Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học và biến đổi bệnh lý của hội chứng rối loạn sinh sản hô hấp prrs trên lợn tại tỉnh bắc ninh

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học và biến đổi bệnh lý của hội chứng rối loạn sinh sản, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ thú y

2013

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Tình hình bệnh

1.2.1. Tình hình dịch PRRS trên thế giới

1.2.2. Tình hình dịch PRRS ở Việt Nam

1.3. Hình thái, cấu tạo

1.4. Sức đề kháng của virus

1.5. Khả năng ngưng kết hồng cầu

1.6. Đặc tính nuôi cấy virus trong môi trường tế bào

1.7. Khả năng gây bệnh

1.8. Dịch tễ học

1.8.1. Loài vật mắc

1.8.2. Động vật môi giới mang và truyền virus

1.8.3. Chất chứa mầm bệnh

1.8.4. Đường truyền lây

1.8.5. Điều kiện lây lan

1.9. Cơ chế sinh bệnh

1.10. Triệu chứng của lợn mắc PRRS

1.10.1. Lợn đực giống

1.10.2. Lợn con theo mẹ

1.10.3. Lợn con cai sữa và lợn choai

1.11. Bệnh tích của lợn mắc PRRS

1.11.1. Lợn nái mang thai

1.11.2. Lợn nái nuôi con, lợn choai và lợn vỗ béo

1.11.3. Lợn con theo mẹ

1.12. Các phương pháp chẩn đoán PRRS

1.12.1. Chẩn đoán lâm sàng

1.12.2. Chẩn đoán bằng phương pháp giải phẫu bệnh

1.12.3. Chẩn đoán bằng phương pháp huyết thanh học

1.12.4. Kỹ thuật RT-PCR

1.13. Các vi khuẩn kế phát

1.14. Phòng và điều trị bệnh

1.14.1. Vệ sinh phòng bệnh

1.14.2. Phòng bệnh bằng vaccine

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm thực hiện đề tài

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Nguyên vật liệu và các thiết bị dùng trong nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học

2.5.2. Phương pháp quan sát

2.5.3. Phương pháp mổ khám

2.5.4. Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý

2.5.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Diễn biến tình hình dịch PRRS tại tỉnh Bắc Ninh từ 2010 - 2013

3.1.1. Diễn biến tình hình dịch PRRS năm 2010 – 2013

3.1.2. So sánh tình hình dịch PRRS từ năm 2010 đến 2013

3.1.3. Một số đặc điểm dịch tễ học của dịch PRRS từ năm 2010 – 2013

3.1.4. Biến đổi tỷ lệ mắc PRRS theo mùa

3.1.5. Biến đổi tỷ lệ mắc bệnh PRRS theo từng loại lợn

3.1.6. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu trên lợn mắc PRRS

3.1.7. Biến đổi bệnh lý của lợn mắc PRRS

3.1.7.1. Bệnh tích đại thể của lợn mắc PRRS
3.1.7.2. Bệnh tích vi thể của lợn mắc PRRS

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng PRRS Dịch Tễ Học và Bệnh Lý

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS), hay còn gọi là bệnh tai xanh, là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus PRRS gây ra. Virus này thuộc họ Arteriviridae, có cấu trúc ARN. Bệnh lây lan nhanh chóng trên mọi lứa tuổi lợn, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp và sinh sản. Lợn nái có thể truyền mầm bệnh cho thai, gây sảy thai, thai chết lưu. Lợn con theo mẹ thường yếu ớt, tiêu chảy, và gặp các vấn đề hô hấp dẫn đến tỷ lệ chết cao. Lợn sau cai sữa và lợn thịt có thể bị viêm phổi nặng. Lợn đực giống có thể mất tính dục và chất lượng tinh trùng kém. Bệnh PRRS làm lợn dễ mắc các bệnh khác như dịch tả lợn, phó thương hàn, tụ huyết trùng, liên cầu khuẩn, xoắn khuẩn, suyễn. Bệnh có thể diễn biến phức tạp và bùng phát ở nhiều địa phương. PRRS gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành chăn nuôi lợn. Cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả để giảm thiểu tác động của bệnh.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Tên Gọi Khác Nhau của PRRS

Hội chứng PRRS được ghi nhận lần đầu tiên ở Mỹ vào năm 1987. Sau đó, bệnh nhanh chóng lan sang Canada và các nước châu Âu. Ban đầu, do chưa xác định được nguyên nhân, bệnh có nhiều tên gọi khác nhau như "bệnh bí hiểm ở lợn", "bệnh tai xanh", "hội chứng hô hấp và sảy thai ở lợn". Năm 1991, virus được phân lập thành công tại Hà Lan và được đặt tên là virus Lelystad. Năm 1992, Tổ chức Thú y thế giới (OIE) thống nhất tên gọi là Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn. Các tên gọi khác nhau phản ánh sự phức tạp và khó khăn trong việc xác định bệnh ở giai đoạn đầu. Việc thống nhất tên gọi giúp cho việc trao đổi thông tin và nghiên cứu về bệnh trở nên dễ dàng hơn.

1.2. Tình Hình Dịch Bệnh PRRS Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Tính đến năm 2005, 25 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới (trừ châu Úc và New Zealand) đã báo cáo về sự lưu hành của PRRS. Tại Trung Quốc, dịch bệnh gây ra đại dịch làm chết hàng triệu con lợn. Tại Thái Lan, cả chủng virus châu Âu và Bắc Mỹ đều được tìm thấy. Ở Việt Nam, PRRS được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1997 trên đàn lợn nhập từ Mỹ. Dịch bệnh bùng phát mạnh vào năm 2007 và tái xuất hiện nhiều lần sau đó, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi. Theo Cục Thú y, dịch bệnh vẫn xuất hiện rải rác và có nguy cơ bùng phát trở lại, đặc biệt vào mùa đông-xuân.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Kiểm Soát Bệnh PRRS ở Lợn

Việc chẩn đoán lâm sàng PRRS gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng tương tự với các bệnh khác, đặc biệt là bệnh liên cầu khuẩn ở lợn, có thể lây nhiễm sang người. Phân tích ban đầu cho thấy virus PRRS tại Việt Nam thuộc chủng độc lực cao. Việc sử dụng vắc xin phòng PRRS nhập khẩu vẫn còn gây tranh cãi do hiệu quả bảo hộ chưa được chứng minh rõ ràng. Tình hình dịch bệnh ở Bắc Ninh chưa có nhiều tài liệu công bố, gây khó khăn cho việc kiểm soát và phòng ngừa. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm dịch tễ học và biến đổi bệnh lý của PRRS tại địa phương để đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc kiểm soát PRRS đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người chăn nuôi.

2.1. Sự Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Lâm Sàng và Phân Biệt PRRS

Chẩn đoán lâm sàng PRRS rất khó phân biệt với các bệnh khác, đặc biệt là bệnh liên cầu khuẩn ở lợn, có sự lây nhiễm chéo giữa lợn với người, có thể gây tử vong cho người. Các triệu chứng như sốt, ho, khó thở, sảy thai có thể xuất hiện ở nhiều bệnh khác nhau. Điều này đòi hỏi các xét nghiệm chuyên sâu như RT-PCR và ELISA để xác định chính xác sự hiện diện của virus PRRS. Việc chẩn đoán sai có thể dẫn đến các biện pháp điều trị không hiệu quả và làm lây lan bệnh nhanh hơn.

2.2. Hiệu Quả Vắc Xin PRRS và Các Vấn Đề Gây Tranh Cãi

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đang xem xét việc sử dụng vắc xin phòng PRRS nhập về Việt Nam vì dịch bệnh vẫn xảy ra trên nhiều tỉnh thành. Tuy nhiên, hiệu quả bảo hộ của các vắc xin, kể cả của Trung Quốc, vẫn còn là vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu. Một số nghiên cứu cho thấy vắc xin có thể giảm thiểu triệu chứng lâm sàng nhưng không ngăn chặn hoàn toàn sự lây nhiễm của virus. Việc lựa chọn và sử dụng vắc xin phù hợp cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên chủng virus lưu hành tại địa phương và tình trạng miễn dịch của đàn lợn.

III. Nghiên Cứu Dịch Tễ Học PRRS Phương Pháp và Kết Quả tại Bắc Ninh

Nghiên cứu được tiến hành để xác định đặc điểm dịch tễ học của PRRS tại tỉnh Bắc Ninh. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm quan sát, mổ khám, làm tiêu bản bệnh lý và xử lý số liệu. Mục tiêu là xác định tỷ lệ mắc bệnh theo mùa, theo loại lợn và các triệu chứng lâm sàng chủ yếu. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để hiểu rõ hơn về sự lây lan và phát triển của PRRS tại địa phương. Các thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc bổ sung thông tin về tình hình dịch tễ học PRRS tại Việt Nam.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Học PRRS Quan Sát và Thu Thập Mẫu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp quan sát lâm sàng, mổ khám bệnh tích và thu thập mẫu bệnh phẩm để phân tích. Các mẫu bệnh phẩm được sử dụng để làm tiêu bản bệnh lý và xét nghiệm RT-PCR để xác định sự hiện diện của virus PRRS. Phương pháp quan sát giúp ghi nhận các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể. Phương pháp mổ khám giúp đánh giá các tổn thương bên trong cơ thể lợn. Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý giúp quan sát các biến đổi vi thể trên mô bệnh. Các phương pháp này kết hợp với nhau để cung cấp thông tin toàn diện về bệnh PRRS.

3.2. Phân Tích Số Liệu và Xác Định Đặc Điểm Dịch Tễ Học PRRS

Số liệu thu thập được từ quá trình quan sát, mổ khám và xét nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê. Phân tích số liệu giúp xác định tỷ lệ mắc bệnh theo mùa, theo loại lợn và các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự lây lan của PRRS. Kết quả phân tích cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các mô hình dự báo dịch bệnh và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Việc phân tích số liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

IV. Biến Đổi Bệnh Lý PRRS Triệu Chứng Lâm Sàng và Bệnh Tích

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các triệu chứng lâm sàng chủ yếu và biến đổi bệnh lý đại thể, vi thể của lợn mắc PRRS. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm sốt, ho, khó thở, sảy thai, thai chết lưu và lợn con yếu ớt. Bệnh tích đại thể có thể thấy ở phổi, hạch bạch huyết và các cơ quan sinh sản. Bệnh tích vi thể thường gặp là viêm phổi kẽ, viêm hạch bạch huyết và tổn thương ở các cơ quan khác. Việc xác định các biến đổi bệnh lý giúp chẩn đoán bệnh và hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của virus PRRS. Các thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

4.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Chủ Yếu Trên Lợn Mắc Hội Chứng PRRS

Các triệu chứng lâm sàng của PRRS rất đa dạng và phụ thuộc vào lứa tuổi, giai đoạn sinh sản và tình trạng miễn dịch của lợn. Lợn nái có thể bị sốt, bỏ ăn, sảy thai, thai chết lưu hoặc đẻ non. Lợn con có thể bị tiêu chảy, viêm phổi và tỷ lệ chết cao. Lợn thịt có thể bị chậm lớn, ho và khó thở. Việc nhận biết các triệu chứng lâm sàng giúp phát hiện sớm bệnh và áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời.

4.2. Bệnh Tích Đại Thể và Vi Thể Đặc Trưng của PRRS trên Lợn

Bệnh tích đại thể của PRRS thường thấy ở phổi, hạch bạch huyết và các cơ quan sinh sản. Phổi có thể bị viêm, xơ hóa và có các vùng đông đặc. Hạch bạch huyết có thể bị sưng to và xuất huyết. Các cơ quan sinh sản có thể bị viêm và có các tổn thương khác. Bệnh tích vi thể thường gặp là viêm phổi kẽ, viêm hạch bạch huyết và tổn thương ở các cơ quan khác. Việc quan sát và phân tích bệnh tích giúp xác định mức độ tổn thương và hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của virus PRRS.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu PRRS Kiểm Soát Dịch Bệnh Tại Bắc Ninh

Kết quả nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ học và biến đổi bệnh lý của PRRS tại Bắc Ninh có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Các thông tin về tỷ lệ mắc bệnh theo mùa, theo loại lợn và các triệu chứng lâm sàng chủ yếu giúp cơ quan thú y và người chăn nuôi chủ động hơn trong việc phòng ngừa và phát hiện bệnh. Các thông tin về bệnh tích đại thể và vi thể giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình phòng chống PRRS tại Việt Nam.

5.1. Xây Dựng Biện Pháp Phòng Ngừa PRRS Dựa Trên Dữ Liệu Dịch Tễ Học

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ học của PRRS tại Bắc Ninh, có thể xây dựng các biện pháp phòng ngừa phù hợp với điều kiện địa phương. Ví dụ, nếu tỷ lệ mắc bệnh cao vào mùa đông, cần tăng cường các biện pháp vệ sinh chuồng trại và tiêm phòng vắc xin trước mùa dịch. Nếu một loại lợn nào đó có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, cần tập trung vào việc tăng cường sức đề kháng cho loại lợn đó. Các biện pháp phòng ngừa cần được thực hiện một cách đồng bộ và liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Cải Thiện Chẩn Đoán và Điều Trị PRRS Dựa Trên Bệnh Tích

Thông tin về bệnh tích đại thể và vi thể của PRRS giúp cải thiện khả năng chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Khi phát hiện các bệnh tích đặc trưng, cần tiến hành các xét nghiệm chuyên sâu để xác định sự hiện diện của virus PRRS. Thông tin về bệnh tích cũng giúp các nhà khoa học nghiên cứu về cơ chế gây bệnh của virus và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Việc điều trị cần được thực hiện sớm và kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hội Chứng PRRS

Nghiên cứu đã xác định được một số đặc điểm dịch tễ học và biến đổi bệnh lý của PRRS tại tỉnh Bắc Ninh. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn về chủng virus PRRS lưu hành tại địa phương, hiệu quả của các loại vắc xin và các biện pháp điều trị mới. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về PRRS và giảm thiểu tác động của bệnh đối với ngành chăn nuôi lợn.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về PRRS Tại Bắc Ninh

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ mắc PRRS theo mùa, theo loại lợn và các triệu chứng lâm sàng chủ yếu tại Bắc Ninh. Nghiên cứu cũng đã mô tả các bệnh tích đại thể và vi thể đặc trưng của bệnh. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh tại địa phương.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về PRRS và Biện Pháp Kiểm Soát

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về chủng virus PRRS lưu hành tại Bắc Ninh để lựa chọn vắc xin phù hợp. Cần đánh giá hiệu quả của các loại vắc xin và các biện pháp điều trị mới. Cần nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự lây lan của bệnh để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn. Các nghiên cứu này sẽ giúp giảm thiểu tác động của PRRS đối với ngành chăn nuôi lợn.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học và biến đổi bệnh lý của hội chứng rối loạn sinh sản hô hấp prrs trên lợn tại tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung 1. Tên bệnh Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (Porcine respiratory and reproductive syndrome - PRRS) còn gọi là “Bệnh tai xanh”, là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đối với lợn, gây ra do virus. Bệnh lây lan nhanh với các biểu hiện đặc trưng viêm đường hô hấp rất nặng như: Sốt, ho, thở khó và ở lợn nái là các rối loạn sinh sản như: sẩy thai, thai chết lưu, lợn sơ sinh chết yểu.

Bệnh được ghi nhận lần đầu tiên ở Mỹ, tại vùng Bắc của bang California, bang Iowa và bang Minnesota vào khoảng năm 1987. Thời gian đầu do chưa xác định được nguyên nhân và chưa có những hiểu biết rõ ràng về bệnh nên các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đã được sử dụng để đặt tên cho bệnh với những tên gọi khác nhau như sau: - Hội chứng hô hấp và vô sinh của lợn (SIRS), - Bệnh bí hiểm ở lợn (MDS) như ở châu Mỹ, - Hội chứng hô hấp và sảy thai ở lợn (PEARS), - Hội chứng hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS), - Bệnh Tai xanh như ở châu Âu. Năm 1992, tại Hội nghị Quốc tế về Hội chứng này được tổ chức tại Minesota (Mỹ), Tổ chức Thú y thế giới (OIE) đã thống nhất tên gọi là Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (tiếng Anh: Porcine respiratory and reproductive syndrome = PRRS) (Nguyễn Bá Hiên, Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2007) [5]. Tình hình bệnh 1.

Tình hình dịch PRRS trên thế giới Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn được ghi nhận lần đầu tiên trong các báo cáo về các thiệt hại của ngành công nghiệp chăn nuôi 5 tại Mỹ. Tại các ổ dịch biểu hiện các triệu chứng lâm sàng của PRRS đã được báo cáo ở Mỹ vào cuối những năm 80 của thế kỷ trước (1987) người ta thấy số lượng lợn chết trong điều kiện bình thường tăng lên và lợn chậm lớn. Các triệu chứng lâm sàng bao gồm rối loạn sinh sản nghiêm trọng, viêm phổi ở lợn con sau cai sữa, chậm lớn, giảm năng suất và tỷ lệ tử vong tăng (Neumann và cs, 2005) [38]. Khi đó đã có nhiều giả thuyết được đặt ra, người ta cũng bắt đầu kiểm tra sự bất thường ở đường sinh sản của lợn giống nhưng vào thời điểm đó vẫn chưa thể biết được mối liên hệ của nguyên nhân gây ra tình trạng nêu trên, bệnh vẫn còn là một bí ẩn.

Hàng năm ước tính tiêu phí ngành công nghiệp chăn nuôi lợn ở Mỹ là 560 triệu USD cho bệnh tai xanh (Neumann và cs, 2005) [38]. Rất nhanh chóng, năm 1988 bệnh tai xanh đã lan sang nước láng giềng Canada và tiếp tục hoành hành trong khi đó bí ẩn về căn bệnh vẫn chưa được giải mã. Hai năm sau các ổ dịch có các triệu chứng lâm sàng tương tự đã được báo cáo ở CHLB Đức (1990). Năm năm sau (1991) kể từ khi có báo cáo đầu tiên về bệnh, virus đã được tìm thấy tại Hà Lan.

Các tác giả người Hà Lan đã xác định được đặc tính của virus sau khi thực nghiệm thành công các chỉ tiêu của định đề Koch và virus được đặt tên là virus Lelystad, là tên Viện Thú y đã phát hiện ra virus (Terpstra và cs, 1991) [47]. Sau đó không lâu, virus PRRS được Mỹ đặt tên là ATCC VR – 2332 (Collin và cs, 1992) [22]. Đứng trước những thiệt hại cũng như diễn biến phức tạp của bệnh, năm 1992, tại hội nghị quốc tế về bệnh tổ chức ở St.Paul, Minnesota, tổ chức Thú y thế giới (OIE) đã chính thức đặt tên cho bệnh này là Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome - PRRS) (Gonnie Nodelijk, 1996) [28]; (E. 6 Tính từ năm 2005 trở lại đây, 25 nước vùng lãnh thổ thuộc tất cả các châu lục (trừ châu Úc và New Zealand) trên Thế giới đã báo cáo phát hiện có PRRS lưu hành.

Con số thực tế sẽ còn khác rất nhiều. Trong số các nước nêu trên có cả các nước có ngành chăn nuôi phát triển mạnh như Mỹ, Hà Lan, Đan Mạch, Anh, Pháp, Đức… Bảng 1. Bảng các nước đã xác định có PRRS xuất hiện Nước Thời gian báo cáo cuối cùng Canada Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Comlombia Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Costa Rica Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Pháp Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Đức Tháng 7- Tháng 12 năm 2005 Ailen Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Nhật Bản Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Triều Tiên Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Hà Lan Tháng 7- Tháng 12 năm 2005 Philippin Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Bồ Đào Nha Tháng 1- Tháng 6 năm 2005 Tây Ban Nha Tháng 7- Tháng 12 năm 2006 Vương Quốc Anh Tháng 1- Tháng 6 năm 2006 Mỹ Tháng 7 - Tháng 12 năm 2006 7 Hình 1. Bản đồ lịch sử xuất hiện PRRS trên thế giới Tại Trung Quốc, dịch bệnh PRRS đã xuất hiện trong những năm gần đây và hiện đang còn tồn tại.

Theo Tian và cs ( 2007) [48], virus PRRS gây ra đại dịch lây lan ở hơn 10 tỉnh thành của Trung Quốc làm chết 2.000 con lợn, trong đó có hơn 400.000 sảy thai, đẻ non. Tính từ đầu năm đến tháng 7/2007, dịch bệnh đã xảy ra ở trên 25 tỉnh, với trên 180.000 lợn mắc bệnh và 45. Qua một số nghiên cứu với qui mô lớn, người ta đã xác định virus gây bệnh PRRS tại Trung Quốc thuộc chủng Bắc Mỹ thể cường độc gây ra. Tại Thái Lan, một nghiên cứu quy mô rộng lớn từ năm 2000 – 2003 cho thấy các virus PRRS được phân lập từ nhiều địa phương gồm cả chủng Châu Âu và chủng Bắc Mỹ, trong đó virus thuộc chủng Bắc Mỹ chiếm 33,58%.

Dịch bệnh PRRS lần đầu tiên xuất hiện ở nước này vào năm 1989 và tỷ lệ lưu hành huyết thanh của bệnh cũng thay đổi khác nhau, từ 8,7% vào năm 1991 và trên 76% vào năm 2002. Nguồn gốc PRRS tại Thái Lan là do việc sử dụng tinh lợn nhập nội đã bị nhiễm virus PRRS hoặc là do các đàn nhập nội mang trùng. Tình hình dịch PRRS ở Việt Nam Lần đầu tiên trong lịch sử xuất hiện PRRS ở Việt Nam vào năm 1997, PRRS được phát hiện trên đàn lợn nhập từ Mỹ vào các tỉnh miền Nam. Kết quả kiểm tra thấy 10/51 lợn giống nhập khẩu có huyết thanh dương tính với PRRS theo Cục Thú y (2007) [3].

Toàn bộ số lợn này đã được xử lý vào thời gian đó. Tuy nhiên, trong những năm tiếp theo, các nghiên cứu về bệnh trên những trại lợn giống tại các tỉnh phía Nam cho thấy tỷ lệ lợn có huyết thanh dương tính với bệnh rất khác nhau, từ 1,3% cho tới 68,29% theo Bộ NN và PTNT (2007) [1]. Như vậy có thể thấy virus PRRS đã xuất hiện và lưu hành tại nước ta trong một thời gian dài. Tuy nhiên, kể từ khi xác định được lợn có kháng thể kháng virus PRRS ở đàn lợn giống nhập từ Mỹ, tại Việt nam chưa từng có vụ dịch PRRS nào xảy ra.

Dấu ấn quan trọng của dịch PRRS tại Việt Nam được bắt đầu từ ngày 12/3/2007 khi hàng loạt đàn lợn tại Hải Dương có những biểu hiện ốm khác thường sau đó lây lan ra các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ gây thiệt hại rất lớn cho ngành chăn nuôi lợn (Tô Long Thành và cs, 2008) [10]. Đầu năm 2008 dịch tái xuất hiện ở nhiều xã thuộc tỉnh Hà Tĩnh và chỉ 1 tháng sau (tháng 4/2008) dịch đã bùng phát ở 775 xã, phường thuộc 57 huyện thị của 10 tỉnh: Hà Tĩnh, Thanh Hoá, Quảng Nam, Nghệ An, Lâm Đồng, Thừa Thiên Huế, Thái Bình, Thái Nguyên, Ninh Bình và Nam Định với tổng số lợn mắc bệnh khoảng 255.250 con, số chết và phải tiêu huỷ là 254. Đây là đợt dịch lớn nhất từ trước đến nay. Cho đến tháng 7 năm 2008 tổng số lợn mắc bệnh là 16.677 con, số chết và buộc phải tiêu huỷ là 14.

Tình hình cho thấy virus gây bệnh đã phân tán rộng và có khả năng bùng phát thành dịch lớn trên cả nước nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Ngày 18/2/2009 dịch PRRS trên lợn đã xuất hiện lại tại tỉnh Quảng Ninh, dịch bùng phát tại huyện Yên Hưng, Quảng 9 Ninh với tổng số 76 con ốm, trong đó có 23 lợn nái và 53 lợn thịt. Ngày 28/2/2009 đã xuất hiện tại Duy Xuyên, Quảng Nam, cho đến nay tình hình diễn biến của bệnh vẫn đang vô cùng phức tạp chưa thể thống kê đầy đủ các thiệt hại do bệnh gây ra. Tháng 3/2010 dịch bệnh PRRS tái xuất hiện ở Hải Dương sau một thời gian lắng xuống rất nhanh chóng phát tán cả 3 miền Bắc, Trung, Nam.

Theo Cục thú y tính đến 05/10/2010 cả nước trên 621.000 lợn mắc dịch, chết và tiêu hủy trên 336. Theo báo cáo cáo năm 2012 của Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn, toàn quốc ghi nhận các ổ dịch tai xanh tại 453 xã/ phường, thị trấn của 95 quận/ huyện thuộc 28 tỉnh. Tổng số lợn mắc bệnh là 90.688, tổng số chết là 14.065 con, tổng số lợn phải tiêu hủy là 51. Qua giám sát diễn biến của từng ổ dịch theo từng tháng của năm, có thể thấy rằng dịch bắt đầu xuất hiện lẻ tẻ vào đầu tháng 1 đến cuối tháng 3, sau đó phát triển lây lan trên diện rộng trong giai đoạn tháng 4 đến cuối tháng 7.

Theo báo cáo ngày 25/6/2013 của Cục thú y (Bộ NN- PTNT) dịch tai xanh tuy không bùng phát mạnh mẽ nhưng vẫn xuất hiện rải rác tại một vài tỉnh trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 5 đã làm chết và tiêu hủy hơn 6000 con lợn. Nguy cơ dịch nổ ra ở bất cứ địa phương nào, bất cứ thời điểm nào là rất lớn đặc biệt những tháng Đông - Xuân, là mối nguy cơ bùng phát dịch bệnh vẫn tiềm ẩn đối với việc phát triển chăn nuôi bền vững của Việt Nam. Phân loại Virus PRRS là một virus ARN chuỗi đơn, có màng bọc, thuộc giống Arterivirus, họ Arteriviridae, bộ Nidovirales (Cavanagh và cs, 1997) [20]. Hiện nay có 2 kiểu gen PRRS chính được công nhận là: 10 Kiểu gen 1 (Nhóm 1): Các nhóm virus thuộc dòng Châu Âu với tên gọi phổ thông là virus Lelystad (Meulenberg và cs, 1993) [34].

Khi so sánh về di truyền đã thấy sự khác nhau rõ rệt (khoảng 40%) giữa 2 kiểu gen này. Những nghiên cứu gần đây còn cho thấy có sự khác biệt về tính di truyền trong các virus phân lập được từ các vùng địa lý khác nhau. Bản thân các virus trong cùng một nhóm cũng có sự thay đổi về nucleotit khá cao (đến 20%), đặc biệt là các chủng virus thuộc dòng Bắc Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Học và Biến Đổi Bệnh Lý Hội Chứng Rối Loạn Sinh Sản - Hô Hấp (PRRS) Trên Lợn Tại Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và các biến đổi bệnh lý liên quan đến hội chứng PRRS trên lợn tại Bắc Ninh. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh mà còn chỉ ra những tác động của bệnh đến năng suất chăn nuôi. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà chăn nuôi, bác sĩ thú y và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thú y.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên, nơi cung cấp quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trị bệnh cho lợn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau khi tiêm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do e coli gây ra ở lợn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của vắc xin trong việc phòng ngừa bệnh cho lợn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại ngô hồng gấm 2 tại huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang, tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăn nuôi lợn và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.