Nghiên Cứu Sự Biểu Lộ Của C-MET, HER2, PCNA Ở Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày

Nghiên cứu sự biểu lộ của c-Met, HER2, PCNA và mối liên hệ với lâm sàng nội soi mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

176
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ ung thư dạ dày

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Các yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày

1.2.1. Yếu tố môi trường

1.2.2. Yếu tố khác

1.3. Cơ chế bệnh sinh của ung thư dạ dày

1.4. Phân loại ung thư dạ dày

1.5. Hình ảnh đại thể

1.6. Chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày

1.6.1. Triệu chứng lâm sàng

1.6.2. Triệu chứng cận lâm sàng

1.6.3. Điều trị ung thư dạ dày

1.7. Hóa mô miễn dịch trong UTDD

1.8. C-MET, HER2, PCNA và sự bộc lộ của chúng trong ung thư dạ dày

1.8.1. C-MET trong ung thư dạ dày

1.8.2. HER2 trong ung thư dạ dày

1.8.3. PCNA trong ung thư dạ dày

1.9. Các nghiên cứu có liên quan

1.9.1. Các nghiên cứu trong nước có liên quan

1.9.2. Các nghiên cứu quốc tế có liên quan

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Phương tiện nghiên cứu

2.5. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.6. Chỉ số và biến số nghiên cứu

2.7. Tên các biến số và chỉ số nghiên cứu. Định nghĩa và giải thích các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.8. Đạo đức nghiên cứu

2.9. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học ung thư dạ dày

3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm hình ảnh nội soi

3.1.4. Đặc điểm mô bệnh học

3.1.5. Đặc điểm giai đoạn ung thư dạ dày

3.2. Sự biểu lộ của C-MET, HER2 và PCNA trong ung thư dạ dày

3.3. Đối chiếu sự biểu lộ của C-MET, HER2, PCNA với đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi và mô bệnh học

3.3.1. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với giới tính

3.3.2. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với tuổi

3.3.3. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA đặc điểm lâm sàng

3.3.4. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2, PCNA với hình ảnh nội soi

3.3.5. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với đặc điểm mô bệnh học

3.3.6. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với đặc điểm giai đoạn ung thư

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học ung thư dạ dày

4.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm lâm sàng

4.1.3. Đặc điểm hình ảnh nội soi

4.1.4. Đặc điểm mô bệnh học

4.2. Sự biểu lộ của C-MET, HER2 và PCNA trong UTDD

4.2.1. Sự biểu lộ của C-MET trong UTDD

4.2.2. Sự biểu lộ của HER2 trong UTDD

4.2.3. Sự biểu lộ của PCNA trong UTDD

4.2.4. Sự đồng biểu lộ của C-MET, HER2 và PCNA trong UTDD

4.3. Đối chiếu sự biểu lộ của C-MET, HER2, PCNA với đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi và mô bệnh học

4.3.1. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với giới tính

4.3.2. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với tuổi

4.3.3. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với triệu chứng lâm sàng

4.3.4. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với đặc điểm nội soi

4.3.5. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với đặc điểm mô bệnh học

4.3.6. Đối chiếu sự biểu lộ C-MET, HER2 và PCNA với giai đoạn ung thư

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu C MET HER2 PCNA trong Ung Thư Dạ Dày

Ung thư dạ dày (UTDD) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với tỷ lệ tử vong cao. Trong năm 2020, ghi nhận hơn một triệu ca mắc mới và khoảng 769,000 ca tử vong. UTDD đứng thứ 5 về tỷ lệ mắc và thứ 4 về tỷ lệ tử vong do ung thư trên toàn cầu. Tại Việt Nam, số ca mắc mới là 17,906 trường hợp. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, tiên lượng UTDD vẫn còn xấu, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển, với tỷ lệ sống thêm 5 năm trung bình chỉ khoảng 10%. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của các marker ung thư dạ dày như C-MET, HER2, và PCNA trong sinh học phân tử ung thư dạ dày, tiên lượng bệnh ung thư dạ dày và khả năng ứng dụng chúng làm mục tiêu điều trị.

1.1. Vai trò của C MET HER2 PCNA trong phát triển UTDD

C-MET là một protein quan trọng trong con đường tín hiệu tăng trưởng biểu mô, và sự biểu lộ quá mức của nó liên quan đến tiên lượng xấu. HER2 đã được chứng minh là biểu hiện quá mức và liên quan đến tiên lượng xấu trong nhiều loại ung thư, bao gồm cả UTDD. PCNA, đóng vai trò quan trọng trong phân chia và tăng trưởng tế bào, và sự rối loạn biểu hiện của nó liên quan đến các đặc điểm lâm sàng và tiên lượng xấu ở bệnh nhân UTDD. Nghiên cứu nhằm mục đích làm sáng tỏ vai trò của C-MET, HER2, PCNA trong ung thư dạ dày và tìm ra các liên kết tiềm năng giữa chúng.

1.2. Hóa mô miễn dịch và ứng dụng trong nghiên cứu UTDD

Hóa mô miễn dịch (HMMD) đã có những bước tiến đáng kể, đóng góp vào thực tiễn điều trị UTDD. Hóa mô miễn dịch đã được ứng dụng rộng rãi, ví dụ như trong trường hợp của HER2. Tuy nhiên, các nghiên cứu về dấu ấn C-METPCNA trên bệnh nhân UTDD tại Việt Nam còn hạn chế. Sự đồng biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA trên bệnh nhân UTBM tuyến dạ dày tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào công bố. Miễn dịch mô bệnh học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự biểu hiện của các marker này.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Tiên Lượng Ung Thư Dạ Dày

Mặc dù đã có những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, UTDD vẫn là một thách thức lớn. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tiên lượng xấu. Xét nghiệm HMMD hiện nay còn tốn kém và chưa được thực hiện phổ biến cho tất cả bệnh nhân. Do đó, cần có thêm thông tin về mối liên quan giữa sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA với các xét nghiệm được thực hiện phổ biến hơn để gián tiếp tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.1. Vấn đề về chi phí và khả năng tiếp cận xét nghiệm HMMD

Chi phí xét nghiệm hóa mô miễn dịch là một rào cản lớn, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận xét nghiệm cho nhiều bệnh nhân, ảnh hưởng đến việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán và tiên lượng thay thế hoặc bổ sung là rất cần thiết. Ứng dụng lâm sàng của C-MET, HER2, PCNA trong ung thư dạ dày còn hạn chế do vấn đề chi phí và kỹ thuật.

2.2. Tìm kiếm các marker tiên lượng thay thế và bổ sung

Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm mối liên hệ giữa sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, và mô bệnh học, từ đó có thể sử dụng các thông tin này để tiên lượng bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn. Việc xác định yếu tố tiên lượng ung thư dạ dày giúp cá nhân hóa điều trị, tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân.

2.3. Nghiên cứu sự liên quan giữa biểu lộ gen và các yếu tố khác

Các yếu tố như giới tính, tuổi, và các triệu chứng lâm sàng có thể ảnh hưởng đến sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA. Nghiên cứu này sẽ đánh giá sự liên quan giữa các yếu tố này và sự biểu lộ của các marker, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Các yếu tố khác như đột biến gen ung thư dạ dày cũng có thể ảnh hưởng đến sự biểu lộ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Biểu Lộ C MET HER2 PCNA Trong UTDD

Nghiên cứu tiến hành trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày, sử dụng phương pháp HMMD để xác định sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA. Các kết quả HMMD được đối chiếu với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, và mô bệnh học. Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố này và sự biểu lộ của các marker.

3.1. Sử dụng kỹ thuật Hóa Mô Miễn Dịch HMMD

Kỹ thuật HMMD được sử dụng để xác định sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA trong mẫu bệnh phẩm UTDD. Mức độ biểu lộ được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn đã được thiết lập. HMMD là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán ung thư dạ dày và cung cấp thông tin về biểu lộ gen.

3.2. Đối chiếu với đặc điểm lâm sàng nội soi và mô bệnh học

Kết quả HMMD được đối chiếu với các đặc điểm lâm sàng (giới tính, tuổi, triệu chứng), hình ảnh nội soi (vị trí, kích thước khối u), và mô bệnh học (loại mô, độ biệt hóa). Phân tích này giúp xác định mối liên quan giữa sự biểu lộ của các marker và các đặc điểm của bệnh. Các đặc điểm này giúp trong việc tiên lượng bệnh ung thư dạ dày.

3.3. Phân tích thống kê để đánh giá mối liên quan

Sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp để đánh giá mối liên quan giữa sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA và các đặc điểm lâm sàng, nội soi, và mô bệnh học. Các phân tích này giúp xác định các yếu tố tiên lượng và các mối tương quan quan trọng. Phân tích tương quan giữa C-MET, HER2, PCNA trong ung thư dạ dày rất quan trọng để hiểu rõ hơn về bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biểu Lộ C MET HER2 PCNA và Tương Quan

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA trong mẫu bệnh phẩm UTDD. Các kết quả cho thấy có sự tương quan giữa sự biểu lộ của các marker và một số đặc điểm lâm sàng, nội soi, và mô bệnh học. Các phát hiện này có thể giúp cải thiện việc tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị.

4.1. Tỷ lệ biểu lộ của C MET HER2 PCNA trong mẫu UTDD

Xác định tỷ lệ phần trăm bệnh nhân UTDD có sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA ở các mức độ khác nhau. Thông tin này cung cấp bức tranh tổng quan về sự biểu lộ của các marker trong quần thể nghiên cứu. Việc đo lường độ nhạy của C-MET, HER2, PCNA trong chẩn đoán ung thư dạ dày là rất quan trọng.

4.2. Mối tương quan giữa biểu lộ marker và đặc điểm lâm sàng

Đánh giá mối liên quan giữa sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA và các đặc điểm lâm sàng như giới tính, tuổi, triệu chứng, giai đoạn bệnh. Xác định liệu sự biểu lộ của các marker có liên quan đến tiên lượng bệnh hay không. Điều này giúp trong việc xây dựng các mô hình tiên lượng bệnh ung thư dạ dày.

4.3. Tương quan giữa biểu lộ marker và đặc điểm mô bệnh học

Đánh giá mối liên quan giữa sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA và các đặc điểm mô bệnh học như loại mô, độ biệt hóa, sự xâm lấn. Xác định liệu sự biểu lộ của các marker có liên quan đến sự phát triển và di căn của UTDD hay không. Điều này giúp hiểu rõ hơn về phát triển ung thư dạ dàydi căn ung thư dạ dày.

V. Ứng Dụng Lâm Sàng C MET HER2 PCNA trong Điều Trị UTDD

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị nhắm đích mới dựa trên C-MET, HER2, và PCNA. Ngoài ra, việc xác định các marker tiên lượng có thể giúp cá nhân hóa điều trị, tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân.

5.1. Phát triển các phương pháp điều trị nhắm đích

Sự biểu lộ quá mức của C-MET, HER2, hoặc PCNA có thể là mục tiêu cho các phương pháp điều trị nhắm đích. Các liệu pháp này có thể ức chế hoạt động của các protein này, làm chậm sự phát triển của UTDD. Nghiên cứu có thể mở ra hướng phát triển dược phẩm điều trị ung thư dạ dày nhắm mục tiêu C-METdược phẩm điều trị ung thư dạ dày nhắm mục tiêu HER2.

5.2. Cá nhân hóa điều trị dựa trên marker tiên lượng

Việc xác định các marker tiên lượng có thể giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân có sự biểu lộ cao của HER2 có thể được hưởng lợi từ điều trị bằng trastuzumab. Điều này giúp tăng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư dạ dày.

5.3. Nghiên cứu lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị

Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng ung thư dạ dày để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị nhắm đích và các chiến lược cá nhân hóa điều trị. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định liệu các phương pháp này có thực sự cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân UTDD hay không.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về C MET HER2 PCNA

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về sự biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA trong UTDD và mối liên quan của chúng với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, và mô bệnh học. Các kết quả này có thể giúp cải thiện việc tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị. Cần có thêm các nghiên cứu để xác nhận các phát hiện này và phát triển các phương pháp điều trị mới.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu

Tóm tắt các kết quả chính về tỷ lệ biểu lộ của C-MET, HER2, và PCNA, mối tương quan của chúng với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, và mô bệnh học. Nhấn mạnh những đóng góp của nghiên cứu vào sự hiểu biết về UTDD.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và các câu hỏi cần giải đáp

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, ví dụ như đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị nhắm đích mới, tìm kiếm các marker tiên lượng khác, và nghiên cứu cơ chế phân tử của sự phát triển UTDD. Các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện hơn nữa việc chẩn đoán, tiên lượng và điều trị UTDD.

6.3. Vai trò của C MET HER2 PCNA trong tương lai điều trị UTDD

Dự đoán về vai trò của C-MET, HER2, và PCNA trong tương lai điều trị UTDD. Nhấn mạnh tiềm năng của các marker này trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và cá nhân hóa điều trị. Phương pháp điều trị ung thư dạ dày sẽ ngày càng trở nên chính xác và hiệu quả hơn nhờ các nghiên cứu về các marker này.

23/05/2025
Nghiên cứu sự biểu lộ của các dấu ấn c met her2 pcna và đối chiếu với lâm sàng nội soi mô bệnh học ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ ung thư dạ dày 1. Trên thế giới Ung thư dạ dày hiện nay vẫn là một loại ung thư quan trọng trên toàn thế giới. Nó là nguyên nhân gây ra hơn một triệu ca mắc mới vào năm 2020 và ước tính có khoảng 769.000 ca tử vong (tương đương với cứ 13 ca tử vong trên toàn cầu thì có một ca do UTDD), xếp thứ năm về tỷ lệ mắc và thứ tư về tỷ lệ tử vong trên toàn cầu [106].

Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới trung bình cao gấp 2 lần so với nữ giới (lần lượt là 15,8 và 7,0 trên 100.000) với sự khác biệt giữa các quốc gia. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là ở khu vực các nước Đông Á với cả nam và nữ (lần lượt là 32,5 và 13,2); nam giới cư trú tại Nhật Bản (48,1), Mông Cổ (47,2) và Hàn Quốc (39,7) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất thế giới. Tỷ lệ mắc thấp nhất ở khu vực Châu Phi với tỷ lệ mắc < 5 trên 100. Gánh nặng hàng năm của ung thư dạ dày được dự đoán sẽ tăng lên 1,8 triệu ca mắc mới và 1,3 triệu ca tử vong vào năm 2040 [86].

Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn sớm là 77,7%, trong khi giai đoạn tiến triển là 10,2% [73]. Tỷ lệ mắc bệnh theo tuổi, giới tính đối với ung thư dạ dày năm 2020. Việt Nam Hình 1. Số ca ung thư mắc mới Việt Nam 2020 [54] Một trong những nguyên nhân gây ung thư dạ dày nói riêng và ung thư nói chung là vấn đề ô nhiễm thực phẩm đang ở mức báo động tại Việt Nam.

Theo công bố của Cơ quan nghiên cứu ung thư Quốc tế ( IARC: International Agency for Research on Cancer) năm 2020, Việt Nam thuộc nhóm nước có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày cao nhất thế giới. Với dân số hơn 97 triệu người có 182.563 trường hợp mắc mới ung thư trong năm 2020. Trong đó ung thư dạ dày lên đến 17.906 ca mắc mới chiếm 9,8% đứng thứ 4 sau ung thư gan, phổi và ung thư vú [54]. Các yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày Ung thư dạ dày là một bệnh đa yếu tố, hậu quả của tương tác phức tạp giữa yếu tố cơ thể với môi trường, trong đó đáng lưu ý nhất là tình trạng nhiễm Helicobacter pylori (H.

pylori được phát hiện vào năm 1982 bởi hai nhà khoa học Australia Robin Warren và Barry Marshall. pylori được công nhận là tác nhân ung thư loại I, và hiện nay nó được xem là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất của các loại ung thư liên quan đến lây nhiễm [93]. Khoảng một nửa dân số thế giới, xấp xỉ 4,4 tỷ người bị nhiễm H. Trong đó tỷ lệ nhiễm H.

pylori thấp nhất là ở Thụy Sĩ (18,9%) cao nhất là 5 Nigeria (87,7%) [49]. Mối liên hệ giữa H. pylori và UTDD là vấn đề được các nhà nghiên cứu tranh luận trong nhiều năm. Một nghiên cứu từ Nhật Bản trên 1526 bệnh nhân kết luận rằng nhiễm H.

pylori có liên quan đáng kể với nguy cơ phát triển UTDD [111]. Các nghiên cứu ngẫu nhiên cũng chỉ ra rằng việc tiêu diệt H. pylori sẽ làm giảm đáng kể sự xuất hiện của các tổn thương tiền ung thư, cung cấp thêm cho chúng ta bằng chứng thấy rằng H. pylori có ảnh hưởng đến giai đoạn sớm của UTDD [85].

Từ đó ta thấy rằng, H. pylori có vai trò trong sự phát triển của ung thư dạ dày và các liệu pháp chống H. pylori có thể là một biện pháp hiệu quả để phòng ngừa ung thư dạ dày. Các yếu tố độc lực liên quan đến cơ chế bệnh học của H.pylori bao gồm CagA, độc tố tế bào A (VacA), protease HtrA, lipopolysaccharide (LPS) và một số yếu tố khác.

Trên thực tế CagA là một trong những yếu tố được nghiên cứu nhiều nhất. Theo một nghiên cứu của Trần Văn Huy, tác giả thấy rằng tỷ lệ CagA (+) ở bệnh nhân UTDD là 58% và ở nhóm chứng là 10% (p=0,0001), với OR = 12,43; tỷ lệ VacA (+) ở nhóm UTDD là 52%, so với nhóm chứng là 15% (p=0,0002), với OR = 6,14 [8]. Yếu tố môi trường Nhiều nghiên cứu cho thấy nhóm nguy cơ môi trường quan trọng nhất là chế độ ăn uống, hút thuốc lá và nhiễm H. - Một chế độ ăn uống cân bằng được coi là vấn đề quan trọng để tránh viêm dạ dày và UTDD.

Nhiều nghiên cứu cho thấy rượu, thực phẩm chế biến sẵn, ăn nhiều muối, ăn nhiều chất béo và thực phẩm có sản phẩm từ động vật (thịt, trứng và sữa) làm tăng nguy cơ mắc bệnh UTDD [80]. Ngoài ra chế độ ăn nhiều ngũ cốc, trái cây, rau, quả hạch và ít muối được cho là làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày [80]. - Sử dụng thuốc lá đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Theo một nghiên cứu tổng quan 2020: Đo lường tác động tổng thể cho thấy việc hút thuốc hiện tại làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày lên 61% [97].

6 - Tiền sử có phẫu thuật cắt dạ dày: Tăng nguy cơ ung thư dạ dày sau phẫu thuật dạ dày. Rủi ro phụ thuộc vào lý do phẫu thuật ban đầu và loại phẫu thuật. Khoảng thời gian giữa phẫu thuật dạ dày ban đầu đối với bệnh lành tính và sự phát triển của ung thư biểu mô gốc dạ dày là khoảng 30 năm hoặc hơn, so với 12 năm nếu đã phẫu thuật ung thư dạ dày trước đó [107]. - Nội tiết tố sinh dục nữ: Tỷ lệ ung thư dạ dày ở nữ thấp hơn đáng kể so với nam [25].

Có thể là do tác dụng bảo vệ của estrogen có thể làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày ở phụ nữ [75], [125]. Nguy cơ ung thư dạ dày giảm xuống khi mãn kinh muộn và tăng khả năng sinh sản. Nguy cơ gia tăng có thể thấy khi dùng thuốc kháng estrogen, ví dụ tamoxifen. Sau khi mãn kinh, tỷ lệ mắc ung thư dạ dày ở phụ nữ tương tự như ở nam giới, nhưng với thời gian trễ hơn từ 10 đến 15 năm [26].

Yếu tố khác - Yếu tố di truyền: Interleukin (IL)-10 là một cytokine được mã hóa bởi gen IL10. L-10 tiết ra có thể liên quan đến cơ chế bệnh sinh của UTDD và tăng nguy cơ UTDD [32]. - Theo một nghiên cứu của Trung Quốc, nhóm máu A có nguy cơ UTDD cao hơn các nhóm máu khác [131]. Tuy nhiên, vấn đề này khó có thể dự phòng cấp I được nhưng cũng có thể ưu tiên sàng lọc cho những người có nguy cơ cao.

- Polyp dạ dày: Một số loại polyp dạ dày có khả năng ung thư hóa. Tuy vậy trái ngược với đại tràng nơi hầu hết ung thư phát triển từ polyp, hầu hết polyp trong dạ dày có nguy cơ ác tính thấp. Tuy nhiên, polyp dạ dày cũng có thể gây ung thư và có một số yếu tố nguy cơ và cơ chế chung với ung thư dạ dày [113]. Cơ chế bệnh sinh của ung thư dạ dày Cơ chế bệnh sinh của ung thư dạ dày là một quá trình rất phức tạp, bao gồm sự tương tác của nhiều yếu tố như yếu tố di truyền, yếu tố môi trường.

7 Hiện nay tồn tại nhiều cách khác nhau để giải thích cho sự phát sinh ung thư dạ dày. Giả thuyết mô tả bởi Correa (1975) được chấp nhận rộng rãi để giải thích cho sự phát sinh ung thư dạ dày. Correa đã đề xuất một mô hình nhiều bước của sự phát sinh ung thư dạ dày theo bằng chứng từ các nghiên cứu dịch tễ và lâm sàng [28]. Viêm teo dạ dày là một bước thiết yếu trong quá trình tiến triển thành ung thư dạ dày và Correa cũng chỉ ra mô hình phát sinh ung thư dạ dày theo trình tự: viêm dạ dày mạn tính - viêm teo dạ dày - chuyển sản, loạn sản - ung thư biểu mô dạ dày [28].

Dạ dày bình thường Viêm mãn tính Viêm teo dạ dày Chuyển sản ruột Loạn sản ruột Ung thư dạ dày Hình 1. Cơ chế bệnh sinh của ung thư dạ dày [41] 1. Phân loại ung thư dạ dày Hiện có nhiều hệ thống khác nhau được sử dụng để phân loại ung thư dạ dày. Các hệ thống này đều dựa trên đặc điểm giải phẫu và mô bệnh học.

Vị trí Người ta chia UTDD thành 2 loại là ung thư tâm vị và ung thư không thuộc tâm vị do đặc điểm dịch tễ, bệnh nguyên, mô bệnh học, điều trị và tiên lượng của của hai loại rất khác nhau [139]. UTDD không thuộc tâm vị thường gặp hơn các nước đang phát triển, người da đen và những người có điều kiện kinh tế thấp, trong khi ung thư tâm vị phổ biến hơn ở nước phát triển, người da trắng và những người có điều kiện kinh tế xã hội cao hơn. Tại các nước phát triển, ung thư tâm vị đã tăng đáng kể trong 50 năm qua [77], [118]. Tại một số nước châu Á có nền kinh tế phát triển, tỷ lệ ung thư tâm vị cũng đang tăng.

Nghiên cứu của Deans thấy rằng ung thư tâm vị ở Singapore tăng từ 6,3% lên 20,1% trong vòng hơn 20 năm. UTDD không thuộc tâm vị có liên quan nhiều với tình trạng nhiễm H. pylori mạn tính, trong khi UTDD tâm vị thường là do liên quan với trào ngược dạ dày thực quản mạn tính .Tiên lượng UTDD tâm vị được cho là xấu hơn UTDD không thuộc tâm vị. Deans nhận thấy thời gian sống thêm trung bình của UTDD tâm vị sau phẫu thuật là 26 tháng, thấp hơn nhiều so với 69 tháng của các trường hợp UTDD không thuộc tâm vị (p< 0,001) [34].

Hình ảnh đại thể 1. Phân loại của Borrmann. Dựa trên hình ảnh đại thể, Borrmann (1926) chia ung thư dạ dày thành 4 typ hiện vẫn đang được sử dụng rộng rãi [36]: - Typ I (dạng polyp): là những tổn thương lồi vào lòng dạ dày, không có hoại tử hoặc loét lớn. Loại này thường có bờ rõ.

- Typ II (dạng nấm): là những khối u lồi lên, kích thước thay đổi, hình dáng không đều, có những vùng loét. Trên nền tổn thương đôi khi thấy những tổ chức hoại tử có nhiều màu tím, xám, đỏ sẫm hoặc trắng. 9 - Typ III (dạng loét): là những tổn thương loét không đều, kích thước thay đổi, với bờ rõ, cứng, chắc, gồ lên thẳng góc chứ không xuôi như bờ của typ II. Tổn thương dạng thâm nhiễm lan tỏa không có giới hạn rõ rệt giữa phần tổn thương và niêm mạc dạ dày bình thường.

Phân loại của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản Phân loại của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản cũng chia UTDD thành 4 thể với hình ảnh đại thể tương tự như như cách phân loại Borrmann.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Biểu Lộ Của C-MET, HER2, PCNA Trong Ung Thư Dạ Dày" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các dấu ấn sinh học như C-MET, HER2 và PCNA trong chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mối liên hệ giữa sự biểu lộ của các dấu ấn này với tiến triển của bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà các yếu tố này ảnh hưởng đến tiên lượng và phương pháp điều trị, từ đó nâng cao hiểu biết về bệnh lý này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biểu lộ của các dấu ấn c met her2 pcna, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về mối liên hệ giữa các dấu ấn này và lâm sàng nội soi mô bệnh học. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nội soi mô bệnh học sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố di truyền và mô bệnh học liên quan đến ung thư dạ dày. Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm hình ảnh nội soi ánh sáng dải tần hẹp cung cấp thông tin về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại trong ung thư dạ dày. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.