Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh sốt rét là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng giống Plasmodium gây nên, lây truyền qua vết đốt của muỗi cái Anopheles. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong năm 2015 toàn cầu ghi nhận khoảng 212 triệu ca mắc và 429.000 ca tử vong do sốt rét, trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng thứ bảy tại các quốc gia có thu nhập thấp. Tại Việt Nam, dịch tễ sốt rét lưu hành chủ yếu tại miền Trung - Tây Nguyên và miền Đông Nam Bộ. Dù số ca mắc trên cả nước đã giảm mạnh từ khoảng 20.000 ca (năm 2012) xuống khoảng 4.100 ca (năm 2016) và số ca tử vong duy trì từ 1 đến 6 ca mỗi năm, song sốt rét vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ bùng phát cục bộ. Hơn 21 triệu người dân tại 55 tỉnh, thành phố vẫn đang sinh sống trong vùng có nguy cơ lưu hành sốt rét.
Vấn đề nghiêm trọng nhất hiện nay là tình trạng ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc đang lan rộng tại khu vực tiểu vùng sông Mê Kông. Nếu như Việt Nam, Thái Lan, Lào và Myanmar đã ghi nhận thất bại với 2 phác đồ điều trị, thì Campuchia đã ghi nhận thất bại đến 5 phác đồ. Sự gia tăng di biến động dân cư, giao thương và lao động giữa Việt Nam và Campuchia biến khu vực này thành nguồn lây truyền gen kháng thuốc tiềm tàng. Các nghiên cứu giai đoạn 2012–2014 tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ ký sinh trùng còn tồn tại vào ngày D3 ở mức cao tại nhiều địa phương: Bình Phước (31,6%), Quảng Nam (27,3%), Đắk Nông (26,1%), Gia Lai (22,2%) và Khánh Hòa (14,5%). Bên cạnh đó, Plasmodium vivax vốn được xem là thể sốt rét lành tính đang có tỷ lệ nhiễm gia tăng tiệm cận với Plasmodium falciparum, đồng thời xuất hiện các trường hợp sốt rét ác tính và dấu hiệu kháng chloroquine. Trước những biến đổi phức tạp này, đề tài được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu lâm sàng cập nhật tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới Thành phố Hồ Chí Minh.
Câu hỏi nghiên cứu:
Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị và mối tương quan giữa các yếu tố trên của bệnh nhân sốt rét tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới trong 3 năm từ 2015 đến hết năm 2017 như thế nào?
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát:
- Xác định đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ở bệnh nhân sốt rét tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới từ năm 2015 đến hết năm 2017.
- Xác định mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng với các kết cục điều trị của bệnh nhân sốt rét.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định đặc điểm dịch tễ của bệnh nhân sốt rét.
- Xác định đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốt rét.
- Xác định đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân sốt rét.
- Xác định kết quả điều trị của bệnh nhân sốt rét.
- Xác định mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng với các kết cục điều trị của bệnh nhân sốt rét.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Dân số đích: Toàn bộ bệnh nhân mắc bệnh sốt rét.
- Dân số chọn mẫu: Bệnh nhân được chẩn đoán sốt rét nhập viện tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2017 thỏa mãn tiêu chuẩn chọn bệnh (có triệu chứng sốt và xét nghiệm phết lam máu tìm ký sinh trùng sốt rét dương tính); loại trừ các trường hợp tự ý bỏ viện khi chưa hoàn thành liệu trình.
- Thời gian thực hiện nghiên cứu: Từ ngày 01/11/2017 đến ngày 20/05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh học ký sinh trùng, cơ chế sinh bệnh học truyền nhiễm và các văn bản hướng dẫn y khoa chính thống:
- Sinh học ký sinh trùng và sinh bệnh học: Nghiên cứu ghi nhận 5 loài ký sinh trùng gây bệnh ở người bao gồm P. falciparum, P. vivax, P. malariae, P. ovale và P. knowlesi. Chu trình phát triển gồm giai đoạn vô tính trong cơ thể người (chu trình tiền hồng cầu ở mô gan và chu trình hồng cầu) và chu trình hữu tính trong muỗi Anopheles (ngưng trệ khi nhiệt độ dưới 14,5°C). Riêng P. vivax và P. ovale có thể ngủ (hypnozoites) trong tế bào gan gây ra các cơn sốt rét tái phát xa. Về cơ chế sinh bệnh học sốt rét ác tính do P. falciparum, protein màng hồng cầu PfEMP1 tương tác với các thụ thể tế bào nội mô như ICAM-1 (ở não), Chondroitin sulfate B (ở bánh nhau) và CD36, gây hiện tượng kết dính hồng cầu nhiễm vào vi mạch, tạo thể hoa thị (rosetting) và ẩn cư trong các cơ quan nội tạng. Quá trình này dẫn đến tắc nghẽn vi tuần hoàn, thiếu máu tổ chức, toan chuyển hóa và giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1).
- Văn bản quy chuẩn áp dụng: "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh sốt rét" ban hành theo Quyết định số 4845/QĐ-BYT năm 2016 của Bộ Y tế, quy định chi tiết phác đồ thuốc sốt rét ưu tiên (Dihydroartemisinin - Piperaquin phosphat, Chloroquin, Primaquin, Quinin, Artesunat tiêm) và định nghĩa các thể sốt rét ác tính (thể não, suy thận, vàng da, thiếu máu nặng, hạ đường huyết, toan chuyển hóa, thể sốc, tiểu huyết sắc tố, phù phổi cấp/ARDS, xuất huyết, mật độ ký sinh trùng cao).
- Tiêu chuẩn kháng thuốc và đánh giá đáp ứng: Sử dụng khuyến cáo năm 2017 của Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế về tiêu chuẩn thất bại điều trị (thất bại sớm, thất bại lâm sàng muộn, thất bại ký sinh trùng muộn). Khu vực có nguy cơ kháng thuốc khi tỷ lệ thất bại điều trị > 10%, tỷ lệ còn sạch ký sinh trùng sau 72 giờ > 10%, hoặc tỷ lệ giảm một nửa mật độ ký sinh trùng sau 5 giờ > 10%.
- Thiết kế và phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả hàng loạt ca (retrospective descriptive case series).
- Nguồn dữ liệu và quy trình thu thập: Toàn bộ hồ sơ bệnh án nội trú lưu trữ tại phòng Kế hoạch tổng hợp và khoa Nhiễm Việt Anh thuộc Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2015–2017. Các biến số nghiên cứu được trích xuất vào phiếu thu thập chuẩn hóa gồm 6 nhóm: biến số dân số học, biến số dịch tễ học, biến số lâm sàng, biến số cận lâm sàng, biến số chẩn đoán và biến số điều trị/kết cục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan y văn
Chương này hệ thống hóa toàn bộ y văn về dịch tễ học, đặc điểm vi sinh học, miễn dịch học, sinh lý bệnh, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và phác đồ điều trị sốt rét:
- Dịch tễ học thế giới và Việt Nam: Trình bày số liệu giai đoạn 2006–2016 tại Việt Nam cho thấy số ca mắc sốt rét giảm 81,6% và số ca tử vong giảm 92,7%. Dẫn xuất bản đồ phân vùng dịch tễ năm 2004 của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương: khu vực Tây Nguyên - Bình Phước có tỷ lệ xã lưu hành sốt rét chiếm 98,3% và dân số nằm trong vùng lưu hành chiếm 89%, cao nhất toàn miền Nam.
- Miễn dịch học và sinh lý bệnh: Trình bày hiện tượng đề kháng bẩm sinh thông qua các bất thường cấu trúc hemoglobin (HbS, HbC, HbE, thalassaemia), khiếm khuyết men hồng cầu (thiếu men G6PD) và kháng nguyên nhóm máu Duffy âm tính. Khảo sát cơ chế miễn dịch mắc phải đặc hiệu bảo vệ trẻ nhỏ trong 3–6 tháng đầu đời từ kháng thể mẹ, sự mất bền vững của miễn dịch khi rời khỏi vùng dịch tễ, và tính dễ tổn thương của phụ nữ có thai.
- Kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng: So sánh giá trị của phết lam máu nhuộm Giemsa (tiêu chuẩn vàng, nhận diện được khi mật độ ≥ 50 ký sinh trùng/µL) với xét nghiệm sinh học phân tử PCR (độ nhạy đạt khoảng 5 ký sinh trùng/µL) và test chẩn đoán nhanh miễn dịch RDT (phát hiện kháng nguyên HRP-2 của P. falciparum và pLDH của các loài ký sinh trùng).
- Phác đồ điều trị hiện hành: Đối chiếu các thuốc điều trị thông dụng (DHA-PPQ, Quinin, Chloroquin, Primaquin, Artemisinin và dẫn xuất), hướng dẫn xử trí khi thất bại điều trị, nguyên tắc điều trị sốt rét ác tính bằng Artesunat tiêm và hướng dẫn dùng thuốc cho phụ nữ có thai theo từng tam cá nguyệt.
- Điểm luận các nghiên cứu đối sánh: Trích dẫn nghiên cứu của Kulkarni (Ấn Độ, 2015–2017, n = 300) ghi nhận P. vivax chiếm 60%, P. falciparum chiếm 40%, tỷ lệ giảm tiểu cầu đạt 73% và tỷ lệ tử vong 7%; nghiên cứu của Arévalo-Herrera (Colombia, 2014–2016, n = 323 ca sốt rét ác tính) ghi nhận P. falciparum chiếm 70%, P. vivax chiếm 28%, thiếu máu chiếm 65%, tăng men gan chiếm 78% và tử vong 0,6%; cùng nghiên cứu đánh giá hiệu lực của Arterakin tại Bình Thuận, Đắk Lắk, Ninh Thuận năm 2012 với thời gian sạch ký sinh trùng trung bình là 1,3 ngày.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, địa điểm, thời gian và các bộ công cụ thu thập thông tin:
- Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ: Thu nhận tất cả hồ sơ bệnh nhân có chẩn đoán xác định sốt rét (triệu chứng lâm sàng kèm phết lam máu soi kính hiển vi thấy thể vô tính của ký sinh trùng sốt rét) điều trị tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới trong 3 năm (2015–2017). Loại trừ bệnh nhân bỏ viện dở dang.
- Hệ thống định nghĩa biến số nghiên cứu:
- Biến dân số học: Tuổi (chia 5 nhóm: <16, 16–30, 31–45, 46–60, >60), giới tính, bệnh mạn tính kèm theo.
- Biến dịch tễ học: Vùng lưu hành dịch tễ (Bình Phước - Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long, Campuchia, Châu Phi), thời gian lưu trú tại vùng dịch tễ (ngưỡng ≥ 14 ngày), tiền sử mắc sốt rét trong 2 năm gần nhất, tiền sử truyền máu, nghề nghiệp nguy cơ (kiểm lâm, đi rừng, làm rẫy, lao động tại Campuchia hoặc Châu Phi).
- Biến lâm sàng: Sốt (nhiệt độ nách > 37,5°C), tính chất sốt (liên tục/từng cơn), lạnh run, vã mồ hôi, cơn sốt điển hình (đủ 3 giai đoạn rét run - sốt cao - vã mồ hôi có chu kỳ), đau đầu, rối loạn tiêu hóa, mệt lả, co giật (≥ 2 cơn/24 giờ), xuất huyết tự nhiên, nước tiểu đen/xá xị, gan to, lách to, thiếu máu trên lâm sàng.
- Dấu hiệu biến chứng và sốt rét ác tính: Rối loạn tri giác (Glasgow < 15 điểm hoặc < 11 điểm ở người lớn; Blantyre tương ứng ở trẻ em), rối loạn nhịp thở (> 22 lần/phút hoặc thở kiểu Kussmaul, Cheyne-Stokes), suy tuần hoàn/sốc (huyết áp tâm thu < 90 mmHg), suy thận/thiểu niệu (nước tiểu < 0,5 mL/kg/giờ), phù phổi cấp/ARDS, vàng da niêm mạc.
- Biến cận lâm sàng: Mật độ ký sinh trùng (phân nhóm < 20.000/µL, 20.000–100.000/µL, > 100.000/µL), công thức máu (bạch cầu, hồng cầu, hemoglobin với mức nặng < 7 g/dL, tiểu cầu phân 4 nhóm: < 50 K/µL, 50–100 K/µL, 100–150 K/µL, > 150 K/µL), đường huyết (hạ đường huyết < 4 mmol/L, hạ nặng < 2,2 mmol/L), creatinine (phân nhóm < 120 µmol/L, 120–265 µmol/L, > 265 µmol/L), men gan ALT/AST (ngưỡng 41 U/L và 80 U/L), bilirubin toàn phần (ngưỡng 17 µmol/L và 50 µmol/L), toan kiềm máu (pH < 7,35, HCO3- < 15 mmol/L), lactate máu (ngưỡng 4 mmol/L), xét nghiệm Hb niệu, hoạt độ men G6PD, X-quang phổi và siêu âm bụng (đo kích thước gan, lách).
- Biến điều trị và kết cục: Dùng thuốc dự phòng, điều trị tuyến trước, phác đồ điều trị nội trú, điều trị hỗ trợ, thời gian cắt sốt, thời gian sạch ký sinh trùng, tỷ lệ sốt > 72 giờ, thất bại sớm, sốt rét ác tính, thời gian nằm viện kéo dài và tử vong.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày kết quả nghiên cứu sau khi xử lý dữ liệu hồ sơ bệnh nhân giai đoạn 2015–2017:
- Cơ cấu tác nhân và dịch tễ: Loài P. vivax chiếm tỷ lệ ưu thế trong toàn bộ mẫu nghiên cứu. Tuy nhiên, phân tích theo chuỗi thời gian ghi nhận tỷ lệ nhiễm P. falciparum tăng dần qua các năm, tỷ lệ nhiễm P. vivax có xu hướng giảm dần, còn P. malariae chiếm tỷ lệ thấp nhưng có chiều hướng tăng. Bệnh nhân tập trung chủ yếu ở giới nam và nằm trong độ tuổi lao động. Đáng chú ý, tiền sử dịch tễ trở về từ nước ngoài gồm Campuchia và các nước Châu Phi chiếm tỷ lệ lên tới 20%.
- Đặc điểm lâm sàng: Tam chứng kinh điển gồm lạnh run, sốt và vã mồ hôi vẫn là ba biểu hiện phổ biến nhất. Dẫu vậy, cơn sốt rét điển hình diễn tiến đầy đủ qua 3 giai đoạn chỉ xuất hiện ở 46% bệnh nhân. Các triệu chứng đi kèm thường gặp gồm đau đầu, mệt lả và rối loạn tiêu hóa.
- Đặc điểm cận lâm sàng: Bất thường huyết học nổi bật nhất là tình trạng giảm tiểu cầu, xuất hiện ở trên 80% trường hợp. Tình trạng mật độ ký sinh trùng cao (> 100.000 ký sinh trùng/µL máu) chủ yếu tập trung ở nhóm bệnh nhân nhiễm P. falciparum.
- Kết quả điều trị và biến chứng: Thời gian hạ sốt trung bình và thời gian làm sạch ký sinh trùng máu của bệnh nhân có xu hướng kéo dài hơn so với các mốc dữ liệu trước đây. Tỷ lệ thất bại điều trị sớm là 7,4%. Tỷ lệ tử vong chung duy trì ở mức thấp dưới 1%. Đáng chú ý, nghiên cứu ghi nhận 4 trường hợp sốt rét ác tính do P. vivax, toàn bộ 4 bệnh nhân này đều được điều trị phục hồi và không có ca tử vong.
Chương 4: Bàn luận và kết luận
Chương này tiến hành đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Bàn luận về dịch tễ và cơ cấu mầm bệnh: Sự xuất hiện của 20% ca bệnh xâm nhập từ Campuchia và Châu Phi khẳng định nguy cơ du nhập các chủng ký sinh trùng mang đột biến kháng thuốc vào khu vực miền Nam. Tác giả đối chiếu sự chuyển dịch tỷ lệ P. vivax và P. falciparum với các mô hình dịch tễ của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng và nghiên cứu tại Colombia, Ấn Độ để giải thích biến động miễn dịch quần thể.
- Bàn luận về lâm sàng và cận lâm sàng: Hiện tượng cơn sốt rét điển hình chỉ đạt 46% được phân tích dưới góc độ miễn dịch học và sự can thiệp thuốc sớm, cảnh báo nguy cơ chẩn đoán sót nếu chỉ dựa vào mô hình cơn sốt kinh điển. Tác giả luận giải cơ chế giảm tiểu cầu sâu (> 80%) do hiện tượng thực bào và miễn dịch trung gian, cùng ý nghĩa tiên lượng của mật độ ký sinh trùng P. falciparum.
- Bàn luận về đáp ứng điều trị và nguy cơ kháng thuốc: Phân tích tỷ lệ thất bại sớm 7,4% và sự kéo dài thời gian sạch ký sinh trùng sau 72 giờ. Dù chưa đạt ngưỡng kháng tuyệt đối > 10% theo tiêu chuẩn WHO, song các chỉ số này thể hiện sự suy giảm nhạy cảm lâm sàng của ký sinh trùng đối với phác đồ phối hợp dựa trên artemisinin (DHA-PPQ), tương đồng với các cảnh báo về ký sinh trùng kháng thuốc tại miền Trung và Đông Nam Bộ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các chỉ số lâm sàng và dịch tễ định lượng thực tế từ Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2015–2017:
| Nhóm chỉ số |
Biến số nghiên cứu |
Kết quả ghi nhận trong văn bản |
| Dịch tễ học |
Cơ cấu tác nhân ký sinh trùng |
P. vivax chiếm ưu thế tổng thể; P. falciparum tăng dần qua các năm; P. vivax giảm dần; P. malariae thấp và có xu hướng tăng |
|
Giới tính và độ tuổi |
Nam giới chiếm ưu thế, chủ yếu trong độ tuổi lao động |
|
Nguồn gốc dịch tễ ngoại lai |
Vùng dịch tễ Campuchia và Châu Phi chiếm tỷ lệ 20% |
| Lâm sàng |
Ba triệu chứng phổ biến nhất |
Lạnh run, sốt, vã mồ hôi |
|
Cơn sốt rét điển hình (3 pha) |
Chiếm 46% tổng số ca bệnh |
|
Sốt rét ác tính do P. vivax |
Ghi nhận 4 trường hợp (không có ca tử vong) |
| Cận lâm sàng |
Tình trạng giảm tiểu cầu |
Chiếm trên 80% bệnh nhân |
|
Mật độ ký sinh trùng cao (> 100.000/µL) |
Gặp chủ yếu ở loài P. falciparum |
| Kết cục điều trị |
Thời gian cắt sốt & sạch KST |
Kéo dài hơn so với các giai đoạn nghiên cứu trước |
|
Tỷ lệ thất bại sớm |
Đạt 7,4% |
|
Tỷ lệ tử vong sốt rét |
Thấp (< 1%) |
Kiến nghị và giải pháp đề xuất của tác giả:
- Tăng cường kiểm soát dịch tễ và khai thác chặt chẽ tiền sử đi lại đối với những người trở về từ các vùng lưu hành sốt rét có nguy cơ kháng thuốc cao, đặc biệt là Campuchia và các quốc gia Châu Phi.
- Cảnh giác trước các biểu hiện lâm sàng không điển hình; không loại trừ sốt rét khi bệnh nhân không có cơn sốt đủ 3 pha. Cần chỉ định xét nghiệm phết lam máu nhuộm Giemsa và xét nghiệm nhanh cho tất cả bệnh nhân sốt có yếu tố dịch tễ.
- Chú trọng theo dõi ký sinh trùng máu hàng ngày qua phết lam, đặc biệt tại các mốc thời gian D2 và D3 (sau 72 giờ), nhằm phát hiện sớm các trường hợp chậm sạch ký sinh trùng hoặc thất bại điều trị để kịp thời đổi sang phác đồ thay thế.
- Nâng cao cảnh giác với các biến chứng sốt rét ác tính trên bệnh nhân nhiễm P. vivax, xóa bỏ quan niệm cho rằng P. vivax chỉ gây bệnh cảnh lành tính.
Đóng góp của khóa luận:
Nghiên cứu cập nhật bức tranh dịch tễ và lâm sàng sốt rét tại bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối khu vực phía Nam trong bối cảnh tỷ lệ mắc sốt rét chung suy giảm nhưng tình trạng kháng thuốc gia tăng. Dữ liệu thực tế về 7,4% thất bại sớm và 20% ca bệnh xâm nhập ngoại lai cung cấp bằng chứng cho công tác quản lý phác đồ và xây dựng chiến lược ngăn chặn gen kháng thuốc lan rộng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu mô tả hàng loạt ca dựa trên hồ sơ bệnh án sẵn có, phụ thuộc vào tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ lưu trữ; dữ liệu thu thập tại một trung tâm điều trị tuyến cuối (Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới) nên phản ánh nhóm bệnh nhân có chỉ định nhập viện hoặc chuyển tuyến, chưa đại diện cho toàn bộ mô hình sốt rét ngoại trú trong cộng đồng; khóa luận chưa thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử xác định gen đột biến K13-propeller để khẳng định kháng thuốc ở mức độ di truyền học.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc đủ 28 đến 42 ngày (D28–D42) nhằm đánh giá đầy đủ tỷ lệ thất bại muộn (lâm sàng và ký sinh trùng); đồng thời phối hợp các viện chuyên ngành triển khai giải trình tự gen K13 trên những ca chậm sạch ký sinh trùng sau 72 giờ để đánh giá chính xác đột biến kháng thuốc artemisinin.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Bác sĩ chuyên khoa Truyền nhiễm, bác sĩ Hồi sức cấp cứu và bác sĩ Nội khoa trong việc nắm bắt các dấu hiệu biến đổi lâm sàng của bệnh sốt rét, kỹ năng nhận diện sớm sốt rét ác tính (kể cả do P. vivax) và quy trình xử trí thất bại điều trị.
- Sinh viên Y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và Dịch tễ học tham khảo về phương pháp xây dựng khung biến số lâm sàng, cận lâm sàng chi tiết và quy trình thực hiện nghiên cứu hồi cứu bệnh truyền nhiễm.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận gồm: bảng biến số cận lâm sàng phân tầng theo ngưỡng chẩn đoán; hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán các thể sốt rét ác tính theo Bộ Y tế năm 2016; và tiêu chuẩn phân loại thất bại điều trị theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2017.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu loài ký sinh trùng sốt rét tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới giai đoạn 2015–2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Loài P. vivax chiếm tỷ lệ ưu thế trong toàn bộ mẫu nghiên cứu. Tuy nhiên, theo thời gian nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ P. falciparum tăng dần qua các năm, P. vivax có xu hướng giảm dần, còn P. malariae chiếm tỷ lệ thấp nhưng có xu hướng gia tăng.
2. Tỷ lệ bệnh nhân xuất hiện cơn sốt rét điển hình qua 3 giai đoạn trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Chỉ có 46% bệnh nhân sốt rét trong nghiên cứu xuất hiện cơn sốt rét điển hình với đầy đủ 3 giai đoạn tuần tự: rét run, sốt cao và vã mồ hôi; 54% còn lại biểu hiện các dạng sốt không điển hình.
3. Bất thường cận lâm sàng huyết học nào xuất hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân sốt rét?
Giảm tiểu cầu là bất thường phổ biến nhất, được ghi nhận ở hơn 80% trường hợp bệnh nhân tham gia nghiên cứu.
4. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thất bại điều trị sớm là bao nhiêu và cảnh báo điều gì?
Tỷ lệ điều trị thất bại sớm trong nghiên cứu là 7,4%. Đi kèm với thời gian sốt trung bình và thời gian sạch ký sinh trùng kéo dài, chỉ số này là dấu hiệu cảnh báo về nguy cơ suy giảm nhạy cảm hoặc kháng thuốc sốt rét đối với phác đồ hiện hành.
5. Nghiên cứu có phát hiện trường hợp sốt rét ác tính nào do Plasmodium vivax hay không?
Khóa luận ghi nhận có 4 trường hợp sốt rét ác tính do P. vivax, toàn bộ 4 trường hợp này đều được điều trị thành công và không ghi nhận ca tử vong nào.
Kết luận
Khóa luận của nhóm tác giả Khoa Y - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã phân tích hồi cứu toàn diện đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và đáp ứng điều trị của bệnh nhân sốt rét tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu chỉ ra những biến đổi lâm sàng đáng chú ý như tỷ lệ cơn sốt điển hình giảm xuống 46%, tỷ lệ giảm tiểu cầu vượt trên 80% và sự xuất hiện của các ca sốt rét ác tính do P. vivax. Đáng chú ý, tỷ lệ thất bại điều trị sớm 7,4% cùng với 20% ca bệnh có nguồn gốc dịch tễ từ Campuchia và Châu Phi là các dữ chỉ thực tế cảnh báo nguy cơ xâm nhập và lan rộng của các chủng ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc tại miền Nam Việt Nam.