Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Phổi Lan Tỏa Tại Khoa Hô Hấp – Bệnh Viện Nhi Đồng 2

Khám phá đặc điểm bệnh phổi lan tỏa tại khoa hô hấp Bệnh viện Nhi Đồng 2, giúp nâng cao nhận thức và điều trị hiệu quả cho trẻ em.

Chuyên ngành

Nhi Hô Hấp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2021

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh phổi lan tỏa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Các bước tiến hành

2.4. Liệt kê và định nghĩa các biến số

2.5. Thu thập dữ liệu

2.6. Phân tích và xử lý số liệu

2.7. Kiểm soát sai lệch

2.8. Khả năng khái quát hóa và tính ứng dụng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.2. Tỉ lệ phân loại bệnh phổi lan tỏa theo Hội Lồng Ngực Mỹ 2015

3.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị của một số bệnh phổi lan tỏa

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

4.1. Tỉ lệ bệnh phổi lan tỏa theo phân loại của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị của một số loại bệnh phổi lan tỏa

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2: Phiếu thông tin cho người tham gia nghiên cứu và phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu

Phụ lục 3: Bảng phân loại bệnh phổi lan tỏa theo Hội Lồng Ngực Mỹ 2015

Phụ lục 4: Hình ảnh X quang và Chụp cắt lớp vi tính ngực của một số loại bệnh phổi lan tỏa

Phụ lục 5: Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Phổi Lan Tỏa Ở Trẻ Em Định Nghĩa Dịch Tễ

Bệnh phổi lan tỏa (DLD), còn gọi là bệnh phổi mô kẽ (ILD) hay bệnh phổi mô kẽ trẻ em (chILD), là một nhóm bệnh đa dạng, hiếm gặp, gây bệnh phổi mạn tính ở trẻ em. Các triệu chứng thường không đặc hiệu như ho, khò khè, thở nhanh, khó thở, dẫn đến chẩn đoán thường bị trì hoãn và nhầm lẫn với viêm phổi hoặc hen phế quản. Nghiên cứu ước tính tỉ lệ mắc DLD là 3,6/1 triệu trẻ em dưới 16 tuổi. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. DLD là một thách thức lớn đối với các bác sĩ lâm sàng, hình ảnh học và giải phẫu bệnh do sự không đồng nhất về nguyên nhân, bệnh sinh, hình thái học và phương pháp điều trị. Cần có một cách tiếp cận toàn diện để chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa và Thuật Ngữ Liên Quan Bệnh Phổi Lan Tỏa

DLD, ILD và chILD là các thuật ngữ liên quan đến các rối loạn ảnh hưởng đến khoảng kẽ phổi và đường dẫn khí xa. DLD được coi là thuật ngữ chính xác hơn vì nó bao gồm các bệnh có sinh bệnh học xảy ra ngoài khoảng kẽ. Việc sử dụng danh pháp thống nhất giúp cải thiện sự hiểu biết và quản lý bệnh. DLD được định nghĩa khi có từ 3 trong 4 dấu hiệu sau với các triệu chứng kéo dài ít nhất 1 tháng: triệu chứng hô hấp, triệu chứng thực thể, bất thường nhu mô lan tỏa trên chẩn đoán hình ảnh (tiêu chuẩn bắt buộc).

1.2. Dịch Tễ Học và Tần Suất Mắc Bệnh Phổi Lan Tỏa Ở Trẻ Em

DLD hiếm gặp ở trẻ em, với tỉ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1,5 - 3,8 ca bệnh trên 1 triệu trẻ. Hầu hết các trường hợp được chẩn đoán ở tuổi nhũ nhi, nhưng bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ tuổi nào. Bệnh phổ biến hơn ở bé trai, đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi. Việc xác định nguyên nhân di truyền của DLD do đột biến gen liên quan đến sản xuất và chuyển hóa Surfactant, dẫn đến ước tính chính xác hơn tần suất dân số của các phân nhóm bệnh cụ thể; cải thiện mã hóa phân loại bệnh theo danh pháp quốc tế.

II. Nguyên Nhân Bệnh Phổi Lan Tỏa Cơ Chế Bệnh Sinh Chi Tiết

Cơ chế bệnh sinh của bệnh phổi lan tỏa rất phức tạp và liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm tổn thương phổi, sự sửa chữa bất thường, bất thường gen, sự phát triển phổi bất thường và bệnh hệ thống liên quan đến phổi. Tổn thương phổi lặp đi lặp lại dẫn đến sự sửa chữa sai trong quá trình tái cấu trúc đường thở. Viêm, xơ hóa và tái cấu trúc mạch máu đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của bệnh. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế bệnh sinh giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Nguyên bào sợi đóng vai trò chìa khóa trong tái cấu trúc phổi, đặc trưng bằng sự tăng sản quá mức và sinh ra lượng lớn chất cơ bản, như collagen.

2.1. Vai Trò Của Viêm Trong Cơ Chế Bệnh Phổi Lan Tỏa

Viêm hiện diện trong hầu hết các thể lâm sàng của DLD, và nhiều dạng DLD cũng khởi đầu bằng các sự cố gây viêm như nhiễm trùng hay quá mẫn. Neutrophil và lymphocyte hiện diện hằng định trong mẫu dịch rửa phế quản của bệnh nhân DLD. Các chất trung gian phóng thích bởi các tế bào viêm, đặc biệt là Interleukin 1 và yếu tố chuyển dạng tăng trưởng – β, có khả năng làm trung gian kích hoạt tình trạng tái cấu trúc của nguyên bào sợi.

2.2. Tái Cấu Trúc Mô Sợi và Hậu Quả Của Bệnh Phổi Lan Tỏa

Tái cấu trúc mô sợi ở đường dẫn khí xa đưa đến sự thiếu oxy. Thiếu oxy kéo dài sẽ dẫn tới tái cấu trúc mạch và làm tăng áp động mạch phổi, hậu quả là tâm phế mãn. Tăng công thở do giảm sức đàn phổi làm tăng tiêu hao năng lượng, kèm theo đó là tác động của các chất trung gian của phản ứng viêm, làm cơ thể bị suy mòn. Giai đoạn cuối của bệnh lý là sự thay thế các phần vách phế nang bằng mô sợi giữa các khoang khí, hay còn gọi là sự thay đổi tổ ong hóa.

III. Phân Loại Bệnh Phổi Lan Tỏa Theo Hội Lồng Ngực Mỹ ATS 2015

Hội Lồng Ngực Mỹ (ATS) 2015 đã đưa ra một hệ thống phân loại bệnh phổi lan tỏa toàn diện, giúp các bác sĩ lâm sàng chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả hơn. Hệ thống này dựa trên các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và mô bệnh học của bệnh. Phân loại ATS 2015 bao gồm các rối loạn phổ biến ở trẻ nhũ nhi, những bất thường phát triển phổi, những tình trạng đặc hiệu chưa rõ nguyên nhân, những rối loạn chức năng Surfactant và những bất thường liên quan, những rối loạn không đặc hiệu ở trẻ nhũ nhi, những rối loạn trên trẻ miễn dịch bình thường, những rối loạn trên trẻ suy giảm miễn dịch và những rối loạn liên quan đến bệnh hệ thống.

3.1. Các Rối Loạn Phổ Biến Ở Trẻ Nhũ Nhi Mắc Bệnh Phổi Lan Tỏa

Các rối loạn phổ biến ở trẻ nhũ nhi bao gồm loạn sản nang tuyến, loạn sản phế nang bẩm sinh và loạn sản phế nang mao mạch với bất thường tĩnh mạch phổi (ACD - MPV). Giảm sản phổi do thiểu ối, thoát vị hoành bẩm sinh, u ở ngực, rối loạn hoạt động thần kinh cơ cũng là những nguyên nhân thường gặp.

3.2. Rối Loạn Chức Năng Surfactant và Bệnh Phổi Lan Tỏa Ở Trẻ Em

Các rối loạn chức năng Surfactant liên quan đến đột biến gen SFTPB, SFTPC, ABCA3, NKX2.1/TTF1. Bệnh lắng đọng Protein phế nang do đột biến CSF2RA và CSF2RB cũng thuộc nhóm này. Tiểu Lysin bất dung nạp Protein cũng có thể gây ra bệnh phổi lan tỏa.

3.3. Viêm Phổi Kẽ và Các Rối Loạn Miễn Dịch Liên Quan

Các rối loạn liên quan đến bệnh hệ thống bao gồm kháng thể kháng màng đáy cầu thận (Hội chứng Goodpasture), Bệnh phổi lắng đọng Protein phế nang hoặc kháng thể (GMCSF), Hội chứng viêm mao mạch phổi. Bệnh phổi kẽ không đặc hiệu, hội chứng xuất huyết phổi, viêm phổi tổ chức hóa, thay đổi đường thở không đặc hiệu cũng thuộc nhóm này.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Phổi Lan Tỏa Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 2

Nghiên cứu này được thực hiện tại khoa Hô hấp, Bệnh viện Nhi Đồng 2, nhằm xác định tỉ lệ các loại bệnh phổi lan tỏa theo phân loại của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015. Nghiên cứu cũng tập trung vào đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của một số nhóm bệnh phổi lan tỏa đặc trưng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh phổi lan tỏa tại Việt Nam. Đã có nhiều nghiên cứu trên thế giới về DLD, tuy nhiên tại Việt Nam các nghiên cứu về DLD còn ít, chưa có báo cáo theo một hệ thống phân loại hoàn chỉnh.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Bệnh Phổi Lan Tỏa Tại Nhi Đồng 2

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỉ lệ các loại bệnh phổi lan tỏa trên bệnh nhân điều trị tại khoa Hô Hấp theo phân loại của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015, tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 từ 5/2016 - 5/2021. Nghiên cứu cũng nhằm xác định đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của 3 loại bệnh phổi lan tỏa đặc trưng tại khoa.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia Bệnh Phổi Lan Tỏa

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân điều trị tại khoa Hô Hấp, Bệnh viện Nhi Đồng 2 từ 5/2016 - 5/2021. Các dữ liệu về dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị được thu thập và phân tích. Phân loại bệnh phổi lan tỏa được thực hiện theo tiêu chuẩn của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tỉ Lệ và Đặc Điểm Bệnh Phổi Lan Tỏa

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỉ lệ các loại bệnh phổi lan tỏa theo phân loại của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015 tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Nghiên cứu cũng xác định được đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của một số nhóm bệnh phổi lan tỏa đặc trưng, bao gồm loạn sản phế quản phổi (LSPQP), viêm tiểu phế quản tắc nghẽn hậu nhiễm (PIBO) và bệnh phổi ứ hemosiderin vô căn (IPH). Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh phổi lan tỏa tại Việt Nam.

5.1. Tỉ Lệ Các Loại Bệnh Phổi Lan Tỏa Theo ATS 2015 Tại Nhi Đồng 2

Nghiên cứu xác định tỉ lệ các loại bệnh phổi lan tỏa theo phân loại của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015 tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Các kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố của các loại bệnh phổi lan tỏa trong quần thể bệnh nhân nghiên cứu.

5.2. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của LSPQP PIBO IPH

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ba loại bệnh phổi lan tỏa đặc trưng: LSPQP, PIBO và IPH. Các thông tin này giúp các bác sĩ lâm sàng nhận biết và chẩn đoán bệnh một cách chính xác hơn.

VI. Điều Trị Bệnh Phổi Lan Tỏa Các Phương Pháp Hiện Đại Hỗ Trợ

Điều trị bệnh phổi lan tỏa là một thách thức lớn và đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa. Các phương pháp điều trị hiện đại bao gồm sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng viêm, thuốc giãn phế quản và các biện pháp hỗ trợ hô hấp. Ghép phổi là một lựa chọn điều trị cho những trường hợp bệnh nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Ngoài ra, các biện pháp hỗ trợ như vật lý trị liệu hô hấp, dinh dưỡng và tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.1. Sử Dụng Thuốc Trong Điều Trị Bệnh Phổi Lan Tỏa Ở Trẻ Em

Các loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh phổi lan tỏa bao gồm thuốc ức chế miễn dịch (corticosteroid, azathioprine, cyclophosphamide), thuốc kháng viêm (ibuprofen, colchicine), thuốc giãn phế quản (salbutamol, ipratropium) và các thuốc điều trị nguyên nhân (nếu có).

6.2. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Hô Hấp và Phục Hồi Chức Năng

Các biện pháp hỗ trợ hô hấp bao gồm oxy liệu pháp, thở máy không xâm lấn (NCPAP, BiPAP) và thở máy xâm lấn. Vật lý trị liệu hô hấp giúp cải thiện chức năng phổi và giảm khó thở. Dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng giúp duy trì sức khỏe và tăng cường hệ miễn dịch.

07/06/2025
Đặc điểm bệnh phổi lan tỏa tại khoa hô hấp bệnh viện nhi đồng 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi lan tỏa (Diffuse lung disease - DLD) là nhóm bệnh đa dạng với các rối loạn bệnh hiếm, gây bệnh phổi mạn ở trẻ em, thường xuất hiện sớm, và có tỉ lệ tử vong cao. Nghiên cứu đa trung tâm ở Anh và Ireland báo cáo năm 2002, ước tính tỉ lệ mắc DLD là 3,6/1 triệu trẻ em dưới 16 tuổi [35]. Một nghiên cứu ở Đức của Griese M. và cộng sự (Đơn vị giám sát các rối loạn hiếm) tiến hành từ tháng 1/2005 - 12/2006 ước tính tỉ lệ mắc bệnh hàng năm là 1,32/1 triệu trẻ [42].

DLD thường biểu hiện với những triệu chứng không đặc hiệu như ho, khò khè, thở nhanh, khó thở, do đó chẩn đoán thường trễ, và thường được chẩn đoán nhầm viêm phổi nặng hoặc hen phế quản trước khi có chẩn đoán xác định [38]. Vì vậy một khi được chẩn đoán, bệnh thường có biến chứng tăng áp phổi và tỉ lệ tử vong cao. Theo nghiên cứu của Deutsch và cộng sự ở Bắc Mỹ báo cáo năm 2007 ở trẻ dưới 2 tuổi, tỉ lệ tử vong của bệnh là 30% [34]. Nghiên cứu của Fan và Kozinetz trên nhóm trẻ DLD từ 1 đến 18 tuổi tỉ lệ sống 5 năm là 64% và chỉ còn 38% nếu có kèm tăng áp phổi [37].

DLD ở trẻ em có tỉ lệ tử vong chung 15% [2], tuy nhiên có loại bệnh phổi lan tỏa thiếu hụt Surfactant protein B, tỉ lệ tử vong lên đến 100% nếu không ghép phổi [45]. DLD là nhóm bệnh không đồng nhất, đa dạng, chồng lắp về nguyên nhân bệnh sinh, hình thái học, phương thức điều trị và tiên lượng luôn gây khó khăn cho các nhà lâm sàng, hình ảnh học, cũng như giải phẫu bệnh. Xác định nguyên nhân và điều trị cho những bệnh nhân này luôn là thách thức cho các bác sĩ và là gánh nặng cho gia đình. Trong hai thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu, nỗ lực hợp tác của đa trung tâm đã giúp hướng dẫn phương pháp chẩn đoán có hệ thống và danh pháp chuẩn hóa.

Tuy nhiên dịch tễ học, lịch sử tự nhiên và sinh bệnh học còn ít được biết, tỉ lệ mắc bệnh và tử vong còn đáng kể, và điều trị thường theo kinh nghiệm. Tại Việt Nam, đa số DLD chỉ được ghi nhận ở những bệnh viện tuyến cuối, nơi có đầy đủ phương tiện xét nghiệm chẩn đoán. Đã có nhiều nghiên cứu trên thế giới về DLD, tuy nhiên tại Việt Nam các nghiên cứu về DLD còn ít, chưa có báo cáo theo. một hệ thống phân loại hoàn chỉnh.

Đã có một số nghiên cứu về DLD tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 và 2 trước đây, nhưng các nghiên cứu này chỉ mô tả tổng quát, chưa phân loại bệnh và chưa đi sâu vào các loại DLD. Vì vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài này nhằm xác định tỉ lệ các loại bệnh phổi lan tỏa theo Hội Lồng Ngực Hoa Kỳ 2015 tại khoa Hô hấp bệnh viện Nhi Đồng 2 là như thế nào? Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của một số nhóm bệnh phổi lan tỏa như thế nào?. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ các loại bệnh phổi lan tỏa trên bệnh nhân điều trị tại khoa Hô Hấp theo phân loại của Hội Lồng Ngực Mỹ 2015, tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 từ 5/2016 - 5/2021.

Xác định đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của 3 loại bệnh phổi lan tỏa đặc trưng tại khoa. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh phổi lan tỏa 1. Thuật ngữ bệnh phổi lan tỏa DLD còn được gọi là bệnh phổi mô kẽ (ILD) hay bệnh phổi mô kẽ trẻ em (chILD).

Tuy nhiên, bệnh phổi mô kẽ ở trẻ em là một thuật ngữ không đặc hiệu để chỉ các rối loạn do sự sửa chữa ở khoảng kẽ phổi và đường dẫn khí xa gây ra bất thường trao đổi khí. Thuật ngữ bệnh phổi kẽ có thể là sai lầm, bởi vì một vài bệnh được xem như là viêm phổi kẽ do giống nhau trong biểu hiện lâm sàng và đánh giá chẩn đoán, mặc dù sinh bệnh học xảy ra vượt ngoài khoảng kẽ. Do đó, thuật ngữ DLD được cho chính xác hơn cho bệnh này [83]. Từ đây, chúng tôi thống nhất sử dụng danh pháp DLD trong nghiên cứu.

Lịch sử về bệnh phổi lan tỏa [75] Những năm cuối thế kỷ 18, tác giả Bennardino Ramazzini da Capri mô tả bệnh xảy ra ở những người có triệu chứng mãn tính như ho khan, hen suyễn, suy mòn, phù trong học thuyết “Bệnh ở người bốc vác, xây dựng, đo lường”. Ngoài ra, ông nhận xét về vai trò của độ ẩm, và gợi ý rằng “sâu nhỏ” không nhìn thấy được bằng mắt trong bụi lúa mì có thể chịu trách nhiệm về bệnh. Đây là mô tả lâm sàng đầu tiên của một bệnh phổi kẽ do tiếp xúc nghề nghiệp. Trong thế kỷ 19, có những bước tiến lớn trong quá trình tìm hiểu về bệnh phổi mô kẽ.

Một vài nhà lâm sàng cùng mô tả một bệnh phổi khó phân loại, đặt tên bệnh phổi mạn, và đưa ra một số triệu chứng liên quan đến bệnh như ngón tay dùi trống, tím. Trên mô học, ghi nhận có sự xơ hóa, dày thành phế nang. Cuối thế kỷ 19, bác sỹ Averil Liebow phân loại bệnh phổi mô kẽ thành 5 loại theo mô học: viêm phổi mô kẽ thông thường, viêm phổi mô kẽ bong vảy, viêm phổi mô kẽ Lympho bào, viêm tiểu phế quản tắc nghẽn bệnh phổi kẽ, viêm phổi mô kẽ tế bào khổng lồ. Hội Lồng Ngực Hoa Kỳ và Hội Hô Hấp Châu Âu (ATS - ERS) đưa ra thuật ngữ bệnh phổi mô kẽ lan tỏa, dựa trên mô học và chụp cộng hưởng từ.

Ngày nay, các nghiên cứu về DLD áp dụng các xét nghiệm xâm lấn như sinh thiết phổi, xét nghiệm dịch rửa phế quản phế nang, đo khả năng khuếch tán khí CO qua màng phế nang mao mạch, giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Nhiều nghiên cứu hiện nay tập trung vào tác nhân gây bệnh, chủ yếu là thuốc và điều trị bệnh bằng các thuốc mới. Định nghĩa bệnh phổi lan tỏa Những tiến bộ gần đây nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận mới để phân loại chẩn đoán và xử trí DLD ở trẻ em. Những tiến bộ đó gồm [56]: tiền sử tự nhiên của DLD ở trẻ em là khác biệt so với người lớn; có kiểu hình chỉ có ở trẻ em, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; xác định bất thường gen gây nên bệnh viêm phổi lan tỏa và những tiến bộ trong kỹ thuật chẩn đoán.

Một số DLD chỉ gặp ở trẻ em như tăng sản tế bào thần kinh nội tiết nhũ nhi (NEHI) và bệnh tích trữ Glycogen mô kẽ, loạn sản mao mạch phế nang với bất thường tĩnh mạch phổi [39]. Xơ hóa phổi tự phát và viêm phổi mô kẽ tự phát phổ biến ở người lớn mà có tiên lượng xấu thì không xảy ra ở trẻ em [39], viêm phổi mô kẽ dạng bong vảy ở người lớn tiên lượng tốt thì tiên lượng rất xấu ở trẻ em [2]. DLD ở trẻ em được định nghĩa theo Katzenstein khi có từ 3 trong 4 dấu hiệu sau với các triệu chứng kéo dài ít nhất 1 tháng [14],[33]. - Triệu chứng hô hấp: ho, thở nhanh và hoặc khó thở khi gắng sức - Triệu chứng thực thể: ran nổ và hoặc ngón tay dùi trống và hoặc co rút khoảng liên sườn.

- Bất thường nhu mô lan tỏa trên chẩn đoán hình ảnh (tiêu chuẩn bắt buộc). Dịch tễ học [42] DLD hiếm gặp ở trẻ em. Nghiên cứu ở Australia, tỉ lệ mắc bệnh khoảng 1,5 - 3,8 ca bệnh trên 1 triệu trẻ [73]. Một nghiên cứu của Dinwiddie và cộng sự báo cáo năm 2002 ở Anh và Ireland, tỉ lệ mắc bệnh là 3,6 ca bệnh trên 1 triệu trẻ.

Nghiên cứu này chỉ gồm những bệnh nhân được chẩn đoán với bệnh phổi mô kẽ sau khi sinh thiết. phổi bởi chuyên gia và có thể đã không chính xác với các trường hợp có triệu chứng nhẹ [35]. Các nghiên cứu dịch tễ khác nhau trong ước tính tỉ lệ hiện mắc, một phần do định nghĩa các trường hợp và phương pháp xác định khác nhau. Hầu hết được chẩn đoán bệnh ở tuổi nhũ nhi (khoảng 50% trường hợp), nhưng bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ tuổi nào.

Bệnh phổ biến ở bé trai hơn bé gái đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi, 10% các ca bệnh có anh chị em mắc bệnh tương tự [24]. Việc xác định nguyên nhân di truyền của DLD do đột biến gen liên quan đến sản xuất và chuyển hóa Surfactant, dẫn đến ước tính chính xác hơn tần suất dân số của các phân nhóm bệnh cụ thể; cải thiện mã hóa phân loại bệnh theo danh pháp quốc tế. Cơ chế bệnh sinh [30],[41],[56] DLD xảy ra nhiều bệnh cảnh lâm sàng khác nhau với những nguyên nhân ban đầu khác nhau nhưng cùng có cơ chế gây bệnh. Thông thường cơ chế là tổn thương phổi và sự sửa chữa thường kết hợp với bất thường gen, sự phát triển phổi bất thường, bệnh hệ thống liên quan đến phổi.

Một mô hình trung tâm của bệnh phổi kẽ ở trẻ em và người lớn quan tâm đến các vi tổn thương lặp lại đến các tế bào biểu mô phế nang, dẫn đến hậu quả là sự sửa chữa sai trong quá trình tái cấu trúc đường thở. Sự làm lành các tổn thương và xơ hóa là một tiến trình sinh lý mô bệnh học phức tạp làm tổn thương một số lượng lớn các loại tế bào và tiến trình bình thường của tế bào như sự kết dính, di trú, tăng sinh, sự chết theo chương trình, cũng như lượng lớn các chất trung gian hòa tan, các phân tử ngoại bào và các tín hiệu trung gian. Nhiều dạng DLD theo sau một vài dạng tổn thương đường dẫn khí nhỏ như sau nhiễm virus hay tiếp xúc với bụi hữu cơ, đưa đến tổn thương tế bào biểu mô và lớp nội mạc của màng đáy. Trên mô hình làm xơ hóa phổi bằng bleomycine ở động vật, mô hình biến dị rối loạn chức năng của Surfactant thì sự chết theo chương trình của tế bào biểu mô phế nang được coi là chìa khóa của tổn thương phổi trong DLD [41].

Nguyên bào sợi đóng vai trò chìa khóa trong tái cấu trúc phổi, đặc trưng bằng sự tăng sản quá mức và sinh ra lượng lớn chất cơ bản, như collagen. Nguyên bào sợi. cũng ảnh hưởng đến sự tái cấu trúc thông qua việc sản xuất men protease và chất ức chế, các cytokine và chemokine [41]. Hiện tượng viêm hiện diện trong hầu hết các thể lâm sàng của DLD, và ngược lại, nhiều dạng DLD cũng khởi đầu bằng các sự cố gây viêm như nhiễm trùng hay quá mẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Phổi Lan Tỏa Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh phổi lan tỏa ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bậc phụ huynh trong việc nhận diện và chăm sóc trẻ mắc bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến bệnh lý hô hấp ở trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 2769 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố liên quan và kết quả điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em từ 1 tháng đến 24 tháng tại bv nhi đồ, nơi cung cấp thông tin chi tiết về viêm tiểu phế quản cấp. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc trẻ viêm phổi tại khoa nhi bệnh viên đa khoa nông nghiệp năm 2020 2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc trẻ mắc bệnh viêm phổi. Cuối cùng, tài liệu Kết quả chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi mắc tiêu chảy kéo dài và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện nhi trung ương năm 2021 cũng có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích về các bệnh lý thường gặp ở trẻ em.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề sức khỏe trẻ em, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc và điều trị.