Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, ngành khai thác và chế biến lâm sản Việt Nam đã trải qua những bước chuyển đổi mang tính bước ngoặt. Trước đây, khi Nhà nước chưa ban hành quy định đóng cửa rừng tự nhiên và cấm xuất khẩu gỗ thô, nhiều đơn vị trong ngành đã tập trung khai thác và xuất khẩu gỗ ở dạng sơ chế, dẫn đến việc cạn kiệt tài nguyên rừng. Nhằm bảo vệ môi trường sinh thái và thúc đẩy phát triển bền vững, Nhà nước đã ban hành chỉ thị cấm khai thác gỗ rừng tự nhiên và cấm xuất khẩu gỗ sơ chế, giới hạn mức khai thác gỗ tự nhiên trên cả nước ở mức ổn định khoảng 300.000 $\text{m}^3$/năm.
Thực tế pháp lý và thị trường buộc các doanh nghiệp chế biến gỗ phải chuyển đổi toàn diện: về nguồn nguyên liệu phải chuyển dịch từ gỗ rừng tự nhiên sang gỗ rừng trồng (đặc biệt là gỗ cao su với tiềm năng khai thác lớn từ diện tích 240.000 ha) và gỗ nhân tạo; về công nghệ phải chuyển từ sơ chế sang chế biến tinh chế các sản phẩm đồ gỗ gia dụng, mỹ nghệ có giá trị gia tăng cao để xuất khẩu. Nhà máy tinh chế đồ gỗ xuất khẩu Saviwoodtech, đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế Savimex, được thành lập và vận hành trong bối cảnh chuyển dịch này. Doanh nghiệp vừa phải đối mặt với áp lực khan hiếm, biến động giá của nguồn nguyên liệu đầu vào, vừa phải nỗ lực mở rộng thị trường đầu ra khi các hiệp định thương mại (như Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ ký kết năm 2000) mở ra cơ hội thâm nhập thị trường quốc tế.
Để giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Hồ Quốc Tuấn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh tế Nông Lâm với đề tài "Nghiên cứu tình hình cung ứng nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm tại Nhà máy tinh chế đồ gỗ xuất khẩu Saviwoodtech".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:
- Khảo sát tình hình cung ứng, sử dụng nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm của Nhà máy Saviwoodtech qua các năm.
- Phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài tạo nên cơ hội và thách thức cho nhà máy trong công tác thu mua nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm.
- Chỉ rõ mối quan hệ tương tác giữa cung ứng, dự trữ và sử dụng nguyên vật liệu đối với việc thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng chiến lược khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thu mua nguyên liệu và phát triển thị trường tiêu thụ cho nhà máy.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Không gian: Nhà máy tinh chế đồ gỗ xuất khẩu Saviwoodtech, địa chỉ tại số 243, đường Trường Sơn, phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thời gian thực hiện nghiên cứu: Từ ngày 01/03/2005 đến ngày 30/06/2005 (thời gian thực tập tại nhà máy từ 12/03/2005 đến 15/06/2005).
- Dữ liệu phân tích: Số liệu thống kê, báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh và dữ liệu cung ứng - tiêu thụ của nhà máy trong giai đoạn 3 năm (2002, 2003 và 2004).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học và quản trị chiến lược:
- Khái niệm thị trường ngành gỗ: Tiếp cận theo quan điểm của David Begg về cơ chế thị trường và sự điều chỉnh giá cả trong việc phân bổ nguồn lực; phân định rõ vai trò kép của doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu vừa là người mua trên thị trường nguyên liệu đầu vào, vừa là người bán trên thị trường sản phẩm tinh chế đầu ra.
- Lý thuyết quản trị chiến lược: Khái niệm chiến lược kinh doanh và vai trò của hoạch định chiến lược trong việc nhận diện cơ hội, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro biến động môi trường.
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích kinh tế và tài chính:
- Doanh thu và Lợi nhuận: Tổng doanh thu ($\text{TR} = P \times Q$), Doanh thu thuần, Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận thuần ($\text{LN} = \text{TR} - \text{TC}$).
- Hiệu suất sử dụng nguyên vật liệu (NVL): $\text{Hiệu suất} = \frac{\text{Tổng doanh thu}}{\text{Tổng chi phí NVL}}$, phản ánh một đồng chi phí nguyên vật liệu tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu.
- Tỷ suất sinh lời: Tỷ suất LN/Tổng doanh thu, Tỷ suất LN/Giá vốn hàng bán ($\text{LN/GVHB}$).
- Chỉ số thanh toán và hoạt động: Tỷ suất luân chuyển tài sản lưu động ($T = \frac{\text{TSLĐ}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Tỷ suất thanh toán nhanh ($T_q = \frac{\text{TSLĐ} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hiệu quả sử dụng tài sản cố định ($H_{vcđ} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản cố định}}$).
- Các mô hình và công cụ hoạch định chiến lược:
- Ma trận SWOT: Phân tích kết hợp 4 nhóm yếu tố: Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O), Nguy cơ (T) để hình thành 4 nhóm chiến lược phối hợp (S-O, S-T, W-O, W-T).
- Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix): Đánh giá định lượng mức độ hấp dẫn của các phương án chiến lược thâm nhập các thị trường trọng điểm (Nhật Bản, Mỹ, ASEAN).
- Ma trận SPACE (Strategic Position and Action Evaluation): Đánh giá vị thế chiến lược dựa trên 4 chiều không gian: Sức mạnh tài chính (FS), Vị thế cạnh tranh (CA), Sức mạnh ngành (IS) và Sự ổn định của môi trường (ES).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các phòng ban chức năng của Nhà máy Saviwoodtech (Phòng Kế hoạch Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán Tài vụ, Phòng Tổ chức Hành chánh); tài liệu nghiên cứu chuyên ngành tại Khoa Kinh tế, Khoa Lâm nghiệp - Đại học Nông Lâm TP.HCM; thông tin từ Hiệp hội Xuất nhập khẩu Đồ gỗ.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm bảng tính điện tử Excel để tổng hợp; ứng dụng phương pháp so sánh động (so sánh số tuyệt đối $\Delta$ và số tương đối $%$ theo chuỗi thời gian) để đánh giá tốc độ tăng trưởng; phương pháp so sánh tĩnh để định vị vị thế cạnh tranh của nhà máy so với đối thủ trong ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các quy định đóng cửa rừng tự nhiên buộc ngành chế biến gỗ phải thay đổi mô hình hoạt động. Tác giả xác lập rõ mục tiêu nghiên cứu là khảo sát, phân tích chuỗi cung ứng nguyên liệu và mạng lưới tiêu thụ sản phẩm tại Nhà máy Saviwoodtech, qua đó vận dụng các mô hình chiến lược để đề xuất giải pháp phát triển trong giai đoạn mới.
Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa khung lý luận về thị trường nguyên liệu gỗ và thị trường sản phẩm gỗ xuất khẩu; làm rõ ý nghĩa của việc quản trị thu mua nguyên vật liệu và đẩy mạnh tiêu thụ; thiết lập công thức tính toán 8 chỉ tiêu kinh tế - tài chính phục vụ đánh giá hiệu quả; đồng thời trình bày cấu trúc và quy trình thực hiện các ma trận chiến lược SWOT, QSPM và SPACE.
Chương 3: Tổng quan về Nhà máy tinh chế đồ gỗ xuất khẩu Saviwoodtech
Chương 3 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, tổ chức và tiềm lực của nhà máy:
- Lịch sử và vị trí: Tiền thân là dự án nhà máy liên hợp của Savimex từ năm 1989. Tháng 01/1992 chính thức vận hành với 23 công nhân, sản xuất bàn ghế xuất sang Singapore. Tháng 07/1992 Savimex bàn giao quyền quản lý toàn diện với 56 lao động. Tháng 10/1993, nhà máy ký thỏa ước với Tập đoàn Marunaka (Nhật Bản) sản xuất bộ bàn ghế sofa xuất khẩu. Đến tháng 09/2004, nhà máy khánh thành xưởng số 3. Nhà máy tọa lạc tại 243 Trường Sơn, P. Bình Chiểu, Q. Thủ Đức, TP.HCM, thuận tiện giao thông (cách ga Sóng Thần 1 km, Tân Cảng 9 km, ga Sài Gòn 15 km).
- Cơ cấu tổ chức: Điều hành theo chế độ một thủ trưởng đứng đầu là Giám đốc và Phó Giám đốc Tổ chức sản xuất; khối tham mưu gồm Phòng Tổ chức Hành chánh, Phòng Kế hoạch Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán Tài vụ; khối chức năng gồm Ban Năng suất Chất lượng (quản lý hệ thống ISO 9001:2000), Tổ Cơ điện và Quản đốc 3 phân xưởng sản xuất.
- Cơ cấu lao động năm 2004: Tổng nhân sự là 377 người.
| Phân loại theo tiêu chí |
Số lượng (Người) |
Tỷ trọng (%) |
| Tính chất sử dụng lao động |
|
|
| - Bộ phận Quản lý |
38 |
10,10 |
| - Bộ phận Phụ trợ |
24 |
6,40 |
| - Khối Trực tiếp sản xuất |
315 |
83,60 |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
| - Đại học |
43 |
11,40 |
| - Trung cấp, Cao đẳng |
37 |
9,80 |
| - Công nhân kỹ thuật |
28 |
7,40 |
| - Công nhân có tay nghề |
226 |
59,90 |
| - Lao động phổ thông |
43 |
11,40 |
| Giới tính |
|
|
| - Lao động Nam |
224 |
59,40 |
| - Lao động Nữ |
153 |
40,60 |
- Cơ sở vật chất và tài sản cố định: Tổng giá trị ban đầu của TSCĐ là 9.929 nghìn đồng, đã khấu hao 4.511 nghìn đồng. Trong đó, nhà xưởng có nguyên giá 6.442 nghìn đồng (đã khấu hao 1.785 nghìn đồng, giá trị còn lại 73,45%); máy móc thiết bị hầu hết nhập từ Nhật Bản có nguyên giá 2.213 nghìn đồng (đã khấu hao 2.730 nghìn đồng, còn lại 21,23%); phương tiện vận tải còn 14,99%; thiết bị văn phòng còn 17,35%.
- Hiện trạng nguồn vốn năm 2004: Tổng nguồn vốn đạt 14.xxx nghìn đồng, trong đó vốn cố định chiếm 35,98% (5.000 nghìn đồng) và vốn lưu động chiếm 64,02% (9.000 nghìn đồng). Xét theo nguồn hình thành, vốn tự có chiếm 69,88% (10.000 nghìn đồng), phần còn lại là vốn vay.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm, phản ánh kết quả phân tích hoạt động kinh doanh, cung ứng và tiêu thụ:
1. Kết quả sản xuất kinh doanh và chỉ tiêu tài chính (2003 - 2004)
Hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2004 của nhà máy ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc so với năm 2003 nhờ đảm bảo được nguồn nguyên liệu và mở rộng thị trường sang Mỹ và EU:
| Khoản mục |
Năm 2003 (1.000 đ) |
Năm 2004 (1.000 đ) |
Chênh lệch ($\Delta$) |
Tỷ lệ tăng (%) |
| 1. Tổng doanh thu |
22.301.666 |
37.xxx.027 |
+15.027.xxx |
+69,66 |
| - Doanh thu xuất khẩu |
21.297.959 |
36.825.xxx |
+15.825.xxx |
+72,31 |
| - Doanh thu nội địa |
1.003.707 |
1.138.909 |
+135.202 |
+13,47 |
| 2. Doanh thu thuần |
22.301.666 |
37.xxx.027 |
+15.027.xxx |
+69,66 |
| 3. Giá vốn hàng bán |
19.xxx.xxx |
32.336.xxx |
+12.xxx.xxx |
+65,00 |
| 4. Lãi gộp |
2.583.xxx |
5.357.xxx |
+2.774.xxx |
+107,00 |
| 5. Chi phí ngoài SX |
1.839.212 |
2.826.000 |
+986.788 |
+53,31 |
| - Chi phí bán hàng |
305.421 |
644.186 |
+338.765 |
+110,92 |
| - Chi phí quản lý DN |
1.533.791 |
2.181.814 |
+648.023 |
+41,93 |
Ghi chú: Doanh thu thuần bằng tổng doanh thu do nhà máy trong giai đoạn cổ phần hóa được miễn thuế doanh thu 3 năm đầu kể từ năm 2001. Chi phí bán hàng tăng 110,92% do bổ sung thêm 3 nhân viên bán hàng và mở rộng thị trường Âu - Mỹ; chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 41,93% do tăng nhân sự và đưa vào vận hành phần mềm quản lý Oracle trong năm 2004. Lãi thuần tăng 266,17%.
Về các chỉ tiêu tài chính:
- Tỷ suất LN/Tổng doanh thu tăng từ 11,10% (2003) lên 13,54% (2004).
- Tỷ suất LN/Giá vốn hàng bán tăng từ 12,49% lên 15,66%.
- Tỷ số luân chuyển TSLĐ tăng từ 0,67 lên 0,75; Tỷ số thanh toán nhanh tăng từ 0,54 lên 0,63 (cho thấy một phần tài sản lưu động tồn tại dưới dạng nguyên vật liệu tồn kho).
- Hiệu quả sử dụng tài sản cố định tăng nhẹ từ 1,995 lên 2,08.
2. Thực trạng cung ứng nguyên vật liệu
Nguồn nguyên vật liệu của nhà máy được phân chia thành hai nguồn rõ rệt:
- Thu mua trong nước (2002 - 2004): Sản lượng giảm liên tục qua các năm (năm 2002 đạt 8.470 $\text{m}^3$, năm 2003 đạt 7.xxx $\text{m}^3$, năm 2004 giảm còn 6.xxx $\text{m}^3$). Chủng loại nguyên liệu nội địa chủ yếu là gỗ cao su đã qua sơ chế (phôi cao su tươi, phôi cao su tẩm sấy, cao su ghép tinh). Nguồn cung trong nước phụ thuộc lớn vào 2 doanh nghiệp tư nhân tại Đồng Nai là DNTN Minh Tâm A và DNTN Thái Bình (chiếm 70,98% sản lượng năm 2002; 64,99% năm 2003 và 61,48% năm 2004). Việc phụ thuộc này tạo thuận lợi về giá ưu đãi nhưng tiềm ẩn rủi ro gián đoạn sản xuất nếu đối tác gặp sự cố.
- Nguyên liệu nhập khẩu (2002 - 2004): Sản lượng nhập khẩu tăng mạnh để bù đắp thiếu hụt và đáp ứng đơn hàng xuất khẩu, từ 5.700 $\text{m}^3$ (2002) lên 8.500 $\text{m}^3$ (2003, tăng 49,12%) và đạt 14.200 $\text{m}^3$ (2004, tăng 67,06%). Các loại gỗ nhập khẩu chính gồm gỗ thông và các loại gỗ chuyên dụng từ Thụy Điển, New Zealand, Nga, Malaysia, Indonesia. Nhược điểm của nguồn này là chi phí vận chuyển cao, thủ tục hải quan phức tạp và thuế nhập khẩu làm tăng giá thành.
3. Tình hình tiêu thụ, hoạt động Marketing và định hướng chiến lược
- Thị trường tiêu thụ: Doanh thu xuất khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 95% tổng doanh thu), đối tác lớn truyền thống là thị trường Nhật Bản thông qua liên kết với Marunaka; từ năm 2004 đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Mỹ và các nước EU. Thị trường nội địa tăng trưởng chậm hơn, chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.
- Hoạt động Marketing: Áp dụng các chính sách sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và xúc tiến thương mại. Tuy nhiên, hoạt động này còn thiếu tính chuyên trách.
- Hoạch định chiến lược: Tác giả sử dụng ma trận SWOT, định lượng qua ma trận QSPM để lựa chọn chiến lược thâm nhập thị trường mục tiêu (Nhật Bản, Mỹ, ASEAN), đồng thời xác định vị thế của nhà máy trên ma trận SPACE để đề xuất các giải pháp:
- Ổn định và đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu trong nước (mở rộng vùng thu mua sang Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận).
- Nghiên cứu mở rộng thị trường xuất khẩu và khai thác sâu hơn thị trường nội địa.
- Tách bạch chức năng và thành lập Phòng Marketing riêng biệt với cơ cấu nhân sự dự kiến nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp trong xúc tiến thương mại.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các phát hiện chính từ quá trình nghiên cứu thực tế tại Nhà máy Saviwoodtech, đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý Nhà nước, Tổng Công ty Savimex và Ban Giám đốc Nhà máy Saviwoodtech để hỗ trợ hoạt động cung ứng và tiêu thụ gỗ xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể phản ánh qua số liệu thực tế:
- Đánh giá toàn diện bức tranh tài chính của Nhà máy Saviwoodtech giai đoạn 2003 - 2004 với tổng doanh thu năm 2004 tăng 69,66% (đạt trên 37 tỷ đồng), trong đó doanh thu xuất khẩu tăng 72,31%, lãi gộp tăng 107% và lãi thuần tăng 266,17%.
- Lượng hóa rõ nét sự chuyển dịch cơ cấu nguyên liệu: sản lượng thu mua trong nước giảm dần (từ 8.470 $\text{m}^3$ năm 2002 xuống 6.xxx $\text{m}^3$ năm 2004), trong khi sản lượng nhập khẩu tăng vọt từ 5.700 $\text{m}^3$ lên 14.200 $\text{m}^3$ năm 2004 (tăng 149% sau 2 năm).
- Xác định điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng là mức độ phụ thuộc vào 2 nhà cung ứng nội địa lớn tại Đồng Nai (vẫn chiếm trên 61% sản lượng thu mua nội địa năm 2004) và việc nguyên liệu nhập khẩu làm tăng chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan.
- Đề xuất giải pháp mang tính cấu trúc: phương án mở rộng địa bàn thu mua gỗ cao su sang các tỉnh lân cận (Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận) và đề án thành lập Phòng Marketing độc lập kèm dự trù nhân sự cụ thể.
Về mặt học thuật, đề tài kết hợp việc phân tích các báo cáo kế toán - tài chính doanh nghiệp với các công cụ hoạch định chiến lược kinh doanh (SWOT, QSPM, SPACE) để giải quyết một vấn đề quản trị chuỗi cung ứng cụ thể trong ngành chế biến lâm sản xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2002 - 2004) tại một đơn vị sản xuất cụ thể là Nhà máy Saviwoodtech, do đó một số phát hiện mang tính đặc thù của doanh nghiệp.
- Thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong 4 tháng (từ tháng 3 đến tháng 6/2005) nên chưa thể theo dõi dài hạn kết quả thực hiện các đề xuất chiến lược mới (như việc mở rộng thu mua tại Bình Phước, Bình Thuận hay vận hành phòng marketing độc lập).
- Hướng mở rộng tiếp theo có thể đi sâu vào việc phân tích chi tiết chuỗi giá trị và tối ưu hóa chi phí logistics cho nguyên liệu gỗ nhập khẩu từ các thị trường xa như Bắc Âu và Nga.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế Nông Lâm, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị thu mua nguyên liệu, tiêu thụ sản phẩm hoặc phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp chế biến.
- Các nhà quản lý, cán bộ kế hoạch và điều hành tại các doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu tham khảo kinh nghiệm thực tế về quản trị rủi ro nguồn cung, cân đối giữa gỗ nội địa và gỗ nhập khẩu, cũng như việc ứng dụng ma trận SWOT, QSPM, SPACE trong định hướng thị trường.
- Phần phân tích chi tiết cơ cấu chi phí, định mức nguyên liệu và bảng số liệu tài chính giai đoạn 2002 - 2004 cung cấp dữ liệu thực tế về giai đoạn đầu chuyển đổi mô hình kinh doanh sau khi đóng cửa rừng tự nhiên tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Nhà máy Saviwoodtech phải chuyển dịch mạnh mẽ sang sử dụng gỗ cao su và gỗ nhập khẩu?
Do Nhà nước ban hành quyết định đóng cửa rừng tự nhiên và cấm xuất khẩu gỗ sơ chế, giới hạn mức khai thác gỗ tự nhiên cả nước ở mức 300.000 $\text{m}^3$/năm. Để duy trì sản xuất tinh chế xuất khẩu, nhà máy phải tận dụng nguồn gỗ cao su dồi dào trong nước (từ 240.000 ha canh tác) kết hợp nhập khẩu gỗ từ các quốc gia có nguồn rừng trồng dồi dào và công nghệ sơ chế tiên tiến.
2. Nguồn cung ứng nguyên liệu trong nước của nhà máy giai đoạn 2002 - 2004 có đặc điểm gì nổi bật?
Sản lượng thu mua trong nước có xu hướng giảm dần (từ 8.470 $\text{m}^3$ năm 2002 xuống còn hơn 6.000 $\text{m}^3$ năm 2004). Nguồn cung phụ thuộc chủ yếu vào hai doanh nghiệp tư nhân tại Đồng Nai là DNTN Minh Tâm A và DNTN Thái Bình, chiếm từ 61,48% đến 70,98% tổng sản lượng thu mua nội địa của nhà máy.
3. Tình hình nhập khẩu nguyên liệu gỗ của nhà máy biến động như thế nào qua 3 năm (2002 - 2004)?
Sản lượng gỗ nhập khẩu tăng nhanh chóng qua từng năm: năm 2002 đạt 5.700 $\text{m}^3$, năm 2003 tăng 49,12% lên 8.500 $\text{m}^3$, và năm 2004 tăng tiếp 67,06% đạt 14.200 $\text{m}^3$. Các thị trường nhập khẩu chính gồm Thụy Điển, New Zealand, Nga, Malaysia và Indonesia.
4. Vì sao doanh thu thuần năm 2004 của nhà máy bằng đúng tổng doanh thu?
Do nhà máy chuyển đổi sang mô hình hoạt động cổ phần hóa trực thuộc Tổng Công ty Savimex nên được hưởng chính sách ưu đãi miễn thuế doanh thu trong 3 năm đầu hoạt động, bắt đầu từ năm 2001.
5. Những nguyên nhân chính khiến chi phí ngoài sản xuất của nhà máy năm 2004 tăng 53,31%?
Chi phí bán hàng tăng 110,92% (đạt 644.186 nghìn đồng) do bổ sung thêm 3 nhân viên bán hàng và phát sinh chi phí mở rộng thị trường xuất khẩu sang Mỹ và EU; chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 41,93% (đạt 2.181.814 nghìn đồng) do tăng định biên nhân sự quản lý và chi phí triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp Oracle trong năm 2004.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Quốc Tuấn đã phản ánh chi tiết thực trạng chuyển đổi chuỗi cung ứng nguyên liệu và hoạt động kinh doanh tại Nhà máy tinh chế đồ gỗ xuất khẩu Saviwoodtech trong giai đoạn 2002 - 2004. Thông qua việc phân tích toàn diện các chỉ số kinh tế kết hợp các ma trận chiến lược SWOT, QSPM và SPACE, nghiên cứu đã chỉ rõ ưu thế xuất khẩu cũng như các điểm nghẽn về phụ thuộc nguồn cung và chi phí vận chuyển nguyên liệu nhập khẩu. Các giải pháp mở rộng địa bàn thu mua gỗ cao su sang các tỉnh Đông Nam Bộ lân cận và thành lập bộ phận Marketing chuyên trách là những định hướng thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu.