổn và đánh giá kết quả lâu dài phẫu thuật triệt căn ung thư phần trên dạ dày cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị ung thư. Cuối cùng, tài liệu 1895 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật ung thư dạ dày cắt bán phần dưới tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 20 sẽ cung cấp thêm thông tin về kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu ung thư.