Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam được công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao với khoảng 10% tổng số loài chim và thú hoang dã trên thế giới, sở hữu 3 vùng sinh thái toàn cầu do WWF công nhận, 5 vùng chim đặc hữu theo Birdlife và 6 trung tâm đa dạng thực vật theo IUCN. Hệ thống sinh vật phong phú gồm 11.458 loài động vật, hơn 21.000 loài thực vật và khoảng 3.000 loài vi sinh vật. Trong lớp côn trùng (Insecta), bộ Cánh vảy (Lepidoptera) và phân bộ bướm ngày (Rhopalocera) giữ vai trò sinh thái quan trọng: tham gia thụ phấn cho hoa, làm tăng năng suất cây trồng, hình thành các mắt xích dinh dưỡng và tạo cảnh quan thiên nhiên. Đặc biệt, bướm ngày có khả năng thích ứng nhạy cảm với sự biến đổi môi trường, thường được sử dụng làm sinh vật chỉ thị để đánh giá chất lượng rừng và hiệu quả bảo tồn.
Xã Phình Giàng là xã vùng cao thuộc huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên, có địa hình chia cắt phức tạp tạo nên nhiều dạng sinh cảnh rừng đặc trưng. Tuy nhiên, các hoạt động kinh tế - xã hội như canh tác nông nghiệp, du lịch, tham quan và quy hoạch sản xuất đang tác động tiêu cực đến môi trường sống tự nhiên, dẫn đến sự suy giảm số lượng cá thể và thành phần loài bướm, trong đó có các loài quý hiếm như Troides aeacus và Troides helena. Trước thời điểm thực hiện đề tài, khu vực này chưa có công trình khoa học nào điều tra và đánh giá một cách hệ thống về đa dạng sinh học bướm ngày. Do đó, khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tính đa dạng loài bướm ngày (Rhopalocera) tại xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên và đề xuất giải pháp quản lý" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ công tác quản lý tài nguyên côn trùng tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xác định thành phần loài bướm ngày tại khu vực nghiên cứu và đánh giá tính đa dạng loài.
- Xác định một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của các loài chủ yếu tại khu vực nghiên cứu để phục vụ công tác quản lý.
- Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn các loài bướm ngày phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Xác định thành phần các loài bướm ngày tại xã Phình Giàng.
- Đánh giá tính đa dạng của các loài theo sinh cảnh, độ cao, hình thái, tập tính thức ăn, nơi cư trú và sinh sản.
- Cung cấp dẫn liệu sinh học, sinh thái học của một số loài có giá trị.
- Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giai đoạn trưởng thành (pha trưởng thành) của các loài bướm ngày (Rhopalocera).
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên (tọa độ địa lý từ 21°03’ đến 21°44’ vĩ độ Bắc, 103°06’ đến 103°44’ kinh độ Đông; độ cao biến thiên từ 600 m đến 1.600 m so với mực nước biển; tổng diện tích tự nhiên 10.434,90 ha).
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra thực địa được tổ chức thành 3 đợt trong năm 2020: Đợt 1 (10/02/2020 – 18/02/2020), Đợt 2 (02/03/2020 – 10/03/2020), Đợt 3 (03/04/2020 – 12/04/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các tài liệu chuyên ngành và cơ sở phân loại học chuẩn mực:
- Khung phân loại và tài liệu giám định: Tài liệu Bướm Hải Nam của Hiệp hội Bảo vệ Động vật Hoang dã Trung Quốc; giáo trình Côn trùng rừng (Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, 1997); các công trình nghiên cứu hệ thống bướm ngày Việt Nam của Monastyrskii và Devyatkin (2001, 2003b).
- Tiêu chuẩn đánh giá tình trạng bảo tồn: Sách đỏ Việt Nam (phần Động vật năm 2000, 2007); Danh lục Đỏ của IUCN (2012); Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu: Kế thừa số liệu điều tra thổ nhưỡng, điều kiện tự nhiên, tài liệu kinh tế - xã hội từ UBND xã Phình Giàng, bản đồ hiện trạng rừng và các báo cáo quản lý tài nguyên lâm nghiệp tại địa phương.
- Phương pháp điều tra thực địa theo tuyến và điểm: Thiết lập 3 tuyến khảo sát với tổng chiều dài 6,8 km, bố trí 15 điểm điều tra bao quát 5 dạng sinh cảnh đại diện:
- Tuyến 1: Từ bản Phì Xua đến bản Phá Khẩu (dài 3,3 km, bố trí 6 điểm điều tra; sinh cảnh rừng tự nhiên núi đá, rừng thứ sinh, rừng tre nứa).
- Tuyến 2: Từ bản Phá Khẩu đi qua trung tâm xã (dài 1,2 km, bố trí 4 điểm điều tra; sinh cảnh rừng thứ sinh, cây công nghiệp, nương rẫy).
- Tuyến 3: Từ trung tâm xã đến ngã tư Suối Lư (dài 2,3 km, bố trí 5 điểm điều tra; sinh cảnh rừng tự nhiên núi đá, cây công nghiệp, nương rẫy).
- Phương pháp thu bắt, xử lý và làm tiêu bản mẫu:
- Thu bắt bằng vợt lưới vải màn cán gỗ dài 1,5 m, đường kính miệng vợt 30 cm tại các điểm cây bụi, vũng ẩm ven suối, nương rẫy có hoa.
- Xử lý làm chết mẫu bằng cách ép ngực hoặc tiêm cồn/phoocmol nồng độ 5% vào phần bụng, ngực đối với mẫu sống dai.
- Bảo quản mẫu tạm thời ngoài thực địa bằng bao giấy tam giác, chứa trong hộp gỗ đựng mẫu có băng phiến (kích thước 35 × 35 × 8 cm).
- Định hình tiêu bản khô trên bàn banh cánh/miếng xốp kích thước 30 × 30 cm bằng kim côn trùng và băng giấy bóng mờ cố định cánh; phơi khô gián tiếp hoặc sấy ở nhiệt độ 50°C.
- Giám định mẫu tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo vệ Thực vật rừng – Trường Đại học Lâm nghiệp.
- Phương pháp phân tích số liệu: Tính toán độ bắt gặp ($P%$) theo công thức:
$$P = \frac{n}{N} \times 100$$
(Trong đó: $n$ là số điểm điều tra bắt gặp loài; $N$ là tổng số 15 điểm điều tra).
Phân nhóm mức độ bắt gặp:
- Loài ngẫu nhiên gặp: $P% \le 25%$ (ký hiệu: x).
- Loài ít gặp: $25% < P% \le 50%$ (ký hiệu: xx).
- Loài thường gặp: $P% > 50%$ (ký hiệu: xxx).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương I tổng hợp đặc điểm hình thái và sinh thái học của bộ Cánh vảy (Lepidoptera) với khoảng 180.000 loài đã được ghi nhận trên thế giới (trong đó có khoảng 17.500 loài bướm ngày, chiếm tỷ lệ nhỏ so với 95% bướm đêm/ngài). Tác giả phân tích sự khác biệt giữa bướm ngày và ngài dựa trên cấu tạo râu đầu (có ổ chân râu hay không), mật độ lông cơ thể và cơ chế móc nối cánh trước - cánh sau.
Về tình hình nghiên cứu quốc tế, chương này điểm qua các công trình phân loại và sinh thái bướm tại Trung Quốc (Chou, 1998), Lào (Osada et al.), Thái Lan (Pinratara, 1982, 1996), Philippines (Finn và Colin, 2003) và các nghiên cứu về vai trò chỉ thị của bướm theo độ cao, sinh cảnh và mức độ tác động của con người (Blair & Launer, 1997; New & Collins, 1991).
Về nghiên cứu trong nước, tác giả thống kê lịch sử thu thập mẫu bướm từ giai đoạn 1864–1868 tại miền Nam, các công trình của Viện Bảo vệ Thực vật (1976), danh lục 994 loài bướm Việt Nam của Monastyrskii và Devyatkin (2003b), cùng các nghiên cứu đa dạng và biến động quần thể bướm tại các Vườn Quốc gia, Khu Bảo tồn thiên nhiên như Ba Bể, Hang Kia - Pà Cò, Cát Bà, Tam Đảo, Cúc Phương, Phong Nha - Kẻ Bàng, Bù Gia Mập (Đặng Thị Đáp, Hoàng Vũ Trụ, Vũ Văn Liên, Tạ Huy Thịnh, Vũ Quang Côn).
Chương II: Đặc điểm khu vực nghiên cứu
Chương II trình bày các điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông. Về địa hình, khu vực có độ cao trung bình 600–1.600 m, bị chia cắt mạnh bởi hai dãy núi Pú Hồng và Phì Sua, thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa Tây Bắc: nhiệt độ trung bình năm 22°C (tối thấp trung bình 17,8°C, tối cao trung bình 29°C), độ ẩm trung bình 84%, lượng bốc hơi trung bình 850 mm/năm. Lượng mưa trung bình năm đạt 559 mm, tập trung 80% vào các tháng 6, 7, 8; mùa đông hanh khô và có hiện tượng sương mù, sương muối. Hệ thống thủy văn có sông Mã chảy qua cùng các suối chính như Huổi Có, Nà Nén, Huổi Xa.
Về tài nguyên đất, xã có tổng diện tích tự nhiên 10.434,90 ha với 4 loại đất chính thuộc 2 nhóm:
| STT |
Nhóm, loại đất |
Ký hiệu |
Diện tích (ha) |
Cơ cấu (%) |
| A |
Nhóm đất đỏ vàng |
|
6.343,81 |
60,79 |
| 1 |
Đất vàng nhạt trên đá cát |
Fq |
2.056,85 |
19,71 |
| 2 |
Đất đỏ vàng trên đá sét |
Fs |
4.286,96 |
41,08 |
| B |
Nhóm đất mùn vàng đỏ trên núi |
|
3.990,45 |
38,24 |
| 1 |
Đất mùn đỏ vàng trên đá sét |
Hs |
543,10 |
5,20 |
| 2 |
Đất mùn vàng nhạt trên đá cát |
Hq |
3.447,35 |
33,04 |
| C |
Đất núi đá không có rừng cây |
|
67,50 |
0,65 |
| D |
Đất sông suối |
|
33,14 |
0,32 |
|
Tổng diện tích tự nhiên |
|
10.434,90 |
100,00 |
Về kinh tế - xã hội, đất sản xuất nông nghiệp chiếm 8.886,33 ha (85,45% diện tích tự nhiên), trong đó chủ yếu là đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác (5.508,40 ha) và đất trồng lúa nương (1.795,04 ha). Đất lâm nghiệp đạt 1.429,18 ha (rừng phòng hộ 1.106,82 ha chiếm 77,44%; rừng sản xuất 322,37 ha chiếm 22,56%). Toàn xã có 700 hộ dân phân bố tại 12 bản và điểm dân cư, mật độ dân số thấp (dao động từ 31–83 người/km²).
Chương III: Đối tượng, mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Chương này cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu là bướm ngày trưởng thành; xác định các mục tiêu và 4 nội dung nghiên cứu chính. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp lập 3 tuyến khảo sát, xác định 15 điểm điều tra thực địa dựa trên sự thay đổi trạng thái rừng và địa hình, phương pháp vợt bướm khi đang hút mật hoặc bay lượn, kỹ thuật tiêm phoocmol 5% làm chết mẫu, cách gấp bao giấy bảo quản mẫu thực địa, kỹ thuật căng tiêu bản khô trên miếng xốp và quy trình phân tích định lượng độ bắt gặp theo điểm điều tra.
Chương IV: Kết quả nghiên cứu
Chương IV trình bày các kết quả điều tra thực nghiệm:
- Thành phần loài: Xác định được 28 loài bướm ngày thuộc 19 giống và 6 họ. Ba họ có số lượng loài cao nhất là họ Bướm giáp (Nymphalidae - 7 loài, 6 giống), họ Bướm phượng (Papilionidae - 7 loài, 3 giống) và họ Bướm phấn (Pieridae - 7 loài, 5 giống), mỗi họ chiếm 25,00% tổng số loài. Tiếp theo là họ Bướm đốm (Danaidae - 4 loài, 2 giống, chiếm 14,29%), họ Bướm mắt rắn (Satyridae - 2 loài, 2 giống, chiếm 7,14%) và họ Bướm ngao (Riodinidae - 1 loài, 1 giống, chiếm 3,57%).
| STT |
Họ bướm ngày |
Số loài |
Tỷ lệ (%) |
Số giống |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Bướm phượng (Papilionidae) |
7 |
25,00 |
3 |
15,79 |
| 2 |
Bướm phấn (Pieridae) |
7 |
25,00 |
5 |
26,32 |
| 3 |
Bướm mắt rắn (Satyridae) |
2 |
7,14 |
2 |
10,53 |
| 4 |
Bướm giáp (Nymphalidae) |
7 |
25,00 |
6 |
31,58 |
| 5 |
Bướm đốm (Danaidae) |
4 |
14,29 |
2 |
10,53 |
| 6 |
Bướm ngao (Riodinidae) |
1 |
3,57 |
1 |
5,25 |
|
Tổng cộng |
28 |
100,00 |
19 |
100,00 |
- Độ bắt gặp:
- Loài thường gặp ($P% > 50%$): 3 loài (chiếm 10,71%), gồm Euploea mulciber (73,33%), Neptis hylas (53,33%) và Papilio polytes (53,33%).
- Loài ít gặp ($25% < P% \le 50%$): 7 loài (chiếm 25,00%), gồm Euploea sylvester, Euploea sp., Troides helena, Eurema blanda, Pieris brassicae, Melanitis phedima, Mycalesis intermedia.
- Loài ngẫu nhiên gặp ($P% \le 25%$): 18 loài (chiếm 64,29%), gồm các loài như Parantica aglea, Euthalia phemius, Hypolimnas bolina, Papilio memnon, Papilio paris, Graphium sarpedon, Appias albina, Zemeros flegyas...
- Phân bố theo điểm điều tra và sinh cảnh: Điểm điều tra số 7 (16 loài - 57,14%), điểm 9 và 12 (mỗi điểm 12 loài - 42,86%), điểm 8 và 11 (mỗi điểm 10 loài - 35,71%) có số loài ghi nhận cao nhất; các điểm số 2, 4, 10 và 13 có số loài thấp nhất (dao động 1–3 loài). Về sinh cảnh:
| STT |
Dạng sinh cảnh |
Số loài bắt gặp |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Rừng thứ sinh |
13 |
46,43 |
| 2 |
Sinh cảnh làng xóm ven suối, ao hồ |
9 |
32,14 |
| 3 |
Rừng tre nứa |
7 |
25,00 |
| 4 |
Cây trồng nông nghiệp, nương rẫy |
6 |
21,43 |
| 5 |
Rừng tự nhiên trên núi đá |
3 |
10,71 |
- Đặc điểm hình thái, tập tính và sinh thái: Mô tả cấu tạo 3 phần cơ thể (đầu, ngực, bụng, cấu tạo cánh vảy khúc xạ ánh sáng, râu hình chùy, vòi hút), phân tích tập tính kiếm ăn (sâu non ăn lá cây/vỏ cây/rễ cây; bướm trưởng thành hút mật hoa và chất khoáng ven suối), tập tính bay (họ Papilionidae và Nymphalidae bay nhanh, đơn độc; họ Pieridae bay theo đàn ở tầm thấp; họ Satyridae bay chuyền thấp sát mặt đất trong rừng).
- Dẫn liệu loài quý hiếm và có giá trị thẩm mỹ:
- Ghi nhận 01 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007) ở mức độ Sẽ nguy cấp (VU) và thuộc nhóm IIB Nghị định 06/2019/NĐ-CP: Bướm phượng cánh chim chấm rời (Troides helena), sải cánh lớn 140–170 mm.
- Cung cấp dẫn liệu hình thái, sinh thái của các loài có giá trị du lịch, thẩm mỹ cao: Bướm phượng lớn (Papilio memnon, sải cánh 120–150 mm), Bướm phượng Pari (Papilio paris, sải cánh 100–140 mm), Bướm phượng 4 mảnh trắng (Papilio nephelus, thân dài 23 mm, sải cánh 110–120 mm).
- Nguyên nhân suy giảm và giải pháp: Nêu rõ tác động từ mở rộng đất nông nghiệp, phát dọn nương rẫy, sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật và hoạt động thu bắt; đề xuất các nhóm giải pháp quản lý rừng, bảo vệ sinh cảnh và bảo tồn cây thức ăn của sâu non.
Chương V: Kết luận và kiến nghị
Chương V tổng hợp toàn bộ kết quả chính về thành phần loài (28 loài, 19 giống, 6 họ), phân bố sinh thái và hiện trạng bảo tồn loài Troides helena. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị về việc duy trì tuần tra bảo vệ rừng, tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng và tiếp tục mở rộng nghiên cứu thực địa theo mùa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác định được danh lục 28 loài bướm ngày thuộc 19 giống, phân bố trong 6 họ tại xã Phình Giàng.
- Cơ cấu thành phần loài tập trung chủ yếu ở 3 họ ưu thế: Papilionidae (25,00%), Pieridae (25,00%) và Nymphalidae (25,00%); họ Nymphalidae có độ đa dạng về giống cao nhất (6 giống, chiếm 31,58%).
- Xác định tỷ lệ bắt gặp: 3 loài thường gặp (10,71%), 7 loài ít gặp (25,00%) và 18 loài ngẫu nhiên gặp (64,29%).
- Xác định phân bố sinh cảnh: Sinh cảnh rừng thứ sinh có độ phong phú loài cao nhất (13 loài, 46,43%), tiếp theo là làng xóm ven suối, ao hồ (9 loài, 32,14%), rừng tre nứa (7 loài, 25,00%), đất nông nghiệp/nương rẫy (6 loài, 21,43%) và thấp nhất là rừng tự nhiên núi đá (3 loài, 10,71%).
- Ghi nhận 01 loài quý hiếm có giá trị bảo tồn cấp quốc gia: Troides helena (Sách đỏ Việt Nam 2007 - bậc VU; Nhóm IIB Nghị định 06/2019/NĐ-CP).
Các giải pháp và kiến nghị quản lý do tác giả đề xuất:
- Tăng cường công tác quản lý, bảo vệ các dải rừng thứ sinh và sinh cảnh ven sông suối – nơi tập trung nguồn thức ăn và độ ẩm thích hợp cho bướm ngày.
- Quản lý chặt chẽ việc canh tác nương rẫy và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật trên đất nông nghiệp nhằm hạn chế phá hủy môi trường sống và tiêu diệt sâu non của các loài bướm.
- Bảo vệ các loài thực vật là cây thức ăn chính của sâu non và cây hút mật của bướm trưởng thành (như các loài thuộc chi Mộc hương Aristolochia, cây Bông ổi, Bướm bạc, Ba gạc Euodia, cây họ Cam Rutaceae).
- Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân địa phương về giá trị sinh thái của bướm ngày, nghiêm cấm các hoạt động thu bắt bướm quý hiếm mang tính thương mại.
Đóng góp của đề tài:
- Đây là công trình đầu tiên điều tra, đánh giá một cách có hệ thống về thành phần loài, phân bố sinh cảnh và đặc điểm sinh học của khu hệ bướm ngày tại xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông.
- Bổ sung dữ liệu khoa học thực địa về côn trùng học cho tỉnh Điện Biên, làm tài liệu tham khảo phục vụ công tác quy hoạch, giám sát đa dạng sinh học và quản lý tài nguyên rừng tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát pha trưởng thành của các loài bướm ngày, chưa điều tra chuyên sâu và đầy đủ về pha sâu non, nhộng và trứng của toàn bộ các loài trong khu hệ.
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Các đợt điều tra thực địa chỉ diễn ra trong 3 đợt vào mùa xuân năm 2020 (từ tháng 2 đến tháng 4), chưa phản ánh được đầy đủ biến động số lượng quần thể bướm qua các mùa khác trong năm (đặc biệt là mùa hè và mùa thu - các thời điểm thường có sự biến động lớn về quần thể côn trùng).
- Hạn chế về không gian: Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên 3 tuyến điều tra thuộc địa bàn xã Phình Giàng, chưa mở rộng so sánh với các xã lân cận có điều kiện lập địa tương đồng trong huyện Điện Biên Đông.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian điều tra thực địa theo chu kỳ cả 4 mùa trong năm để theo dõi diễn thế mùa và biến động mật độ cá thể.
- Nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học cá thể, vòng đời, phổ cây thức ăn của sâu non và tập tính sinh sản của loài quý hiếm Troides helena nhằm phục vụ công tác bảo tồn chuyển chỗ hoặc nhân nuôi bán tự nhiên.
- Mở rộng phạm vi điều tra sang các vùng rừng lân cận trên địa bàn huyện Điện Biên Đông để xây dựng bản đồ phân bố bướm ngày hoàn chỉnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng và lĩnh vực sau:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học, Bảo vệ thực vật, Quản lý môi trường.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình thiết lập tuyến khảo sát thực địa kết hợp điều tra điểm và phương pháp thu bắt, xử lý, làm tiêu bản khô côn trùng cánh vảy (Chương III).
- Phương pháp phân loại, thống kê định lượng độ bắt gặp ($P%$) và phân tích phân bố loài theo dạng sinh cảnh (Chương III và IV).
- Dữ liệu danh lục 28 loài bướm ngày và bản mô tả đặc điểm nhận dạng, kích thước sải cánh, tập tính sinh thái của các loài bướm phượng quý hiếm, có giá trị thẩm mỹ cao (Chương IV).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã ghi nhận được bao nhiêu loài bướm ngày tại xã Phình Giàng và họ nào chiếm ưu thế?
Nghiên cứu đã ghi nhận được 28 loài bướm ngày thuộc 19 giống và 6 họ. Trong đó, 3 họ chiếm ưu thế nhất về số lượng loài là họ Bướm giáp (Nymphalidae), họ Bướm phượng (Papilionidae) và họ Bướm phấn (Pieridae), mỗi họ có 7 loài (chiếm 25,00% tổng số loài). Họ Nymphalidae có số lượng giống phong phú nhất với 6 giống (chiếm 31,58%).
2. Sinh cảnh nào tại xã Phình Giàng có thành phần loài bướm ngày phong phú nhất và nguyên nhân do đâu?
Sinh cảnh rừng thứ sinh có số loài bướm ngày phong phú nhất với 13 loài (chiếm 46,43% tổng số loài), tiếp theo là sinh cảnh làng xóm ven suối, ao hồ với 9 loài (chiếm 32,14%). Nguyên nhân là do các sinh cảnh này có không gian quang đãng, nhiều ánh sáng trực xạ, thảm tươi cây bụi ẩm ướt quanh năm và nguồn hoa cung cấp mật phong phú, phù hợp với tập tính bay lượn, tắm nắng và hút mật của bướm ngày.
3. Loài bướm ngày nào tại khu vực nghiên cứu thuộc danh mục quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn?
Nghiên cứu phát hiện 01 loài bướm quý hiếm là Bướm phượng cánh chim chấm rời (Troides helena), được xếp ở mức độ Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 và thuộc Nhóm IIB theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ. Loài này có kích thước sải cánh lớn từ 140–170 mm và có giá trị thẩm mỹ, sưu tập cao.
4. Tỷ lệ phân bố độ bắt gặp của các loài bướm ngày tại khu vực nghiên cứu được xác định như thế nào?
Dựa trên chỉ số $P%$, đa số các loài bướm thuộc nhóm ngẫu nhiên gặp ($P% \le 25%$) với 18 loài (chiếm 64,29%). Nhóm loài ít gặp ($25% < P% \le 50%$) gồm 7 loài (chiếm 25,00%). Nhóm loài thường gặp ($P% > 50%$) chỉ có 3 loài (chiếm 10,71%), gồm Euploea mulciber (73,33%), Neptis hylas (53,33%) và Papilio polytes (53,33%).
5. Các tuyến điều tra thực địa trong khóa luận được thiết lập như thế nào?
Tác giả thiết lập 3 tuyến điều tra với tổng cộng 15 điểm khảo sát: Tuyến 1 (Phì Xua - Phá Khẩu, dài 3,3 km, 6 điểm), Tuyến 2 (Phá Khẩu - trung tâm xã, dài 1,2 km, 4 điểm), Tuyến 3 (Trung tâm xã - ngã tư Suối Lư, dài 2,3 km, 5 điểm). Các tuyến đi qua đầy đủ các dạng sinh cảnh đại diện gồm rừng tự nhiên núi đá, rừng thứ sinh, rừng tre nứa, cây công nghiệp và nương rẫy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thào A Dũng đã khảo sát và cung cấp hệ thống dẫn liệu thực địa hoàn chỉnh đầu tiên về khu hệ bướm ngày tại xã Phình Giàng, huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên. Nghiên cứu đã định danh được 28 loài thuộc 19 giống của 6 họ bướm ngày, phân tích rõ mối quan hệ giữa phân bố loài với 5 dạng sinh cảnh đặc trưng, đồng thời ghi nhận loài quý hiếm Troides helena có giá trị bảo tồn cao. Các giải pháp quản lý sinh cảnh rừng, kiểm soát canh tác nông nghiệp và bảo vệ cây thức ăn được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả thực địa, mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho công tác quản lý tài nguyên rừng tại địa phương.