Nghiên cứu cấu trúc và sinh trưởng Bạch đàn U6 (Eucalyptus urophylla) tại Sông Lô

Bài viết phân tích đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của bạch đàn U6 7 tuổi, cung cấp thông tin chi tiết về khả năng phát triển và ứng dụng.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng giống bạch đàn mô U6 tại Sông Lô Vĩnh Phúc

Nghiên cứu về giống bạch đàn mô U6 (tên khoa học: Eucalyptus urophylla U6) đóng vai trò then chốt trong việc phát triển ngành lâm nghiệp bền vững. Giống cây này, được biết đến là một loại bạch đàn cao sản, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi tốt. Đặc biệt, việc đánh giá các đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của giống cây lâm nghiệp này tại huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng. Khu vực này có những điều kiện lập địa Sông Lô đặc thù, là môi trường lý tưởng để khảo nghiệm và nhân rộng các mô hình trồng rừng hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào rừng bạch đàn cấp tuổi 7, một giai đoạn quan trọng trong chu kỳ kinh doanh rừng trồng, để xác định các chỉ số then chốt như đường kính ngang ngực D1.3chiều cao vút ngọn Hvn. Việc hiểu rõ cấu trúc lâm phần và quy luật phát triển của cây không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất rừng bạch đàn mà còn góp phần vào việc quy hoạch trồng rừng tại Vĩnh Phúc một cách khoa học. Các dữ liệu về sinh trưởng bạch đàn sẽ là cơ sở để các nhà quản lý và người trồng rừng đưa ra các quyết định kỹ thuật lâm sinh phù hợp, từ đó nâng cao trữ lượng rừng trồng và hướng tới mục tiêu phát triển cây gỗ lớn trong tương lai. Phân tích này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, hỗ trợ định hướng phát triển kinh tế lâm nghiệp tại địa phương và các vùng có điều kiện tương tự.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Eucalyptus urophylla U6

Eucalyptus urophylla U6, hay còn gọi là bạch đàn mô U6, là một dòng bạch đàn được nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô, có nguồn gốc từ loài Eucalyptus urophylla. Giống này được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên các đặc tính ưu việt như sinh trưởng nhanh, thân thẳng, chất lượng gỗ tốt, và khả năng kháng sâu bệnh cao. Đây là một trong những giống cây lâm nghiệp chủ lực được ưu tiên phát triển để cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất giấy. Mục tiêu của việc phát triển các dòng bạch đàn mô như U6 là rút ngắn chu kỳ kinh doanh rừng trồng, tăng sản lượng trên một đơn vị diện tích và cải thiện hiệu quả kinh tế cho người trồng rừng. Việc khảo nghiệm trên diện rộng giúp xác định khả năng thích ứng của giống với các điều kiện sinh thái khác nhau, làm cơ sở khoa học cho việc quy hoạch vùng trồng.

1.2. Tầm quan trọng của việc trồng rừng tại Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc, đặc biệt là huyện Sông Lô, có diện tích đất lâm nghiệp lớn, phần lớn là đồi núi thấp với điều kiện tự nhiên phù hợp cho phát triển rừng trồng sản xuất. Hoạt động trồng rừng tại Vĩnh Phúc không chỉ góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, bảo vệ môi trường sinh thái mà còn là nguồn thu nhập quan trọng của người dân địa phương. Việc lựa chọn các giống cây lâm nghiệp có năng suất cao như bạch đàn cao sản U6 là một giải pháp chiến lược. Nó giúp nâng cao năng suất rừng bạch đàn, tạo ra nguồn cung sinh khối cây trồng ổn định, và thúc đẩy kinh tế - xã hội vùng. Nghiên cứu cụ thể tại đây giúp đánh giá chính xác hiệu quả của giống, từ đó đưa ra khuyến nghị nhân rộng mô hình, góp phần vào thành công của các chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững của tỉnh.

II. Cách đánh giá sinh trưởng bạch đàn U6 cấp tuổi 7 chính xác

Việc đánh giá chính xác tiềm năng của một giống cây lâm nghiệp mới đòi hỏi một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Đối với giống bạch đàn U6, thách thức lớn nhất là xác định được quy luật sinh trưởng và các đặc điểm cấu trúc của nó trong điều kiện thực địa cụ thể. Mỗi vùng đất có điều kiện lập địa Sông Lô khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển của cây. Do đó, việc chỉ dựa vào các kết quả khảo nghiệm giống lâm nghiệp ở nơi khác có thể dẫn đến những sai lệch trong dự báo năng suất rừng bạch đàn. Một vấn đề khác là việc mô hình hóa cấu trúc lâm phần; làm thế nào để biểu diễn quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao một cách chính xác nhất? Việc lựa chọn mô hình toán học phù hợp (như hàm Weibull, Meyer,...) sẽ quyết định độ tin cậy của các kết quả phân tích. Hơn nữa, việc xác định mối tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực D1.3, chiều cao vút ngọn Hvn, và đường kính tán là rất quan trọng để xây dựng các biểu thể tích và dự đoán trữ lượng rừng trồng. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết các thách thức trên, cung cấp một bộ dữ liệu đáng tin cậy về sinh trưởng bạch đàn dòng U6, từ đó làm cơ sở cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và hoạch định chiến lược kinh doanh rừng trồng hiệu quả.

2.1. Thách thức trong việc xác định trữ lượng rừng trồng

Xác định trữ lượng rừng trồng là một trong những nhiệm vụ cốt lõi nhưng cũng đầy thách thức trong quản lý lâm nghiệp. Trữ lượng không chỉ phụ thuộc vào mật độ trồng bạch đàn ban đầu mà còn bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và sự phân hóa của các cá thể trong lâm phần. Đối với một giống mới như bạch đàn mô U6, việc thiếu các biểu thể tích cây đứng được xây dựng riêng cho vùng có thể dẫn đến sai số lớn khi ước tính. Thêm vào đó, sự biến động của các yếu tố lập địa như độ dốc, hướng phơi, và thành phần thổ nhưỡng tại Sông Lô làm cho sinh trưởng bạch đàn không đồng đều, gây khó khăn cho việc lấy mẫu đại diện và tính toán trữ lượng tổng thể. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp thu thập và xử lý số liệu chuẩn xác.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu giống bạch đàn U6 tại địa phương

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu cụ thể để giải quyết những vấn đề đã nêu. Mục tiêu tổng quát là đánh giá đặc điểm cấu trúc và tình hình sinh trưởng của loài bạch đàn mô dòng U6 tại Sông Lô. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Nghiên cứu cấu trúc lâm phần thông qua quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn); (2) Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như đường kính ngang ngực D1.3, chiều cao vút ngọn Hvn, và đường kính tán; (3) Phân tích mối quan hệ tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá mức độ thích nghi và tiềm năng phát triển của giống bạch đàn U6 tại địa phương, hỗ trợ công tác quy hoạch và kinh doanh rừng trồng.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc lâm phần bạch đàn mô U6 tối ưu

Để hiểu rõ đặc điểm của rừng trồng bạch đàn mô U6, phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Nghiên cứu tiến hành lập 25 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000 m² mỗi ô, được bố trí ngẫu nhiên trên các dạng địa hình khác nhau (chân, sườn, đỉnh đồi) để đảm bảo tính đại diện. Tại mỗi ô, tất cả các cây được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng chính. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS và Excel. Một trong những phương pháp cốt lõi là sử dụng hàm phân bố Weibull để mô hình hóa quy luật phân bố số cây. Theo tài liệu gốc, phương pháp này tỏ ra rất hiệu quả trong việc mô tả phân bố thực nghiệm của cả đường kính ngang ngực D1.3chiều cao vút ngọn Hvn. Hàm Weibull được lựa chọn do tính linh hoạt cao, có thể mô tả các dạng phân bố lệch trái, lệch phải hoặc đối xứng chỉ bằng cách thay đổi các tham số. Kết quả kiểm định bằng tiêu chuẩn Chi-bình phương (χ²) cho thấy mô hình lý thuyết phù hợp tốt với dữ liệu thực tế ở hầu hết các ô tiêu chuẩn. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ giúp lượng hóa cấu trúc lâm phần một cách chính xác mà còn cho phép dự báo sự phát triển của rừng, là cơ sở để xây dựng các mô hình tăng trưởng và đề xuất các biện pháp tỉa thưa, nuôi dưỡng rừng hợp lý.

3.1. Phân tích quy luật phân bố theo đường kính ngang ngực D1.3

Phân bố số cây theo cỡ đường kính ngang ngực D1.3 là một chỉ số cơ bản phản ánh cấu trúc lâm phần. Nghiên cứu cho thấy, phân bố N/D1.3 của rừng trồng Eucalyptus urophylla U6 tại Sông Lô có dạng đường cong một đỉnh, lệch phải ở giai đoạn đầu và dần tiến tới đối xứng khi rừng trưởng thành. Kết quả từ tài liệu gốc chỉ ra rằng hàm phân bố Weibull mô phỏng rất tốt quy luật này. Cụ thể, qua kiểm định Chi-bình phương (χ²), có đến 24/25 ô tiêu chuẩn cho kết quả chấp nhận giả thuyết rằng phân bố thực nghiệm tuân theo hàm Weibull. Điều này chứng tỏ lâm phần sinh trưởng tương đối đồng đều, sự cạnh tranh không gian dinh dưỡng diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến sự phân hóa rõ rệt về đường kính. Việc nắm rõ quy luật này giúp các nhà quản lý dự đoán được sản lượng gỗ theo từng cấp kính và lập kế hoạch khai thác hiệu quả.

3.2. Mô hình hóa phân bố cây theo chiều cao vút ngọn Hvn

Tương tự như đường kính, phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn Hvn cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá cấu trúc tầng tán của rừng. Nghiên cứu đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa quy luật phân bố N/Hvn. Kết quả cho thấy phân bố này cũng có dạng một đỉnh, phản ánh tính chất của một lâm phần thuần loài, đều tuổi. Hầu hết các ô tiêu chuẩn được khảo sát đều có dạng phân bố nhọn và lệch phải so với phân bố chuẩn, cho thấy đa số cây trong rừng tập trung ở một khoảng chiều cao nhất định. Việc mô hình hóa thành công quy luật phân bố chiều cao giúp đánh giá sự phân tầng của lâm phần, mức độ che phủ của tán lá, từ đó có những tác động kỹ thuật phù hợp để thúc đẩy sinh trưởng bạch đàn một cách tối ưu, đặc biệt là trong các hoạt động nuôi dưỡng rừng hướng tới mục tiêu cây gỗ lớn.

IV. Hướng dẫn đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng bạch đàn cao sản U6

Việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng là bước không thể thiếu để xác định hiệu quả của một mô hình trồng rừng tại Vĩnh Phúc. Đối với bạch đàn cao sản U6, các chỉ tiêu chính được quan tâm bao gồm đường kính ngang ngực D1.3, chiều cao vút ngọn Hvn, và đường kính tán (Dt). Dữ liệu từ 25 ô tiêu chuẩn cho thấy sinh trưởng bạch đàn dòng U6 ở cấp tuổi 7 tại Sông Lô là rất tốt và tương đối đồng đều. Cụ thể, đường kính trung bình dao động từ 8,54 cm đến 11,51 cm, và chiều cao trung bình từ 10,69 m đến 13,95 m. Các hệ số biến động (S%) và sai số của số trung bình (Sx) đều ở mức thấp, chứng tỏ lâm phần phát triển ổn định, ít bị phân hóa mạnh. Điều này cho thấy giống bạch đàn U6 có mức độ thích nghi cao với điều kiện lập địa Sông Lô. Chỉ tiêu đường kính tán trung bình cũng khá đồng đều, dao động quanh mức 2,66 m. Các kết quả này cung cấp một bức tranh toàn diện về tiềm năng năng suất rừng bạch đàn U6. Dựa trên các chỉ số này, có thể ước tính sinh khối cây trồngtrữ lượng rừng trồng, làm cơ sở cho việc hoạch định khai thác và tính toán hiệu quả kinh tế.

4.1. Đo lường và phân tích sinh trưởng đường kính D1.3

Kết quả phân tích cho thấy đường kính ngang ngực D1.3 trung bình của toàn bộ khu vực nghiên cứu đạt mức khá cao. Cụ thể, OTC 3 có đường kính trung bình cao nhất (11,51 cm) và OTC 14 thấp nhất (8,54 cm). Sự chênh lệch này có thể do khác biệt nhỏ về điều kiện lập địa vi mô. Tuy nhiên, sai tiêu chuẩn (S) và hệ số biến động (S%) tại hầu hết các ô đều nhỏ, cho thấy mức độ đồng đều cao trong sinh trưởng đường kính. Điều này là một đặc tính quý của các giống nhân bằng phương pháp nuôi cấy mô như bạch đàn mô U6, giúp thuận lợi cho việc chăm sóc, quản lý và khai thác đồng loạt.

4.2. Xác định tốc độ tăng trưởng chiều cao vút ngọn Hvn

Chiều cao vút ngọn Hvn là chỉ tiêu phản ánh khả năng cạnh tranh ánh sáng và điều kiện dinh dưỡng của cây. Tại khu vực nghiên cứu, chiều cao trung bình của giống bạch đàn U6 cũng đạt kết quả ấn tượng. OTC 21 đạt chiều cao trung bình cao nhất (13,95 m), trong khi OTC 14 có chiều cao thấp nhất (10,69 m). Tương tự như đường kính, các chỉ số thống kê cho thấy sự sinh trưởng về chiều cao khá đồng đều trên toàn lâm phần. Mức tăng trưởng này khẳng định tiềm năng của giống cây lâm nghiệp này trong việc nhanh chóng khép tán, cải tạo môi trường và tích lũy sinh khối cây trồng.

4.3. Phân tích đặc điểm sinh trưởng đường kính tán cây Dt

Đường kính tán (Dt) phản ánh khả năng chiếm lĩnh không gian dinh dưỡng của cây. Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là chỉ tiêu này lại cực kỳ đồng đều giữa các ô tiêu chuẩn, với giá trị trung bình dao động rất nhỏ, quanh mức 2,63 m đến 2,70 m. Sai tiêu chuẩn và hệ số biến động rất thấp. Điều này cho thấy mặc dù có sự khác biệt về sinh trưởng đường kính và chiều cao, nhưng mức độ phát triển tán lá của rừng bạch đàn mô U6 ở tuổi 7 là rất ổn định. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định mật độ trồng bạch đàn tối ưu và thời điểm cần tỉa thưa để giảm cạnh tranh, tạo điều kiện cho những cây tốt nhất phát triển.

V. Kết quả nghiên cứu Tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh rừng trồng

Phân tích mối quan hệ giữa các chỉ tiêu sinh trưởng là chìa khóa để xây dựng các mô hình dự báo và tối ưu hóa quản lý rừng. Nghiên cứu về giống bạch đàn U6 tại Sông Lô đã làm rõ hai mối tương quan quan trọng. Thứ nhất, mối quan hệ giữa chiều cao vút ngọn Hvnđường kính ngang ngực D1.3 được xác định là rất chặt chẽ. Kết quả mô hình hóa bằng cả hàm tuyến tính và hàm logarit đều cho hệ số tương quan (R²) cao, chứng tỏ hai chỉ tiêu này biến thiên đồng thuận với nhau. Điều này cho phép ước tính chiều cao cây một cách đáng tin cậy chỉ thông qua việc đo đường kính, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong công tác điều tra rừng. Ngược lại, mối tương quan giữa đường kính tán (Dt) và đường kính ngang ngực (D1.3) lại rất yếu, thậm chí không có tương quan ở một số ô. Điều này cho thấy việc phát triển tán không hoàn toàn phụ thuộc vào sự tăng trưởng đường kính thân cây ở giai đoạn này. Những kết quả này là cơ sở khoa học quý giá để xây dựng biểu cấp chiều cao, biểu thể tích, và dự đoán trữ lượng rừng trồng. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định tối ưu về chu kỳ kinh doanh rừng trồng: nên khai thác ở tuổi 7 để làm nguyên liệu giấy hay tiếp tục nuôi dưỡng để thu hoạch cây gỗ lớn.

5.1. Mối tương quan chặt chẽ giữa chiều cao Hvn và đường kính D1.3

Kết quả đánh giá từ tài liệu gốc cho thấy, mối quan hệ Hvn/D1.3 của sinh trưởng bạch đàn U6 có thể được mô tả tốt nhất bằng hàm logarit. Hầu hết các ô tiêu chuẩn đều cho hệ số tương quan R² rất cao, ví dụ như ở OTC 17 và 18, R² đạt trên 0.9, thể hiện mối tương quan rất chặt. Sự tương quan chặt chẽ này khẳng định rằng những cây có đường kính lớn hơn cũng có xu hướng cao hơn. Đây là một quy luật sinh trưởng điển hình của các lâm phần thuần loài, đều tuổi và đang trong giai đoạn phát triển mạnh. Việc xây dựng được phương trình hồi quy biểu diễn mối quan hệ này là một công cụ hữu ích cho công tác điều tra và quản lý năng suất rừng bạch đàn.

5.2. Ứng dụng kết quả để tăng trữ lượng rừng trồng Sông Lô

Các kết quả nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng cung cấp luận cứ khoa học để áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm tăng trữ lượng rừng trồng. Dựa vào quy luật phân bố N/D1.3, có thể xác định thời điểm và cường độ tỉa thưa hợp lý. Việc loại bỏ những cây sinh trưởng kém (cây xấu, bị chèn ép) sẽ tập trung không gian dinh dưỡng cho các cây mục tiêu, thúc đẩy chúng phát triển nhanh hơn về đường kính và chiều cao. Việc hiểu rõ mối tương quan Hvn/D1.3 giúp xây dựng biểu thể tích chính xác hơn, từ đó theo dõi tăng trưởng trữ lượng của lâm phần qua các năm. Những ứng dụng này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế từ việc trồng rừng tại Vĩnh Phúc mà còn định hướng phát triển lâm nghiệp theo hướng thâm canh, bền vững.

VI. Tương lai của giống bạch đàn U6 và ngành lâm nghiệp Vĩnh Phúc

Nghiên cứu đã khẳng định giống bạch đàn mô U6 có khả năng sinh trưởng và phát triển rất tốt, hoàn toàn thích nghi với điều kiện lập địa Sông Lô, Vĩnh Phúc. Các chỉ số về sinh trưởng bạch đàn, từ đường kính, chiều cao đến cấu trúc lâm phần đều cho thấy đây là một giống cây lâm nghiệp đầy triển vọng. Kết quả này mở ra một hướng đi bền vững cho ngành trồng rừng tại Vĩnh Phúc, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về nguyên liệu gỗ ngày càng tăng. Tuy nhiên, đây mới chỉ là kết quả ở cấp tuổi 7. Để khai thác tối đa tiềm năng, cần có những nghiên cứu sâu hơn về sinh khối cây trồng và chất lượng gỗ ở các cấp tuổi lớn hơn. Điều này sẽ giúp xác định chính xác chu kỳ kinh doanh rừng trồng tối ưu cho từng mục đích sử dụng, dù là làm nguyên liệu giấy hay phát triển thành rừng cung cấp cây gỗ lớn. Dựa trên kết quả đạt được, có thể kiến nghị nhân rộng mô hình trồng bạch đàn cao sản U6 tại các vùng có điều kiện tương tự. Đồng thời, cần tiếp tục theo dõi, đánh giá để hoàn thiện quy trình kỹ thuật từ khâu chọn giống, trồng, chăm sóc đến khai thác, nhằm tối đa hóa năng suất rừng bạch đàn và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người dân.

6.1. Tổng kết khả năng thích nghi của giống cây lâm nghiệp U6

Tóm lại, Eucalyptus urophylla U6 đã chứng tỏ là một giống cây lâm nghiệp ưu việt cho vùng đồi núi Sông Lô. Tốc độ sinh trưởng nhanh, mức độ đồng đều cao và khả năng phát triển tốt trên các dạng địa hình khác nhau là những minh chứng rõ ràng. Dựa trên các phân tích, có thể kết luận rừng bạch đàn mô U6 tại khu vực nghiên cứu đang ở trạng thái phát triển khỏe mạnh. Đây là tiền đề quan trọng để địa phương có thể tự tin đầu tư, mở rộng diện tích trồng loài cây này, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp và cải thiện đời sống người dân.

6.2. Kiến nghị giải pháp phát triển cây gỗ lớn tại Sông Lô

Từ kết quả nghiên cứu, một kiến nghị quan trọng được đưa ra là cần có những nghiên cứu tiếp theo để xác định tiềm năng kinh doanh rừng cây gỗ lớn. Thay vì khai thác ở chu kỳ ngắn (7-8 năm) để lấy gỗ nhỏ, việc kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng trồng có thể mang lại giá trị kinh tế cao hơn từ gỗ xẻ. Để làm được điều này, cần tiến hành các biện pháp tỉa thưa, nuôi dưỡng rừng một cách hợp lý để chọn lọc và giữ lại những cây có chất lượng tốt nhất. Cần nghiên cứu tăng trưởng của rừng ở các cấp tuổi 10, 12, 15 năm để xây dựng các mô hình kinh tế, so sánh hiệu quả giữa các phương án kinh doanh khác nhau. Đây là hướng đi chiến lược giúp tối ưu hóa giá trị của trữ lượng rừng trồng và phát triển lâm nghiệp bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên quý giá của trái đất, rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội mà còn giữ chức năng sinh thái cục kỳ quan trọng. Rừng tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxi và các nguyên tố cơ bản trên hành tinh, duy trì ổn định màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán ngăn chặn sói mòn đất, làm giảm nhẹ đi sức tàn phá khốc liệt của thiên tai, bảo tồn nguồn nƣớc và bảo toàn mức ô nhiễm không khí. Tuy nhiên có một số nguyên nhân làm cho rừng càng ngày càng thu hẹp. Bảo vệ môi trƣờng đã và đang trở thành vấn đề cấp bách của toàn nhân loại.

Trong các yếu tố môi trƣờng rừng là yếu tố quan trọng hàng đầu, mà rừng luôn gắn liền với vùng nông thôn rộng lớn của quốc gia. Do nhận thức chƣa đầy đủ về rừng và sức ép về gia tăng dân số, nhu cầu phát triển công nghiệp của con ngƣời đã và đang lợi dụng rừng vƣợt quá giới hạn cho phép, ảnh hƣởng sâu sắc tới môi trƣờng sống trên trái đất. Vấn đề quản lý tài nguyên rừng đang đƣợc rất nhiều quốc gia, đặc biệt là các nƣớc đang phát triển và các tổ chức quốc tế hết sức quan tâm, giải quyết thông qua rất nhiều các giải pháp đồng bộ. Nguyên nhân dẫn đến giảm sút diện tích rừng là do công tác quản lý rừng từ trƣớc tới nay vẫn còn nhiều bất cập và lỏng lẻo, các chƣơng trình trong từng thời kỳ còn mang tính phong trào, việc quy hoạch, lập kế hoạch, xác định các biện pháp quản lý, sử dụng chức năng tài nguyên rừng ít xem xét đến tiềm năng và khả năng đáp ứng của tài nguyên rừng đối với nhu cầu của kinh tế xã hội và đảm bảo an ninh môi trƣờng.

Xuất phát từ góc độ thân thiết với môi trƣờng và góp phần vào công tác quản lý rừng bạch đàn mô dòng U6 ở hạt kiểm lâm huyện Sông lô tỉnh Vĩnh Phúc tôi đã tiến hành nghiên cứu chuyên đề “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của loài Bạch đàn mô dòng U6 (Eucalyptus urophylla) cấp tuổi 7 tại hạt kiểm lâm huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc” 1 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Về quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3) Quy luật phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính là một quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và đã đƣợc nhiều nhà lâm học nghiên cứu từ những năm đầu của thế kỷ 20. Để nghiên cứu mô tả quy luật này, hầu hết các tác giả đã dùng phƣơng pháp giải tích, tìm các phƣơng trình toán học dƣới dạng nhiều phân bố xác suất khác nhau.

Phải kể đến các công trình nhƣ sau: Meyer (1952), đã mô tả phân bố N/D1.3 bằng phƣơng trình toán học có dạng đƣờng cong giảm liên tục và đƣợc gọi là phƣơng trình Meyer hay gọi là hàm Meyer.W (1968) trong cuốn “Rừng mƣa nhiệt đới” cũng đề cập đến phân bố số cây theo cấp đƣờng kính, Ông coi dạng phân bố là một dạng đặc trƣng của rừng tự nhiên. Rollet (1985) đã xác lập phƣơng trình hồi quy số cây theo đƣờng kính. Tiếp đó nhiều tác giả dùng phƣơng pháp giải tích để tìm phƣơng trình của đƣờng cong phân bố. Bally (1973) sử dụng hàm Weibull, Schiffel (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) biểu thị đƣờng cong cộng dồn phần trăm số cây bằng đa thức bậc ba.M và Patatscase (1964), Bill và Kem k.A (1964) đã tiếp cận phân bố này bằng phƣơng trình logarit chính thái.N (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) sử dụng phân bố Gamma biểu thị phân bố số cây theo đƣờng kính lâm phần Thông ôn đới.

Đặc biệt, để tăng tính mềm dẻo, một số tác giả hay dùng các hàm khác nhƣ Loetsch (1973) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) dùng hàm Beta để nắm phân bố thực nghiệm, J.Z Docouto (1992) trong khi nghiên cứu 19 ô tiêu chuẩn với 60 loài của rừng nhiệt đới ở Maranhoo- Brazin đã dùng hàm Weibull mô phỏng phân bố N/D1. Nhiều tác giả khác dùng hàm Hepesbol, hàm Poisson, hàm Logarit chuẩn, hàm Pearson. Nhìn chung các công trình nghiên cứu về dạng phân bố đem lại kết quả toàn diện và đa dạng nhất về quy luật kết cấu đƣờng kính lâm phần rừng. Về quy luật phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Phần lớn các tác giả khi nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao.

Phƣơng pháp nghiên cứu cấu trúc đứng rừng tự nhiên là vẽ các phẫu đồ đứng với các kích thƣớc khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Các phẫu đồ mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất ứng dụng thực tế. Phƣơng pháp này đƣợc nhiều nhà nghiên cứu ứng dụng nhƣ: P.Richards (1952), Rollet (1979), Meyer (1952), đáng chú ý là công trình nghiên cứu của Richards P.W (1968) trong cuốn “Rừng mƣa nhiệt đới”. Nghiên cứu quy luật tương quan giữa chiều cao với đường kính thân cây (H/D1.3) Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tƣơng ứng với mỗi cỡ kính cho trƣớc luôn tăng theo tuổi đó là kết quả tự nhiên của sự sinh trƣởng.

Trong mỗi cỡ kính xác định, ở các tuổi khác nhau, cây rừng thuộc cấp sinh truởng khác nhau, cấp sinh trƣởng giảm khi tuổi các lâm phần tăng lên, dẫn đến tỷ lệ H/D tăng theo tuổi. Từ đó đƣờng cong quan hệ giữa H và D có thể thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên. Rollet (1971), đã mô tả mối quan hệ giữa chiều cao với đƣờng kính bằng hàm hồi quy, phân bố đƣờng kính bằng các dạng phân bố xác suất. Nhiều tác giả đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa cấu trúc đƣờng kính loài Thông theo mô hình của Schumarcher.V (1972) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) [3] đã phát hiện hiện tƣợng này khi ông xác lập đƣờng cong chiều cao cho các cấp tuổi khác nhau.O (1967) đã mô phỏng quan hệ chiều cao (H) với đƣờng kính (D) và tuổi (A) theo dạng phƣơng trình: 1 1 1 Logh  d  b1   b2   b3  (1.V (1932) nghiên cứu tƣơng quan giữa chiều cao với đƣờng kính ngang ngực dựa trên cơ sở cấp đất và cấp tuổi.

Kết 3 quả cho thấy, khi dãy phân hoá thành các cấp chiều cao, thì mối quan hệ này không cần xét đến cấp đất hay cấp tuổi. Vì những nhân tố này đã đƣợc phản ánh trong kích thƣớc của cây, nghĩa là đƣờng kính và chiều cao trong quan hệ đã bao hàm tác động của hoàn cảnh và tuổi. Nhiều tác giả dùng phƣơng pháp giải tích toán học tìm ra những phƣơng trình: Naslund.A (1952)… dùng phƣơng pháp giải tích toán học và đề nghị sử dụng các dạng phƣơng trình dƣới đây để mô tả quan hệ H/D. (1955) (theo Nguyễn Trọng Bình, 1996), đề xuất phƣơng trình tƣơng quan: 1 b a (1.8) 3 * h  1,3 d Nhƣ vậy, biểu thị sự tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính thân cây có thể sử dụng nhiều dạng phƣơng trình.

Việc sử dụng phƣơng trình nào cho thích hợp nhất cho từng đối tƣợng thì chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ. Nói chung, để biểu đƣờng cong chiều cao thì mỗi dạng cây trồng sử dụng một dạng phƣơng trình thích hợp, dạng phƣơng trình thƣờng đƣợc sử dụng là dạng phƣơng trình Parabol và phƣơng trình logarit. Tóm lại, trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung và đặc điểm rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, đa dạng, đã có nhiều công trình nghiên cứu đạt hiệu quả cao trong kinh doanh rừng. Nghiên cứu quy luật tương quan giữa đường kính tán và đường kính ngang ngực (Dt/D1.3) Đƣờng kính tán là chỉ tiêu thể hiện sức sống và khả năng sinh trƣởng của cây rừng nên nó có quan hệ mật thiết tới đƣờng kính ngang ngực.

Điều đó đã đƣợc các nhà khoa học nhƣ: Itvessalo, Zieger, Willingham… nghiên cứu và khẳng định. Mối liên hệ này đƣợc biểu hiện ở nhiều dạng phƣơng trình khác nhau nhƣng phổ biến nhất là dạng phƣơng trình đƣờng thẳng: DT = a + b. Về phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3) Tác giả Đồng Sĩ Hiền (1974) đã chọn hàm Pearson với 7 họ đƣờng cong khác nhau để biểu diễn phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính rừng tự nhiên. Nguyễn Hải Tuất (1975, 1982, 1990) sử dụng hàm Mayer và hàm phân bố khoảng cách biểu diễn cấu trúc rừng thứ sinh.

Nguyễn Văn Trƣơng (1983) sử dụng phân bố Poisson nghiên cứu mô phỏng quy luật cấu trúc đƣờng kính thân cây rừng cho đối tƣợng rừng hỗn giao khác tuổi. Nghiên cứu của Vũ Văn Nhâm (1988) và Vũ Tiến Hinh (1990) cho thấy, có thể dùng phân bố Weibull với hai tham số để biểu thị phân bố N/D cho những lâm phần thuần loài, đều tuổi nhƣ Thông đuôi ngựa, Mỡ, Bồ đề,. Phạm Ngọc Giao (1995) khi nghiên cứu quy luật N/D cho Thông đuôi ngựa vùng Đông Bắc đã chứng minh tính thiết ứng của hàm Weibull và xây dựng mô hình cấu trúc đƣờng kính cho lâm phần Thông đuôi ngựa. Lê Sáu (1996) đã dùng phân bố weibull để mô phỏng cho hầu hết các phân bố thực nghiệm nhƣ phân bố N/D1.3 ở các ô tiêu chuẩn cho kết quả tốt.

Nguyễn Ngọc Lung (1999) đã thử nghiệm 3 hàm phân bố: Poisson, Charlier, Weibull khi nghiên cứu số cây theo cỡ đƣờng kính cho rừng Thông ba lá ở Việt Nam đã rút ra kết luận: Hàm Charlier là hàm phù hợp nhất và có cách tính toán đơn giản. Về phân bố số cây theo cỡ chiều cao (N/H) Kết quả nghiên cứu của tác giả Đồng Sỹ Hiển (1974) cho thấy, phân bố số cây theo chiều cao (N/H) ở các lâm phần tự nhiên hay trong từng loài cây thƣờng có nhiều đỉnh, phản ánh kết cấu phức tạp của rừng chặt chọn. Thái Văn Trừng (1978) trong nghiên cứu của mình đã đƣa ra kết quả nghiên cứu cấu trúc của tầng cây gỗ rừng loại IV. Bảo Huy (1993), Đào Công Khanh (1996), Lê Sáu (1996), Trần Cẩm Tú (1999) đã nghiên cứu phân bố N/H để tìm tầng tích tụ tán cây.

Các tác giả đã đi đến nhận xét chung là phân bố N/H có dạng một đỉnh, nhiều đỉnh phụ răng cƣa và mô tả thích hợp bằng hàm Weibull.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ