Nghiên Cứu Đặc Điểm Khu Hệ Động Vật Tại Khu Bảo Tồn Loài Nam Xuân Lạc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm khu hệ động vật tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc và đề xuất các, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2014

89
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về thú

1.1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.1.1.1. Thời kỳ trước 1954 – bước đầu tiên điều tra thành phần loài khu hệ thú việt Nam
1.1.1.2. Thời kỳ từ năm 1955 đến 1975 – điều tra thống kê thành phần loài thú ở các địa phương thuộc miền Bắc Việt Nam
1.1.1.3. Thời kỳ từ 1975 đến nay – điều tra thống kê thành phần loài và đánh giá các giá trị khu hệ thú của các địa phương trên toàn quốc

1.1.2. Phân loại lớp thú

1.2. Nghiên cứu về chim

1.2.1. Lịch sử nghiên cứu

1.2.1.1. Giai đoạn trước thế kỷ 20
1.2.1.2. Giai đoạn thế kỷ 20 đến nay

1.2.2. Phân loại chim

1.3. Nghiên cứu về bò sát, lưỡng cư

1.3.1. Lịch sử nghiên cứu

1.3.1.1. Giai đoạn trước năm 1975
1.3.1.2. Giai đoạn sau năm 1975

1.3.2. Phân loại bò sát và lưỡng cư

1.4. Nghiên cứu khu hệ động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, địa điểm và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Địa điểm và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp phỏng vấn

2.4.2. Điều tra thực địa

2.4.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.4.4. Bẫy chim bằng lưới mờ

2.4.5. Điều tra chim qua tiếng hót

2.4.6. Phương pháp đánh giá các mối đe dọa đến khu hệ động vật

2.4.7. Xử lý số liệu

2.4.8. Thu mẫu và xử lý mẫu

2.4.9. Tài liệu sử dụng trong phân loại và đánh giá

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Điều kiện khí hậu, thuỷ văn

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Dân số và dân tộc

3.2.3. Tình hình sản xuất và đời sống

3.2.4. Hiện trạng cơ sở hạ tầng

3.2.5. Văn hóa, giáo dục, y tế

3.2.6. Công tác bảo vệ rừng và an ninh trật tự

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc

4.1.1. Khu hệ thú

4.1.2. Khu hệ chim

4.1.3. Khu hệ bò sát và lưỡng cư

4.2. Các loài động vật quý hiếm và hiện trạng của chúng tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc

4.2.1. Các loài động vật quý hiếm

4.2.2. Hiện trạng một số loài động vật quý hiếm

4.3. Các mối đe dọa đến khu hệ động vật tại KBT Nam Xuân Lạc

4.3.1. Săn bắt trái phép

4.3.2. Phá hủy sinh cảnh

4.3.3. Khai thác gỗ

4.3.4. Phá rừng làm nương rẫy. Chăn thả gia súc

4.3.5. Khai thác quặng

4.3.6. Đánh giá các mối đe dọa

4.4. Đề xuất một số giải pháp quản lý và bảo tồn động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khu Hệ Động Vật Nam Xuân Lạc 2024

Khu hệ động vật Việt Nam vô cùng đa dạng, với 322 loài thú, 887 loài chim, 369 loài bò sát và 176 loài ếch nhái đã được ghi nhận. Tuy nhiên, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do các hoạt động của con người. Khu Bảo tồn Loài và Sinh cảnh Nam Xuân Lạc (KBTLVSC) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Mặc dù vậy, các hoạt động khai thác trái phép vẫn diễn ra, ảnh hưởng tiêu cực đến các loài quý hiếm. Nghiên cứu về khu hệ động vật tại đây còn hạn chế, đòi hỏi cần có những đánh giá đầy đủ và cập nhật để phục vụ công tác quản lý và bảo tồn bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu đặc điểm khu hệ động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc và đề xuất các giải pháp bảo tồn, góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu cho công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên.

1.1. Lịch sử nghiên cứu khu hệ động vật ở Việt Nam

Lịch sử nghiên cứu khu hệ động vật hoang dã Việt Nam gắn liền với lịch sử nghiên cứu động vật giới Việt Nam và có thể chia thành 3 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tập trung vào thống kê các loài có giá trị kinh tế. Sau đó, các nhà khoa học nước ngoài bắt đầu khảo sát và thu thập mẫu vật. Từ năm 1955, các nhà khoa học Việt Nam đảm nhận công tác điều tra, tập trung vào thu thập mẫu vật và thống kê thành phần loài. Từ năm 1975 đến nay, nghiên cứu tập trung vào điều tra, đánh giá giá trị khu hệ và tài nguyên thú ở các địa phương, nghiên cứu chuyên sâu về sinh học, sinh thái một số nhóm thú có giá trị kinh tế cao hoặc có tầm quan trọng bảo tồn gen cao và xây dựng kế hoạch quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững chúng.

1.2. Tầm quan trọng của KBTLVSC Nam Xuân Lạc

KBTLVSC Nam Xuân Lạc có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học của quốc gia. Được thành lập theo Quyết định số 342/QĐ-UB ngày 13/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn, đây là khu vực có các hệ sinh thái rừng tự nhiên mang tính điển hình của vùng núi phía Bắc nước ta với hai kiểu rừng là rừng núi đất và rừng núi đá. KBT Nam Xuân Lạc là hành lang quan trọng nối liền Vườn quốc gia Ba Bể với Khu Bảo tồn thiên nhiên Na Hang. Nhiệm vụ chủ yếu của KBT Nam Xuân Lạc là bảo vệ sinh cảnh sống cho hai loài linh trưởng là Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) và Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), đồng thời bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm khác, đặc biệt là Lan hài (Orchidaceae) và Thông (Pinaceae).

II. Cách Xác Định Mục Tiêu Nghiên Cứu Động Vật Nam Xuân Lạc

Nghiên cứu về khu hệ động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và nội dung nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát là đánh giá đa dạng sinh học Nam Xuân Lạc và đề xuất giải pháp bảo tồn. Đối tượng nghiên cứu là các loài động vật thuộc các lớp thú, chim, bò sát và lưỡng cư. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực KBTLVSC Nam Xuân Lạc. Nội dung nghiên cứu bao gồm điều tra thành phần loài, đánh giá hiện trạng và các mối đe dọa, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

2.1. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu khu hệ động vật

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: (1) Xác định thành phần loài động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc, bao gồm các lớp thú, chim, bò sát và lưỡng cư. (2) Đánh giá hiện trạng các loài động vật quý hiếm và các loài có nguy cơ tuyệt chủng. (3) Xác định các mối đe dọa đến khu hệ động vật, bao gồm săn bắt trái phép, phá hủy sinh cảnh và các hoạt động khai thác tài nguyên. (4) Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn động vật hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của khu bảo tồn.

2.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu chi tiết

Đối tượng nghiên cứu là các loài động vật thuộc các lớp thú, chim, bò sát và lưỡng cư sinh sống trong khu vực KBTLVSC Nam Xuân Lạc. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ranh giới hành chính của KBTLVSC Nam Xuân Lạc, bao gồm cả khu vực rừng núi đất và rừng núi đá. Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập thông tin về thành phần loài, số lượng, phân bố và các đặc điểm sinh thái của các loài động vật. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá các tác động của con người và các yếu tố môi trường đến khu hệ động vật.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Nam Xuân Lạc

Nghiên cứu về khu hệ động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin. Các phương pháp chính bao gồm: phỏng vấn người dân địa phương, điều tra thực địa theo tuyến, bẫy chim bằng lưới mờ, điều tra chim qua tiếng hót và đánh giá các mối đe dọa đến khu hệ động vật. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê và phân tích để đưa ra các kết luận khoa học. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp giúp có được cái nhìn toàn diện về thành phần loài động vật Nam Xuân Lạc và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.

3.1. Điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Điều tra thực địa là phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về thành phần loài, số lượng và phân bố của động vật. Các tuyến điều tra được thiết kế dựa trên địa hình, kiểu rừng và thông tin từ người dân địa phương. Trong quá trình điều tra, các nhà nghiên cứu ghi nhận các loài động vật quan sát được, thu thập mẫu vật (nếu cần thiết) và ghi lại các dấu vết của động vật (như dấu chân, phân, tổ). Phương pháp bẫy chim bằng lưới mờ được sử dụng để bắt và xác định các loài chim nhỏ. Điều tra chim qua tiếng hót được sử dụng để xác định các loài chim khó quan sát.

3.2. Phỏng vấn người dân và đánh giá các mối đe dọa

Phỏng vấn người dân địa phương là phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về các loài động vật quý hiếm, các hoạt động săn bắt trái phép và các mối đe dọa khác đến khu hệ động vật. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào kiến thức của người dân về các loài động vật, các hoạt động khai thác tài nguyên và các tác động của con người đến môi trường. Đánh giá các mối đe dọa được thực hiện bằng cách quan sát trực tiếp, phỏng vấn người dân và thu thập thông tin từ các báo cáo và tài liệu liên quan. Các mối đe dọa được đánh giá về mức độ nghiêm trọng, phạm vi ảnh hưởng và khả năng khắc phục.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Khu Hệ Động Vật Quý Hiếm Nam Xuân Lạc

Nghiên cứu tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc đã ghi nhận nhiều loài động vật quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Tuy nhiên, hiện trạng của nhiều loài đang bị đe dọa do các hoạt động của con người. Các mối đe dọa chính bao gồm săn bắt trái phép, phá hủy sinh cảnh và khai thác tài nguyên. Việc bảo tồn động vật quý hiếm Nam Xuân Lạc đòi hỏi các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả, kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt và phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho người dân địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các tổ chức bảo tồn để đảm bảo hiệu quả của công tác bảo tồn.

4.1. Thành phần loài động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc, bao gồm các lớp thú, chim, bò sát và lưỡng cư. Kết quả cho thấy khu hệ động vật tại đây có sự đa dạng cao, với nhiều loài quý hiếm và đặc hữu. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá đầy đủ về thành phần loài và phân bố của các loài động vật.

4.2. Các mối đe dọa đến khu hệ động vật và giải pháp

Các mối đe dọa chính đến khu hệ động vật tại KBTLVSC Nam Xuân Lạc bao gồm săn bắt trái phép, phá hủy sinh cảnh và khai thác tài nguyên. Săn bắt trái phép nhằm vào các loài động vật quý hiếm, có giá trị kinh tế cao. Phá hủy sinh cảnh do khai thác gỗ, phá rừng làm nương rẫy và chăn thả gia súc. Khai thác tài nguyên (như khai thác quặng) gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sinh sống của động vật. Các giải pháp bảo tồn cần tập trung vào việc tăng cường tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép, phục hồi sinh cảnh và phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho người dân địa phương.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Nam Xuân Lạc 2024

Để bảo tồn đa dạng sinh học Nam Xuân Lạc, cần có các giải pháp quản lý và bảo tồn toàn diện, bao gồm: (1) Tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép. (2) Phục hồi sinh cảnh bị suy thoái. (3) Phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho người dân địa phương, giảm áp lực khai thác tài nguyên. (4) Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học. (5) Tăng cường hợp tác giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các tổ chức bảo tồn. (6) Nghiên cứu khoa học về khu hệ động vật để có cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn.

5.1. Quản lý và bảo tồn dựa vào cộng đồng

Quản lý và bảo tồn dựa vào cộng đồng là một giải pháp hiệu quả để bảo tồn đa dạng sinh học. Giải pháp này tập trung vào việc trao quyền cho cộng đồng địa phương trong việc quản lý và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Cộng đồng địa phương được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các hoạt động bảo tồn. Đồng thời, cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ các hoạt động bảo tồn, như du lịch sinh thái, phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.

5.2. Giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo tồn

Giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo tồn là một giải pháp quan trọng để thay đổi hành vi của con người đối với môi trường. Các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức cần tập trung vào việc cung cấp thông tin về giá trị của đa dạng sinh học, các mối đe dọa đến đa dạng sinh học và các giải pháp bảo tồn. Các chương trình này cần được thực hiện cho nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm học sinh, sinh viên, người dân địa phương và các nhà quản lý.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Bảo Tồn Động Vật Nam Xuân Lạc

Nghiên cứu và bảo tồn khu hệ động vật Nam Xuân Lạc cần tiếp tục được đẩy mạnh trong tương lai. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về sinh học, sinh thái của các loài động vật quý hiếm để có cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn. Cần có các chương trình giám sát đa dạng sinh học để theo dõi sự thay đổi của khu hệ động vật và đánh giá hiệu quả của các giải pháp bảo tồn. Cần có sự đầu tư thích đáng cho công tác bảo tồn, bao gồm cả nguồn lực tài chính, nhân lực và trang thiết bị. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các tổ chức bảo tồn để đảm bảo hiệu quả của công tác bảo tồn.

6.1. Hợp tác quốc tế trong bảo tồn đa dạng sinh học

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Các tổ chức quốc tế có thể cung cấp nguồn lực tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm cho công tác bảo tồn. Đồng thời, hợp tác quốc tế giúp chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các quốc gia, từ đó nâng cao hiệu quả của công tác bảo tồn.

6.2. Chính sách và pháp luật về bảo tồn động vật

Chính sách và pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật. Cần có các chính sách và pháp luật rõ ràng, cụ thể và hiệu quả để bảo vệ các loài động vật quý hiếm và ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép. Đồng thời, cần có các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm pháp luật về bảo tồn động vật.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm khu hệ động vật tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc và đề xuất các giải pháp bảo tồn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về thú 1. Lịch sử nghiên cứu Lịch sử nghiên cứu khu hệ thú hoang dã Việt Nam gắn liền với lịch sử nghiên cứu động vật giới Việt Nam và có thể chia thành 3 giai đoạn chính như sau: 1. Thời kỳ trước 1954 – bước đầu tiên điều tra thành phần loài khu hệ thú việt Nam Có thể nói lịch sử nghiên cứu khu hệ thú ở Việt Nam được bắt đầu vào đầu thế kỉ 18 với các công trình của các nhà bác học Việt Nam như sách “Văn đài loại ngữ” và “Phủ biên tạp lục” của Lê Quý Đôn (1724- 1784), sách “Đại nam nhất thống chí” của các nhà bác học Triều Nguyễn (1865- 1882),… Trong thời kỳ này, việc nghiên cứu tập trung vào thống kê những loài thú có sản phẩm quý giá (như: Voi, Tê giác, Hươu, Nai, Hươu xạ, Gấu, Hổ, Báo,…) liên quan đến việc khai thác các sản phẩm của chúng làm đồ mỹ nghệ trang trí các lâu đài chùa chiền hoặc cống nạp cho các triều đại phong kiến nước ngoài (ngà voi, sừng tê giác, móng châu bò, vuốt và da hổ, báo,…) và làm thuốc chữa bệnh trong nhân dân (mật gấu, mật các loài khỉ, vảy tê tê, xạ hương, nhung hươu,…).

Vào đầu thế kỉ 19, các nhà khoa học nước ngoài bắt đầu các cuộc khảo sát thăm dò động vật giới Việt Nam, thu thập các mẫu vật thú chuyển về các bảo tàng tự nhiên ở Pari (Pháp) và Luân Đôn (Anh) để phân tích. Nhà khoa học người Anh, George Filayson đã tiến hành các cuộc khảo sát thú đầu tiên ở Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam vào những năm 1821- 1822. Các tiêu bản thú thu được trong các đợt khảo sát này dần dần được M. Gurney (1889) phân tích và công bố.

Đến cuối thế kỉ 19, đầu thế kỉ 20, việc khảo sát động vật giới Việt Nam tiếp tục được các nhà khoa học nước ngoài thực hiện như: Milne-Edwards (1867- 1874), Morice (1875), Billet (1896- 1898), Butan (1900- 1906), Delacour (1925- 1933), Kelley-Roosevelt (1928- 1929), Kloss (1920- 1926),…Đoàn nghiên cứu lịch sử tự nhiên ở Đông Dương của Pavie (1879- 1895) đã tiến hành khảo sát tại Lào, Campuchia, Thái Lan và Việt Nam. Ở Việt Nam đoàn chủ yếu khảo sát ở Nam Bộ. Các tiêu bản thú của đoàn Pavie được Pousargues phân tích và công bố (1904). Cùng thời gian này (1900- 1906), có đoàn khoa học thường trú Đông Dương Bộ do Boutan dẫn đầu đã khảo sát ở Bắc Bộ, thu thập các tiêu bản thú gửi về Pari và được Ménégaux (1905- 1906) phân tích.

Tiếp đến, là Đoàn Delacour (1925- 1933) khảo sát ở nhiều địa phương trên toàn quốc và đoàn nghiên cứu của Kelley- Roosevelt (1928- 1929) đã tiến hành nghiên cứu thú tại Lào Cai, Quảng Trị và Huế. Các tiêu bản thú của 2 đoàn trên được Thomas (1925- 1929) và Osgood (1932) phân tích và công bố. Một số công trình tiêu biểu trong thời kỳ này như: bộ sách của A. Pavie xuất bản năm 1904 nói về các loài thú ở Đông Dương, công trình của Boutan “Decades zoologiques, mammiferes, Miss., Hanoi” (1906) nói về các loài thú ở miền Bắc Việt Nam và công trình của Osgood “ Mammals of the Kelley-Roosevelts and Delacour Asiatic Expeditions” (1932) thống kê ở Việt Nam có 172 loài và loài phụ thú.

Từ năm 1945 đến 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân pháp diễn ra ác liệt trên toàn quốc đã làm gián đoạn các hoạt động khảo sát động vật hoang dã ở Việt Nam. Thời kỳ từ năm 1955 đến 1975 – điều tra thống kê thành phần loài thú ở các địa phương thuộc miền Bắc Việt Nam c 5 Sau khi miền Bắc được giải phóng và hòa bình được lặp lại vào 1954, do yêu cầu của thực tiễn phát triển kinh tế đất nước cần phải nắm vững nguồn tài nguyên thiên nhiên, trong đó có tài nguyên sinh vật, công tác điều tra động vật nói chung và thú hoang dã nói riêng được hoạt động trở lại nhưng hoàn toàn do các nhà khoa học Việt Nam đảm nhận. Công tác điều tra nghiên cứu lúc đầu chỉ do một số ít cơ quan, chủ yếu là các trường đại học, tiến hành với lực lượng cán bộ còn nhỏ, trình độ thấp. Địa bàn điều tra hẹp, nội dung điều tra tập trung vào thu thập mẫu vật và thống kê thành phần loài.

Trong những năm 1955- 1959, chủ yếu gồm các đợt khảo sát lẻ tẻ của Khoa Sinh Trường Đại học tổng hợp Hà Nội (nay là Đại học Khoa học tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội) để phục vụ cho giảng dạy và học tập của sinh viên. Từ sau năm 1959, đã có một số đợt điều tra tổng hợp về động vật với lực lượng cán bộ và số cơ quan tham gia ngày càng lớn. Phạm vi điều tra được ở rộng trên toàn miền Bắc. Nội dung điều tra cũng phong phú hơn, bao gồm cả điều tra thành phần loài, nghiên cứu sinh học, sinh thái, phát hiện trữ lượng và khả năng khai thác sử dụng các loài có giá trị kinh tế.

Vào những năm 1960 – 1975, công tác nghiên cứu ở miền Bắc Việt Nam do 3 cơ quan chính đảm nhận là: Ban Sinh vật- Địa học của Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà Nước (UBKHKTNN); Khoa Sinh vật học của trường Đại học tổng hợp Hà Nội; Viện Điều tra quy hoạch Rừng của Tổng cục Lâm nghiệp (nay là Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn). Ngoài ra, có một số cơ quan khác cũng tiến hành nghiên cứu như Viện Vệ sinh Dịch tễ, Trường Đại học quân y thuộc Bộ Y tế và Khoa Sinh vật học Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội. Ngoài những đợt điều tra do các cơ quan trên độc lập tiến hành, UBKHKTNN còn tổ chức và chủ trì Đoàn Điều tra liên hợp Động vật – Ký sinh trùng và côn trùng, với sự tham gia của 5 cơ sở nghiên cứu lớn thuộc 3 c 6 bộ (Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp, Bộ Y Tế và Bộ Giáo Dục). Trong đó, Bộ môn Động vật học của Trường Đại học Tổng hợp và Tổ Động vật học thuộc Ban Sinh vật – Địa học của UBKHKTNN đảm nhận phần điều tra động vật có xương sống.

Trong thời gian 1962- 1966, Đoàn đã thực hiện được 5 đợt điều tra tại 12 tỉnh miền Bắc: Lạng Sơn, Quảng Ninh, Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang, Lai Châu, Nghĩa Lộ, Sơn La, Thanh Hóa, Quảng bình, Hà Tĩnh và Nghệ An. Các kết quả nghiên cứu về thú trong giai đoạn này được các nhà khoa học Việt Nam phân tích và công bố trên các tạp chí trong nước (Tạp chí Sinh vật – Địa học, Tạp chí Hoạt động khoa học,…) và một số tạp chí khoa học nước ngoài (Zoologicheskii Zhurnal của liên xô cũ, Mitteilungen aus dem Zoologische Múeum in Berlin của Đức, Zeitchrift fur Saugertierkunde, Zool. Một số nhà khoa học đã có nhiều công trình công bố qua trọng như Đào Văn Tiến, Đặng Huy Huỳnh, Cao Văn Sung, Lê Hiền Hòa, Lê Vũ Khôi,… Trong thời kỳ này (1955- 1975), các nhà khoa học đã thống kê được ở miền Bắc Việt Nam có 169 loài thú (202 loài và phân loài) thuộc 32 họ và 11 bộ (UBKHKTNN, 1981). Ở miền Nam Việt Nam, do bị đế quốc Mỹ chiếm đóng nên công tác điều tra nghiên cứu thú hầu như không được tiến hành.

Đáng chú ý có công trình của Vương Ðình Sâm – giáo sư Trường Nông-Lâm-Súc Sài Gòn (1960- 1970). Ông đã biên soạn giáo trình giảng dạy cho sinh viên của trường, trong đó có phần “Thú lạp” mô tả nhiều loài thú thuộc các bộ Dơi, Gặm nhấm, Linh trưởng, Móng guốc, Thú ăn thịt có ở miền Nam Việt Nam. Trong những năm 1960 – 1970, để phục vụ cho quân đội Mỹ đóng tại miền Nam Việt Nam một số nhà khoa học nước ngoài đã tiến hành khảo sát nghiên cứu các nhóm thú có liên quan đến dịch tễ học, chủ yếu là các loài thú thuộc bộ Gậm nhấm (Rodentia). Một số công trình đã công bố như: Van Peenen et al.

Ducan et al. Công trình c 7 “Preliminary identification manual for mammals of south Vietnam” của Van Peenen et al. Thời kỳ từ 1975 đến nay – điều tra thống kê thành phần loài và đánh giá các giá trị khu hệ thú của các địa phương trên toàn quốc Sau khi miền Nam được giải phóng (1975), hòa bình được lập lại và Đất nước được thống nhất, bước vào thời kỳ phục hồi, xây dựng và phát triển kinh tế, công tác điều tra nghiên cứu động vật nói chung và nghiên cứu thú nói riêng càng trở nên quan trọng hơn, do đó đã có những bước phát triển lớn. Nội dung nghiên cứu chủ yếu tập trung vào: - Điều tra thống kê, đánh giá giá trị khu hệ và tài nguyên thú ở các địa phương phục vụ quy hoạch phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

- Nghiên cứu chuyên sâu về sinh học, sinh thái một số nhóm thú có giá trị kinh tế cao hoặc có tầm quan trọng bảo tồn gen cao và xây dựng kế hoạch quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững chúng. Địa bàn nghiên cứu được mở rộng ra toàn quốc, đặc biệt là các tỉnh phía Nam. Lực lượng tham gia cũng được phát triển mạnh cả về số lượng và chất lượng nghiên cứu, bao gồm các viện nghiên cứu (Viện Sinh vật học nay là Viện sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Điều tra Qui hoạch Rừng, Viện Sinh học Nhiệt đới,…), các trường đại học trong cả nước (Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Lâm nghiệp, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh,…).

Không những các cơ quan đã độc lập tổ chức các đợt điều tra nghiên cứu, mà nhà nước cũng có một số chương trình trọng điểm quốc gia như: Chương trình 52-02 điều tra tổng hợp Tây Nguyên (1981- 1986), Chương trình CT-48C ( 1987- 1900), chương trình nghiên cứu điều tra động vật vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long, các tỉnh miền Đông Nam Bộ do c 8 Viện Khoa học Việt Nam chủ trì, chương trình kiểm tra tài nguyên rừng do bộ Lâm nghiệp chủ trì, chương trình động vật chí Việt Nam do Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam chủ trì (1996- 2005),… Đặc biệt, trong thời kỳ này có sự phát triển đáng kể về hợp tác quốc tế trong điều tra nghiên cứu động vật ở nước ta. Trước hết là sự hợp tác với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa trước đây (Trung quốc, Hungary, Ba lan, Đông Đức,…). Đáng kể nhất là chương trình hợp tác Việt-Xô nghiên cứu tổng hợp hệ sinh thái rừng nhiệt đới Kon Hà Nừng (Gia Lai) giữa Viện Sinh vật học thuộc Viện Khoa học Việt Nam và Viện Hình thái tiến hóa và Sinh thái Động vật thuộc Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô (1981- 1985).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Khu Hệ Động Vật Tại Khu Bảo Tồn Loài Nam Xuân Lạc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và đặc điểm sinh thái của hệ động vật trong khu bảo tồn này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các loài động vật hiện có mà còn phân tích vai trò của chúng trong hệ sinh thái, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho công tác bảo tồn và quản lý bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức bảo vệ và phát triển các loài động vật, góp phần vào việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến bảo tồn động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý loài chà vá chân xám pygathrix cinerea dựa vào cộng đồng tại xã tam mỹ tây huyện núi thành tỉnh quảng nam, nơi cung cấp thông tin về quản lý loài động vật cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu đa dạng thành phần loài một số nhóm động vật khai thác ở vùng hạ lưu sông thu bồn tỉnh quảng nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng động vật trong các hệ sinh thái khác nhau. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ công tác bảo tồn hệ động vật tại khu bảo tồn thiên nhiên hữu liên tỉnh lạng sơn sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp bảo tồn hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công tác bảo tồn động vật và các giải pháp quản lý bền vững.