Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái, Vi Phẫu và DNA Barcode Của Mộc Vệ Ký Sinh Scurrula Parasitica

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm hình thái vi phẫu bột dược liệu và xác định đoạn dna barcode của mộc vệ ký sinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan nghiên cứu về phân loại họ Tầm gửi (Loranthaceae)

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Tại Việt Nam

1.2. Tổng quan về chi Scurrula

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại Việt Nam

1.3. Tổng quan về loài Mộc vệ ký sinh - Scurrula parasitica L.

1.3.1. Vị trí, phân loại, phân bố

1.3.2. Các nghiên cứu về đặc điểm hình thái, vi phẫu của loài Scurrula parasitica L.

1.3.3. Nghiên cứu về mã vạch ADN (DNA Barcode)

1.3.3.1. Một số mã vạch ADN được sử dụng rộng rãi ở thực vật và tình hình nghiên cứu
1.3.3.2. Ứng dụng DNA Barcode trong nghiên cứu định danh thực vật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Xác định tên khoa học của các mẫu thu thập

2.4. Nghiên cứu đặc điểm hình thái

2.5. Nghiên cứu đặc điểm vi phẫu

2.6. Nghiên cứu DNA barcode

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.7.2. Phương pháp thu mẫu và xử lý

2.7.3. Phương pháp nghiên cứu hình thái

2.7.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm vi phẫu

2.7.5. Phương pháp phân tích bột dược liệu

2.7.6. Phương pháp tách chiết ADN tổng số và tinh sạch

2.7.7. Phương pháp điện di ADN trên gel agarose

2.7.8. Phương pháp khuếch đại vùng trình tự trnH-psbA bằng phản ứng PCR

2.7.9. Phương pháp xác định loài sử dụng công cụ BLAST

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xác định tên khoa học của loài Mộc vệ ký sinh thu hái ở Hưng Yên

3.2. Đặc điểm hình thái

3.3. Đặc điểm vi phẫu

3.3.1. Vi phẫu thân

3.4. Đặc điểm bột dược liệu

3.5. Xác định loài dựa trên chỉ thị trnH-psbA

3.6. Kết quả tách chiết DNA tổng số và khuyếch đại vùng gen trnH-psbA

3.7. Kết quả giải trình tự

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

P.1. DANH MỤC BẢNG

P.2. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Mộc Vệ Ký Sinh Scurrula Parasitica

Nghiên cứu về Mộc Vệ Ký Sinh (Scurrula parasitica) không chỉ quan trọng trong lĩnh vực dược học cổ truyền mà còn đóng góp vào việc bảo tồn và khai thác nguồn tài nguyên thực vật. Trên thế giới, việc sử dụng các loài thảo dược, trong đó có Tầm gửi, để điều trị bệnh đã có từ lâu đời, với khoảng 80% dân số sử dụng các sản phẩm từ thực vật để hỗ trợ sức khỏe. Giá trị kinh tế và y tế của thảo dược là rất lớn, ước tính thị trường thảo dược toàn cầu có thể đạt 5.000 tỷ USD vào năm 2050. Tuy nhiên, sự giả mạo nguyên liệu thảo dược đang là một vấn đề lớn. Mộc vệ là một cây thuốc phổ biến, được sử dụng ở nhiều quốc gia. Ở Trung Quốc và Việt Nam, nó được dùng để điều trị phong thấp, đau nhức xương khớp, cao huyết áp và các bệnh khác. Dược điển Việt Nam V (2017) quy định dược liệu Tang ký sinh được lấy từ Mộc vệ ký sinh (Scurrula parasitica), ký sinh trên cây Dâu. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và chất lượng dược liệu, việc nghiên cứu và nhận diện chính xác loài cây này là rất cần thiết.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm hình thái và DNA barcode

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một bộ dữ liệu hoàn chỉnh về đặc điểm hình thái, vi phẫu, bột dược liệu và DNA barcode của Mộc Vệ Ký Sinh. Điều này nhằm mục đích giúp việc nhận dạng và phân biệt loài trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Thông qua việc phân tích các đặc điểm này, các nhà nghiên cứu có thể xác định tính đúng đắn của dược liệu sử dụng làm thuốc, đồng thời đóng góp vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện về các loài thực vật có giá trị dược liệu.

1.2. Tầm quan trọng của việc định danh thực vật chính xác

Việc xác định chính xác loài thực vật là vô cùng quan trọng trong dược học và y học cổ truyền. Sự nhầm lẫn giữa các loài cây có thể dẫn đến việc sử dụng sai dược liệu, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người bệnh. Mộc vệ ký sinh thường bị nhầm lẫn với các loài Tầm gửi khác, đặc biệt là những loài ký sinh trên cây dâu. Do đó, việc sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại như DNA barcode kết hợp với các phương pháp truyền thống như phân tích hình thái và vi phẫu là rất cần thiết.

II. Thách Thức Trong Phân Loại Thực Vật Họ Tầm Gửi

Việc phân loại thực vật, đặc biệt là họ Tầm gửi (Loranthaceae), gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng hình thái và khả năng ký sinh trên nhiều loại cây chủ khác nhau của các loài. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới, có khoảng 80% dân số trên thế giới đang sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật trong hỗ trợ và điều trị sức khỏe. Giá trị y tế, kinh tế mang lại từ nguồn thảo dược này vô cùng quý giá. Tính đến năm 2016, thị trường thảo dược thế giới đạt khoảng 71,19 tỷ USD và có thể đạt đến 5.000 tỷ USD vào năm 2050 với mức tăng trƣởng bình quân hàng năm là 8%. Tuy nhiên, sự giả mạo các nguyên liệu thảo dược thuốc cũng trở thành vấn đề toàn cầu. Các nguyên liệu thảo dƣợc này có thể đƣợc thay thế bằng các loại thảo mộc khác có quan hệ họ hàng gần gũi, thậm chí từ những nguyên liệu giả mạo. Dẫn đến chất lƣợng của nhóm dƣợc liệu Mộc vệ ký sinh không ổn đinh làm ảnh hƣởng đến hiệu quả trong điều trị các nhóm bệnh khi sử dụng loài dƣợc liệu này. Sự khác biệt trong hệ thực vật giữa các vùng miền cũng gây ra những khó khăn trong việc áp dụng các phương pháp định danh thực vật truyền thống.

2.1. Sự đa dạng của cây chủ ảnh hưởng đến đặc điểm hình thái thực vật

Mỗi dân tộc khác nhau có tri thức giống nhau và khác biệt trong việc sử dụng thảo dƣợc do những khác biệt của hệ thực vật từng cộng đồng dân tộc trên thế giới. Do khả năng sống ký sinh trên nhiều nhóm cây chủ khác nhau, dẫn đến chất lƣợng của nhóm dƣợc liệu Mộc vệ ký sinh không ổn đinh làm ảnh hƣởng đến hiệu quả trong điều trị các nhóm bệnh khi sử dụng loài dƣợc liệu này. Sự thích nghi với các điều kiện sinh thái khác nhau cũng góp phần tạo nên sự biến đổi lớn về hình thái giữa các cá thể trong cùng một loài.

2.2. Hạn chế của phương pháp phân tích hình thái truyền thống

Trong công tác kiểm nghiệm dƣợc liệu hiện nay, phƣơng pháp đƣợc dùng chủ yếu dựa trên phân tích hình thái vĩ mô (quan sát bằng mắt) và vi mô (quan sát tiêu bản hiển vi) của mẫu vật. Tuy vậy, phƣơng pháp hình thái học gặp trở ngại sau khi các nguyên liệu thực vật đã qua xử lý hoặc sơ chế. Điều này gây khó khăn cho việc nhận diện các loài cây đã qua chế biến hoặc bảo quản lâu dài. Do đó, cần có các phương pháp hỗ trợ để xác định chính xác các loài cây thuốc dựa trên hệ gen.

2.3. Nhầm lẫn với các loài Tầm gửi khác ký sinh trên cây dâu

Mộc vệ ký sinh còn bị nhầm lẫn với một số loài Tầm gửi khác cũng ký sinh trên cây Dâu. Do đó, vấn đề nhận biết dƣợc liệu Mộc vệ ký sinh là thực sự cần thiết. Việc nhầm lẫn này có thể gây ra những sai sót trong việc sử dụng dược liệu, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Việc áp dụng DNA barcode sẽ giúp khắc phục tình trạng này.

III. Phương Pháp DNA Barcode Giải Pháp Định Danh Ưu Việt

Phương pháp DNA barcode đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc định danh thực vật, đặc biệt là đối với các loài cây khó phân biệt bằng phương pháp hình thái truyền thống. Công việc này nối tiếp các thành tựu về ứng dụng các kỹ thuật phân tích DNA trong nghiên cứu hệ thống học thực vật đƣợc bắt đầu khoảng mƣời năm trƣớc đó kể từ sự phát minh phản ứng chuỗi trùng hợp - PCR. Phƣơng pháp PCR và sau này là sự phát triển của kỹ thuật giải trình tự ADN tự động đã tạo bƣớc ngoặt có tính cách mạng trong các nghiên cứu về ADN. DNA barcode sử dụng các trình tự DNA ngắn đặc trưng để nhận biết các mẫu sinh học, kể cả khi chúng đã qua sơ chế hoặc bảo quản lâu dài. Việc phát hiện ra các mã vạch ADN ở các loài cây thuốc sẽ có giá trị bổ sung cho các nghiên cứu tiêu chuẩn hóa và kiểm định chính xác dƣợc liệu nói riêng, và đóng góp vào nỗ lực xác định mã vạch cho tất cả các loài sinh vật trên trái đất nói chung.

3.1. Ứng dụng PCR trong sinh học phân tử thực vật

Phƣơng pháp PCR và sau này là sự phát triển của kỹ thuật giải trình tự ADN tự động đã tạo bƣớc ngoặt có tính cách mạng trong các nghiên cứu về ADN. Kỹ thuật PCR cho phép nhân bản nhanh chóng các đoạn DNA, giúp cho việc phân tích và so sánh trở nên dễ dàng hơn. Trong nghiên cứu về Mộc Vệ Ký Sinh, PCR được sử dụng để khuếch đại vùng trình tự trnH-psbA, một đoạn DNA thường được sử dụng làm DNA barcode cho thực vật.

3.2. Tiềm năng của DNA barcode trong kiểm định dƣợc liệu

Việc phát hiện ra các mã vạch ADN ở các loài cây thuốc sẽ có giá trị bổ sung cho các nghiên cứu tiêu chuẩn hóa và kiểm định chính xác dƣợc liệu nói riêng, và đóng góp vào nỗ lực xác định mã vạch cho tất cả các loài sinh vật trên trái đất nói chung. DNA barcode có thể được sử dụng để xác định chính xác loài cây trong các sản phẩm dược liệu, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loài cây dễ bị nhầm lẫn hoặc giả mạo.

3.3. Chỉ thị trnH psbA Lựa chọn tối ưu cho định danh Scurrula parasitica

Chỉ thị trnH-psbA (vùng trình tự trong lục lạp) cho thấy tính hữu ích trong việc định danh và phân biệt loài Mộc Vệ Ký Sinh. So sánh trình tự DNA của loài cây này với các trình tự đã công bố trên Genbank sẽ cung cấp thông tin về mối quan hệ phát sinh loài và sự đa dạng di truyền. Việc sử dụng chỉ thị này sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định Mộc Vệ Ký Sinh so với các phương pháp truyền thống.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái Của Mộc Vệ Phương Pháp Phân Tích

Nghiên cứu đặc điểm hình thái của Mộc Vệ Ký Sinh bao gồm việc phân tích và mô tả các cơ quan sinh dưỡng (lá, thân) và cơ quan sinh sản (hoa, quả). Scurrula parasitica là một loài thực vật có hoa trong họ Loranthaceae. Loài này đƣợc L. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1753 [57]. Đặc điểm hình thái chi tiết giúp các nhà nghiên cứu nhận diện và phân biệt loài cây này với các loài Tầm gửi khác. Các đặc điểm như hình dạng lá, màu sắc hoa, cấu trúc quả, và sự phân bố lông tơ trên các bộ phận non của cây là những yếu tố quan trọng trong quá trình định danh.

4.1. Mô tả chi tiết cơ quan sinh dưỡng lá thân Mộc vệ

Đặc điểm lá mọc đối, hình trứng, nhẵn; hoa mọc thành cụm, mỗi cụm gồm 3-6 bông [44]. Mô tả cơ quan sinh dưỡng bao gồm hình dạng lá, kích thước lá, kiểu gân lá, màu sắc lá, và sự phân bố lông tơ trên lá. Đối với thân, các đặc điểm như màu sắc, hình dạng, sự phân bố cành, và sự có mặt của các cấu trúc đặc biệt (ví dụ: rễ giác mút) sẽ được ghi nhận chi tiết.

4.2. Phân tích đặc điểm cơ quan sinh sản hoa quả Mộc vệ

Mô tả cơ quan sinh sản tập trung vào hình dạng, kích thước, màu sắc của hoa và quả. Các yếu tố như số lượng cánh hoa, cấu trúc nhị và nhụy, hình dạng quả, và sự có mặt của lớp viscin (mô nhầy dính) bên ngoài quả sẽ được phân tích kỹ lưỡng. Các chi tiết về cụm hoa và cách chúng mọc trên cây cũng rất quan trọng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái và DNA Barcode

Kết quả nghiên cứu về đặc điểm hình tháiDNA barcode của Mộc Vệ Ký Sinh cung cấp những thông tin quan trọng cho việc định danh và phân biệt loài cây này. Sự kết hợp giữa các phương pháp phân tích truyền thống (hình thái, vi phẫu) và hiện đại (DNA barcode) mang lại kết quả chính xác và đáng tin cậy. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu về các loài cây thuốc của Việt Nam, phục vụ cho công tác bảo tồn và khai thác bền vững.

5.1. So sánh trình tự DNA của mẫu thu thập với GenBank

Việc so sánh trình tự DNA của các mẫu Mộc Vệ Ký Sinh thu thập được với các trình tự đã công bố trên GenBank sẽ giúp xác định mức độ tương đồng và mối quan hệ phát sinh loài. Điều này cung cấp thông tin quan trọng về sự đa dạng di truyền và sự phân bố địa lý của loài cây này.

5.2. Đối chiếu đặc điểm hình thái với các mô tả đã có

Đối chiếu các đặc điểm hình thái quan sát được với các mô tả đã có trong tài liệu khoa học sẽ giúp xác nhận tính đúng đắn của việc định danh loài. Sự phù hợp giữa các đặc điểm này sẽ củng cố kết quả phân tích DNA barcode.

5.3. Đề xuất ứng dụng trong kiểm nghiệm dược liệu và bảo tồn

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong công tác kiểm nghiệm dược liệu để đảm bảo chất lượng và tính chính xác của các sản phẩm từ Mộc Vệ Ký Sinh. Ngoài ra, thông tin về sự đa dạng di truyền và phân bố địa lý của loài cây này cũng có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình bảo tồn hiệu quả.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Mộc Vệ và Hướng Phát Triển

Nghiên cứu về Mộc Vệ Ký Sinh (Scurrula parasitica) có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và khai thác nguồn tài nguyên dược liệu quý giá của Việt Nam. Việc xác định chính xác loài cây này bằng phương pháp DNA barcode và phân tích đặc điểm hình thái giúp đảm bảo chất lượng dược liệu và hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới trong việc nghiên cứu và ứng dụng Mộc Vệ Ký Sinh, góp phần nâng cao giá trị của dược liệu truyền thống.

6.1. Tổng kết đóng góp của nghiên cứu vào phân loại thực vật

Nghiên cứu này đóng góp vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện về đặc điểm hình thái, vi phẫu, bột dược liệu và DNA barcode của Mộc Vệ Ký Sinh. Điều này giúp cho việc nhận dạng và phân biệt loài trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp thông tin quan trọng về mối quan hệ phát sinh loài và sự đa dạng di truyền của loài cây này.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về dược tính Mộc vệ

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá dược tính của Mộc Vệ Ký Sinh, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính sinh học. Việc nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dược lý của loài cây này sẽ giúp khai thác tiềm năng điều trị bệnh của nó. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu về độc tính và liều dùng an toàn để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

6.3. Kêu gọi bảo tồn Scurrula parasitica và đa dạng sinh học

Việc bảo tồn Scurrula parasitica và đa dạng sinh học nói chung là vô cùng quan trọng. Cần có các biện pháp bảo vệ môi trường sống tự nhiên của loài cây này và ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức. Đồng thời, cần khuyến khích việc trồng và nhân giống Mộc Vệ Ký Sinh để đảm bảo nguồn cung dược liệu bền vững.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, việc sử dụng các loài thảo dƣợc để điều trị các bệnh thƣờng gặp trong cộng đồng các dân tộc đƣợc hình thành từ lâu đời. Việc sử dụng đúng loài thảo dƣợc với từng loại bệnh khác nhau có thể mang lại hiệu quả tích cực trong việc chữa trị của các thầy thuốc. Mỗi dân tộc khác nhau có tri thức giống nhau và khác biệt trong việc sử dụng thảo dƣợc do những khác biệt của hệ thực vật từng cộng đồng dân tộc trên thế giới. Theo báo cáo của tổ chức Y tế thế giới, có khoảng 80% dân số trên thế giới đang sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật trong hỗ trợ và điều trị sức khỏe.

Giá trị y tế, kinh tế mang lại từ nguồn thảo dƣợc này vô cùng quý giá. Tính đến năm 2016, thị trƣờng thảo dƣợc thế giới đạt khoảng 71,19 tỷ USD và có thể đạt đến 5.000 tỷ USD vào năm 2050 với mức tăng trƣờng bình quân hàng năm là 8%. Với những giá trị kinh tế to lớn mang lại từ nguồn thảo dƣợc, sự giả mạo các nguyên liệu thảo dƣợc thuốc cũng trở thành vấn đề toàn cầu. Các nguyên liệu thảo dƣợc này có thể đƣợc thay thế bằng các loại thảo mộc khác có quan hệ họ hàng gần gũi, thậm chí từ những nguyên liệu giả mạo.

Mộc vệ ký sinh (Scurrula parasitica L.) là một cây thuốc đƣợc sử dụng phổ biến trong nền Y học cổ truyền của nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Trung Quốc, loài cây thuốc này đƣợc sử dụng đề điều trị phong thấp đau nhức xƣơng, lƣng gối mỏi đau, trẻ em bị di chứng bại liệt, tay chân tê liệt; thiếu sữa, thai động không yên; cao huyết áp, phù thũng và cũng đƣợc dùng chữa viêm khớp và đau dạ dày. Ở Ấn Độ, nhân dân dùng lá giã đắp trị mụn nhọt, lở lo t. Ở Việt Nam, Mộc vệ ký sinh đƣợc sử dụng trong nền Y học cổ truyền để chữa phong thấp, gân cốt, nhức mỏi, đau lƣng gối, đau bụng, động thai, phụ nữ sau sinh không có sữa với liều dùng khoảng 12 – 20g ở dạng thuốc sắc hoặc nấu nƣớc uống thay trà.

Dƣợc điển Việt Nam V (2017) quy định dƣợc liệu Tang ký sinh đƣợc lấy từ loài Mộc vệ ký sinh (Scurrula parasitica L.) ký sinh trên cây Dâu (Morus alba L. Tuy nhiên, do khả năng sống ký sinh trên nhiều nhóm cây chủ khác nhau, dẫn đến chất lƣợng của nhóm dƣợc liệu Mộc vệ ký sinh không ổn đinh làm ảnh hƣởng đến hiệu quả trong điều trị các nhóm bệnh khi sử dụng loài dƣợc liệu này. Ngoài ra Mộc vệ ký sinh còn bị nhầm lẫn với một số loài Tầm gửi khác cũng ký sinh trên cây Dâu. Do đó, vấn đề nhận biết dƣợc liệu Mộc vệ ký sinh là thực sự cần thiết.

Trong công tác kiểm nghiệm dƣợc liệu hiện nay, phƣơng pháp đƣợc dùng chủ yếu dựa trên phân tích hình thái vĩ mô (quan sát bằng mắt) và vi mô (quan sát tiêu bản hiển vi) của mẫu vật. Tuy vậy, phƣơng pháp hình thái học gặp trở ngại sau khi các nguyên liệu thực vật đã qua xử lý hoặc sơ chế. Vì vậy, các phƣơng pháp bổ sung giúp xác định chính xác các loài cây thuốc dựa trên hệ gen (ADN) đặc thù của chúng đã đƣợc phát triển vào cuối những năm 1990. Công việc này nối tiếp các thành tựu về ứng dụng các kỹ thuật phân tích DNA trong nghiên cứu hệ thống học thực vật đƣợc bắt đầu khoảng mƣời năm trƣớc đó kể từ sự phát minh phản ứng chuỗi trùng hợp - PCR.

Phƣơng pháp PCR và sau này là sự phát triển của kỹ thuật giải trình tự ADN tự động đã tạo bƣớc ngoặt có tính cách mạng trong các nghiên cứu về ADN. Trong thực tế, các nhà phân loại học phân tử hiện nay đang hình dung ra danh mục tất cả các loài sinh vật sống trên trái đất bằng cách sử dụng kỹ thuật gọi là mã vạch ADN (DNA barcode) thông qua việc xác định đƣợc các trình tự DNA ngắn đặc trƣng của chúng và dùng chúng nhƣ “mã vạch” để nhận biết các mẫu sinh học kể cả khi chúng đã đƣợc sơ chế hoặc bảo quản lâu dài. Việc phát hiện ra các mã vạch ADN ở các loài cây thuốc sẽ có giá trị bổ sung cho các nghiên cứu tiêu chuẩn hóa và kiểm định chính xác dƣợc liệu nói riêng, và đóng góp vào nỗ lực xác định mã vạch cho tất cả các loài sinh vật trên trái đất nói chung. Từ thực tế trên, tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hình thái, vi phẫu, bột dƣợc liệu và xác định đoạn DNA Barcode của loài Mộc vệ ký sinh – Scurrula parasitica L.

thu thập tại Hƣng Yên và Hà Nội” nhằm xây dựng bộ dữ liệu về đặc điểm hình thái, vi phẫu, bột dƣợc liệu và DNA barcode giúp nhận dạng và phân biệt loài. Góp phần xác định tính đúng của dƣợc liệu làm thuốc phục vụ công tác kiểm nghiệm dƣợc liệu, đóng góp thêm vào dữ liệu là vô cùng quan trọng cho những hoạt động nghiên cứu kế tiếp tiến hành trên loài này. Đề tài đƣợc thực hiện với các mục tiêu cụ thể nhƣ sau: 1. Nghiên cứu và xác định đặc điểm hình thái, đặc điểm vi phẫu, bột dƣợc liệu của loài Mộc vệ ký sinh (Scurrula parasitica L.

Xác định DNA barcode của loài Mộc vệ ký sinh (Scurrula parasitica L.) đƣợc thu thập ở 2 địa điểm là Hƣng Yên và Hà Nội và so sánh với trình tự đã công bố trên Genbank. Với mục tiêu nhƣ trên, nội dung nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào: - Xác định tên khoa học của các mẫu thu thập. - Nghiên cứu đặc điểm hình thái: phân tích mô tả cơ quan sinh dƣỡng, cơ quan sinh sản. - Nghiên cứu đặc điểm vi phẫu: vi phẫu bộ phận sinh dƣỡng (thân, lá) và bột dƣợc liệu.

- Xác nhận chỉ thị trnH-psbA là chỉ thị hữu ích trong việc nhận dạng và phân biệt loài. CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan nghiên cứu về phân loại họ Tầm gửi (Loranthaceae) 1. Trên thế giới Trên thế giới, họ Tầm gửi (Loranthaceae) gồm khoảng hơn 70 chi, với khoảng 1000 loài phân bố tập trung ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Các loài trong họ chủ yếu là bán ký sinh trên các cây thân gỗ, trừ ba loài sống không ký sinh trên cây thân gỗ là Nuytsia floribunda R. Br - cây giáng sinh của Australia, Atkinsonia ligustrina (Lindl. - một loài cây bụi rất hiếm của dãy núi Blue tại Australia và một loài ở Trung và Nam Mỹ là Gaiadendron punctatum (Ruiz & Pav.Jussier (1808) [43] là ngƣời đầu tiên mô tả và đặt tên cho họ Tầm gửi lấy từ tên chi Loranthus - là một trong hai chi (Loranthus và Scurrula) đƣợc nhà thực vật học nổi tiếng ngƣời Thụy Điển C. Linnaseus mô tả trong công trình nghiên cứu “Species Plantarum” [44].Hooker (1880) [18] họ Loranthaceae thành 2 tông Eulorantheae và Visceae với 13 chi dựa vào đặc điểm hoa đơn tính hay lƣỡng tính; các tông và chi phân biệt với nhau dựa trên các nhóm đặc điểm: số ô của bầu, cách nở của hoa,.

Vào cuối thế kỷ XIX, A. Tác giả dựa trên các nhóm đặc điểm hình thái cơ quan sinh dƣỡng và cơ quan sinh sản, phân bố địa lý,. và bắt đầu đặt nền tảng cho việc nghiên cứu mối quan hệ gần gũi giữa các taxon trong họ. Điều này giúp cho việc phân định giữa các taxon mang tính bền vững hơn.

Theo quan điểm này của A. Engleer, họ Loranthaceae gồm 2 phân họ: Loranthoideae và Viscoideae; trong mỗi phân họ mới chia thành các nhóm gồm các chi mang nhóm đặc điểm giống nhau. Đến năm 1919 [45], tác giả đã bổ sung và phân chia họ Loranthaceae thành 2 phân họ, mỗi phân họ đƣợc chia đến bậc tông; trong đó: Loranthoideae gồm 1 tông; Viscoideae gồm 1 tông; các tông và các chi phân biệt với nhau dựa vào nhóm đặc điểm: cấu trúc của cụm hoa, tính đối xứng của hoa; mức độ dính nhau của ống tràng, tính chất dính nhau hay rời nhau của bộ nhị, đặc điểm hình thái của vòi nhụy và đầu nhụy.; trong công trình này, tác giả nghiên cứu rất chi tiết về đặc điểm hình thái và chiều hƣớng tiến hóa của cụm hoa. Engler đã phân chia thành các bậc taxon rõ ràng từ phân họ, tông, chi, dƣới mỗi chi gồm các nhóm đƣợc xếp vào các section [45].

Đến năm 2003, Qiu Huaxing và Michael G. Gilbert trong “ Flora of China” đã ghi nhận họ Tầm gửi với 8 chi và 48 loài. Họ tầm gửi có đặc điểm chung nhƣ sau: cây bụi, thƣờng là bán ký sinh trên các cây hạt giống khác, lan dọc theo vật chủ bởi rễ giác mút, cây ký sinh ở trên mặt đất hiếm gặp hơn, các đốt không khớp với nhau, nhẵn hoặc có lông, lông thƣờng hình sao hoặc hình vòng. Lá mọc đối hoặc xen kẽ, không có lá kèm; cuống lá thƣờng khó quan sát; phiến lá đơn giản, thƣờng có gân hình lông chim, m p nguyên.

Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc trên đỉnh cây, mọc theo chùm, bông hoặc tán; lá bắc thƣờng không rõ ràng, đôi khi hình thành lá bao rõ ràng (trong chi Tolypanthus). Hoa thƣờng lƣỡng tính, hiếm khi đơn tính, chia 4-6 thùy, có tính đối xứng tỏa tia hoặc đối xứng hai bên, thƣờng dễ thấy. Đài hợp thành hình trứng, lá đài hình khuyên đến hình ch n, có răng cƣa ngắn, khó rụng. Cánh hoa thƣờng có 4-6 cánh, để tự do hoặc hợp lại với nhau.

Đĩa hoa thƣờng không rõ ràng đến không có. Nhị hoa có số lƣợng bằng với cánh hoa, đối diện và hợp vào cánh; bao phấn chủ yếu mọc trên đỉnh chỉ nhị, đôi khi mọc dọc theo chỉ nhị, 2-4 khoang. Phấn hoa dẹt hoặc hơi dẹt, thƣờng có 3 thùy, hoặc hình tam giác. Noãn nhỏ, có 1 hoặc 3-4 khoang, không có noãn thực, túi phôi có nguồn gốc từ một cột trung tâm hoặc ở gốc noãn, không có vỏ.

Chỉ nhị đơn giản; đầu nhụy nhỏ. Quả mọng, có một lớp viscin (mô nhầy dính) ở bên ngoài các bó mạch. Hạt 1; không có vỏ; nội nhũ đa dạng; Phôi lớn. Tại Việt Nam Ở Việt Nam cho đến nay đã ghi nhận họ này có 6 chi: Dendrophthoe, Elytranthe, Helixanthera, Macrosolen, Scurrula, Taxillus với hơn 30 loài, nhiều loài sử dụng làm thuốc.

Nguyễn Tiến Bân (1994) [1] trong Tạp chí Sinh học số 16 đã đƣa ra danh sách họ Tầm gửi gồm 2 phân họ Loranthoideae và Viscoideae với 8 chi và 43 loài, 1 thứ. Năm 2003 [7], tác giả đã coi Loranthoideae và Viscoideae là 2 họ độc lập với tên là Loranthaceae và Viscaceace; khi đó họ Tầm gửi còn 5 chi, 33 loài và 1 thứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái và DNA Barcode Của Mộc Vệ Ký Sinh Scurrula Parasitica" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm hình thái và phân tích DNA của loài mộc vệ ký sinh. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đặc điểm sinh học quan trọng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc bảo tồn và phát triển các loài thực vật quý hiếm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà DNA barcode có thể được áp dụng trong nghiên cứu sinh học và bảo tồn, từ đó nâng cao hiểu biết về sự đa dạng sinh học.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến thực vật và sinh học, hãy khám phá thêm về đặc điểm sinh học và phân bố của loài cây bình vôi, hoặc tìm hiểu về đặc điểm sinh học của lan cầu diệp lá đỏ. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo đặc điểm sinh học cây bẩy lá một hoa để mở rộng kiến thức về các loài thực vật khác trong khu vực. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề thú vị này.