Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc tầng cây cao rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của một số trạng thái rừng tự nhiên tại vườn quốc gia tam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc rừng Tam Đảo Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên là nền tảng khoa học thiết yếu để hiểu rõ quy luật vận động và phát triển của các hệ sinh thái. Tại Việt Nam, Vườn Quốc gia Tam Đảo là một khu vực có giá trị đa dạng sinh học thực vật cao, nhưng cũng chịu nhiều tác động từ con người. Việc phân tích đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của các trạng thái rừng tại đây, đặc biệt là rừng thứ sinh phục hồi, cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn tài nguyên rừng. Nghiên cứu này tập trung vào hai trạng thái rừng đặc trưng là IIIA1 và IIIA2, vốn là các khu rừng đang trong giai đoạn phục hồi sau khai thác hoặc canh tác nương rẫy. Mục tiêu chính là xác định các đặc điểm về tổ thành loài cây gỗ, mật độ cây gỗ, quy luật phân bố theo đường kính và chiều cao. Dựa trên những phân tích này, các giải pháp kỹ thuật lâm học sẽ được đề xuất nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi, nâng cao chất lượng rừng và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng Tam Đảo. Việc ứng dụng các phương pháp định lượng hiện đại, kết hợp giữa điều tra thực địa và mô hình hóa toán học, giúp đưa ra những đánh giá khách quan và chính xác về hiện trạng rừng, từ đó làm cơ sở cho các quyết sách quản lý hiệu quả. Đây là một hướng đi cần thiết, không chỉ cho VQG Tam Đảo mà còn có thể áp dụng cho nhiều khu bảo tồn khác trên cả nước đang đối mặt với những thách thức tương tự.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên

Cấu trúc rừng tự nhiên là một biểu hiện tổng hợp của các mối quan hệ sinh thái phức tạp giữa các cá thể thực vật và môi trường sống. Phân tích cấu trúc giúp hé lộ các quy luật về tổ thành loài, phân tầng, mật độ và sự phân bố không gian của cây rừng. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để dự đoán xu hướng diễn thế, đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái rừng Tam Đảo và xác định các loài cây ưu thế. Theo các nghiên cứu kinh điển của Richards (1952) và Rollet (1971), cấu trúc rừng nhiệt đới rất đa dạng và biến động. Việc thiếu kiến thức về cấu trúc có thể dẫn đến các biện pháp tác động sai lầm, làm suy giảm đa dạng sinh học thực vật hoặc cản trở quá trình tái sinh tự nhiên. Do đó, nghiên cứu cấu trúc tầng cây cao không chỉ mang ý nghĩa lý luận về sinh thái rừng mà còn là cơ sở thực tiễn để xây dựng các phương thức lâm sinh bền vững, đặc biệt đối với các khu vực cần bảo tồn nghiêm ngặt như Vườn Quốc gia Tam Đảo.

1.2. Giới thiệu khu hệ thực vật Tam Đảo và các trạng thái rừng

Vườn Quốc gia Tam Đảo là nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật, tạo nên một khu hệ thực vật Tam Đảo vô cùng phong phú với 1282 loài đã được ghi nhận. Hệ thực vật ở đây bao gồm các kiểu rừng chính như rừng lá rộng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới và á nhiệt đới. Tuy nhiên, do tác động lâu dài của con người, phần lớn diện tích rừng hiện nay là rừng thứ sinh phục hồi ở các giai đoạn khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào hai trạng thái chính: IIIA1 và IIIA2. Trạng thái IIIA1 là rừng phục hồi sau nương rẫy hoặc khai thác kiệt, đặc trưng bởi các loài cây tiên phong ưa sáng, cấu trúc còn đơn giản. Trạng thái IIIA2 là những lâm phần đã có thời gian phục hồi lâu hơn, cấu trúc phức tạp hơn, bắt đầu xuất hiện nhiều loài cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao hơn. Việc so sánh hai trạng thái này giúp làm rõ quá trình diễn thế tự nhiên và hiệu quả của các biện pháp bảo vệ đã được áp dụng.

II. Thách thức trong việc quản lý và bảo tồn rừng Tam Đảo

Việc bảo tồn tài nguyên rừng tại Vườn Quốc gia Tam Đảo đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sức ép từ các hoạt động dân sinh ở vùng đệm, tình trạng khai thác lâm sản trái phép và những tập quán canh tác lạc hậu đã làm suy giảm chất lượng và diện tích rừng. Nhiều khu vực, dù được khoanh nuôi bảo vệ, vẫn đang trong tình trạng rừng thứ sinh phục hồi với cấu trúc nghèo nàn, tính đa dạng sinh học thấp và khả năng chống chịu kém trước các biến đổi môi trường. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu dữ liệu khoa học chi tiết và cập nhật về hiện trạng cấu trúc rừng tự nhiên. Nếu không có sự hiểu biết sâu sắc về tổ thành loài cây gỗ, mật độ, và quy luật tái sinh, các nhà quản lý sẽ khó có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Ví dụ, việc trồng bổ sung loài cây không phù hợp có thể cạnh tranh và tiêu diệt các loài bản địa có giá trị. Hoặc việc không điều chỉnh độ tàn che hợp lý có thể ức chế sự phát triển của lớp cây tái sinh. Do đó, việc nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng là một nhiệm vụ cấp bách, giúp biến các thách thức thành cơ hội để phục hồi và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng Tam Đảo.

2.1. Tác động của con người lên các trạng thái rừng thứ sinh

Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính hình thành nên các trạng thái rừng thứ sinh phục hồi tại Tam Đảo. Khai thác gỗ chọn lọc, đặc biệt là các loài có giá trị kinh tế cao, đã làm thay đổi cấu trúc tổ thành loài cây gỗ, khiến các loài cây tiên phong, ít giá trị chiếm ưu thế. Hoạt động canh tác nương rẫy trong quá khứ đã phá vỡ hoàn toàn cấu trúc rừng nguyên sinh, làm đất đai bị xói mòn và suy thoái. Mặc dù hiện nay các hoạt động này đã được kiểm soát, hậu quả của chúng vẫn còn hiện hữu. Rừng phục hồi thường có mật độ không đồng đều, cấu trúc tầng tán đơn giản và thiếu vắng các cây gỗ lớn. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đến chức năng sinh thái của rừng mà còn làm mất đi nguồn gen quý hiếm và môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã. Việc đánh giá chính xác mức độ tác động này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phục hồi hiệu quả.

2.2. Nhu cầu dữ liệu khoa học cho công tác bảo tồn tài nguyên rừng

Công tác bảo tồn tài nguyên rừng không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay các biện pháp hành chính. Nó đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc, dựa trên các số liệu điều tra và phân tích định lượng. Các chỉ số như mật độ cây gỗ, tổng tiết diện ngang (G), chỉ số tổ thành loài IV%, và quy luật phân bố đường kính D1.3 cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe và xu hướng phát triển của lâm phần. Dữ liệu này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: Rừng đang ở giai đoạn diễn thế nào? Loài cây nào là cây ưu thế cần được bảo vệ và phát triển? Cần áp dụng các biện pháp tỉa thưa, làm giàu rừng hay để rừng diễn thế tự nhiên? Việc thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu như đề tài này chính là một lỗ hổng lớn, cản trở việc xây dựng các kế hoạch quản lý và bảo tồn mang tính chiến lược và dài hạn cho khu hệ thực vật Tam Đảo.

III. Phương pháp nghiên cứu lâm học phân tích cấu trúc rừng

Phương pháp nghiên cứu lâm học hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa điều tra thực địa và phân tích thống kê để định lượng hóa các đặc điểm của hệ sinh thái rừng. Trong nghiên cứu này, phương pháp luận cốt lõi là tiếp cận hệ thống, xem xét rừng như một thực thể phức tạp với các mối quan hệ tương hỗ giữa các thành phần. Việc thu thập số liệu được thực hiện một cách có hệ thống thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, đại diện cho từng trạng thái rừng. Mỗi OTC là một "lát cắt" của khu rừng, nơi các chỉ tiêu quan trọng của tầng cây cao được đo đếm chi tiết. Dữ liệu thô sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel. Các mô hình toán học như hàm phân bố Weibull và Meyer được sử dụng để mô phỏng và tìm ra quy luật phân bố đường kính D1.3chiều cao vút ngọn Hvn. Cách tiếp cận này không chỉ mang lại kết quả chính xác mà còn cho phép so sánh khách quan giữa các trạng thái rừng khác nhau, từ đó rút ra những kết luận khoa học đáng tin cậy về cấu trúc rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Tam Đảo.

3.1. Kỹ thuật thu thập số liệu qua ô tiêu chuẩn OTC

Việc lập ô tiêu chuẩn (OTC) là kỹ thuật cơ bản và phổ biến trong điều tra tài nguyên rừng. Trong nghiên cứu, các OTC hình chữ nhật với diện tích 1000m² (40m x 25m) được thiết lập tại các vị trí đại diện cho trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2. Bên trong mỗi OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính tại vị trí 1.3m (D1.3) từ 6cm trở lên đều được đánh số và đo đếm các chỉ tiêu. Các chỉ tiêu này bao gồm: tên loài, phân bố đường kính D1.3, chiều cao vút ngọn Hvn, chiều cao dưới cành (Hdc) và đường kính tán (Dt). Ngoài ra, độ tàn che cũng được xác định bằng phương pháp đo điểm một cách có hệ thống. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của số liệu, làm cơ sở vững chắc cho các bước phân tích và xử lý tiếp theo trong quy trình phương pháp nghiên cứu lâm học.

3.2. Ứng dụng chỉ số sinh thái và mô hình toán học

Để phân tích cấu trúc rừng tự nhiên, các chỉ số sinh thái và mô hình toán học đóng vai trò then chốt. Chỉ số tổ thành loài IV% (Important Value Index) được sử dụng để xác định mức độ quan trọng và vai trò của từng loài trong quần xã, dựa trên tỷ lệ về số cây (N%) và tiết diện ngang (G%). Chỉ số này giúp xác định các loài cây ưu thế một cách khách quan. Đối với quy luật phân bố, các hàm toán học như hàm Weibull và hàm Meyer được dùng để mô hình hóa. Hàm Weibull đặc biệt hiệu quả trong việc mô tả các dạng phân bố đa dạng (giảm, đối xứng, lệch trái, lệch phải) của phân bố đường kính D1.3, qua đó phản ánh giai đoạn phát triển của lâm phần. Việc kiểm định sự phù hợp của mô hình bằng tiêu chuẩn Chi-bình phương (χ²) đảm bảo các quy luật được rút ra có độ tin cậy cao, phản ánh đúng bản chất của đối tượng nghiên cứu trong lĩnh vực sinh thái rừng.

IV. Kết quả phân tích tổ thành loài và mật độ cây gỗ Tam Đảo

Kết quả phân tích tổ thành loài cây gỗmật độ cây gỗ tại hai trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 ở Vườn Quốc gia Tam Đảo đã cho thấy những khác biệt rõ rệt, phản ánh các giai đoạn khác nhau của quá trình diễn thế phục hồi. Trạng thái IIIA1, đại diện cho rừng non mới phục hồi, có thành phần loài còn khá đơn giản, chủ yếu là các loài cây tiên phong ưa sáng. Trong khi đó, trạng thái IIIA2 đã thể hiện một cấu trúc phức tạp hơn với sự tham gia của nhiều loài cây có giá trị hơn. Chỉ số tổ thành loài IV% đã chỉ ra vai trò và mức độ quan trọng của từng loài, giúp xác định các loài cây ưu thế trong mỗi trạng thái. Về mật độ, có sự biến động lớn giữa các ô điều tra, phụ thuộc vào vị trí địa hình và lịch sử tác động. Độ tàn che của cả hai trạng thái đều ở mức khá cao, tạo điều kiện tiểu khí hậu thuận lợi cho quá trình phục hồi nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến lớp cây tái sinh bên dưới. Những kết quả này là bằng chứng định lượng quan trọng, cho thấy hệ sinh thái rừng Tam Đảo đang có những chuyển biến tích cực nhưng vẫn cần các biện pháp can thiệp hợp lý để đẩy nhanh tốc độ phục hồi và nâng cao chất lượng rừng.

4.1. Đặc điểm tổ thành loài cây gỗ qua chỉ số IV

Phân tích tổ thành loài cây gỗ thông qua chỉ số tổ thành loài IV% cho thấy trạng thái IIIA1 có cấu trúc tương đối đơn giản. Tại OTC 01, loài Vạng trứng chiếm ưu thế tuyệt đối với IV% là 28,55%, tiếp theo là Côm tầng (13,81%). Đây đều là những loài cây ưa sáng, mọc nhanh, đặc trưng cho giai đoạn đầu của rừng thứ sinh phục hồi. Ngược lại, trạng thái IIIA2 có thành phần loài đa dạng hơn. Mặc dù các loài ưa sáng vẫn chiếm tỷ lệ cao, nhưng đã xuất hiện các loài có giá trị kinh tế và sinh thái như Kháo đen (IV% = 9,62% ở OTC 03) và Đại phong tử (IV% = 13,65% ở OTC 02). Sự khác biệt này cho thấy trạng thái IIIA2 đang ở giai đoạn diễn thế tiếp theo, cấu trúc rừng dần ổn định và tiệm cận với rừng lá rộng thường xanh tự nhiên. Tuy nhiên, tỷ lệ các loài cây khác (Lk) vẫn còn cao ở cả hai trạng thái, cho thấy tiềm năng đa dạng sinh học thực vật cần được khai thác và phát triển.

4.2. So sánh mật độ cây gỗ và độ tàn che giữa các trạng thái

Kết quả điều tra cho thấy mật độ cây gỗ có sự biến động đáng kể. Trạng thái IIIA1 có mật độ dao động từ 560 cây/ha (OTC 01) đến 800 cây/ha (OTC 03). Mật độ cao ở OTC 03 chủ yếu do sự tập trung của cây có đường kính nhỏ. Trạng thái IIIA2 có mật độ trung bình thấp hơn, từ 540 cây/ha (OTC 02) đến 610 cây/ha (OTC 01), nhưng bù lại, cây có kích thước lớn hơn, thể hiện qua tổng tiết diện ngang cao hơn (ví dụ 311,50 m²/ha ở OTC 01 so với 156,35 m²/ha ở OTC 01 của trạng thái IIIA1). Về độ tàn che, trạng thái IIIA2 thể hiện sự vượt trội với độ che phủ rất cao và đồng đều (0,94 - 0,98), trong khi trạng thái IIIA1 có sự chênh lệch lớn (0,61 - 0,97). Độ tàn che cao ở IIIA2 cho thấy một tầng tán phát triển tốt, góp phần quan trọng vào việc duy trì tiểu khí hậu và bảo vệ đất, là một dấu hiệu tích cực trong quá trình bảo tồn tài nguyên rừng.

V. Quy luật phân bố đường kính D1

Phân tích quy luật phân bố của các chỉ tiêu sinh trưởng là một nội dung quan trọng trong nghiên cứu sinh thái rừng. Tại Vườn Quốc gia Tam Đảo, quy luật phân bố đường kính D1.3chiều cao vút ngọn Hvn của tầng cây cao đã được mô hình hóa để hiểu rõ hơn về cấu trúc và động thái phát triển của hai trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2. Kết quả cho thấy, phân bố đường kính của cả hai trạng thái rừng đều có xu hướng chung là dạng phân bố giảm, tức là số lượng cây giảm dần khi đường kính tăng lên. Đây là đặc điểm điển hình của rừng tự nhiên hỗn loài khác tuổi. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình toán học như hàm Weibull đã cho thấy những khác biệt tinh tế. Trạng thái IIIA2 có đường cong phân bố dịch chuyển về phía các cấp kính lớn hơn, chứng tỏ lâm phần đang sinh trưởng tốt và có cấu trúc ổn định hơn so với trạng thái IIIA1. Phân tích cấu trúc thẳng đứng qua chiều cao cũng củng cố nhận định này. Những quy luật này không chỉ phản ánh hiện trạng mà còn là công cụ hữu ích để dự báo trữ lượng và lập kế hoạch cho các hoạt động lâm học trong tương lai.

5.1. Mô hình hóa phân bố đường kính D1.3 bằng hàm Weibull

Việc mô hình hóa phân bố đường kính D1.3 bằng hàm Weibull đã mang lại kết quả phù hợp cao. Đối với trạng thái IIIA1, các ô điều tra cho thấy tham số hình dạng α dao động từ 1,4 đến 2,1. Giá trị α < 2 cho thấy đây là lâm phần rừng non, có dạng phân bố giảm mạnh, số cây tập trung chủ yếu ở các cấp kính nhỏ. Điều này hoàn toàn phù hợp với bản chất của rừng thứ sinh phục hồi giai đoạn đầu. Trong khi đó, ở trạng thái IIIA2, tham số α đều bằng 2, cho thấy phân bố có dạng gần với phân bố mũ, nhưng có xu hướng ổn định hơn. Kết quả kiểm định χ² (Chi-bình phương) đã xác nhận sự phù hợp của mô hình Weibull với dữ liệu thực tế (H0+). Việc ứng dụng thành công hàm Weibull chứng tỏ đây là một công cụ mạnh để lượng hóa và so sánh cấu trúc đường kính, một trong những yếu tố quan trọng nhất của cấu trúc rừng tự nhiên.

5.2. Đánh giá cấu trúc thẳng đứng qua chiều cao vút ngọn Hvn

Cấu trúc thẳng đứng của rừng, thể hiện qua sự phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn Hvn, phản ánh sự phân tầng và mức độ cạnh tranh ánh sáng trong quần xã. Mặc dù tài liệu gốc không trình bày chi tiết kết quả mô phỏng N/Hvn, nhưng từ dữ liệu tổng hợp về chiều cao trung bình có thể thấy trạng thái IIIA2 có cấu trúc thẳng đứng phát triển hơn. Chiều cao trung bình của IIIA2 (từ 17,70m đến 17,15m) cao hơn đáng kể so với IIIA1 (từ 12,74m đến 13,93m). Điều này cho thấy cây ở trạng thái IIIA2 đã vươn lên và hình thành một tầng tán chính rõ rệt hơn. Cấu trúc này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng ánh sáng mà còn tạo ra các môi trường vi khí hậu khác nhau ở các tầng dưới, ảnh hưởng đến sự phân bố của cây tái sinh và các loài thực vật khác, góp phần làm tăng đa dạng sinh học thực vật cho toàn hệ sinh thái rừng Tam Đảo.

VI. Giải pháp kỹ thuật và định hướng bảo tồn rừng Tam Đảo

Từ những kết quả phân tích chi tiết về cấu trúc rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Tam Đảo, việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật và định hướng bảo tồn là bước đi hợp lý và cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy quá trình phục hồi, nâng cao chất lượng rừng, và đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái rừng Tam Đảo. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên đặc điểm cụ thể của từng trạng thái rừng. Đối với trạng thái IIIA1, vốn là rừng non, nghèo kiệt, cần tập trung vào các biện pháp xúc tiến tái sinh và làm giàu rừng. Đối với trạng thái IIIA2, khi cấu trúc đã ổn định hơn, các biện pháp có thể tập trung vào việc điều chỉnh tổ thành loài và nuôi dưỡng những cây gỗ lớn có giá trị. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu lâm học không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiện trạng mà còn phải mở ra hướng đi cho tương lai, góp phần vào sự nghiệp bảo tồn tài nguyên rừng và gìn giữ giá trị đa dạng sinh học thực vật cho các thế hệ mai sau. Đây là trách nhiệm không chỉ của các nhà khoa học mà còn của các nhà quản lý và cộng đồng địa phương.

6.1. Đề xuất kỹ thuật lâm sinh cho rừng lá rộng thường xanh

Dựa trên hiện trạng, các biện pháp kỹ thuật lâm học cần được áp dụng một cách linh hoạt. Với trạng thái IIIA1, nơi mật độ cây gỗ ở một số nơi còn thưa và tổ thành loài cây gỗ còn đơn điệu, cần tiến hành trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao, phù hợp với điều kiện lập địa. Song song đó, cần thực hiện các biện pháp phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn để tạo điều kiện cho cây tái sinh mục đích phát triển. Với trạng thái IIIA2, có thể áp dụng biện pháp chặt nuôi dưỡng, loại bỏ những cây phi mục đích, dị hình, bị chèn ép để tập trung dinh dưỡng cho những cây có triển vọng, đặc biệt là các loài như Kháo đen. Việc điều chỉnh mật độ và độ tàn che một cách hợp lý sẽ giúp cấu trúc rừng lá rộng thường xanh ngày càng ổn định và bền vững.

6.2. Hướng đi tương lai cho đa dạng sinh học thực vật tại VQG

Hướng đi dài hạn cho Vườn Quốc gia Tam Đảo là bảo tồn và phát huy giá trị đa dạng sinh học thực vật. Nghiên cứu này là một ví dụ về việc ứng dụng khoa học để cung cấp luận cứ cho công tác quản lý. Trong tương lai, cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu ra các trạng thái rừng khác, đồng thời theo dõi diễn biến cấu trúc rừng theo thời gian thông qua hệ thống ô định vị vĩnh viễn. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về khu hệ thực vật Tam Đảo và động thái của nó sẽ là công cụ vô giá cho việc lập kế hoạch bảo tồn. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của rừng, tạo sinh kế bền vững để giảm áp lực lên tài nguyên, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá có khả năng tái tạo và phát triển, là bộ phận quan trọng có vai trò chủ lực trong nhiều lĩnh vực nhƣ: phòng hộ, bảo vệ môi trƣờng, duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn gen, bảo vệ đa dạng sinh học, tôn tạo cảnh quan, cung cấp nhiều loại lâm sản thiết yếu, quý giá, .gắn liền với đời sống của con ngƣời. Mỗi khu vực, mỗi điều kiện sinh thái khác nhau sẽ cho những khu rừng có đặc thù khác nhau cần đƣợc nghiên cứu , trong đó nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng, đặc biệt là cấu trúc tầng cây cao là một trong những vấn đề đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm. Tuy nhiên do thiếu những kiến thức cơ bản về hệ thống cấu trúc và tái sinh rừng nên ở nhiều nơi ngƣời ta không giám tác động vào rừng bằng bất kỳ biện pháp kỹ thuật nào hoặc nếu có thì hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật cũng không cao gây nhiều hậu quả tiêu cực tới rừng. Với mục đích bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng và phong phú phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học, tham quan, học tập cũng nhƣ bảo vệ nguồn tài nguyên rừng thì hệ thống các Vƣờn Quốc Gia (VQG), các Khu bảo tồn đã đƣợc thành lập.

VQG Tam Đảo nằm trong hệ thống các VQG của Việt Nam đã nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hữu tình, là vùng nằm tiếp giáp với vùng đồng bằng sông Hồng, thuộc phần cuối của dãy núi cánh cung thƣợng nguồn sông Chảy còn tồn tại khá nhiều loại thực vật và động vật quý hiếm, có giá trị về nghiên cứu khoa học và bảo tồn nguồn gen. Đặc biệt ở đây còn có nhiều địa du lịch nhƣ Thiền Viện Trúc Lâm Tây Thiên, Đền Bà Chúa Thƣợng Ngàn, Thác Bạc, Nhà Thờ Cổ Tam Đảo, Đỉnh Rùng Rình, Tháp truyền hình…là nơi tham quan du lịch sinh thái thu hút nhiều khách trong và ngoài nƣớc. Do bị tác động lâu dài của con ngƣời nên đã hình thành các trạng thái rừng đặc trƣng. Mỗi trạng thái biến đổi và phát triển khác nhau nên cũng cần 1 có các biện pháp tác động và duy trì bảo vệ khác nhau sao cho phù hợp.

Xuất phát từ thực tiễn đó tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của một số trạng thái rừng tự nhiên tại Vườn Quốc Gia Tam Đảo", đây là việc cần thiết để nâng cao chất lƣợng rừng, góp phần phát triển rừng theo hƣớng phát triển bền vững và có hiệu quả. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Việc nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên đƣợc nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc đề cập đến từ những năm đầu của thế kỷ XX. Các công trình nghiên cứu về vấn đề này nhằm xây dựng các cơ sở khoa học phục vụ quản lý, bảo vệ, kinh doanh rừng hợp lý, có hiệu quả cao, đạt yêu cầu về kinh tế lẫn môi trƣờng sinh thái. Những nghiên cứu về cấu trúc phát triển từ thấp đến cao bƣớc đầu là định tính, mô tả nay chuyển sang định lƣợng, chính xác với sự ứng dụng của toán thống kê và tin học.

Tuy nhiên, với sự đa dạng và phong phú của hệ sinh thái rừng mƣa nhiệt đới tại Việt nam thì vấn đề nghiên cứu cấu trúc rừng vẫn là một ẩn số đối với các nhà nghiên cứu. Trên thế giới 1. Nghiên cứu cấu trúc rừng a. Cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là một hình thái biểu hiện bên ngoài của những mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trƣờng sống.

Nghiên cứu cấu trúc rừng để biết đƣợc những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở đề xuất biện pháp kỹ thuật phù hợp. Trong một thời gian dài, vấn đề duy trì và điều tiết cấu trúc rừng đã đƣợc bàn luận và có nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt là việc đề xuất các tác động hợp lý đối với rừng tự nhiên nhiệt đới. Nhiều phƣơng thức lâm sinh ra đời và đƣợc thử nghiệm nhiều nơi trên thế giới nhƣ phƣơng thức chặt cải thiện tái sinh (RIF, 1927)[1], phƣơng thức rừng đều tuổi của Malaysia [25] ( MUS, 1945)[1]….W (1952) [13] trong tác phẩm rừng mƣa nhiệt đới đã nghiên cứu và phân biệt tổ thành cây rất phức tạp và cây rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản, Trong những điều kiện lập địa đặc biệt thì rừng mƣa đơn ƣu chỉ bao gồm một vài loài cây. Catinot (1965,1967) [2], Plaudy đã biểu 3 diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu đồ ngang và đứng với các nhân tố cấu trúc đƣợc mô tả theo các khái niệm: dạng sống, tầng phiến… Baur G.N và Odum (1971) [11] với tác phẩm “ Cơ sở sinh thái học của rừng mƣa nhiệt đới”, tác giả đã đi sâu tìm hiểu về cấu trúc rừng mƣa và đƣa ra những cơ sở sinh thái học cho việc kinh doanh rừng mƣa nhiệt đới.

Rollet (1971) đã mô tả cấu trúc hình thái rừng mƣa bằng các phẫu đồ, tác giả cũng nghiên cứu tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính, tƣơng quan giữa đƣờng kính tán với D1.3 và biểu diễn chúng bằng các hàm hồi quy. Mô tả hình thái cấu trúc rừng Rừng mƣa nhiệt đới đã đƣợc nhiều nhà khoa học đi sâu nghiên cứu nhƣ: Rollet (1971) đã mô tả cấu trúc hình thái rừng bằng phẫu đồ, tác giả cũng nghiên cứu tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính, tƣơng quan giữa đƣờng kính tán với D1.3 và biểu diễn chúng bằng các hàm hồi quy.W (1952) [13] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả này, một đặc điểm nổi bật của rừng mƣa nhiệt đới là đại bộ phận thực vật đề thuộc thân gỗ. Rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng có ba tầng ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ).

Trong rừng mƣa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn , cây bụi và cây thân cỏ còn có niều dạng dây leo đủ hình dạng và kích thƣớc, cùng nhiều thực vât phụ sinh trên thân cây hoặc cành cây. Nhƣ vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thƣờng đƣa ra những nhận xét mang tính định tính, chƣa thực sự phản ánh đƣợc sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lƣợng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và các hàm toán học để mô hình hóa cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố câu trúc rừng. - Về phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) Quy luật phân bố số cây theo đƣờng kính là quy luật kết cấu cơ bản của 4 lâm phần và đƣợc các nhà Lâm học, điều tra rừng quan tâm.

Để nghiên cứu đặc điểm của quy lật này, hầu hết các công trình nghiên cứu đều dùng phƣơng pháp giải tích bằng các phƣơng trình toán học dƣới dang phân bố xác suất khác nhau để tìm ra quy luật chung nhất. Để mô phỏng phân bố N/D1.3 rừng tự nhiên, Meyer (1934) và Prodan (1949) đã sử dụng phƣơng trình: Y = (1.3 lâm phần thuần loài đều tuổi, Prodan M và Patascase (1946), Bill và Kem K.A (1964) đã tiếp cận phân bố này bằng phƣơng trình logarit chính thái.2) Phƣơng trình (1.2) dung để biểu thị đƣờng cong cộng dồn phần trăm số cây bằng đa thức bậc ba. Loetchau (1973) dung hàm Beta để nắn các phân bố thực nghiệm. Nhiều tác gải khác dùng hàm Hyperbol, hàm Poisson, hàm Logarit chuẩn, hàm Pearson, hàm Weibull … Nhìn chung các công trình nghiên cứu về dạng phân bố đem lại kết quả toàn diện và đa dạng nhất về quy luật kết cấu đƣờng kính lâm phần rừng.

- Về phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Các tác giả nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao. Phƣơng pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc đứng rừng tự nhiên là vẽ các phẫu diện đồ đứng với các kích thƣớc khác nhau tùy theo phƣơng pháp nghiên cứu. Các phẫu đồ đã mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng. Từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất ứng dụng thực tế.

Phƣơng pháp này đƣợc nhiều nhà nghiên cứu rừng nhiệt đới áp dụng mà điển hình là các công trình của các tác giả P.W Richards (1952) [13], Rollet (1979) - Nghiên cứu quy luật tương quan giữa chiều cao và đường kính Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tƣơng ứng với mỗi cỡ đƣờng kính cho trƣớc luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả tự nhiên của sinh trƣởng. Trong đó mỗi cỡ kính xác định, ở các tuổi khác nhau, cây rừng thuộc 5 cấp sinh trƣởng khác nhau,cấp sinh trƣởng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H~D tăng theo tuổi từ đó đƣờng cong quan hệ giữa H và D có thể thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên.V (1927) đã phát hiện hiện tƣợng này khi ông xác lập đƣờng cong chiều cao cho các cấp tuổi khác nhau. Prodan (1965) và Dittmar.O cho rằng độ dốc đƣờng cong chiều cao có chiều hƣờng giảm dần khi tuổi tăng lên.O (1967) đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đƣờng kính và tuổi theo dạng phƣơng trình: (1. (1955) (theo Nguyễn Trọng Bình, 1996), đề xuất phƣơng trình tƣơng quan: (1.4) √ Kraute G (1958) và Tiourin A.V (1932) nghiên cứu tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính ngang ngực dựa trên cơ sở cấp đất và cấp tuổi.

Kết quả cho thấy, khi dãy phân hóa thành các cấp chiều cao, thì mối quan hệ này không cần xét đến cấp đất hay cấp tuổi, cũng nhƣ không cần xét đến tác động của hoàn cảnh và tuổi, vì những nhân tố này đã đƣợc phản ánh trong kích thƣớc của cây, nghĩa là đƣờng kính và chiều cao trong quan hệ đã bao hàm tác động của hoàn cảnh và tuổi.A (1952) … đã đề nghị sử dụng các phƣơng trình dƣới đây để mô tả quan hệ H~D: (1.R (1971) cho rằng: để mô phỏng động thái đƣờng cong chiều cao lâm phần, trƣớc hết tìm phƣơng trình thích hợp mô tả quan hệ Hvn với D1.3 sau đó xác lập mối quan hệ của các tham số theo tuổi. Nhƣ vậy, để biểu thị tƣơng quan giữa chiều cao với đƣờng kính thân cây cao thể sử dụng nhiều dạng phƣơng trình, việc sử dụng phƣơng trình nào thích hợp nhất cho từng đối tƣợng thì chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ