Nghiên cứu đặc điểm lâm học của loài chò chỉ parashorea chinenis wang hsie tại khu vực vqg xuân sơn tỉnh phú thọ

Nghiên cứu đặc điểm lâm học loài chò chỉ (Parashorea chinensis) tại VQG Xuân Sơn, Phú Thọ. Khám phá sinh thái, sinh trưởng, phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chò chỉ Parashorea chinensis tại VQG Xuân Sơn

Loài Chò chỉ (Parashorea chinensis Wang Hsie), một thành viên ưu tú của Họ Dầu (Dipterocarpaceae), là một trong những cây gỗ lớn và quý hiếm bậc nhất trong hệ sinh thái rừng Phú Thọ. Tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, loài cây này không chỉ mang giá trị kinh tế cao mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của quần xã thực vật. Nghiên cứu đặc điểm lâm học của Chò chỉ tại đây cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, làm cơ sở cho các chiến lược bảo tồn Chò chỉ và phát triển bền vững. Chò chỉ là cây gỗ lớn, thân thẳng, có thể cao tới 40-50m và đường kính đạt 1,5–2m. Gỗ Chò chỉ có chất lượng tốt, được ưa chuộng trong xây dựng và sản xuất đồ mộc cao cấp. Giá trị kinh tế của cây Chò chỉ là rất lớn, nhưng cũng chính điều này đã đặt loài cây vào tình thế nguy cấp do khai thác quá mức. Vườn Quốc gia Xuân Sơn được xem là một trong những khu vực còn lại có sự phân bố tự nhiên của Chò chỉ ở miền Bắc Việt Nam, là nơi lưu giữ nguồn gen quý giá. Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm sinh thái Chò chỉ, từ hình thái, phân bố đến khả năng tái sinh, là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ loài cây này khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Các nghiên cứu trước đây đã xác định Chò chỉ là loài cây ưa sáng, thường mọc ở vùng bằng phẳng ven suối hoặc chân núi, trên các loại đất có tầng dày và thoát nước tốt, điển hình là đặc tính đất tại VQG Xuân Sơn. Việc phân tích toàn diện các yếu tố lâm học sẽ mở ra hướng đi mới cho công tác phục hồi và phát triển quần thể Chò chỉ, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học cho khu vực.

1.1. Giới thiệu về loài cây gỗ quý Parashorea chinensis

Parashorea chinensis, hay còn gọi là Chò chỉ, là một loài thực vật hạt kín thuộc Họ Dầu (Dipterocarpaceae). Đây là loài cây gỗ lớn thường xanh, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và miền nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, Chò chỉ được ghi nhận là một loài cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao, phân bố chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc và Bắc Trung Bộ. Đặc điểm hình thái cây Chò chỉ rất nổi bật với thân cây tròn, thẳng, vỏ màu nâu xám và nứt dọc. Lá của cây có hình mác, gân lá song song và nổi rõ, một đặc trưng của nhiều loài trong họ Dầu. Quả Chò chỉ có 5 cánh, trong đó có 2 cánh lớn phát triển dài hơn, giúp hạt bay xa theo gió để phát tán. Nhờ những đặc điểm này, Chò chỉ được xem là một loài cây ưu thế trong các khu rừng nhiệt đới ẩm thường xanh.

1.2. Vị trí và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Phú Thọ

Vườn Quốc gia Xuân Sơn, nằm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng của Việt Nam. Nơi đây có hệ sinh thái rừng Phú Thọ đa dạng, là nơi giao thoa của hai luồng thực vật từ dải Hoàng Liên Sơn và từ vùng núi đá vôi Hòa Bình, tạo nên một khu hệ thực vật phong phú với nhiều loài quý hiếm. Trong đó, các quần thể cây gỗ lớn VQG Xuân Sơn như Chò chỉ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Sự tồn tại của Chò chỉ tại đây không chỉ làm tăng giá trị đa dạng sinh học mà còn là chỉ thị cho sức khỏe của môi trường rừng. Việc bảo vệ các quần thể Chò chỉ tại đây đồng nghĩa với việc bảo vệ một hệ sinh thái rừng nguyên vẹn, góp phần điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước.

II. Thực trạng đáng báo động về việc bảo tồn loài Chò chỉ

Thực trạng bảo tồn Chò chỉ (Parashorea chinensis) đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù là một loài cây ưu thế và có giá trị cao, quần thể Chò chỉ đã suy giảm mạnh về số lượng và diện tích phân bố trong những thập kỷ qua. Nguyên nhân chính đến từ hoạt động khai thác gỗ trái phép để phục vụ nhu cầu kinh tế, cùng với việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của chúng. Theo nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, các cá thể Chò chỉ trưởng thành còn lại rất ít, phân bố rải rác và không liên tục, gây khó khăn cho quá trình giao phấn và tái sinh tự nhiên. Tình trạng này đã đẩy loài Chò chỉ vào danh sách các loài bị đe dọa. Cụ thể, trong danh lục đỏ của IUCN, loài Chò Chỉ thuộc nhóm nguy cấp VU A1,c,d. Việc được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và danh sách quốc tế là một lời cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, các hoạt động dân sinh như chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng tác động tiêu cực đến quá trình tái sinh tự nhiên Chò chỉ, khi các cây con bị giẫm đạp hoặc ăn mất. Sự thiếu hụt cây kế cận có chất lượng tốt đang là một vấn đề lớn, đe dọa sự tồn vong lâu dài của loài cây gỗ quý này tại hệ sinh thái rừng Phú Thọ.

2.1. Các mối đe dọa đến quần thể Chò chỉ trong tự nhiên

Quần thể Chò chỉ trong tự nhiên đang phải đối mặt với hai nhóm mối đe dọa chính: từ con người và từ tự nhiên. Về phía con người, việc khai thác gỗ bất hợp pháp là nguyên nhân trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Gỗ Chò chỉ có giá trị cao nên luôn là mục tiêu của lâm tặc. Bên cạnh đó, việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp và các hoạt động dân sinh khác đã làm mất đi môi trường sống của loài. Tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, tình trạng chăn thả gia súc tự do gây ảnh hưởng xấu đến sinh trưởng và phát triển của Chò chỉ non. Về yếu tố tự nhiên, khả năng tái sinh bằng hạt của Chò chỉ gặp khó khăn do hạt có thời gian bảo quản ngắn và tỷ lệ nảy mầm phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường như độ ẩm và ánh sáng.

2.2. Lý do Chò chỉ được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và IUCN

Chò chỉ (Parashorea chinensis) được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN (Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) vì sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể trong tự nhiên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sự thu hẹp về khu vực phân bố, sự sụt giảm số lượng cá thể trưởng thành, và mức độ khai thác cao. Việc xếp hạng Chò chỉ ở mức "Nguy cấp" (Vulnerable - VU) cho thấy loài này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tương lai. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học quan trọng để các cơ quan chức năng và cộng đồng ưu tiên các hoạt động bảo tồn Chò chỉ, từ việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng còn sót lại đến việc nghiên cứu nhân giống và trồng phục hồi.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố loài Chò chỉ

Để hiểu rõ về đặc điểm lâm học của loài Chò chỉ, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Công tác nghiên cứu bắt đầu bằng việc kế thừa, chọn lọc các tài liệu khoa học đã có về Parashorea chinensisHọ Dầu (Dipterocarpaceae). Tiếp theo, phương pháp điều tra thực địa được triển khai làm trọng tâm. Các tuyến điều tra được thiết lập đi qua các trạng thái rừng và đai độ cao khác nhau, từ 300m đến 700m, để xác định khu vực phân bố loài Chò chỉ. Tại những vị trí phát hiện có Chò chỉ, các ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² đã được lập ra để thu thập dữ liệu chi tiết. Trong mỗi ô, tất cả các cá thể cây gỗ, bao gồm Chò chỉ và các loài đi kèm, đều được đo đếm các chỉ tiêu như đường kính thân (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán. Bên cạnh đó, các ô dạng bản (ODB) diện tích 25m² được sử dụng để đánh giá mật độ và chất lượng của tầng tái sinh tự nhiên Chò chỉ. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng được thực hiện để thu thập thông tin về lịch sử phân bố, tình hình khai thác và các kiến thức bản địa liên quan đến loài cây này. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích và đưa ra kết luận khoa học chính xác.

3.1. Khảo sát phân bố loài Chò chỉ theo đai cao và lập địa

Kết quả khảo sát tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn cho thấy phân bố loài Chò chỉ không đồng đều mà tập trung ở những khu vực nhất định. Cụ thể, Chò chỉ được tìm thấy chủ yếu ở đai độ cao từ 500m đến 700m so với mực nước biển. Chúng thường xuất hiện rải rác trong các kiểu rừng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới trên núi đất và núi đá vôi, thuộc trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2. Về lập địa, Chò chỉ ưa thích những nơi có địa hình tương đối bằng phẳng như chân núi, ven suối, nơi có tầng đất dày, ẩm và thoát nước tốt. Các yếu tố này cung cấp điều kiện lý tưởng cho sinh trưởng và phát triển của Chò chỉ. Sự phân bố hẹp này cho thấy Chò chỉ là loài có yêu cầu sinh thái khá khắt khe, cần được bảo vệ tại đúng môi trường sống tự nhiên của nó.

3.2. Phân tích đặc tính đất tại VQG Xuân Sơn ảnh hưởng đến cây

Đặc tính đất tại VQG Xuân Sơn là một yếu tố quyết định đến sự phân bố và sinh trưởng của Chò chỉ. Khu vực này có hai nhóm đất chính là đất feralit đỏ vàng phát triển trên núi thấp (dưới 700m) và đất feralit có mùn trên núi trung bình (trên 700m). Đất feralit đỏ vàng, với tầng đất dày, thành phần cơ giới nặng và tương đối màu mỡ, là môi trường phù hợp nhất cho sự phát triển của các cây gỗ lớn VQG Xuân Sơn, trong đó có Chò chỉ. Ngoài ra, tại các vùng núi đá vôi còn có đất Rangzin, tuy mỏng nhưng lại giàu canxi, cũng là một yếu tố được cho là có ảnh hưởng tích cực đến một số loài thuộc Họ Dầu. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa Chò chỉ và các loại đất này giúp lựa chọn địa điểm phù hợp cho công tác trồng rừng phục hồi.

IV. Phân tích cấu trúc quần thể và tái sinh tự nhiên Chò chỉ

Phân tích cấu trúc quần thể Chò chỉ tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn cung cấp một cái nhìn chi tiết về vai trò và vị thế của loài trong hệ sinh thái. Kết quả điều tra trong các ô tiêu chuẩn cho thấy Chò chỉ thường không mọc thành quần thụ thuần loài mà mọc hỗn giao với nhiều loài cây gỗ khác. Mật độ của Chò chỉ trưởng thành khá thấp, chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổ thành loài. Tuy nhiên, do kích thước vượt trội về chiều cao và đường kính, Chò chỉ vẫn được xác định là một trong những loài cây ưu thế, đóng vai trò là cây tầng vượt tán, định hình cấu trúc của khu rừng. Các loài cây đi kèm phổ biến bao gồm các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae), Re (Lauraceae) và Sâng, Sấu. Về mặt tái sinh tự nhiên Chò chỉ, nghiên cứu ghi nhận sự xuất hiện của cây con ở nhiều cấp tuổi khác nhau bên dưới tán rừng mẹ. Mật độ cây tái sinh dao động tùy thuộc vào điều kiện lập địa và mức độ tàn che. Cây tái sinh có nguồn gốc chủ yếu từ hạt, cho thấy khả năng tái sinh hữu tính của loài vẫn diễn ra. Tuy nhiên, tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng (cây khỏe mạnh, có khả năng phát triển thành cây gỗ lớn) chưa cao, bị ảnh hưởng bởi sự cạnh tranh của thảm tươi và tác động từ hoạt động chăn thả gia súc. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục trong công tác bảo tồn Chò chỉ.

4.1. Đánh giá cấu trúc quần thể Chò chỉ và các loài cây đi kèm

Việc đánh giá cấu trúc quần thể Chò chỉ được thực hiện thông qua việc phân tích tổ thành loài, mật độ và cấu trúc tầng tán. Theo kết quả nghiên cứu, Chò chỉ tham gia vào tầng cây cao của rừng với hệ số tổ thành không lớn, nhưng chỉ số giá trị quan trọng (IV%) lại cao do kích thước vượt trội. Điều này khẳng định vai trò là loài cây ưu thế của Chò chỉ. Mối quan hệ giữa Chò chỉ và các loài cây khác trong quần xã khá chặt chẽ. Chúng cùng nhau tạo nên một cấu trúc rừng nhiều tầng, giúp tận dụng tối đa không gian và nguồn dinh dưỡng, đồng thời tạo ra một môi trường sống đa dạng cho các loài động vật. Mức độ thân thuộc của Chò chỉ với một số loài cây quan trọng khác cho thấy sự gắn bó sinh thái lâu dài trong hệ sinh thái rừng Phú Thọ.

4.2. Nghiên cứu khả năng tái sinh tự nhiên Chò chỉ trong rừng

Nghiên cứu về tái sinh tự nhiên Chò chỉ là một nội dung quan trọng để đánh giá sức sống và khả năng phục hồi của quần thể. Kết quả cho thấy cây Chò chỉ con có khả năng tái sinh tốt dưới tán rừng mẹ, đặc biệt ở những nơi có độ tàn che vừa phải và đất ẩm. Cây tái sinh được phân loại theo các cấp chiều cao khác nhau, cho thấy quá trình tái sinh diễn ra liên tục qua nhiều năm. Tuy nhiên, chất lượng cây tái sinh còn hạn chế, với một tỷ lệ đáng kể cây bị chèn ép, còi cọc. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm ánh sáng, độ ẩm đất và sự cạnh tranh từ thảm thực vật cây bụi. Để thúc đẩy tái sinh, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, giải phóng cây con khỏi sự chèn ép.

V. Kết quả nghiên cứu lâm học của Chò chỉ tại VQG Xuân Sơn

Nghiên cứu đặc điểm lâm học của Parashorea chinensis tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã mang lại những kết quả khoa học giá trị, làm sáng tỏ nhiều khía cạnh về sinh thái và sinh trưởng của loài cây quý hiếm này. Về đặc điểm hình thái cây Chò chỉ, các cá thể tại Xuân Sơn thể hiện rõ đặc trưng của loài với thân gỗ lớn, thẳng, chiều cao có thể vượt 30m, tán lá thưa. Một phát hiện đáng chú ý là sự tồn tại của hai cây Chò chỉ ngàn năm tuổi với đường kính trên 3m, là những cây di sản minh chứng cho sự tồn tại lâu đời của loài tại đây. Về sinh trưởng và phát triển của Chò chỉ, loài này cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù của khu vực. Chúng phân bố tập trung ở đai cao 500-700m, nơi có lượng mưa và độ ẩm phù hợp. Phân tích cấu trúc quần thể Chò chỉ cho thấy chúng sống xen kẽ với nhiều loài khác, tạo nên một hệ sinh thái rừng hỗn loài đa dạng. Đặc biệt, khả năng tái sinh tự nhiên Chò chỉ được ghi nhận là khá tốt, với sự hiện diện của nhiều cây con có nguồn gốc từ hạt. Tuy nhiên, quá trình này đang bị cản trở bởi các hoạt động của con người. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp bảo tồn Chò chỉ hiệu quả, vừa bảo vệ được nguồn gen quý, vừa phát huy giá trị của hệ sinh thái rừng Phú Thọ.

5.1. Đặc điểm sinh thái Chò chỉ và sự sinh trưởng thực tế

Đặc điểm sinh thái Chò chỉ tại VQG Xuân Sơn cho thấy đây là loài cây ưa sáng khi trưởng thành nhưng lại cần bóng râm ở giai đoạn cây con. Chúng có biên độ sinh thái tương đối hẹp, chỉ phát triển tốt trên đất feralit ẩm, sâu dày và thoát nước tốt ở độ cao trung bình. Sự sinh trưởng thực tế của Chò chỉ phụ thuộc nhiều vào điều kiện lập địa. Ở những nơi có điều kiện thuận lợi, cây có thể đạt tốc độ tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, trong điều kiện tự nhiên, sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng với các loài cây khác có thể làm chậm quá trình này. Dữ liệu đo đếm cho thấy sự phân bố đường kính của quần thể có dạng lệch trái, thể hiện một quần thể đang phát triển nhưng số lượng cây non và cây trung bình chiếm ưu thế.

5.2. Mối quan hệ giữa sinh trưởng Chò chỉ với môi trường

Sinh trưởng và phát triển của Chò chỉ có mối quan hệ chặt chẽ với các yếu tố môi trường. Độ cao, độ dốc, hướng phơi và đặc biệt là đặc tính đất tại VQG Xuân Sơn đều có ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ở những sườn núi có độ dốc vừa phải, hướng phơi nhận được ánh sáng tán xạ, và đất có hàm lượng mùn cao, cây Chò chỉ sinh trưởng tốt hơn. Ngược lại, ở những nơi dốc đứng, đất bị xói mòn, cây sinh trưởng kém và khả năng tái sinh thấp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa mưa-khô rõ rệt cũng tác động đến chu kỳ ra hoa, kết quả và nảy mầm của hạt, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ vòng đời của loài trong hệ sinh thái rừng Phú Thọ.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn Chò chỉ và phát triển bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu đặc điểm lâm học, các giải pháp bảo tồn Chò chỉ (Parashorea chinensis) tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn cần được triển khai một cách đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có Chò chỉ phân bố tự nhiên, ngăn chặn triệt để hành vi khai thác gỗ trái phép. Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh để thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên Chò chỉ. Cụ thể là khoanh nuôi, bảo vệ các khu vực có cây mẹ và nhiều cây tái sinh, tiến hành phát quang dây leo, cây bụi để tạo điều kiện cho cây con phát triển. Đồng thời, cần xây dựng các vườn ươm để nhân giống Chò chỉ từ hạt của những cây mẹ khỏe mạnh, có nguồn gốc tại địa phương, nhằm phục vụ cho công tác trồng rừng phục hồi. Giải pháp về kinh tế - xã hội cũng vô cùng quan trọng. Cần tạo sinh kế thay thế cho người dân sống trong vùng đệm, giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng. Việc phát triển du lịch sinh thái gắn với việc tham quan các cây gỗ lớn VQG Xuân Sơn, như cây Chò chỉ ngàn năm, có thể mang lại thu nhập cho cộng đồng và nâng cao ý thức bảo tồn. Cuối cùng, cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển loài cây quý hiếm này.

6.1. Đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm bảo tồn Chò chỉ

Để bảo tồn Chò chỉ một cách hiệu quả, các biện pháp kỹ thuật cần tập trung vào hai hướng: bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ bao gồm việc bảo vệ nguyên vẹn môi trường sống, đặc biệt là các khu vực có mật độ phân bố loài Chò chỉ cao. Các kỹ thuật lâm sinh như xúc tiến tái sinh tự nhiên, làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung Chò chỉ vào những nơi đất trống, tán thưa cần được ưu tiên. Bảo tồn chuyển chỗ là việc thu thập hạt giống từ các cây ưu trội, xây dựng vườn giống và vườn thực vật để lưu giữ nguồn gen. Kỹ thuật nhân giống vô tính cũng có thể được nghiên cứu để nhân nhanh các cá thể có đặc tính tốt, phục vụ cho việc trồng rừng trên quy mô lớn.

6.2. Khai thác giá trị kinh tế của cây Chò chỉ một cách bền vững

Khai thác giá trị kinh tế của cây Chò chỉ cần được tiếp cận một cách bền vững, không phải bằng việc khai thác gỗ. Thay vào đó, có thể phát triển các sản phẩm phi gỗ và dịch vụ hệ sinh thái. Ví dụ, phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng dựa trên việc chiêm ngưỡng vẻ đẹp của những cây Chò chỉ cổ thụ. Đây là một hướng đi mang lại lợi ích kép: vừa tạo thu nhập cho người dân địa phương, vừa nâng cao nhận thức và trách nhiệm của họ trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên. Hơn nữa, việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên từ lá hoặc vỏ cây Chò chỉ cho các mục đích y dược cũng là một tiềm năng cần được khám phá. Cách tiếp cận này đảm bảo bảo tồn Chò chỉ cho các thế hệ tương lai trong khi vẫn tạo ra giá trị kinh tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam đƣợc coi là một trong những trung tâm ĐDSH của vùng Đông Nam Á. Từ kết quả nghiên cứu về khoa học cơ bản trên lãnh thổ Việt Nam, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc đều nhận định rằng Việt Nam là một trong 10 quốc gia ở Châu Á và một trong 16 quốc gia trên thế giới có tính đa ĐDSH cao do có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tuy nhiên, tài nguyên rừng Việt Nam đã và đang bị suy thoái nghiêm trọng do nhiều các nguyên nhân khác nhau nhƣ nhu cầu lâm sản ngày càng tăng, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác quá mức, không đúng kế hoạch, chiến tranh,… Theo số liệu mà Maurand P. công bố trong công trình “Lâm nghiệp Đông Dƣơng” thì đến năm 1943 Việt Nam còn khoảng 14,3 triệu ha rừng tự nhiên với độ che phủ là 43,7% diện tích lãnh thổ.

Quá trình mất rừng xảy ra liên tục từ năm 1943 đến đầu những năm 1990, đặc biệt từ năm 1976 -1990 diện tích rừng tự nhiên giảm mạnh, chỉ trong 14 năm diện tích rừng giảm đi 2,7 triệu ha, bình quân mỗi năm mất gần 190 ngàn ha (1,7%/năm) và diện tích rừng giảm xuống mức thấp nhất là 9,2 triệu ha với độ che phủ 27,8% vào năm 1990 (Trần Văn Con, 2001). Việc mất rừng, độ che phủ giảm, đất đai bị suy thoái do xói mòn, rửa trôi, sông hồ bị bồi lấp, môi trƣờng bị thay đổi, hạn hán lũ lụt gia tăng, ảnh hƣởng lớn đến mọi mặt đời sống của nhiều vùng dân cƣ. Mất rừng còn đồng nghĩa với sự mất đi tính đa dạng về nguồn gen động thực vật. Việt Nam cũng đƣợc công nhận là một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học.

Nhiều hệ sinh thái và môi trƣờng sống bị thu hẹp diện tích và nhiều taxon bậc loài và dƣới loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng trong tƣơng lai gần. Nhận thấy tầm quan trọng phải bảo vệ và phát triển rừng, Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn đã thành lập các vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên mục tiêu là đảm bảo các giá trị cảnh quan đƣợc gìn giữ, đa dạng sinh học sẽ đƣợc bảo tồn. Hiện nay cả nƣớc có khoảng 128 khu bảo tồn nhằm gìn giữ nguồn gen của địa phƣơng, là cơ sở quyết định cho sự phát triển hệ sinh thái nông nghiệp, lâm nghiệp, ngƣ nghiệp đa dạng và bền vững 1 Nghiên cứu tái sinh rừng cũng là những nghiên cứu quan trọng để là cơ sở cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh xây dựng và phát triển rừng bền vững. Đặc điểm cấu trúc rừng cũng thể hiện rõ nhất những mối quan hệ qua lại giữa các thành phần rừng với nhau và giữa thành phần rừng với môi trƣờng.

Tái sinh rừng là một quá trinh sinh học mang tính chất đặc thù của hệ sinh thái đảm bảo cho nguồi tài nguyên có khả năng tái sản xuất mở rộng nếu con ngƣời biết vận dụng và nắm bắt đƣợc quy luật tái sinh và điều khiển đƣợc nó. Tái sinh trở thành vấn đề then chốt trong việc xác định các phƣơng thức phục hồi và phát triển rừng. Chò Chỉ ( Parashorea chinnensis Wang Hsie) thuôc họ Dầu ( Dipterocarpaceae) Thân tròn thẳng, cao từ 30 – 40m, đƣờng kính có thể đạt 1,5 – 2m. Ở Việt Nam Chò Chỉ thƣờng phân bố ở khu vực Hƣơng Khê ( Hà TĨnh), Quan Hóa( Thanh Hóa), Quảng Bình, Quỳ Châu ( Nghệ An), Chiêm Hóa, Na Hang ( Tuyên Quang), Tân Sơn, Xuân Sơn ( Phú Thọ) Chò Chỉ không chỉ là loài có giá trịnh kinh tế mà còn có giá trị về văn hóa lịch sử.

Là loài cây di san của Việt Nam Trong danh lục đỏ của IUCN loài Chò Chỉ thuộc nhóm nguy cấp VU A1,c,d. Hiện nay có rất nhiều công trình nghiên cứu vè loài Chò Chỉ nhƣng có rất ít đề tài nghiên cứu đặc điểm lâm học của loài Chò Chỉ Chinh vì thế tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm lâm học của loài Chò Chỉ ( Parashorea chinensis Wang Hsie) tại VQG Xuân Sơn tỉnh Phú Thọ” nhằm góp phần bảo tồn và phát triển loài Chò Chỉ tốt hơn nữa tại khu vực nghiên cứu 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1.1: Trên thế giới 1.1: Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học loài cây Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài làm cơ sở đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả trong kinh doanh rừng rất đƣợc các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Theo đó, các lý thuyết về hệ sinh thái, cấu trúc, tái sinh rừng đƣợc vận dụng triệt để trong nghiên cứu đặc điểm của 1 loài cụ thể nào đó. Ông đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể.

Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống, tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý. Trung tâm Nông lâm kết hợp thế giới (World Agroforestry Centre, 2006), Anon (1996), Keble và Sidiyasa (1994) đã nghiên cứu đặc điểm hình thái của loài Vối thuốc (Schima wallichii) và đã mô tả tƣơng đối chi tiết về đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt của loài cây này, góp phần cung cấp cơ sở cho việc gây trồng và nhân rộng loài Vối thuốc trong các dự án trồng rừng (dẫn theo Hoàng Văn Chúc, 2009) Vối thuốc là loài cây tiên phong ƣa sáng, biên độ sinh thái rộng, phân bố rải rác ở các khu vực phía Đông Nam Châu Á. Vối thuốc xuất hiện ở nhiều vùng rừng thấp (phía Nam Thái Lan) và cả ở các vùng cao hơn (Nepal) cũng nhƣ tại các vùng có khí hậu lạnh. Là cây bản địa của Brunei, Trung Quốc, ấn Độ, Lào, Myanmar, Nepal, Papua New Guinea, Phillipines, Thailand và Việt Nam (World Agroforestry Centre, 2006).

Vối thuốc thƣờng mọc thành quần thụ từ nơi đất thấp đến núi cao, phân bố ở rừng thứ sinh, nơi đồng cỏ, cây bụi và ngay cả nơi ngập nƣớc có độ mặn nhẹ. Vối thuốc có thể mọc trên nhiều loại đất với thành phần cơ giới và độ phì khác nhau, từ đất cằn cỗi xƣơng xẩu 3 khô cằn đến đất phì nhiêu, tƣơi tốt, có thể thấy Vối thuốc xuất hiện nơi đầm lầy. Vối thuốc là loài cây tiên phong sau nƣơng rẫy (Laos tree seed project, 2006) (dẫn theo Hoàng Văn Chúc, 2009) Nhƣ vậy, với các công trình nghiên cứu về lý thuyết sinh thái, tái sinh, cấu trúc rừng tự nhiên cũng nhƣ nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái đối với một số loài cây nhƣ trên đã phần nào làm sáng tỏ những đặc điểm cấu trúc, tái sinh của rừng nhiệt đới nói chung. Đó là cơ sở để lựa chọn cho hƣớng nghiên cứu trong luận văn.2: Nghiên cứu về thực vật họ Dầu Họ Dầu Dipterocarpaceae gồm những cây gỗ lớn, thƣờng xanh hoặc bán thƣờng xanh, thƣờng rụng lá vào mùa khô, thân thẳng, lá đơn, nguyên mọc xen, phiến lá với gân lá có hình mạng lông chim, mép lá nguyên hoặc có khía, cuống có gối, lá bẹ bao lấy chồi, lá kèm không rụng hoặc rụng sớm.

Hoa lƣỡng tính, mẫu 5, đối xứng, chùm tụ tán, cánh hoa màu trắng đến hƣờng, 4 đính bên hoặc dính liền với đế, nhiều nhị đực mang trung đới kéo dài, nhị rời hay đính với cánh hoa, bầu trên thƣờng có 3 ô. Trái có lá đài trƣởng thành 2, 3 hoặc 5 cánh lớn, hạt không có phôi nhũ, rễ mầm hƣớng về phía rốn hạt. Gỗ của các loài họ Dầu có sự biến đổi về màu sắc, tỷ trọng và cƣờng độ phù hợp với cấu trúc của chúng.Gỗ từ màu vàng nhạt đến nâu đỏ, tỷ trọng gỗ cũng khác nhau từ 40pounds/m3 (tƣơng đƣơng 640kg/m3) đến 60pounds/m3 (tƣơng đƣơng 960kg/m3). Một đặc điểm cơ bản của gỗ cây họ Dầu là sự có mặt các ống nhựa xếp thẳng đứng, khi cắt ngang các ống nhựa này là những điểm màu trắng nằm rải rác, hoặc nằm song song với nhau.

Họ Dầu (Dipterocarpaceae Blum 1825) trên thế giới có 17 chi với 680 loài, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Theo Ashton, cây họ Dầu tập trung ở vùng khí hậu nhiệt đới với lƣợng mƣa bình quân lớn hơn 1000 mm và mùa mƣa tới 6 tháng, các loài không phân bố trên độ cao quá 1000 mm so với mực nƣớc biển. 4 Họ Dầu chia làm 3 họ phụ:  Dipterocarpoideae là phân họ lớn nhất gồm 13 chi và 475 loài, phân bố ở vùng châu Á nhiệt đới.  Monotoideae có 3 chi và 30 loài, phân bố ở vùng châu Phi và Madagasca.

 Pakaraimoideae chỉ có một chi và một loài, phân bố ở vùng Nam Mỹ. Vidal và Phạm Hoàng Hộ ở Lào, Campuchia và Việt Nam họ Dầu có 6 chi và 46 loài. Ở châu Á, họ Dầu tập trung chủ yếu ở vùng rừng nhiệt đới ẩm nhƣ: Malaysian gồm các chi: Anisoptera, Balanocarpus, Cotylelobium, Dipterocarpus,Hopea,Parashorea,Shorea,Stemonoporus,Upuna, Vateria, Vateriopsis, Vatica, trong đó có các chi lớn nhất là Shorea (196 loài), Hopea (105 loài), Dipterocarpus (70 loài) và Vatica (65 loài). Ở khu vực châu Phi và Madagasca với 2 chi Marquesia và Monotes Ở khu vực Nam Mỹ với chi đặc trƣng là Pakaraimaea (Guyana).

Theo Maury - Lecon, cây họ Dầu châu Á đƣợc ghép thành hai nhóm lớn dựa vào sắp xếp cơ bản của lá đài trên quả và số thể nhiễm sắc là: + Nhóm Valvate - Dipterocarpi: Vateria, Vateriopsis, Stemonoporus, Vatica, Cotylelobium, Upuna, Anisoptera, Dipterocarpus với số lƣợng nhiễm sắc thể cơ bản n = 11. + Nhóm Imbricate - Shoreae: Shorea, Parashorea, Hopea, Balanocarpus với số lƣợng nhiễm sắc thể cơ bản n = 7. Năm 1985 tại thành phố Samarinda ở đảo Borneo Indonesia diễn ra hội nghị quốc tế lần III về họ Dầu, xác định đây là trung tâm phát sinh của họ Dầu và đề cập đến nhiều vấn đề nhƣ phân bố, phân loại, hình thái giải phẫu cổ sinh, tái sinh và trồng lại rừng, bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trƣờng thiên nhiên.3: Nghiên cứu về loài Chò Chỉ Những nghiên cứu về cây Chò chỉ trên thế giới không có nhiều. Tuy nhiên, theo Wendy Jackson (Bộ canh nông Mỹ) thì họ Dầu (Dipterocarpaceae) 5 phân bố nhiều ở vùng Đông Nam Á và rất nhạy cảm với đất, chịu ảnh hƣởng sâu sắc của Cacbonnat canxi.

Theo Lecont đã nghiên cứu và xuất bản cuốn “Thực vật chí Đông Dƣơng”. Trong đó tác giả đã xác định đƣợc hai loài Chò chỉ là Parashorea stelata và Parashorea chinensis. Hai loài cây này đã đƣợc đƣa vào danh lục Thực vật ở Việt Nam. Chò chỉ phân bố nhiều ở Trung Quốc, Miến Điện thuộc khu hệ Malaysia từ Nam di cƣ lên Bắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ