Nghiên cứu đa dạng vi sinh vật và khả năng phân hủy Dioxin tại Biên Hòa

Khám phá khả năng của vi sinh vật trong việc phân hủy dioxin tại đất ô nhiễm Biên Hòa. Giải pháp sinh học tiên tiến, an toàn giúp làm sạch môi trường hiệu quả.

Trường đại học

Viện Công Nghệ Sinh Học

Chuyên ngành

Vi Sinh Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

152
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa

Sân bay Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, là một trong những điểm nóng dioxin Việt Nam nghiêm trọng nhất, hậu quả của cuộc chiến tranh hóa học do Mỹ thực hiện. Hàng triệu lít chất diệt cỏ chứa 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (2,3,7,8-TCDD), đồng phân độc nhất, đã được phun rải và lưu trữ tại đây. Sự tồn lưu của chất độc da cam và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) khác đã biến khu vực này thành một thách thức lớn về môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nồng độ dioxin trong đất và trầm tích tại một số khu vực của sân bay Biên Hòa cao đến mức báo động, có nơi lên tới 110.000 ppt (phần nghìn tỷ), vượt xa ngưỡng an toàn theo Quy chuẩn Việt Nam (QCVN 45:2012/BTNMT). Tác động của dioxin không chỉ giới hạn ở việc phá hủy hệ sinh thái, làm suy thoái đất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quần xã vi sinh vật đất, làm mất cân bằng sinh học và giảm khả năng tự phục hồi của môi trường. Nghiên cứu của Phạm Quang Huy (2021) chỉ ra rằng, mẫu đất ô nhiễm nặng (ký hiệu C) tại khu vực Tây Nam sân bay có độ độc trung bình lên tới 21.605 ng TEQ/kg. Con số này cho thấy mức độ ô nhiễm cực kỳ nghiêm trọng, đòi hỏi các giải pháp can thiệp cấp bách và hiệu quả để tẩy độc dioxincải tạo đất ô nhiễm. Việc tìm hiểu sâu về đa dạng sinh học trong môi trường khắc nghiệt này là bước đi tiên quyết để xây dựng các công nghệ xử lý sinh học đất ô nhiễm bền vững, trả lại sự an toàn cho hệ sinh thái và con người. Đây là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp bioremediation dioxin tiên tiến.

1.1. Di sản độc hại từ chất độc da cam tại Việt Nam

Chiến tranh hóa học đã để lại một di sản nặng nề với hơn 100 triệu lít chất diệt cỏ được sử dụng, trong đó chứa khoảng 366 kg dioxin. Các hợp chất này thuộc nhóm ô nhiễm tồn lưu (POP), cực kỳ bền vững trong môi trường tự nhiên với thời gian bán hủy có thể lên đến hàng trăm năm. Tác động của chúng không chỉ phá hủy hơn 4 triệu ha rừng mà còn gây ra những ảnh hưởng di truyền nghiêm trọng qua nhiều thế hệ, biến đổi hệ sinh thái và giết chết vô số sinh vật. Vấn đề này đòi hỏi sự can thiệp triệt để theo công ước Stockholm mà Việt Nam đã ký kết.

1.2. Mức độ ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa Đồng Nai

Sân bay Biên Hòa là nơi tập kết và súc rửa các thiết bị phun rải, dẫn đến lượng lớn chất độc tồn lưu trong đất và trầm tích. Các cuộc điều tra của USAID và Bộ Quốc phòng Việt Nam đã xác định khoảng 522.600 m² diện tích đất và 152.800 m² trầm tích bị ô nhiễm. Nồng độ dioxin cao nhất tập trung ở khu Tây Nam, khu Pacer Ivy và khu Z1. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp phục hồi môi trường đất, đặc biệt là các công nghệ sinh học có khả năng xử lý hiệu quả và thân thiện với môi trường, thay thế cho các phương pháp lý-hóa tốn kém và có thể gây ra các vấn đề thứ cấp.

II. Thách thức trong việc xử lý sinh học đất ô nhiễm dioxin

Việc xử lý sinh học đất ô nhiễm dioxin đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thứ nhất, dioxin là hợp chất có cấu trúc vòng thơm đa clo hóa, rất bền vững và khó bị phân hủy bởi các quá trình sinh học thông thường. Độc tính cao của dioxin cũng gây ức chế mạnh mẽ hoạt động của hệ vi sinh vật trong đất, làm giảm số lượng và sự đa dạng của chúng. Thứ hai, các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật truyền thống dựa trên nuôi cấy chỉ phát hiện được một phần rất nhỏ (0,001 - 0,1%) tổng số vi sinh vật có trong môi trường. Điều này tạo ra một lỗ hổng kiến thức lớn về các chủng vi khuẩn chịu độc và có khả năng phân hủy sinh học thực sự tồn tại trong các điểm nóng dioxin. Việc không hiểu rõ cấu trúc quần xã vi sinh vật đất và các gene chức năng tiềm năng đã cản trở việc tối ưu hóa công nghệ bioremediation dioxin. Theo luận án của Phạm Quang Huy, sự phức tạp của hỗn hợp chất độc tại Biên Hòa (bao gồm 2,4,5-T, 2,4-D, TCP, DCP và các đồng phân dioxin) đòi hỏi một tổ hợp vi sinh vật đa dạng với nhiều cơ chế phân hủy khác nhau, từ hiếu khí đến kỵ khí. Việc tìm kiếm và phân lập vi khuẩn có khả năng này là một công việc đầy khó khăn. Do đó, cần có các công cụ nghiên cứu hiện đại hơn để có cái nhìn toàn cảnh về tiềm năng sinh học ẩn giấu trong lòng đất ô nhiễm, từ đó xây dựng các chiến lược cải tạo đất ô nhiễm hiệu quả hơn.

2.1. Tác động của dioxin lên hệ vi sinh vật đất bản địa

Dioxin và các hợp chất POPs có khả năng tích lũy sinh học, gây biến đổi cấu trúc cộng đồng vi sinh vật. Chúng có thể tiêu diệt các chủng nhạy cảm và tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn chịu độc phát triển. Tuy nhiên, sự suy giảm đa dạng sinh học tổng thể làm giảm khả năng phục hồi tự nhiên của đất. Nồng độ độc chất cao gây ức chế hoạt động của các enzym phân hủy dioxin và các enzyme thiết yếu khác trong chu trình dinh dưỡng của đất, dẫn đến đất bị chai cứng, sói mòn và mất đi độ phì nhiêu. Việc nghiên cứu tác động của dioxin lên hệ vi sinh vật là rất quan trọng để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.

2.2. Hạn chế của các phương pháp phân lập vi khuẩn truyền thống

Phương pháp nuôi cấy trên đĩa thạch chỉ cho phép các vi sinh vật có khả năng phát triển trong điều kiện phòng thí nghiệm được phân lập. Điều này bỏ qua một lượng lớn các vi sinh vật không thể nuôi cấy nhưng có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy tại hiện trường. Hơn nữa, sự tương tác phức tạp giữa các loài trong một quần xã không thể được tái tạo trong môi trường nuôi cấy đơn lẻ. Những hạn chế này làm cho việc đánh giá tiềm năng khả năng phân hủy sinh học của toàn bộ cộng đồng vi sinh vật trở nên không chính xác, dẫn đến khó khăn trong việc phát triển các chế phẩm sinh học hiệu quả.

III. Phương pháp Metagenomics Giải mã quần xã vi sinh vật đất

Để vượt qua những hạn chế của phương pháp truyền thống, kỹ thuật metagenomics đã được áp dụng. Đây là công cụ nghiên cứu hiện đại cho phép phân tích toàn bộ vật liệu di truyền (DNA) được tách chiết trực tiếp từ mẫu môi trường mà không cần thông qua nuôi cấy. Bằng cách giải trình tự hàng loạt trên hệ thống Illumina Hiseq, nghiên cứu đã thu được một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về sự đa dạng của quần xã vi sinh vật đất tại sân bay Biên Hòa. Phương pháp này cho phép định danh vi sinh vật ở nhiều cấp độ phân loại, từ ngành, lớp, bộ, họ cho đến chi, loài. Nghiên cứu của Phạm Quang Huy (2021) là công trình đầu tiên tại Việt Nam sử dụng metagenomics trên mẫu đất ô nhiễm nặng dioxin. Kết quả phân tích dữ liệu trên hệ thống MG-RAST đã tiết lộ một thế giới vi sinh vật vô cùng phong phú, bao gồm cả vi khuẩn, vi khuẩn cổ và nấm. Đặc biệt, kỹ thuật này còn giúp phát hiện các gene chức năng tiềm năng, như các gene mã hóa cho enzym phân hủy dioxin (laccase, dioxygenase). Việc so sánh dữ liệu metagenome giữa mẫu đất ô nhiễm nặng (C) và mẫu đất đã qua xử lý sinh học đất ô nhiễm (BHR) đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự thay đổi cấu trúc quần xã vi sinh vật trong quá trình bioremediation dioxin, mở ra hướng đi mới để tối ưu hóa công nghệ phục hồi môi trường đất.

3.1. Quy trình tách chiết và giải trình tự DNA metagenome

Việc tách chiết DNA chất lượng cao từ mẫu đất ô nhiễm nặng là một bước quan trọng và đầy thách thức. Nghiên cứu đã áp dụng các quy trình cải tiến và sử dụng các bộ kit thương mại như PowerSoil® DNA Isolation Kit. DNA metagenome sau khi được tinh sạch sẽ được kiểm tra nồng độ và độ tinh sạch trước khi tạo thư viện và giải trình tự bằng công nghệ Illumina Hiseq 2500. Các trình tự ngắn (reads) thu được sau đó được lắp ráp de novo để tạo thành các trình tự dài hơn (contigs) phục vụ cho việc phân tích tin sinh học.

3.2. Phân tích và chú giải đa dạng vi sinh vật gen chức năng

Dữ liệu trình tự contigs được tải lên các cơ sở dữ liệu trực tuyến như MG-RAST để chú giải. Hệ thống này so sánh các trình tự với các cơ sở dữ liệu tham chiếu (RefSeq, KEGG, COG) để xác định thành phần loài (taxonomic annotation) và chức năng của các gen (functional annotation). Qua đó, các nhà khoa học có thể xác định các nhóm vi sinh vật chiếm ưu thế, ví dụ như ngành Proteobacteria, và tìm kiếm các gene liên quan đến quá trình phân hủy xenobiotic, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn các chủng vi sinh vật tiềm năng cho các ứng dụng tẩy độc dioxin.

IV. Cách phân lập chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy

Bên cạnh phương pháp metagenomics, nghiên cứu cũng tiến hành phân lập vi khuẩn và xạ khuẩn từ các mẫu đất ô nhiễm tại sân bay Biên Hòa. Quá trình này nhằm mục đích tìm kiếm các chủng vi khuẩn chịu độc và có hoạt tính phân hủy cao để sử dụng trong các công nghệ bioremediation dioxin. Mẫu đất được pha loãng và trải trên các môi trường chọn lọc như Gause M (cho xạ khuẩn) và MSM (cho vi khuẩn), có bổ sung dịch chiết đất (DCĐ) chứa hỗn hợp chất độc. Việc sử dụng DCĐ giúp tạo ra áp lực chọn lọc, chỉ những vi sinh vật có khả năng chống chịu và sử dụng chất độc làm nguồn dinh dưỡng mới có thể phát triển. Các khuẩn lạc mọc riêng rẽ với hình thái khác nhau được cấy chuyển nhiều lần để thu được chủng thuần khiết. Các chủng này sau đó được định danh vi sinh vật dựa trên trình tự gene 16S rRNA. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là đánh giá khả năng phân hủy sinh học của chúng đối với 2,3,7,8-TCDD, đồng phân dioxin độc nhất. Thí nghiệm được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm, sử dụng tổ hợp 5 chủng vi khuẩn hoặc 5 chủng xạ khuẩn tiềm năng nhất. Kết quả phân tích bằng sắc ký khí khối phổ phân giải cao (HR-GC/MS) đã xác định hiệu suất phân hủy dioxin của các tổ hợp này, cung cấp bằng chứng trực tiếp về vai trò của chúng trong việc cải tạo đất ô nhiễm.

4.1. Sàng lọc và định danh các chủng vi khuẩn xạ khuẩn tiềm năng

Từ mẫu đất ô nhiễm, nhiều chủng vi khuẩn và xạ khuẩn đã được phân lập thành công. Các chủng này được nhận dạng sơ bộ dựa trên hình thái khuẩn lạc và tế bào. Sau đó, kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để xác định chính xác danh tính của chúng. Kết quả cho thấy sự hiện diện của các chi vi khuẩn quen thuộc trong lĩnh vực phân hủy sinh học như vi khuẩn Pseudomonas, Bacillus, Rhodococcus và các chi xạ khuẩn như Streptomyces. Đây là những ứng viên sáng giá cho các chế phẩm sinh học dùng trong phục hồi môi trường đất.

4.2. Đánh giá hiệu quả phân hủy dioxin của tổ hợp vi sinh vật

Thí nghiệm phân hủy được thiết kế để mô phỏng điều kiện xử lý. Đất ô nhiễm nặng được khử trùng, sau đó bổ sung tổ hợp vi sinh vật đã được tăng sinh. Sau 30 ngày nuôi cấy trong điều kiện hiếu khí, nồng độ tồn dư của 2,3,7,8-TCDD được đo lường. Luận án đã chỉ ra hiệu suất phân hủy đáng kể của cả tổ hợp vi khuẩn và xạ khuẩn. Ví dụ, tổ hợp 5 chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy hiệu quả dioxin trong đất. Những kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng của các vi sinh vật phân hủy dioxin bản địa trong việc xử lý các điểm nóng dioxin Việt Nam.

V. Top kết quả đột phá về vi sinh vật phân hủy dioxin

Nghiên cứu đã mang lại nhiều kết quả đột phá, làm sáng tỏ thế giới vi sinh vật tại một trong những môi trường ô nhiễm khắc nghiệt nhất. Phân tích metagenome cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa quần xã vi sinh vật đất ở mẫu ô nhiễm nặng (C) và mẫu đã xử lý (BHR). Tại mẫu C, các vi sinh vật có khả năng chống chịu stress và chuyển hóa các hợp chất phức tạp chiếm ưu thế. Ngược lại, mẫu BHR sau quá trình bioremediation dioxin cho thấy sự phục hồi đa dạng sinh học, với sự gia tăng của các nhóm vi khuẩn tham gia vào chu trình dinh dưỡng. Ngành Proteobacteria và Actinobacteria là hai ngành chiếm ưu thế trong cả hai mẫu, trong đó có nhiều đại diện đã được chứng minh có khả năng phân hủy xenobiotic, điển hình là vi khuẩn Pseudomonas. Một phát hiện quan trọng khác là sự đa dạng của các gene chức năng mã hóa cho các enzym phân hủy dioxin, đặc biệt là các enzyme dioxygenase, laccase và laccase-like. Các enzyme này đóng vai trò then chốt trong việc phá vỡ cấu trúc bền vững của vòng thơm dioxin. Về mặt ứng dụng, nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập vi khuẩn và xạ khuẩn có khả năng phân hủy 2,3,7,8-TCDD. Tổ hợp 5 chủng xạ khuẩn cho thấy hiệu suất phân hủy dioxin đáng kể. Đặc biệt, sự hiện diện của nấm phân hủy chất hữu cơ như nấm đảm trong cả hai mẫu metagenome cũng mở ra một hướng nghiên cứu mới về vai trò của nấm trong việc tẩy độc dioxin tại hiện trường.

5.1. So sánh sự đa dạng vi sinh vật giữa đất ô nhiễm và đã xử lý

Mẫu đất ô nhiễm nặng (C) có độ độc 21.605 ng TEQ/kg, trong khi mẫu đã xử lý (BHR) chỉ còn 13,2 ng TEQ/kg. Sự khác biệt này phản ánh rõ trong cấu trúc cộng đồng vi sinh vật. Mẫu C cho thấy sự thống trị của các nhóm có khả năng sống trong điều kiện kỵ khí và chuyển hóa halogen hữu cơ. Mẫu BHR, sau 60 tháng xử lý bằng công nghệ "Chôn lấp tích cực", đã cho thấy sự tái sinh của các vi sinh vật hiếu khí và các nhóm tham gia vào việc tái tạo độ phì cho đất, chứng tỏ sự thành công của quá trình phục hồi môi trường đất.

5.2. Phát hiện các gen và enzym phân hủy dioxin tiềm năng

Phân tích metagenome đã xác định được hàng loạt các gene chức năng liên quan đến con đường phân hủy polychlorinated biphenyl (PCB) và 2,4-D, những con đường có cơ chế tương tự như phân hủy dioxin. Sự hiện diện của các gene mã hóa enzyme catechol 2,3-dioxygenase và các enzyme oxy hóa khác là bằng chứng cho thấy tiềm năng phân hủy sinh học mạnh mẽ của quần xã vi sinh vật bản địa. Các kết quả này là cơ sở khoa học để cải tiến quy trình công nghệ, nâng cao hiệu suất xử lý sinh học đất ô nhiễm.

VI. Tương lai của công nghệ bioremediation dioxin tại Việt Nam

Những kết quả từ luận án của Phạm Quang Huy đã mở ra một chương mới cho công nghệ bioremediation dioxin tại Việt Nam. Việc áp dụng thành công kỹ thuật metagenomics không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá về đa dạng vi sinh vật tại sân bay Biên Hòa mà còn giải thích cơ sở khoa học cho sự thành công của công nghệ "Chôn lấp tích cực" đã được triển khai. Tương lai của lĩnh vực này nằm ở việc khai thác sâu hơn kho tàng gene chức năng đã được phát hiện để tìm kiếm các enzym phân hủy dioxin mới, hiệu quả hơn. Các vi sinh vật phân hủy dioxin đã được phân lập, đặc biệt là các chủng vi khuẩn Pseudomonas và Streptomyces, có thể được nghiên cứu sâu hơn để phát triển thành các chế phẩm sinh học hiệu suất cao, ứng dụng cho việc cải tạo đất ô nhiễm trên quy mô lớn. Hướng đi tiếp theo là kết hợp các phương pháp -omics khác như metatranscriptomics (nghiên cứu biểu hiện gene) và metaproteomics (nghiên cứu protein) để hiểu rõ hơn về hoạt động thực sự của quần xã vi sinh vật tại hiện trường. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa các điều kiện xử lý (độ ẩm, pH, chất dinh dưỡng) nhằm thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học diễn ra nhanh và triệt để hơn. Cuối cùng, việc xây dựng một bộ sưu tập các chủng vi sinh vật bản địa có khả năng phân hủy cao sẽ là tài sản quốc gia, phục vụ không chỉ cho việc xử lý các điểm nóng dioxin Việt Nam mà còn cho các loại hình ô nhiễm tồn lưu (POP) khác, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Ứng dụng thực tiễn trong phục hồi môi trường đất trên quy mô lớn

Các tổ hợp vi sinh vật đã được chứng minh hiệu quả có thể được nhân nuôi ở quy mô công nghiệp để tạo ra các chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này có thể được bổ sung trực tiếp vào các khu vực đất ô nhiễm để tăng cường quá trình phân hủy tự nhiên. Công nghệ này có chi phí thấp hơn, thân thiện với môi trường hơn so với phương pháp xử lý nhiệt và có tiềm năng lớn trong việc phục hồi môi trường đất, trả lại đất cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt.

6.2. Hướng nghiên cứu mới nhằm cải tạo đất ô nhiễm hiệu quả

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá cơ chế tương tác giữa các loài vi sinh vật khác nhau trong quá trình phân hủy. Việc kết hợp vi khuẩn, xạ khuẩn và nấm phân hủy chất hữu cơ có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tăng cường hiệu quả xử lý. Ngoài ra, kỹ thuật di truyền có thể được xem xét để cải tiến các chủng vi sinh vật, nâng cao khả năng sản xuất các enzyme phân hủy hoặc tăng cường khả năng chống chịu độc tố, từ đó rút ngắn thời gian cải tạo đất ô nhiễm một cách đáng kể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin 1. Đặc điểm và ảnh hưởng của chất diệt cỏ/dioxin tới môi trường và con người. Dioxin là gọi tắt của nhóm các chất hữu cơ khó phân huỷ với hai vòng thơm gắn từ 1 đến 8 nguyên tử clo có quan hệ gần gũi với nhau về cấu trúc và tính chất hóa học.

Khi đề cập tới ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin là chủ yếu nhắc tới các nhóm Policlodibenzo-p-dioxin (PCDD) có 75 chất và Polyclodibenzofuran (PCDF) có 135 chất, polyclobiphenyl (PCB) bởi chúng thường tồn tại dạng hỗn hợp của các chất hóa học bền vững trong môi trường (Schecter, 2013; Van den Berg và cs. Hai đồng phân của dioxin có độ độc cao nhất là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (2,3,7,8-TCDD) và 1,2,3,7,8-pentachlorodibenzo-p-dioxin (1,2,3,7,8-PeCDD) với tổng độ độc tương đương TEF (Toxic Equivalency Factor) là 1 (tổ chức Y tế thế giới - WHO). Cấu trúc hóa học của PCDD, PCDF và PCB (Nguồn: Kulkami và cs., 2008) Các PCDD, PCDF và PCB có tính không phân cực cao, độ hòa tan trong nước rất thấp, có xu hướng tích lũy vào đất mùn, trầm tích, các vật chất kị nước như mô mỡ động vật (Schreiner và cs., 1997) và rất bền vững trong tự nhiên. Dioxin có thể di chuyển trên bề mặt đất, theo dòng nước và theo không khí gây ra ô nhiễm môi trường trong phạm vi rộng và phức tạp.

Thời gian bán huỷ của dioxin là 10-100 năm tùy vị trí và điều kiện tự nhiên. Thời gian bán huỷ của dioxin trong đất là 4.720 ngày (~13 năm), hexaclobenze là 1.530 ngày (4,2 năm), PCBs là 940 ngày (2,6 năm), PAHs là 570 ngày (1,6 năm), pentaclophenol 100 ngày. Trong cặn đáy ao hồ hay còn gọi là trầm tích dioxin có thể tồn tại hàng trăm năm. Dioxin có nhiệt độ 5 nóng chảy khá cao, ngay cả ở nhiệt độ 1.200oC quá trình phân huỷ dioxin vẫn là quá trình thuận nghịch, dioxin chỉ bị phân huỷ hoàn toàn ở nhiệt độ lớn hơn 1.

Cơ chế tạo ra 2,3,7,8-TCDD trong quá trình tổng hợp 2,4,5-T (Nguồn: Schmalenberger và Tebbe, 2003) Hàng trăm triệu lít chất diệt cỏ chứa dioxin do Mỹ phun rải nhằm phát quang các cánh rừng tại miền Trung và Nam Việt Nam làm hơn 4 triệu ha rừng đã bị phá hủy hoàn toàn, sự tồn lưu chất diệt cỏ/dioxin trong đất từ đó phân tán bởi lớp nước mặt, nước ngầm, tích tụ trong cơ thể sinh vật. Mặt khác, các sân bay đã từng được sử dụng làm điểm tập kết, súc rửa thùng đựng, máy bay sau khi phun rải nên lượng lớn chất độc còn tồn lưu làm biến đổi hệ sinh thái, giết chết rất nhiều động, thực vật cũng như phá hủy hệ VSV đất. EPA đã công nhận dioxin là một chất gây ung thư nhóm 1 cho con người ở tất cả các liều lượng khi đã phơi nhiễm (Van den Berg và cs. Theo Angelo và cộng sự, PCBs có thể ảnh hưởng đến gan, đường ruột, máu, hệ nội tiết, miễn dịch, hệ thần kinh và hệ sinh sản (D’Angelo và Nunez, 2010) nên có thể di truyền cho nhiều thế hệ sau.

Theo thời gian ô nhiễm, hệ VSV sẽ mất dần là nguyên nhân đất bị sói mòn vì thiếu dưỡng chất. Ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở sân bay Biên Hòa và Đà Nẵng Ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở Việt Nam phần lớn do tồn dư bởi chiến tranh hóa học do Mỹ gây ra từ 1961 và tập trung chủ yếu ở các sân bay quân sự cũ như Biên Hòa, Đà Nẵng với các mức độ khác nhau. 6 Gần đây, cơ quan phát triển quốc tế hoa kỳ (United States Agency for International Development – USAID) cùng Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự thuộc Bộ Quốc phòng (BQP) lấy từ 76 vị trí theo phương pháp lấy mẫu đa điểm (MS) để điều tra mức độ ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở sân bay Biên Hòa. Tổng cộng thu thập hơn 1.400 mẫu và phân tích nồng độ dioxin đối chiếu với Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam (QCVN 45:2012/BTNMT) và ngưỡng dioxin của BQP đối với từng điểm lấy mẫu cho thấy ô nhiễm nặng nhất tập trung ở khu Tây Nam sân bay (độ độc lên tới 110.000 ppt ở độ sâu 30 – 60cm).

Thống kê cho thấy khoảng 315.600 m3 trầm tích ô nhiễm dioxin (42% ở khu Pacer Ivy, 24% ở khu Z1 (bao gồm cả Bãi chôn lấp Z1 là khu vực có lô xử lý 3.384 m3 đất ô nhiễm bằng phương pháp phân hủy sinh học được thực hiện bởi PGS. Đặng Thị Cẩm Hà và cộng sự, Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), 15% ở khu Tây nam, 19% ở các khu ZT, Tây bắc và Đông bắc và khoảng 5% tổng khối lượng nhiễm dioxin nằm ở ngoài khu vực sân bay). Diện tích ô nhiễm ước tính là khoảng 522.600 m2 diện tích đất và 152.800 m2 diện tích trầm tích. Tình trạng ô nhiễm dioxin ở sân bay Đà Nẵng được thể hiện trong Báo cáo tổng kết của Văn phòng 33 và công ty Hatfield cho thấy khu vực đầu bắc sân bay (khu pha trộn và đóng nạp) và khu Pacer Ivy (khu vực lưu trữ ở phía nam sân bay) nồng độ TCDD cao nhất đạt tương ứng 361.600 ppt ở độ sâu từ 0 – 10 cm với đồng phân 2,3,7,8-TCDD chiếm 99% và 65%.

Viện Công nghệ Sinh học đã tiến hành xử lý thử nghiệm ở quy mô 10 m3 và 100 m3 bằng biện pháp chôn lấp tích cực với hiệu quả phân hủy dioxin từ 50-70% ở khu đầu bắc sân bay (Hà và cs. Đã tiến hành xử lý khử độc đất ô nhiễm có độ độc cao hơn 43.000 ng TEQ/kg ở 11 công thức khác nhau ở qui mô pilot (2 m3) ngay tại sân bay Đà Nẵng, sau 6 tháng xử lý 30% tổng độ độc đã bị loại bỏ tính chung cả các công thức hiếu khí và kị khí. Đây là công trình hợp tác giữa viện công nghệ sinh học với Cục bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (United States Environmental Protection Agency – EPA) năm 2009 với kinh phí 7 từ quỹ Ford (Hà và cộng sự , 2010). Lần đầu tiên ở Việt Nam và cũng là lần đầu tiên trên thế giới công nghệ phân hủy sinh học khử dioxin (độ độc chủ yếu từ đồng phân 2,3,7,8 TCDD) sản xuất từ công nghệ cũ của những năm 50 của thế kỷ trước được tiến hành ở qui mô lớn 3384 m3.

Bằng sự kết hợp của thi công cơ giới, bán cơ giới (ở một số công đoạn nhỏ) do các cán bộ khoa học của 2 cơ quan Viện KH&CN Việt Nam và Bộ Quốc phòng đã cùng thực hiện công nghệ được gọi là: “Chôn lấp tích cực”. Tháng 3 và 4/2009, Viện Công nghệ Sinh học đã phối hợp với các đơn vị của Bộ Tư lệnh Hóa học xử lý 3.384 m3 đất nhiễm chất diệt cỏ/dioxin tại khu Z1 của sân bay Biên Hòa. Trong các hố chôn lấp tích cực sự phân hủy sinh học xảy ra ở 3 điều kiện hiếu khí (có oxy), kỵ khí (không có oxy) và kỵ khí không bắt buộc (có ít oxy). Quá trình xử lý bao gồm thúc đẩy sự chuyển hóa, phân hủy và giai đoạn cuối cùng tốt nhất là khoáng hóa hoàn toàn các hỗn hợp chất độc bao gồm dioxin (độc nhất) là 2,3,7,8-TCDD (chiếm từ 90 - 99,63% tổng độ độc), 2,4,5-T, 2,4-D, TCP, DCP và các PAH có nhiều vòng thơm v.

Năm 2009 Bộ quốc phòng Việt Nam và cụ thể là Bộ Tư lệnh Hóa học đã chôn lấp hơn 90.000 m3 trong khuôn khổ dự án ở khu vực Z1 và 3.384 m3 đất thuộc dự án này đã được làm sạch bằng công nghệ phân hủy sinh học như đã đề cập ở trên. Năm 2011, USAID và BQP Việt Nam cùng phối hợp thực hiện Dự án Xử lý Môi trường tại Sân bay Đà Nẵng sử dụng phương pháp khử hấp thu nhiệt và lưu chứa. Đất, bùn nhiễm dioxin được đưa vào mố kín trên mặt đất và nung nóng tới nhiệt độ tối thiểu 335ºC để tiêu hủy dioxin.000 m3 đất, trầm tích ô nhiễm trầm tích nhiễm dioxin nồng độ thấp và đã bàn giao vào cuối năm 2018. Tuy nhiên, sản phẩm sau khi sử dụng phương pháp giải hấp phụ nhiệt vẫn gây nhiều tranh cãi về hiệu quả môi trường và sản phẩm cuối cùng vẫn còn phải xử lý tiếp.

Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin trong đất ô nhiễm Do đất bị ô nhiễm ở mức rất nặng, phức tạp và kéo dài nên việc xử lý triệt để tuân thủ công ước Stockholm là rất cần thiết. Hiện có rất nhiều phương pháp hóa học, lý học, sinh học được đề xuất để xử lý nhưng cần có những nghiên cứu kỹ trước khi áp dụng. Quá trình phân hủy sinh học có thể xảy ra theo 4 con đường chủ 8 yếu (Báo cáo kết quả nhiệm vụ chôn lấp tích cực thuộc dự án “Xử lý khu đất nhiễm chất độc hóa học chứa Dioxin tại sân bay Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai” do Bộ Tư lệnh Hóa học - Bộ Quốc phòng làm chủ đầu tư và thực hiện năm 2009). Ba con đường oxy hóa cắt vòng, loại clo các hợp chất hữu cơ thơm đã được mở vòng và xúc tác bởi các enzyme ngoại bào hay các chất xúc tác không có cấu trúc enzyme nhưng hoạt động như enzyme đều cần oxy và con đường thứ tư là loại khử clo đối với các chất hữu cơ đa vòng thơm (Hình 1.

Tất cả các quá trình nêu trên được thực hiện bởi tập đoàn vi sinh vật bản địa trong các tầng đất của lô “Chôn lấp tích cực”.3: Các con đường chuyển hóa, phân hủy, khoáng hóa hỗn hợp chất diệt cỏ/dioxin và các chất trao đổi chất bằng phương pháp sinh học. Sản phẩm trung gian của con đường khử loại clo là các hợp chất bớt độc hơn do loại khử bớt clo. Các sản phẩn tạo ra theo các con đường khác rất phong phú ở mỗi giai đoạn và điều kiện môi trường luôn biến động tạo cơ hội cho các quần xã vi sinh vật hoạt động phân hủy, chuyển hóa và sản phẩm cuối cùng của 4 con đường trao đổi chất nói trên là các chất đi vào chu trình Krebs trước khi được khoáng hóa tới các axit hữu cơ, nước, CO2 và sinh khối vi sinh vật. Phân hủy sinh học hiếu khí xenobiotic và chất diệt cỏ/dioxin Chất diệt cỏ/dioxin gồm 2 nhóm là chứa và không chứa clo với cơ chế phân hủy khác nhau bởi VSV trong các điều kiện khác nhau.

Phân hủy sinh học hợp chất dioxin không chứa clo Cấu trúc dạng vòng dễ bị quá trình oxy hóa (bởi hệ enzyme được sinh bởi các vi sinh vật) phá vỡ làm giảm độc tính của dioxin. Quá trình hydroxyl hóa vòng thơm xuất hiện ở vị trí bên các nguyên tử carbon 1,2; 2,3 hoặc 3,4 như Novosphingobium 9 aromaticivorans IFO15084, N. sunterraneum IFO 16086, Porphyribacter sanguineus IAM 12620T, Sphingobacterium yanoikuyae B1, Burkholderia cepacia F297, B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ