Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng lá rộng thường xanh trước và sau khai thác tại công ty lâm nghiệp đăk tô tỉnh kon tum

Phân tích cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Đăk Tô, Kon Tum trước và sau khai thác. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về tác động lâm nghiệp.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2. Tại Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2.2.1. Về không gian
2.2.2.2. Về thời gian

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu cấu trúc rừng

2.3.2. Nghiên cứu tái sinh rừng

2.3.3. Nghiên cứu tính đa dạng của khu vực nghiên cứu

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp phục hồi và phát triển rừng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kế thừa tài liệu

2.4.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu tái sinh rừng

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.2. Rừng và tài nguyên rừng

3.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3.1. Y tế, giáo dục

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng rừng các OTC thu thập số liệu

4.1.1. Một số nhân tố điều tra cơ bản trước khai thác

4.1.2. Công thức tổ thành trước khai thác

4.1.3. Một số nhân tố điều tra cơ bản cho các bộ phận lâm phần

4.2. Đặc điểm tái sinh rừng

4.2.1. Tổ thành và mật độ cây tái sinh

4.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá tái sinh rừng

4.3. Nghiên cứu tính đa dạng của khu vực nghiên cứu

4.4. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào đề xuất biện pháp khai thác và nuôi dưỡng rừng tự nhiên

4.5. Đề xuất một số giải pháp phục hồi và phát triển rừng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc rừng lá rộng thường xanh tại Đăk Tô

Rừng lá rộng thường xanh tại Tây Nguyên, đặc biệt là khu vực do công ty lâm nghiệp Đăk Tô quản lý, là một hệ sinh thái rừng Kon Tum quan trọng. Hệ sinh thái này không chỉ cung cấp trữ lượng lâm sản giá trị mà còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì đa dạng sinh học và điều hòa môi trường. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác đã và đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với đặc điểm lâm học rừng. Việc nghiên cứu chi tiết cấu trúc rừng lá rộng thường xanh trước và sau khai thác là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp cho công tác quản lý rừng bền vững. Phân tích này dựa trên dữ liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn điển hình, phản ánh hiện trạng về tổ thành loài, mật độ, phân bố đường kính, chiều cao và quá trình tái sinh tự nhiên. Thông qua việc so sánh các chỉ số trước và sau khi có tác động, nghiên cứu làm rõ mức độ ảnh hưởng của khai thác, từ đó đưa ra định hướng cho các hoạt động phục hồi rừng sau khai thác một cách hiệu quả, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn sinh thái tại rừng tự nhiên Tây Nguyên.

1.1. Tổng quan về hệ sinh thái rừng Kon Tum và vai trò

Kon Tum là một trong những tỉnh có diện tích rừng tự nhiên lớn nhất Tây Nguyên, với hệ sinh thái đa dạng, đặc trưng là rừng lá rộng thường xanh. Những khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, đóng góp vào quỹ gen quốc gia và toàn cầu. Về mặt môi trường, hệ sinh thái rừng Kon Tum có vai trò điều tiết nguồn nước, chống xói mòn đất, và hấp thụ carbon, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Về kinh tế, rừng cung cấp nguồn gỗ và lâm sản ngoài gỗ quan trọng cho đời sống người dân địa phương và nền kinh tế quốc dân. Do đó, việc bảo vệ và phát triển bền vững các hệ sinh thái này là một ưu tiên chiến lược, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy luật vận động nội tại của chúng, đặc biệt là diễn thế sinh thái rừng sau các tác động từ con người.

1.2. Điều kiện tự nhiên tại công ty lâm nghiệp Đăk Tô

Khu vực nghiên cứu thuộc công ty lâm nghiệp Đăk Tô, tỉnh Kon Tum, nằm ở phía Bắc Tây Nguyên. Địa hình ở đây chủ yếu là đồi núi bị chia cắt, tạo nên các tiểu vùng khí hậu và điều kiện lập địa khác nhau. Khí hậu mang đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa cao nguyên, với hai mùa mưa và khô rõ rệt. Lượng mưa trung bình hàng năm lớn, cung cấp nguồn nước dồi dào cho hệ thực vật phát triển. Thảm thực vật điển hình là rừng kín nhiệt đới ẩm lá rộng thường xanh, phân bố trên các loại đất feralit phát triển trên đá mẹ granite và biến chất. Những điều kiện tự nhiên này tạo nên một hệ sinh thái phức tạp với cấu trúc tầng cây nhiều lớp và thành phần loài phong phú, là đối tượng lý tưởng để nghiên cứu sự biến đổi của rừng dưới tác động của khai thác gỗ.

II. Tác động của khai thác gỗ Nguy cơ suy thoái rừng Đăk Tô

Hoạt động khai thác gỗ khi không được quản lý chặt chẽ là nguyên nhân chính dẫn đến suy thoái rừng. Tại khu vực nghiên cứu ở Đăk Tô, phương thức khai thác chọn đã gây ra những tác động của khai thác gỗ không chỉ lên những cây mục tiêu mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ lâm phần. Một trong những vấn đề lớn nhất là tỷ lệ cây đổ gãy ngoài thiết kế. Dữ liệu cho thấy số cây bị hư hại trong quá trình khai thác và vận xuất cao hơn nhiều lần so với số cây được khai thác chính thức. Điều này làm thay đổi đột ngột cấu trúc tầng cây, tạo ra những khoảng trống lớn trong tán rừng, phá vỡ môi trường tiểu khí hậu và làm tăng nguy cơ xói mòn đất. Hơn nữa, sự suy giảm mật độ và trữ lượng lâm sản một cách không kiểm soát đã làm giảm giá trị kinh tế và khả năng phòng hộ của rừng. Việc đánh giá tác động môi trường lâm nghiệp một cách toàn diện là bước đầu tiên để nhận diện các thách thức trong công tác phục hồi rừng sau khai thác, hướng tới một mô hình khai thác gỗ bền vững hơn trong tương lai.

2.1. Đánh giá tác động môi trường lâm nghiệp từ khai thác

Việc đánh giá tác động môi trường lâm nghiệp cho thấy khai thác gỗ đã làm thay đổi cấu trúc vật lý của hệ sinh thái. Sự mất đi của các cây gỗ lớn làm giảm độ tàn che, tăng lượng ánh sáng và nhiệt độ chiếu xuống mặt đất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh tự nhiên, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh nhưng giá trị kinh tế thấp phát triển lấn át. Bên cạnh đó, quá trình vận xuất gỗ gây nén chặt đất, phá hủy lớp thảm mục và cây con, làm tổn thương hệ rễ của các cây còn lại, dẫn đến nguy cơ suy thoái rừng lâu dài và suy giảm đa dạng sinh học.

2.2. Thách thức trong phục hồi rừng sau khai thác tại Kon Tum

Thách thức lớn nhất trong phục hồi rừng sau khai thác tại Kon Tum là tình trạng tổn thương lâm phần ở mức độ cao. Tỷ lệ cây đổ gãy lớn không chỉ làm mất đi một phần trữ lượng lâm sản kế cận mà còn phá hủy nguồn giống và lớp cây tái sinh có triển vọng. Các khoảng trống lớn tạo ra bởi khai thác thường bị xâm lấn bởi dây leo, cây bụi, làm cản trở sự phát triển của cây gỗ mục đích. Để phục hồi hiệu quả, cần có các biện pháp kỹ thuật lâm sinh can thiệp kịp thời, như giải phóng cây tái sinh, trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị, và kiểm soát thảm thực vật cạnh tranh, nhằm định hướng diễn thế sinh thái rừng theo hướng tích cực.

III. Phân tích đặc điểm lâm học rừng tự nhiên trước khai thác

Trước khi có sự can thiệp, cấu trúc rừng lá rộng thường xanh tại Đăk Tô thể hiện rõ đặc tính của một khu rừng tự nhiên khá ổn định. Kết quả nghiên cứu trên 3 ô tiêu chuẩn (OTC) cho thấy mật độ cây dao động từ 537 đến 560 cây/ha, với trữ lượng lâm sản từ 333,1 đến 374,9 m³/ha. Đây là những chỉ số phản ánh một lâm phần có sức sản xuất tốt. Về đặc điểm lâm học rừng, phân tích tổ thành loài cây cho thấy sự ưu thế của một số loài như Trâm, Kháo, Dẻ. Tuy nhiên, chỉ số quan trọng (IV%) của các loài này không quá vượt trội, cho thấy mức độ đa dạng sinh học khá cao với sự tham gia của nhiều loài khác. Phân bố số cây theo đường kính (N/D) có dạng đường cong giảm (hình chữ J ngược), đặc trưng cho rừng tự nhiên nhiều thế hệ, với số lượng cây nhỏ chiếm ưu thế, đảm bảo khả năng tái sinh và thay thế liên tục. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng để so sánh và đánh giá tác động của khai thác gỗ, đồng thời là nền tảng để xây dựng các phương án quản lý rừng bền vững.

3.1. Cấu trúc tổ thành loài cây và mật độ phân bố N D

Tổ thành loài cây trong rừng trước khai thác tương đối phong phú. Ví dụ tại OTC1, công thức tổ thành theo chỉ số IV% là: 24,67 Trâm + 13,83 Kháo + 12,51 Dẻ và 35,51% là các loài khác. Điều này cho thấy không có loài nào chiếm ưu thế tuyệt đối, tạo nên một quần xã ổn định. Phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D) tuân theo quy luật chung của rừng tự nhiên: số lượng cây ở các cấp đường kính nhỏ (<20cm) chiếm tỷ trọng rất cao và giảm dần khi đường kính tăng lên. Cấu trúc này đảm bảo tiềm năng tái sinh tự nhiên và sự bền vững của lâm phần nếu không bị tác động quá mạnh.

3.2. Đặc điểm trữ lượng lâm sản và phân bố theo chiều cao

Trữ lượng lâm sản trung bình của các OTC khá cao, phản ánh tiềm năng kinh tế của khu rừng. Phân bố số cây theo chiều cao (N/H) cho thấy sự phân tầng không gian rõ rệt, đặc trưng của cấu trúc tầng cây phức tạp trong rừng nhiệt đới. Hầu hết cây tập trung ở tầng chiều cao trung bình (12-16m), tạo thành tán chính của rừng. Sự tồn tại của các cây ở nhiều cấp chiều cao khác nhau cho thấy rừng đang trong quá trình sinh trưởng và phát triển liên tục, tận dụng hiệu quả không gian dinh dưỡng và ánh sáng. Đây là yếu tố quan trọng cần được bảo vệ trong quá trình khai thác gỗ bền vững.

IV. Đánh giá cấu trúc rừng Đăk Tô sau khai thác có chọn lọc

Sau hoạt động khai thác chọn, cấu trúc rừng lá rộng thường xanh tại Đăk Tô đã có những biến đổi sâu sắc. Mặc dù cường độ khai thác theo số cây chính thức không cao (chỉ từ 2,4% đến 4,1%), nhưng cường độ tổng hợp (bao gồm cả cây đổ gãy) lại rất lớn, lên đến 35,4% ở OTC3. Đây là một con số đáng báo động, phản ánh tác động của khai thác gỗ vượt xa so với kế hoạch. Sự mất mát này chủ yếu đến từ các cây ở lớp kế cận và cây tái sinh, làm suy giảm nghiêm trọng tiềm năng phục hồi của rừng. Trữ lượng lâm sản còn lại giảm đáng kể. Cụ thể, tại OTC1, trữ lượng giảm từ 333,1 m³/ha xuống còn 239,46 m³/ha. Sự thay đổi này không chỉ làm giảm giá trị kinh tế mà còn phá vỡ cấu trúc tầng cây, ảnh hưởng đến các quá trình sinh thái bên trong. Việc phân tích những thay đổi này là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm giảm thiểu thiệt hại trong các hoạt động khai thác tương lai, hướng tới quản lý rừng bền vững.

4.1. Phân tích cường độ khai thác và tỷ lệ cây đổ gãy

Điểm đáng chú ý nhất sau khai thác là tỷ lệ đổ gãy rất cao. Dữ liệu cho thấy số cây đổ gãy có thể cao gấp 7 đến 14 lần số cây khai thác chính thức. Ví dụ, tại OTC3, chỉ có 13 cây/ha được khai thác nhưng có tới 176 cây/ha bị đổ gãy. Điều này chứng tỏ quy trình khai thác chưa được tối ưu, gây lãng phí tài nguyên và tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng Kon Tum. Hầu hết cây đổ gãy là cây nhỏ và cây ở tầng dưới, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi rừng sau khai thác.

4.2. Biến động về tổ thành loài và trữ lượng lâm phần còn lại

Việc khai thác các cây gỗ lớn, có giá trị và làm hư hại các cây nhỏ đã làm thay đổi cân bằng trong tổ thành loài cây. Mặc dù công thức tổ thành chưa thay đổi ngay lập tức, nhưng việc tạo ra các khoảng trống lớn sẽ là điều kiện cho các loài ưa sáng, tiên phong phát triển mạnh mẽ trong tương lai, có thể làm thay đổi hướng diễn thế sinh thái rừng. Trữ lượng lâm sản còn lại giảm đi rõ rệt, cho thấy cường độ khai thác tổng hợp (bao gồm cả đổ gãy) ở mức cao, từ 19,9% đến 32,9% tổng trữ lượng, ảnh hưởng đến chu kỳ kinh doanh và sự bền vững của lâm phần.

V. Quy luật tái sinh tự nhiên và diễn thế sinh thái sau khai thác

Quá trình tái sinh tự nhiên là chìa khóa cho sự phục hồi rừng sau khai thác. Tại khu vực nghiên cứu, khai thác đã tạo ra những thay đổi trong môi trường dưới tán, ảnh hưởng trực tiếp đến lớp cây con. Kết quả cho thấy, tổ thành loài cây tái sinh khá tương đồng với tầng cây cao, cho thấy tiềm năng phục hồi cấu trúc ban đầu. Tuy nhiên, sau khai thác, có xu hướng tăng nhẹ hệ số tổ thành của các loài cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh nhưng giá trị thấp. Nguồn gốc cây tái sinh chủ yếu từ hạt (chiếm trên 95%), đây là một tín hiệu tích cực cho sự ổn định lâu dài của rừng. Tuy nhiên, chất lượng cây tái sinh phần lớn ở mức trung bình (khoảng 66,3%), cây tốt chỉ chiếm 29%. Điều này đặt ra yêu cầu phải có các biện pháp kỹ thuật lâm sinh can thiệp như phát quang dây leo, giải phóng cây tái sinh mục đích để thúc đẩy chúng phát triển, định hướng diễn thế sinh thái rừng theo hướng mong muốn, nâng cao chất lượng và giá trị của rừng tự nhiên Tây Nguyên.

5.1. Ảnh hưởng của khai thác đến mật độ và chất lượng cây tái sinh

Khai thác làm thay đổi cấu trúc tán, tăng lượng ánh sáng xuống mặt đất, vừa thúc đẩy nhưng cũng vừa gây hại cho cây tái sinh. Sự va đập và vận xuất gỗ đã làm giảm mật độ cây tái sinh ở một số khu vực. Về chất lượng, tỷ lệ cây tái sinh tốt còn thấp trong khi cây trung bình chiếm đa số. Điều này cho thấy nếu không có sự can thiệp, quá trình phục hồi có thể diễn ra chậm và chất lượng rừng tương lai không cao. Cần có biện pháp nuôi dưỡng để cải thiện phẩm chất và thúc đẩy sinh trưởng cho lớp cây kế cận, đảm bảo cho một thế hệ rừng mới khỏe mạnh.

5.2. Phân tích nguồn gốc và phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao

Một phát hiện quan trọng là cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt chiếm tỷ lệ áp đảo (trên 96% sau khai thác). Điều này đảm bảo sự đa dạng di truyền và khả năng chống chịu tốt của thế hệ cây tương lai. Phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao và đường kính tuân theo quy luật chung: số lượng giảm dần khi kích thước tăng lên. Phần lớn cây tái sinh tập trung ở cấp chiều cao dưới 2m (chiếm 75,4%). Điều này cho thấy rừng có một nguồn cây con dồi dào, nhưng cần các biện pháp tác động để giúp chúng vượt qua giai đoạn cạnh tranh khốc liệt ban đầu và vươn lên tham gia vào các tầng cao hơn của rừng.

VI. Hướng dẫn quản lý rừng bền vững và phục hồi hệ sinh thái

Từ kết quả nghiên cứu cấu trúc rừng lá rộng thường xanh trước và sau khai thác, có thể đưa ra các giải pháp hướng tới quản lý rừng bền vững tại Đăk Tô và khu vực Tây Nguyên. Vấn đề cốt lõi là phải giảm thiểu tác động của khai thác gỗ bằng cách áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch khai thác chi tiết, áp dụng kỹ thuật chặt hạ có định hướng để giảm thiểu thiệt hại cho các cây xung quanh, và thiết kế hệ thống đường vận xuất hợp lý để hạn chế nén đất và phá hủy lớp cây tái sinh. Sau khai thác, cần thực hiện ngay các hoạt động nuôi dưỡng và phục hồi rừng sau khai thác. Các hoạt động này bao gồm việc dọn vệ sinh rừng, giải phóng cây tái sinh có giá trị khỏi sự chèn ép của cây bụi, dây leo, và tiến hành trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn bản địa, có giá trị kinh tế cao vào những nơi có khoảng trống lớn. Việc kết hợp hài hòa giữa khai thác và phục hồi sẽ đảm bảo duy trì đa dạng sinh học, bảo vệ chức năng sinh thái và nâng cao giá trị kinh tế lâu dài của tài nguyên rừng.

6.1. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh giảm thiểu tác động

Để giảm tỷ lệ cây đổ gãy, cần áp dụng các phương pháp khai thác tác động thấp (Reduced-Impact Logging - RIL). Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cụ thể bao gồm: (1) Điều tra và đánh dấu cây khai thác và cây giữ lại trước khi thi công; (2) Mở các tuyến vận xuất và vận chuyển hợp lý; (3) Áp dụng kỹ thuật chặt hạ có điều khiển để cây đổ đúng hướng đã định; (4) Xử lý cành ngọn tại nơi khai thác để giảm tác động khi kéo gỗ. Thực hiện tốt các biện pháp này sẽ giúp bảo vệ lớp cây kế cận và nguồn tái sinh tự nhiên, nền tảng cho chu kỳ kinh doanh tiếp theo.

6.2. Chiến lược phục hồi đa dạng sinh học tại rừng Tây Nguyên

Chiến lược phục hồi rừng sau khai thác không chỉ tập trung vào trữ lượng lâm sản mà còn phải chú trọng đến đa dạng sinh học. Cần ưu tiên trồng bổ sung các loài cây gỗ quý hiếm, bản địa đã bị suy giảm do khai thác. Đồng thời, cần duy trì một cấu trúc rừng đa tầng, đa loài, tạo môi trường sống thuận lợi cho các loài động vật hoang dã. Việc theo dõi diễn thế sinh thái rừng sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp là cần thiết để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Mục tiêu cuối cùng của quản lý rừng bền vững là tạo ra một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh, ổn định và có khả năng tự phục hồi cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của con ngƣời, nó không những cung cấp nông sản cho nền kinh tế quốc dân mà còn có tác dụng phòng hộ, bảo vệ đất, điều hoà nguồn nƣớc, duy trì cân bằng hệ sinh thái, bảo vệ môi trƣờng sống. Rừng có vai trò rất quan trọng trong bảo vệ môi trƣờng, bảo tồn đa dạng sinh học, điều tiết khí quyển, giảm hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu toàn cầu, nuôi dƣỡng duy trì nguồn nƣớc, bảo vệ và cải tạo đất, góp phần ổn định xã hội và an ninh quốc phòng; rừng góp phần quan trọng trong việc phát triển, mở rộng các ngành nghề nhƣ phát triển du lịch, dịch vụ, nông lâm kết hợp,. Tuy nhiên, những hiểu biết về rừng tự nhiên của con ngƣời chƣa nhiều. Nghiên cứu về rừng tự nhiên rất phức tạp, đòi hỏi tốn nhiều thời gian và công sức.

Trong những năm qua, các nhà khoa học trên thế giới và Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về rừng tự nhiên, các kết quả nghiên cứu chủ yếu về vấn đề: cơ sở sinh thái rừng, mô tả hình thái cấu trúc rừng, phân loại rừng phục vụ mục đích kinh doanh, cấu trúc rừng chuẩn, rừng ổn định hay rừng định hƣớng, về nghiên cứu định lƣợng giữa các nhân tố cấu trúc rừng,…Những công trình nghiên cứu mang tính định lƣợng, tính dự báo vẫn ít. Vì vậy, chƣa xây dựng đƣợc những phƣơng án tác động định hƣớng có hiệu quả cao và bền vững, chất lƣợng rừng tự nhiên thƣờng giảm sau khi bị tác động. Những giải pháp để phục hổi rừng chƣa hợp lý và chƣa đúng cách. Vì vậy, việc điều chỉnh cấu trúc rừng chƣa hợp lý, chƣa xác định đƣợc đối tƣợng bị tác động, chƣa biết đƣợc ngƣỡng tác động dẫn tới việc hiệu quả tác động chƣa cao, chƣa đúng mục đích.

Vùng sinh thái Tây Nguyên bao gồm 5 tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk, Đăk Nông và Lâm Đồng với tổng diện tích rừng 2,567,116 ha,chiếm khoảng 47% tổng diện tích tự nhiên của vùng. Trong đó diện tích rừng tự nhiên là 2,253,804ha, chiếm khoảng 41% tổng diện tích tự nhiên và 88% diện tích có rừng độ che phủ là 46,54% (Theo số liệu công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2014). Tuy nhiên, trong những năm gần đây diện tích rừng tự nhiên của khu vực 1 này không ngừng bị giảm sút về cả số lƣợng và chất lƣợng do nhiều nguyên nhân khác nhau đã gây ảnh hƣởng nghiêm trọng về phát triển kinh tế, phòng hộ môi trƣờng nhƣng chủ yếu vẫn là do khai thác và nuôi dƣỡng rừng sau khai thác chƣa đáp ứng đƣợc cho khả năng phục hồi rừng và nâng cao chất lƣợng rừng. Khai thác rừng tự nhiên ở Tây Nguyên vẫn là phƣơng thức khai thác chọn thô và chƣa có những đầu tƣ thích đáng cho nuôi dƣỡng phục hồi rừng.

Do vậy,rừng ngày càng giảm sút về cả số lƣợng và chất lƣợng.Từ thực tế đó, việc thực hiện những nghiên cứu nhằm đánh giá cấu trúc rừng trƣớc và sau khai thác làm cơ sở cho việc xác định cƣờng độ khai thác, biện pháp kĩ thuật khai thác hợp lý và xác định đƣợc hiện trạng rừng ngay sau khai thác để có biện pháp nuôi dƣỡng nhằm phục hồi và nâng cao chất lƣợng của rừng là hết sức cần thiết. Một trong những lĩnh vực nghiên cứu có liên quan cần thiết là nghiên cứu về sự thay đổi hiện trạng và cấu trúc rừng trƣớc và sau khai thác. Đáng chú ý nữa là việc xuất hiện các lỗ trống trong rừng do quá trình khai thác đã làm thay đổi mạnh mẽ tiểu hoàn cảnh rừng, đồng thời ảnh hƣởng rất lớn tới quá trình tái sinh nói riêng và động thái của cả quần xã thực vật nói chung. Vậy sau khai thác chiều hƣớng phát triển của rừng tại khu vực nghiên cứu nhƣ thế nào? Sự thay đổi cấu trúc của rừng có làm ảnh hƣởng đến sinh trƣởng của rừng sau khai thác không? Biện pháp kĩ thuật ra sao để rừng phát triển? Làm sao để thúc đẩy tán sinh dƣới tán rừng sau khai thác? Xu hƣớng thay đổi cấu trúc nhƣ thế nào? Số lƣợng loài? Mật độ?…Hàng loạt các câu hỏi đặt ra cần đƣợc giải quyết để định hƣớng rừng sau khai thác đạt đƣợc nhƣ mong muốn của con ngƣời.

“Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng lá rộng thường xanh trước và sau khai thác tại công ty lâm nghiệp Đăk Tô, tỉnh Kon Tum” đƣợc thực hiện làm cơ sở đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên rừng bền vững trên địa bàn, góp phần giải quyết những cấp bách trong quản lý rừng ở nƣớc ta. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là qui luật sắp xếp, tổ hợp các thành phần của quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian.

Trên quan điểm sinh thái, cấu trúc chính là hình thái bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng.Hệ sinh thái rừng, đặc biệt là các hệ sinh thái rừng tự nhiên là những hệ sinh thái có cấu trúc cầu kỳ và phức tạp nhất trên trái đất. Bởi vậy, những nghiên cứu về cấu trúc rừng luôn là những thách thức đối với các nhà khoa học lâm nghiệp. Đã có rất nhiều nhà khoa học lâm nghiệp nghiên cứu về vấn đề này tiêu biểu là Baur. Qua đó đã làm sáng tỏ khái niệm hệ sinh thái rừng, đây là cơ sở nghiên cứu các nhân tố cấu trúc đứng trên quan điểm sinh học.

- Cấu trúc mật đổ và tổ thành tầng cây cao + Cấu trúc mật độ: Mật độ là chỉ tiêu phản ánh mức độ che phủ của tán cây trên diện tích rừng (Every, TE, 1975) hoặc chỉ tiêu biểu thị mức độ lợi dụng lập địa của các cây trong lâm phần (Hussch, B, 1982). + Cấu trúc tổ thành Tổ thành là một nhân tố quan trọng, biểu thị mức độ xuất hiện của các loài cây khác nhau.Tổ thành càng phong phú càng thấy rõ đƣợc mức độ phức tạp của cấu trúc rừng, đặc biệt là rừng tự nhiên. Nhiều phƣơng thức lâm sinh ra đời và đƣợc thử nghiệm nhiều nơi trên thế giới, nhƣ phƣơng thức chặt tái sinh (RIF, 1992) phƣơng thức rừng đều tuổi ở Malaysia (MUS, 1945). - Cấu trúc tầng thứ Cấu trúc tầng thứ và độ tàn che đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu, từ đó làm cơ sở điều chỉnh mật độ và tầng thứ nhằm tận dụng tối đa không gian dinh 3 dƣỡng, sức sản xuất của lập địa.

Có nhiều ý kiến khác nhau về cấu trúc tầng thứ, hầu hết các tác giả cho rằng rừng lá rộng thƣờng xanh thƣờng có từ 3-5 tầng; tuy nhiên cũng có một số tác giả cho rằng ở kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi. Hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ đêu nhắc đến sự phân tầng trong lâm phần nhƣng mới dừng lại ở mức độ định tính, việc phân chia các tầng chiều cao mang tính chất cơ giới, chƣa phản ánh đƣợc sự phân tầng phức tạp của hệ sinh thái rừng này.2 Nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng, dƣới tán rừng, chỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nƣơng rẫy…Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế thế hệ cây gỗ già cỗi. Khi nghiên cứu ảnh hƣởng của các nhân tố sinh thái đến tái sinh tự nhiên, nhân tố ánh sáng (thông qua độ tàn che của rừng), độ ẩm của đất, kết cấu quần thụ, cây bụi, thảm tƣơi đƣợc đề cập thƣờng xuyên.N (1962) cho rằng trong rừng nhiệt đới sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng đến phát triển của cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển của cây mầm, ảnh hƣởng này thƣờng không rõ ràng. Ngoài ra, các tác giả nhận định, thảm cỏ và cây bụi có ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và phát triển của cây tái sinh.

Mặc dù ở những quần thụ kín tán, thảm cỏ và cây bụi kém phát triển nhƣng chúng vẫn ảnh hƣởng đến cây tái sinh.H (1969) căn cứ vào nhu cầu ánh sáng của các loài cây trong suốt quá trình sống để phân chia cây rừng nhiệt đới thành các nhóm cây ƣa sáng, nhóm cây bán chịu bóng và nhóm cây chịu bóng. Nhƣ vậy trên thế giới có nhiều công trình và phƣơng pháp nghiên cứu tái sinh khác nhau, nhƣng tất cả đều dựa trên cơ sở thu thập số liệu số cây tái sinh trên ô dạng bản để phân tích, đánh giá.Các tác giả đều cho rằng phải dùng cả 3 chỉ tiêu: mật độ, sức sống khả năng sinh trƣởng của cây con để đánh giá. Kết quả của các công trình nghiên cứu về tái sinh rừng trên thế giới cho thấy những 4 hiểu biết các phƣơng pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh tự nhiên ở một số nơi. Đặc biệt, sự vận dụng các hiểu biết về quy luật tái sinh để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm quản lý tài nguyên rừng bền vững.1 Nghiên cứu về cấu trúc rừng Vấn đề nghiên cứu về cấu trúc rừng đã đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu trong những năm đầu thế kỷ 20.

Trƣớc năm 1945 chủ yếu là ngƣời Pháp thực hiện các nghiên cứu ở các nƣớc Đông Dƣơng. Sau năm 1945, vấn đề nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên đƣợc nhiều nhà nghiên cứu lâm nghiệp trong và ngoài nƣớc quan tâm hơn. Theo nghiên cứu của Đồng Sỹ Hiền (1974) [3] phân bố số cây theo chiều cao (N-H) ở các lâm phần tự nhiên hay trong từng loài cây thƣờng có nhiều đỉnh, phản ánh kết cấu phức tạp của rừng chặt chọn. Nguyễn Văn Trƣơng (1983) [4] với nghiên cứu về “Quy luật cấu trúc rừng hỗn loài”, tác giả đã nghiên cứu đặc điểm lâm học của rừng, tập trung làm rõ những vấn đề về thành phần loài cây, tìm hiểu cấu trúc từng loài nhƣ: cấu trúc đứng, cấu trúc đƣờng kính của rừng, phân bố số cây và tổng tiết diện ngang thân cây trên mặt đất rừng, tái sinh và diễn thế các thế hệ của rừng,.

từ đó đƣa ra những kết luận hợp lý và đề xuất các biện pháp xử lý rừng có hiệu quả, vừa cung cấp gỗ, vừa nuôi dƣỡng và tái sinh đƣợc rừng, là cơ sở khoa học góp phần giải quyết chiến lƣợc nghề rừng nƣớc ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ