Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Vườn Quốc Gia Xuân Thủy Làm Cơ Sở Khoa Học Định Hướng Cho Bảo Tồn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng sinh học tại vườn quốc gia Xuân Thủy, cung cấp cơ sở khoa học cho bảo tồn và phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2015

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát chung về Đất ngập nước

1.2. Khái niệm Đất ngập nước

1.3. Phân loại Đất ngập nước

1.4. Tổng quan các nghiên cứu về đa dạng sinh học hệ sinh thái đất ngập nước trên Thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp kế thừa, thống kê, phân tích, tổng hợp và đánh giá

2.4. Phương pháp điều tra và khảo sát thực địa

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đánh giá hiện trạng Đa dạng sinh học Vườn quốc gia Xuân Thủy

3.2. Đa dạng các kiểu hệ sinh thái Vườn quốc gia Xuân Thủy

3.3. Đa dạng các quần xã thực vật chủ yếu tại Vườn quốc gia Xuân Thủy

3.4. Đa dạng thành phần loài động vật, thực vật Vườn quốc gia Xuân Thủy

3.5. Đánh giá các lợi ích Đa dạng sinh học Vườn quốc gia Xuân Thủy

3.5.1. Lợi ích về cung cấp

3.5.2. Lợi ích bảo vệ môi trường và hệ sinh thái

3.5.3. Lợi ích bảo tồn Đa dạng sinh học

3.5.4. Lợi ích về giáo dục môi trường và nhân văn

3.5.5. Lợi ích về du lịch sinh thái, giải trí

3.6. Đánh giá các tác động tới Đa dạng sinh học Vườn quốc gia Xuân Thủy

3.6.1. Gia tăng dân số vùng đệm

3.6.2. Khai thác trái phép và quá mức tài nguyên sinh vật

3.6.3. Bất cập về quản lý và thể chế, chính sách

3.6.4. Sử dụng đất nuôi trồng thủy sản và nước mặt chưa hợp lý

3.6.5. Xây dựng cơ sở hạ tầng trong vùng lõi

3.6.6. Ô nhiễm môi trường

3.6.7. Sự du nhập các loài ngoại lai xâm hại

3.6.8. Thiên tai và biến đổi khí hậu

3.7. Định hướng và đề xuất các giải pháp cho bảo tồn và phát triển

3.7.1. Định hướng cho công tác bảo tồn Đa dạng sinh học

3.7.2. Giải pháp cho công tác bảo tồn và phát triển

3.7.3. Mô hình sinh kế phát triển kinh tế - xã hội bền vững

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy

Vườn Quốc gia Xuân Thủy (VQG Xuân Thủy) là khu vực bãi bồi ven biển quan trọng, nơi sông Hồng đổ ra biển. Với diện tích tự nhiên 15.100 ha, bao gồm vùng lõi và vùng đệm, VQG Xuân Thủy đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Khu vực này không chỉ là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm mà còn là điểm dừng chân quan trọng của các loài chim di cư quốc tế. Tuy nhiên, VQG Xuân Thủy đang đối mặt với nhiều thách thức, từ áp lực dân số đến các hoạt động khai thác tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu về đa dạng sinh học Xuân Thủy là vô cùng cần thiết để đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của hệ sinh thái nơi đây, đặc biệt là hệ sinh thái rừng ngập mặn và vai trò của nó trong việc bảo vệ bờ biển và cung cấp sinh kế cho cộng đồng địa phương.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Tầm Quan Trọng Sinh Thái VQG Xuân Thủy

VQG Xuân Thủy nằm ở huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, là vùng bãi bồi cửa sông ven biển điển hình. Khu vực này có diện tích rừng ngập mặn lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật. Theo tài liệu, VQG Xuân Thủy là ga chim quan trọng đối với dòng chim di trú quốc tế, bao gồm cả loài cò mỏ thìa mặt đen quý hiếm. Vị trí địa lý đặc biệt này khiến VQG Xuân Thủy trở thành một trong những khu vực bảo tồn đa dạng sinh học quan trọng nhất ở Việt Nam.

1.2. Các Thách Thức Đối Với Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy

Mặc dù có tầm quan trọng sinh thái lớn, VQG Xuân Thủy đang đối mặt với nhiều thách thức. Dân số đông đúc và thiếu việc làm tạo áp lực lớn lên việc khai thác tài nguyên tự nhiên. Hoạt động nuôi trồng thủy sản và sản xuất nông nghiệp trong vùng đệm cũng gây ra ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng tiêu cực đến cân bằng sinh thái. Theo nghiên cứu, việc quản lý và thể chế chính sách còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho công tác bảo tồn. Những thách thức này đe dọa sự phát triển bền vững của VQG Xuân Thủy và đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả.

II. Đánh Giá Hiện Trạng Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy

Đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học là bước quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. VQG Xuân Thủy sở hữu nhiều kiểu hệ sinh thái khác nhau, từ rừng ngập mặn đến bãi triều và các vùng đất ngập nước. Sự đa dạng này tạo điều kiện cho nhiều loài động thực vật sinh sống và phát triển. Tuy nhiên, các hoạt động của con người và biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái VQG Xuân Thủy. Việc đánh giá chi tiết hiện trạng đa dạng sinh học giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn và các biện pháp quản lý phù hợp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định thành phần loài, đánh giá mức độ phong phú và phân bố của các loài, cũng như xác định các mối đe dọa chính đối với đa dạng sinh học.

2.1. Đa Dạng Hệ Sinh Thái Tại VQG Xuân Thủy Phân Tích Chi Tiết

VQG Xuân Thủy có sự đa dạng về hệ sinh thái, bao gồm rừng ngập mặn, bãi triều, và các vùng đất ngập nước. Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật. Bãi triều là nơi kiếm ăn của nhiều loài chim di cư. Các vùng đất ngập nước là nơi sinh sản của nhiều loài cá và động vật thủy sinh. Sự đa dạng này tạo nên một hệ sinh thái phức tạp và phong phú, cần được bảo tồn và quản lý một cách bền vững.

2.2. Thành Phần Loài Động Thực Vật Quý Hiếm Tại VQG Xuân Thủy

VQG Xuân Thủy là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Các loài chim di cư, đặc biệt là cò mỏ thìa mặt đen, là một trong những đối tượng được ưu tiên bảo tồn. Ngoài ra, khu vực này còn có nhiều loài cá, động vật thủy sinh và thực vật ngập mặn có giá trị kinh tế và sinh thái. Việc bảo vệ các loài này đòi hỏi các biện pháp quản lý chặt chẽ và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

2.3. Đánh Giá Các Lợi Ích Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy

Đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy mang lại nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm cung cấp nguồn lợi thủy sản, bảo vệ môi trường và hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, giáo dục môi trường và nhân văn, và du lịch sinh thái. Các lợi ích này đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và quốc gia. Việc đánh giá và quản lý các lợi ích này một cách bền vững là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển lâu dài của VQG Xuân Thủy.

III. Tác Động Đến Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy Phân Tích

Các tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy đến từ nhiều nguồn khác nhau. Gia tăng dân số vùng đệm tạo áp lực lên việc khai thác tài nguyên. Khai thác trái phép và quá mức tài nguyên sinh vật gây suy giảm đa dạng sinh học. Bất cập về quản lý và thể chế chính sách làm giảm hiệu quả bảo tồn. Sử dụng đất nuôi trồng thủy sản và nước mặt chưa hợp lý gây ô nhiễm môi trường. Xây dựng cơ sở hạ tầng trong vùng lõi phá vỡ hệ sinh thái. Ô nhiễm môi trường và sự du nhập các loài ngoại lai xâm hại đe dọa các loài bản địa. Thiên tai và biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro cho đa dạng sinh học. Việc phân tích chi tiết các tác động này giúp xác định các biện pháp giảm thiểu và phục hồi hiệu quả.

3.1. Ảnh Hưởng Của Gia Tăng Dân Số Đến Tài Nguyên Sinh Vật

Gia tăng dân số ở vùng đệm VQG Xuân Thủy tạo áp lực lớn lên việc khai thác tài nguyên sinh vật. Nhu cầu về lương thực, thực phẩm và các sản phẩm từ rừng ngập mặn tăng lên, dẫn đến khai thác quá mức và trái phép. Điều này gây suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến hệ sinh thái của khu vực. Cần có các giải pháp quản lý dân số và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương để giảm áp lực lên tài nguyên.

3.2. Tác Động Của Ô Nhiễm Môi Trường Đến Hệ Sinh Thái

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là từ hoạt động nuôi trồng thủy sản và sản xuất nông nghiệp, gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái VQG Xuân Thủy. Nước thải chứa các chất ô nhiễm làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài động thực vật. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và xử lý nước thải hiệu quả để bảo vệ đa dạng sinh học.

3.3. Biến Đổi Khí Hậu và Ảnh Hưởng Đến Đa Dạng Sinh Học

Biến đổi khí hậu, với các hiện tượng như mực nước biển dâng, gia tăng tần suất và cường độ của các cơn bão, gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy. Mực nước biển dâng làm ngập úng các vùng đất thấp, ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng ngập mặn. Bão gây thiệt hại về tài sản và sinh mạng, đồng thời phá hủy môi trường sống của nhiều loài động thực vật. Cần có các biện pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu để bảo vệ đa dạng sinh học.

IV. Giải Pháp Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy Hiệu Quả

Bảo tồn đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Cần có các định hướng rõ ràng cho công tác bảo tồn, bao gồm việc xác định các khu vực ưu tiên, các loài cần được bảo vệ và các biện pháp quản lý phù hợp. Các giải pháp cần tập trung vào việc giảm thiểu các tác động tiêu cực, phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Mô hình sinh kế phát triển kinh tế - xã hội bền vững cần được xây dựng để giảm áp lực lên tài nguyên và tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào công tác bảo tồn.

4.1. Định Hướng Công Tác Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy cần được định hướng rõ ràng, dựa trên các nghiên cứu khoa học và đánh giá thực tiễn. Cần xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn, các loài cần được bảo vệ và các biện pháp quản lý phù hợp. Việc xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, với các mục tiêu và chỉ tiêu rõ ràng, là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của công tác bảo tồn.

4.2. Giải Pháp Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Bền Vững Cho Vùng Đệm

Phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho vùng đệm VQG Xuân Thủy là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên tài nguyên và tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào công tác bảo tồn. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, dựa trên các hoạt động như du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản bền vững và sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Việc tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương sẽ giúp giảm thiểu tình trạng khai thác tài nguyên trái phép.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học là một trong những giải pháp quan trọng nhất để bảo tồn VQG Xuân Thủy. Cần tổ chức các hoạt động giáo dục, truyền thông và nâng cao nhận thức, nhằm giúp người dân hiểu rõ về giá trị của đa dạng sinh học và vai trò của họ trong công tác bảo tồn. Sự tham gia tích cực của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của các nỗ lực bảo tồn.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học VQG Xuân Thủy

Nghiên cứu về đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và kế hoạch quản lý đa dạng sinh học hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển du lịch sinh thái bền vững, tạo nguồn thu cho địa phương và nâng cao nhận thức về bảo tồn. Ngoài ra, nghiên cứu có thể giúp đánh giá tác động của các dự án phát triển kinh tế - xã hội đến đa dạng sinh học, từ đó đưa ra các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.

5.1. Cơ Sở Khoa Học Cho Chính Sách Quản Lý Đa Dạng Sinh Học

Nghiên cứu về đa dạng sinh học cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và kế hoạch quản lý đa dạng sinh học hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn, các loài cần được bảo vệ và các biện pháp quản lý phù hợp. Các chính sách và kế hoạch quản lý cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và đánh giá thực tiễn.

5.2. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững Tại VQG Xuân Thủy

Nghiên cứu về đa dạng sinh học cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển du lịch sinh thái bền vững tại VQG Xuân Thủy. Du lịch sinh thái có thể tạo nguồn thu cho địa phương và nâng cao nhận thức về bảo tồn. Tuy nhiên, cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ để đảm bảo rằng hoạt động du lịch không gây ra những tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học.

5.3. Đánh Giá Tác Động Của Dự Án Phát Triển Đến Đa Dạng Sinh Học

Nghiên cứu về đa dạng sinh học có thể giúp đánh giá tác động của các dự án phát triển kinh tế - xã hội đến đa dạng sinh học, từ đó đưa ra các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực. Các dự án phát triển cần được đánh giá kỹ lưỡng về tác động đến môi trường và đa dạng sinh học trước khi được triển khai. Cần có các biện pháp giảm thiểu tác động và phục hồi hệ sinh thái bị ảnh hưởng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Tương Lai

Nghiên cứu về đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy là một quá trình liên tục và cần thiết để bảo tồn khu vực này. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, sự du nhập của các loài ngoại lai xâm hại và các hoạt động kinh tế - xã hội đến đa dạng sinh học. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương để đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn đạt được hiệu quả cao nhất. Việc xây dựng một hệ thống giám sát đa dạng sinh học liên tục là rất quan trọng để theo dõi sự thay đổi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy. Cần xác định các loài và hệ sinh thái dễ bị tổn thương nhất và đề xuất các biện pháp thích ứng và giảm thiểu tác động. Nghiên cứu cần tập trung vào việc dự báo các kịch bản biến đổi khí hậu và đánh giá tác động của chúng đến đa dạng sinh học.

6.2. Nghiên Cứu Về Quản Lý Các Loài Ngoại Lai Xâm Hại

Nghiên cứu cần tập trung vào việc quản lý các loài ngoại lai xâm hại tại VQG Xuân Thủy. Cần xác định các loài ngoại lai xâm hại nguy hiểm nhất và đề xuất các biện pháp kiểm soát và loại bỏ chúng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tác động của các loài ngoại lai xâm hại đến đa dạng sinh họchệ sinh thái.

6.3. Xây Dựng Hệ Thống Giám Sát Đa Dạng Sinh Học Liên Tục

Việc xây dựng một hệ thống giám sát đa dạng sinh học liên tục là rất quan trọng để theo dõi sự thay đổi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn. Hệ thống giám sát cần bao gồm các chỉ số về thành phần loài, số lượng cá thể, phân bố và tình trạng sức khỏe của các loài. Dữ liệu từ hệ thống giám sát cần được sử dụng để điều chỉnh các biện pháp quản lý và bảo tồn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng sinh học vườn quốc gia xuân thủy làm cơ sở khoa học định hướng cho bảo tồn và phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU VQG Xuân Thủy là vùng đất và bãi bồi nơi sông Hồng đổ ra biển thuộc huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, có tổng diện tích tự nhiên là 15.100 ha bao gồm: 7.100 ha vùng lõi VQG Xuân Thủy (đất nổi 3.100 ha; đất ngập nƣớc 4.000 ha gồm: Phần Bãi trong của Cồn Ngạn, toàn bộ Cồn Lu và Cồn Xanh) và 8.000 ha vùng đệm (bao gồm phần diện tích còn lại của Cồn Ngạn, bãi Trong và 5 xã vùng đệm: Giao Thiện, Giao An, Giao Lạc, Giao Xuân và Giao Hải [32]. Đây là bãi vùng triều cửa sông ven biển có diện tích rừng ngập mặn lớn, điển hình nhất cho hệ sinh thái ven biển không những đối với tỉnh Nam Định mà còn đối với cả miền Bắc Việt Nam. Khu vực này nằm ở vị trí cửa sông - nơi tốc độ bồi lắng, tốc độ phù sa trung bình hàng năm của bãi vùng triều khoảng vài chục mét. Bãi bồi cửa sông ven biển cũng là nơi có tiềm năng về kinh tế và giá trị đa dạng sinh học.

Với Quốc tế VQG Xuân Thủy còn là Ga chim quan trọng đối với dòng chim di trú Quốc tế, trong số đó có loài cò mỏ thìa mặt đen, là loài chim đã đƣợc ghi vào sách đỏ của IUCN về các loài đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Hiện nay, việc quản lý bảo vệ tài nguyên môi trƣờng ở VQG Xuân Thủy vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề phức tạp. Do dân số quá đông, thiếu công ăn việc làm nên sức ép về khai thác nguồn lợi tự nhiên của ngƣời dân từ vùng đệm lên vùng lõi VQG Xuân Thủy ngày càng lớn. Mặt khác, hoạt động sản xuất của vùng đệm nuôi trồng thủy sản và sản xuất nông nghiệp cũng là nguyên nhân gây ra tác động xấu về môi trƣờng, tác động tiêu cực đến cân bằng sinh thái tự nhiên đe dọa sự phát triển bền vững Vƣờn quốc gia.

Từ những vấn đề cấp thiết ở trên, chúng tôi đã lựa chọn đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng sinh học Vườn quốc gia Xuân Thủy làm cơ sở khoa học định hướng cho bảo tồn và phát triển”. Đề tài hƣớng tới mục tiêu đánh giá đƣợc hiện trạng đa dạng sinh học, các áp lực tác động và các giá trị lợi ích của VQG Xuân Thuỷ, định hƣớng cho công tác bảo tồn và phát triển cho Vƣờn trong thời gian tới. Để đạt đƣợc mục đích nghiên cứu, chúng tôi đã thực hiện các nội dung nghiên cứu nhƣ sau: - Đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học Vƣờn quốc gia Xuân Thủy. 1 z - Đánh giá lợi ích đa dạng sinh học Vƣờn quốc gia Xuân Thủy.

- Đánh giá các tác động lên đa dạng sinh học Vƣờn quốc gia Xuân Thủy. - Định hƣớng và đề xuất các giải pháp cho bảo tồn và phát triển. Chúng tôi hy vọng những nội dung nghiên cứu này là những tƣ liệu hữu ích góp phần giúp các nhà hoạch định chính sách có các hoạt động ƣu tiên cải thiện công tác quy hoạch phát triển, quản lý và sử dụng hợp lý các dạng tài nguyên thiên nhiên cũng nhƣ bảo vệ nguồn lợi sinh vật, bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội về nhiều mặt của cộng đồng. 2 z Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái quát chung về Đất ngập nƣớc 1. Khái niệm Đất ngập nước ĐNN rất đa dạng, có mặt khắp mọi nơi và là cấu thành quan trọng của các cảnh quan trên mọi miền của thế giới. Tuỳ thuộc vào sự khác nhau về loại hình đất ngập nƣớc, sự phân bố cùng với những mục đích sử dụng hay mục đính quản lý mà các tổ chức, quốc gia khác nhau đƣa ra các định nghĩa khác nhau về ĐNN. Theo Công ƣớc Ramsar, vùng đất ngập nƣớc đƣợc bảo vệ bởi Công ƣớc này đƣợc hiểu một cách rất rộng.

Theo văn kiện của Công ƣớc này (Điều 1.1), đất ngập nƣớc đƣợc xác định là: “Những vùng đầm lầy, miền đầm lầy, vùng đất than bùn, vùng đất tù nhiên hoặc nhân tạo, có thể tồn tại lâu dài hay tạm thời, có nƣớc tĩnh hoặc nƣớc chảy, là nƣớc ngọt, nƣớc lợ hay nƣớc mặn, bao gồm cả những vùng nƣớc biển có độ sâu không quá 6 mét khi triều kiệt”. Theo luật ĐDSH (2008) quy định: “ĐNN tự nhiên là vùng đầ m lầ y, than bùn hoă ̣c vùng nƣớc thƣờng xuyên hoặc ta ̣m thời, kể cả vùng biể n có đô ̣ sâu không quá 6 mét khi ngấn nƣớc thủy triều thấp nhất” (Khoản 1, Điều 35). Đây là định nghĩa về ĐNN chính thống của Việt Nam đƣợc quy định bằng pháp luật nhằm mục đích bảo tồn các HST ĐNN tự nhiên và ĐDSH. Mọi hoạt động liên quan đến ĐNN ở nƣớc ta đều phải sử dụng định nghĩa này.

Phân loại Đất ngập nước Tuỳ thuộc vào sự khác nhau về loại hình, phân bố khác nhau của vùng ĐNN mà các tác giả, các tổ chức đƣa ra hệ thống phân loại khác nhau về ĐNN. * Phân loại ĐNN của công ƣớc Ramsar Vào những năm đầu của thập kỷ 70, Công ƣớc Ramsar (1971) đã phân ĐNN thành 22 kiểu mà không chia thành các hệ và lớp. Trong quá trình thực hiện Công ƣớc và thực tiễn áp dụng vào các vùng và các quốc gia khác nhau, sự phân hạng này đã thay đổi. Vào năm 1994, phụ lục 2B của Công ƣớc Ramsar đã chia ĐNN thành 3 nhóm chính đó là: 1.

ĐNN ven biển và biển (11 loại hình); 2. ĐNN nội địa (16 loại hình); 3. ĐNN nhân tạo (8 loại hình) (Davis, 1994 - Ramsar Convention Bureau) với tổng 3 z cộng 35 loại hình. Cũng theo Ramsar Convention Bureau (1997a,b - 2nd edition), thì các loại hình ĐNN đã đƣợc xem xét lại và chia thành 40 kiểu khác nhau [4].

* Công ƣớc Ramsar và phân loại đất ngập nƣớc của Việt Nam/ Cục Bảo vệ Môi trƣờng Theo dự thảo Chiến lƣợc Đất ngập nƣớc Việt Nam của Cục Môi trƣờng (thuộc Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trƣờng), các kiểu đất ngập nƣớc đƣợc liệt kê và mô tả bao gồm [45]: 1. Các vịnh nông và các eo biển có độ sâu 6m khi triều thấp. Các vùng cửa sông, châu thổ; bãi triều 3. Những vùng bờ biển có đá, vách đá,bãi cát hay bãi sỏi.

Vùng đầm lầy ngập mặn, rừng ngập mặn. Những đầm phá ven biển dù là nƣớc mặn hay nƣớc lợ. Ao nuôi trồng thủy sản. Sông suối và hệ thống thoát nƣớc nội địa.

Đầm lầy ven sông; đầm lầy nƣớc ngọt. Hồ chứa nƣớc tự nhiên; hồ chứa nƣớc nhân tạo. Rừng ngập nƣớc theo mùa (nhƣ rừng Tràm). Đất cầy cấy ngập nƣớc, đất đƣợc tƣới tiêu.

Bãi than * Phân loại/ Kiểm kê đất ngập nƣớc của Lê Diên Dực (1989) Hệ thống phân loại đất ngập nƣớc này dựa trên hệ thống phân loại của công ƣớc Ramsar (1971). Theo hệ thống phân loại này Việt Nam có 20 loại đất ngập nƣớc nhƣ sau: 1. Các vịnh nông từ 6m trở lại khi triều thấp; 2. Các vùng cửa sông, châu thổ; 3.

Những đảo nhỏ xa bờ; 4. Những vùng bờ biển có đá, vách đá ven biển; 5. Những bãi biển dù là cát hay là sỏi; 6. Những bãi triểu dù là bùn hay là cát; 7.

Vùng đầm lầy có rừng ngập mặn; 8. Những đầm phá ven biển dù là nƣớc lợ hay nƣớc mặn; 4 z 9. Những ruộng muối; 10. Sông suối chảy chậm dƣới mức trung bình; 12.

Sông suối chảy nhanh trên mức trung bình; 13. Đầm lầy ven sông; 14. Hồ nƣớc ngọt; 15. Ao nƣớc ngọt (< 8 ha), đầm lầy nƣớc ngọt; 16.

Ao nƣớc mặn, những hệ thống thoát nƣớc nội địa; 17. Đập chứa nƣớc; 18. Rừng ngập nƣớc, đất đƣợc tƣới tiêu; 19. Đất cày cấy ngập nƣớc, đất đƣợc tƣới tiêu; 20.

Đây là công trình phân loại đất ngập nƣớc đầu tiên của Việt Nam do PGS. Lê Diên Dực chủ trì đã đƣợc hoàn thành năm 1989. Tác giả và các cộng sự đã tiến hành điều tra, kiểm kê, mô tả các vùng đất ngập nƣớc tiêu biểu của Việt Nam dựa trên khái niệm về đất ngập nƣớc của Công ƣớc Ramsar [12]. * Phân loại đất ngập nƣớc của Phan Nguyên Hồng và cộng sự (1996) Năm 1996, theo yêu cầu của Cục Môi trƣờng (nay là Cục Bảo vệ Môi trƣờng, thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng), GS.

Phan Nguyên Hồng và các cộng sự thuộc Trung tâm Tài nguyên và Môi trƣờng (Đại học Quốc gia Hà Nội) đã xây dựng bản dự thảo Chiến lƣợc quản lý đất ngập nƣớc Việt Nam, trong đó có nội dung phân loại đất ngập nƣớc Việt Nam. Để giới thiệu một cách tổng quát các loại đất ngập nƣớc chủ yếu, tùy theo tính chất ngập nƣớc mặn hay nƣớc ngọt, thƣờng xuyên hay định kỳ, tác giả đã xác định những vùng đất ngập nƣớc sau đây là đối tƣợng nghiên cứu của “Chiến lƣợc bảo vệ và quản lý đất ngập nƣớc Việt Nam giai đoạn 1996 - 2020”: Kiểu phân loại này cũng tƣơng tự nhƣ cách phân loại của IUCN, tác giả đã phân chia đất ngập nƣớc theo các sinh cảnh, nhƣng sắp xếp các sinh cảnh này theo tính chất ngập nƣớc mặn (đới biển ven bờ) hay ngập nƣớc ngọt (đất ngập nƣớc nội địa). Cách thức phân loại này đúng nhƣ mục đích của tác giả là phục vụ cho việc nghiên cứu xây dựng chiến lƣợc quản lý đất ngập nƣớc ở cấp quốc gia, còn đối với các cấp chi tiết hơn sẽ không thể đáp ứng đƣợc [45]. Theo đó, đất ngập nƣớc nội địa bao gồm: 5 z 1.

Các hệ thống dòng chảy (sông, suối); 2. Các hồ tự nhiên; 3. Các hồ chứa nhân tạo; 4. Vùng đồng bằng châu thổ sông; 5.

Các vùng ngập nƣớc không thƣờng xuyên. Đất ngập nƣớc ven biển bao gồm: 1. Các loại hình cửa sông; 2. Rừng ngập mặn; 3.

Vùng dƣới triều trên độ sâu 6m nƣớc; 6. Các bãi cỏ biển và bãi tảo; 7. Các rạn san hô. Tổng quan các nghiên cứu về đa dạng sinh học hệ sinh thái đất ngập nƣớc trên Thế giới và Việt Nam 1.

Tổng quan các nghiên cứu về đa dạng sinh học đất ngập nước trên Thế giới ĐNN rất đa dạng, có mặt khắp mọi nơi và là cấu thành quan trọng của các cảnh quan trên mọi miền của thế giới. Hàng thế kỷ nay, con ngƣời và các nền văn hoá nhân loại đƣợc hình thành và phát triển dọc theo các triền sông hoặc ngay trên các vùng ĐNN. ĐNN đã và đang bị suy thoái và mất đi ở mức báo động, mặc dù ngày nay ngƣời ta đã nhận biết đƣợc các chức năng và giá trị to lớn của chúng [46, 48, 53]. ĐNN đƣợc cấu thành từ nhiều hợp phần, nhiều cảnh quan, đa dạng về kiểu loại, phong phú về tài nguyên, ĐDSH, có nhiều chức năng và giá trị quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Vườn Quốc Gia Xuân Thủy: Cơ Sở Khoa Học Cho Bảo Tồn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học tại Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các hệ sinh thái và các loài sinh vật quý hiếm. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về giá trị sinh thái mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các chính sách bảo tồn và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các biện pháp bảo tồn, cũng như những lợi ích mà sự đa dạng sinh học mang lại cho cộng đồng và môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá tính đa dạng sinh học thực vật hệ sinh thái rừng ngập mặn huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh, nơi cung cấp thông tin về sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái rừng ngập mặn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đa dạng cây thuốc ở khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giá trị của các loài cây thuốc trong việc bảo tồn và phát triển bền vững. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp quy hoạch bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên rừng khu BTTN Ngọc Linh tỉnh Quảng Nam sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể cho việc bảo tồn tài nguyên rừng, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các chiến lược bảo tồn hiện nay.