Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội

Phân tích toàn diện Đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên Vườn quốc gia Ba Vì góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã cấu trúc rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên là nền tảng khoa học thiết yếu để hiểu rõ động thái, sức khỏe và sự ổn định của một hệ sinh thái. Tại Vườn Quốc gia Ba Vì, một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của khu vực phía Bắc, việc phân tích cấu trúc các trạng thái rừng khác nhau cung cấp dữ liệu vô giá cho công tác bảo tồn. Bài viết này, dựa trên một báo cáo khoa học lâm nghiệp chi tiết, sẽ đi sâu vào việc phân tích các đặc điểm cấu trúc của một số trạng thái rừng tự nhiên tiêu biểu tại đây. Việc hiểu rõ về thành phần loài cây, mật độ, phân bố không gian và khả năng tái sinh tự nhiên không chỉ giúp đánh giá hiện trạng tài nguyên mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý, phục hồi và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng Ba Vì. Nghiên cứu này tập trung vào hai trạng thái rừng chính là IIIA1 (rừng nghèo) và IIIA2 (rừng trung bình), làm rõ sự khác biệt và các quy luật phát triển nội tại của chúng.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Ba Vì và tính cấp thiết

Vườn Quốc gia Ba Vì sở hữu một hệ thực vật Ba Vì vô cùng phong phú, với nhiều kiểu thảm thực vật đa dạng phân bố theo các đai cao và đặc điểm đất đai khác nhau. Đây là nơi lưu giữ nguồn gen của nhiều loài thực vật quý hiếm, có ý nghĩa lớn về khoa học và kinh tế. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động của con người, hệ sinh thái rừng Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức về suy thoái và mất cân bằng. Do đó, việc nghiên cứu cấu trúc rừng trở nên cấp thiết, giúp xác định các quy luật sinh trưởng, quy luật tổ thành của quần xã thực vật, và đánh giá tiềm năng phục hồi. Những thông tin này là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả, duy trì các chức năng phòng hộ và sinh thái quan trọng của khu vực.

1.2. Mục tiêu chính trong nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu tổng quát là xác định đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng tự nhiên tại VQG Ba Vì. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá đặc điểm cấu trúc tầng cây cao, bao gồm cấu trúc tổ thành, mật độ, độ tàn che, quy luật phân bố đường kính (DBH) và chiều cao. (2) Phân tích đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng, tập trung vào thành phần loài, mật độ, chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh. (3) Nghiên cứu đặc điểm của thảm thực vật cây bụi, thảm tươi. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ là một luận văn cấu trúc rừng quan trọng, cung cấp luận cứ khoa học cho việc quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng tại VQG Ba Vì, góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn hệ sinh thái rừng Ba Vì

Hệ sinh thái rừng Ba Vì chứa đựng giá trị to lớn về đa dạng sinh học và cảnh quan, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Sự suy giảm diện tích và chất lượng rừng do các hoạt động khai thác trong quá khứ, cùng với áp lực từ phát triển du lịch và sự thay đổi của khí hậu VQG Ba Vì, đã làm biến đổi cấu trúc của nhiều khu rừng. Rừng thứ sinh phục hồi chiếm diện tích lớn, nhưng cấu trúc của chúng thường đơn giản, thiếu các loài cây gỗ lớn và tính ổn định chưa cao. Việc thiếu hụt dữ liệu khoa học cập nhật về cấu trúc và động thái của các trạng thái rừng này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch bảo tồn và phục hồi. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên chính là chìa khóa để nhận diện các vấn đề này, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp lâm sinh phù hợp, thúc đẩy quá trình diễn thế tự nhiên theo hướng tích cực, và bảo vệ các quần xã thực vật độc đáo.

2.1. Tác động của con người và biến đổi lên thảm thực vật

Trong quá khứ, nhiều khu vực tại VQG Ba Vì đã bị tác động bởi khai thác gỗ, làm thay đổi cấu trúc nguyên thủy của rừng nguyên sinh Ba Vì. Hiện nay, áp lực từ các hoạt động du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng và sự phát triển của các vùng đệm xung quanh tiếp tục ảnh hưởng đến thảm thực vật. Sự xâm lấn của các loài ngoại lai, nguy cơ cháy rừng trong mùa khô và sự thay đổi chế độ thủy văn cũng là những mối đe dọa hiện hữu. Những tác động này không chỉ làm thay đổi thành phần loài cây mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tái sinh tự nhiên và làm giảm khả năng chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái.

2.2. Sự cần thiết của việc phân tích cấu trúc rừng phục vụ bảo tồn

Để đối mặt với các thách thức trên, công tác bảo tồn cần dựa trên những hiểu biết khoa học sâu sắc về đối tượng. Việc phân tích cấu trúc rừng cung cấp các chỉ số định lượng quan trọng như mật độ cây gỗ, tổng tiết diện ngang, sinh khối rừng, và sự phân bố của các loài ưu thế. Dữ liệu về phân bố đường kính (DBH) và chiều cao giúp mô hình hóa động thái phát triển của lâm phần, trong khi thông tin về cây tái sinh phản ánh tương lai của khu rừng. Một báo cáo khoa học lâm nghiệp chi tiết về cấu trúc rừng là công cụ không thể thiếu để các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, từ việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt đến việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh nhằm xúc tiến phục hồi rừng.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên tại Ba Vì

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu lâm học tiên tiến và chuẩn hóa. Việc thu thập số liệu được tiến hành một cách có hệ thống, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá toàn diện các khía cạnh của cấu trúc rừng tự nhiên, từ tầng cây gỗ cao đến lớp cây tái sinh và thảm thực vật mặt đất. Nghiên cứu tập trung vào hai trạng thái rừng đặc trưng: IIIA1 (rừng nghèo, đang phục hồi) và IIIA2 (rừng trung bình), được xác định dựa trên bản đồ hiện trạng rừng của VQG Ba Vì. Việc lựa chọn các ô điều tra đại diện và áp dụng các công thức tính toán phù hợp là yếu tố quyết định đến độ tin cậy của kết quả, làm cơ sở vững chắc cho các nhận định và kiến nghị sau này.

3.1. Quy trình thu thập số liệu thực địa qua ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp ngoại nghiệp cốt lõi là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình. Tổng cộng 6 OTC, mỗi ô có diện tích 1000m² (40m x 25m), đã được thiết lập ngẫu nhiên trong hai trạng thái rừng (3 OTC cho mỗi trạng thái). Bên trong mỗi OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính tại vị trí 1.3m (D1.3) từ 6cm trở lên đều được đếm, định danh loài và đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng như D1.3, chiều cao vút ngọn (Hvn), chiều cao dưới cành, và đường kính tán. Để điều tra tái sinh tự nhiên, 5 ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn, mỗi ô 25m², được lập trong mỗi OTC. Tại các ODB này, các chỉ tiêu về thành phần loài, mật độ, nguồn gốc và chất lượng cây tái sinh được ghi nhận chi tiết.

3.2. Phương pháp nội nghiệp và phân tích các chỉ số lâm học

Sau khi thu thập, số liệu được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và SPSS. Các chỉ số quan trọng của cấu trúc rừng tự nhiên được tính toán, bao gồm: công thức tổ thành theo số cây và chỉ số giá trị quan trọng (IV%), mật độ cây gỗ, độ tàn che. Nghiên cứu cũng sử dụng các hàm toán học như hàm Weibull và hàm Meyer để mô phỏng quy luật phân bố đường kính (DBH) và phân bố chiều cao (N/Hvn). Mối tương quan giữa chiều cao và đường kính (H-D) cũng được phân tích để xây dựng các phương trình phù hợp. Tiêu chuẩn khi bình phương (χ²) được sử dụng để kiểm định sự phù hợp giữa phân bố lý thuyết và phân bố thực nghiệm, đảm bảo tính khách quan của kết quả.

IV. Kết quả phân tích đặc điểm cấu trúc tầng cây cao VQG Ba Vì

Kết quả nghiên cứu tầng cây cao tại VQG Ba Vì đã phác họa một bức tranh chi tiết về hiện trạng của hai trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2. Phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài cây, mật độ, và các quy luật phân bố sinh trưởng. Mặc dù đều là rừng thứ sinh phục hồi, mỗi trạng thái lại thể hiện những đặc điểm cấu trúc riêng, phản ánh quá trình diễn thế và mức độ tác động khác nhau. Trạng thái IIIA2 (rừng trung bình) thể hiện cấu trúc phức tạp và ổn định hơn so với trạng thái IIIA1 (rừng nghèo). Dữ liệu về cấu trúc tầng tánphân bố đường kính (DBH) là bằng chứng cụ thể cho thấy tiềm năng phát triển của các lâm phần, đồng thời chỉ ra những loài cây ưu thế đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình quần xã thực vật tại khu vực nghiên cứu.

4.1. Phân tích cấu trúc tổ thành loài cây gỗ và chỉ số IV

Kết quả cho thấy thành phần loài ở cả hai trạng thái đều khá phong phú, dao động từ 17 đến 27 loài trong các OTC. Ở trạng thái IIIA1, các loài chiếm ưu thế bao gồm Thừng mực mỡ, Gội nếp, Phân mã. Trong khi đó, trạng thái IIIA2 có sự ưu thế của các loài như Bã đậu, Dẻ cau, Mò lông. Đặc biệt, loài Dẻ cau xuất hiện với chỉ số quan trọng (IV%) cao ở cả hai trạng thái, cho thấy khả năng thích nghi tốt với đặc điểm đất đai và khí hậu tại đây. Sự đa dạng về thành phần loài cây là một tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng phục hồi và tính ổn định của hệ sinh thái rừng Ba Vì. Các loài ưu thế này đóng vai trò quyết định đến cấu trúc và chức năng của quần xã.

4.2. Đặc điểm mật độ độ tàn che và phân bố đường kính DBH

Có sự khác biệt rõ rệt về mật độ và độ tàn che giữa hai trạng thái. Trạng thái IIIA1 có mật độ cây gỗ trung bình thấp hơn (550-630 cây/ha) và độ tàn che trung bình là 0,62. Ngược lại, trạng thái IIIA2 có mật độ cao hơn đáng kể (730-810 cây/ha) và độ tàn che trung bình đạt 0,71. Điều này cho thấy rừng ở trạng thái IIIA2 đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ hơn. Quy luật phân bố đường kính (DBH) ở cả hai trạng thái đều có dạng giảm (dạng phân bố lệch trái), tức là số lượng cây tập trung chủ yếu ở các cấp đường kính nhỏ. Đây là đặc trưng của các khu rừng thứ sinh phục hồi, nơi quá trình tự tỉa thưa tự nhiên đang diễn ra và các cá thể non đang cạnh tranh để phát triển.

V. Đánh giá đặc điểm tái sinh tự nhiên trong các trạng thái rừng

Quá trình tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định tương lai và sự bền vững của một khu rừng. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết lớp cây kế cận dưới tán của hai trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2 tại VQG Ba Vì. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tự phục hồi của quần xã thực vật. Việc phân tích tổ thành, mật độ, chất lượng và nguồn gốc của cây tái sinh cho thấy những tín hiệu lạc quan nhưng cũng chỉ ra một số thách thức. Lớp cây tái sinh không hoàn toàn tương đồng với thành phần cây ở tầng trên, hé lộ một quá trình chuyển đổi và diễn thế sinh thái đang diễn ra âm thầm. Hiểu rõ các đặc điểm này là cơ sở để đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, nhằm hỗ trợ và định hướng quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng Ba Vì một cách hiệu quả.

5.1. Cấu trúc tổ thành và mật độ của thảm cây tái sinh

Mật độ cây tái sinh dưới tán rừng ở cả hai trạng thái đều ở mức rất cao, cho thấy tiềm năng phục hồi mạnh mẽ. Theo số liệu từ các ô điều tra, mật độ trung bình dao động từ trên 11.000 cây/ha đến hơn 20.000 cây/ha. Thành phần loài cây tái sinh cũng rất đa dạng, tuy nhiên, có sự khác biệt so với tầng cây gỗ trưởng thành. Nhiều loài cây tiên phong, ưa sáng xuất hiện với mật độ cao, trong khi một số loài cây gỗ lớn của rừng nguyên sinh lại có tỷ lệ tái sinh thấp hơn. Điều này cho thấy rừng thứ sinh phục hồi đang trong giai đoạn diễn thế mạnh mẽ, thành phần loài trong tương lai có thể sẽ có sự thay đổi so với hiện tại. Đây là một quy luật quan trọng cần được xem xét trong công tác bảo tồn.

5.2. Phân tích chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh triển vọng

Phần lớn cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt, đây là một chỉ báo tốt về sức khỏe và tính đa dạng di truyền của quần thể. Chất lượng cây tái sinh nhìn chung ở mức tốt và trung bình chiếm tỷ lệ cao, cho thấy điều kiện dưới tán rừng tương đối thuận lợi cho sự phát triển của lớp cây kế cận. Tỷ lệ cây tái sinh triển vọng (những cây có khả năng phát triển thành cây gỗ lớn trong tương lai) cũng được xác định. Việc nhận diện và bảo vệ những cây tái sinh triển vọng này là một trong những biện pháp lâm sinh quan trọng nhất để đẩy nhanh quá trình phục hồi, nâng cao chất lượng và sinh khối rừng, hướng tới cấu trúc của một khu rừng nguyên sinh Ba Vì ổn định trong tương lai.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào công tác bảo tồn VQG Ba Vì

Kết quả từ luận văn cấu trúc rừng này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Các số liệu và phân tích về cấu trúc rừng tự nhiên tại VQG Ba Vì cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng trạng thái rừng, từ thành phần loài cây ưu thế đến động thái tái sinh tự nhiên, cho phép xây dựng các kế hoạch quản lý, bảo vệ và phục hồi sát với thực tế. Những phát hiện này giúp định hướng các hoạt động can thiệp lâm sinh một cách chính xác, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn đa dạng sinh học VQG Ba Vì. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của một trong những hệ sinh thái quan trọng bậc nhất của vùng thủ đô Hà Nội.

6.1. Tổng hợp các đặc trưng cấu trúc chính của rừng tự nhiên Ba Vì

Nghiên cứu khẳng định rằng các trạng thái rừng tại VQG Ba Vì là dạng rừng thứ sinh phục hồi với cấu trúc tương đối phức tạp và đa dạng. Trạng thái IIIA2 (rừng trung bình) có mật độ, độ tàn che và mức độ phát triển cao hơn trạng thái IIIA1 (rừng nghèo). Quy luật phân bố đường kính (DBH) dạng giảm là đặc trưng chung, cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn của lâm phần. Quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra rất mạnh mẽ với mật độ cao, chủ yếu có nguồn gốc từ hạt, đảm bảo cho sự kế thừa và phát triển của rừng trong tương lai. Các loài cây như Dẻ cau cho thấy khả năng thích ứng cao và có thể được xem xét trong các chương trình trồng làm giàu rừng.

6.2. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo vệ hệ sinh thái bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất. Thứ nhất, cần tiếp tục bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là các khu vực có quá trình tái sinh tự nhiên tốt, tạo điều kiện cho diễn thế tự nhiên. Thứ hai, đối với các khu vực rừng nghèo (IIIA1), có thể áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, loại bỏ cây cong queo, sâu bệnh để tạo không gian cho các cây tái sinh triển vọng phát triển. Thứ ba, cần có chương trình giám sát dài hạn sự thay đổi của cấu trúc rừng tự nhiên để kịp thời điều chỉnh các chiến lược quản lý. Việc kết hợp bảo vệ và các biện pháp tác động hợp lý sẽ thúc đẩy quá trình phục hồi, nâng cao sinh khối rừng và giá trị đa dạng sinh học của VQG Ba Vì.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là yếu tố cơ bản của môi trƣờng, luôn giữ vai trò quan trọng trọng việc phòng hộ, duy trì cân bằng sinh thái, bảo tồn nguồn gen, đa dạng sinh học, cung cấp nhiều loại sản phẩm phục vụ đời sống con ngƣời, đem lại giá trị kinh tế cao. Việt nam có diện tích rừng tự nhiên hơn 332,698 km2, trải dài trên nhiều vĩ tuyến và đai cao với địa hình rất đa dạng với 2/3 diện tích lãnh thổ và đồi núi tạo nên sự đa dạng về hệ sinh thái tự nhiên. Hệ thực vật nƣớc ta có tới 11.524 chi và 378 họ chiếm khoảng 4% tổng số loài, 15% tổng số chi, 57% tổng số họ trên toàn thế giới. Tuy nhiên do nhiều nguyên nhân khác nhau, diện tích rừng của nƣớc ta ngày càng thu hẹp, nhiều loài sinh vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.

Hiện nay diện tích rừng bị suy giảm nghiêm trọng, cấu trúc rừng nhiều nơi bị phá vỡ, khả năng phòng hộ cũng nhƣ khả năng cung cấp lâm đặc sản cũng bị han chế. Ngoài ra, mất rừng diễn ra trong nhiều thập kỷ qua đã làm cho nhiều khu vực rừng lớn bị chia cắt mạnh thành những mảng nhỏ bị khai thác quá mức làm mất cấu trúc rừng hoặc cấu trúc đã bị biến đổi theo chiều hƣớng xấu, làm giảm tính đa dạng sinh học. Với mục đích bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng của tự nhiên thì hệ thống các Khu Bảo Tồn và Vƣờn Quốc Gia đã đƣợc thành lập. Trong đó điển hình là Vƣờn Quốc Gia Ba Vì với tổng diện tích tự nhiên là 10.814,6 ha đƣợc đánh giá là khu vực có đa dạng sinh thái, đa dạng sinh học cao, đa dạng địa hình, nhiều loài sinh vật có giá trị khoa học và kinh tế cao, có ý nghĩ trong việc bảo tồn nguồn gen.

Đây là nơi thuận lợi cho việc phát triển du lịch, vì thế cũng phần nào làm ảnh hƣởng đến sinh trƣởng tự nhiên của rừng. Để góp phần cung cấp thêm những thông tin cần thiết phục vụ cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học, nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững ở khu vực một cách hiệu quả thì việc hiểu về cấu trúc rừng hiên tại, khả năng tái 1 sinh tự nhiên là rất quan trọng. Việc hiểu rõ về đặc điểm cấu trúc là chìa khóa, là cơ sở cho vấn đề trên. Vậy nên, việc thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số trạng thái rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Ba Vì, huyện Ba Vì, Hà Nội” là rất cần thiết.

2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Theo Husch. B (1992) cấu trúc rừng là sự sắp xếp tổ chắc nội bộ của các thành phần sinh vật trong hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc điểm sinh thái khác nhau có thể cùng sinh sống trong một khoảng thời gian nhất định trong một giai đoạn phát triển của rừng.

Cấu trúc rừng vừa là kết quả vừa là sự thể hiện của các mối quan hệ đấu tranh sinh tồn và thích ứng lẫn nhau giữa các thành phần trong hệ sinh thái với nhau và với môi trƣờng (dẫn theo Vũ Tiến Hinh (2003) [10]).N (1964) [1] đề cập đến các vấn đề sinh thái nói chung và các cơ sở sinh thái kinh doanh rừng mƣa nhiệt đới nói riêng. Qua đó làm sáng tỏ khái niệm hệ sinh thái rừng, đây là cơ sở để xem xét và nghiên cứu cấu trúc rừng trên quan điểm sinh thái học. Catinot (1965) [3] nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo csc khái niệm dạng sống, tầng phiến,. Một số nghiên cứu về mô tả hình thái cấu trúc rừng, theo Richards P.W (1952) [18] đã phân biệt tổ thành thực vật rừng mƣa thành 2 loại rừng mƣa hỗn hợp có tổ thành cây phức tạp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành cây đơn giản.

Những nghiên cứu về định lƣợng cấu trúc rừng: Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3) Là quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian. Đây là quy luật cơ bản nhất của kết cấu lâm phần. Hầu hết các tác giả đều sử dụng hàm toán học để mô phỏng cho quy luật phân bố này. Có thể điểm qua một số công trình tiêu biểu nhƣ sau: 3 Balley (1973) đã sử dụng hàm Weibull, Schiffel xác lập phân bố Chrlier cho phân bố N/D1/.3 của lâm phần đều tuổi sau khép tán (dẫn theo Phạm Ngọc Giao, (1994) [7]) Naslund (1936 – 1937) đã xác lập luật phân bố Charlier kiểu A để nắm phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính của các lâm phần rừng thuần loài đều tuổi, (dẫn theo Phạm Ngọc Giao (1995) [7]) Quy luật phân bố số cây theo cỡ chiều cao (N/Hvn) Quy luật phân bố số cây theo cỡ chiều cao (N/Hvn) dùng để biểu thị quy luật kết cấu lâm phần theo chiều thẳng đứng.

Phƣơng pháp kinh điển đƣợc nhiều nhà khoa học sử dụng là vẽ phẫu đồ đứng mà điển hình là công trình của Richards (1952) [18]. Phần lớn các tác giả khi nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều thằng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao. Phƣơng pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên theo chiều thẳng đứng là vẽ các phẫu diện đồ đứng với các kích thƣớc khác nhau tùy ý theo mục đích nghiên cứu. Phƣơng pháp này đƣợc nhiều nhà nghiên cứu ứng dụng nhƣ: Richards P.

W (1952) [18], Meyer (1934),… Tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (Hvn – D1.3) Phạm Ngọc Giao (1995) [7] nghiên cứu tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính ngang ngực dựa trên cơ sở cấp đất và cấp tuổi. Qua kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, giữa chiều cao vút ngọn và đƣờng kính ngang ngực của các cây trong lâm phần luôn tồn tại mối quan hệ chặt, chiều cao tƣơng ứng với mỗi cỡ đƣờng kính cho trƣớc luôn tăng theo tuổi. Trong mỗi cỡ kính xác định, ở các tuổi khác nhau, cây rừng thuộc cấp sinh trƣởng khác nhau, cấp sinh trƣởng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ Hvn - D1.3 tăng theo tuổi từ đó đƣờng cong chiều cao quan hệ giữa H và D có thể thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên. 4 Nhƣ vậy, để biểu thị tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính thân cây có thể sử dụng nhiều dạng phƣơng trình khác nhau, tùy theo từng đối tƣợng cụ thể mà lựa chọn phƣơng trình cho thích hợp.

Nghiên cứu về tái sinh rừng Đây là vấn đề đƣợc rất nhiều nhà sinh thái học và lâm học quan tâm trong nghiên cứu sinh thái quần thể, cụ thể là một số công trình sau: Richards (1952) [18] đã tổng kết việc nghiên cứu tái sinh trên các ô dạng bản và phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới. Quá trình tái sinh tự nhiên rừng ở rừng mƣa nhiệt đới vô cùng phức tạp và còn ít đƣợc nghiên cứu sâu. Khi đề cập đến vấn đề tái sinh tự nhiên, một số tác giả nghiên cứu tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới Châu Á nhƣ: Bara (1954), Budowski (1956) có nhận đinh, dƣới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ lƣợng cây tái sinh có giá trị kinh tế, nên việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm phát triển hợp lý cây tái sinh là rất cần thiết. Những phƣơng pháp này tƣơng đối đơn giản và chủ yếu là dựa vào mẫu các ô quan sát ngẫu nhiên hoặc khoảng cách giữa các cây, một số nhà lâm học nƣớc ta đã vận dụng phƣơng pháp này để kiểm tra hình thái phân bố nhiều loại rừng khác nhau.

Phân loại trạng thái rừng Loestchau (1966) [15] đã đƣa hệ thống phân loại rừng theo trạng thái: Phân chia kiểu trạng thái và phƣơng hƣớng kinh doanh rừng hỗn giao thƣờng xanh lá rộng nhiệt đới. Sau khi đƣợc sử dụng phổ biến, Viện Điều Tran quy hoach rừng đã có những cải tiến hệ thống phân loại phù hợp hơn với đặc điểm rừng nƣớc ta. Vũ Đình Huề (1984) [12] đã lấy kiểu rừng làm đơn vị phân loiaj trên cơ sở 2 chỉ tiêu là trạng thái và loại hình xã hợp thực vật. Thái Văn Trừng (1978) [22] đã căn cứ vào chỉ số khô hạn của M.Buduko (1956) để sắp xếp rừng Việt Nam thành 14 kiểu thảm thực vật, 5 nhƣng các đơn vị cấp thấp phục vụ cho kinh doanh lợi dụng rừng chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ.

Thông tƣ số 34/2009/TT-BNNPTNT, ngày 10/6/2009 của Bộ Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn [24] quy định tiêu chí xác định và phân loại rừng; Thông tƣ này quy định về tiêu chí xác định rừng và hệ thống phân loại rừng phục vụ cho công tác điều tra, kiểm kê rừng, quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng, quản lý tài nguyên rừng và xây dựng các chƣơng trình, dự án lâm nghiệp. Những nghiên cứu về cấu trúc rừng 1. Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3) Nƣớc ta, vài ba thập kỷ trở lại đây, nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ kính mới đƣợc các nhà lâm sinh học quan tâm, cụ thể: Đồng Sỹ Hiền (1974) [9] dùng hàm Meyer và chọ đƣờng cong Poison để nắm phân bố thực nghiệm số cây theo cỡ đƣờng kính làm cơ sở cho việc lập biểu thể tích và độ thon cây đứng rừng rự nhiên miền Bắc Việt Nam. Trần Văn Con (1991) [5] đã thử nghiệm một số phân bố xác suất mô tả phân bố N/D1.3 đều cho nhận xét là phân bố Weibull thích hợp nhất.

Phạm Ngọc Giao (1994) [7] khi nghiên cứu quy luật phân bố N/D1.3 cho rừng thông đuôi ngựa vùng Đông Bắc đã chứng minh tính thích nghi của hàm Weibull và xây dung mô hình cấu trúc đƣờng kính cho lâm phần thông đuôi ngựa. Lê Sáu (1996) [19] sử dụng hàm Weibull mô phỏng phân bố đƣờng kính và chiều cao cho rừng tự nhiên ở Kon Hà Nừng, Tây Nguyên. Bùi Thị Diệp (2012) [6] khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tại khu bảo tổn thiên nhiên – văn hóa Đồng Nai cho thấy phân bố số cây theo đƣờng kính tuân theo phân bố khoảng cách, đỉnh phân bố tƣơng ứng với cỡ đƣờng kính 12cm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ