Nghiên cứu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế Keo tai tượng tại Hàm Yên

Keo tai tượng có đặc điểm sinh trưởng đặc biệt, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nông nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình trồng keo tai tượng tại Hàm Yên Tuyên Quang

Huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đã trở thành một trong những vùng trọng điểm phát triển rừng trồng thuần loài. Trong đó, cây keo tai tượng (Acacia mangium) nổi lên như một loài cây chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc và tạo ra mô hình kinh tế lâm nghiệp hiệu quả. Loài cây này có đặc tính sinh trưởng nhanh, biên độ sinh thái rộng, và khả năng thích ứng tốt với điều kiện lập địa Hàm Yên, đặc biệt là trên các loại đất feralit. Gỗ keo tai tượng không chỉ cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy và ván nhân tạo mà còn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất đồ nội thất. Việc phát triển các lâm phần keo tai tượng thuần loài không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường gỗ keo mà còn góp phần vào phát triển lâm nghiệp bền vững, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân địa phương. Nghiên cứu sâu về đặc điểm cấu trúc, quy luật sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của mô hình này là cực kỳ cần thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề ra các giải pháp kỹ thuật và chính sách quản lý phù hợp, tối ưu hóa năng suất rừng trồng và lợi nhuận cho người trồng rừng.

1.1. Đặc điểm sinh thái và giá trị của loài Acacia mangium

Acacia mangium, hay cây keo tai tượng, là một loài cây họ Đậu (Fabaceae) có nguồn gốc từ Úc và Indonesia. Đặc điểm nổi bật của loài này là khả năng sinh trưởng rất nhanh, tán lá rậm rạp và xanh quanh năm. Hệ rễ của cây phát triển mạnh, có các nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm, giúp cải tạo đất hiệu quả. Keo tai tượng là cây ưa sáng, thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, chịu được lượng mưa lớn và không đòi hỏi khắt khe về dinh dưỡng đất, có thể phát triển trên cả những vùng đất xói mòn, nghèo kiệt. Về giá trị kinh tế, gỗ keo có giác màu sáng, lõi màu vàng nâu, thích hợp để sản xuất giấy, ván MDF, ván ghép thanh và các sản phẩm đồ mộc. Những ưu điểm này làm cho Acacia mangium trở thành lựa chọn hàng đầu trong các chương trình trồng rừng sản xuất và phục hồi hệ sinh thái.

1.2. Tầm quan trọng của rừng trồng thuần loài tại Tuyên Quang

Tại Tuyên Quang, rừng trồng thuần loài đóng vai trò chiến lược trong việc nâng cao độ che phủ rừng và phát triển kinh tế địa phương. Việc trồng tập trung một loài cây như keo tai tượng cho phép áp dụng đồng bộ các kỹ thuật trồng rừng thâm canh, từ khâu chọn giống, chuẩn bị đất, đến chăm sóc và khai thác. Mô hình này giúp tối ưu hóa năng suất rừng trồngsản lượng gỗ keo, tạo ra nguồn cung nguyên liệu ổn định cho các nhà máy chế biến. Hơn nữa, các lâm phần keo tai tượng còn có tác dụng bảo vệ đất, chống xói mòn, và cải thiện môi trường sinh thái, góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững của tỉnh. Việc hiểu rõ các đặc điểm lâm học của rừng trồng thuần loài là cơ sở để quản lý và kinh doanh rừng một cách hiệu quả nhất.

II. Thách thức khi tối ưu hóa sinh trưởng của cây keo tai tượng

Mặc dù cây keo tai tượng có khả năng thích ứng cao, việc tối ưu hóa sinh trưởng của cây keo để đạt được năng suất rừng trồng cao nhất vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Yếu tố địa hình là một trong những trở ngại lớn nhất; điều kiện lập địa Hàm Yên rất đa dạng, bao gồm chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi, mỗi vị trí có đặc điểm thổ nhưỡng Tuyên Quang và độ ẩm khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây. Bên cạnh đó, việc xác định mật độ trồng keo hợp lý và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của rừng vẫn là một bài toán cần lời giải. Cấu trúc tuổi của rừng cũng là một yếu tố cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển đồng đều và khai thác đúng thời điểm. Các biện pháp chặt nuôi dưỡng, tỉa thưa cần được thực hiện khoa học để giảm cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, tạo điều kiện cho những cây tốt nhất phát triển. Việc thiếu các nghiên cứu định lượng chi tiết về mối quan hệ giữa các yếu tố này và trữ lượng lâm phần cuối cùng đã hạn chế khả năng xây dựng các mô hình kinh doanh tối ưu, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa đạt mức kỳ vọng.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa Hàm Yên đến cây keo

Điều kiện lập địa Hàm Yên có địa hình bị chia cắt mạnh, tạo ra sự khác biệt lớn về điều kiện sinh trưởng giữa các vị trí. Tại khu vực chân đồi, tầng đất thường dày hơn, giàu dinh dưỡng và có độ ẩm cao do quá trình bồi tụ. Ngược lại, ở sườn và đỉnh đồi, đất thường mỏng hơn, nghèo dinh dưỡng và dễ bị xói mòn, khô hạn. Sự khác biệt này ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng của cây keo, bao gồm cả đường kính ngang ngực (D1.3)chiều cao vút ngọn (Hvn). Do đó, việc không có các biện pháp kỹ thuật tác động riêng biệt cho từng dạng địa hình là một thách thức lớn, làm giảm năng suất chung của toàn bộ diện tích rừng trồng.

2.2. Vấn đề về mật độ trồng và kỹ thuật trồng rừng thâm canh

Việc lựa chọn mật độ trồng keo ban đầu và áp dụng các kỹ thuật trồng rừng thâm canh có ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của một chu kỳ kinh doanh rừng trồng. Mật độ quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, làm cây còi cọc và tăng chi phí tỉa thưa. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ lãng phí không gian và không tận dụng hết tiềm năng của đất, làm giảm tổng sản lượng gỗ keo trên một đơn vị diện tích. Các kỹ thuật thâm canh như bón phân, làm cỏ, và phòng trừ sâu bệnh cần được áp dụng đúng lúc, đúng liều lượng để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Thách thức đặt ra là xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn, phù hợp với điều kiện cụ thể của Hàm Yên.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm cấu trúc rừng keo tai tượng

Để hiểu rõ quy luật phát triển của lâm phần keo tai tượng, việc phân tích các đặc điểm cấu trúc của rừng là bước đi nền tảng. Nghiên cứu tại Hàm Yên đã sử dụng các phương pháp thống kê và mô hình hóa toán học để lượng hóa các quy luật này. Cụ thể, hàm phân bố Weibull đã được lựa chọn để mô phỏng sự phân bố số cây theo các cấp kích thước. Đây là một công cụ mạnh mẽ, cho phép dự báo cấu trúc của lâm phần tại các thời điểm khác nhau, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch khai thác và nuôi dưỡng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm Weibull mô tả rất tốt phân bố thực nghiệm, với các kiểm định thống kê (χ²) đều cho thấy sự phù hợp. Các quy luật cấu trúc quan trọng được tập trung phân tích bao gồm phân bố số cây theo đường kính thân và chiều cao, cũng như mối tương quan chặt chẽ giữa hai chỉ tiêu này. Việc nắm vững các quy luật này giúp các nhà quản lý lâm nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và đảm bảo tính bền vững của mô hình kinh tế lâm nghiệp.

3.1. Quy luật phân bố số cây theo đường kính ngang ngực D1.3

Phân bố số cây theo đường kính ngang ngực (D1.3) là một trong những chỉ tiêu cấu trúc quan trọng nhất. Nghiên cứu cho thấy phân bố này của rừng trồng thuần loài keo tai tượng tại Hàm Yên có dạng một đỉnh, lệch trái. Điều này có nghĩa là số lượng cây tập trung nhiều nhất ở các cấp đường kính trung bình và nhỏ, và giảm dần ở các cấp đường kính lớn. Kết quả mô phỏng bằng hàm Weibull cho thấy sự phù hợp cao (χ² tính toán < χ² tra bảng), khẳng định tính quy luật của cấu trúc này. Dạng phân bố này là đặc trưng của rừng trồng đều tuổi đang trong giai đoạn phát triển mạnh, cho thấy tiềm năng tăng trưởng về trữ lượng lâm phần trong tương lai.

3.2. Mô hình hóa phân bố cây theo chiều cao vút ngọn Hvn

Tương tự như đường kính, phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng tuân theo quy luật nhất định và được mô phỏng thành công bằng hàm Weibull. Kết quả cho thấy phân bố N/Hvn cũng có dạng lệch trái, phản ánh quá trình sinh trưởng chiều cao diễn ra sớm và nhanh hơn so với sinh trưởng đường kính. Trong một lâm phần, khi cây đạt đến một chiều cao nhất định, tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại, trong khi đường kính vẫn tiếp tục phát triển. Việc mô hình hóa được quy luật này giúp dự đoán chiều cao trung bình và phân bố chiều cao của rừng, một yếu tố quan trọng để tính toán sản lượng gỗ keo.

3.3. Tương quan Hvn D1.3 và ý nghĩa trong đặc điểm lâm học

Mối quan hệ giữa chiều cao vút ngọn (Hvn)đường kính ngang ngực (D1.3) là một quy luật sinh học cơ bản. Nghiên cứu đã xác lập được mối tương quan chặt chẽ giữa hai chỉ tiêu này, với hệ số xác định (R²) dao động từ 0,529 đến 0,778. Điều này cho thấy có thể ước tính chiều cao của cây một cách tương đối chính xác nếu biết đường kính, và ngược lại. Mối tương quan này là cơ sở để xây dựng các biểu thể tích (volume table), công cụ không thể thiếu trong công tác điều tra và đánh giá trữ lượng lâm phần, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà vẫn đảm bảo độ chính xác.

IV. Kết quả nghiên cứu sinh trưởng và năng suất rừng trồng keo

Nghiên cứu về sinh trưởng của cây keo tai tượng tại Hàm Yên đã cung cấp những kết quả định lượng rõ ràng về ảnh hưởng của địa hình đến năng suất rừng trồng. Các số liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn điển hình tại ba vị trí (chân, sườn, đỉnh đồi) đã được phân tích và so sánh bằng các công cụ thống kê tin cậy như kiểm định Kruskal-Wallis. Kết quả khẳng định một cách chắc chắn rằng có sự khác biệt rất lớn về tốc độ sinh trưởng giữa các vị trí. Cây trồng ở chân đồi cho thấy sự vượt trội rõ rệt về cả đường kính và chiều cao so với cây ở sườn và đỉnh đồi. Nguyên nhân chính của sự khác biệt này được xác định là do yếu tố thổ nhưỡng Tuyên Quang và điều kiện giữ ẩm. Tại chân đồi, đất sâu, màu mỡ và ẩm hơn đã tạo điều kiện lý tưởng cho cây phát triển. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các biện pháp kỹ thuật trồng rừng thâm canh phù hợp với từng điều kiện lập địa cụ thể, nhằm tối đa hóa trữ lượng lâm phần và hiệu quả đầu tư.

4.1. So sánh sinh trưởng D1.3 tại các vị trí địa hình khác nhau

Kết quả phân tích cho thấy đường kính ngang ngực (D1.3) trung bình của cây keo tai tượng ở vị trí chân đồi là lớn nhất, đạt 12.21 cm. Con số này giảm xuống còn 11.29 cm ở sườn đồi và chỉ còn 9.81 cm ở đỉnh đồi. Kiểm định Kruskal-Wallis cho thấy sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Điều này chứng tỏ địa hình là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng về đường kính. Cây ở chân đồi có điều kiện dinh dưỡng và độ ẩm tốt hơn, giúp quá trình quang hợp và tích lũy sinh khối diễn ra mạnh mẽ hơn, dẫn đến thân cây phát triển lớn hơn.

4.2. Đánh giá sinh trưởng Hvn tại chân sườn và đỉnh đồi

Tương tự với đường kính, chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng cho thấy xu hướng giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi. Chiều cao trung bình tại chân đồi là 12.77 m, tại sườn đồi là 10.58 m và tại đỉnh đồi chỉ là 9.07 m. Sự khác biệt này cũng được khẳng định là có ý nghĩa thống kê. Sinh trưởng chiều cao tốt hơn ở chân đồi không chỉ giúp cây vươn lên cạnh tranh ánh sáng hiệu quả mà còn trực tiếp góp phần làm tăng thể tích thân cây, từ đó nâng cao tổng sản lượng gỗ keotrữ lượng lâm phần trên một hecta. Những số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân vùng lập địa trước khi trồng rừng.

V. Cách tính hiệu quả kinh tế trồng keo tai tượng chu kỳ 10 năm

Đánh giá hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định sự hấp dẫn của mô hình kinh tế lâm nghiệp. Nghiên cứu đã tiến hành một phân tích chi phí - lợi nhuận chi tiết cho một chu kỳ kinh doanh rừng trồng keo tai tượng kéo dài 10 năm tại Hàm Yên. Toàn bộ chi phí đầu tư, từ khâu trồng, chăm sóc, bảo vệ đến khai thác, đều được hạch toán cẩn thận. Doanh thu được dự tính dựa trên sản lượng gỗ keo thực tế (khoảng 155,1 m³/ha) và giá bán trên thị trường gỗ keo tại thời điểm nghiên cứu. Để đảm bảo tính chính xác khi giá trị tiền tệ thay đổi theo thời gian, các chỉ số tài chính động như Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) và Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) đã được sử dụng. Kết quả phân tích cho thấy việc trồng keo tai tượng mang lại hiệu quả tài chính cao, là một phương án đầu tư an toàn và sinh lời, không chỉ giúp người dân xóa đói giảm nghèo mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của địa phương.

5.1. Phân tích chi phí lợi nhuận Dự toán đầu tư 1ha rừng

Tổng chi phí đầu tư cho 1 ha rừng keo tai tượng trong suốt chu kỳ 10 năm (đã tính lãi suất ngân hàng 8%/năm) là khoảng 54,28 triệu đồng. Chi phí này bao gồm các hạng mục chính như chi phí trồng rừng ban đầu (giống, phân bón, nhân công), chi phí chăm sóc trong 3 năm đầu, và chi phí bảo vệ hàng năm. Về phía thu nhập, với tổng trữ lượng 155,1 m³/ha, ước tính thu về khoảng 167,5 triệu đồng. Sau khi trừ đi chi phí, lợi nhuận thu được là rất đáng kể. Đây là một phân tích chi phí - lợi nhuận cơ bản, cho thấy tính khả thi của mô hình.

5.2. Các chỉ số hiệu quả tài chính NPV BCR và IRR giải thích

Các chỉ số tài chính cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả đầu tư. Giá trị hiện tại thuần (NPV) đạt 35,15 triệu đồng, cho thấy sau khi trừ hết chi phí đã quy về hiện tại, dự án vẫn lãi hơn 35 triệu đồng/ha. Tỷ suất thu nhập/chi phí (BCR) là 1,828, nghĩa là cứ 1 đồng chi phí bỏ ra sẽ thu về 1,828 đồng doanh thu. Đặc biệt, Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) đạt 17%, cao hơn nhiều so với lãi suất vay ngân hàng (8%). Con số này khẳng định dự án không chỉ có khả năng hoàn trả vốn mà còn mang lại mức sinh lời hấp dẫn, chứng tỏ hiệu quả tài chính rất cao.

VI. Top 5 giải pháp phát triển mô hình kinh tế lâm nghiệp bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu về cấu trúc, sinh trưởng và hiệu quả kinh tế, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả của mô hình kinh tế lâm nghiệp trồng keo tai tượng tại Hàm Yên. Các giải pháp này tập trung vào việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật, hoàn thiện chính sách hỗ trợ, tối ưu hóa quản lý và mở rộng thị trường. Trước hết, việc cải thiện chất lượng giống và áp dụng kỹ thuật trồng rừng thâm canh theo điều kiện lập địa là yếu tố then chốt để tăng năng suất rừng trồng. Thứ hai, cần có các chính sách cụ thể về vốn và đất đai để khuyến khích người dân đầu tư dài hạn vào rừng. Thứ ba, việc củng cố bộ máy quản lý và tổ chức sản xuất một cách khoa học sẽ giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Thứ tư, tăng cường liên kết, tìm kiếm và ổn định thị trường gỗ keo đầu ra là giải pháp sống còn. Cuối cùng, đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn là nền tảng để thực hiện thành công tất cả các giải pháp trên, hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững.

6.1. Giải pháp khoa học kỹ thuật và chọn giống cây keo tai tượng

Để nâng cao sản lượng gỗ keo, cần đẩy mạnh việc ứng dụng khoa học kỹ thuật. Trước hết là khâu chọn giống, cần đưa vào trồng các dòng cây keo tai tượng đã được cải thiện di truyền, có năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Tiếp theo, cần xây dựng quy trình kỹ thuật trồng rừng thâm canh chi tiết cho từng dạng địa hình tại Hàm Yên, quy định rõ về mật độ trồng, cách bón phân và thời điểm tỉa thưa. Việc áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp sẽ thúc đẩy tối đa sinh trưởng của cây keo, rút ngắn chu kỳ kinh doanh rừng trồng và tăng hiệu quả tài chính.

6.2. Giải pháp về chính sách và vốn đầu tư cho chu kỳ kinh doanh rừng trồng

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể và thiết thực. Cần tạo điều kiện cho người trồng rừng dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp cho suốt chu kỳ kinh doanh rừng trồng. Các chính sách về giao đất, giao rừng cần ổn định, lâu dài để người dân yên tâm đầu tư. Ngoài ra, việc hỗ trợ về giá giống, phân bón và kết nối với các doanh nghiệp thu mua sẽ tạo động lực lớn, giúp mở rộng diện tích và nâng cao chất lượng rừng trồng. Đây là giải pháp nền tảng để phát triển mô hình kinh tế lâm nghiệp một cách bền vững.

6.3. Định hướng thị trường và quản lý nâng cao hiệu quả tài chính

Để đảm bảo hiệu quả tài chính cao và ổn định, việc tìm kiếm và phát triển thị trường gỗ keo là nhiệm vụ cấp bách. Cần tăng cường hợp tác với các nhà máy chế biến giấy, ván ép để đảm bảo đầu ra ổn định. Bên cạnh đó, cần khuyến khích phát triển các xưởng chế biến sâu tại địa phương để tận dụng tối đa sản phẩm và tăng giá trị gia tăng. Về quản lý, cần tổ chức lại sản xuất theo hướng chuyên nghiệp hơn, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý rừng để theo dõi sinh trưởng, dự báo sản lượng và hoạch định khai thác một cách tối ưu, từ đó tối đa hóa lợi nhuận.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với đời sống con ngƣời cũng nhƣ đối với hệ thống rừng. Rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội mà còn giữ chức năng sinh thái cực kỳ quan trọng, rừng tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxy và các nguyên tố cơ bản khác trên hành tinh, duy trì ổn định và độ màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn ngừa xói mòn đất,làm giảm nhẹ súc tàn phá khốc liệt của thiên tai, bảo vệ nguồn nƣớc và làm giảm mức ô nhiễm không khí và nƣớc. Rừng và đất rừng Việt Nam chiếm khoảng 2/3 tổng diện tích tự nhiên của đất nƣớc, đó là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng và là cơ hội tạo việc làm cho nhiều ngƣời thuộc nhiều dân tộc khác nhau. Nhằm góp phần đẩy nhanh tốc độ phục hồi và phát triển rừng, trong những năm qua Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách, đầu tƣ thực hiện nhiều chƣơng trình dự án,áp dụng đồng bộ hóa nhiều giải pháp, trong đó phát triển lâm nghiệp đã đƣợc quan tâm chú trọng hơn nhƣ đầu tƣ thực hiện Chƣơng trình 327, Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng… Để tăng tỷ lệ che phủ đất trống đồi núi trọc, tạo thêm công ăn việc làm cho ngƣời dân sống ở miền núi đặc biệt là đồng bào sống trong và gần rừng đồng thời đáp ứng đƣợc nhu cầu về gỗ cho ngành công nghiệp chế biến gỗ, thì việc trồng rừng bằng các loài cây có giá trị kinh tế cao và thời gian sinh trƣởng nhanh là yêu cầu cấp bách hiện nay.

Keo tai tƣợng (Acacia mangium Wild) là loài cây lá rộng, mọc nhanh, mọc đƣợc trên nhiều loại đất, có biên độ sinh thái rộng, phù hợp cho trồng rừng theo quy mô lớn. Ngoài việc cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp sản xuất giấy, ván nhân tạo, gỗ của loài cây này còn đƣợc sử dụng cho các mục đích khác nhƣ xây dựng, trang trí nội thất, gỗ củi…Keo tai tƣợng đã đƣợc lấy giống để gây trồng ở nhiều nơi, nếu nguồn giống tốt, điều kiện sinh thái và lập địa phù hợp sẽ tạo ra khối lƣợng gỗ lớn không những đáp ứng đƣợc nhu cầu trong nƣớc mà còn có khả năng xuất khẩu sang nƣớc ngoài. Với những đặc điểm nhƣ vậy Keo tai tƣợng là một trong những loài cây đáp ứng đƣợc những mục tiêu của trồng rừng sản xuất của nƣớc ta trong giai đoạn trƣớc 1 mắt cũng nhƣ lâu dài. Đây là loài cây có khả năng thích ứng lớn có thể trồng trên đất trống đồi núi trọc, vừa có khả năng cung cấp gỗ nguyên liệu vừa có khả năng cung cấp gỗ lớn có giá trị để làm đồ mộc.

Hiện nay, Keo tai tƣợng đã đƣợc trồng khá phổ biến ở nƣớc ta với nguồn giống chủ yếu là hạt giống lấy từ các rừng giống đã đƣợc công nhận trong nƣớc và ngoài nƣớc. Kết quả gây trồng bƣớc đầu thu đƣợc đã có rất nhiều triển vọng. Thực tế hiện nay cho thấy bên cạnh giống cây tốt, nếu không có biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý cũng nhƣ hiểu biết về cấu trúc, sinh trƣởng thì không thể đạt đƣợc mục tiêu kinh doanh mong muốn. Tuyên Quang là một trong những tỉnh có điều kiện sinh trƣởng phù hợp với cây keo tai tƣợng đƣợc đánh giá là có điều kiện thổ nhƣỡng khí hậu phù hợp, diện tích trồng keo để sản xuất kinh doanh và che phủ đất là khá lớn.

Xuất phát từ thực tế và nhu cầu trên tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc, sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của Keo tai tượng trồng thuần loài tại huyện Hàm Yên – Tuyên Quang” nhằm giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm của loài cây này đồng thời góp phần đẩy mạnh nhanh tốc độ phát triển lâm nghiệp của vùng. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về đối tƣợng nghiên cứu 1.Đặc điểm của Keo tai tượng Keo tai tƣợng ( Acacia mangium) là cây họ đậu ( Fabaceae) có nhiều tác dụng, phân bố tự nhiên ở Đông Bắc Australia, Indonesia… là loài cây sinh trƣởng nhanh, cánh lá dày, tán rậm thƣờng xanh, hệ rễ phát triển, rễ có màu vàng nhạt và có nốt sần do vi khuẩn cố định đạm tạo ra. Cây đƣợc gây trồng ở nhiều nơi, dùng làm cây che phủ, bảo vệ cải tạo đất, chống xói mòn do nƣớc.

Keo tai tƣợng cũng dùng làm cây lục hóa, trồng trong công viên, cây xanh bóng mát, sợi gỗ của keo tai tƣợng ngắn có thể dùng làm giấy, đóng bao bì, lá dùng làm thức ăn gia súc. Keo tai tƣợng là cây ƣa sáng, sinh trƣởng nhanh có khả năng tái sinh chồi và hạt mạnh, thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, tháng lạnh nhất từ 12-160C chịu đƣợc sƣơng giá nhẹ, lƣợng mƣa từ 1000-4500mm/năm, không có mùa khô kéo dài. Keo tai tƣợng sinh trƣởng tốt trên đất bồi tụ, dốc tự sâu ẩm, trên đất xói mòn, tầng đất mỏng, khô hạn nghèo dinh dƣỡng độ pH từ 4- 5 cây vẫn sống song sinh trƣởng kém. Về công dụng, Keo tai tƣợng là loài cây gỗ lớn, nên đƣợc dùng làm nguyên vật liệu xây dựng, đồ gia dụng, trang trí nội thất và đồ dung thủ công mỹ nghệ.

Keo tai tƣợng có gỗ giác màu sáng, lõi màu vàng nâu với các tính chất nhƣ đã nói ở trên nên rất thích hợp để làm gỗ xẻ, gỗ ván, ván răm và ván MDF, ván ghép thanh. Hàm lƣợng bột trong Keo tai tƣợng để tẩy trắng vì vậy Keo tai tƣợng đƣợc coi là cây làm nguồi nguyên liệu để cung cấp cho công nghiệp sản xuất giấy rất quan trọng. Ở nƣớc ta hiện nay, cây Keo tai tƣợng đƣợc trồng hầu hết ở các tỉnh từ Bắc vào Nam. Trên thế giới Từ năm 1980, các loài Keo đã đƣợc vào thử nghiệm ở nhiều nƣớc vì những khả năng tốt của chúng, nhất là khả năng cải tạo đất, chống xòi mòn,năng suất cao.

Khảo nghiệm ở Philipin với 7 loài, cho thấy Keo tai tƣợng có chiều cao 3 đứng thứ 3 ở cả hai điểm thí nghiệm (HaVmoller, 1989, 1991). Năm 1989, trên đảo Hải Nam Trung Quốc, một khảo nghiệm với 20 xuất xứ có 8 loài Keo đã đƣợc thực hiện ỏ tuổi thứ 2, thứ tự xếp hạng của các xuất xứ nhƣ sau (Minquan, Ziayu and Yutian, 1989) Loài Xuất xứ Hvn (m) D1.crassicarpa Orioma RiVer 6,0 7,8 A.crasicarpa Weroi Wimpim 5,7 8,0 A.aulacocarpa Orima RiVer 4,9 6,9 A.crascarpa Shoteel la 4,7 7,4 15 xuất xứ còn lại, bao gồm các xuất xứ Keo lá tràm, Keo tai tƣợng, A. confuse, nhƣ vậy Keo tai tƣợng không nằm trong nhóm loài và xuất xứ dẫn đầu, tức là sau 2 tuổi sinh trƣởng D < 7,4cm, H < 4,7m.pasad (1992), nghiên cứu cấu trúc, sinh trƣởng của Keo và một số loại cây khác trên các loại đất hoang hóa tại khu vực khác nhau ở Ấn Độ, kết quả khẳng định đƣợc tính trội về khả năng chịu hạn của một số loại Keo sinh trƣởng trên đất bạc màu nhƣ: A. Ở Việt Nam Keo tai tƣợng đƣợc đƣa vào miền Bắc nƣớc ta từ Năm 1981 (Bộ Lâm Nghiệp, 1990).

Một trong những loài cây chủ yếu đƣợc giới thiệu để trồng rừng thâm canh ở các vùng đất thấp ở khu vực nhiệt đới ẩm. Ở Việt Nam, nhất là các tỉnh miền Nam Keo tai tƣợng chiếm một tỷ trọng khá lớn và có rất nhiều những nghiên cứu cụ thể về loài này. Trong công tác chọn trồng, nhiều xuất xứ keo tai tƣợng đã đƣợc khảo nghiệm. Theo Giang Văn Thắng (1995) với mật độ 1250 cây/ha, lƣợng tăng trƣởng Keo tai tƣợng đạt cao nhất và cho trƣởng lƣợng cao nhất.

4 Nghiên cứu về tăng trƣởng Keo tai tƣợng , Ngô Đình Quế và Đỗ Đình Sâm (1998) cho rằng Keo tai tƣợng ở Đông Nam Bộ cho tăng trƣởng đƣờng kính từ 2,7-3,2cm/năm và chiều cao có thể đạt đƣợc 3,0-3,5m/năm. Hà Quang Khải (1999), nghiên cứu quan hệ sinh trƣởng và tính chất đất của Keo tai tƣợng trồng thuần loài tại Núi Luốt, Xuân Mai – Hà Tây, Kết quả Keo tai tƣợng 8 tuổi trồng thuần loài trên đất Feralit nâu vàng, đá mẹ Poocphyrit tại Núi Luốt, Xuân Mai – Sơn Tây đạt các chỉ tiêu sinh trƣởng D1. Dƣới rừng Keo tại tƣợng , đất xung quanh rễ ở vùng gần gốc và vùng xa gốc có sự khác nhau, trong 13 chỉ tiêu nghiên cứu, thì 10 chỉ tiêu khác biệt về trị số giữa vùng xa gốc và vùng gần gốc. Những chỉ tiêu sinh trƣởng Hvn, D1.3 có tƣơng quan về các chỉ tiêu độ phì của đất trong khu vực nghiên cứu một cách tổng hợp chứ không phải riêng lẻ từng chỉ tiêu một.3 của Keo tai tƣợng có tƣơng quan với những tính chất đất chặt hơn so với Hvn.

Nghiên cứu về khả năng tái sinh tự nhiên của rừng Keo tai tƣợng, Nguyễn Quang Dƣơng (2007) nghiên cứu có khả năng tái sinh tự nhiên của rừng Keo tai tƣợng đã cho thấy sau 10 năm sinh trƣởng đƣờng kính D1.3 đạt 18,7cm, chiều cao vút ngọn Hvn đạt 13,3m, đƣờng kính tán Dt đạt 4,2m, số lƣợng quả trên một cây đạt 650 quả, số lƣợng hạt bình quân trên một quả là 5,9 hạt trong đó 80% hạt có chất lƣợng tốt, sản lƣợng hạt giống trên một cây là 0,052kg/cây. Nhƣ vậy, khả năng tái sinh của loài cây này là rất lớn. Mật độ trồng rừng có ảnh hƣởng rất lớn đến khả năng sinh trƣởng,khả năng cải tạo đất, khả năng lợi dụng không gian dinh dƣỡng của một cây, vấn đề này đã đƣợc Trần Hữu Chiến nghiên cứu tại Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang trên đối tƣợng là Keo tai tƣợng thuần loài 7 tuổi. Kết quả cho thấy ở mật độ 1250 cây/ha D1.3 đạt 14,6cm, Hvn đạt 16,3m, trữ lƣợng đạt 171,2m3/ha, còn ở mật độ 2000 cây/ha trữ lƣợng đạt 168m3/ha và trữ lƣợng ở mật độ 1250 cây chỉ đạt 157,9m3/ha.

Để đánh giá khả năng cải tạo môi trƣờng rừng trồng, Phạm Ngọc Mậu (2007) đã tiến hành theo phƣơng pháp trọng số điểm 100 với Keo tai tƣợng 5 trồng tại Đoan Hùng, Phú Thọ 8 tuổi kết quả đƣợc 87 điểm , nghĩa là rừng trồng này có ảnh hƣởng tới môi trƣờng. Nguyễn Văn Thế (2004) khi tiến hành nghiên cứu sinh trƣởng của cây Keo tai tƣợng trồng thuần loài tại Hữu Lũng ( Lạng Sơn) sau chu kỳ 7 năm, Keo tai tƣợng trồng trong hai loại đất phát triển từ đá mẹ Sa thạch và Phiến thạch sét đều cho lãi và chấp nhận đƣợc. Giá trị hiện tại thuần đạt từ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ