Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng, Thương Tổn và Kết Quả Phẫu Thuật Ung Thư Phần Trên Dạ Dày

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả lâu dài phẫu thuật triệt căn ung thư phần trên dạ dày, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2017

157
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY

1.2. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU DẠ DÀY

1.2.1. Phôi thai học

1.2.2. Vị trí và liên quan

1.2.3. Hình thể của dạ dày

1.2.4. Mạch máu của dạ dày

1.2.4.1. Động mạch
1.2.4.2. Tĩnh mạch

1.2.5. Thần kinh của dạ dày

1.2.6. Bạch huyết dạ dày

2. CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG

4.3. ĐẶC ĐIỂM THƯƠNG TỔN

4.4. ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ VÀ LIÊN QUAN

4.5. CHỈ ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN

4.6. ĐẶC ĐIỂM TRONG VÀ SAU PHẪU THUẬT

4.7. ĐIỀU TRỊ BỔ TRỢ

4.8. KẾT QUẢ TÁI KHÁM

4.9. KẾT QUẢ SAU PHẪU THUẬT

4.10. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN SỐNG THÊM

4.11. ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA PHẪU THUẬT CẮT CỰC TRÊN VÀ CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Ung Thư Phần Trên Dạ Dày Tổng Quan Vấn Đề Cần Giải Quyết

Ung thư dạ dày là một bệnh lý ác tính ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Theo thống kê năm 2011, có gần 1 triệu ca mắc mới và hơn 738.000 ca tử vong trên toàn cầu. Trong đó, ung thư biểu mô tuyến chiếm đa số. Bệnh phổ biến ở Nhật Bản, Trung Quốc và một số nước Âu-Mỹ. Ung thư dạ dày phần trên, dù chiếm tỷ lệ thấp hơn so với các vị trí khác (khoảng 10%), đang có xu hướng gia tăng ở các nước phát triển. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàngkết quả phẫu thuật triệt căn là rất cần thiết. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn phương pháp phẫu thuật tối ưu cho bệnh nhân ung thư đoạn gần, cân nhắc giữa việc bảo tồn và cắt bỏ rộng rãi. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm bệnh, tối ưu hóa điều trị phẫu thuật và đánh giá kết quả lâu dài.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Dạ Dày Đoạn Gần Xu Hướng Hiện Nay

Ung thư dạ dày, từng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư, vẫn là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo khu vực địa lý, với Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Âu có tỷ lệ cao hơn. Đáng chú ý, tỷ lệ ung thư dạ dày đoạn gần đang tăng lên ở các nước phát triển. Nguyên nhân có thể liên quan đến các yếu tố như béo phì và các bệnh vùng tâm vị. Tại Việt Nam, ung thư dạ dày chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh ung thư tiêu hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nghiên cứu về dịch tễ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ và từ đó xây dựng các chương trình sàng lọc và phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Chẩn Đoán Ung Thư Tâm Vị Thách Thức và Cơ Hội

Chẩn đoán ung thư tâm vị đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Nội soi dạ dày là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện và sinh thiết các tổn thương nghi ngờ. CT scan giúp đánh giá mức độ xâm lấn và di căn của khối u. Tuy nhiên, việc phân biệt ung thư tâm vị với các bệnh lý khác như thực quản barrett có thể gặp nhiều khó khăn. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như nội soi nhuộm màu và siêu âm nội soi có thể giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán. Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

II. Phẫu Thuật Cắt Dạ Dày Triệt Căn Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả Nhất

Trong điều trị ung thư dạ dày, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Tùy thuộc vào vị trí và đặc điểm của khối u, phẫu thuật viên sẽ quyết định phương pháp phẫu thuật phù hợp. Phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn, bao gồm việc loại bỏ khối u và nạo vét hạch D2, được xem là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, với ung thư phần trên dạ dày, việc lựa chọn giữa cắt cực trên và cắt toàn bộ dạ dày vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu của v. và cộng sự trên 259 bệnh nhân cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ sống thêm giữa hai nhóm. Vấn đề đặt ra là cần xác định rõ các tiêu chí để lựa chọn phương pháp phẫu thuật tối ưu cho từng bệnh nhân, cân bằng giữa việc loại bỏ triệt để khối u và bảo tồn chức năng của dạ dày.

2.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Ung Thư Dạ Dày Cắt Cực Trên vs Cắt Toàn Bộ

Việc lựa chọn giữa cắt cực trên và cắt toàn bộ dạ dày phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí và kích thước khối u, mức độ xâm lấn, và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Cắt cực trên dạ dày có ưu điểm là bảo tồn được phần dạ dày còn lại, giúp duy trì chức năng tiêu hóa. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không đảm bảo loại bỏ triệt để khối u trong trường hợp khối u lan rộng. Cắt toàn bộ dạ dày đảm bảo loại bỏ triệt để khối u và hạch di căn, nhưng lại ảnh hưởng lớn đến chức năng tiêu hóa và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc so sánh kết quả lâu dài và biến chứng của hai phương pháp này để đưa ra khuyến cáo phù hợp.

2.2. Nạo Vét Hạch D2 Yếu Tố Quan Trọng trong Phẫu Thuật Ung Thư

Nạo vét hạch D2 là một phần không thể thiếu trong phẫu thuật ung thư dạ dày triệt căn. Mục tiêu là loại bỏ tất cả các hạch bạch huyết có khả năng chứa tế bào ung thư. Nạo vét hạch D2 giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có thể gây ra các biến chứng như rò miệng nối và tổn thương các mạch máu lớn. Do đó, nạo vét hạch D2 đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm và kỹ năng cao. Cần có các nghiên cứu để đánh giá vai trò của nạo vét hạch D2 trong ung thư phần trên dạ dày, đặc biệt là trong các trường hợp ung thư giai đoạn sớm.

III. Đánh Giá Đặc Điểm Lâm Sàng Thương Tổn Ung Thư Phần Trên

Việc xác định chính xác đặc điểm lâm sàngthương tổn là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá vai trò của nội soi dạ dàyCT scan trong việc chẩn đoán và đánh giá giai đoạn bệnh. Phân tích giải phẫu bệnh của mẫu sinh thiết hoặc mẫu phẫu thuật giúp xác định loại ung thư, mức độ biệt hóa và các yếu tố tiên lượng khác. Sự phù hợp giữa kết quả giải phẫu bệnh và hình ảnh nội soi dạ dày, CT scan cần được đánh giá để đảm bảo tính chính xác trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị ung thư phần trên dạ dày.

3.1. Triệu Chứng Ung Thư Dạ Dày Gần Dấu Hiệu Sớm Cần Lưu Ý

Các triệu chứng ung thư dạ dày phần trên có thể rất mơ hồ và dễ bị bỏ qua ở giai đoạn sớm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm khó nuốt, đau thượng vị, sụt cân, và chán ăn. Một số bệnh nhân có thể có triệu chứng ợ nóng hoặc trào ngược dạ dày thực quản. Việc tầm soát và phát hiện sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng. Nên khuyến khích những người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày hoặc nhiễm Helicobacter pylori nên tầm soát định kỳ.

3.2. Giai Đoạn Ung Thư Dạ Dày Xác Định Mức Độ Xâm Lấn Di Căn

Giai đoạn ung thư dạ dày là yếu tố quan trọng nhất để tiên lượng bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị. Giai đoạn bệnh được xác định dựa trên kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào thành dạ dày, và sự di căn hạch và các cơ quan khác. Hệ thống phân loại TNM được sử dụng rộng rãi để phân loại giai đoạn ung thư. Chẩn đoán hình ảnh như CT scan và siêu âm nội soi giúp đánh giá mức độ xâm lấn và di căn của khối u. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Yếu Tố Tiên Lượng Ung Thư

Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá kết quả phẫu thuật triệt căn ung thư phần trên dạ dày. Các chỉ số quan trọng cần được theo dõi bao gồm tỷ lệ sống sót ung thư dạ dày, thời gian sống thêm sau mổ, và biến chứng sau phẫu thuật ung thư dạ dày. Phân tích các yếu tố tiên lượng ung thư dạ dày giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và cần được theo dõi sát sao. Các yếu tố tiên lượng quan trọng bao gồm giai đoạn bệnh, loại ung thư, mức độ biệt hóa, và sự hiện diện của di căn hạch. Nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện kết quả điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. Tỷ Lệ Sống Sót Ung Thư Dạ Dày Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Tỷ lệ sống sót ung thư dạ dày là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Tỷ lệ sống sót phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại ung thư, phương pháp điều trị, và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật triệt căn kết hợp với hóa trị bổ trợ có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. Cần có các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi tác, giới tính, và chủng tộc đối với tỷ lệ sống sót.

4.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Cách Giảm Thiểu và Quản Lý

Biến chứng sau phẫu thuật ung thư dạ dày có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và kéo dài thời gian nằm viện. Các biến chứng thường gặp bao gồm rò miệng nối, nhiễm trùng, tắc ruột, và suy dinh dưỡng. Việc tuân thủ các quy trình phẫu thuật chuẩn mực và chăm sóc sau mổ kỹ lưỡng có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng và phục hồi chức năng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý biến chứng.

V. Hóa Trị Xạ Trị Bổ Trợ Vai Trò Trong Điều Trị Ung Thư

Hóa trị bổ trợxạ trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị ung thư dạ dày. Hóa trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giảm nguy cơ tái phát ung thư dạ dàydi căn ung thư dạ dày. Xạ trị có thể được sử dụng để điều trị các khối u không thể cắt bỏ hoặc để giảm đau cho bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn. Việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ trợ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại ung thư, và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của các phác đồ hóa trịxạ trị khác nhau.

5.1. Hóa Trị Bổ Trợ Ung Thư Dạ Dày Các Phác Đồ Hiệu Quả

Hóa trị bổ trợ thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn tiến xa sau phẫu thuật. Nhiều phác đồ hóa trị khác nhau đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót. Các phác đồ thường sử dụng các loại thuốc như cisplatin, fluorouracil, và oxaliplatin. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại ung thư, và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân.

5.2. Xạ Trị Bổ Trợ Khi Nào Cần Thiết Tác Dụng Phụ

Xạ trị bổ trợ có thể được sử dụng cho bệnh nhân ung thư dạ dày không thể cắt bỏ hoặc để giảm đau cho bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn. Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi, buồn nôn, và viêm da. Việc sử dụng các kỹ thuật xạ trị tiên tiến có thể giúp giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện hiệu quả điều trị.

VI. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Dinh Dưỡng Phục Hồi

Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Phẫu thuật cắt dạ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và hấp thụ dinh dưỡng của bệnh nhân. Bệnh nhân có thể gặp các vấn đề như hội chứng sau cắt dạ dày, sụt cân, và thiếu máu. Dinh dưỡng sau phẫu thuật dạ dày đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống phù hợp và bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết. Các chương trình phục hồi chức năng cũng giúp bệnh nhân cải thiện khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày.

6.1. Dinh Dưỡng Sau Phẫu Thuật Chế Độ Ăn Uống Cho Bệnh Nhân

Dinh dưỡng sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe. Bệnh nhân nên ăn các bữa nhỏ thường xuyên và tránh các loại thực phẩm khó tiêu. Việc bổ sung protein và calo là rất quan trọng để duy trì cân nặng và xây dựng lại cơ bắp. Bệnh nhân cũng nên uống đủ nước để tránh tình trạng mất nước. Tư vấn dinh dưỡng chuyên nghiệp giúp bệnh nhân xây dựng chế độ ăn uống phù hợp với nhu cầu cá nhân.

6.2. Hội Chứng Sau Cắt Dạ Dày Triệu Chứng và Cách Điều Trị

Hội chứng sau cắt dạ dày là một tập hợp các triệu chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt dạ dày. Các triệu chứng thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, và chóng mặt. Các triệu chứng này có thể gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc điều trị hội chứng sau cắt dạ dày bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, sử dụng thuốc, và trong một số trường hợp cần phẫu thuật. Tư vấn y tế và hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với các triệu chứng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY Trong lịch sử, ung thư dạ dày (UTDD) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên thế giới. Năm 1990, UTDD được xếp là một trong bốn loại ung thư thường gặp nhất, chiếm 9,9% các trường hợp ung thư mới. UTDD là bệnh lý ác tính gây tử vong đứng thứ hai sau ung thư phổi [53], [83].

Năm 2011, ước tính trên thế giới có 989.600 trường hợp UTDD mắc mới, hơn 738.000 trường hợp tử vong [88]. UTDD là một bệnh lý có độ tuổi mắc bệnh chiếm tỷ lệ cao từ 60- 80 tuổi, những người dưới 30 tuổi rất hiếm khi bị căn bệnh này. Tại miền Nam Ấn Độ, độ tuổi mắc bệnh chủ yếu từ 35- 55 tuổi, còn ở miền Bắc số bệnh nhân mắc bệnh thường ở độ tuổi 45 - 55. Hầu hết ở các quốc gia trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh UTDD thường cao hơn ở nam giới, gấp 2 - 4 lần so với nữ giới [54], [88].

UTDD có thể gặp ở khắp các vùng dọc theo trục của dạ dày. Ung thư vùng phần dưới chiếm tỷ lệ cao ở các nước đang phát triển, những nhóm người da đen và những vùng có nền kinh tế - xã hội thấp. Trong khi đó, ung thư vùng phần trên phổ biến hơn ở các nước phát triển, những nhóm người da trắng và những vùng có nền kinh tế - xã hội cao. Những yếu tố như các bệnh vùng tâm vị và béo phì được xem là yếu tố nguy cơ chính của UTDD vùng phần trên.

Những khối u vùng phần dưới dạ dày phổ biến ở Nhật Bản [88]. Nhìn chung, bệnh lý UTDD có sự phân bố theo địa lý rõ rệt. Nhật Bản đứng đầu trên toàn thế giới, tiếp theo là Hàn Quốc, các nước Nam Mỹ, vùng Đông Âu và Nga. Trong khi đó, tỷ lệ mắc UTDD chiếm tỷ lệ thấp hơn ở Bắc Mỹ và Nam phi [53].

Tỷ lệ tử vong do UTDD tại các nước phát triển đang giảm đáng kể. Điều này được giải thích rằng do chế độ ăn uống, việc bảo quản thực phẩm, sự kiểm soát tốt H. Đến năm 2006, UTDD là loại ung thư phổ biến nhất ở châu Âu với 159.900 trường hợp mắc mới và 118.200 trường hợp tử vong mỗi năm. Những người dân vùng Linxian - Trung Quốc mắc bệnh UTDD vùng tâm vị - thực quản chiếm tỷ lệ cao nhất trên thế giới [54].

Tại Ấn Độ, tỷ lệ mắc UTDD cao 3 hơn ở các bang phía nam và phía đông bắc. Đánh giá vào năm 2010, với 556 400 trường hợp tử vong do ung thư ở Ấn Độ, chiếm tỷ lệ12,6%, đứng thứ hai trong các loại ung thư thường gặp.Tính chất địa lý liên quan đến việc mắc UTDD đã được quan sát giữa các nhóm dân tộc khác nhau ở trong vùng địa lý. Người Mỹ gốc Phi, gốc Tây Ban Nha và người Mỹ bản địa mắc bệnh nhiều hơn người da trắng ở Mỹ. Tần số cao của UTDD đã được ghi nhận tại Maoris của New Zealand [54].

Tuy nhiên, sự phân bố địa lý của UTDD không hoàn toàn phụ thuộc vào chủng tộc, người bản địa của Nhật Bản và Trung Quốc sống tại Singapore, có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với người Nhật Bản và Trung Quốc sống tại Hawai [101]. Hơn nữa, những người di cư từ các khu vực tỷ lệ cao như Nhật Bản đến khu vực có tỷ lệ thấp như Mỹ, có biểu hiện giảm nguy cơ UTDD [88]. Ở Mỹ, năm 2013, tỷ lệ mắc UTDD ở nam là 13,2/100.000 dân, ở nữ là 8,3/100. Trong đó, số bệnh nhân tử vong do UTDD trong năm 2013 ở nam là 6740, ở nữ là 4250 [96].

Phần lớn các bệnh nhân UTDD ở Mỹ hiện nay đều trong độ tuổi 65 - 74. Tuổi trung bình lúc chẩn đoán là 70 ở nam giới và ở nữ giới là 74 tuổi. Các nước có tỷ lệ mắc UTDD cao, tuổi lúc chẩn đoán có xu hướng thấp hơn. Điều này được giải thích do có chương trình khám sàng lọc tốt hơn, nhờ vậy tỷ lệ phát hiện UTDD sớm tăng lên rõ rệt [90], [93].

Khi UTDD có xu hướng lệch về phía trẻ tuổi hơn thì tỷ lệ nam nữ là tương đương nhau [88]. Tại Hoa Kỳ, các nghiên cứu đã cho thấy rằng sự phân bố của UTDD trên các phần của nó chiếm tỷ lệ khác nhau. Ung thư phần trên dạ dày chiếm tỷ lệ 39%, ở phần giữa chiếm 17%, ở phần dưới chiếm 32% và 12% liên quan đến toàn bộ dạ dày. Trong đó, ung thư phần dưới dạ dày có xu hướng giảm, ung thư vùng phần giữa vẫn ổn định và tỷ lệ ung thư vùng đoạn nối dạ dày - thực quản đã tăng lên đáng kể từ năm 1970 [54], [82].

Tại Việt Nam, Đỗ Trọng Quyết nghiên cứu vào năm 2010, kết quả cho thấy tỷ lệ ung thư dạ dày ở các phần là: 88,5% ở phần dưới, 10,5% ở phần giữa và 1% thuộc về phần trên của dạ dày [32]. Theo thống kê vào năm 2010, tỷ lệ mắc mới các loại ung thư ở nam giới Việt Nam là 181,3/100.000 dân, ở nữ giới là134,9/100.940 trường hợp ung thư ở nam, có 10.384 trường hợp UTDD, chiếm tỷ lệ 4 14,43 %, và trong số 54.367 trường hợp ung thư ở nữ, có 4.728 trường hợp UTDD, chiếm tỷ lệ 8,06% [18]. Tại Việt Nam theo số liệu tại bệnh viện K Hà Nội, UTDD chiếm tỉ lệ cao nhất trong các ung thư hệ tiêu hóa và xếp thứ tư trong các loại ung thư.000 trường hợp mắc mới, trên 11.000 trường hợp tử vong. Bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi nhưng hiếm gặp ở người dưới 40 tuổi [9].

Theo các nghiên cứu tại Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và Thừa Thiên Huế cho thấy, UTDD đứng hàng thứ hai trong các bệnh ung thư. Ở nam giới, xuất độ UTDD xếp thứ hai sau ung thư phổi. Vị trí hay gặp nhất của UTDD là phần dưới, chiếm tỉ lệ 45 – 80%.Tính đến năm 2000, các nghiên cứu về UTDD ở Việt Nam cho thấy hơn 90% UTDD khi mổ đã có di căn hạch, điều này đồng nghĩa với ung thư đã ở giai đoạn muộn [1], [10], [14]. Theo số liệu của một nhóm nghiên cứu người Ý [96], vào tháng 6/2013, tỷ lệ mắc UTDD ở một số quốc gia: Nhật Bản: Nam: 84,82/100.

Hàn Quốc: Nam: 80,8/100. Trung Quốc: Nam: 49,61/100. Thụy Điển: Nam: 12/100. Đan Mạch: Nam: 6/100.

Hà Nội 2001 - 2005: Nam: 29,2/100. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU DẠ DÀY 1. Phôi thai học Dạ dày xuất hiện vào tuần thứ năm của quá trình phát triển phôi thai, là sự giãn ra như hình quả trám của đoạn dưới ruột trước. Ở các tuần tiếp theo, đoạn nở to ấy thay đổi hình dáng, vị trí và hướng xếp đặt của nó.

Những biến đổi này là do sự phát triển không đều của các đoạn dạ dày cũng như sự thay đổi vị trí của các cơ quan xung quanh. Sự thay đổi vị trí của dạ dày có thể giải thích bằng cách giả định nó quay xung quanh theo trục thẳng đứng và chiều trước - sau. 5 Dạ dày quay 900 theo chiều kim đồng hồ theo trục dọc, làm cho mặt trái của nó trở thành thành trước và mặt phải trở thành thành sau. Trong quá trình quay của dạ dày nguyên thủy, mạc treo lưng phát triển nhanh hơn so với mạc treo bụng, nên mạc treo lưng tạo thành mạc treo trái và mạc treo bụng tạo thành mạc treo phải.

Lúc đầu, đầu trên và đầu dưới của dạ dày nằm trên một trục dọc đứng thẳng. Trong quá trình phát triển, dạ dày tự quay theo hướng trước - sau, làm cho đầu dưới hay phần môn vị di chuyển sang phải và lên trên, trong khi đó đầu trên hay phần tâm vị di chuyển sang trái và hơi chếch xuống dưới. Như vậy, khi dạ dày ở vị trí cố định cuối cùng thì trục của nó sẽ chạy từ phía trên bên trái đến phía dưới bên phải [73]. Vị trí và liên quan Dạ dày nằm sát dưới vòm hoành trái, ở sau cung sườn trái và vùng thượng vị trái.

- Thành trước: liên quan với thành ngực ở trên và thành bụng ở dưới. + Phần thành ngực: liên quan với các cơ quan trong lồng ngực qua vòm hoành như phổi và màng phổi trái, tim và màng tim. Thành trước dạ dày liên quan với thùy gan trái. + Phần thành bụng: dạ dày nằm sát dưới thành bụng trước, trong một tam giác giới hạn bởi bờ dưới gan, cung sườn trái và mặt trên kết tràng ngang.

- Thành sau: + Phần đáy - tâm vị: nằm trên trụ trái cơ hoành, có dây chằng vị hoành gắn vào nên ít di động. + Phần thân vị: là thành trước của hậu cung mạc nối, qua đó dạ dày có liên quan với đuôi tụy, các mạch máu của rốn lách, thận và thượng thận trái. + Phần ống môn vị: nằm tựa trên mạc treo kết tràng ngang, qua đó liên quan với góc tá hổng tràng và các quai hổng tràng trên. - Bờ cong vị bé: có mạc nối nhỏ bám vào, bên trong có vòng động mạch bờ cong vị bé và chuỗi hạch bạch huyết.

Bờ cong vị bé liên quan với động mạch chủ bụng, động mạch thân tạng và đám rối tạng. - Bờ cong vị lớn: 6 + Đoạn đáy vị áp sát vòm hoành trái và liên quan với lách. + Đoạn có dây chằng hay mạc nối vị lách chứa các động mạch vị ngắn. + Đoạn có mạc nối lớn chứa vòng động mạch bờ cong vị lớn.

Dạ dày liên quan với nhiều cơ quan xung quanh, sự chia sẻ trong việc cung cấp máu từ các động mạch nuôi dưỡng dạ dày đến các cơ quan lân cận và hệ thống bạch huyết phong phú của dạ dày, tất cả tạo nên những yếu tố thuận lợi cho những khối u từ dạ dày xâm lấn hoặc di căn đến các cơ quan kế cận. Những cơ quan thường gặp là thực quản, kết tràng, tụy, gan, lách. Đồng thời, khối u ở các cơ quan khác như thực quản, tụy… cũng xâm lấn trực tiếp hoặc lan theo đường bạch huyết đến dạ dày [50]. Hình thể của dạ dày Dạ dày gồm có thành trước, thành sau, bờ cong vị lớn, bờ cong vị bé và hai đầu: tâm vị ở trên, môn vị ở dưới.

Từ trên xuống dưới, dạ dày được chia thành 5 phần: - Phần tâm vị: là một vùng rộng khoảng 3 đến 4cm, nằm kế cận thực quản và bao gồm cả lỗ tâm vị. Lỗ này thông thực quản với dạ dày, không có van đóng kín mà chỉ có nếp niêm mạc. - Đáy vị: là phần phình to hình chỏm cầu, ở bên trái lỗ tâm vị và ngăn cách với thực quản bụng bởi khuyết tâm vị. Đáy vị thường chứa không khí, nên dễ nhìn thấy trên phim X quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Ung Thư Phần Trên Dạ Dày" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư phần trên dạ dày, cũng như những kết quả phẫu thuật liên quan. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả của các phương pháp điều trị phẫu thuật. Điều này có thể hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đặc điểm hình ảnh nội soi ánh sáng dải tần hẹp và mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư dạ dày sớm tại bắc kạn và thái nguyên, nơi cung cấp thông tin chi tiết về hình ảnh nội soi và mô bệnh học liên quan đến ung thư dạ dày.

Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nội soi mô bệnh học các týp caga vaca của helicobacter pylori và tính đa hình của il 1β il 1rn il 8 tnf α ở bệnh nhân ung thư dạ dày sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố di truyền và mô bệnh học trong ung thư dạ dày.

Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu sự biểu lộ của các dấu ấn c met her2 pcna và đối chiếu với lâm sàng nội soi mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày sẽ cung cấp thêm thông tin về các dấu ấn sinh học và mối liên hệ của chúng với lâm sàng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ung thư dạ dày.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn khác nhau về các khía cạnh của ung thư dạ dày, từ đó giúp bạn có thêm thông tin hữu ích trong nghiên cứu và điều trị.